Đồ án thiết kế hệ động lực chính

Hướng dẫn chi tiết đồ án thiết kế hệ động lực chính tàu thủy. Bao gồm các bước tính toán, lựa chọn thiết bị và bản vẽ kỹ thuật liên quan.

Trường đại học

Đại học...

Chuyên ngành

Thiết kế hệ động lực tàu

Tác giả

Ẩn danh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án thiết kế
48
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. Chương 1: PHÂN TÍCH LỰA CHỌN PHƯƠNG ÁN BỐ TRÍ HỆ ĐỘNG LỰC

1.1. Khảo sát các đặt tính kỹ thuật cần thiết của tàu mẫu

1.1.1. Phân tích các đặc tính của tàu mẫu

1.2. So sánh tàu tham khảo và tàu thiết kế

1.3. Phân tích bố trí hệ động lực của tàu mẫu

1.3.1. Ưu điểm

1.3.2. Nhược điểm

1.4. Phân tích phương án bố trí hệ động lực

1.4.1. Các phương án bố trí hệ động lực

1.4.1.1. Ưu điểm
1.4.1.2. Nhược điểm

1.4.2. Lựa chọn phương án bố trí buồng máy cho tàu thiết kế

1.4.3. Bố trí sơ bộ hệ động lực chính

2. Chương 2: TÍNH CHỌN CÁC PHẦN TỬ CỦA HỆ ĐỘNG LỰC CHÍNH

2.1. Phương pháp lựa chọn: Oortsmerse n a

2.1.1. Phạm vi áp dụng: sử dụng cho tàu cá và tàu chạy nhanh

2.1.2. Nội dung phương pháp

2.2. Thiết kế chân vịt

2.2.1. Thông số thiết kế ban đầu

2.2.2. Thiết kế sơ bộ chân vịt

2.2.2.1. Chọn sơ bộ và tính toán các thông số của chân vịt
2.2.2.2. Tính toán các thông số của chân vịt

2.3. Hệ động lực chính

2.3.1. Tính toán công suất dẫn đến trục chân vịt

2.3.2. Tính sơ bộ lực đẩy chân vịt

Tóm tắt

I. Tổng quan Đồ án Thiết Kế Hệ Động Lực Chính Tàu Thủy

Đồ án thiết kế hệ động lực chính tàu thủy là quá trình phân tích, lựa chọn và bố trí các thành phần của hệ thống động lực tàu thủy nhằm đáp ứng yêu cầu về vận tốc, sức kéo, hiệu suất và độ tin cậy của tàu. Quá trình này bao gồm việc khảo sát các đặc tính kỹ thuật của tàu mẫu, phân tích các phương án bố trí hệ động lực, lựa chọn động cơ chính, thiết kế chân vịt, hệ trục và các hệ thống phụ trợ. Việc thiết kế phải tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế hệ động lực và đảm bảo an toàn cho tàu và thủy thủ đoàn.

Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về quy trình thiết kế hệ động lực chính tàu thủy, từ khâu phân tích yêu cầu đến lựa chọn và tính toán các thành phần chính. Chúng ta sẽ cùng nhau đi qua các bước cơ bản để xây dựng một sơ đồ hệ động lực hiệu quả và an toàn. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức lý thuyết và kinh nghiệm thực tiễn, đồng thời áp dụng các phần mềm thiết kế hệ động lực hiện đại để đảm bảo tính chính xác và tối ưu của thiết kế. Theo tài liệu gốc, trên cơ sở phân tích các đặc tính làm việc của tàu mẫu, phương án thiết kế cho đề tài được tham khảo từ tàu mẫu TC001-ĐNA của công ty Tân Tiến Phong.

1.1. Phân tích Yêu Cầu Kỹ Thuật của Tàu Mẫu

Việc khảo sát và phân tích các đặc tính kỹ thuật của tàu mẫu là bước quan trọng để xác định các yêu cầu về công suất, vận tốc và sức kéo của hệ động lực. Các đặc tính này bao gồm chiều dài, chiều rộng, chiều chìm, hệ số béo và lượng chiếm nước của tàu. Ngoài ra, cần xem xét các chế độ hoạt động của tàu, bao gồm chế độ chạy tự do và chế độ chạy nặng tải, để đảm bảo hệ động lực có thể đáp ứng được các yêu cầu khác nhau. Theo tài liệu, chế độ chạy tự do của tàu ở trạng thái xuất bến với 0% hàng và 100% dự trữ. Ở chế độ này, tàu chạy với vận tốc tự do, sức cản của tàu là lớn nhất, chân vịt chạy ở chế độ tự do.

