Đồ án tốt nghiệp thiết kế máy cắt gạch đá hoa cương - ĐH Phạm Văn Đồng

Đồ án tốt nghiệp thiết kế máy cắt gạch đá hoa cương đa năng. Tính toán thiết kế cơ khí, bộ truyền động, hệ thống cắt. Trường ĐH Phạm Văn Đồng 2024.

Trường đại học

Trường Đại học Phạm Văn Đồng Khoa Kỹ Thuật Công Nghệ

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Công Nghệ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2024

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách thiết kế máy cắt gạch đá hoa cương hiệu quả cho ngành xây dựng

Thiết kế máy cắt gạch đá hoa cương là một giải pháp kỹ thuật quan trọng nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao trong lĩnh vực trang trí nội ngoại thất. Với đặc tính cứng, bền và thẩm mỹ, đá hoa cương đòi hỏi thiết bị cắt chuyên dụng để đảm bảo độ chính xác và an toàn. Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Dương Quốc Anh và Đinh Văn Hảo (Trường Đại học Phạm Văn Đồng) đã đề xuất phương án thiết kế máy cắt đá đa năng, phù hợp cả quy mô hộ gia đình lẫn doanh nghiệp nhỏ. Thiết kế này tập trung vào việc tối ưu hóa không gian lắp đặt, giảm chi phí đầu tư ban đầu và tăng hiệu suất làm việc. Các yếu tố như hệ thống truyền động máy cắt đá, cơ cấu cắt đá hoa cương, và vật liệu chế tạo máy cắt đá đều được tính toán kỹ lưỡng dựa trên nguyên lý cơ khí và sức bền vật liệu. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một đồ án kỹ thuật cơ khí có tính ứng dụng thực tiễn cao, dễ vận hành và bảo trì.

1.1. Tổng quan về đá granite và yêu cầu kỹ thuật khi cắt

Đá granite (hay đá hoa cương) là loại vật liệu tự nhiên có độ cứng cao, chỉ đứng sau kim cương, với khả năng chống thấm, chống cháy và chịu lực tốt. Tuy nhiên, đặc tính này cũng khiến việc gia công trở nên khó khăn nếu không sử dụng thiết bị chuyên dụng. Khi thiết kế máy cắt đá, cần xem xét các yếu tố như độ dày, kích thước tấm đá và tốc độ cắt phù hợp để tránh nứt vỡ hoặc mài mòn lưỡi cắt. Theo tài liệu gốc, quá trình cắt phải đảm bảo độ ổn định, hạn chế rung lắc và kiểm soát nhiệt phát sinh.

1.2. Vai trò của đồ án kỹ thuật cơ khí trong ngành chế tạo máy

Đồ án kỹ thuật cơ khí không chỉ là sản phẩm học thuật mà còn là bước đệm để sinh viên tiếp cận thực tiễn sản xuất. Trong bối cảnh công nghiệp hóa, việc thiết kế và chế tạo máy cắt gạch đá hoa cương thể hiện xu hướng cơ khí hóa nông thôn và hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ. Đồ án này tích hợp kiến thức từ nhiều môn học: sức bền vật liệu, công nghệ chế tạo máy, thiết kế máy… giúp sinh viên tổng hợp và vận dụng lý thuyết vào thực hành một cách hệ thống.

II. Thách thức khi chế tạo máy cắt đá hoa cương tự động

Việc chế tạo máy cắt đá hoa cương tự động đối mặt với nhiều thách thức về kỹ thuật, kinh tế và an toàn lao động. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự thiếu đồng bộ giữa thiết bị công nghiệp quy mô lớn và nhu cầu thực tế của các xưởng nhỏ – nơi thường sử dụng máy cắt cầm tay, tiềm ẩn rủi ro cao về sức khỏe và tai nạn. Ngoài ra, vật liệu chế tạo máy cắt đá phải đảm bảo độ cứng vững, chịu được rung động và mài mòn trong thời gian dài. Hệ thống truyền động cũng cần được tính toán chính xác để tránh trượt, lệch lưỡi cắt. Tài liệu gốc nhấn mạnh rằng, do hạn chế về kinh phí và cơ sở vật chất, nhóm nghiên cứu chỉ có thể triển khai phiên bản cơ bản, chưa tích hợp điều khiển PLC hay cảm biến thông minh. Tuy nhiên, đây là nền tảng quan trọng để phát triển các thế hệ máy nâng cao sau này.

