Đồ án thiết kế hệ thống truyền động đề 16 phương án 2 tại Đại học Bách Khoa TP.HCM

Đồ án thiết kế hệ thống truyền động đề 16 phương án 2. Thuyết minh tính toán bộ truyền, chọn động cơ và bản vẽ kỹ thuật chi tiết nhất.

Trường đại học

Trường Đại học Bách Khoa

Chuyên ngành

Thiết kế hệ thống truyền động

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án
45
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời nói đầu

1. Phần 1: Chọn động cơ và phân phối tỉ số truyền

1.1. Xác định công suất động cơ

1.2. Tính hiệu suất truyền động 𝜂

1.3. Xác định số vòng quay sơ bộ

1.4. Phân phối tỉ số truyền

1.5. Tỉ số truyền cho bộ truyền ngoài (bộ truyền đai)

1.6. Tỉ số truyền cho bộ truyền bánh răng côn

1.7. Tính toán vận tốc quay, công suất, moment xoắn

1.8. Bảng thông số tính toán

2. Phần 2: Tính toán, thiết kế các chi tiết

2.1. Bộ truyền đai dẹt

2.1.1. Chọn loại đai

2.1.2. Xác định các thông số của bộ truyền

2.1.3. Tính toán khoảng cách trục

2.2. Thiêt kế bánh răng côn

2.2.1. Vật liệu và nhiệt luyện bánh răng

2.2.2. Ứng suất cho phép

2.3. Thiết kế trục trong hộp giảm tốc

2.3.1. Thông số thiết kế

2.3.2. Moment xoắn trên các trục

2.3.3. Quy ước kí hiệu

2.3.4. Chọn vật liệu và xác định sơ bộ đường kính trục

2.3.5. Xác định phản lực tại các gối đỡ, đường kính các đoạn trục

2.4. Chọn và kiểm nghiệm then

2.5. Kiểm nghiệm độ bền trục

2.6. Chọn ổ lăn và nối trục

2.7. Chọn nối trục

2.8. Tính toán vỏ hộp và các chi tiết phụ

2.9. Phương pháp bôi trơn

2.10. Dung sai và lắp ghép

2.10.1. Lắp ghép bánh răng trên trục

2.10.2. Lắp ghép vòng chắn dầu trên trục

2.10.3. Lắp chốt định vị

2.10.4. Lắp ghép then

2.11. Bảng dung sai lắp ghép

3. Phần 3: Tài liệu tham khảo

Phụ lục

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Thiết Kế Hệ Thống Truyền Động Đề 16 Cách Tiếp Cận

Ngành cơ khí đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế, và thiết kế hệ thống truyền động là một phần không thể thiếu. Đồ án này giúp sinh viên hiểu rõ cách tính toán và liên kết các bộ truyền động. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống truyền động hoàn chỉnh, củng cố kiến thức về chi tiết máy, bản vẽ, tính toán thiết kế và kiểm định độ bền. Đồ án thiết kế hệ thống truyền động giúp sinh viên có cái nhìn tổng quan về thiết kế cơ khí và tích lũy kinh nghiệm thực tế. Đồ án này tập trung vào đề 16 phương án 2, bao gồm động cơ điện, bộ truyền đai dẹt, hộp giảm tốc bánh răng côn răng thẳng 1 cấp, nối trục đàn hồi và thùng trộn. Yêu cầu thiết kế đặt ra là công suất trên trục thùng trộn là 3 kW, số vòng quay là 168 vòng/phút, thời gian làm việc 10000 giờ và tải trọng tĩnh. Quá trình tính toán thiết kế hệ thống truyền động bao gồm chọn động cơ, phân phối tỉ số truyền, tính toán các chi tiết (bộ truyền đai, bánh răng côn, trục), chọn ổ lăn và nối trục, tính toán vỏ hộp và các chi tiết phụ, dung sai và lắp ghép. Các công cụ CAD/CAM như Solidworks và Autocad có thể hỗ trợ quá trình thiết kế và mô phỏng hệ thống truyền động.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Thiết Kế Hệ Thống Truyền Động Cơ Khí

Trong ngành cơ khí, hệ thống truyền động cơ khí đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải năng lượng từ nguồn động cơ đến các bộ phận làm việc của máy móc. Việc thiết kế và tối ưu hóa hệ thống truyền động ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất, độ bền và tuổi thọ của máy. Đồ án thiết kế hệ thống truyền động giúp sinh viên nắm vững các nguyên tắc cơ bản và kỹ năng cần thiết để thiết kế các hệ thống truyền động hiệu quả, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và kinh tế. Ví dụ, việc lựa chọn vật liệu chế tạo phù hợp cho các chi tiết như bánh răng, trục, ổ lăn ảnh hưởng lớn đến khả năng chịu tải và độ bền của hệ thống. Do đó, sinh viên cần hiểu rõ về vật liệu chế tạo, các phương pháp nhiệt luyện và gia công để đưa ra quyết định thiết kế tối ưu. Sự hiểu biết về dung sai lắp ghép cũng rất quan trọng để đảm bảo sự chính xác và ổn định của hệ thống.

