Đồ án thiết kế hệ thống cơ điện tử thiết kế hệ thống điều khiển cho robot scara

Đồ án cơ điện tử: Thiết kế hệ thống điều khiển robot SCARA. Tìm hiểu quy trình, giải pháp và ứng dụng thực tế trong công nghiệp tự động hóa.

Trường đại học

Đại học Bách khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Cơ điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án thiết kế

2020

42
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án thiết kế hệ thống điều khiển robot Scara

Một đồ án thiết kế hệ thống điều khiển cho robot SCARA là một công trình nghiên cứu toàn diện, kết hợp kiến thức từ cơ khí, điện tử và lập trình để tạo ra một hệ thống tự động hóa hiệu quả. Mục tiêu cốt lõi của đồ án không chỉ dừng lại ở việc chế tạo một cánh tay robot, mà còn tập trung vào việc phát triển một hệ thống điều khiển thông minh, chính xác và ổn định. Robot SCARA (Selective Compliance Assembly Robot Arm) nổi bật với cấu trúc 4 bậc tự do, cho phép nó hoạt động linh hoạt trong các mặt phẳng song song, rất phù hợp cho các ứng dụng lắp ráp, gắp và thả sản phẩm trong công nghiệp. Việc thiết kế hệ thống điều khiển đòi hỏi sự cân bằng tối ưu giữa hiệu suất và chi phí, thường sử dụng các linh kiện phổ biến như động cơ servo hoặc động cơ bước, kết hợp với các mạch điều khiển có sẵn và phần mềm điều khiển trên máy tính cá nhân. Một hệ thống hoàn chỉnh bao gồm ba thành phần không thể tách rời: hệ thống cơ khí, hệ thống điện tử và phần mềm điều khiển. Mỗi thành phần đều có những yêu cầu và thách thức riêng. Hệ thống cơ khí phải đảm bảo độ cứng vững, tầm với và tải trọng theo yêu cầu thiết kế. Hệ thống điện tử là trung tâm xử lý, bao gồm các bộ vi điều khiển, mạch công suất và cảm biến. Phần mềm điều khiển là bộ não của robot, chịu trách nhiệm tính toán động học, lập kế hoạch quỹ đạo và gửi tín hiệu điều khiển đến các cơ cấu chấp hành. Đồ án này đặt ra mục tiêu cụ thể là xây dựng một hệ thống điều khiển có khả năng thực hiện các chuyển động phức tạp như nội suy tuyến tính, nội suy cung tròn và phối hợp chuyển động đồng bộ giữa các trục.

1.1. Phân tích cơ sở lý thuyết robot SCARA và mục tiêu thiết kế

Nền tảng của việc thiết kế bắt đầu từ việc nắm vững cơ sở lý thuyết robot SCARA. Cấu trúc này bao gồm hai khớp quay có trục song song và một khớp tịnh tiến, tạo nên sự linh hoạt cao theo phương ngang (compliance) và độ cứng vững cao theo phương dọc. Mục tiêu thiết kế của đồ án là tạo ra một robot SCARA có khả năng hoạt động với tải trọng 5kg, tầm với 950mm và độ chính xác lặp lại ở mức ±0.025 mm. Để đạt được điều này, hệ thống cần được tối ưu hóa về cả kết cấu cơ khí lẫn thuật toán điều khiển. Các yêu cầu về hiệu suất, như tốc độ tối đa của các khớp, phải được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo robot có thể thay thế hiệu quả con người trong các dây chuyền sản xuất, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Đây là bước quan trọng để định hình các quyết định kỹ thuật trong suốt quá trình thực hiện đồ án.

1.2. Các thành phần chính trong một hệ thống nhúng robot

Một hệ thống nhúng điều khiển robot SCARA bao gồm ba phần chính. Hệ thống cơ khí là bộ khung xương, với các khâu được thiết kế để chịu tải và bộ truyền vít me-đai ốc cho khớp tịnh tiến. Hệ thống điện tử là hệ thần kinh, với trái tim là vi điều khiển STM32 hoặc Atmega16, chịu trách nhiệm xử lý tín hiệu. Các thành phần quan trọng khác bao gồm mạch điều khiển động cơ (driver), cảm biến vị trí như encoder tuyệt đối để cung cấp phản hồi chính xác, và bộ nguồn. Cuối cùng, phần mềm điều khiển là linh hồn của hệ thống, thực hiện các nhiệm vụ từ tính toán động học nghịch, hoạch định quỹ đạo, đến việc gửi các xung điều khiển đến động cơ thông qua mạch driver. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa ba thành phần này quyết định đến sự thành công của toàn bộ đồ án thiết kế hệ thống điều khiển cho robot SCARA.

