Đồ án: Thiết Kế, Chế Tạo Mạch Đếm Sản Phẩm Tự Động Dùng Cảm Biến Hồng Ngoại

Đồ án môn học: Thiết kế, chế tạo mạch đếm sản phẩm tự động dùng cảm biến hồng ngoại. Tìm hiểu nguyên lý hoạt động, sơ đồ mạch và ứng dụng thực tế.

Trường đại học

Trường ĐHSPKT Hưng Yên

Chuyên ngành

Điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2021-2022

44
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: LÝ THUYẾT TỔNG QUAN – GIỚI THIỆU LINH KIỆN

1.1. Khái niệm,ký hiệu và phân loại

1.2. Mã màu của điện trở

1.3. Xác định chất lượng của điện trở

1.4. Các loại điện trở đặc biệt

1.5. Khái niệm ký hiệu phân loại

1.6. Xác định chất lượng tụ điện

1.7. Cổng NOT – IC 74HC14

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ SƠ ĐỒ KHỐI VÀ CHẾ TẠO MẠCH

3. CHƯƠNG 3: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Mạch Đếm Sản Phẩm Tự Động Giới Thiệu Ứng Dụng

Cùng với sự phát triển của kinh tế và khoa học kỹ thuật, ngành điện tử đã có những bước tiến vượt bậc. Việc ứng dụng các mạch điện tử vào tự động hóa sản xuất là một xu hướng tất yếu. Mạch đếm sản phẩm tự động là một trong những ứng dụng đó, giúp nâng cao hiệu quả và độ chính xác trong quá trình sản xuất. Mục tiêu của việc thiết kế và chế tạo mạch đếm sản phẩm tự động dùng cảm biến hồng ngoại là củng cố kiến thức thực tế, tổng hợp và nâng cao kiến thức chuyên ngành cho sinh viên. Mạch đếm sản phẩm tự động sử dụng cảm biến hồng ngoại để phát hiện vật thể và đếm số lượng. Mạch này có thể được ứng dụng rộng rãi trong các nhà máy, xí nghiệp để kiểm soát số lượng sản phẩm, tăng năng suất và giảm thiểu sai sót do con người gây ra. Theo tài liệu gốc, mạch sử dụng các linh kiện cơ bản như điện trở, tụ điện, IC logic (ví dụ: IC 74HC14, IC 74LS192, IC 74LS247), led 7 đoạn và cảm biến hồng ngoại. Việc lựa chọn linh kiện phù hợp và thiết kế mạch điện chính xác là yếu tố quan trọng để đảm bảo mạch hoạt động ổn định và hiệu quả. Mạch đếm sản phẩm tự động giúp doanh nghiệp theo dõi số lượng sản phẩm được sản xuất một cách chính xác và liên tục, từ đó đưa ra các quyết định sản xuất phù hợp. Việc sử dụng mạch đếm tự động giảm sự phụ thuộc vào con người trong việc kiểm đếm, giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian. Hơn nữa, dữ liệu được thu thập từ mạch đếm có thể được sử dụng để phân tích hiệu quả sản xuất và tối ưu hóa quy trình làm việc. Việc ứng dụng cảm biến quang học cũng đang dần được sử dụng rộng rãi, thay thế cho các loại cảm biến khác nhờ độ chính xác và sự ổn định. Mạch đếm sản phẩm tự động không chỉ là một công cụ đếm số lượng đơn thuần mà còn là một giải pháp toàn diện giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sản xuất và quản lý.

1.1. Lợi ích của Mạch Đếm Sản Phẩm Tự Động trong Sản Xuất

Mạch đếm sản phẩm tự động mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho các doanh nghiệp sản xuất. Trước hết, nó giúp tăng năng suất bằng cách tự động hóa quá trình đếm số lượng sản phẩm, giảm thiểu thời gian và công sức của công nhân. Thứ hai, nó đảm bảo độ chính xác cao, loại bỏ các sai sót do con người gây ra trong quá trình đếm. Thứ ba, nó cung cấp dữ liệu thời gian thực về số lượng sản phẩm được sản xuất, giúp doanh nghiệp theo dõi hiệu quả sản xuất và đưa ra các quyết định kịp thời. Cuối cùng, nó giúp giảm chi phí lao động bằng cách giảm số lượng công nhân cần thiết cho việc kiểm đếm sản phẩm.