1.2. Các Thành Phần Cơ Bản Của Hệ Thống Truyền Động Đề 16

Đề 16 phương án 2 bao gồm các thành phần chính sau: Động cơ điện, là nguồn cung cấp năng lượng cho toàn bộ hệ thống. Bộ truyền đai dẹt, được sử dụng để truyền động từ động cơ đến trục trung gian. Hộp giảm tốc bánh răng côn răng thẳng 1 cấp, giúp giảm tốc độ và tăng mô men xoắn. Nối trục đàn hồi, kết nối các trục và giảm rung động. Thùng trộn, là bộ phận làm việc chính của hệ thống. Việc lựa chọn và thiết kế các thành phần này phải đảm bảo sự phối hợp hài hòa và tối ưu, đáp ứng yêu cầu về công suất, tốc độ, độ bền và tuổi thọ. Ví dụ, việc chọn tỉ số truyền phù hợp cho bộ truyền đai và hộp giảm tốc ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ và mô men xoắn trên trục thùng trộn. Do đó, sinh viên cần thực hiện tính toán kỹ lưỡng và lựa chọn các thông số thiết kế phù hợp. Công suất trên trục thùng trộn là 3 kW và số vòng quay trục thùng trộn, n (vòng/phút): 168.

1.3. Ứng Dụng Thực Tế Của Hệ Thống Truyền Động Trong Thùng Trộn

Hệ thống truyền động được thiết kế cho thùng trộn có nhiều ứng dụng thực tế trong các ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm: Công nghiệp xây dựng, dùng để trộn bê tông, vữa. Công nghiệp hóa chất, dùng để trộn các hóa chất, dung dịch. Công nghiệp thực phẩm, dùng để trộn các nguyên liệu thực phẩm. Công nghiệp dược phẩm, dùng để trộn các thành phần dược phẩm. Việc thiết kế hệ thống truyền động phải đảm bảo yêu cầu về hiệu suất trộn, độ đồng đều, thời gian trộn và độ bền của thùng trộn. Ngoài ra, cần xem xét các yếu tố an toàn và vệ sinh trong quá trình thiết kế. Ví dụ, việc lựa chọn vật liệu chế tạo thùng trộn phải đảm bảo không gây ô nhiễm cho sản phẩm và dễ dàng vệ sinh. Tính toán theo tải trọng tĩnh đảm bảo an toàn.

II. Cách Chọn Động Cơ Và Phân Phối Tỉ Số Truyền Cho Đề 16

Việc lựa chọn động cơ và phân phối tỉ số truyền là bước quan trọng trong thiết kế hệ thống truyền động. Công suất động cơ phải lớn hơn công suất trên trục công tác. Hiệu suất truyền động được tính toán dựa trên hiệu suất của các bộ truyền và ổ lăn. Tỉ số truyền toàn bộ được phân phối cho bộ truyền đai và hộp giảm tốc. Dựa trên số liệu thiết kế, ta chọn động cơ có công suất và số vòng quay phù hợp. Sau đó, tỉ số truyền được phân phối để đạt được số vòng quay yêu cầu trên trục thùng trộn. Cụ thể, ta chọn tỉ số truyền cho bộ truyền đai là 2.5 và cho hộp giảm tốc là 3.4. Các thông số như vận tốc quay, công suất và mô men xoắn được tính toán cho từng trục. Tính toán tỉ số truyền toàn bộ rất quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động đúng yêu cầu. Động cơ điện được chọn phải đáp ứng được yêu cầu về công suất và tốc độ.

2.1. Xác Định Công Suất Động Cơ Điện Cần Thiết Cho Hệ Thống

Công suất động cơ là yếu tố then chốt. Công suất động cơ điện cần thiết phải lớn hơn công suất yêu cầu trên trục công tác. Công thức tính toán là: 𝑃đ𝑐 ≥ 𝑃𝑐𝑡, với 𝑃𝑐𝑡 = 𝑃𝑡 / 𝜂. Trong đó, 𝑃𝑡 là công suất tính toán trên trục máy công tác (3 kW), và 𝜂 là hiệu suất truyền động. Hiệu suất truyền động được tính bằng tích của hiệu suất các bộ truyền (đai, bánh răng côn) và các cặp ổ lăn. Với hiệu suất bộ truyền đai là 0.95, bộ truyền bánh răng côn là 0.96, và mỗi cặp ổ lăn là 0.99, hiệu suất chung của hệ thống là khoảng 0.8849. Do đó, công suất cần thiết trên trục động cơ là khoảng 3.39 kW. Việc chọn động cơ có công suất phù hợp đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả. Tỉ số truyền được tính dựa trên tốc độ của động cơ và trục công tác.

