Toàn văn đồ án: Thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng cơ khí - IUH

Đồ án thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng cơ khí đầy đủ bản vẽ và thuyết minh. Hướng dẫn tính toán, lựa chọn thiết bị điện công nghiệp chính xác.

Chuyên ngành

Công Nghệ Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

2013

99
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn tập đồ án thiết kế cung cấp điện xưởng cơ khí

Một đồ án thiết kế cung cấp điện phân xưởng cơ khí hoàn chỉnh là tài liệu nền tảng, quyết định sự vận hành ổn định, an toàn và hiệu quả của toàn bộ hệ thống sản xuất. Việc thiết kế không chỉ đơn thuần là kéo dây và lắp đặt thiết bị, mà là một quá trình tính toán khoa học, đòi hỏi sự chính xác cao để đảm bảo chất lượng điện năng và tối ưu chi phí đầu tư. Theo quy trình, các phụ tải trong nhà máy cơ khí thường được xếp vào phụ tải loại II, yêu cầu độ tin cậy cung cấp điện cao và liên tục để tránh thiệt hại kinh tế do gián đoạn sản xuất. Một đồ án bài bản sẽ bao gồm các chương mục cốt lõi như: xác định phụ tải, lựa chọn phương án cấp điện, tính toán thiết bị bảo vệ và dây dẫn, thiết kế hệ thống chiếu sáng và an toàn điện. Tài liệu này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan, chi tiết về các bước thực hiện, từ việc phân tích mặt bằng bố trí thiết bị cho đến hoàn thiện bản vẽ AutoCAD điệnthuyết minh đồ án điện. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống cung cấp điện không chỉ đáp ứng nhu cầu hiện tại mà còn có khả năng mở rộng trong tương lai, tuân thủ đầy đủ các tiêu chuẩn thiết kế điện công nghiệp hiện hành.

1.1. Tầm quan trọng của hệ thống điện trong sản xuất cơ khí

Hệ thống cung cấp điện được xem là huyết mạch của một phân xưởng cơ khí. Mọi hoạt động từ máy tiện, máy phay, máy mài cho đến hệ thống chiếu sáng, thông gió đều phụ thuộc vào nguồn điện ổn định. Một hệ thống được thiết kế tốt sẽ đảm bảo các máy móc hoạt động đúng công suất, tăng tuổi thọ thiết bị và giảm thiểu rủi ro sự cố. Ngược lại, việc thiết kế sai lầm có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng như sụt áp, quá tải, ngắn mạch, gây hư hỏng thiết bị đắt tiền và nguy hiểm cho người lao động. Do đó, việc đầu tư vào một đồ án thiết kế cung cấp điện phân xưởng cơ khí chuyên nghiệp là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo an toàn điện trong nhà xưởng và hiệu quả sản xuất lâu dài.

1.2. Các hạng mục cốt lõi trong một thuyết minh đồ án điện

Một bản thuyết minh đồ án điện hoàn chỉnh phải trình bày đầy đủ và logic các hạng mục tính toán. Cấu trúc điển hình bao gồm: giới thiệu tổng quan về phân xưởng và thông số thiết bị; chương tính toán phụ tải điện (Ptt) cho từng nhóm máy và toàn xưởng; xác định tâm phụ tải để tối ưu hóa vị trí đặt tủ điện phân phối (DB); lựa chọn phương án và vẽ sơ đồ nguyên lý cung cấp điện; và cuối cùng là chương tính toán lựa chọn chi tiết các thiết bị như chọn máy biến áp, tính toán chọn dây dẫn, và chọn aptomat (CB). Mỗi hạng mục đều phải có cơ sở lý thuyết rõ ràng, công thức áp dụng và số liệu cụ thể, đảm bảo tính minh bạch và khả năng kiểm tra lại khi cần thiết.

