Đồ án bãi xe tự động sử dụng công nghệ RFID tại Đại học Sư Phạm Kỹ Thuật TP.HCM - Lê Nguyễn Đạt

Đồ án môn học bãi xe tự động RFID: Tìm hiểu về thiết kế, xây dựng hệ thống bãi đỗ xe thông minh ứng dụng công nghệ RFID. Tải đồ án chi tiết.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Môn Học

2018 - 2022

41
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn tập đồ án bãi xe tự động công nghệ RFID

Đồ án môn học bãi xe tự động sử dụng công nghệ RFID là một đề tài nghiên cứu ứng dụng, giải quyết bài toán quản lý phương tiện hiệu quả trong bối cảnh đô thị hóa. Nội dung cốt lõi của đồ án là xây dựng một mô hình bãi xe tự động thu nhỏ, có khả năng kiểm soát xe ra vào một cách chính xác và an toàn. Hệ thống này thay thế phương pháp giữ xe thủ công truyền thống bằng việc ứng dụng công nghệ nhận dạng RFID (Radio Frequency Identification). Cụ thể, mỗi phương tiện được cấp một thẻ RFID chứa mã định danh duy nhất. Khi xe đến cổng, đầu đọc thẻ RFID sẽ quét thẻ và gửi dữ liệu về bộ xử lý trung tâm, thường là một vi điều khiển Arduino. Bộ xử lý sẽ xác thực thông tin thẻ, nếu hợp lệ, nó sẽ điều khiển thanh chắn barrier tự động mở ra cho xe qua. Toàn bộ quá trình này diễn ra nhanh chóng, giảm thiểu nhân lực và sai sót. Ngoài ra, đồ án còn tích hợp các cảm biến phụ trợ như cảm biến hồng ngoại để phát hiện vị trí xe, cảm biến ánh sáng để tự động bật đèn, và cảm biến lửa để cảnh báo an toàn. Dữ liệu về lượt xe ra vào, thời gian, và mã thẻ được ghi nhận và lưu trữ vào cơ sở dữ liệu SQL hoặc tệp Excel để dễ dàng quản lý và truy xuất. Đây là một đề tài thực tiễn, giúp sinh viên củng cố kiến thức về điện tử, lập trình nhúng, và công nghệ IoT. Việc hoàn thành báo cáo đồ án bãi xe thông minh không chỉ là yêu cầu môn học mà còn là một minh chứng năng lực quan trọng.

1.1. Giới thiệu mô hình bãi xe tự động và mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu chính của đề tài là thiết kế và thi công một hệ thống giữ xe thông minh hoàn chỉnh, hoạt động ổn định trên mô hình thực tế. Hệ thống phải đáp ứng các yêu cầu cơ bản: tự động nhận dạng xe qua thẻ RFID, điều khiển đóng/mở thanh chắn barrier tự động, hiển thị thông tin trạng thái lên màn hình LCD, và lưu trữ dữ liệu giao dịch. Nghiên cứu tập trung vào việc tích hợp các module phần cứng có sẵn như module RFID RC522, động cơ servo SG90, và các loại cảm biến. Đồng thời, nghiên cứu cũng đi sâu vào việc xây dựng lưu đồ giải thuật và viết code bãi xe RFID cho vi điều khiển Arduino để đảm bảo hệ thống vận hành trơn tru và logic. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một sản phẩm mẫu, có khả năng ứng dụng thực tiễn và làm nền tảng cho các hướng phát triển nâng cao sau này.

1.2. Phạm vi ứng dụng thực tiễn của công nghệ nhận dạng RFID

Phạm vi của đồ án này tập trung vào một mô hình quy mô nhỏ, phục vụ cho mục đích học tập và nghiên cứu trong phòng thí nghiệm. Hệ thống sử dụng các linh kiện phổ biến như Kit Arduino Uno R3 và các module cảm biến có sẵn để tối ưu chi phí và đơn giản hóa quá trình phát triển. Mặc dù là mô hình, các nguyên lý hoạt động và công nghệ được áp dụng hoàn toàn có thể mở rộng cho các bãi xe thực tế tại các tòa nhà văn phòng, chung cư, trường học hay trung tâm thương mại. Công nghệ nhận dạng RFID không chỉ giới hạn ở việc quản lý xe, mà còn có thể ứng dụng trong quản lý kho hàng, chấm công nhân viên, hay kiểm soát ra vào an ninh. Đồ án là một ví dụ điển hình về việc ứng dụng công nghệ để giải quyết các vấn đề thực tiễn trong cuộc sống.