1.2. Các Loại Cảm Biến Thường Dùng trong Mạch Đếm Sản Phẩm

Có nhiều loại cảm biến có thể được sử dụng trong mạch đếm sản phẩm, mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng. Cảm biến hồng ngoại là một lựa chọn phổ biến nhờ khả năng phát hiện vật thể từ xa và độ nhạy cao. Cảm biến quang điện cũng được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng phát hiện vật thể dựa trên sự thay đổi ánh sáng. Cảm biến tiệm cận có thể phát hiện vật thể khi chúng đến gần cảm biến. Việc lựa chọn loại cảm biến phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng, bao gồm khoảng cách phát hiện, tốc độ đếm, và môi trường làm việc.

II. Thách Thức Giải Pháp Thiết Kế Mạch Đếm Sản Phẩm Hiệu Quả

Việc thiết kế và chế tạo mạch đếm sản phẩm tự động không phải là một công việc đơn giản. Có nhiều thách thức cần phải vượt qua để đảm bảo mạch hoạt động ổn định và chính xác. Một trong những thách thức lớn nhất là lựa chọn linh kiện phù hợp. Các linh kiện điện tử phải có độ tin cậy cao, khả năng hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp và phù hợp với yêu cầu của ứng dụng. Một thách thức khác là thiết kế mạch điện chính xác. Mạch điện phải được thiết kế sao cho tín hiệu từ cảm biến được xử lý một cách chính xác và hiển thị số lượng sản phẩm một cách rõ ràng. Ngoài ra, cần phải đảm bảo mạch điện có khả năng chống nhiễu tốt để tránh các sai sót do nhiễu điện từ gây ra. Việc lập trình cho vi điều khiển (nếu sử dụng) cũng là một thách thức quan trọng. Chương trình phải được viết sao cho vi điều khiển có thể đọc tín hiệu từ cảm biến, xử lý dữ liệu và hiển thị kết quả một cách chính xác và nhanh chóng. Theo tài liệu gốc, việc tối ưu hóa công suất tiêu thụ của mạch cũng là một yếu tố cần quan tâm, đặc biệt là trong các ứng dụng sử dụng pin. Để giải quyết các thách thức này, cần phải có kiến thức chuyên môn vững chắc về điện tử, kỹ thuật lập trình và kinh nghiệm thực tế trong việc thiết kế và chế tạo mạch điện.

2.1. Cách Lựa Chọn Linh Kiện Điện Tử Phù Hợp Cho Mạch Đếm

Việc lựa chọn linh kiện điện tử phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo mạch đếm hoạt động ổn định và hiệu quả. Cần xem xét các yếu tố sau khi lựa chọn linh kiện: Độ tin cậy: Linh kiện phải có độ tin cậy cao và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Thông số kỹ thuật: Linh kiện phải có thông số kỹ thuật phù hợp với yêu cầu của ứng dụng, chẳng hạn như điện áp, dòng điện, tần số hoạt động. Giá thành: Linh kiện phải có giá thành hợp lý để đảm bảo tính kinh tế của dự án. Khả năng cung cấp: Linh kiện phải dễ dàng tìm kiếm và mua được trên thị trường. Nên ưu tiên lựa chọn các linh kiện từ các nhà sản xuất uy tín và có chế độ bảo hành tốt.