II. Phân tích bài toán động học và động lực học robot Scara

Để điều khiển chính xác chuyển động của robot, việc phân tích các bài toán động học và động lực học là yêu cầu bắt buộc. Đây là nền tảng toán học cho phép mô tả và dự đoán hành vi của robot trong không gian làm việc. Bài toán động học tập trung vào mối quan hệ hình học của chuyển động, không xét đến lực tác động. Nó được chia thành hai bài toán con: động học thuận và động học nghịch. Động học thuận cho phép xác định vị trí và hướng của khâu tác động cuối (end-effector) khi biết giá trị các biến khớp. Ngược lại, động học nghịch là bài toán tìm ra bộ giá trị biến khớp cần thiết để khâu tác động cuối đạt được một vị trí và hướng mong muốn trong không gian. Bài toán này thường phức tạp hơn và có thể có nhiều nghiệm. Trong khi đó, động lực học robot nghiên cứu mối quan hệ giữa lực/momen tác động lên các khớp và chuyển động của robot. Việc xây dựng mô hình động lực học chính xác giúp thiết kế các bộ điều khiển hiệu quả hơn, đặc biệt là các bộ điều khiển nâng cao có khả năng bù trừ các ảnh hưởng của trọng lực, lực Coriolis và lực quán tính. Phương pháp Lagrange loại II là một công cụ mạnh mẽ thường được sử dụng để xây dựng phương trình vi phân chuyển động của robot, từ đó làm cơ sở cho việc thiết kế và mô phỏng bộ điều khiển.

2.1. Giải quyết bài toán động học robot SCARA bằng Denavit Hartenberg

Phương pháp Denavit-Hartenberg (D-H) là một quy trình chuẩn hóa để giải bài toán động học robot SCARA. Quy tắc này cho phép thiết lập hệ tọa độ trên mỗi khâu và xác định một bộ bốn tham số (ai, αi, di, θi) cho mỗi khớp. Từ các tham số D-H, ta có thể xây dựng các ma trận chuyển đổi đồng nhất A_i^(i-1) mô tả mối quan hệ vị trí và hướng giữa hai khâu liên tiếp. Bằng cách nhân chuỗi các ma trận này, ta thu được ma trận T_n^0, biểu diễn vị trí và hướng của khâu cuối so với hệ tọa độ gốc. Dựa vào ma trận này, phương trình động học thuận được xác định. Từ đó, bằng các phép biến đổi đại số, ta có thể giải ngược để tìm ra các biến khớp (q1, q2, d3), hoàn thành bài toán động học nghịch. Đây là cơ sở toán học để phần mềm điều khiển tính toán góc quay cần thiết cho mỗi động cơ.

2.2. Xây dựng phương trình động lực học robot theo phương pháp Lagrange

Để phân tích động lực học robot, phương pháp Lagrange loại II được áp dụng. Phương pháp này dựa trên việc tính toán động năng (T) và thế năng (Π) của toàn bộ hệ thống robot. Động năng của mỗi khâu được xác định dựa trên khối lượng, vận tốc dài của khối tâm và ma trận ten-xơ quán tính. Thế năng chủ yếu do ảnh hưởng của trọng lực. Phương trình Lagrange được thiết lập từ hai đại lượng này, có dạng ma trận: M(q)q̈ + C(q, q̇)q̇ + G(q) = τ. Trong đó, M(q) là ma trận khối lượng suy rộng, C(q, q̇) là ma trận chứa các thành phần lực Coriolis và ly tâm, G(q) là vector trọng lực, và τ là vector momen/lực tác động lên các khớp. Việc xác định chính xác các ma trận này là rất quan trọng cho việc thiết kế các bộ điều khiển nâng cao và mô phỏng robot trên Matlab một cách chính xác.