II. Thách thức quản lý bãi xe thủ công và vai trò của RFID

Các hệ thống giữ xe truyền thống đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Vấn đề nổi cộm nhất là an ninh và thất thoát. Việc sử dụng vé giấy hoặc vé in thủ công dễ bị làm giả, dẫn đến nguy cơ trộm cắp phương tiện. Quá trình ghi chép sổ sách mất nhiều thời gian, dễ xảy ra sai sót và khó khăn trong việc thống kê, báo cáo doanh thu. Tình trạng ùn tắc tại cổng vào/ra vào giờ cao điểm là điều khó tránh khỏi do thao tác soát vé và thu tiền của nhân viên diễn ra chậm. Thêm vào đó, chi phí nhân sự để vận hành một bãi xe thủ công là rất lớn, bao gồm cả nhân viên ghi vé, bảo vệ và quản lý. Trong bối cảnh đó, việc quản lý bãi xe bằng RFID nổi lên như một giải pháp toàn diện. Công nghệ nhận dạng RFID cho phép tự động hóa hoàn toàn quy trình kiểm soát. Mỗi thẻ RFID là duy nhất, không thể làm giả, tăng cường bảo mật tối đa. Đầu đọc thẻ RFID có thể nhận dạng thẻ từ xa mà không cần tiếp xúc trực tiếp, giúp rút ngắn thời gian xử lý cho mỗi lượt xe. Mọi thông tin đều được số hóa và lưu vào cơ sở dữ liệu, loại bỏ sai sót và minh bạch hóa việc quản lý. Việc chuyển đổi sang hệ thống giữ xe thông minh không chỉ giải quyết các vấn đề tồn đọng mà còn nâng cao trải nghiệm người dùng và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.

2.1. Phân tích các hạn chế của hệ thống giữ xe truyền thống

Hệ thống giữ xe truyền thống bộc lộ nhiều điểm yếu cố hữu. Thứ nhất, tính bảo mật thấp do vé giấy dễ bị rách, mờ, hoặc làm giả. Kẻ gian có thể lợi dụng để đánh tráo xe hoặc vé. Thứ hai, hiệu suất vận hành không cao, đặc biệt vào giờ cao điểm, gây ra tình trạng ùn tắc kéo dài. Thứ ba, quy trình quản lý thủ công phụ thuộc nhiều vào con người, dẫn đến sai sót trong việc ghi chép thông tin và tính toán chi phí. Theo tài liệu nghiên cứu của Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, việc này "dẫn đến việc bỏ ra nhiều chi phí cho nhân công và quản lí". Cuối cùng, việc truy xuất dữ liệu lịch sử để giải quyết khiếu nại hoặc kiểm toán gần như không thể thực hiện một cách nhanh chóng và chính xác.

2.2. Lợi ích vượt trội của giải pháp quản lý bãi xe bằng RFID

Giải pháp quản lý bãi xe bằng RFID mang lại nhiều lợi ích vượt trội. An ninh được tăng cường nhờ mã ID không thể sao chép của thẻ RFID. Tốc độ xử lý được cải thiện đáng kể, giảm ùn tắc và nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Quá trình vận hành được tự động hóa, giảm thiểu chi phí nhân công và loại bỏ các lỗi do con người gây ra. Dữ liệu được thu thập tự động và chính xác, tạo ra một cơ sở dữ liệu tin cậy cho việc phân tích và quản lý. Hệ thống có thể dễ dàng tích hợp thêm các tính năng như nhận dạng biển số, thanh toán không dùng tiền mặt, hoặc kết nối với ứng dụng di động để đặt chỗ trước. Đây là nền tảng của một hệ thống giữ xe thông minh hiện đại và hiệu quả.