2.1. Hạn chế của máy cắt thủ công và rủi ro nghề nghiệp

Các máy cắt cầm tay phổ biến trên thị trường thường có công suất nhỏ, gây rung lắc mạnh, dẫn đến mỏi cơ, đau vai gáy và thậm chí các bệnh hô hấp do bụi đá. Người lao động ít được trang bị an toàn lao động khi vận hành máy cắt đá, làm tăng nguy cơ tai nạn. Việc đứng lâu, thao tác không chuẩn cũng ảnh hưởng đến chất lượng đường cắt, gây hao phí vật liệu. Đây chính là động lực thúc đẩy nghiên cứu máy cắt đá hoa cương tự động với hệ thống che chắn, bàn di chuyển ổn định và cơ cấu giảm chấn.

2.2. Khó khăn trong lựa chọn vật liệu và cơ cấu truyền động

Khi chế tạo máy cắt đá, việc lựa chọn vật liệu chế tạo máy cắt đá như thép C45 cho trục, khung sườn bằng sắt hộp… đòi hỏi cân bằng giữa độ bền, giá thành và khả năng gia công. Hệ thống truyền động máy cắt đá sử dụng vít me – đai ốc và bánh xe ray phải đảm bảo độ chính xác cao, tránh mòn lệch theo thời gian. Nhóm nghiên cứu đã tính toán ứng suất, độ võng dầm và chọn đường kính trục phù hợp để chịu tải trọng lên tới 55 kg. Tuy nhiên, do thiếu phần mềm phân tích chuyên sâu, một số thông số vẫn dựa trên kinh nghiệm và công thức gần đúng.

III. Phương pháp thiết kế hệ thống lưỡi cắt và truyền động cho máy cắt đá

Phương pháp thiết kế hệ thống lưỡi cắthệ thống truyền động máy cắt đá là cốt lõi của đồ án. Nhóm nghiên cứu đã so sánh hai phương án: (1) dao cắt đứng yên – bàn máy di chuyển; (2) dao cắt di chuyển – bàn máy đứng yên. Cuối cùng, phương án 1 được chọn do kết cấu đơn giản, chi phí thấp và phù hợp không gian hẹp. Thiết kế hệ thống lưỡi cắt bao gồm việc chọn đường kính đĩa (∅300 mm), vật liệu lưỡi hợp kim, và tốc độ vòng quay tối ưu (~36,6 vòng/phút). Động cơ máy cắt đá được chọn là loại 4A50A4Y3 (0,03 kW, 1378 vòng/phút), kết hợp với bộ truyền đai thang để giảm tốc. Toàn bộ chuyển động chạy dao được điều khiển bằng vít me – đai ốc, cho phép điều chỉnh chính xác vị trí cắt. Thiết kế này đảm bảo độ ổn định, giảm rung và nâng cao tuổi thọ thiết bị.

3.1. Lựa chọn và tính toán động cơ máy cắt đá

Động cơ máy cắt đá phải đủ công suất để duy trì tốc độ cắt ổn định mà không quá tải. Dựa trên năng suất mục tiêu (110 kg/h), nhóm tính toán công suất cần thiết chỉ khoảng 0,028 kW. Tuy nhiên, để dự phòng và đảm bảo khởi động êm, động cơ 0,03 kW được chọn. Việc tối ưu hóa thiết kế máy cắt đá ở khâu này giúp tiết kiệm điện năng và kéo dài tuổi thọ động cơ. Ngoài ra, hệ thống còn tích hợp đèn báo trạng thái và công tắc gạt để kiểm soát ON/OFF an toàn.