2.3. Thách thức trong việc xác định vùng làm việc của robot SCARA

Xác định vùng làm việc của robot SCARA là một bước thiết yếu trong giai đoạn thiết kế. Vùng làm việc là tập hợp tất cả các điểm mà khâu tác động cuối có thể vươn tới, bị giới hạn bởi chiều dài các khâu và giới hạn góc quay của các khớp. Việc mô phỏng không gian làm việc, thường được thực hiện bằng phần mềm Matlab, giúp các kỹ sư hình dung rõ ràng phạm vi hoạt động của robot. Thách thức nằm ở việc tối ưu hóa kích thước các khâu để đạt được vùng làm việc mong muốn mà không làm tăng quán tính và chi phí một cách không cần thiết. Một vùng làm việc được thiết kế tốt sẽ đảm bảo robot có thể thực hiện tất cả các tác vụ yêu cầu trong dây chuyền sản xuất một cách hiệu quả.

III. Phương pháp thiết kế quỹ đạo cho hệ thống điều khiển Scara

Thiết kế quỹ đạo là một trong những nhiệm vụ trung tâm của hệ thống điều khiển robot. Nó không chỉ đơn thuần là việc di chuyển từ điểm A đến điểm B mà còn phải đảm bảo chuyển động mượt mà, liên tục về vị trí, vận tốc và gia tốc. Một quỹ đạo được thiết kế tốt sẽ giúp giảm thiểu rung động cơ khí, tránh các cú giật (jerk) đột ngột có thể làm hỏng cơ cấu hoặc sản phẩm. Quá trình này bao gồm hai giai đoạn chính: hoạch định đường đi (path planning) và hoạch định quỹ đạo (trajectory planning). Hoạch định đường đi xác định một chuỗi các điểm trong không gian mà robot cần đi qua. Hoạch định quỹ đạo sẽ gán thêm yếu tố thời gian vào đường đi đó, xác định vận tốc và gia tốc tại mỗi điểm. Trong đồ án thiết kế hệ thống điều khiển cho robot SCARA, việc thiết kế quỹ đạo trong không gian thao tác (task space) được ưu tiên, vì nó cho phép lập trình chuyển động theo các đường hình học quen thuộc như đường thẳng hoặc đường tròn. Các phương pháp phổ biến bao gồm quy hoạch quỹ đạo đa thức và quy hoạch quỹ đạo với quy luật vận tốc hình thang. Mỗi phương pháp đều có ưu nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng.

3.1. Các khái niệm cơ bản về thuật toán điều khiển quỹ đạo

Một thuật toán điều khiển quỹ đạo hiệu quả phải dựa trên các khái niệm cơ bản về chuyển động học. Quỹ đạo là một hàm của thời gian, mô tả vị trí, vận tốc và gia tốc của khâu tác động cuối. Các điểm đầu (via points) và điểm cuối (goal points) là các ràng buộc chính. Mục tiêu là tạo ra một hàm chuyển động trơn, liên tục và khả vi. Các phương pháp phổ biến bao gồm quỹ đạo đa thức bậc 3 (cubic polynomial) đảm bảo tính liên tục của vận tốc, và quỹ đạo đa thức bậc 5 (quintic polynomial) đảm bảo cả tính liên tục của gia tốc. Việc lựa chọn bậc đa thức phù hợp giúp robot di chuyển một cách tự nhiên và ổn định nhất, tránh gây ra các dao động không mong muốn cho hệ thống.

3.2. Xây dựng quỹ đạo chuyển động với quy luật vận tốc hình thang

Quy luật vận tốc hình thang là một phương pháp phổ biến để thiết kế quỹ đạo. Chuyển động được chia thành ba giai đoạn: tăng tốc đều, chuyển động với vận tốc không đổi, và giảm tốc đều. Đồ thị vận tốc theo thời gian sẽ có dạng hình thang. Ưu điểm của phương pháp này là đơn giản trong tính toán và dễ dàng triển khai. Nó cho phép kiểm soát trực tiếp gia tốc tối đa, giúp bảo vệ các cơ cấu cơ khí và động cơ. Mặc dù gia tốc không liên tục tại các điểm chuyển tiếp (gây ra giật), nhưng trong nhiều ứng dụng công nghiệp, đặc biệt là các tác vụ robot gắp và thả đơn giản, phương pháp này vẫn đáp ứng đủ yêu cầu về hiệu suất và độ tin cậy. Việc tính toán thời gian cho mỗi giai đoạn dựa trên quãng đường di chuyển và các giới hạn về vận tốc, gia tốc của hệ thống.

