Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế phần điện Nhà máy Thủy điện 5x56 MW - ĐH Quy Nhơn

Tài liệu tham khảo đồ án thiết kế phần điện nhà máy thủy điện 5x56MW. Nội dung đầy đủ tính toán công suất, ngắn mạch, sơ đồ và bản vẽ kèm theo.

Trường đại học

Trường Đại Học Quy Nhơn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2025

72
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đồ Án Thiết Kế Điện Nhà Máy Thủy Điện

Đồ án thiết kế điện nhà máy thủy điện là một công trình học tập quan trọng trong chương trình đào tạo kỹ sư điện. Đề tài này tập trung vào thiết kế hệ thống điện cho nhà máy thủy điện công suất 280 MW (5 tổ máy x 56 MW), đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành. Nhà máy cần cung cấp điện cho phụ tải địa phương ở cấp điện áp 10 kV, phụ tải trung áp 110 kV, đồng thời kết nối với hệ thống quốc gia ở cấp điện áp 220 kV. Công trình yêu cầu tính toán chi tiết về cân bằng công suất, chọn sơ đồ cấu trúc tối ưu, thiết kế hệ thống bảo vệ ngắn mạch, và lựa chọn thiết bị điện phù hợp. Đây là nền tảng cơ bản để sinh viên hiểu rõ về quy trình thiết kế và vận hành các nhà máy điện lớn.

1.1. Đặc Điểm Kỹ Thuật Nhà Máy Thủy Điện

Nhà máy thủy điện được thiết kế với 5 tổ máy phát điện công suất 56 MW mỗi tổ, tổng công suất 280 MW. Bảng biến thiên công suất hàng ngày cho thấy sự thay đổi từ 75% đến 100%, phụ thuộc vào lượng nước và nhu cầu phụ tải. Hệ số tự dùng cực đại đạt α = 1,7%, đây là tỷ lệ năng lượng sử dụng cho các thiết bị bên trong nhà máy. Cấu hình này đòi hỏi quản lý hiệu quả để đảm bảo ổn định và hiệu suất cao.

1.2. Phạm Vi Và Mục Tiêu Thiết Kế

Mục tiêu chính của đồ án là thiết kế sơ đồ nối điện chính, lựa chọn thiết bị điện, tính toán ngắn mạch, và đưa ra phương án tối ưu về mặt kinh tế-kỹ thuật. Phạm vi bao gồm ba cấp điện áp: 10 kV cho phụ tải địa phương, 110 kV cho phụ tải trung áp, và 220 kV kết nối hệ thống. Công trình yêu cầu phân tích chi tiết các phương án khác nhau, so sánh vốn đầu tư và chi phí vận hành hàng năm để chọn lựa giải pháp tốt nhất.

II. Tính Toán Phụ Tải Và Cân Bằng Công Suất

Tính toán phụ tải là bước quan trọng đầu tiên trong thiết kế hệ thống điện. Nhà máy cần phục vụ ba nhóm phụ tải chính: phụ tải địa phương 10 kV (Pmax = 10 MW), phụ tải trung áp 110 kV (Pmax = 100 MW), và công suất tự dùng của nhà máy. Bảng biến thiên công suất hàng ngày theo giờ cho phép xác định công suất cực đại và công suất bình quân. Cân bằng công suất được thực hiện bằng cách so sánh tổng công suất phát với tổng công suất tiêu thụ, từ đó xác định công suất phát vào hệ thống 220 kV. Phân tích này giúp chọn lựa công suất máy biến áp, dung lượng tụ bù, và kích thước dây dẫn phù hợp.

2.1. Phân Tích Phụ Tải Địa Phương Và Trung Áp

Phụ tải địa phương được cấp từ hai đường dây cáp kép 3 MW và hai đường dây cáp đơn 2,5 MW, tổng công suất 11 MW. Phụ tải trung áp gồm hai đường dây cáp kép 30 MW và hai đường cáp đơn 25 MW, tổng 110 MW. Hai bảng biến thiên phụ tải phản ánh mô hình tiêu thụ điều khác nhau tùy vào giờ trong ngày. Dữ liệu này cần được biểu diễn bằng đồ thị phụ tải tổng hợp để xác định chính xác công suất cực đại của toàn hệ thống.

2.2. Xác Định Công Suất Phát Vào Hệ Thống

Công suất phát vào hệ thống 220 kV được xác định bằng tổng công suất phát từ các tổ máy trừ đi tổng công suất tiêu thụ bao gồm phụ tải địa phương, phụ tải trung áp, và tự dùng nhà máy. Hệ thống 220 kV được coi là một nguồn vô hạn với công suất ngắn mạch SN = 3400 MVA. Dự trữ quay của hệ thống cung cấp khả năng ổn định khi xảy ra sự cố. Kết quả tính toán này quyết định mức độ phụ tải của các máy biến áp chính.