2.2. Phương Pháp Phân Phối Tỉ Số Truyền Tối Ưu Trong Hệ Thống

Tỉ số truyền toàn bộ của hệ thống được tính bằng tích của tỉ số truyền của từng bộ truyền (𝑢𝑡 = 𝑢Đ . 𝑢𝑏𝑟𝑐). Tỉ số truyền cho bộ truyền đai dẹt thường nằm trong khoảng (2 ÷ 4), và cho bộ truyền bánh răng côn là (2 ÷ 4). Để đạt được số vòng quay yêu cầu trên trục thùng trộn (168 vòng/phút), ta chọn tỉ số truyền cho bộ truyền đai là 2.5 và cho hộp giảm tốc là 3.4. Việc phân phối tỉ số truyền hợp lý giúp tối ưu hóa hiệu suất và độ bền của hệ thống. Vận tốc quay, công suất và mô men xoắn được tính toán cho từng trục để kiểm tra tính phù hợp của thiết kế. Số vòng quay của trục máy công tác: 𝑛𝑙𝑣 =168 ( vòng/phút).

2.3. Tối Ưu Hóa Vận Tốc Quay Công Suất Moment Xoắn Cho Hệ Thống

Vận tốc quay, công suất và mô men xoắn trên từng trục cần được tính toán chính xác để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả. Vận tốc quay được tính dựa trên tỉ số truyền và vận tốc quay của trục động cơ. Công suất trên từng trục được tính dựa trên hiệu suất của các bộ truyền. Mô men xoắn được tính dựa trên công suất và vận tốc quay. Bảng thông số tính toán cần được lập để theo dõi và kiểm soát các thông số quan trọng. Trục động cơ có vận tốc quay 1420 vòng/phút và công suất 3,39kW. Sai số 0,56% chấp nhận được.

III. Thiết Kế Chi Tiết Bộ Truyền Đai Dẹt Cho Đồ Án Truyền Động

Bộ truyền đai dẹt là một phần quan trọng của hệ thống truyền động. Việc chọn loại đai, xác định các thông số, tính toán khoảng cách trục và chiều dài đai ảnh hưởng lớn đến hiệu suất và độ bền của bộ truyền. Ta chọn đai vải cao su do tính bền và ít bị ảnh hưởng bởi độ ẩm và nhiệt độ. Đường kính bánh đai nhỏ được xác định theo công thức. Tỉ số truyền được tính lại để đảm bảo độ chính xác. Khoảng cách trục được chọn dựa trên kinh nghiệm thiết kế. Chiều dài đai được tính toán và điều chỉnh để đảm bảo điều kiện làm việc tốt nhất. Các thông số như góc ôm, tiết diện đai, chiều rộng đai và lực căng ban đầu được tính toán và kiểm tra. Vật liệu Vải cao su. Chiều rộng đai 𝑏 =25mm

3.1. Lựa Chọn Vật Liệu Và Thông Số Kỹ Thuật Cho Đai Dẹt

Việc lựa chọn vật liệu và thông số kỹ thuật cho đai dẹt ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và hiệu suất của bộ truyền. Ta chọn đai vải cao su do tính bền, dẻo và ít bị ảnh hưởng bởi độ ẩm và nhiệt độ. Đường kính bánh đai nhỏ được xác định theo công thức 𝑑1 = (5,2 ÷ 6,4) 3√𝑇1. Đường kính bánh đai lớn được tính dựa trên tỉ số truyền và đường kính bánh đai nhỏ. Việc chọn vật liệu và thông số kỹ thuật phù hợp giúp bộ truyền đai hoạt động ổn định và hiệu quả. Đường kính 𝑑1 = 180mm ; 𝑑2 = 450 mm.

3.2. Tính Toán Khoảng Cách Trục Và Chiều Dài Đai Tối Ưu

Khoảng cách trục và chiều dài đai là hai thông số quan trọng cần được tính toán chính xác. Khoảng cách trục được chọn dựa trên kinh nghiệm thiết kế và phải đảm bảo không quá lớn hoặc quá nhỏ. Chiều dài đai được tính toán dựa trên khoảng cách trục và đường kính các bánh đai. Sau đó, chiều dài đai được điều chỉnh để đảm bảo điều kiện làm việc tốt nhất. Công thức tính khoảng cách trục: 𝑎 ≥ 1,5(𝑑1 + 𝑑2 ) = 1,5 × (180 + 450) = 945 mm. Chiều dài đai L 𝐿 =3100 mm.

3.3. Phân Tích Lực Tác Dụng Và Ứng Suất Trong Bộ Truyền Đai Dẹt

Các lực tác dụng lên bộ truyền đai dẹt, bao gồm lực căng ban đầu, lực vòng và lực tác dụng lên trục cần được phân tích. Lực căng ban đầu được tính toán để đảm bảo độ bám giữa đai và bánh đai. Lực vòng được tính dựa trên công suất và vận tốc đai. Lực tác dụng lên trục được tính dựa trên lực căng và góc ôm. Ứng suất lớn nhất trong đai được tính để kiểm tra độ bền của đai. Góc ôm 𝛼1 = 165,29°. Lực căng ban đầu 𝐹0 = 200 N.