1.2. Các Chế Độ Hoạt Động Của Tàu

Các chế độ hoạt động của tàu ảnh hưởng lớn đến việc lựa chọn và thiết kế hệ động lực. Chế độ chạy tự do yêu cầu công suất lớn để vượt qua sức cản của nước, trong khi chế độ chạy nặng tải đòi hỏi sức kéo lớn để kéo lưới hoặc chở hàng. Cần phân tích kỹ các chế độ hoạt động khác nhau để đảm bảo hệ thống động lực tàu thủy có thể hoạt động hiệu quả và an toàn trong mọi điều kiện. Theo tài liệu, các trạng thái mà tàu phải chạy ở chế độ nặng tải bao gồm: tàu có 100% lượng hàng, 10% dữ trữ và nhiên liệu; tàu 20% hàng, 10% dữ trữ và nhiên liệu, lưới ướt; tàu thu 1 mẻ 0,5 tấn cá, 25% dữ trữ và nhiên liệu, lưới ướt; tàu đang thu lưới hướng ngang tàu, 25% dữ trữ và nhiên liệu.

II. Phương pháp Bố Trí Hệ Động Lực Tối Ưu Cho Tàu

Việc bố trí hệ động lực trên tàu ảnh hưởng đến hiệu suất, độ ổn định và khả năng điều khiển của tàu. Các phương án bố trí phổ biến bao gồm bố trí phía mũi, phía lái và ở giữa tàu. Mỗi phương án có những ưu và nhược điểm riêng, cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên đặc tính của tàu và yêu cầu hoạt động. Lựa chọn phương án bố trí phù hợp sẽ giúp tối ưu hóa hiệu suất và độ an toàn của hệ thống động lực tầu thủy. Thông thường có 3 phương án bố trí hệ động lực: bố trí phía mũi, lái và đuôi. Tài liệu gốc cũng trình bày các ưu và nhược điểm của các phương án này.

2.1. So Sánh Ưu Nhược Điểm Các Phương Án Bố Trí

Bố trí hệ động lực phía mũi có ưu điểm là hệ trục ngắn, thuận tiện trong gia công và lắp ráp, nhưng nhược điểm là diện tích buồng máy chật hẹp và khó bố trí các thiết bị. Bố trí phía lái giúp quan sát và điều khiển tàu dễ dàng hơn, nhưng hệ trục dài và phức tạp hơn. Bố trí ở giữa tàu dung hòa được các nhược điểm trên, nhưng hệ trục vẫn phải đi qua các khoang hàng, gây khó khăn cho việc bốc xếp hàng hóa.

2.2. Lựa Chọn Vị Trí Bố Trí Buồng Máy Phù Hợp Nhất

Dựa trên yêu cầu của tàu thiết kế, phương án bố trí hệ động lực nằm về phía lái tàu được chọn. Điều này giúp đảm bảo tính liên tục khi tàu bố trí các khoang để hầm cá, hầm đá và phụ tùng thiết bị. Theo tài liệu gốc, khoảng cách giữa các dầm dọc được tính theo điều 5. Trên cơ sở khoảng cách sườn đã tính toán, chia chiều dài tàu thành các khoảng sườn thực, với khoảng cách sườn tại các khu vực như sau: Chiều dài khoang đuôi = 2.8 m, khoang mũi 1,2 m.

III. Tính Toán và Lựa Chọn Các Phần Tử Hệ Động Lực Chính

Sau khi xác định phương án bố trí, cần tiến hành tính toán và lựa chọn các phần tử của hệ động lực chính, bao gồm động cơ diesel chính, hộp số, trục chân vịt và chân vịt. Quá trình này đòi hỏi kiến thức về động cơ học, thủy động lực học và sức bền vật liệu. Việc lựa chọn các phần tử phù hợp sẽ đảm bảo hiệu suất hệ động lực cao và độ tin cậy trong quá trình vận hành. Theo tài liệu gốc, phương pháp lựa chọn động cơ là sử dụng phương pháp Oortsmersea.

