Luận văn: Thiết kế chế tạo mô hình ô tô điện sử dụng khung vỏ composite

Khám phá luận văn chi tiết về thiết kế và chế tạo mô hình ô tô điện sử dụng khung vỏ composite. Tài liệu gồm bản vẽ, tính toán và quy trình.

Trường đại học

Trường Đại học Bách Khoa

Chuyên ngành

Kỹ thuật cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

78
11
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án ô tô điện khung composite từ A Z

Đề tài “Thiết kế chế tạo mô hình ô tô điện sử dụng khung vỏ composite” là một nghiên cứu khoa học chuyên sâu, đặt nền móng cho việc phát triển các phương tiện giao thông bền vững tại Việt Nam. Trong bối cảnh ngành công nghiệp ô tô toàn cầu đang chuyển dịch mạnh mẽ sang năng lượng sạch, việc làm chủ công nghệ thiết kế xe điện và ứng dụng vật liệu composite tiên tiến trở thành một nhiệm vụ cấp bách. Đồ án này tập trung vào việc khảo sát, thiết kế và chế tạo một phương tiện giao thông vận hành hoàn toàn bằng điện, sử dụng khung gầm composite để tối ưu hóa trọng lượng và độ bền. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc tạo ra một mô hình ô tô điện hoạt động, mà còn hướng tới việc xây dựng một quy trình chuẩn, từ phân tích lý thuyết, mô phỏng trên máy tính đến gia công thực tế. Nghiên cứu này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn, góp phần khẳng định năng lực của nguồn nhân lực Việt Nam trong lĩnh vực công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Việc sử dụng nhựa gia cố sợi như sợi thủy tinhsợi carbon giúp giảm đáng kể khối lượng xe, từ đó tăng hiệu suất sử dụng năng lượng và quãng đường di chuyển. Đây là một hướng đi chiến lược, phù hợp với xu hướng chung của các hãng xe lớn như Tesla hay BMW, nhằm tạo ra những sản phẩm vừa thân thiện với môi trường, vừa có tính cạnh tranh cao về mặt công nghệ và giá thành. Luận văn này là một tài liệu tham khảo giá trị cho các sinh viên, kỹ sư và nhà nghiên cứu quan tâm đến lĩnh vực xe điện và công nghệ vật liệu mới.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn xe điện

Mục tiêu chính của đồ án là tính toán và thiết kế kết cấu xe ô tô một cách toàn diện, đảm bảo tính ổn định và an toàn khi vận hành. Nghiên cứu tập trung vào việc thiết kế và chế tạo các kết cấu cơ khí chính, đặc biệt là khung gầm composite và vỏ xe. Bên cạnh đó, đề tài cũng đi sâu vào việc xây dựng hệ thống truyền động xe điện và hệ thống điều khiển điện tử. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn ở việc chế tạo một mô hình xe điện 4 bánh, được thiết kế để vận hành trên địa hình bằng phẳng với tốc độ tối đa dự kiến khoảng 70 km/h. Các hạng mục tính toán chính bao gồm lựa chọn động cơ điện BLDC, acquy, bộ sạc, và thiết kế chi tiết bộ truyền động. Quá trình nghiên cứu sử dụng các phương pháp lý thuyết kết hợp thực nghiệm. Về lý thuyết, đồ án sử dụng các giáo trình chuyên ngành, tài liệu tham khảo quốc tế và các phần mềm chuyên dụng như phần mềm CAD/CAM (Catia, SolidWorks) để thiết kế và Excel để tính toán, xây dựng biểu đồ. Về thực nghiệm, sau khi hoàn thành chế tạo, xe sẽ được chạy thử nghiệm để đo đạc các thông số, kiểm tra độ ổn định và điều chỉnh cho phù hợp.

1.2. Ưu điểm vượt trội của vật liệu composite trong ô tô

Việc lựa chọn vật liệu composite cho khung và vỏ xe điện không phải là ngẫu nhiên. Composite, đặc biệt là nhựa gia cố sợi carbonsợi thủy tinh, sở hữu những ưu điểm vượt trội so với thép truyền thống. Tính chất nổi bật nhất là tỷ lệ độ bền trên trọng lượng rất cao, giúp xe nhẹ hơn đáng kể mà vẫn đảm bảo độ cứng vững và khả năng chịu va đập. Theo các nghiên cứu, việc giảm 10% trọng lượng xe có thể giúp cải thiện 6-8% hiệu quả nhiên liệu. Đối với xe điện, điều này đồng nghĩa với việc tăng phạm vi hoạt động cho mỗi lần sạc. Hơn nữa, vật liệu composite có khả năng chống ăn mòn và hóa chất tuyệt vời, không bị rỉ sét, giúp tăng tuổi thọ của kết cấu xe ô tô, đặc biệt trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm ở Việt Nam. Khả năng tạo hình linh hoạt của composite cũng cho phép các nhà thiết kế tự do sáng tạo ra những mẫu xe có tính khí động học ô tô tốt hơn, giảm lực cản không khí và tối ưu hóa hiệu suất vận hành.