IV. Thiết Kế Bánh Răng Côn Cho Hộp Giảm Tốc Trong Đồ Án

Bánh răng côn là một phần quan trọng của hộp giảm tốc. Việc chọn vật liệu, tính toán ứng suất cho phép, chọn số răng, tính toán module và các kích thước khác ảnh hưởng lớn đến độ bền và hiệu suất của hộp giảm tốc. Ta chọn thép C45 tôi cải thiện do có khả năng chạy mòn tốt và không bị phá hủy giòn khi chịu tải trọng động. Ứng suất cho phép được tính dựa trên hệ số an toàn và giới hạn bền của vật liệu. Số răng được chọn dựa trên tỉ số truyền và điều kiện làm việc. Module được tính toán và chọn theo tiêu chuẩn. Các kích thước khác như góc mặt côn, đường kính vòng chia, chiều dài côn được tính toán để đảm bảo thiết kế chính xác. Tỷ số truyền 𝑢𝑚 = 3,37. Vật liệu và nhiệt luyện bánh răng : Thép C45 tôi cải thiện

4.1. Lựa Chọn Vật Liệu Chế Tạo Bánh Răng Côn Phù Hợp

Việc lựa chọn vật liệu chế tạo bánh răng côn ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và khả năng chịu tải của hộp giảm tốc. Ta chọn thép C45 tôi cải thiện do có khả năng chạy mòn tốt và không bị phá hủy giòn khi chịu tải trọng động. Độ rắn của bánh dẫn và bánh bị dẫn được chọn theo quan hệ 𝐻1 ≥ 𝐻2 + (10 ÷ 15)𝐻𝐵. Việc chọn vật liệu phù hợp giúp bánh răng côn hoạt động ổn định và bền bỉ. Vật liệu Bánh dẫn : Thép C45 tôi cải thiện, độ rắn 250 HB. Giới hạn bền 𝜎𝑏1 = 850 MPa.

4.2. Tính Toán Ứng Suất Cho Phép Và Các Thông Số Kỹ Thuật Của Răng

Ứng suất cho phép được tính dựa trên hệ số an toàn và giới hạn bền của vật liệu. Các hệ số an toàn được chọn dựa trên điều kiện làm việc và độ tin cậy yêu cầu. Số răng được chọn dựa trên tỉ số truyền và điều kiện làm việc. Module được tính toán và chọn theo tiêu chuẩn. Các kích thước khác như góc mặt côn, đường kính vòng chia, chiều dài côn được tính toán để đảm bảo thiết kế chính xác. Hệ số chiều rộng vành răng và hệ số tải trọng tính : Chọn hệ số chiều rộng vành răng ψ𝑏𝑒 = 0,285

4.3. Phân Tích Lực Tác Dụng Lên Bánh Răng Côn Và Kiểm Nghiệm Độ Bền

Các lực tác dụng lên bánh răng côn, bao gồm lực vòng, lực hướng tâm và lực dọc trục cần được phân tích. Các lực này được tính toán dựa trên công suất, tỉ số truyền và các thông số hình học của bánh răng. Sau đó, ứng suất tiếp xúc và ứng suất uốn được kiểm nghiệm để đảm bảo độ bền của bánh răng. Các hệ số tải trọng động được tính để учет các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền. Các lực tác dụng lên bánh dẫn: Lực vòng: 𝐹𝑡1 = 1391,30 N. Kiểm nghiệm ứng suất tiếp xúc: 𝜎𝐻 = 358,91 MPa.

V. Thiết Kế Trục Và Chọn Ổ Lăn Cho Hộp Giảm Tốc Đề 16

Thiết kế trục và chọn ổ lăn là bước quan trọng trong thiết kế hộp giảm tốc. Vật liệu trục được chọn dựa trên độ bền và khả năng chịu tải. Đường kính trục được xác định sơ bộ dựa trên mô men xoắn. Khoảng cách giữa các gối đỡ và điểm đặt lực được xác định dựa trên kích thước các chi tiết và yêu cầu lắp ráp. Phản lực tại các gối đỡ được tính toán để xác định lực tác dụng lên ổ lăn. Ổ lăn được chọn dựa trên tải trọng, tốc độ và tuổi thọ yêu cầu. Kiểm nghiệm độ bền trục được thực hiện để đảm bảo an toàn. Vật liệu : Chọn thép 45. Chọn sơ bộ đường kính trục và bề rộng ổ lăn theo tiêu chuẩn.