III. Cách thiết kế phần cứng cho hệ thống giữ xe thông minh

Việc thiết kế phần cứng là bước nền tảng để xây dựng một mô hình bãi xe tự động hoạt động hiệu quả. Trung tâm của hệ thống là khối xử lý, thường sử dụng vi điều khiển Arduino Uno R3 do tính phổ biến, cộng đồng hỗ trợ lớn và thư viện phong phú. Khối nhận dạng là thành phần quan trọng nhất, bao gồm module RFID RC522 hoạt động ở tần số 13.56 MHz và các thẻ RFID tương ứng. Module này giao tiếp với Arduino qua chuẩn SPI (Serial Peripheral Interface). Khối chấp hành chịu trách nhiệm thực thi lệnh, gồm có động cơ Servo SG90 để nâng/hạ thanh chắn barrier tự động và còi báo (buzzer) để phát tín hiệu âm thanh. Động cơ servo được điều khiển bằng tín hiệu PWM (Pulse Width Modulation) từ Arduino. Khối cảm biến thu thập thông tin từ môi trường, bao gồm các cảm biến hồng ngoại để xác định sự hiện diện của xe tại các vị trí đỗ, cảm biến ánh sáng để tự động điều khiển hệ thống chiếu sáng, và cảm biến lửa để cảnh báo cháy nổ. Cuối cùng, khối hiển thị sử dụng màn hình LCD 16x2 kết hợp với module I2C để thông báo trạng thái hệ thống cho người dùng, giúp tiết kiệm chân GPIO cho vi điều khiển. Toàn bộ các khối này được kết nối với nhau theo một sơ đồ nguyên lý được thiết kế cẩn thận để đảm bảo tính ổn định và chính xác.

3.1. Lựa chọn vi điều khiển Arduino và module RFID RC522

Trong đồ án này, vi điều khiển Arduino Uno R3 được lựa chọn làm bộ não xử lý trung tâm. Arduino Uno R3 có đủ số chân I/O kỹ thuật số và analog, hỗ trợ các chuẩn giao tiếp phổ biến như UART, SPI, I2C, phù hợp để kết nối với tất cả các module cần thiết. Cùng với đó, module RFID RC522 là sự lựa chọn tối ưu cho việc đọc thẻ RFID. Module này hoạt động ổn định ở tần số 13.56 MHz, có khoảng cách đọc thẻ hiệu quả (0-60mm), tiêu thụ ít năng lượng và giá thành hợp lý. Sự kết hợp giữa Arduino và RC522 tạo nên một nền tảng phần cứng mạnh mẽ, dễ lập trình và triển khai cho đồ án môn học bãi xe tự động.

3.2. Sơ đồ nguyên lý kết nối cảm biến và thanh chắn barrier

Việc kết nối các linh kiện tuân theo sơ đồ nguyên lý chi tiết. Module RFID RC522 được kết nối với Arduino qua các chân SPI (SCK, MISO, MOSI, SDA). Thanh chắn barrier tự động, được mô phỏng bằng động cơ Servo SG90, kết nối với một chân PWM của Arduino. Các cảm biến hồng ngoại được nối vào các chân digital input để phát hiện xe. Màn hình LCD, thông qua module I2C, chỉ cần 2 chân (SDA, SCL) để giao tiếp. Các cảm biến khác như cảm biến lửa và ánh sáng cũng được kết nối vào các chân digital còn lại. Sơ đồ này đảm bảo tín hiệu được truyền nhận chính xác giữa các khối, tạo thành một hệ thống phần cứng thống nhất và đồng bộ.

IV. Phương pháp lập trình bãi xe tự động RFID với Arduino

Lập trình là linh hồn của đồ án môn học bãi xe tự động sử dụng công nghệ rfid. Chương trình điều khiển được viết bằng ngôn ngữ C/C++ trên nền tảng Arduino IDE. Cấu trúc chương trình được xây dựng dựa trên một lưu đồ giải thuật rõ ràng, chia thành các hàm chức năng riêng biệt để dễ quản lý và gỡ lỗi. Luồng chính của chương trình (trong hàm loop()) sẽ liên tục kiểm tra tín hiệu từ đầu đọc thẻ RFID. Khi một thẻ được đưa vào vùng đọc, chương trình sẽ nhận mã ID của thẻ. Mã ID này sau đó được so sánh với danh sách các ID hợp lệ được lưu trữ sẵn trong bộ nhớ hoặc trong một mảng. Nếu ID hợp lệ, Arduino sẽ gửi tín hiệu PWM đến động cơ Servo SG90 để mở thanh chắn barrier tự động, đồng thời hiển thị thông báo chào mừng lên LCD. Nếu ID không hợp lệ, barrier vẫn đóng và LCD hiển thị cảnh báo. Chương trình cũng bao gồm các hàm con để xử lý dữ liệu từ cảm biến hồng ngoại (kiểm tra chỗ trống), cảm biến ánh sáng (bật/tắt đèn), và cảm biến lửa (kích hoạt báo động). Một phần quan trọng khác là giao tiếp với máy tính qua cổng nối tiếp (Serial) để gửi dữ liệu về thời gian, ID thẻ, và trạng thái ra/vào lên một giao diện giám sát trên phần mềm Excel thông qua công cụ PLX-DAQ. Việc có một bộ code bãi xe rfid hoàn chỉnh và tối ưu là yếu tố quyết định sự thành công của đồ án.