II. Phương pháp phân tích thách thức trong thiết kế xe điện

Quá trình thiết kế xe điện đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật và kinh tế, đòi hỏi phải có sự phân tích và lựa chọn phương án một cách cẩn trọng. Thách thức lớn nhất là làm sao để cân bằng giữa ba yếu tố: hiệu suất, chi phí và tính khả thi trong chế tạo. Đồ án đã tiến hành phân tích ba phương án thiết kế hệ thống truyền động xe điện khác nhau để tìm ra giải pháp tối ưu nhất cho một xe điện tự chế. Phương án đầu tiên sử dụng một động cơ kết hợp hộp giảm tốc và bộ vi sai, giúp điều khiển dễ dàng nhưng lại làm tăng trọng lượng và chi phí, đồng thời giảm hiệu suất truyền động. Phương án thứ hai là dẫn động trực tiếp bằng hai động cơ đặt ở hai bánh sau, cho hiệu suất cao nhất nhưng đòi hỏi độ chính xác lắp đặt cực cao và thuật toán điều khiển phức tạp để đồng bộ hai động cơ. Phương án thứ ba, và cũng là phương án được chọn, là dẫn động qua bộ truyền nhông xích. Mặc dù có một chút tổn hao hiệu suất, phương án này có ưu điểm lớn về kết cấu đơn giản, khối lượng nhẹ, dễ dàng gia công, lắp ráp và bảo trì. Đặc biệt, chi phí cho bộ truyền nhông xích rất hợp lý, phù hợp với điều kiện của một đồ án sinh viên. Quyết định này cho thấy một cách tiếp cận thực tế trong việc giải quyết bài toán tối ưu hóa thiết kế khung xe và hệ thống truyền lực.

2.1. So sánh các phương án thiết kế hệ thống truyền động

Việc lựa chọn phương án truyền động là một trong những quyết định quan trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và cấu trúc tổng thể của xe. Phương án 1 (hộp giảm tốc và vi sai) mang lại khả năng vận hành ổn định như ô tô thương mại nhưng lại quá cồng kềnh và tốn kém. Phương án 2 (dẫn động trực tiếp) là lý tưởng về mặt hiệu suất nhưng lại là một thách thức lớn về mặt điều khiển và đồng bộ hóa tốc độ hai động cơ khi vào cua. Phương án 3 (dẫn động qua nhông xích) nổi lên như một giải pháp dung hòa được các yếu tố. Nó cho phép sử dụng một động cơ điện BLDC công suất lớn, dễ điều khiển, đồng thời kết cấu đơn giản giúp giảm trọng lượng và chi phí. Theo tài liệu gốc, nhóm thực hiện đã quyết định chọn phương án này vì nó “phù hợp với phương án gia công, thiết kế cũng như là tính thông dụng phổ biến trên thị trường”.

2.2. Các yếu tố cần cân nhắc khi chế tạo mô hình ô tô điện

Khi chế tạo một mô hình ô tô điện, nhiều yếu tố cần được đặt lên bàn cân. An toàn vận hành là ưu tiên hàng đầu, đòi hỏi phân tích kết cấu khung xe phải kỹ lưỡng để đảm bảo độ bền vật liệu. Tiếp theo là hiệu suất năng lượng, liên quan trực tiếp đến việc lựa chọn hệ thống pin lithium có mật độ năng lượng cao và hệ thống quản lý pin (BMS) hiệu quả. Tính kinh tế cũng là một rào cản lớn, việc sử dụng các linh kiện phổ thông, dễ tìm và áp dụng các quy trình chế tạo composite không quá phức tạp sẽ giúp giảm giá thành. Cuối cùng là tính thẩm mỹ và công thái học, đảm bảo xe không chỉ hoạt động tốt mà còn dễ điều khiển và có kiểu dáng hấp dẫn. Tất cả những yếu tố này phải được tích hợp một cách hài hòa trong bản thiết kế 3D SolidWorks tổng thể.