2.2. Giải Pháp Chống Nhiễu Điện Từ Trong Mạch Đếm Sản Phẩm

Nhiễu điện từ là một vấn đề thường gặp trong các mạch điện tử, đặc biệt là trong môi trường công nghiệp. Để giảm thiểu ảnh hưởng của nhiễu điện từ, cần áp dụng các biện pháp sau: Sử dụng dây dẫn shielded: Dây dẫn shielded giúp ngăn chặn nhiễu điện từ xâm nhập vào mạch điện. Sử dụng tụ lọc: Tụ lọc giúp loại bỏ các thành phần nhiễu tần số cao trong tín hiệu. Sử dụng kỹ thuật nối đất đúng cách: Nối đất đúng cách giúp giảm thiểu nhiễu điện từ bằng cách tạo ra một đường dẫn cho dòng điện nhiễu. Sử dụng các linh kiện chống nhiễu: Có nhiều loại linh kiện chống nhiễu có thể được sử dụng để bảo vệ mạch điện khỏi nhiễu điện từ, chẳng hạn như ferrite bead, transient voltage suppressor (TVS).

III. Hướng Dẫn Thiết Kế Mạch Đếm Sản Phẩm Dùng IC 74LS192 74LS47

Một trong những phương pháp phổ biến để thiết kế mạch đếm sản phẩm là sử dụng IC 74LS192 và IC 74LS47. IC 74LS192 là một IC đếm BCD có khả năng đếm tiến và đếm lùi, trong khi IC 74LS47 là một IC giải mã BCD sang 7 đoạn, dùng để hiển thị số lượng sản phẩm trên led 7 đoạn. Để thiết kế mạch đếm sản phẩm sử dụng hai IC này, cần thực hiện các bước sau: Kết nối cảm biến với IC 74LS192 để cung cấp tín hiệu xung đếm. Kết nối đầu ra của IC 74LS192 với đầu vào của IC 74LS47. Kết nối đầu ra của IC 74LS47 với led 7 đoạn. Cấp nguồn cho cả hai IC và led 7 đoạn. Thiết kế mạch reset để có thể reset số lượng sản phẩm về 0 khi cần thiết. Theo sơ đồ nguyên lý trong tài liệu gốc, việc sử dụng IC 74LS14 giúp nắn chỉnh tín hiệu xung từ cảm biến, đảm bảo tín hiệu đầu vào cho IC 74LS192 là xung vuông. Điều này giúp mạch đếm hoạt động ổn định và chính xác hơn.

3.1. Sơ Đồ Nguyên Lý Chi Tiết Mạch Đếm Sản Phẩm với IC 74LS192

Sơ đồ nguyên lý mạch đếm sản phẩm sử dụng IC 74LS192 bao gồm các thành phần chính sau: Cảm biến: Cung cấp tín hiệu xung đếm khi phát hiện sản phẩm. IC 74LS14: Nắn chỉnh tín hiệu xung từ cảm biến thành xung vuông. IC 74LS192: Đếm số lượng xung và xuất ra mã BCD. IC 74LS47: Giải mã mã BCD thành tín hiệu điều khiển led 7 đoạn. Led 7 đoạn: Hiển thị số lượng sản phẩm. Mạch reset: Cho phép reset số lượng sản phẩm về 0. Các chân kết nối giữa các IC và led 7 đoạn phải được thực hiện chính xác theo sơ đồ nguyên lý để đảm bảo mạch hoạt động đúng chức năng.

3.2. Hướng Dẫn Lập Trình Nếu Có Cho Vi Điều Khiển trong Mạch Đếm

Trong một số thiết kế mạch đếm sản phẩm phức tạp hơn, có thể sử dụng vi điều khiển để xử lý tín hiệu từ cảm biến và điều khiển hiển thị. Trong trường hợp này, cần phải lập trình cho vi điều khiển để thực hiện các chức năng sau: Đọc tín hiệu từ cảm biến. Đếm số lượng xung. Hiển thị số lượng sản phẩm trên màn hình LCD hoặc các thiết bị hiển thị khác. Xử lý các sự kiện như reset, dừng đếm. Chương trình phải được viết sao cho vi điều khiển có thể thực hiện các chức năng này một cách chính xác và nhanh chóng.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Mạch Đếm Sản Phẩm Nghiên Cứu Kết Quả