II. Phương pháp tính toán phụ tải điện cho phân xưởng chính xác

Xác định chính xác phụ tải tính toán (Ptt) là bước quan trọng nhất, làm cơ sở để lựa chọn công suất máy biến áp, tiết diện dây dẫn và các thiết bị bảo vệ. Một trong những phương pháp hiệu quả và được áp dụng phổ biến trong các đồ án chuyên sâu là phương pháp theo hệ số cực đại và công suất trung bình, hay còn gọi là phương pháp số thiết bị hiệu quả (nhq). Theo tài liệu "Thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng cơ khí" (GVHD: Th.S Võ Tấn Lộc), bước đầu tiên là chia các thiết bị trong xưởng thành từng nhóm nhỏ (8-16 thiết bị/nhóm) dựa trên vị trí địa lý và chế độ làm việc. Sau đó, tiến hành tính toán phụ tải điện cho từng nhóm phụ tải động lực và phụ tải chiếu sáng. Việc tính toán này không chỉ dựa trên công suất định mức mà còn xét đến hệ số sử dụng (Ksd) và hệ số công suất (cosφ) đặc trưng của ngành cơ khí. Kết quả Ptt của từng nhóm sẽ được tổng hợp để tìm ra phụ tải tổng của toàn phân xưởng, từ đó cung cấp dữ liệu đầu vào cho các bước thiết kế tiếp theo. Sai số trong giai đoạn này có thể dẫn đến việc chọn thiết bị quá lớn gây lãng phí hoặc quá nhỏ gây quá tải.

2.1. Phân nhóm phụ tải và xác định công suất tính toán Ptt

Nguyên tắc chia nhóm phụ tải là tập hợp các thiết bị có vị trí gần nhau và cùng chế độ làm việc vào một nhóm. Điều này giúp tối ưu hóa chiều dài cáp hạ thế và đơn giản hóa việc vận hành. Sau khi phân nhóm, công suất tính toán Ptt của mỗi nhóm được xác định dựa trên công suất trung bình và hệ số cực đại (kmax), vốn phụ thuộc vào số thiết bị hiệu quả (nhq). Đây là phương pháp cho kết quả chính xác hơn so với việc sử dụng hệ số nhu cầu (knc) cố định, vì nó xét đến sự đa dạng về chế độ vận hành và công suất của từng thiết bị trong nhóm. Việc này đảm bảo các tủ điện phân phối (DB) và đường dây nhánh được lựa chọn phù hợp với nhu cầu thực tế.

2.2. Tính toán phụ tải chiếu sáng và phụ tải động lực riêng biệt

Phụ tải trong phân xưởng cơ khí bao gồm hai thành phần chính: động lực và chiếu sáng. Phụ tải động lực từ các máy công cụ có công suất lớn và đồ thị phụ tải biến động. Trong khi đó, việc thiết kế chiếu sáng nhà xưởng tạo ra phụ tải tương đối ổn định. Cần phải tính toán riêng hai loại phụ tải này. Phụ tải chiếu sáng thường được tính theo phương pháp suất phụ tải trên một đơn vị diện tích (W/m²), với các giá trị tiêu chuẩn cho từng khu vực như khu sản xuất, văn phòng, nhà kho. Sau khi có công suất tính toán cho cả động lực (Pđl) và chiếu sáng (Pcs), công suất tổng của phân xưởng sẽ được xác định để lựa chọn các thiết bị cung cấp chính.

2.3. Ý nghĩa của việc xác định tâm phụ tải trong thiết kế điện

Xác định tâm phụ tải là một kỹ thuật quan trọng để tìm ra vị trí tối ưu đặt trạm biến áp hoặc tủ điện tổng (MSB) và các tủ phân phối nhánh. Vị trí này được tính toán dựa trên tọa độ và công suất của từng thiết bị trên mặt bằng bố trí thiết bị. Đặt tủ điện tại tâm phụ tải giúp giảm thiểu chiều dài dây dẫn, qua đó tiết kiệm chi phí đầu tư và quan trọng hơn là giảm tính toán tổn thất điện áp và tổn thất công suất trên lưới điện. Điều này góp phần nâng cao chất lượng điện năng và hiệu quả vận hành của toàn bộ hệ thống.