III. Hướng dẫn thiết kế 3D và phân tích kết cấu xe điện

Quy trình thiết kế và phân tích kết cấu là xương sống của đồ án, đảm bảo khung gầm composite không chỉ nhẹ mà còn đủ bền để chịu được các tải trọng động trong quá trình vận hành. Toàn bộ kết cấu xe ô tô được mô hình hóa chi tiết bằng phần mềm CAD/CAM, cụ thể là thiết kế 3D SolidWorks. Việc này cho phép hình dung trực quan toàn bộ chiếc xe, từ khung gầm, vỏ xe đến vị trí lắp đặt các cụm chi tiết như động cơ, pin, và hệ thống lái. Sau khi có mô hình 3D, bước tiếp theo và quan trọng nhất là thực hiện phân tích trên Ansys, một phần mềm phân tích phần tử hữu hạn (FEA) hàng đầu. Các kỹ sư tiến hành gán vật liệu cho mô hình, trong trường hợp này là vật liệu composite với các đặc tính của sợi thủy tinhnhựa gia cố sợi. Sau đó, các điều kiện biên và tải trọng mô phỏng các tình huống thực tế như xe chở đủ tải, phanh gấp, vào cua... sẽ được áp dụng. Kết quả mô phỏng động lực học và phân tích ứng suất sẽ cho thấy các khu vực chịu lực lớn, các điểm yếu tiềm tàng trên khung xe. Dựa vào đó, thiết kế sẽ được điều chỉnh và tối ưu hóa thiết kế khung xe bằng cách gia cố thêm vật liệu ở những vị trí quan trọng hoặc giảm bớt ở những nơi ít chịu lực, nhằm đạt được độ bền vật liệu tối ưu với trọng lượng nhẹ nhất có thể. Đây là một quy trình lặp đi lặp lại cho đến khi thiết kế đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn an toàn và hiệu suất đề ra.

3.1. Quy trình mô hình hóa khung gầm composite trên SolidWorks

Quá trình mô hình hóa bắt đầu bằng việc phác thảo các biên dạng 2D của các dầm khung chính. Từ đó, các lệnh dựng khối 3D như Extrude, Loft, Sweep được sử dụng để tạo nên hình dạng không gian của khung. Các chi tiết phụ như giá đỡ động cơ, điểm bắt hệ thống treo, giá đỡ pin cũng được thiết kế chi tiết và lắp ráp lại thành một cụm hoàn chỉnh (Assembly). Việc mô hình hóa trên SolidWorks đòi hỏi sự chính xác cao về kích thước và vị trí tương đối giữa các bộ phận để đảm bảo quá trình lắp ráp thực tế diễn ra thuận lợi. Mô hình 3D này không chỉ phục vụ cho việc phân tích kỹ thuật mà còn là cơ sở để tạo ra các bản vẽ kỹ thuật chi tiết cho việc gia công khuôn mẫu sau này.

3.2. Phân tích độ bền và tối ưu hóa thiết kế trên Ansys

Sau khi nhập mô hình từ SolidWorks vào Ansys, bước đầu tiên là chia lưới (Meshing) mô hình thành các phần tử nhỏ. Chất lượng chia lưới ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của kết quả. Tiếp theo, các thuộc tính của vật liệu composite (modul đàn hồi, hệ số Poisson, giới hạn bền) được định nghĩa. Các loại tải trọng được áp dụng bao gồm: trọng lượng của người lái và hành khách, trọng lượng của các cụm chi tiết (pin, động cơ), và các lực quán tính phát sinh khi xe tăng tốc, phanh hoặc vào cua. Ansys sẽ tính toán và hiển thị kết quả dưới dạng các biểu đồ màu sắc về ứng suất, biến dạng và hệ số an toàn. Dựa vào các biểu đồ này, các kỹ sư có thể xác định các vị trí cần gia cường trên khung gầm composite, đảm bảo toàn bộ kết cấu hoạt động an toàn trong giới hạn cho phép.