IV. Hướng dẫn mô phỏng hệ thống điều khiển robot Scara trên Matlab

Mô phỏng là một bước không thể thiếu trong quá trình thiết kế hệ thống điều khiển cho robot SCARA. Nó cho phép kiểm tra và đánh giá hiệu suất của thuật toán điều khiển trước khi triển khai trên phần cứng thực tế, giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và giảm thiểu rủi ro. Matlab/Simulink là một công cụ cực kỳ mạnh mẽ cho mục đích này. Simulink cung cấp một môi trường đồ họa trực quan để xây dựng các sơ đồ khối của hệ thống, bao gồm mô hình robot, bộ điều khiển, khối tạo quỹ đạo và các công cụ phân tích kết quả. SimMechanics (nay là Simscape Multibody) là một add-on cho phép nhập trực tiếp các mô hình CAD 3D của robot vào Simulink, tạo ra một mô hình vật lý có độ chính xác cao, tự động tính toán các yếu tố như khối lượng, quán tính và trọng lực. Quá trình mô phỏng bao gồm việc xây dựng mô hình động lực học của robot dưới dạng các S-Function hoặc các khối trong Simulink, thiết kế bộ điều khiển (ví dụ như bộ điều khiển PID), và sau đó chạy mô phỏng với các quỹ đạo đầu vào khác nhau. Kết quả mô phỏng, chẳng hạn như đáp ứng vị trí, sai lệch quỹ đạo và tín hiệu điều khiển, sẽ được phân tích để tinh chỉnh các tham số của bộ điều khiển cho đến khi đạt được hiệu suất mong muốn.

4.1. Xây dựng sơ đồ khối Simulink cho robot và bộ điều khiển

Việc xây dựng sơ đồ khối Simulink cho robot bắt đầu bằng việc tạo ra các khối chức năng riêng biệt. Khối 'ROBOT' chứa phương trình động lực học, nhận đầu vào là tín hiệu điều khiển (momen/lực) và cho đầu ra là trạng thái của robot (vị trí, vận tốc khớp). Khối 'CONTROLLER', thường là một bộ điều khiển PID, tính toán tín hiệu điều khiển dựa trên sai lệch giữa vị trí mong muốn và vị trí thực tế. Khối 'TRAJECTORY' tạo ra tín hiệu vị trí, vận tốc và gia tốc mong muốn theo thời gian. Các khối này được kết nối với nhau để tạo thành một vòng điều khiển kín. Sử dụng các công cụ như Scope và XY Graph cho phép người thiết kế theo dõi trực quan đáp ứng của hệ thống trong thời gian thực, giúp việc gỡ lỗi và tối ưu hóa trở nên dễ dàng hơn.

4.2. Phân tích đáp ứng hệ thống và sai lệch vị trí các khớp

Sau khi chạy mô phỏng robot trên Matlab, bước tiếp theo là phân tích kết quả. Các đồ thị đáp ứng vị trí của từng khớp theo thời gian sẽ cho thấy liệu robot có bám theo quỹ đạo đặt ra hay không. Quan trọng hơn, đồ thị sai lệch vị trí (tracking error) thể hiện độ chính xác của bộ điều khiển. Một bộ điều khiển tốt sẽ giữ cho sai lệch này ở mức rất nhỏ và hội tụ về không. Ngoài ra, việc phân tích tín hiệu điều khiển cũng rất cần thiết để đảm bảo rằng momen/lực yêu cầu không vượt quá giới hạn của động cơ. Dựa trên các phân tích này, các tham số của bộ điều khiển (Kp, Ki, Kd của PID) sẽ được tinh chỉnh (tuning) để cải thiện độ chính xác, giảm thời gian đáp ứng và loại bỏ vọt lố.

4.3. Tích hợp mô hình CAD vào mô phỏng robot trên Matlab

Để tăng tính thực tế của mô phỏng, việc tích hợp mô hình CAD 3D (ví dụ từ SolidWorks) vào Simulink thông qua Simscape Multibody là một kỹ thuật tiên tiến. Plugin SimMechanics Link cho phép xuất trực tiếp mô hình lắp ráp từ phần mềm CAD sang Simulink. Quá trình này tự động chuyển đổi các chi tiết thành các khối vật thể (body) và các ràng buộc lắp ghép thành các khối khớp (joint). Các thuộc tính vật lý như khối lượng, momen quán tính cũng được gán tự động. Mô hình này không chỉ giúp trực quan hóa chuyển động của robot một cách sinh động mà còn cung cấp một mô hình động lực học có độ chính xác cao hơn so với việc tính toán thủ công, làm cho kết quả mô phỏng robot trên Matlab trở nên đáng tin cậy hơn.