III. Bí quyết chọn sơ đồ nguyên lý cung cấp điện tối ưu an toàn

Việc lựa chọn phương án cấp điện quyết định đến độ tin cậy, tính kinh tế và khả năng vận hành của mạng điện. Có ba dạng sơ đồ chính: sơ đồ mạng trục chính, sơ đồ hình tia và sơ đồ mạch vòng. Đối với phụ tải loại II như phân xưởng cơ khí, yêu cầu độ tin cậy cao, sơ đồ hình tia là lựa chọn tối ưu nhất. Sơ đồ hình tia có ưu điểm là mỗi nhánh hoặc nhóm phụ tải được cấp điện từ một đường dây riêng biệt xuất phát từ tủ phân phối. Điều này giúp các phụ tải hoạt động độc lập, khi xảy ra sự cố trên một nhánh sẽ không ảnh hưởng đến các nhánh còn lại. Việc này cũng giúp cho công tác bảo trì, sửa chữa và bảo vệ trở nên dễ dàng hơn. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu có thể cao hơn sơ đồ trục chính, nhưng tính ổn định và an toàn mà nó mang lại hoàn toàn xứng đáng. Sơ đồ nguyên lý cung cấp điện phải thể hiện rõ ràng từ nguồn tổng, qua tủ điện tổng (MSB), đến các tủ điện phân phối (DB) và cuối cùng là các thiết bị đầu cuối. Sơ đồ một sợi là cách thể hiện gọn gàng và phổ biến nhất trong các bản vẽ kỹ thuật.

3.1. Phân tích ưu nhược điểm các sơ đồ mạng điện công nghiệp

Sơ đồ trục chính (phân nhánh) có chi phí thấp nhưng độ tin cậy kém, sự cố trên đường trục sẽ làm toàn bộ phân xưởng mất điện. Sơ đồ mạch vòng có độ tin cậy cao nhất nhưng phức tạp trong vận hành và chi phí rất lớn, thường chỉ dùng cho phụ tải loại I. Sơ đồ hình tia là sự cân bằng hợp lý giữa chi phí và độ tin cậy. Nó đảm bảo các nhóm phụ tải quan trọng được cấp điện độc lập, dễ dàng trong việc chọn aptomat (CB) để bảo vệ chọn lọc, khoanh vùng sự cố hiệu quả, phù hợp với yêu cầu của một phân xưởng sản xuất hiện đại.

3.2. Triển khai sơ đồ một sợi cho toàn bộ phân xưởng cơ khí

Sơ đồ một sợi là bản vẽ kỹ thuật mô tả mạng điện một cách đơn giản hóa, trong đó một đường thẳng đại diện cho cả ba pha của lưới điện. Sơ đồ này phải thể hiện đầy đủ các thành phần chính: điểm đấu nối nguồn, máy biến áp, các thiết bị đóng cắt bảo vệ như Aptomat tổng, Aptomat nhánh, cáp động lực chính, cáp nhánh đến từng tủ điện và phụ tải. Các thông số kỹ thuật quan trọng như công suất máy biến áp, dòng định mức của CB, tiết diện và chiều dài dây dẫn đều phải được ghi chú rõ ràng trên sơ đồ. Đây là tài liệu cốt lõi để thi công và vận hành hệ thống.

IV. Hướng dẫn tính toán chọn dây dẫn và thiết bị bảo vệ CB

Sau khi đã có phụ tải tính toán và sơ đồ cấp điện, bước tiếp theo là lựa chọn các thiết bị cụ thể. Đây là giai đoạn quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sự an toàn và tuổi thọ của hệ thống. Việc tính toán chọn dây dẫnchọn aptomat (CB) phải tuân thủ các điều kiện kỹ thuật nghiêm ngặt. Dây dẫn được chọn dựa trên dòng điện tính toán, điều kiện phát nóng cho phép và phải được kiểm tra lại theo điều kiện sụt áp. Tiết diện dây dẫn không đủ lớn sẽ gây phát nóng quá mức, sụt áp lớn và có nguy cơ cháy nổ. Aptomat (CB) được chọn phải có dòng định mức lớn hơn dòng làm việc lâu dài và nhỏ hơn dòng cho phép của dây dẫn. Đồng thời, dòng cắt ngắn mạch của CB phải lớn hơn dòng ngắn mạch tính toán tại điểm lắp đặt để đảm bảo thiết bị có thể dập tắt hồ quang một cách an toàn khi có sự cố. Quá trình này đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về đặc tính của thiết bị và các tiêu chuẩn thiết kế điện công nghiệp.