IV. Cách tính toán hệ thống truyền động và điều khiển động cơ

Trái tim của chiếc xe điện là hệ thống truyền động xe điện và hệ thống điều khiển. Việc tính toán và lựa chọn các thành phần phù hợp quyết định trực tiếp đến khả năng vận hành của xe, bao gồm tốc độ tối đa, khả năng tăng tốc và quãng đường di chuyển. Dựa trên các thông số đầu vào như tổng trọng lượng xe (ước tính 300kg) và tốc độ tối đa mong muốn (65 km/h), đồ án đã tiến hành tính toán công suất động cơ cần thiết. Công suất này phải thắng được tổng các lực cản, bao gồm lực cản lăn và lực cản không khí. Theo tính toán trong đồ án, công suất cực đại của động cơ cần thiết là khoảng 3000W. Từ đó, một động cơ điện BLDC (động cơ không chổi than) 48V - 3000W đã được lựa chọn vì hiệu suất cao, bền bỉ và ít cần bảo dưỡng. Tiếp theo, hệ thống cung cấp năng lượng được thiết kế, bao gồm việc lựa chọn hệ thống pin lithium có điện áp và dung lượng phù hợp. Đồ án chọn giải pháp mắc nối tiếp 4 bình ắc quy 12V-15Ah để tạo thành hệ 48V-30Ah. Toàn bộ hệ thống được quản lý bởi một bộ điều khiển động cơ và một mạch quản lý pin thông minh BMS (Battery Management System). BMS có vai trò cực kỳ quan trọng, giúp bảo vệ pin khỏi các tình trạng sạc quá đầy, xả quá cạn, quá dòng, quá nhiệt, đồng thời cân bằng điện áp giữa các cell pin, giúp kéo dài tuổi thọ và đảm bảo an toàn.

4.1. Lựa chọn công suất động cơ điện BLDC và tỉ số truyền

Việc tính toán công suất động cơ (Nedc) dựa trên công thức tổng hợp lực cản và hiệu suất truyền động. Sau khi xác định công suất là 3000W, một động cơ điện BLDC với các thông số tương ứng được chọn. Bước tiếp theo là xác định tỉ số truyền (iH) của bộ truyền xích. Tỉ số này được tính bằng cách lấy tốc độ định mức của động cơ chia cho tốc độ yêu cầu của bánh xe ở vận tốc tối đa. Trong luận văn này, tỉ số truyền được tính toán là 6,49. Tỉ số truyền này đảm bảo động cơ hoạt động trong dải tốc độ hiệu quả nhất, cung cấp đủ mô-men xoắn để xe khởi hành và tăng tốc tốt.

4.2. Thiết kế hệ thống pin lithium và mạch quản lý BMS

Hệ thống lưu trữ năng lượng là yếu tố quyết định phạm vi hoạt động của xe. Hệ thống pin lithium được ưa chuộng hơn ắc quy axit-chì truyền thống do mật độ năng lượng cao hơn, trọng lượng nhẹ hơn và tuổi thọ dài hơn. Việc tính toán dung lượng pin (Ah) phụ thuộc vào công suất động cơ và thời gian hoạt động mong muốn. Mạch BMS đi kèm có nhiệm vụ giám sát điện áp, dòng điện và nhiệt độ của từng cell pin. Khi phát hiện bất kỳ thông số nào vượt ngưỡng an toàn, BMS sẽ tự động ngắt mạch để bảo vệ pin và người sử dụng, đóng vai trò như một bộ não quản lý toàn bộ khối pin.

4.3. Nguyên lý hoạt động của bộ điều khiển động cơ BLDC

Bộ điều khiển nhận tín hiệu từ tay ga (hoặc bàn đạp ga) để xác định tốc độ mong muốn của người lái. Dựa trên tín hiệu này và thông tin vị trí rotor từ các cảm biến Hall tích hợp trong động cơ, bộ điều khiển động cơ sẽ điều chỉnh điện áp và tần số của dòng điện ba pha cấp cho các cuộn dây stator. Quá trình này tạo ra một từ trường quay, kéo rotor quay theo với tốc độ và mô-men xoắn tương ứng. Bộ điều khiển hiện đại còn tích hợp các tính năng như phanh tái sinh (regenerative braking), giúp thu hồi một phần năng lượng khi giảm tốc để sạc lại cho pin, tăng hiệu quả sử dụng năng lượng.