V. Bí quyết lựa chọn thiết bị cho hệ thống điều khiển robot Scara

Giai đoạn lựa chọn thiết bị phần cứng là bước chuyển từ lý thuyết và mô phỏng sang hiện thực hóa sản phẩm. Quyết định lựa chọn linh kiện ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất, độ chính xác, độ tin cậy và tổng chi phí của hệ thống. Một đồ án thiết kế hệ thống điều khiển cho robot SCARA thành công đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa các yếu tố kỹ thuật và kinh tế. Các thành phần cốt lõi cần lựa chọn bao gồm động cơ, cảm biến, bộ vi điều khiển và mạch công suất. Động cơ là cơ cấu chấp hành chính, quyết định tốc độ và sức mạnh của robot. Cảm biến cung cấp tín hiệu phản hồi, giúp hệ thống hoạt động theo vòng điều khiển kín, đảm bảo độ chính xác. Bộ vi điều khiển là bộ não xử lý trung tâm, thực thi các thuật toán điều khiển phức tạp. Mạch công suất (driver) đóng vai trò trung gian, khuếch đại tín hiệu điều khiển từ vi điều khiển để cấp dòng đủ lớn cho động cơ hoạt động. Việc lựa chọn các thiết bị không tương thích hoặc không đủ hiệu năng có thể dẫn đến việc hệ thống hoạt động không ổn định, sai số lớn hoặc thậm chí hỏng hóc. Do đó, cần có một quy trình lựa chọn rõ ràng, dựa trên các thông số kỹ thuật đã được xác định trong giai đoạn thiết kế và phân tích động lực học.

5.1. Tiêu chí lựa chọn động cơ servo và cảm biến vị trí

Việc lựa chọn động cơ servo là ưu tiên hàng đầu. Động cơ DC Servo được ưa chuộng nhờ khả năng điều khiển chính xác cả về vị trí và vận tốc, cùng với momen khởi động lớn. Các tiêu chí lựa chọn bao gồm momen xoắn định mức, tốc độ tối đa, và quán tính rotor. Momen của động cơ phải đủ lớn để thắng được quán tính của các khâu và tải trọng. Đi kèm với động cơ servo là cảm biến vị trí, thường là encoder quang. Encoder tuyệt đối cung cấp thông tin vị trí ngay khi bật nguồn, trong khi encoder tương đối cần một điểm tham chiếu ban đầu. Độ phân giải của encoder quyết định trực tiếp đến độ chính xác định vị của robot, do đó cần lựa chọn loại có độ phân giải phù hợp với yêu cầu của ứng dụng.

5.2. Thiết kế mạch điều khiển sử dụng vi điều khiển và driver

Trung tâm của mạch điều khiển là một bộ vi điều khiển, ví dụ như Atmega16 hoặc các dòng mạnh mẽ hơn như vi điều khiển STM32. Vi điều khiển này sẽ nhận tín hiệu từ encoder, thực hiện các phép toán của bộ điều khiển PID, và xuất ra tín hiệu PWM (Pulse Width Modulation) để điều khiển tốc độ và chiều quay của động cơ. Tín hiệu PWM từ vi điều khiển có dòng và áp rất nhỏ, không đủ để chạy động cơ. Do đó, cần có một module điều khiển động cơ (driver) như L298. Mạch cầu H (H-Bridge) bên trong L298 cho phép khuếch đại tín hiệu và đảo chiều dòng điện, từ đó điều khiển động cơ quay thuận hoặc nghịch. Việc thiết kế mạch phải đảm bảo tính ổn định và có các cơ chế bảo vệ quá dòng, quá nhiệt.

5.3. Vai trò của giao diện HMI và PLC điều khiển robot trong công nghiệp

Trong môi trường công nghiệp, hệ thống thường được tích hợp ở mức độ cao hơn. Một giao diện HMI (Human-Machine Interface) là cần thiết để người vận hành có thể dễ dàng giám sát, cài đặt và điều khiển robot. HMI cung cấp một giao diện đồ họa trực quan, hiển thị trạng thái hoạt động, các thông số và cảnh báo lỗi. Ngoài ra, thay vì sử dụng vi điều khiển đơn lẻ, nhiều hệ thống sử dụng PLC điều khiển robot. PLC (Programmable Logic Controller) nổi tiếng về độ bền bỉ và ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. PLC có thể điều khiển tuần tự hoạt động của robot cùng với các thiết bị khác trong dây chuyền như băng tải, cảm biến, cơ cấu kẹp, tạo thành một hệ thống tự động hóa đồng bộ và hiệu quả.