3.2. Thiết kế hệ thống lưỡi cắt và cơ cấu dẫn hướng

Thiết kế hệ thống lưỡi cắt đòi hỏi tính toán lực cắt, momen xoắn và độ mài mòn. Lưỡi cắt được gắn cố định trên trục chính, quay nhờ động cơ qua bộ truyền đai. Cơ cấu cắt đá hoa cương được bố trí trên khung trượt có ray dẫn hướng, đảm bảo di chuyển thẳng và không lệch. Bàn máy di chuyển nhờ vít me – đai ốc với bước ren phù hợp, cho phép cắt chính xác theo kích thước đặt trước. Thiết kế này loại bỏ sai số do rung động và nâng cao chất lượng bề mặt cắt.

IV. Ứng dụng PLC trong máy cắt đá và mô phỏng SolidWorks

Mặc dù phiên bản hiện tại chưa tích hợp đầy đủ, nhưng tiềm năng ứng dụng PLC trong máy cắt đá là rất lớn. PLC (Programmable Logic Controller) có thể tự động hóa toàn bộ quá trình: từ cấp liệu, định vị, cắt đến xả phế liệu. Điều này giúp giảm can thiệp thủ công, tăng độ lặp lại và an toàn. Bên cạnh đó, mô phỏng SolidWorks máy cắt đá là công cụ hỗ trợ thiết kế quan trọng. Phần mềm cho phép dựng mô hình 3D, kiểm tra va chạm, phân tích chuyển động và phân tích ứng suất máy cắt đá trước khi chế tạo thực tế. Theo tài liệu gốc, nhóm đã sử dụng AutoCAD để vẽ bản vẽ kỹ thuật máy cắt đá, nhưng nếu có SolidWorks, quá trình tối ưu hóa sẽ hiệu quả hơn nhờ khả năng mô phỏng động học và tĩnh học chính xác.

4.1. Tiềm năng tự động hóa với hệ thống điều khiển PLC

Ứng dụng PLC trong máy cắt đá mở ra hướng phát triển máy thông minh, có thể lập trình cắt theo mẫu, lưu trữ thông số và cảnh báo lỗi. PLC điều khiển động cơ servo hoặc step motor để di chuyển bàn máy chính xác đến từng milimet. Hệ thống còn có thể tích hợp cảm biến hành trình, cảm biến quá tải và van nước làm mát tự động. Mặc dù chi phí ban đầu cao, nhưng về lâu dài, nó giúp giảm nhân công, tăng năng suất và đảm bảo chất lượng đồng đều.

4.2. Vai trò của mô phỏng SolidWorks trong thiết kế máy

Mô phỏng SolidWorks máy cắt đá cho phép kiểm tra thiết kế trước khi gia công, tiết kiệm thời gian và vật liệu. Phần mềm hỗ trợ phân tích ứng suất máy cắt đá dưới tải trọng thực tế, từ đó điều chỉnh kết cấu dầm, khung sườn cho phù hợp. Ngoài ra, SolidWorks còn giúp tạo bản vẽ lắp ráp tự động, quản lý BOM (Bill of Materials) và xuất file cho máy CNC. Đây là bước tiến cần thiết để nâng tầm đồ án kỹ thuật cơ khí lên mức chuyên nghiệp.

V. Kết quả thực tiễn và đánh giá hiệu quả máy cắt đá hoa cương

Sau khi hoàn thiện, máy cắt gạch đá hoa cương đã được thử nghiệm theo ba cấp độ: tĩnh, động không tải và động có tải. Kết quả cho thấy máy hoạt động ổn định, không rung lắc, đường cắt thẳng và sắc nét. Năng suất đạt ~100–120 kg/giờ, phù hợp nhu cầu hộ gia đình và xưởng nhỏ. Hệ thống an toàn gồm che chắn lưỡi cắt, ngắt điện khẩn cấp và bơm nước làm mát đã hoạt động hiệu quả. Tuy nhiên, do hạn chế về kinh phí, máy chưa được phủ sơn chống rỉ toàn bộ và thiếu hệ thống thu bụi. Dù vậy, đồ án đã chứng minh tính khả thi của việc tối ưu hóa thiết kế máy cắt đá với chi phí thấp, mở ra cơ hội nhân rộng trong cộng đồng thợ đá địa phương.