3.1. Phương Pháp Tính Sức Cản Tàu và Lựa Chọn Động Cơ

Sức cản tàu khi chạy kéo lưới được tính theo phương pháp Oortsmersea. Công suất máy phù hợp với điều kiện của tàu được thiết kế (400-440 CV). Kích thước của máy phù hợp với buồng máy nhỏ của tàu cá. Tài liệu cũng cung cấp các thông số cụ thể của máy YC6T400C như: Động cơ 4 kỳ, kiểu đứng, 6 xi lanh – thẳng hàng, làm mát bằng nước. Tổng dung tích xi lanh 16,35 L. Công suất liên tục/ tốc độ 294 kW(400HP)/1500 rpm. Công suất tối đa 323 kW(440HP)/1548 rpm.

3.2. Thiết Kế Chân Vịt Theo Chế Độ Kéo Lưới

Thiết kế chân vịt theo chế độ kéo lưới là rất quan trọng. Theo tài liệu, các thông số thiết kế ban đầu cần được tính toán kỹ lưỡng. Sau đó tính hệ số lực hút và hệ số dòng theo. Công suất dẫn đến trục chân vịt cũng được tính toán. Phát thảo sơ bộ bộ truyền từ máy chính đến chân vịt.

3.3. Kiểm Tra Tính Sủi Bọt Theo Tiêu Chuẩn Burrill

Sau khi thiết kế chân vịt, cần kiểm tra tính sủi bọt theo tiêu chuẩn Burrill để đảm bảo chân vịt hoạt động hiệu quả và không bị xâm thực. Hệ số mặt đĩa đã chọn chỉ phù hợp cho giả thiết ban đầu khi chưa đủ đặc trưng hình học của chân vịt. Do đó cần kiểm tra chân vịt theo tiêu chuẩn tránh sủi bọt.

IV. Thiết Kế Hệ Trục Đảm Bảo An Toàn và Truyền Động

Thiết kế hệ trục là quá trình lựa chọn vật liệu, xác định kích thước và kiểm tra sức bền của trục chân vịt. Trục chân vịt phải đủ khả năng chịu tải trọng xoắn và uốn trong quá trình vận hành. Cần lựa chọn vật liệu có độ bền cao và khả năng chống ăn mòn để đảm bảo tuổi thọ của hệ thống. Theo tài liệu gốc, tàu thiết kế có 2 chân vịt nên có 2 hệ trục trên tàu. Vị trí buồng máy được bố trí ở đuôi tàu nên hệ trục thường ngắn nên chỉ có trục chân vịt, không có trục trung gian và trục đẩy.

4.1. Lựa Chọn Vật Liệu Chế Tạo Trục Và Tính Đường Kính

Theo quy phạm, vật liệu để chế tạo các chi tiết của hệ trục như trục chân vịt, khớp nối trục, bu lông trục phải là thép rèn không rỉ hoặc là thanh thép cán không rỉ. Vật liệu chế tạo trục phải có giới hạn bền kéo danh nghĩa nằm trong khoảng 400(MPa) đến 800(MPa). Theo tài liệu, ta chọn thép ký hiệu SF50 làm vật liệu chế tạo hệ trục. Đường kính trục chân vịt được chế tạo từ thép rèn không rỉ và được tính theo công thức trong tài liệu.

4.2. Thiết Kế Các Phần Tử Của Hệ Trục và Bích Nối

Phần côn phía lái của trục chân vịt để lắp chân vịt có thể lấy độ côn 1:10; 1:12; 1:15. Ta lấy độ côn của trục chân vịt bằng 1:15. Cấu trúc tỷ lệ kết cấu phần côn trục lắp chân vịt có thể lấy theo tài liệu. Bích nối trục giữa trục chân vịt với trục của hộp số có thể chế tạo rời hoặc liền với trục chân vịt.