V. Quy trình chế tạo khung composite bằng hút chân không

Từ bản vẽ thiết kế, quy trình chế tạo composite được tiến hành để biến ý tưởng thành hiện thực. Đây là giai đoạn đòi hỏi sự tỉ mỉ và kỹ thuật cao. Phương pháp được lựa chọn trong đồ án là phương pháp hút chân không (Vacuum Infusion), một kỹ thuật tiên tiến giúp tạo ra các sản phẩm composite có chất lượng cao, nhẹ và độ bền vượt trội. Quá trình bắt đầu với việc gia công khuôn mẫu theo đúng hình dạng của khung xe và vỏ xe từ các vật liệu như gỗ, thạch cao hoặc composite. Bề mặt khuôn được xử lý nhẵn bóng và phủ chất chống dính. Tiếp theo, các lớp vật liệu cốt, bao gồm sợi thủy tinhsợi carbon, được cắt và xếp chồng lên nhau trong lòng khuôn theo đúng định hướng đã được tính toán trong giai đoạn phân tích kết cấu. Sau khi xếp đủ các lớp sợi, toàn bộ khuôn được bọc kín trong một túi nylon chuyên dụng. Một máy bơm chân không sẽ hút toàn bộ không khí ra khỏi túi, tạo ra một môi trường áp suất âm. Lúc này, nhựa (resin) sẽ được dẫn vào bên trong túi. Áp suất chân không giúp ép chặt các lớp sợi lại với nhau và đồng thời hút nhựa len lỏi đều vào mọi ngóc ngách, loại bỏ các bọt khí. Kết quả là một sản phẩm nhựa gia cố sợi có tỷ lệ sợi/nhựa rất cao, ít khuyết tật và có cơ tính tốt. Sau khi nhựa đóng rắn hoàn toàn, sản phẩm được tách ra khỏi khuôn và tiến hành các bước gia công hoàn thiện cuối cùng.

5.1. Các bước chuẩn bị và gia công khuôn mẫu chi tiết

Gia công khuôn mẫu là bước nền tảng quyết định độ chính xác và chất lượng bề mặt của sản phẩm cuối cùng. Khuôn có thể được chế tạo bằng nhiều phương pháp, từ thủ công đến sử dụng máy CNC. Bề mặt khuôn phải được chà nhám mịn và đánh bóng kỹ lưỡng. Sau đó, một lớp sáp chống dính (release agent) được phủ lên bề mặt để đảm bảo sản phẩm composite sau khi đóng rắn có thể dễ dàng tách ra khỏi khuôn mà không bị hư hỏng. Chất lượng của bước này ảnh hưởng trực tiếp đến thẩm mỹ của sản phẩm.

5.2. Kỹ thuật đắp sợi và áp dụng phương pháp hút chân không

Việc đắp các lớp sợi thủy tinhsợi carbon phải tuân thủ nghiêm ngặt theo bản vẽ thiết kế, đặc biệt là hướng của các thớ sợi, vì nó quyết định khả năng chịu lực của chi tiết theo các phương khác nhau. Sau khi đắp sợi, các vật liệu phụ trợ như lớp vải lột (peel ply), lưới dẫn nhựa (flow mesh) và ống dẫn được đặt lên trên. Toàn bộ được bọc kín bằng túi hút chân không. Việc duy trì áp suất chân không ổn định trong suốt quá trình truyền nhựa và đóng rắn là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng của quy trình chế tạo composite.

VI. Đánh giá kết quả và tương lai của xe điện composite

Sau quá trình thiết kế, tính toán và chế tạo, đồ án ô tô điện khung composite đã hoàn thành mục tiêu đề ra là tạo ra một mô hình ô tô điện 4 bánh hoạt động ổn định. Kết quả thực nghiệm cho thấy xe vận hành tốt, hệ thống điều khiển đáp ứng nhanh nhạy, và quan trọng nhất là kết cấu xe ô tô với khung gầm composite đã chứng minh được tính ưu việt về trọng lượng nhẹ và độ cứng vững. Đồ án không chỉ là một bài tập kỹ thuật mà còn là một luận văn xe điện có giá trị, đóng góp vào cơ sở dữ liệu nghiên cứu và phát triển xe điện tại Việt Nam. Nó mở ra một hướng đi đầy tiềm năng cho việc ứng dụng rộng rãi vật liệu composite trong ngành công nghiệp ô tô trong nước. Trong tương lai, các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa thiết kế khung xe hơn nữa bằng các thuật toán tối ưu hóa topo, nghiên cứu các loại nhựa và sợi thế hệ mới để cải thiện độ bền vật liệu, hoặc phát triển các hệ thống điều khiển thông minh hơn, tích hợp các công nghệ tự hành. Sự thành công của đồ án này là một minh chứng cho thấy Việt Nam hoàn toàn có khả năng từng bước làm chủ công nghệ lõi trong lĩnh vực sản xuất xe điện, hướng tới một tương lai giao thông xanh và bền vững.