5.1. Quy trình thử nghiệm và nghiệm thu máy

Quy trình thử nghiệm bao gồm: (1) thử nghiệm tĩnh trong 10 phút để kiểm tra biến dạng; (2) thử nghiệm không tải để đánh giá độ ổn định cơ – điện; (3) thử nghiệm có tải ở 100% và 125% công suất. Máy vượt qua tất cả bài kiểm tra, không xuất hiện vết nứt, lệch trục hay quá nhiệt. Điều này khẳng định độ tin cậy của các tính toán kỹ thuật và lựa chọn vật liệu chế tạo máy cắt đá phù hợp.

5.2. Phản hồi từ người dùng và khả năng thương mại hóa

Mặc dù chưa được đưa ra thị trường, nhưng phản hồi ban đầu từ thợ đá cho thấy máy dễ sử dụng, giảm sức lao động và tăng độ chính xác. Với chi phí chế tạo dưới 10 triệu đồng, máy có tiềm năng thương mại hóa cho hộ kinh doanh nhỏ. Để nâng cao giá trị, cần bổ sung hệ thống thu bụi, điều khiển số và cải tiến khung sườn chống gỉ. Đây là hướng phát triển trong các nghiên cứu tiếp theo.

VI. Tương lai của máy cắt đá hoa cương và khuyến nghị phát triển

Tương lai của máy cắt gạch đá hoa cương nằm ở sự kết hợp giữa cơ khí chính xác, tự động hóa và công nghệ xanh. Các phiên bản tiếp theo nên tích hợp ứng dụng PLC trong máy cắt đá, hệ thống lọc nước tuần hoàn và thu hồi bụi đá để bảo vệ môi trường. Phân tích ứng suất máy cắt đá bằng phần mềm chuyên dụng sẽ giúp giảm trọng lượng khung mà vẫn đảm bảo độ cứng. Ngoài ra, việc chuẩn hóa bản vẽ kỹ thuật máy cắt đá theo tiêu chuẩn ISO sẽ hỗ trợ sản xuất hàng loạt. Đồ án này không chỉ là thành quả học thuật mà còn là tài liệu tham khảo quý cho sinh viên cơ khí, góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong ngành chế tạo máy Việt Nam.

6.1. Hướng cải tiến về an toàn và bảo trì

An toàn lao động khi vận hành máy cắt đá cần được nâng cao bằng cách bổ sung cảm biến cửa che, khóa liên động và hệ thống ngắt khẩn cấp. Về bảo trì, các chi tiết như ổ bi, vít me nên được thiết kế module để thay thế nhanh. Việc hướng dẫn vận hành và bảo dưỡng chi tiết sẽ giúp người dùng khai thác tối đa tuổi thọ máy.

6.2. Khuyến nghị cho nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào tối ưu hóa thiết kế máy cắt đá bằng mô phỏng FEM, thử nghiệm vật liệu composite cho khung nhẹ, và tích hợp IoT để giám sát từ xa. Đồng thời, cần khảo sát thị trường để điều chỉnh kích thước máy phù hợp nhu cầu thực tế, từ đó thúc đẩy chuyển giao công nghệ cho doanh nghiệp trong nước.

14/03/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MÁY 1. Tổng quan về gạch ốp lát Gạch ốp lát là loại nguyên vật liệu dùng cho xây dựng được hình thành, phát triển và phổ biến lâu đời trên thế giới. Ta có thể nhìn thấy sản phẩm này từ những công trình cổ xưa cho đến các công trình hiện đại như các trung tâm thương mại, nhà ở. Có thể nói sự xuất hiện của các loại gạch ốp lát là một trong những phát minh vĩ đại của thế giới trong ngành vật liệu xây dựng.1: Các loại gạch ốp lát 1.