VI. Tổng kết và định hướng phát triển đồ án điều khiển robot Scara

Việc hoàn thành đồ án thiết kế hệ thống điều khiển cho robot SCARA đã mang lại một cái nhìn tổng quan và sâu sắc về việc thiết kế và điều khiển các hệ cơ điện tử phức tạp. Quá trình thực hiện, từ việc xây dựng mô hình toán học, mô phỏng trên phần mềm đến lựa chọn và tích hợp phần cứng, đã cung cấp những kinh nghiệm thực tế quý báu. Đồ án đã thành công trong việc áp dụng các kiến thức lý thuyết về động học, động lực học và lý thuyết điều khiển tự động vào việc giải quyết một bài toán kỹ thuật cụ thể. Bộ điều khiển PID, dù là một giải pháp kinh điển, đã chứng tỏ được hiệu quả trong việc điều khiển robot bám theo quỹ đạo mong muốn với sai số chấp nhận được. Kết quả mô phỏng và thực nghiệm ban đầu đã xác nhận tính đúng đắn của phương pháp thiết kế. Tuy nhiên, luôn có những hướng đi để cải tiến và phát triển hệ thống lên một tầm cao mới. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc áp dụng các thuật toán điều khiển tiên tiến hơn, tích hợp các hệ thống thông minh như thị giác máy tính và học máy để nâng cao khả năng tự율 và linh hoạt của robot.

6.1. Đánh giá kết quả đạt được của đồ án thiết kế

Đồ án đã hoàn thành các mục tiêu cơ bản đặt ra: xây dựng thành công mô hình toán học, thực hiện mô phỏng robot trên Matlab và Simulink để kiểm chứng thuật toán, và lựa chọn được cấu hình phần cứng phù hợp. Hệ thống điều khiển đã chứng minh được khả năng điều khiển các khớp của robot di chuyển theo một quỹ đạo đặt trước. Sai số vị trí trong mô phỏng được giữ ở mức thấp, cho thấy hiệu quả của bộ điều khiển PID đã được thiết kế. Các kiến thức về phương pháp D-H, phương trình Lagrange, và thiết kế quỹ đạo đã được vận dụng một cách hiệu quả. Đây là một nền tảng vững chắc để phát triển các phiên bản robot hoàn thiện hơn trong tương lai.

6.2. Triển vọng ứng dụng robot gắp và thả và xử lý ảnh công nghiệp

Hướng phát triển tiềm năng nhất cho đồ án này là tích hợp hệ thống thị giác máy tính. Bằng cách trang bị camera và áp dụng các thuật toán xử lý ảnh công nghiệp, robot sẽ có khả năng nhận dạng, định vị và kiểm tra sản phẩm một cách tự động. Điều này mở ra vô số ứng dụng thực tiễn, đặc biệt trong các tác vụ robot gắp và thả (pick-and-place) có yêu cầu cao về độ chính xác và linh hoạt. Robot có thể tự động gắp các linh kiện từ vị trí ngẫu nhiên trên băng tải và đặt chúng vào vị trí lắp ráp chính xác. Tương lai của hệ thống không chỉ là một cỗ máy được lập trình sẵn mà là một hệ thống thông minh, có khả năng thích ứng với sự thay đổi của môi trường sản xuất.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ROBOT SCARA 1.1 Tổng quan về robot Scara 1.1 Khái niệm robot SCARA SCARA là từ viết tắt từ những chữ cái đầu của Selective Compliance Assembly Robot Arm hoặc Selective Compliance Articulated Robot Arm. Robot SCARA là robot có khớp nối ngang 4 bậc tự do. Nhờ bố trí khớp trục song song, những robot này thường được sử dụng để lắp ráp theo phương thẳng đứng và các hoạt động khác trong các mặt phẳng song song.2 Các mục tiêu thiết kế Mục tiêu của đồ án này là thiết kế robot SCARA công nghiệp với sự cân bằng tối ưu về kinh tế và hiệu suất. Sử dụng động cơ bước hoặc động cơ servo và các mạch điều khiển có sẵn.