5.1. Lựa Chọn Vật Liệu Và Xác Định Sơ Bộ Đường Kính Trục

Vật liệu trục được chọn dựa trên độ bền, độ dẻo và khả năng chịu tải. Thép 45 thường được sử dụng do có độ bền và độ dẻo tốt. Đường kính trục được xác định sơ bộ dựa trên mô men xoắn và ứng suất cho phép. Việc chọn vật liệu và xác định đường kính trục phù hợp đảm bảo trục chịu được tải trọng và hoạt động ổn định. [σ] = 85, 70 hoặc 65 MPa ứng với trục có đường kính lần lượt 30, 50, hoặc 100 mm

5.2. Xác Định Phản Lực Tại Các Gối Đỡ Và Tính Toán Đường Kính Trục

Phản lực tại các gối đỡ được tính toán dựa trên lực tác dụng lên trục và khoảng cách giữa các gối đỡ. Sau đó, đường kính trục được tính toán dựa trên phản lực và ứng suất cho phép. Việc tính toán chính xác phản lực và đường kính trục giúp đảm bảo trục chịu được tải trọng và không bị biến dạng. ∑ 𝐹𝑋 = 0 ↔ 𝐹𝐴𝑥 − 𝐹𝐵𝑥 + 𝐹𝑡1 = 0. Tại vị trí gối đỡ : 𝑑10 = 𝑑11 = 40 mm

5.3. Chọn Ổ Lăn Phù Hợp Và Kiểm Nghiệm Khả Năng Tải Động

Ổ lăn được chọn dựa trên tải trọng, tốc độ và tuổi thọ yêu cầu. Ổ đũa côn thường được sử dụng cho hộp giảm tốc bánh răng côn do có khả năng chịu tải dọc trục. Sau khi chọn ổ lăn, khả năng tải động và tải tĩnh được kiểm nghiệm để đảm bảo ổ lăn đáp ứng yêu cầu thiết kế. Số vòng quay : n = 568 vòng/phút. 𝐶𝑡𝑡 < 𝐶 = 31,9 kN nên ổ đảm bảo khả năng tải động.

VI. Tính Toán Vỏ Hộp Giảm Tốc Và Các Chi Tiết Phụ Cho Đề 16

Vỏ hộp giảm tốc và các chi tiết phụ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và hỗ trợ các chi tiết bên trong hộp giảm tốc. Chiều dày vỏ hộp, nắp hộp, gân tăng cứng, mặt bích, mặt đế được tính toán dựa trên kích thước hộp giảm tốc và yêu cầu độ bền. Các chi tiết phụ như nút tháo dầu, que thăm dầu, vòng chắn dầu, nắp ổ được chọn theo tiêu chuẩn và yêu cầu thiết kế. Việc tính toán và lựa chọn các chi tiết này đảm bảo hộp giảm tốc hoạt động ổn định và an toàn. Chiều dày thành thân hộp 𝑒1 = 7,5 mm. Tên gọi Biểu thức và kết quả

6.1. Xác Định Kích Thước Vỏ Hộp Giảm Tốc Đảm Bảo Độ Bền

Chiều dày vỏ hộp, nắp hộp, gân tăng cứng, mặt bích, mặt đế được tính toán dựa trên kích thước hộp giảm tốc và yêu cầu độ bền. Các công thức tính toán được sử dụng để đảm bảo vỏ hộp có đủ độ cứng và chịu được tải trọng. Chiều dày thành nắp hộp 𝑒2 = 7,5 mm. Chiều dày gân tăng cứng 𝑒3 = 7,5 𝑚𝑚.

6.2. Lựa Chọn Các Chi Tiết Phụ Như Nút Tháo Dầu Que Thăm Dầu

Các chi tiết phụ như nút tháo dầu, que thăm dầu, vòng chắn dầu, nắp ổ được chọn theo tiêu chuẩn và yêu cầu thiết kế. Nút tháo dầu giúp dễ dàng thay dầu bôi trơn. Que thăm dầu giúp kiểm tra mức dầu bôi trơn. Vòng chắn dầu ngăn chặn rò rỉ dầu. Nắp ổ bảo vệ ổ lăn. d×bước B C D D1 L f Ren. Khoảng hở giữa đỉnh 𝑎1 = 7 ÷ 10 𝑚𝑚, chọn 10mm.

6.3. Phương Pháp Bôi Trơn Và Dung Sai Lắp Ghép Chi Tiết

Phương pháp bôi trơn được chọn dựa trên tốc độ, tải trọng và loại hộp giảm tốc. Bôi trơn ngâm dầu thường được sử dụng cho hộp giảm tốc bánh răng côn. Dung sai lắp ghép được chọn để đảm bảo các chi tiết lắp ráp chính xác và hoạt động trơn tru. Dung sai và lắp ghép được chọn kỹ để đảm bảo hoạt động hiệu quả.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA ĐỒ ÁN THIẾT KẾ HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG ĐỀ 16 - PHƯƠNG ÁN 2 GVHD : Thân Trọng Khánh Đạt Ký tên : Sinh Viên thực hiện : Lê Hữu Trần Nhật MSSV : 1914475 Nguyễn Trần Anh Như MSSV : 1911806 1 Phụ lục Lời nói đầu.5 Phần 1 : Chọn động cơ và phân phối tỉ số truyền. Xác định công suất động cơ. Tính hiệu suất truyền động 𝜂:. Xác định số vòng quay sơ bộ:.

Phân phối tỉ số truyền :. Tỉ số truyền cho bộ truyền ngoài ( bộ truyền đai):. Tỉ số truyền cho bộ truyền bánh răng côn:. Tính toán vận tốc quay, công suất, moment xoắn :.