4.1. Các bước tính toán chọn dây dẫn theo điều kiện phát nóng

Lựa chọn tiết diện dây dẫn theo điều kiện phát nóng là phương pháp cơ bản và bắt buộc. Dòng điện làm việc lâu dài của đường dây (Ilv) phải nhỏ hơn hoặc bằng dòng điện cho phép của dây dẫn (Icp) đã được hiệu chỉnh theo nhiệt độ môi trường và điều kiện lắp đặt. Công thức chung là: Ilv ≤ k1.k2.Icp. Từ dòng điện tính toán của từng nhánh, ta tra bảng của nhà sản xuất để chọn loại cáp và tiết diện phù hợp. Sau khi chọn sơ bộ, cần thực hiện bước tính toán tổn thất điện áp để đảm bảo điện áp tại thiết bị cuối nguồn nằm trong giới hạn cho phép (thường là ±5% điện áp định mức), đặc biệt với các đường dây dài.

4.2. Nguyên tắc chọn aptomat CB cho tủ điện tổng và nhánh

Việc chọn aptomat (CB) phải đảm bảo ba điều kiện chính: 1) Điều kiện làm việc bình thường: IđmCB ≥ Ilv. 2) Điều kiện bảo vệ quá tải: IđmCB ≤ Icp (của dây dẫn). 3) Điều kiện bảo vệ ngắn mạch: Ics ≥ Inm, trong đó Ics là khả năng chịu dòng cắt ngắn mạch của CB và Inm là dòng tính toán ngắn mạch lớn nhất tại vị trí đặt CB. Việc phối hợp chọn lọc giữa CB tổng và CB nhánh cũng rất quan trọng để đảm bảo khi có sự cố ở nhánh nào thì chỉ CB của nhánh đó tác động, tránh gây mất điện toàn bộ hệ thống.

4.3. Lựa chọn tủ điện phân phối DB và tủ điện tổng MSB

Tủ điện tổng (MSB) là nơi đấu nối nguồn điện chính từ máy biến áp và phân phối đến các tủ nhánh. Tủ điện phân phối (DB) nhận nguồn từ MSB và cấp trực tiếp cho các nhóm thiết bị. Việc lựa chọn vỏ tủ phải đảm bảo độ bền cơ học, cấp bảo vệ IP phù hợp với môi trường lắp đặt (chống bụi, chống nước). Bên trong tủ, các thiết bị như CB, thanh cái (busbar), đèn báo, đồng hồ đo phải được bố trí khoa học, gọn gàng, có nhãn dán rõ ràng để tiện cho việc vận hành và bảo trì sau này, đồng thời đảm bảo an toàn điện trong nhà xưởng.

V. Giải pháp an toàn điện và tối ưu bản vẽ thiết kế nhà xưởng

Hoàn thiện một đồ án thiết kế cung cấp điện phân xưởng cơ khí không chỉ dừng lại ở việc tính toán mà còn bao gồm việc triển khai các giải pháp an toàn và thể hiện chúng một cách chi tiết trên bản vẽ kỹ thuật. An toàn điện là yếu tố sống còn, bao gồm các hệ thống nối đất, chống sét và các biện pháp bảo vệ con người khỏi nguy cơ điện giật. Các bản vẽ AutoCAD điện đóng vai trò là ngôn ngữ giao tiếp kỹ thuật giữa người thiết kế, chủ đầu tư và đơn vị thi công. Chúng phải thể hiện đầy đủ, chính xác và rõ ràng từ sơ đồ nguyên lý cung cấp điện, sơ đồ một sợi, cho đến mặt bằng bố trí thiết bị và sơ đồ đi dây chi tiết. Một bộ bản vẽ chất lượng cao sẽ giúp quá trình thi công diễn ra nhanh chóng, chính xác, giảm thiểu sai sót và đảm bảo hệ thống vận hành đúng như thiết kế. Việc sử dụng các phần mềm tính toán thiết kế điện chuyên dụng có thể hỗ trợ đắc lực trong việc tính toán và xuất bản vẽ một cách chuyên nghiệp.