4.3. Thiết Bị Ống Bao Trục Và Ổ Đỡ Trục Chân Vịt

Thiết bị ống bao trục gồm ống bao trục, ổ đỡ trục nằm bên trong ống bao và cụm kín ống bao. Thiết bị này có nhiệm vụ đỡ trục chân vịt và thông qua các ổ đỡ truyền tải trọng vào vỏ tàu. Ngoài ra cần ngằn cách nước biển bên ngoài với bên trong vỏ tàu nhờ cụm kín ống bao. Tài liệu đề xuất gá ngang làm vật liệu chế tạo ống bao trục. Cần kiểm tra xem xét ổ đỡ của hệ trục

V. Tính Toán Kiểm Tra Sức Bền và Ổn Định Hệ Trục

Việc tính toán sức bền và ổn định của hệ trục là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và độ tin cậy trong quá trình vận hành. Cần kiểm tra ứng suất xoắn, ứng suất uốn và lực dọc trục để đảm bảo trục không bị quá tải và không bị mất ổn định. Ngoài ra, cần tính toán áp lực lên các gối đỡ để đảm bảo chúng không bị quá tải và không gây ra rung động quá mức. Theo tài liệu, tkhả khảo sát riêng phần trục chân vịt để tính sức bền.

5.1. Tính Bền Trục Chân Vịt Theo Ứng Suất Tổng Hợp

Coi trục chân vịt như dầm nằm tự do trên 2 gối đỡ (trong ống bao trục), một đầu công son treo chân vịt. Cần kiểm tra sức bền là nơi tập trung moment uốn tối đa. Cần tính ứng suất nén và xoắn.

5.2. Áp Lực Trên Gối Đỡ và Ứng Suất Uốn Do Trọng Lượng Trục

Áp lực trên bạc đỡ do trọng lượng bản thân trục gây ra cần được tính toán, đồng thời ứng suất uốn do trọng lượng bản thân trục cần được xác định.

5.3. Số Vòng Quay Giới Hạn và Kiểm Tra Ổn Định Dọc Trục

Tần số dao động uốn riêng của hệ trục nằm trên nhiều điểm tựa trước hết phụ thuộc vào tải trọng tập trung ở 2 đầu công son chủ của hệ trục tàu, ở đây là trọng lượng chân vịt ở đầu công son phía lái của hệ trục tàu. Do đó, cần xác định số vòng quay giới hạn, kiểm nghiệm ổn định dọc của hệ trục theo công thức Euler trong trạng thái tĩnh.

VI. Thiết Kế Các Hệ Thống Phục Vụ Đảm Bảo Vận Hành An Toàn

Các hệ thống phục vụ như hệ thống bôi trơn, hệ thống làm mát và hệ thống nhiên liệu đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo vận hành an toàn và hiệu quả của hệ động lực. Cần thiết kế các hệ thống này sao cho chúng có thể đáp ứng được các yêu cầu về lưu lượng, áp suất và nhiệt độ. Ngoài ra, cần lựa chọn các thiết bị có độ tin cậy cao và dễ bảo trì để giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động. Theo tài liệu, hành trình hoạt động trong vùng biển hạn chế cấp I với khoảng cách không quá 200 hải lý, thời gian hoạt động của tàu khoảng 9 ngày/ 1 tháng ( 288 h ).

6.1. Thiết Kế Hệ Thống Bôi Trơn Đảm Bảo Ma Sát

Hệ thống bôi trơn trên tàu có các nhiệm vụ chính như: bôi trơn các bề mặt ma sát, tẩy rửa bề mặt ma sát. Phương pháp bôi trơn được chọn là: “ Bôi trơn cưỡng bức “ Các Tê Khô với các bộ phận chính như: Thùng dầu ( các tê dầu ), Bơm dầu, bầu lọc thô, bầu lọc tinh, két làm mát dầu, đường ống dẫn dầu, đồng hồ đo áp suất dầu, đồng hồ đo nhiệt độ dầu. Nguyên lý bôi trơn: “ Bôi trơn kiểu áp lực “.

6.2. Tính Toán Lượng Dầu Tuần Hoàn và Bơm Dầu Nhờn

Lượng dầu nhờn trong động cơ phụ thuộc vào nhiệt lượng của động cơ truyền cho nó. Tính toán lượng dầu tuần hoàn thực tế và công suất tiêu tốn để dẫn động bơm

6.3. Thiết Kế Két Làm Mát Dầu Nhờn Hiệu Quả

Tính toán két làm mát dầu là để xác định diện tích làm mát ( diện tích tiếp xúc với môi chất làm mát ) của két ( Fk ) m2. Diện tích làm mát tính theo phương trình truyền nhiệt.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/09/2025
Đồ án thiết kế hệ động lực chính