4.1. Xây dựng lưu đồ giải thuật cho quy trình vào ra

Một lưu đồ giải thuật chi tiết là kim chỉ nam cho việc lập trình. Quy trình bắt đầu với việc khởi tạo hệ thống. Vòng lặp chính sẽ kiểm tra sự kiện quét thẻ. Nếu có thẻ, hệ thống đọc ID. Tiếp theo là một nhánh rẽ: ID có hợp lệ không? Nếu có, hệ thống kiểm tra xem xe đang vào hay ra. Nếu vào, kiểm tra còn chỗ trống không, sau đó mở barrier, cập nhật trạng thái bãi xe, và ghi log. Nếu ra, mở barrier và ghi log. Nếu ID không hợp lệ, hệ thống phát cảnh báo. Lưu đồ cũng bao gồm các quy trình con để xử lý tín hiệu từ các cảm biến ngoại vi, đảm bảo mọi tình huống đều được xử lý một cách logic.

4.2. Kỹ thuật lập trình C cho Arduino và quản lý thẻ RFID

Việc lập trình C# hay Python cho IoT có thể được dùng cho các hệ thống phức tạp hơn, nhưng với vi điều khiển Arduino, ngôn ngữ C++ là lựa chọn chính. Lập trình viên cần sử dụng các thư viện chuyên dụng như MFRC522.h để giao tiếp với module RFID và Servo.h để điều khiển động cơ. Việc quản lý thẻ RFID trong đồ án này được thực hiện bằng cách lưu trữ các mã ID hợp lệ trong một mảng (array) trong code. Khi cần thêm hoặc xóa một thẻ, lập trình viên phải sửa đổi trực tiếp mảng này và nạp lại code cho Arduino. Đây là phương pháp đơn giản cho mô hình, trong khi các hệ thống thực tế thường dùng cơ sở dữ liệu SQL hoặc EEPROM để quản lý linh hoạt hơn.

4.3. Tích hợp giao diện giám sát trên Excel với PLX DAQ

Để giám sát hoạt động của hệ thống, đồ án sử dụng công cụ PLX-DAQ, một add-in cho Microsoft Excel. Vi điều khiển Arduino gửi dữ liệu (ngày, giờ, ID thẻ, tên người dùng, trạng thái vào/ra) qua cổng Serial theo một định dạng cụ thể. PLX-DAQ trên máy tính sẽ lắng nghe cổng COM tương ứng và tự động điền dữ liệu này vào các ô trong bảng tính Excel theo thời gian thực. Điều này tạo ra một giao diện giám sát đơn giản nhưng hiệu quả, cho phép người quản lý theo dõi, lưu trữ và phân tích dữ liệu một cách trực quan mà không cần xây dựng một phần mềm máy tính phức tạp. Đây là một giải pháp thông minh để hoàn thiện một báo cáo đồ án bãi xe thông minh.

V. Mô hình bãi xe tự động RFID và kết quả thực nghiệm

Kết quả thực nghiệm của đồ án môn học bãi xe tự động là một mô hình bãi xe tự động hoàn chỉnh được lắp ráp trên testboard hoặc mạch in. Mô hình đã chứng minh được khả năng hoạt động ổn định và đáp ứng đầy đủ các yêu cầu chức năng đã đề ra. Khi cấp nguồn, hệ thống khởi tạo thành công, màn hình LCD hiển thị lời chào và trạng thái ban đầu của bãi xe. Khi một thẻ RFID hợp lệ được quét tại cổng vào, đầu đọc thẻ RFID nhận diện chính xác và gửi tín hiệu cho vi điều khiển Arduino. Ngay lập tức, thanh chắn barrier tự động mở ra, chuông báo hiệu kêu, và màn hình LCD cập nhật thông tin về vị trí còn trống. Ngược lại, khi thẻ không hợp lệ được quét, hệ thống từ chối truy cập và phát cảnh báo. Quy trình tương tự cũng diễn ra chính xác tại cổng ra. Các chức năng phụ trợ như tự động bật đèn khi trời tối (nhờ cảm biến ánh sáng) và cảnh báo cháy (nhờ cảm biến lửa) đều hoạt động đúng như thiết kế. Dữ liệu giao dịch được ghi nhận và hiển thị thành công trên file Excel qua PLX-DAQ, tạo thành một hệ thống nhật ký điện tử tin cậy. Mặc dù vẫn còn một số hạn chế như dễ bị nhiễu nguồn khi hoạt động lâu dài, sản phẩm đã đạt được mục tiêu cốt lõi của đề tài.