6.1. Tổng kết các thông số kỹ thuật và hiệu suất thực tế

Kết quả cuối cùng của đồ án là một chiếc xe điện hoàn chỉnh với các thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu thiết kế. Xe có khả năng đạt tốc độ tối đa theo tính toán, hệ thống phanh và hệ thống lái hoạt động hiệu quả. Việc kiểm tra thực tế đã xác nhận các kết quả từ mô phỏng động lực học, cho thấy sự chính xác của quá trình phân tích kết cấu trên Ansys. Trọng lượng cuối cùng của xe nhẹ hơn đáng kể so với việc sử dụng khung thép, minh chứng cho hiệu quả của việc sử dụng vật liệu composite.

6.2. Tiềm năng phát triển xe điện tự chế và ứng dụng composite

Đồ án này là một ví dụ điển hình cho phong trào xe điện tự chế và nghiên cứu ứng dụng trong các trường đại học. Nó không chỉ cung cấp kiến thức thực tiễn cho sinh viên mà còn là nguồn cảm hứng cho các dự án khởi nghiệp trong lĩnh vực xe điện. Tương lai của ngành ô tô Việt Nam có thể được thúc đẩy mạnh mẽ nếu có sự đầu tư bài bản vào công nghệ chế tạo composite, từ đó sản xuất các linh kiện, thân vỏ xe nhẹ, bền, góp phần nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và tạo ra những chiếc xe điện "Made in Vietnam" có sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1. Mục đích ý nghĩa khoa học của đề tài Ngày nay với sự phát triển mạnh mẽ của nghành công nghiệp ô tô đã mang lại nhiều thuận tiện trong đời sống, tuy nhiên số lượng ô tô ngày càng tăng kéo theo nhiều vấn đề về môi trường, nhiên liệu ngày càng cạn kiệt. Đã có rất nhiều công trình nghiên cứu tìm nguồn năng lượng thay thế. Nguồn năng lượng điện sử dụng trên phương tiện giao thông là một trong những giải pháp hiệu quả nhất.

Ở các thành phố lớn đã bắt đầu xu hướng sử dụng xe điện cá nhân. Với những ưu điểm, thân thiện, nhỏ gọn thuận tiện, người lớn tuổi dể sử dụng. Trên cơ sở đó, đã có rất nhiều giải pháp được đưa ra nhưng giải pháp áp dụng công nghệ vẫn là giải pháp được đánh giá cao. Điều này được minh chứng bởi những chiếc ôtô điện thông minh của các hãng xe lớn như TESLA, BMW, … Cũng chính nhờ vậy mà các hãng xe này có thể duy trì được hoạt động sản xuất kinh doanh các dòng xe của mình trong nền kinh tế cạnh tranh cao.

Thêm vào đó việc sử dụng vật liệu composite nhờ những ưu điểm vượt trội với tính chất nổi bật là nhẹ, độ bền cao,cứng vững, chịu va đập, uốn kéo tốt. Sẽ là vật liệu được sử dụng rộng rãi trong tương lai đặc biệt là ngành công nghiệp ô tô. Đề tài ‘‘Thiết kế chế tạo mô hình ô tô điện sử dụng khung vỏ composite’’ là một đề tài nhằm mục đích khảo sát thiết kế một phương tiện giao thông chạy hoàn toàn bằng năng lượng điện, điều khiển bằng điện, đặt nền tảng cho việc thiết kế và sản xuất một xe điện mang thương hiệu Việt Nam phù hợp với điều kiện giao thông trong nước, giá thành vừa phải, có hiệu suất sử dụng năng lượng cao và mức độ phát ô nhiễm thấp, gần như bằng không, góp phần thực hiện nhiệm vụ cấp bách nói trên nhằm đẩy nhanh tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và tạo ra một nét mới để khẳng định nguồn nhân lực của con người Việt Nam. Nguồn năng lượng tương lai 1.

Năng lượng gió Năng lượng gió là một hình thức gián tiếp của năng lượng mặt trời. Sử dụng năng lượng gió là một trong những phương thức thu thập năng lượng được biết đến từ thời cổ đại. Khái niệm sử dụng cối xay gió đang có bước tiến xa hơn khi các nhà khoa học đang muốn tạo ra máy điện trên bầu trời bằng cách thả nổi cối xay gió ở độ cao 4,5 km trong bầu khí quyển. Hệ thống này trang bị 4 cánh quạt và 2 tua-bin giúp tạo ra nguồn điện từ gió.