5.1. Yêu cầu kỹ thuật cho hệ thống nối đất an toàn và chống sét

Nối đất an toàn là biện pháp bắt buộc để bảo vệ người vận hành khỏi bị điện giật khi có sự cố rò rỉ điện ra vỏ thiết bị. Hệ thống nối đất cần được tính toán và thi công đúng kỹ thuật để đảm bảo điện trở nối đất nhỏ hơn giá trị quy định (thường ≤ 4Ω). Bên cạnh đó, hệ thống chống sét trực tiếp (kim thu sét, dây thoát sét) và chống sét lan truyền (thiết bị cắt sét) là cực kỳ quan trọng để bảo vệ các thiết bị điện tử nhạy cảm và kết cấu nhà xưởng khỏi tác động của sét, đặc biệt trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

5.2. Tối ưu hóa bản vẽ mặt bằng bố trí thiết bị và đi dây

Bản vẽ mặt bằng bố trí thiết bị phải thể hiện chính xác vị trí của từng máy móc, tủ điện MSB, tủ DB và đường đi của thang máng cáp. Việc tối ưu hóa đường đi dây trên mặt bằng giúp giảm chiều dài cáp, tiết kiệm vật tư và giảm tổn thất điện năng. Các ký hiệu trên bản vẽ phải tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật điện, giúp người đọc dễ dàng hiểu được cấu trúc và nguyên lý hoạt động của toàn bộ hệ thống điện trong phân xưởng.

5.3. Giải pháp bù công suất phản kháng để tiết kiệm chi phí

Các động cơ trong phân xưởng cơ khí tiêu thụ một lượng lớn công suất phản kháng, làm giảm hệ số công suất cosφ của lưới điện và gây ra tổn thất không cần thiết. Việc lắp đặt hệ thống bù công suất phản kháng (sử dụng các tụ bù) giúp nâng cao hệ số cosφ về gần giá trị lý tưởng (thường > 0.9). Điều này không chỉ giúp giảm tổn thất điện năng trên đường dây và máy biến áp mà còn giúp doanh nghiệp tránh bị phạt tiền điện theo quy định của ngành điện lực, mang lại lợi ích kinh tế đáng kể trong dài hạn.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI 1. GIỚI THIỆU Trong nhà máy cơ khí có nhiều hệ thống máy móc khác nhau rất đa dạng, phong phú và phức tạp. Các hệ thống máy móc này có tính công nghệ cao và hiện đại. Do vậy mà việc cung cấp điện cho nhà máy phải đảm bảo chất lượng và độ tin cậy cao.

Đứng về mặt cung cấp điện thì việc thiết kế điện phải đảm bảo sự gia tăng phụ tải trong tương lai, về mặt kỹ thuật và kinh tế phải đề ra phương án cấp điện sao cho không gây quá tải sau vài năm sản xuất và cũng không gây quá dư thừa dung lượng công suất dự trữ. Theo quy trình trang bị điện và công nghệ của nhà máy ta thấy khi ngừng cung cấp điện sẽ ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm của nhà máy gây thiệt hại về nền kinh tế quốc dân do đó ta xếp nhà máy vào phụ tải loại II, cần được bảo đảm cung cấp điện liên tục và an toàn. Phân xưởng sữa chữa cơ khí có tổng diện tích 3064 bao gồm một phòng kỹ thuật có diện tích 265 , một văn phòng có diện tích 202 , một nhà kho và một nhà vệ sinh có diện tích 166.14 , phân xưởng làm việc ngày 2 ca ca sáng và ca chiều. Phụ tải điện trong phân xưởng sữa chữa cơ khí có thể phân ra làm 2 loại phụ tải chính: + Phụ tải động lực thường có chế độ làm việc dài hạn, điện áp yêu cầu trực tiếp đến thiết bị là 380/220V, công suất của chúng nằm trong dải từ 1 đến hàng chục kW và được cung cấp bởi dòng điện xoay chiều tần số f=50Hz.