5.1. Kết quả triển khai mô hình bãi xe tự động trên testboard

Mô hình vật lý của hệ thống giữ xe thông minh được lắp ráp cẩn thận. Các kết nối giữa vi điều khiển Arduino, module RFID RC522, động cơ servo, màn hình LCD và các cảm biến đều chính xác theo sơ đồ nguyên lý. Kết quả kiểm thử cho thấy hệ thống có độ trễ thấp, phản ứng nhanh với các thao tác quét thẻ. Thanh barrier đóng/mở mượt mà trong khoảng thời gian đã lập trình (ví dụ 4 giây). Các vị trí đỗ xe được giám sát bởi cảm biến hồng ngoại và trạng thái của chúng được cập nhật tức thời lên màn hình LCD, giúp người dùng dễ dàng tìm chỗ trống.

5.2. Đánh giá ưu và nhược điểm của hệ thống thực tế

Ưu điểm lớn nhất của hệ thống là đã giải quyết được vấn đề cốt lõi về tự động hóa và bảo mật so với phương pháp truyền thống. Hệ thống giúp giảm thời gian chờ đợi, loại bỏ chi phí nhân công và ngăn chặn thất thoát. Tuy nhiên, mô hình vẫn tồn tại một số nhược điểm. Theo đánh giá trong báo cáo, hệ thống "vẫn chưa ổn định, dễ bị nhiễu nguồn" khi chạy trong thời gian dài. Việc quản lý thẻ phải thực hiện trực tiếp trong code gây bất tiện. Chi phí triển khai ban đầu cho một hệ thống thực tế có thể cao hơn so với việc duy trì bãi xe thủ công. Đây là những điểm cần được cải thiện trong các phiên bản phát triển sau này.

VI. Bí quyết tối ưu và tương lai của bãi xe công nghệ RFID

Từ những kết quả và hạn chế của đồ án môn học bãi xe tự động, có thể rút ra nhiều kinh nghiệm và định hướng phát triển trong tương lai. Để tối ưu hóa hệ thống, việc sử dụng các linh kiện chất lượng cao hơn và thiết kế mạch in chuyên nghiệp là rất cần thiết để tăng tính ổn định và chống nhiễu. Thay vì dùng Arduino Uno, có thể nâng cấp lên các bo mạch mạnh hơn như Raspberry Pi để có thể xử lý các tác vụ phức tạp hơn và xây dựng một giao diện giám sát web-based chuyên nghiệp. Việc quản lý thẻ nên được chuyển từ lưu trữ trong code sang một cơ sở dữ liệu SQL thực thụ, cho phép thêm, xóa, sửa thông tin người dùng một cách linh hoạt qua một giao diện phần mềm. Hướng phát triển trong tương lai rất rộng mở. Một trong những nâng cấp đáng giá nhất là tích hợp công nghệ xử lý ảnh để nhận dạng biển số xe. Điều này tạo ra một lớp bảo mật kép: hệ thống sẽ so sánh cả ID thẻ và biển số xe để đảm bảo phương tiện ra vào là chính chủ. Một hướng đi bền vững là kết hợp hệ thống với các tấm pin năng lượng mặt trời, hướng tới mục tiêu sử dụng năng lượng sạch và tiết kiệm chi phí vận hành. Ngoài ra, việc đưa dữ liệu lên nền tảng đám mây (cloud) sẽ giúp quản lý từ xa, tránh mất mát dữ liệu khi có sự cố, và cho phép người dùng kiểm tra tình trạng bãi xe qua ứng dụng di động.

6.1. Tổng kết kết quả cốt lõi của đồ án bãi xe thông minh

Đồ án đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra, bao gồm việc thiết kế và thi công thành công mô hình bãi xe tự động ứng dụng công nghệ nhận dạng RFID. Sinh viên đã nắm vững cách lập trình vi điều khiển Arduino, sử dụng các chuẩn giao tiếp phổ biến (UART, SPI, I2C), và tích hợp các module phần cứng khác nhau. Hệ thống đã giải quyết được các vấn đề cơ bản của bãi xe truyền thống, mang lại một giải pháp an toàn, nhanh chóng và hiệu quả hơn. Đây là một nền tảng vững chắc, chứng minh tính khả thi của việc ứng dụng công nghệ vào tự động hóa quản lý đô thị.