Sử dụng phần mềm có sẵn để điều khiển robot trên máy tính cá nhân. Phần mềm này sử dụng G-code để điều khiển robot.3 Các yêu cầu về hiệu suất của robot công nghiệp Robot được thiết kế để trở thành máy móc chính xác và linh hoạt cao. Robot nói chung và robot SCARA nói riêng, được sử dụng làm vật thay thế cho người vận hành. Điều này có thể vì nhiều lý do, nhưng một tính năng quan trọng của việc sử dụng robot là chúng hầu như luôn làm công việc tốt hơn so với người vận hành.

Để đạt được mục tiêu quan trọng này, robot cần tuân thủ các tiêu chuẩn hiệu suất tối thiểu nhất định. Để đưa ra ý tưởng, một số thông số kỹ thuật của robot Adept One XL SCARA được mô tả như sau. Hình 1-1 Mô hình robot Scara 6 Thiết kế hệ thống điều khiển cho robot SCARA Tầm với: 950 mm Khoảng làm việc của các khớp - Joint 1: ±150° - Joint 2: ±140° - Joint 3: 203 mm - Joint 4: ±270° Tốc độ tối đa của các khớp - Joint 1: 650°/giây - Joint 2: 920°/giây - Joint 3: 1200 mm/giây - Joint 4: 3300°/giây Độ chính xác lặp - (x, y): ±0,025 mm - (z): ±0,038 mm - Theta: ±0,05° Tải trọng lớn nhất 5 kg.4 Hệ thống cơ khí SCARA là một cấu hình tiêu chuẩn giữa các robot. Ở giai đoạn thiết kế sơ bộ, chúng ta có những điểm sau đây: - Robot SCARA 3 bậc tự do.

- Tải trọng 5 kg. - Tầm với 950 cm. - Độ chính xác lặp: (x, y) = ±0,025 mm, (z) = ±0,038 mm mm. - Vận tốc cực đại khâu tác động cuối - Gia tốc cực đại khâu tác động cuối - Sử dụng bộ truyền vít me – đai ốc cho khâu tịnh tiến.5 Hệ thống điện tử Các thiết bị điện tử liên quan phụ thuộc hoàn toàn vào loại động cơ được sử dụng.

Để đạt độ chính xác cao, chúng ta có thể sử dụng động cơ bước hoặc động cơ servo trong bộ truyền động chung. Do đó, phần chính của hệ thống điện tử liên quan đến việc thiết kế các mạch điều khiển động cơ bước (servo) thích hợp. Ngoài phần mềm điều khiển được sử dụng, đây là yếu tố quan trọng nhất, có thể ảnh hưởng lớn đến hiệu suất của robot. Ở đây, chúng ta chỉ tập trung vào các trình điều khiển động cơ bước (servo).

Một số lựa chọn ban đầu cần phải chú ý là: - Loại động cơ: Đơn cực hoặc lưỡng cực. - Nguyên lý ổ đĩa: L/R hoặc PWM 7 Thiết kế hệ thống điều khiển cho robot SCARA - Chế độ hoạt động: Nửa bước hoặc toàn bước - Đặc trưng mô-men xoắn - tốc độ.6 Phần mềm điều khiển Phần mềm điều khiển cần thực hiện được các nhiệm vụ sau: - Đường dẫn liên tục trong không gian. - Chuyển động xen kẽ (Joint-interpolated motion). - Nội suy cung tròn.

- Nội suy tuyến tính. - Phối hợp chuyển động tuyến tính: tất cả các trục khởi động và dừng các bước chuyển động cùng một thời gian.2 Phân tích nguyên lý hoạt động và thông số kỹ thuật của robot Scara 1.1 Nguyên lý hoạt động của hệ thống điều khiển Đầu tiên, các bộ phận cảm biến sẽ tiếp nhận các thông tin, đặc điểm của đối tượng cần tác động dựa trên các lập trình ban đầu. Chẳng hạn thông tin về màu sắc, trọng lượng, khoảng cách với đối tượng cần tác động. Dựa vào các thông tin này, phần mềm của robot sẽ tiến hành tính toán các thông số, viết lệnh và gửi đến hệ thống điều khiển để tiến hành các thao tác bằng tay máy một cách chuẩn xác nhất.2 Xác định các thành phần của hệ thống điều khiển - Động cơ: phân tích về động cơ được lựa chọn từ đồ án thiết kế hệ thống cơ khí (có thể chọn lại động cơ để đảm bảo tính năng điều khiển được tốt hơn).