+ Phụ tải chiếu sáng thường là phụ tải 1 pha, công suất không lớn. Phụ tải chiếu sáng bằng phẳng , ít thay đổi và thường dùng dòng điện xoay chiều tần số f = 50 Hz. 5 ĐỒ ÁN 1 THIẾT KẾ CUNG CẤP ĐIỆN CHO PHÂN XƯỞNG CƠ KHÍ GVHD:Th. SƠ ĐỒ MẶT BẰNG CÁC THIẾT BỊ 6 ĐỒ ÁN 1 THIẾT KẾ CUNG CẤP ĐIỆN CHO PHÂN XƯỞNG CƠ KHÍ GVHD:Th.S VÕ TẤN LỘC *Chú thích : Ký hệu phụ tải : Tên nhóm phụ tải +số thứ tự trong nhóm 1.3 THÔNG SỐ THIẾT BỊ TRONG TOÀN PHÂN XƯỞNG.

stt Tên máy Công suất Mã hiệu Tổng Kích (KW) công suất thước (KW) (dài-rông) m 1 Máy tiện ren vít vạn năng 4 C6240C/1000 16 2.2 2 Máy tiện vạn năng hiển 5.875 thị 3 trục 3 Máy tiện vạn năng bang 5.5 lỏm 4 Máy tiện ren vít vạn năng 11 CU400M 11 2.1 5 Máy tiện ren ống 11 CLOMS.4 8 Quạt thông gió 0.7 10 Máy phay vạn năng 9.79 GEST JL-VH32A 15.2 11 Máy phay vạn năng 4.2 12 Máy phay vạn năng dạng 3.46 cong xon 13 Máy phay đứng ngang 10.57 vạn năng 14 Máy phay ngang vạn năng 3.73 dạng công xon 15 Máy mài dụng cụ vạn 3.3 năng 16 Máy mài sắt dụng cụ vạn 3.21 năng 17 Máy mài phẳng vạn năng 2.2 AF10-1 18 Máy mài phẳng vạn năng 4 KNASNY 1.4 BORETS 4 3D7HVFF 19 Máy mài phảng vạn năng 7.5 550 20 Máy mài lổ vạn năng 6.8 21 Máy mài lổ vạn năng 9.8 22 Máy mài lổ vạn năng 7.8 7 ĐỒ ÁN 1 THIẾT KẾ CUNG CẤP ĐIỆN CHO PHÂN XƯỞNG CƠ KHÍ GVHD:Th.S VÕ TẤN LỘC 23 Máy mài sắt dụng cụ vạn 2.905 năng 24 Máy mài tròn vạn năng 4.4 27 Máy xọc răng bàn tự động 15 OHTORI BMU- 15 40MC 28 Máy xọc thủy lực 10 BCH-150-2 10 4.5 CHƯƠNG 2: XÁC ĐỊNH CÔNG SUẤT PHỤ TẢI TÍNH TOÁN (PTT) 2. GIỚI THIỆU CÁC PHƯƠNG PHÁP TÍNH. Các Phương Pháp Tính Phụ Tải Tính Toán Hiện nay có nhiều phương pháp để tính phụ tải tính toán. Những phương pháp đơn giản, tính toán thuận tiện, thường kết quả không thật chính xác.