Lịch sử hình thành Gạch ốp lát đã xuất hiện từ rất lâu, khởi nguồn từ người La Mã cổ đại đã giới thiệu cách thức làm gạch tại Tây Âu khi họ đến chiếm đóng vũng lãnh thổ này. Nền công nghiệp sản xuất gạch ốp lát được phát triển bởi Herbert Minton vào năm 1843 tại Anh Quốc, sau nhiều quá trình bị thất lạc. Trong thế kỷ 20, sau chiến tranh thế giới thứ I và thứ II liên tiếp xảy ra, các thành phố bị tàn phá trở thành những công trường xây dựng khủng lồ. Chính điều đó đã thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của ngành vật liệu xây dựng trong đó có ngành sản xuất gạch ốp lát.2: Nguồn gốc gạch ốp lát SVTH: Dương Quốc Anh - Đinh Văn Hảo Trang 16 Đồ án tốt nghiệp GVHD: Bùi Trung Kiên Ngày nay, công nghệ sản xuất gạch ốp lát đã tiến bộ vượt bậc, những kỹ thuật công nghệ sản xuất tiến tiến đã cho ra đời nhiều mẫu gạch ốp lát như: gạch men (gạch ceramic), gạch granite (gạch porcelain), gạch granite phủ men… Sản xuất gạch ốp lát không chỉ nhằm đáp ứng cho nhu cầu của nội địa mà còn phục vụ cho việc xuất khẩu, đó là mục tiêu của các doanh nghiệp sản xuất gạch ốp lát muốn đưa ngành công nghiệp này phát triển toàn cầu.

Cấu tạo gạch lát nền Gạch lát nền nói riêng và các loại gạch ốp lát trang trí khác nói chung thường bao gồm 3 lớp chính: lớp phủ, lớp men và lớp gạch Hình 1.3: Cấu tạo gạch lát nền a. Xương gạch lát nền Hay còn gọi là đế gạch, đây là phần quan trọng nhất của gạch vì nó tiếp xúc trực tiếp với nền nhà. Trên thị trường hiện nay có 4 loại xương gạch phổ biến: + Xương gạch Porcelain: Có thành phần chính là bột đá chuyên dụng, được xử lý rất kỹ càng qua nhiều công đoạn trước khi đưa vào nén ở áp suất cực lớn cho ra những viên gạch có độ cứng rất cao. Chính nhờ được nén ở áp suất cao và bột đá tinh khiết làm cho loại gạch Porcelain có khả năng chống thấm nước rất tốt (<0.1%), khả năng chịu lực cao.

Đặc điểm nhận nhận biết loại xương gạch này là màu trắng sữa, cầm rất nặng. SVTH: Dương Quốc Anh - Đinh Văn Hảo Trang 17 Đồ án tốt nghiệp GVHD: Bùi Trung Kiên Hình 1.4: Bề mặt và xương gạch Porcelain + Xương gạch có thành phần chính từ đất sét thường có màu đỏ (giống như gạch xây dựng). Loại này rất dễ nhận biết bằng mắt thường, ngoài ra bạn có thể cầm viên gạch lên và cảm nhận – rất nhẹ và cảm giác rỗng bên trong, không chắc chắn. Đây là loại xương gạch có chất lượng không cao, dễ bị thấm nước, dòn, dễ vỡ, chịu lực kém.

Thường loại gạch lát nền có xương gạch như thế này được lát trong nhà, ở những nơi ít hoặc không tiếp xúc thường xuyên với nước. Đặc biệt nếu dùng loại gạch này để lát nền bạn nên xử lý phần nền thật kỹ để tránh trường hợp bị bộng sau khi lát, nếu trong thời gian dài sử dụng có thể bị bể vì bản chất gạch dòn.5: Xương gạch thành phần chính đất sét + Xương Xi măng và cát: Hỗn hợp này cứng nhưng độ thấm nước rất lớn. + Và loại xương gạch phổ biến cuối cùng là loại được trộn giữa đất sét và các loại bột đá. Tính chất cứng hơn xương đất sét nhưng không thể bằng xương Porcelain.