III. Chọn Sơ Đồ Cấu Trúc Và Lựa Chọn Máy Biến Áp

Sơ đồ nối điện chính là khung sống của hệ thống điện, quyết định độ tin cậy, tính linh hoạt và chi phí đầu tư. Đồ án đề xuất nhiều phương án từ cấu trúc đơn giản đến phức tạp, bao gồm sơ đồ một máy biến áp, hai máy biến áp song song, sơ đồ với máy biến áp dự phòng, và sơ đồ với máy biến áp tự ngẫu (autotransformer). Mỗi phương án có ưu nhược điểm riêng về độ tin cậy, chi phí vốn, và khả năng vận hành. Chọn máy biến áp dựa trên công suất cần thiết, số lượng và cấu hình kết nối, đồng thời cân nhắc khả năng mang tải trong trường hợp sự cố thiết bị. Phân tích kinh tế-kỹ thuật chi tiết giúp xác định phương án tối ưu nhất.

3.1. So Sánh Các Phương Án Sơ Đồ Nối Điện

Các phương án khác nhau được đánh giá dựa trên tiêu chí độ tin cậy, khả năng chịu tải khi sự cố, chi phí đầu tư thiết bị, và chi phí tổn thất điện năng. Phương án một máy biến áp đơn giản nhưng rủi ro cao khi sự cố. Phương án hai máy biến áp song song cải thiện độ tin cậy nhưng tăng chi phí. Sơ đồ với máy biến áp tự ngẫu giảm kích thước thiết bị nhưng phức tạp hơn. Nhận xét từng phương án giúp tìm được cân bằng tốt nhất giữa an toàn, hiệu quả và kinh tế.

3.2. Phân Phối Công Suất Và Kiểm Tra Tải Của Máy Biến Áp

Sau khi chọn sơ đồ tối ưu, công suất của các máy biến áp được phân phối dựa trên công suất cực đại từng cấp điện áp. Mỗi máy biến áp cần được kiểm tra khả năng mang tải liên tục và đỉnh, đảm bảo không vượt quá mức định mức. Tổn thất điện năng trong các máy biến áp được tính toán chi tiết, bao gồm tổn thất tải (I²R) và tổn thất không tải (sắt), ảnh hưởng đến hiệu suất toàn hệ thống.

IV. Tính Toán Ngắn Mạch Và Chọn Thiết Bị Bảo Vệ

Tính toán dòng ngắn mạch là công đoạn quan trọng để thiết kế hệ thống bảo vệ phù hợp. Dòng ngắn mạch được tính toán tại các điểm nguy hiểm nhất trong mạng: tại máy phát, trên thanh góp các cấp điện áp, và tại phụ tải. Phương pháp tính sử dụng điện kháng tương đối của các phần tử mạng (máy phát, máy biến áp, đường dây, hệ thống). Dựa vào dòng ngắn mạch tính toán, chọn lựa máy cắt, dao cách ly, thanh dẫn, thanh góp, và dây dẫn với khả năng chịu dòng điện định mức và động, đồng thời đáp ứng yêu cầu thời gian cắt (tC = 0,5 giây). Chống sét van được chọn để bảo vệ thiết bị khỏi quá áp do sét và sự cố.

4.1. Phương Pháp Tính Điện Kháng Và Dòng Ngắn Mạch

Điện kháng tương đối được chuyển đổi về cơ sở công suất chung (thường 100 MVA) để thuận tiện tính toán. Dòng ngắn mạch tại mỗi điểm được tính bằng công suất cơ sở chia cho điện kháng tương đối từ nguồn cấp đến điểm ngắn mạch. Hệ thống 220 kV với công suất ngắn mạch 3400 MVA gây ra dòng ngắn mạch rất cao, đòi hỏi thiết bị chịu dòng điện lớn. Sơ đồ thay thế tính toán được lập cho từng trường hợp sự cố (ba pha, hai pha, một pha) để đảm bảo thiết kế toàn diện.

4.2. Chọn Thiết Bị Điện Và Biến Dòng Điện Biến Điện Áp

Máy cắt phải chịu được dòng ngắn mạch cực đại tại vị trí đặt, thường lựa chọn công suất cao hơn yêu cầu để có độ tin cậy cao. Dao cách ly được chọn có khả năng ngắt dòng điện định mức và chịu được dòng ngắn mạch trong thời gian cắt. Biến dòng điện (CT)biến điện áp (PT) được chọn theo dòng và điện áp định mức, phục vụ cho các rơ-le bảo vệ và đo lường. Thanh dẫn cứngdây dẫn mềm phải chịu được dòng điện động (lực tác dụng) trong lúc ngắn mạch.

28/12/2025