- Cảm biến: cảm biến góc quay (ví dụ: SR-1, SR-2), cảm biến dịch chuyển dài (ví dụ: SP-3), cảm biến lực (ví dụ: SF-4), … Hình 1-2 Sơ đồ bố trí cảm biến trên robot Scara - Bộ nguồn 8 Thiết kế hệ thống điều khiển cho robot SCARA - Mạch dẫn động động cơ (ví dụ L298) - Bộ điều khiển động cơ (ví dụ L297) Hình 1-3 Mạch điều khiển động cơ Hình 1-4 Sơ đồ tổng thể mạch điều khiển robot Scara - Phần mềm điều khiển robot: có thể sử dụng phần mềm có sẵn như LinuxCNC hoặc viết chương trình trên phần mềm MatLab/Simulink. 9 Thiết kế hệ thống điều khiển cho robot SCARA CHƯƠNG 2: MÔ TẢ ĐỐI TƯỢNG ROBOT SCARA 2.1 Động học robot SCARA Thao tác của phần công tác trên robot trong quá trình làm việc phải được định vị và định hướng chính xác trong không gian. Phần động học giải quyết 2 lớp bài toán: - Lớp bài toán thuận căn cứ vào các khâu và khớp để xác định vùng làm việc của phần công tác và mô tả chuyển động của phần công tác trong vùng làm việc. - Lớp bài toán ngược, xác định các biến khớp để đảm bảo chuyển động cho trước của phần công tác Sau đây sẽ đi phân tích từng lớp bài toán.1 Động học thuận Bài toán thuận nhằm mô tả thế (vị trí và hướng) của phần công tác dưới dạng hàm số của các biến khớp a) Phương pháp Denavit-Hartenberg Một trong những thuật giải cho bài toán tổng quát xuất phát từ quy tắc Denavit- Hartenberg được Denavit và Hartenberg xây dựng vào năm 1955.

Đó là quy tắc thiết lập hệ thống tọa độ trên các cặp khâu – khớp trên tay máy. Dựa trên hệ tọa độ này có thể mô tả các cặp bằng hệ thống các tham số, biến khớp và áp dụng một dạng phương trình tổng quát cho bài toán động học tay máy. Hình 2-1 Thông số các khâu Giả sử trong chuỗi động học tay máy có n khâu, khâu thứ i nối khớp thứ i với khớp thứ i+1. Theo quy tắc Denavit-Hartenberg thì hệ tọa độ được gắn lên các khâu, khớp như sau: 10 Thiết kế hệ thống điều khiển cho robot SCARA - Đặt trục tọa độ z1 dọc theo trục của khớp sau (thứ i+1) - Đặt gốc tọa độ Oi tại giao điểm giữa zi và pháp tuyến chung nhỏ nhất của trục zi và zi-1.

Giao điểm của pháp tuyến chung với trục zi-1 là gốc O’i của hệ O’i-x’iy’iz’i. - Đặt trục tọa độ xi theo phương pháp tuyến chung giữa zi-1 và zi, hướng từ khớp thứ i đến khớp thứ i+1. - Trục yi vuông góc với xi và zi theo quy tắc bàn tay phải. b) Ma trận Denavit-Hartenberg Sau khi được thiết lập, vị trí của hệ Oi-xiyizi so với hệ Oi-1-xi-1yi-1zi-1 hoàn toàn được xác định nhờ các thông số sau: - ai = OiO’i: khoảng cách giữa 2 khớp liên tiếp theo phương xi.

- di = Oi-1O’i: khoảng cách giữa 2 khớp liên tiếp theo phương zi-1. - αi: góc quay quanh trục xi giữa zi-1 và zi. - θi: góc quay quanh trục zi-1 giữa xi-1 và xi. Trong 4 thông số trên thì ai và αi chỉ phục thuộc vào kết cấu của khâu thứ i.

Nếu là khớp quay thì θi là biến, còn di = const. Với khớp trượt thì di là biến, còn θi = const. Bằng biến đổi, có thể mô tả phép chuyển tọa độ giữa hệ i và hệ i-1 qua ma trận tổng hợp nhận được bằng cách nhân hai ma trận chuyển đổi thuần nhất tương ứng như sau: - Một cách tổng quát, quy tắc Denavit-Hartenberg cho phép tổ hợp các ma trận chuyển vị riêng rẽ thành một ma trận chuyển vị thuần nhất, biểu diễn vị trí và hướng của khâu n so với khâu cơ sở. n 0x 0 sx a x 0 0 px  0 0 0 0  n s a py  0 Tn ( q) =  y0 0 y y = A1 ( q1 ) A21( q2 ).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