6.2. Hướng phát triển với xử lý ảnh và năng lượng mặt trời

Để hệ thống trở nên thông minh và an toàn hơn, hướng phát triển kết hợp xử lý ảnh là một lựa chọn hàng đầu. Bằng cách sử dụng camera và một bo mạch như Raspberry Pi, hệ thống có thể tự động nhận dạng biển số xe và khuôn mặt người lái, tăng cường bảo mật lên mức tối đa. Bên cạnh đó, việc tích hợp các tấm pin năng lượng mặt trời không chỉ giúp hệ thống tự chủ về năng lượng mà còn góp phần bảo vệ môi trường. Các đề xuất này cho thấy tiềm năng to lớn của đồ án bãi xe tự động, biến nó từ một mô hình học tập thành một sản phẩm thương mại hoàn chỉnh và bền vững trong tương lai.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Hiện nước ta đang phát triển theo hướng công nghiệp hóa hiện đại hóa, nhu cầu của con người về sự thuận lợi trong cuộc sống ngày càng tăng, ngày mật độ dân cư và xe cộ càng ngày càng đông. Đặc biệt là sự gia tăng về số lượng xe, điều này cũng phản ánh sự phát triển của một quốc gia nhưng cũng hướng dẫn những vấn đề như môi trường, tắc nghẽn giao thông, thiếu bãi đậu xe, cần được giải quyết thiết bị cấp. Việt Nam là một nước có hệ thống bảo mật, tự động trong các hệ thống quản lí còn thô sơ trong khi đó các nước phát triển đã tiến hành tự động hóa nhằm giảm lực lượng lao động, tăng hiệu quả công việc một cách tối đa. Điển hình là trong một hình thức giữ xe truyền thống, theo phương thức cũ người dân phải bỏ ra nhiều công sức, nhân công lao động để điều hành một hệ thống giữ xe, điều này dẫn đến việc bỏ ra nhiều chi phí cho nhân công và quản lí.

Trong khi xã hội ngày càng tiến bộ, kỹ thuật ngày càng tiên tiến hơn, thì nhu cầu đòi hỏi về những thiết bị ứng dụng thông minh, tự động càng nhiều hơn. Và với mong muốn ứng dụng công nghệ RFID vào việc bảo mật và các cảm biến để thực hiện các tác vụ một cách tự động, tiết kiệm sức lao động và đạt được hiệu quả cao, em đã chọn đề tài: “Bãi xe tự động sử dụng công nghệ RFID” để thực hiện. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU - Xác định mục tiêu và giới hạn đề tài. - Nghiên cứu tài liệu về Kit Arduino UNO R3.

- Thiết kế khối cảm biến, khối hiển thị trên LCD, khối chấp hành, khối nguồn, Reader và bộ xử lí trung tâm. - Thiết kế, tính toán và thi công cho phần cứng. - Viết code cho Kit Arduino Uno R3. - Lắp rắp và kết nối giữa khối xử lí trung tâm và các khối khác.

- Hiển thị dữ liệu lên LCD. - Chạy thử nghiệm hệ thống. - Chỉnh sửa các lỗi điều khiển, lỗi lập trình và lỗi của các thiết bị. GIỚI HẠN Đề tài: “Bãi xe tự động sử dụng công nghệ RFID” có những giới hạn sau: - Sử dụng Kit Arduino Uno R3.

- Sử dụng các nền tảng đã có sẵn và thư viện mở để phát triển sản phẩm. - Sử dụng các module có sẵn như: module relay, module LCD I2C, MFRC522… 1. PHẠM VI SỬ DỤNG Đề tài là một mô hình nhỏ phục vụ cho việc nghiên cứu và phát triển trong quy mô phòng học và phòng thực tập.RFID Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. GIỚI THIỆU PHẦN CỨNG 2.

Vi điều khiển  Giới thiệu về Arduino Arduino là một board mạch vi xử lý dùng đê lập trình xây dựng các ứng dụng tương tác với nhau hoặc với môi trường được thuận lợi hơn. Ưu điềm của Arduino là ngôn ngữ cực kì dễ học (giống C/C++), cấp ngoại vi trên bo mạch đêu đã được chuẩn hóa, nên không cần biết nhiều về điện tử chúng ta cũng có thể lập trình được. Phân cứng bao gồm một board mạch nguồn mở được thiết kế trên nền tảng vi xử lý AVR Atmel 8bit, hoặc ARM Atmel 32-bit. Những model hiện tại được trang bị gồm 1 công giao tiếp USB, 6 chân đầu vào analog, 14 chân I/O kỹ thuật số tương thích vởi nhiêu board mở rộng khác nhau.