Mạch đếm sản phẩm tự động có rất nhiều ứng dụng thực tế trong các ngành công nghiệp khác nhau. Trong ngành sản xuất thực phẩm, mạch đếm sản phẩm có thể được sử dụng để đếm số lượng chai nước, lon nước ngọt hoặc bánh kẹo được sản xuất trên dây chuyền. Trong ngành dược phẩm, nó có thể được sử dụng để đếm số lượng viên thuốc được đóng gói vào vỉ hoặc lọ. Trong ngành điện tử, nó có thể được sử dụng để đếm số lượng linh kiện điện tử được sản xuất hoặc lắp ráp. Ngoài ra, mạch đếm sản phẩm cũng có thể được sử dụng trong các ứng dụng kiểm soát giao thông, chẳng hạn như đếm số lượng xe cộ đi qua một trạm thu phí hoặc một giao lộ. Theo kết quả nghiên cứu trong tài liệu gốc, mạch đếm sản phẩm tự động sử dụng cảm biến hồng ngoại có độ chính xác cao và hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp. Mạch có thể đếm với tốc độ cao và dễ dàng tích hợp vào các hệ thống tự động hóa sản xuất.

4.1. Mạch Đếm Sản Phẩm trong Dây Chuyền Sản Xuất Thực Phẩm

Trong dây chuyền sản xuất thực phẩm, mạch đếm sản phẩm tự động có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát số lượng sản phẩm được sản xuất và đóng gói. Mạch có thể được sử dụng để đếm số lượng chai nước, lon nước ngọt, bánh kẹo, hoặc các sản phẩm thực phẩm khác. Dữ liệu từ mạch đếm có thể được sử dụng để theo dõi hiệu quả sản xuất, kiểm soát chất lượng sản phẩm, và quản lý kho hàng. Việc sử dụng mạch đếm sản phẩm giúp các nhà máy thực phẩm tăng năng suất, giảm chi phí, và nâng cao chất lượng sản phẩm.

4.2. Mạch Đếm Sản Phẩm trong Ngành Dược Phẩm Ứng Dụng Lợi Ích

Trong ngành dược phẩm, mạch đếm sản phẩm tự động có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc đảm bảo độ chính xác và an toàn của sản phẩm. Mạch có thể được sử dụng để đếm số lượng viên thuốc được đóng gói vào vỉ hoặc lọ, hoặc để kiểm tra số lượng sản phẩm trong các lô hàng. Việc sử dụng mạch đếm sản phẩm giúp các nhà máy dược phẩm tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về chất lượng và an toàn sản phẩm, đồng thời giảm thiểu sai sót và chi phí.

V. Đánh Giá Hướng Phát Triển Mạch Đếm Sản Phẩm Tự Động Tương Lai

Mạch đếm sản phẩm tự động đã chứng minh được tính hiệu quả và ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều tiềm năng để phát triển và cải tiến mạch đếm sản phẩm trong tương lai. Một trong những hướng phát triển quan trọng là tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) vào mạch đếm sản phẩm để tăng cường khả năng nhận diện và phân loại sản phẩm. Ví dụ, AI có thể được sử dụng để phân biệt giữa các loại sản phẩm khác nhau dựa trên hình dạng, kích thước, hoặc màu sắc. Một hướng phát triển khác là tích hợp Internet of Things (IoT) vào mạch đếm sản phẩm để cho phép theo dõi và điều khiển từ xa. Dữ liệu từ mạch đếm có thể được truyền tải lên đám mây và phân tích để cung cấp thông tin chi tiết về hiệu quả sản xuất và quản lý kho hàng. Ngoài ra, cần phải tiếp tục giảm kích thước và công suất tiêu thụ của mạch đếm sản phẩm để có thể ứng dụng trong các thiết bị di động và các ứng dụng sử dụng pin. Theo tài liệu gốc, việc nâng cao độ tin cậy và khả năng chống nhiễu của mạch cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo mạch hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