Năng lượng gió hiện nay chỉ chiếm 0,1% nhu cầu điện của thế giới, nhưng 3 Thiết kế chế tạo mô hình ô tô điện sử dụng khung vỏ composite. con số này dự kiến sẽ tăng nhanh và là một trong những hình thức của năng lượng sạch trong tương lai. Việc mở rộng khai thác năng lượng gió cũng gặp những khó khăn không nhỏ bởi hệ thống này phụ thuộc vào vị trí của nơi có gió mạnh. Nhiều lo ngại chỉ ra rằng các trang trại gió có thể ảnh hưởng đến thời tiết địa phương, nhưng điều này vẫn chưa được nghiên cứu một cách triệt để.

Các nhà khoa học hy vọng rằng việc dùng cối xay gió trên bầu trời sẽ góp phần giải quyết những vấn đề hạn chế kể trên.1: Máy phát điện sử dụng năng lượng gió 1. Biomass - nhiên liệu sinh khối. Năng lượng sinh khối, hay nhiên liệu sinh học, bao gồm các vật chất chứa năng lượng hóa học dự trữ trong chất hữu cơ. Sinh khối là các phế phẩm từ nông nghiệp (rơm rạ, bã mía, vỏ, xơ bắp, .) và phế phẩm lâm nghiệp (lá khô, vụn gỗ,.

Nhiên liệu sinh khối có thể ở dạng rắn, lỏng hay khí. được đốt để phóng thích năng lượng như ethanol hay thành dạng khí sinh học (biogas). 4 Thiết kế chế tạo mô hình ô tô điện sử dụng khung vỏ composite .2: Nhiên liệu sinh học Nhưng không giống như một số nguồn năng lượng tái tạo khác, năng lượng sinh khối không thực sự sạch vì khi đốt chất hữu cơ sẽ tạo ra một lượng lớn cacbon đioxide. Ngoài ra, để sử dụng rộng rãi thì người ta phải tìm cách bù đắp bằng việc trồng các loại cây phát triển nhanh và cỏ để dùng làm nguồn cung cấp nhiên liệu.

Các nhà khoa học cũng đang thử nghiệm với việc sử dụng vi khuẩn để tác động vào sinh khối và sản xuất hydro để làm nhiên liệu. Đây là một nguồn nhiên liêu sinh học thay thế khá thú vị nhưng gây tranh cãi ở quy trình biến đổi nhiệt (TCP). Không giống như các nhiên liệu tự nhiên thông thường, TCP có thể chuyển đổi hầu như bất kỳ loại chất hữu cơ thành dầu lửa và nước nhưng lượng chất thải gây hiệu ứng nhà kính cũng không giảm được bao nhiêu. Thủy điện Thủy điện hiện tại chiếm 20% nguồn điện năng của thế giới.

Tính đến gần đây, nhiều nhận định cho rằng thủy điện từ năng lượng nước là một nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú mà không đòi hỏi thêm nhiên liệu và không gây ô nhiễm. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu mới đây chỉ ra một số thách thức của các đập thủy điện có thể tạo ra một lượng đáng kể cacbon dioxide và methane qua sự phân rã của các nguyên liệu thực vật ngập nước. 5 Thiết kế chế tạo mô hình ô tô điện sử dụng khung vỏ composite .3: Thủy điện đang là một phần quan trọng của nguồn năng lượng Bên cạnh đó, một nhược điểm của đập nước nữa là mọi người dân sống xung quanh thường phải di dời để đảm bảo tính an toàn. Điển hình như trường hợp của Dự án đập Tam Hiệp ở Trung Quốc - đập lớn nhất trên thế giới khi hoàn thành trong năm 2009 thì 1,9 triệu người đã phải di chuyển cùng vô số các di tích lịch sử đã bị nhấn chìm và biến mất.

Ngoài ra, một vấn đề lớn của thủy điện nữa là việc ngăn sông, đắp đập không phù hợp sẽ làm thay đổi hệ sinh thái trong khu vực và là một trong những nguyên nhân gây ra hạn hán, ngập lụt… 1. Năng lượng hạt nhân. Albert Einstein đã nói rằng ranh giới giữa vật chất và năng lượng không còn rõ ràng. Năng lượng có thể được tạo ra bởi các nguyên tử - quá trình chia tách hoặc kết hợp được gọi là sự phân hạch và nhiệt hạch tương ứng.