 Arduino Uno R3 SMD Hình 2.1: Hình ảnh Hình 2.2: Kí hiệu Ardunio Hình 2.3: Sơ đồ chân thực tế Arduino UNO UNO R3 SMD Arduino UNO R3 SMD R3 SMD  Thông số kỹ thuật STT Thông số Giá trị 1 Điện áp hoạt động 5V DC (chỉ được cấp qua cổng USB) 2 Tần số hoạt động 16 MHz 3 Dòng tiêu thụ 30 mA 4 Dòng tối đa trên mỗi chân I/O 30 mA 5 Dòng ra tối đa (5V) 500 mA 6 Dòng ra tối đa ( 3.3V) 50 mA 7 Điện áp vào giới hạn 6-20V DC Bảng 2.1: Bảng thông số kĩ thuật Arduino Uno R3  Nguồn sử dụng: Arduino có thể được cấp nguồn thông qua cổng USB hoặc cấp nguồn ngoài thông qua jack cắm 2.1mm, cũng có thể sử dụng 2 chân Vin và GND để cấp nguồn cho Arduino.  Chức năng các chân: - Chân 5V và chân 3.3V: các chân này dùng để lấy nguồn ra tương ứng 5V và 3.RFID - Vin: Cấp nguồn cho Arduino. - GND: chân nối mass. - Reset: chân thiết lập lại hoạt động từ đầu cho board khi nhận tín hiệu.

Công nghệ RFID và Module MFRC522  Giới thiệu công nghệ RFID Công nghệ RFID là công nghệ nhận dạng đối tượng băng sóng vô tuyến. Công nghệ này cho phép nhận biết các đối tượng thông qua hệ thống thu phát sóng radio, từ đó có thể giám sát, quan lý từng đối tượng. Một thiết bị hay một hệ thống RFID được cấu tạo bời hai thành phân chính là thiết bị đọc (reader) và thiết bị phát mã RFID có gắn chip. Thiết bị đọc được gắn anten để thu - phát sóng điện từ, thiết bị phát mã RFID được gắn với vật cản nhận dạng, mỗi thiết bị RFID chứa một mã số nhất định và không trùng lặp nhau.

 Các tần số thường được sử dụng trong hệ thống RFID:  LF: 125 kHz – 34.2 kHz (low frequencies): ứng dụng nhiều cho hệ thống quan lý nhân sự, chấm công, cửa bào mật, bãi giữ xe.56 MHz (high frequencies): ứng dụng nhiều cho quản lý nguồn gốc hàng hóa, vận chuyển hàng hóa, cửa bảo mật, bãi giữ xe.  UHF: 860 MHz - 960 MHz (ultra high frequencies): ứng dụng nhiều trong các hệ thống kiểm soát như thu phí đường bộ tự động, kiểm kê kho hàng, kiểm soát đường đi của hàng hóa.45 GHz: (super high frequencies): ứng dụng nhiều trong các hệ thống kiểm soát như thu phí đường bộ tự động, kiếm soát lưu thông hàng hóa, kiểm soát hàng hóa, kiểm kê kho hàng.  Module RFID MFRC522 Hình 2.4: Hình thực tế Module RFID RC522 Hình 2.5: Kí hiệu MFRC522  Thông số kỹ thuật STT Thông số Giá trị 1 Điện áp hoạt động 3.3V DC 2 Tần số hoạt động 13.56 MHz 3 Dòng tiêu thụ 26 mA 4 Khoảng cách hoạt động 0-60 mm 5 Tốc độ tối đa 10 Mbps Bảng 2.2: Bảng thông số kĩ thuật MFRC 522 3 DO.RFID  Chức năng các chân:  SDA: kết nối với chân SPI_SDA của vi điều khiển để lựa chọn chip khi giao tiếp SPI (Kích hoạt ờ mức thấp).  SCK: Kết nối với chân SPI_SDA của vi điều khiển để tạo xung trong chế độ truyền SPI.