SVTH: Dương Quốc Anh - Đinh Văn Hảo Trang 18 Đồ án tốt nghiệp GVHD: Bùi Trung Kiên Tình trạng thấm hút nước vẫn còn, vẫn nên cân nhắc nếu muốn dùng làm gạch lát nền.Thường xương gạch sẽ có màu đen hoặc nâu lẫn rất nhiều tạp chất rất dễ nhìn thấy. Nguyên nhân chính khiến gạch dễ gãy dưới tác động ngoại lực: không được nén ở áp suất lớn và thành phần xương gạch lẫn nhiều tạp chất. Chính 2 yếu tố này làm giảm đi tính liên kết của các thành phần cấu tạo nên gạch. Vì vậy mà xương gạch Porcelain chuyên dụng là loại có chất lượng tốt nhất trong các loại bên trên.

Lớp men Hình 1.6: Dây chuyền in gạch lát liền Đây là thành phần không thể thiếu để tạo ra bề mặt gạch. Bên trên lớp xương gạch được phủ lớp men mỏng làm nền để in màu lên. Loại trừ những loại gạch lát nền thủ công được sơn màu bằng tay, những loại gạch công nghiệp được phủ lớp màu bằng dây chuyền tự động với công nghệ in 3D, 5D,… chữ số ở đây chỉ số lượng lớp màu được in lên (3 lớp, 5 lớp) Với mỗi ống chứa màu in kia sẽ có trách nhiệm in 1 màu (hoặc 1 kiểu hoa văn) nếu viên gạch có nhiều họa tiết với các màu sắc khác nhau thì sẽ có thêm các ống chứa màu khác. Ưu điểm của công nghệ in 3D, 5D là tăng độ chân thực và độ sâu cho hình ảnh trên viên gạch.

Đặc biệt trên những loại gạch lát nền vân đá tự nhiên, công nghệ in 3D, 5D tạo ra các vân đá có độ tương phản rất giống thực tế. Nếu chỉ vừa nhìn qua bạn khó mà nhận ra đó là gạch giả vân đá. Và để có được hình ảnh trung thực sắc nét sau khi in, chất lượng của phần xương gạch phải là tốt nhất. Màu được in lên lớp men mỏng phủ lên SVTH: Dương Quốc Anh - Đinh Văn Hảo Trang 19 Đồ án tốt nghiệp GVHD: Bùi Trung Kiên trên bề mặt xương gạch, nếu phần xương kém chất lượng màu sắc sẽ bị thẩm thấu, không bằng phẳng làm cho hình ảnh nhòe, không được nét.

Chính vì vậy mà hình ảnh in trên các loại gạch Porcelain rất nét, tính trung thực cao hơn hẳn so với các loại gạch khác. Lớp phủ bề mặt gạch lát nền Lớp phủ này có tác dụng bảo vệ lớp màu in, tăng hiệu ứng cho lớp hình ảnh được in trên bề mặt, tăng độ chịu lực. Loại vật liệu thường được sử dụng để phủ bên trên bề mặt gạch là men, có những loại gạch lát nền cao cấp được phủ lớp thủy tinh dày, trong suốt. Một số loại thì không có bất kỳ lớp phủ nào, giữ nguyên hiệu ứng của bề mặt và lớp màu.

Các loại gạch ốp lát phổ biến hiện nay Phần lớn các công trình xây dựng nhà ở đều dùng gạch ốp lát. Đây là loại vật liệu xây dựng không chỉ giúp bảo vệ mà còn trang trí cho công trình thêm đẹp. Trên thị trường, có nhiều loại gạch ốp lát với những đặc điểm riêng, phù hợp với công năng sử dụng cho các không gian khác nhau. Tuy nhiên, có 4 loại được dùng phổ biến hiện nay là: gạch men, gạch ceramic, gạch bóng kiếng và đá tự nhiên.