Ngược lại, nếu độ chính xác được nâng cao thì phương pháp phức tạp. Vì vậy tùy theo giai đoạn thiết kế, yêu cầu cụ thể mà chọn phương pháp tính cho thích hợp. Sau đây là một số phương pháp thường dùng nhất: 2.1 Xác Định Phụ Tải Tính Toán Theo Công Suất Đặt Và Hệ Số Nhu Cầu. Công thức tính: n Ptt= knc.tgφ P tt Stt=√ P2tt +Q2tt = cosφ Một cách gần đúng có thể lấy Pđ=Pđm.

n Do đó Ptt=knc.∑ P đmi i=1 Trong đó: Pđi ,Pđmi –công suất đặt và công suất định mức của thiết bị thứ i, kW; 8 ĐỒ ÁN 1 THIẾT KẾ CUNG CẤP ĐIỆN CHO PHÂN XƯỞNG CƠ KHÍ GVHD:Th.S VÕ TẤN LỘC Ptt , Qtt, Stt –công suất tác dụng, phản kháng và toàn phần tính toán của nhóm thiết bị,kW, kVAr, kVA; n – số thiết bị trong nhóm. Nếu hệ số cosφ của các thiết bị trong nhóm không giống nhau thì phải tính hệ số công suất trung bình theo CT sau: P 1 cos φ1+ P 2 cos φ2 +…+ Pn cos φ n P 1+ P2 +…+ P n Hệ số nhu cầu của các máy khác nhau thường cho trong các sổ tay. Phương pháp tính phụ tải tính toán theo hệ số nhu cầu có ưu điểm là đơn giản, thuận tiện, vì thế nó là một trong những phương pháp được dùng rộng rãi. Nhược điểm của phương pháp này là kém chính xác.

Bởi vì hệ số nhu cầu knc tra được trong sổ tay là một số liệu cố định cho trước không phụ thuộc vào chế độ vận hành và số thiết bị trong nhóm máy. Mà hệ số knc=ksd.kmax có nghĩa là hệ số nhu cầu phụ thuộc vào những yếu tố kể trên. Vì vậy, nếu chế độ vận hành và số thiết bị nhóm thay đổi nhiều thì kết quả sẽ không chính xác.2 Xác định phụ tải tính toán theo suất phụ tải trên một đơn vị diện tích sản xuất. Công thức: Ptt=p0.F Trong đó: P0- suất phụ tải trên 1m2 diện tích sản xuất, kW/m2; F- diện tích sản xuất m2 ( diện tích dùng để đặt máy sản xuất ).

Giá trị p0 co thể tra được trong sổ tay. Giá trị p0 của từng loại hộ tiêu thụ do kinh nghiệm vận hành thống kê lại mà có. Phương pháp này chỉ cho kết quả gần đúng , nên nó thường được dùng trong thiết kế sơ bộ hay để tính phụ tải các phân xưởng có mật độ máy móc sản xuất phân bố tương đối đều, như phân xưởng gia công cơ khí, dệt, sản xuất ôtô, vòng bi….3 Xác định phụ tải tính toán theo suất tiêu hao điện năng cho một đơn vị sản phẩm Công thức tính: M w0 Ptt= T max Trong đó: M- số đơn vị sản phẩm được sản xuất ra trong 1 năm (sản lượng); w0- suất tiêu hao điện năng cho một đơn vị sản phẩm, kWh/đơn vị sp; Tmax- thời gian sử dụng công suất lớn nhất, h Phương pháp này thường được dùng để tính toán cho các thiết bị điện có đồ thị phụ tải ít biến đổi như: quạt gió, bơm nước, máy khí nén…. Khi đó phụ tải tính toán gần bằng phụ tải trung bình và kết quả tương đối trung bình.