5.1. Tích Hợp Trí Tuệ Nhân Tạo AI vào Mạch Đếm Sản Phẩm

Tích hợp AI vào mạch đếm sản phẩm mở ra nhiều khả năng mới trong việc tự động hóa và tối ưu hóa quy trình sản xuất. AI có thể được sử dụng để: Nhận diện và phân loại sản phẩm: AI có thể phân biệt giữa các loại sản phẩm khác nhau dựa trên hình dạng, kích thước, hoặc màu sắc. Dự đoán lỗi sản phẩm: AI có thể phân tích dữ liệu từ cảm biến để dự đoán các lỗi sản phẩm tiềm ẩn và cảnh báo cho người dùng. Tối ưu hóa quy trình sản xuất: AI có thể phân tích dữ liệu từ mạch đếm để tối ưu hóa quy trình sản xuất và giảm thiểu lãng phí.

5.2. Ứng Dụng Internet of Things IoT trong Mạch Đếm Sản Phẩm

Tích hợp IoT vào mạch đếm sản phẩm cho phép theo dõi và điều khiển từ xa, mở ra nhiều ứng dụng mới trong quản lý sản xuất và kho hàng. IoT có thể được sử dụng để: Theo dõi số lượng sản phẩm thời gian thực: Dữ liệu từ mạch đếm có thể được truyền tải lên đám mây và hiển thị trên các thiết bị di động hoặc máy tính. Điều khiển mạch đếm từ xa: Người dùng có thể điều khiển mạch đếm từ xa, chẳng hạn như reset số lượng sản phẩm hoặc thay đổi chế độ hoạt động. Phân tích dữ liệu sản xuất: Dữ liệu từ mạch đếm có thể được phân tích để cung cấp thông tin chi tiết về hiệu quả sản xuất, quản lý kho hàng, và dự báo nhu cầu thị trường.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: LÝ THUYẾT TỔNG QUAN – GIỚI THIỆU LINH KIỆN 1. Khái niệm,ký hiệu và phân loại a.Khái niệm - Điện trở là linh kiện điện tử thụ động có chức năng cản trở dòng điện trong mạch Biểu thức xác định: R= Đơn vị: Ohm ( Ω ) b.Ký hiệu điện trở trong mạch điện R Chuẩn EU Chuẩn US Biến trở Điện trở nhiệt Quang trở Hình 1. ký hiệu của điện trở c.Phân loại điên trở - Phân loại theo cấu tạo có 3 loại cơ bản: + Than ép: loại này có công suất < 3W và hoạt động ở tần số thấp. + Màng than loại này có công suất > 3W và hoạt động ở tần số cao.

+ Dây quấn: loại này có công suất > 5W và hoạt động ở tần số thấp. - Phân loại theo công suất: + Công suất nhỏ: có kích thước nhỏ nhất. + Công suất trung bình: có kích thước lớn hơn. + Công suất lớn: có kích thước lớn nhất.

- Lưu ý: GVHD: Nguyễn Thị Thắm SVTH: Phạm Đức Hoàng Nguyễn Xuân Hội Đoàn Đức Bẩy 11 + Kích thước càng lớn khả năng tản nhiệt càng nhiều và ngược lại. + Khi ghép nối hay thay thế điện trở ta chọn loại có cùng công suất.Hình dạng thực tế một số loại điện trở Điện trở thường Điện trở công suất Biến trở Hình 1. hình dạng thực của điện trở 1. Mã màu của điện trở a.Điện trở 4 vạch màu Bảng 1.