Bảng thông số tính toán:. 9 Phần 2 : Tính toán, thiết kế các chi tiết. Bộ truyền đai dẹt:. Chọn loại đai:.

Xác định các thông số của bộ truyền:. Tính toán khoảng cách trục:. Thiêt kế bánh răng côn :. Vật liệu và nhiệt luyện bánh răng :.

Ứng suất cho phép :. Thiết kế trục trong hộp giảm tốc:. Thông số thiết kế : Moment xoắn trên các trục. Quy ước kí hiệu :.

Chọn vật liệu và xác định sơ bộ đường kính trục :. Xác định phản lực tại các gối đỡ, đường kính các đoạn trục :. Chọn và kiểm nghiệm then. Kiểm nghiệm độ bền trục:.

Chọn ổ lăn và nối trục :. Chọn nối trục :. Tính toán vỏ hộp và các chi tiết phụ. Phương pháp bôi trơn :.

Dung sai và lắp ghép :. Lắp ghép bánh răng trên trục :. Lắp ghép vòng chắn dầu trên trục :. Lắp chốt định vị :.

Lắp ghép then :.43 Bảng dung sai lắp ghép .44 Phần 3 : Tài liệu tham khảo .45 3 Lời nói đầu Ngành cơ khí là một trong bốn ngành công nghiệp trọng yếu, là “xương sống” của nền kinh tế, là nền tảng và động lực thúc đẩy ngành công nghiệp khác phát triển. Trong đó, thiết kế và phát triển hệ thống truyền động là một trong những vấn đề cốt lõi trong cơ khí. Vì vậy nên việc hiểu biết, nắm vừng và vận dụng tốt các lý thuyết vào thiết kế các hệ thống truyền động là vô cùng cần thiết đối với các sinh viên, kỹ sư cơ khí. Trong một hệ thống truyền động thì có bộ truyền kết hợp lại với nhau như : bộ truyền đai, bộ truyền xích, hộp giảm tốc,.

Trong môn “ Đồ án thiết kế hệ thống truyền động” giúp ta tìm hiểu cách tính toán, liên kết các bộ truyền, các chi tiết lại với nhau để trở thành một hệ thống truyền động hoàn chỉnh. Nhờ đó mà cũng cố lại kiến thức về chi tiết máy, bản vẽ, tính toán thiết kế, kiểm định độ bền,… Giúp sinh viên có một cái nhìn tổng quan về việc thiết kế cơ khí cũng như có thêm được nhiều kinh nghiệm trong quá trình thiết kế. Chúng em xin chân thành cảm ơn thầy Thân Trọng Khánh Đạt cùng các thầy cô và các bạn đã giúp em trong quá trình thực hiện đồ án. Với vốn kiến thức còn hạn hẹp, chưa có nhiều kinh nghiệm vì vậy thiếu sót là điều không thể tránh khỏi, rất mong nhận được ý kiến nhận xét từ thầy cô và các bạn.

4 Phần 0 : Đề bài Đề số 16: THIẾT KẾ HỆ THỐNG DẪN ĐỘNG THÙNG TRỘN Phương án số: 2 Hệ thống dẫn động gồm: 1: Động cơ điện 2: Bộ truyền đai dẹt 3: Hộp giảm tốc bánh răng côn răng thẳng 1 cấp 4: Nối trục đàn hồi 5: Thùng trộn Số liệu thiết kế: Công suất trên trục thùng trộn, P (kW): 3 Số vòng quay trục thùng trộn, n (vòng/phút): 168 Thời gian làm việc cho đến khi hỏng, Lh = 10000 (giờ). Tải trọng tĩnh. 5 Phần 1 : Chọn động cơ và phân phối tỉ số truyền 1. Xác định công suất động cơ Công suất động cơ phải lớn hơn công suất trên trục công tác: 𝑃đ𝑐 ≥ 𝑃𝑐𝑡 với 𝑃đ𝑐 - công suất động cơ.

𝑃𝑐𝑡 – công suất cần thiết trên trục động cơ. 𝑃 Trong đó : 𝑃𝑐𝑡 = 𝜂𝑡 với 𝑃𝑡 (kW) – công suất tính toán trên trục máy công tác. 𝜂 – hiệu suất truyền động. Tính hiệu suất truyền động 𝜼: Ta có : 𝜂 = 𝜂1.

𝜂3 … Với 𝜂1 , 𝜂1 , 𝜂1 là hiệu suất của các bộ truyền và của các cặp ổ trong hệ thống dẫn động, chọn theo bảng 2. Hệ thống dẫn động gồm có: 1 bộ truyền đai dẹt (để hở), 1 cặp bánh răng côn (được che kín), 3 cặp ổ lăn, 1 nối trục đàn hồi. Vậy hiệu suất chung của bộ truyền là: 𝜂 = 𝜂Đ. 𝜂𝑜𝑙 3 𝜂Đ : hiệu suất bộ truyền đai.