9 ĐỒ ÁN 1 THIẾT KẾ CUNG CẤP ĐIỆN CHO PHÂN XƯỞNG CƠ KHÍ GVHD:Th.4 Xác định phụ tải tính toán theo hệ số cực đại kmax và công suất trung bình Ptb (còn gọi là phương pháp số thiết bị hiệu quả nhq). Khi không có các số liệu cần thiết để áp dụng các phương pháp tương đối đơn giản đã nêu trên, hoặc khi cần nâng cao trình độ chính xác của phụ tải tính toán thì nên dùng phương pháp tính theo hệ số đại. Công thức tính: Ptt=kmax.Pđm Trong đó: Pđm- công suất định mức, W; kmax, ksd- hệ số cực đại và hệ số sử dụng hệ số sử dụng ksd củacác nhóm máy có thể tra trong sổ tay. Phương pháp này cho kết quả tương đối chính xác vì khi xác định số thiết bị hiệu quả n hq chúng ta đã xét tới một loạt các yếu tố quan trọng như ảnh hưởng của số lượng thiết bị trong nhóm,số thiết bị có công suất lớn nhất cũng như sự khác nhau về chế độ làm việc của chúng.

Khi tính phụ tải theo phương pháp này,trong một số trường hợp cụ thể ma dùng các phương pháp gần đúng như sau:  Trường hợp n ≤ 3 và nhq < 4, phụ tải tính theo công thức: n Ptt=.∑ P đmi i=1 Đối với thiết bị làm việc ở chế độ ngắn hạn lặp lại thì: S √ ε đm Stt= đm 0,875  Trường hợp n > 3 và nhq < 4, phụ tải tính theo công thức: n Ptt=.∑ k pti Pđmi i=1 Trong đó: Kpt- hệ số phụ tải của từng máy Nếu không có số liệu chính xác, có thể tính gần đúng như: Kpt=0,9 Đối với thiết bị làm việc ở chế độ dài hạn Kpt=0,75 Đối với thiết bị làm việc ở chế độ ngắn hạn lặp lại  nhq > 300 và ksd < 0,5 thì hệ số cực đại kmax được lấy ứng với nhq = 300. Còn khi nhq > 300 và ksd ≥ 0,5 thì: Ptt=1,05.Pđm  Đối với các thiết bị có đồ thị phụ tải bằng phẳng ( các máy bơm, quạt nén khí, ……) phụ tải tính toán có thể lấy bằng phụ tải trung bình: Ptt = Ptn = ksd.Pđm  Nếu trong mạng có các thiết bị một pha thì phải cố gắng phân phối đều các thiết bị đó lên ba pha của mạng. 10 ĐỒ ÁN 1 THIẾT KẾ CUNG CẤP ĐIỆN CHO PHÂN XƯỞNG CƠ KHÍ GVHD:Th. XÁC ĐỊNH CÔNG SUẤT TÍNH TOÁN PHÂN XƯỞNG.1 CHIA NHÓM CÁC THIẾT BỊ TRONG PHÂN XƯỞNG Trong quá trình thiết kế đã cho ta biết các thông tin chính xác về mặt bằng bố trí thiết bị máy móc ,công suất và quá trình công nghệ của từng thiết bị trong phân xưởng.

Do đó ta có thể chia phụ tải thành các nhóm và xác định phụ tải cho từng nhóm sau đó ta xác định phụ tải tổng của toàn phân xưởng sửa chữa cơ khí. - Nguyên tắc chia nhóm + Số lượng : 8 – 16 thiết bị + Các thiết bị cùng chế độ làm việc để việc xác định phụ tải tính toán được chính xác và thuận tiện cho việc lựa chọn phương thức cung cấp điện cho nhóm. + Các thiết bị đặt gần nhau để giảm chiều dài đường dây hạ áp nhờ vậy có thể tiết kiệm được vốn đầu tư và tổn thất trên các đường dây hạ áp trong phân xưởng. → Dựa vào những nguyên tắc trên và căn cứ vào sơ đồ phân bố thiết bị trên mặt bằng phân xưởng sửa chữa cơ khí, ta chia các thiết bị trong phân xưởng thành 8 nhóm 2.2 CÔNG SUẤT TÍNH TOÁN PHỤ TẢI ĐỘNG LỰC CỦA PHÂN XƯỞNG Tính toán phụ tải điện là công việc bắt buộc và đầu tiên trong mọi công trình cung cấp điện.

Việc này sẽ cung cấp các số liệu phục vụ cho việc thiết kế lưới điện về sau của người kĩ sư.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