Gạch men Gạch men được nhiều người lựa chọn hiện nay bởi một số đặc tính tốt và giá thành vừa phải. Đây là sản phẩm rất thông dụng, gồm lớp men phủ trên bề mặt phần xương của viên gạch. Gạch men lát sàn có các đặc tính như độ hút nước thấp, khả năng chống trơn trượt.7: Vị trí sử dụng gạch men để ốp lát SVTH: Dương Quốc Anh - Đinh Văn Hảo Trang 20 Đồ án tốt nghiệp GVHD: Bùi Trung Kiên Bên cạnh đó, gạch có độ bóng cao nên dễ lau chùi vệ sinh, màu sắc sản phẩm bắt mắt, đa dạng. Về mùa hè, hay thời tiết nắng nóng, gạch mang lại cảm giác mát mẻ.

Mặc dù vậy, nó cũng có một số hạn chế như tạo cảm giác lạnh lẽo vào mùa đông khi đi chân trần trên sàn. Hơn nữa, gạch men dù sao cũng mang đặc tính của gốm và men sứ nên khả năng chịu lực hạn chế, dễ sứt mẻ khi va chạm với vật liệu cứng hơn, nhất là trong quá trình vận chuyển. Sau một thời gian sử dụng sẽ bị hoen ố, trầy xước bề mặt gạch. Hiện nay, gạch men được dùng ốp lát cho nhiều khu vực trong nhà, từ phòng khách cho tới sàn nhà tắm, công trình phụ.

Các loại gạch men được dùng phổ biến tại Việt Nam có kích thước 40 x 40 cm, 50 x 50 cm, 30 x 60 cm, 60 x 60 Giá loại gạch này khoảng từ 120 – 200 ngàn đồng/m2 gạch. Gạch Ceramic Hình 1.8: Gạch Ceramic dùng lát ở sân nhà và lối đi Gạch ceramic hay nhiều người vẫn gọi là gạch “ba Tàu”, do được làm từ đất nung. Thành phần chính của gạch này gồm 70% đất sét, 30% bột đá và penphat. Gạch Ceramic có màu sắc luôn bền trong điều kiện khắc nghiệt của thời tiết, không phai màu theo thời gian, không bị rạn nứt, mốc mác.

Màu sắc tươi tắn, bắt mắt nên mang tính thẩm mỹ cao. Tuy nhiên, do độ hút nước lớn nên gạch cũng hay bị ố màu, khả năng chống chầy xước kém. Gạch Ceramic phù hợp với ốp lát cho khu vực đi lại ngoài trời như sân trước, sân sau hay sân thượng. Loại có hoa văn giả cỏ được dùng nhiều.

Hiện nay, gạch Ceramic có giá bán trung bình khoảng 300 ngàn đồng/m2 gạch, tùy từng mẫu mã và kích thước cụ thể. SVTH: Dương Quốc Anh - Đinh Văn Hảo Trang 21 Đồ án tốt nghiệp GVHD: Bùi Trung Kiên c. Gạch bóng kiếng Gạch bóng kiếng còn có tên gọi khác là gạch thạch anh, gạch đồng nhất, … là những chủng loại gạch lát không lớp phủ men, thành phần cấu tạo chính là bột đá. Độ bóng của gạch là do kỹ thuật mài chứ không phải do lớp men.9: Gạch bóng kiếng thích hợp lát ở phòng khách nhiều người đi lại Với các đặc tính trên, gạch bóng kiếng thường được dùng ở những nơi đông người đi lại, sang trọng hay nơi dễ lau chùi như sảnh nhà, phòng khách, cầu thang, mặt tủ hay kệ bếp Loại gạch này hầu như không dùng nơi tiếp xúc với nhiều nước như sân trước, nhà tắm do rất dễ trơn trượt.

Nếu muốn dùng thì nên chọn loại đá có bề mặt nhám. Kích thước gạch bóng kiếng được nhiều người sử dụng hiện nay là 30x60 cm, 60x60 cm. Giá bán phổ biến từ 170 – 180 ngàn đồng/m2. Đá tự nhiên Đá tự nhiên cũng có nhiều ứng dụng như có thể dùng để lát nền, ốp tường, ốp cầu thang, bàn bếp, công trình phụ, hành lang, bể bơi, hay dùng để trang trí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