mã màu của điện trở 4 vạch màu Tên màu Vạch 1 Vạch 2 Vạch 3 Vạch 4 (hệ số nhân) (sai số) Đen - 0 1 - Nâu 1 1 101 ±1% Đỏ 2 2 102 ±2% Cam 3 3 103 - Vàng 4 4 104 - Lục 5 5 105 ±0.1% Xám 8 8 108 - Trắng 9 9 109 - GVHD: Nguyễn Thị Thắm SVTH: Phạm Đức Hoàng Nguyễn Xuân Hội Đoàn Đức Bẩy 12 Kim nhũ - - 10-1 ±5% Ngân nhũ - - 10-2 ±10% Không - - - ±20% màu b.Điện trở 5 vạch màu Tên màu Vạch 1 Vạch Vạch 3 Vạch 4 Vạch 5 2 (hệ số nhân) (sai số) Đen - 0 0 1 - Nâu 1 1 1 101 ±1% Bảng 1. mã màu của điện trở 5 vạch màu GVHD: Nguyễn Thị Thắm SVTH: Phạm Đức Hoàng Nguyễn Xuân Hội Đoàn Đức Bẩy 13 Tên màu Vạch 1 Vạch Vạch 3 Vạch 4 Vạch 5 2 (hệ số nhân) (sai số) Đen - 0 0 1 - Nâu 1 1 1 101 ±1% Đỏ 2 2 2 102 ±2% Cam 3 3 3 103 - Vàng 4 4 4 104 - Lục 5 5 5 105 ±0.1% Xám 8 8 8 108 - Trắng 9 9 9 109 - Kim nhũ - - - 10-1 ±5% Ngân - - - 10-2 ±10% nhũ Không - - - - ±20% màu c.Ký hiệu giá trị điện trở thực Bảng 1.giá trị điện trở GVHD: Nguyễn Thị Thắm SVTH: Phạm Đức Hoàng Nguyễn Xuân Hội Đoàn Đức Bẩy 14 R33 3R3 33R K33 3K 33K M33 3M3 33M Giá trị điện 3 trở Ω Ω Ω Ω 0. Xác định chất lượng của điện trở - Để xác định chất lượng của điện trở chúng ta có những phương pháp sau: + Quan sát bằng mắt: kiểm tra xem màu sắc thân điện trở có chỗ nào bị đổi màu hay không,nếu có thì giá trị của điện trở có thể thay đổi trong quá trình làm việc. + Dùng đồng hồ vạn năng và kết hợp với chỉ số ghi trên thân của điện trở để xác định chất lượng của điện trở.

- Những hư hỏng thường gặp: + Đứt: dùng đồng hồ để đo nhưng kim đồng hồ không lên. + Cháy: do làm việc quá công suất chịu đựng + Tăng trị số: thường xảy ra ở các điện trở bột than ,do lâu ngày hoạt tính của lớp bột than bị biến chất làm tăng trị số của điện trở. + Giảm trị số: thường xảy ra ở các loại điện trở dây quấn ,do bị chạm một số vòng dây. Các loại điện trở đặc biệt a.Điện trở nhiệt ( Thermitor) - Loại này được chế tạo từ chất bán dẫn nên có khả năng nhạy cảm với nhiệt độ.

+ Nhiệt độ tăng làm tăng giá trị của điện trở. + Nhiệt độ giảm làm giảm giá trị của điện trở. GVHD: Nguyễn Thị Thắm SVTH: Phạm Đức Hoàng Nguyễn Xuân Hội Đoàn Đức Bẩy 15 b.Biến trở Ký hiệu Loại thông thường Loại vi chỉnh Hình 1. ký hiệu của biến trở + Công dụng: dùng để thay đổi giá trị điện trở qua đó làm thay đổi giá trị điện áp hay dòng điện ra trên biến trở.

+ Loại thông thường đòi hỏi sự điều chỉnh với độ chính xác không cao. + Loại vi chỉnh dùng để hiệu chỉnh độ chính xác trong mạch điện. - Lưu ý: Đối với biến trở loại than có 2 loại A và B. + Loại A:chỉnh thay đổi chậm đều, được sử dụng để thay đổi âm lượng lớn hay nhỏ trong ampli,cassette,radio,TV hoặc chỉnh độ tương phản,độ sáng.Loại này còn được gọi là biến trở tuyến tính.