𝜂𝑏𝑟𝑐 : hiệu suất bộ truyền bánh răng côn. 𝜂𝑜𝑙 : hiệu suất của 1 cặp ổ lăn. Ta bỏ qua hiệu suất nối trục vì nó sấp xỉ 1.3[1] ta lấy: 𝜂Đ = 0,95; 𝜂𝑏𝑟𝑐 = 0,96; 𝜂𝑜𝑙 = 0,99 Kết luận: 𝜂 ≈ 0,8849 • Công suất cần thiết trên trục động cơ: 𝑃 3 𝑃𝑐𝑡 = 𝜂𝑡 = 0. Xác định số vòng quay sơ bộ: 1.1 Tính toán tỉ số truyền toàn bộ: Ta có tỉ số truyền toàn bộ 𝑢𝑡 của hệ thống dẫn động được tính theo công thức: 6 𝑢𝑡 = 𝑢1.

𝑢3 … Trong đó 𝑢𝑡 , 𝑢𝑡 , 𝑢𝑡 … là tỉ số truyền của từng bộ truyền tham gia vào hệ thống dẫn động. Vậy tỉ số truyền toàn bộ: 𝑢𝑡 = 𝑢Đ. 𝑢𝑏𝑟𝑐 Trong đó 𝑢Đ (2 ÷ 4) : tỉ số truyền của bộ truyền đai dẹt. 𝑢𝑏𝑟𝑐 (2 ÷ 4) : tỉ số truyền của truyền động bánh răng côn trong hộp giảm tốc cấp 1 Ta chọn 𝑢Đ = 2,5; 𝑢𝑏𝑟𝑐 = 3,5 𝑢𝑡 = 𝑢Đ.

𝑢𝑏𝑟𝑐 = 8,75 • Số vòng quay của trục máy công tác: 𝑛𝑙𝑣 =168 ( vòng/phút) • Vậy số vòng quay sơ bộ là: 𝑛𝑠𝑏 = 𝑛𝑙𝑣 .2 Chọn động cơ: Động cơ được chọn phải có công suất 𝑃đ𝑐 và số vòng quay đồng bộ thõa mãn : 𝑃 ≥ 𝑃𝑐𝑡 𝑃 ≥ 3,3902 { đ𝑐 ↔ { đ𝑐 𝑛đ𝑏 ≈ 𝑛𝑠𝑏 𝑛đ𝑏 ≈ 1470 Tra bảng P1. Phân phối tỉ số truyền : Ta có 𝑛đ𝑐 = 1420 vòng/phút : số vòng quay của động cơ. Tính lại tỉ số truyền tổng thể: 𝑛 1420 𝑢𝑡 = 𝑛đ𝑐 = 168 ≈ 8,5 𝑙𝑣 7 2. Tỉ số truyền cho bộ truyền ngoài ( bộ truyền đai): Ta chọn 𝑢Đ = 2,5 2.

Tỉ số truyền cho bộ truyền bánh răng côn: 𝑢𝑡 8,5 𝑢𝑏𝑟𝑐 = = = 3,4 𝑢Đ 3 2. Tính toán vận tốc quay, công suất, moment xoắn : 2.1 Vận tốc quay: 𝑛 1420 Trục I: 𝑛1 = 𝑢đ𝑐 = 2,5 = 568 (vòng/phút) Đ 𝑛1 568 Trục II: 𝑛2 = = ≈ 167,06 ( vòng/phút) 𝑢𝑏𝑟𝑐 34 𝑛2 Trục công tác: 𝑛𝑙𝑣 = 1 = 167,06 (vòng/phút) ( sai số 0,56% chấp nhận được) 2.2 Công suất: Trục công tác: 𝑃𝑡 = 3 (kW) 𝑃 3 Trục II: 𝑃2 = 𝜂 𝑡 = 0,99 = 3,03 (kW) 𝑜𝑙 𝑃 3.3 Moment xoắn: 𝑃 Ta có : 𝑇𝑖 = 9,55. Bảng thông số tính toán: Trục Trục động cơ Trục I Trục II Trục công tác Thông số Tỉ số truyền 𝑢Đ = 2,5 𝑢𝑏𝑟𝑐 = 3,4 1 Vận tốc quay 1420 568 167,06 167,06 𝑛 (vòng/phút) Công suất 𝑃 3,39 3,19 3,03 3 (kW) Moment xoắn 22798,94 53634,68 173210,23 171495,27 T (Nmm) Phần 2 : Tính toán, thiết kế các chi tiết. Bộ truyền đai dẹt: 1.