Phân hạch hạt nhân phóng xạ có hại và tạo ra lượng lớn chất phóng xạ, có tác động hàng ngàn năm và có thể phá hủy toàn bộ hệ sinh thái nếu bị rò rỉ. Lo ngại lớn hơn nữa là năng lượng hạt nhân đã và đang được sử dụng như một loại vũ khí có sức hủy diệt kinh khủng. Hiện nay, hầu hết các nhà máy điện hạt nhân sử dụng phản ứng phân hạch, đòi hỏi một lượng lớn năng lượng để sản xuất và duy trì ở nhiệt độ cao cần thiết. Ý tưởng tổng hợp nhiệt hạch âm thanh - về mặt kỹ thuật được hiểu là tổng hợp nhiệt hạch bằng quán tính âm thanh - xuất xứ từ một hiện tượng tự nhiên phát quang do âm thanh (sonolumi - nescence).

6 Thiết kế chế tạo mô hình ô tô điện sử dụng khung vỏ composite .4: Nhà máy nhiệt điện hạt nhân Nguyên lý hoạt động ở đây là sử dụng các loa phóng thanh gắn vào bình chứa đầy chất lỏng rồi truyền sóng áp suất, kích thích sự chuyển động các bọt sóng âm. Các bọt này lớn lên và tan vỡ tuần hoàn, tạo nên các chớp loé sáng thấy được, kéo dài không quá 50 picô giây. Bọt tạo ra nhiệt độ và áp suất có thể đạt đến mức khởi động được phản ứng tổng hợp nhiệt hạch. Các nhà khoa học cũng đang nghiên cứu một phương pháp để tạo ra phản ứng tổng hợp hạt nhân được kiểm soát bằng cách đẩy các ion hydro "nặng" trong điện trường mạnh.

Năng lượng mặt trời Theo báo cáo dự đoán của Tổ chức Năng lượng Quốc tế (International Energy Agency), đến năm 2050 mặt trời có thể sẽ trở thành nguồn điện năng lớn nhất, xếp trên cả nhiên liệu hóa thạch, năng lượng gió, thủy năng và năng lượng hạt nhân. Năm 2006 ở Úc, tháp năng lượng mặt trời khổng lồ cao 1km với 32 tua-bin khí có tổng công suất 200 MW đã đi vào sử dụng. Hệ thống năng lượng mặt trời này được bao quanh bởi một nhà kính khổng lồ có tác dụng làm nóng không khí để làm quay tua-bin xung quanh chân tháp. Giới chuyên gia ước tính rằng các nhà máy điện sẽ có thể tạo ra 200 megawat điện và giảm được 700.000 tấn khí gây hiệu ứng nhà kính trong mỗi năm.

Và gần đây nhất là nhà máy điện năng lượng mặt trời Topaz có công suất 550 megawatt với 9 triệu tấm pin quang điện, bao phủ hơn 24 ha tại California, Mỹ. Đây được xem là nguồn năng lượng mặt trời lớn nhất thế giới hiện nay và Topaz cung cấp điện năng cho khoảng 160.000 hộ gia đình. 7 Thiết kế chế tạo mô hình ô tô điện sử dụng khung vỏ composite .5: Nhà máy điện năng lượng mặt trời Hệ thống năng lượng mặt trời không đòi hỏi thêm nhiên liệu khác để hoạt động và tác động ô nhiễm môi trường gần như là không có. Ánh sáng mặt trời có thể được lưu lại thành nhiệt để sử dụng ngay hoặc chuyển đổi thành điện năng.

Ngoài ra, công nghệ còn cho phép biến đổi ánh sáng thành năng lượng điện thông qua hiệu ứng quang điện. Những hạn chế của hệ thống năng lượng mặt trời bao gồm chi phí ban đầu cao và đòi hỏi không gian sử dụng khá lớn. Không chỉ vậy, đối với hầu hết các lựa chọn thay thế năng lượng mặt trời thì hiệu suất sử dụng có thể bị ảnh hưởng bởi sự ô nhiễm không khí và thời tiết làm giảm lượng ánh sáng mặt trời. Tổng quan về sự phát triển của phương tiện giao thông sử dụng nhiên liệu sạch trên thế giới và Việt Nam.

Sự phát triển các phương tiện giao thông ở các khu vực trên thế giới nói chung không giống nhau, mỗi nước có một quy định riêng về khí thải của xe, nhưng đều có xu hướng là từng bước cải tiến cũng như chế tạo ra loại ôtô mà mức ô nhiễm là thấp nhất và giảm tối thiểu sự tiêu hao nhiên liệu. Mặt khác không những trong tương lai mà hiện nay nguồn tài nguyên dầu mỏ ngày càng cạn kiệt dẫn đến giá dầu tăng cao mà nguồn thu nhập của người dân lại tăng không đáng kể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