+ Loại B: chỉnh thay đổi đột biến nhanh,sử dụng chỉnh âm sắc trầm bổng ở ampli.Loại này còn được gọi là biến trở phi tuyến hay biến trở loga. - Cách đo biến trở: + Vặn đồng hồ vạn năng về thang Ohm. + Đo cặp chân 1-3 rồi đối chiếu với giá trị ghi trên thân biến trở. + Đo tiếp cặp chân 1-2 rồi dùng tay vặn chỉnh thử xem kim đồng hồ thay đổi: Nếu thay đổi chậm ta xác định biến trở là loại A Nếu thay đổi nhanh ta xác định là biến trở loại B + Nếu kim đồng hồ thay đổi rồi lại chuyển về rồi lại trở lại vị trí gần đó thì biến trở bị bẩn,rỗ mặt.

GVHD: Nguyễn Thị Thắm SVTH: Phạm Đức Hoàng Nguyễn Xuân Hội Đoàn Đức Bẩy 16 1. Khái niệm ký hiệu phân loại a.Khái niệm - Là linh kiện điện tử thụ động có khả năng tích trữ năng lượng ở dạng điện trường. Biểu thức xác định: Đơn vị: Fara (F).Ký hiệu của tụ điện Tụ không phân Tụ hóa có phân cực Tụ hóa không phân Tụ biến dung và cực cực tụ vi chỉnh Hình 1. ký hiệu của tụ điện c.Phân loại tụ điện - Có rất nhiều phương pháp phân loại tụ điện nhưng ở đây ta dựa trên cơ sở chất chế tạo bên trong tụ điện: + Nhóm tụ mica,tụ seelen,tụ ceramic nhóm này làm việc ở khu vực tần số cao tần.

+ Nhóm tụ sứ,sành,giấy,dầu: nhóm này hoạt động ở khu vực tần số trung bình. + Tụ hóa hoạt động ở khu vực có tần số thấp.Đặc điểm của tụ điện + Dùng để nạp, xả điện,chỉ cho tín hiệu xoay chiều đi qua ngăn tín hiệu 1 chiều. + Khả năng nạp xả nhiều hay ít phụ thuộc vào điện dung C của tụ. + Đơn vị đo điện dung ở mạch điện tử gồm: pF;nF; µF.

GVHD: Nguyễn Thị Thắm SVTH: Phạm Đức Hoàng Nguyễn Xuân Hội Đoàn Đức Bẩy 17 + Khi sử dụng ta cần quan tâm tới: điện dung của tụ và điện áp của tụ (cho biết giới hạn chịu đựng của tụ ) e.Hình dạng thực tế và cách đọc trị số tụ điện H. hình dạng và giá trị của tụ điện + Cũng tương tự như điện trở tùy thuộc vào kích thước của tụ mà người ta có thể ghi trực tiếp giá trị của tụ nên thân tụ ( H4,H5,H6,H7). + Nếu tụ nhỏ người ta có thể quy ước như H1,H2,H3. + Với tụ 104 thì tương ứng là 10.104 đơn vị tính là pF.

+ Với tụ ghi 2 số thì đọc trực tiếp giá trị đơn vị là nF.01 thì tương ứng là 0.01 và đơn vị là µF. GVHD: Nguyễn Thị Thắm SVTH: Phạm Đức Hoàng Nguyễn Xuân Hội Đoàn Đức Bẩy 18 1. Xác định chất lượng tụ điện - Dùng thang đo Ohm của đồng hồ vạn năng chỉ thị kim. + Khi đo tụ > 100 µF: chọn thang đo x1.