Chọn loại đai: Đai vải cao su do có tính bền, dẻo, ít bị ảnh hưởng bởi độ ẩm và sự thay đổi nhiệt độ. Xác định các thông số của bộ truyền: Ta có 𝑢Đ = 2,5 1.1 Đường kính đai : Đường kính bánh đai nhỏ được xác định theo công thức sau: 𝑑1 = (5,2 ÷ 6,4) 3√𝑇1 = (5,2 ÷ 6,4) 3√22798,94 = (147,45 ÷ 181,48) Từ các đường kính tiêu chuẩn và điều kiện lớn hơn 𝑑𝑚𝑖𝑛 .6[1] • Đường kính đai nhỏ: 𝑑1 = 180 mm 𝑢 2,5 • Đường kính bánh đai lớn: 𝑑2 = 𝑑1 1−𝜀 = 180 1−0,01 = 454,5 mm Ta chọn 𝑑2 = 450 mm 𝟐 𝒅 𝟒𝟓𝟎 1.2 Tính lại tỉ số truyền : 𝒖đ = 𝒅 (𝟏−𝝃) = 𝟏𝟖𝟎.(𝟏−𝟎,𝟎𝟏) ≈ 𝟐, 𝟓𝟑 (Sai số tỉ số truyền là 1. Tính toán khoảng cách trục: 𝑎 ≥ (1,5 … 2)(𝑑1 + 𝑑2 ) vì đây là bộ truyền quay nhanh nên ta chọn hệ số là 1,5 𝑎 ≥ 1,5(𝑑1 + 𝑑2 ) = 1,5 × (180 + 450) = 945 mm Chọn khoảng cách trục là 950 mm 1.1 Chiều dài đai : 9 Từ khoảng cách trục 𝑎 đã chọn : 𝜋(𝑑1 +𝑑2 ) (𝑑2 −𝑑1 )2 𝜋(180+450) (450−180)2 𝐿 = 2𝑎 + + = 2 × 950 + + ≈ 2908,79 mm 2 4𝑎 2 4×950 𝑣 Xét với điều kiện : 𝐿𝑚𝑖𝑛 ≥ 𝑖 Trong đó: 𝑖 – số lần uốn của đai trong 1 giây, 𝑖 ≤ 𝑖𝑚𝑎𝑥 = 3 ÷ 5 𝑣 – vận tốc đai (m/s) Chọn 𝑖 = 5 𝜋𝑑1 𝑛1 𝜋×180×1420 𝑣 𝑣 = 60000 = 60000 = 13,38 (m/s) → 𝐿𝑚𝑖𝑛 ≥ 𝑖 = 2,676 m Tăng thêm 𝐿 khoảng 100÷ 400 mm → Chọn đồ dài đai 𝐿 = 3100 mm 1.2 Xác định lại khoảng cách trục : 𝜆 + √𝜆2 − 8Δ2 𝑎= 4 𝜋(𝑑1 +𝑑2 ) 𝜋(180+450) Trong đó 𝜆=𝐿− = 3100 − = 2110,40 2 2 𝑑2 −𝑑1 450−180 ∆= = = 135 2 2 Khoảng cách trục : 𝑎 = 1046,50 mm 1.3 Góc ôm 𝜶𝟏 trên bánh đai nhỏ : (𝑑2 − 𝑑1 ) × 57° (450 − 180) × 57° 𝛼1 = 180° − = 180° − = 165,29° 𝑎 1046,50 𝛼1 thõa điều kiện 𝛼1 ≥ 150° đối với đai vải cao su.4 Xác định tiết diện đai: 𝑑 Chọn trước chiều dày tiêu chuẩn 𝛿 của đai theo điều kiện : 𝛿1 ≥ 30 đối với đai cao su.1[1], ta chọn dùng loại đai E-800 không có lớp lót (số lớp là 4) có trị số 𝛿 tiêu chuẩn là 𝛿 = 5.5 Tính các hệ số 𝑪𝒊 , chiều rộng 𝒃 : • Hệ số 𝑪𝜶 : Ta có 𝐶𝛼 = 1 − 0,003. (180 − 164,55) = 0,95 • Hệ số 𝑪𝒗 : Ta có 𝐶𝑣 = 1 − 0,04.12[1] Ta chọn hệ số 𝐶0 = 0,8 Vì bộ truyền đặt thẳng đứng, nên ta chọn 𝜎0 = 1,6 MPa.

• Hệ số 𝒌𝟏 và 𝒌𝟐 : 10 Từ bảng 4.1 = 2,05 MPa • Lực vòng : 1000.3,39 𝐹𝑡 = = = 245,12 (𝑁) 𝑣 13,83 • Tính chiều rộng đai b : 𝐹𝑡 .5 Từ các giá trị tiêu chuẩn, chọn 𝑏 = 25 mm. • Chiều rộng bánh đai dẹt 𝑩 ∶ Từ bảng 4.5[3], với 𝑏 = 25 mm ta lấy 𝐵 = 32 mm 1.6 Lực căng ban đầu : 𝐹0 = 𝜎0 .7 Lực tác dụng lên trục : 𝛼 165,29 𝐹𝑟 = 2.8 Từ điều kiện để không xảy ra trượt trơn : 𝑭𝒕 (𝒆𝒇𝜶 + 𝟏) 𝑭𝒐 ≥ 𝟐(𝒆𝒇𝜶 − 𝟏) Suy ra hệ số ma sát tối thiểu giữa đai và bánh đai : 𝟏 𝟐𝑭𝒐 + 𝑭𝒕 𝟏 𝟐.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