+ Khi đo tụ 10 µF đến 100 µF: chọn thang đo x10 + Khi đo tụ 104 đến 10 µF: chọn thang đo x1K + Khi đo tụ 102 đến 104: chọn thang đo x10K. Cách đo: đo 2 lần có đảo chiều que đo. + Nếu kim vọt lên rồi trả về hết: khả năng nạp xả của tụ còn tốt. + Nếu kim vọt lên 0 Ω: tụ bị nối tắt (bị đánh thủng,chạm chập).

+ Nếu kim vọt lên rồi trả về không hết: tụ bị rò rỉ. + Nếu kim vọt lên và trả về lờ đờ: tụ bị khô. + Nếu kim không lên: tụ bị đứt. Cổng NOT – IC 74HC14 a.Hàm NOT - Hàm NOT là hàm logic có 1 đầu vào là biến x và đầu ra thực hiện 1 phép đảo logic y= x¯ Bảng 1.

bảng trạng thái của hàm NOT x y 0 1 1 0 + x,y: tín hiệu đầu vào đầu ra. + 0 : mức tích cực( logic ) thấp. + 1 : mức tích cực( logic ) cao.Cổng NOT GVHD: Nguyễn Thị Thắm SVTH: Phạm Đức Hoàng Nguyễn Xuân Hội Đoàn Đức Bẩy 19 - Định nghĩa: là mạch có duy nhất 1 đầu vào và mức logic ở đầu ra luôn ngược với mức logic ở đầu vào. - Giản đồ thời gian: Hình 1.

giản đồ thời gian của cổng NOT - Ký hiệu: Chuẩn EU Chuẩn US Hình 1. ký hiệu logic của cổng NOT c.IC 74HC14 GVHD: Nguyễn Thị Thắm SVTH: Phạm Đức Hoàng Nguyễn Xuân Hội Đoàn Đức Bẩy 20 Hình 1. sơ đồ chân của IC 74HC14 - IC 74HC14 có chức năng đảo các giá trị vào từ mức cao (high) xuống mức mức thấp (low) ngược lại.ngoài ra nó còn có chức năng là nắn chỉnh tạo xung vuông. Chức năng của các chân: + Tín hiệu vào ở các chân 1,3,5,9,11,13 và ra ở các chân 2,4,6,8,10,12.

+ Chân 7 được nối mass GND, chân 14 được nối với dương nguồn Vcc. IC 74LS192 Hình 1. sơ đồ chân của IC 74LS192 Bảng 1. bảng trạng thái đếm của IC 74LS192 GVHD: Nguyễn Thị Thắm SVTH: Phạm Đức Hoàng Nguyễn Xuân Hội Đoàn Đức Bẩy 21 Nhìn vào bảng chân lý ta có thể rút ra như sau:  Chân UP/DOWN  CHÂN TCU/TCD GVHD: Nguyễn Thị Thắm SVTH: Phạm Đức Hoàng Nguyễn Xuân Hội Đoàn Đức Bẩy 22  CHÂN RESET(MR) GVHD: Nguyễn Thị Thắm SVTH: Phạm Đức Hoàng Nguyễn Xuân Hội Đoàn Đức Bẩy 23 CHÂN PRESET(PL) – Tích cực ở mức 0 (GND) – Nếu chân PL à mức 1 (VCC): chân PL không hoạt động, bộ đếm hoạt động bình thường – Nếu chân PL à mức 0 (GND): chân PL hoạt động Nếu chân PL luôn đấu với GND( mức 0) à đầu ra luôn hiển thị giá trị set và bộ đếm không hoạt động - IC 74LS192 là IC đếm mã BCD 4 bit và có thể đếm lùi và đếm tiến.

+ Các giá trị ra được thể hiện ở các chân output:QA,QB,QC,QD tương ứng là các chân 2,3,6,7 trong đó QA là LSB còn QD là MSB. + các chân input: A,B,C,D tương ưng là các chân 15,1,10,9 là các chân điều khiển giá trị bắt đầu đếm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