 MIS0: Kết nối với chân SPI _M1SO của vi diêu khiển có chức năng Master Data Out- Slave In trong chế độ giao tiếp SPI.  M0SI: Kết nối với chân SPI_MOS1 của vi diều khiển có chức năng Master Data In- Slave Out trong chế độ giao tiêp SPI.  IRQ: Chân ngắt.  GND: Chân nối mass.

 RST: Chân Reset.  VCC: Chân cấp nguồn. Giới thiệu LCD 16x2 LCD (Liquid Crystal Display) được sử dụng trong rất nhiều các ứng dụng của Vi Điều Khiển. LCD có rất nhiều ưu điểm so với các dạng hiển thị khác.

Nó có khả năng hiển thị kí tự đa dạng, trực quan (chữ, số và kí tự đồ họa), dễ dàng đưa vào mạch ứng dụng theo nhiều giao thức giao tiếp khác nhau, tốn rất ít tài nguyên hệ thống và giá thành rẻ.6: Hình ảnh thực tế LCD 16x2 Hình 2.7: Kí hiệu LCD 16x2  Thông số kỹ thuật STT Thông số Giá trị 1 Điện áp hoạt động 2.5V ~ 6V 2 Dòng điện tối đa 30mA 3 Nhiệt độ hoạt động -30 ~ 75OC 4 Trọng lượng 5g Bảng 2.3: Thông số kĩ thuật LCD 16x2  Cách điều khiển LCD: 4 DO.8: Sơ đồ điều khiển LCD 16x2  Nhìn vào dạng sóng ta có thể thấy được trình tự điều khiển như sau:  Điều khiển tín hiệu RS.  Điều khiến tín hiệu R/W xuống mức thấp.  Điêu khiên tín hiệu E lên mức cao đê cho phép.  Xuất dữ liệu D7 - DO.

 Điều khiển tín hiệu E về mức thấp.  Điều khiến tín hiệu R/W lên mức cao trở lại.  Chức năng các chân:  Chân 1: (Vss) Chân nối đất cho LCD.  Chân 2: VDD Là chân cấp nguồn cho LCD.

 Chân 3: VEE là chân điều chỉnh độ tương phản của LCD.  Chân 4: RS Là chân chọn thanh ghì (Register select). Nối chân RS với logic “0” (GND) hoặc logic “1” (VCC) để chọn thanh ghi. + Logic “0”: Bus DB0-DB7 sẽ nối với thanh ghi lệnh IR của LCD (ở chế độ ghi) hoặc nối với bộ đểm địa chỉ cùa LCD (ở chể độ đọc).

+ Logic “1”: Bus DB0-DB7 sẽ nối với thanh ghi dữ liệu DR bên trong LCD  Chân 5: R/W là chân chọn chế độ đọc/ghi (Read/Wrìte). Nối chân R/W với logic “0” đề LCD hoạt động ớ chế độ ghi, hoặc nối với logic “1 ” để LCD ờ chế độ đọc.  Chân 6: E Là chân cho phép (Enable). Sau khi các tín hiệu được đặt lên bus DB0-DB7, các lệnh chỉ được chấp nhận khi có 1 xung cho phép cua chân E.

+ Ở chế độ ghi: Dữ liệu ở bus sẽ dược LCD chuyên vào (chấp nhận) thanh ghi bên trong nó khi phát hiện một xung (high-to-low transition) của tín hiệu chân E. + Ở chế độ đọc: Dữ liệu sẽ được LCD xuất ra DB0-DB7 khi phát hiện cạnh lên (low-to-high transition) ờ chân E và được LCD giữ ở bus đến khi nào chân E xuống mức thấp.  Chân 7 - 14: DBO - DB7 tám đường của bus dữ liệu dùng để trao đôi thông tin với MPU. Có 2 chế dộ sử dụng 8 dường bus này: + Chế độ 8 bít: Dữ liệu được truyền trên cà 8 đường, với bit MSB là bit DB7.RFID + Chế độ 4 bít: Dữ liệu được truyền trên 4 đường từ DB4 tới DB7, bit MSB là DB7.

 Chân 15: Nguồn dương cho đèn nền.  Chân 16: GND cho đèn nền. Module I2C Bằng việc sử dụng giao tiếp I2C, việc điều khiển trực tiếp màn hình được chuyển sang cho IC xử lý nằm trên mạch. Chỉ cần việc gửi mã lệnh cùng nội dung hiển thị, do vậy giúp vi điều khiển có nhiều thời gian xử lý các tiến trình phức tạp khác.

I2C sử dụng hai đường truyền tín hiệu: một đường xung nhịp đồng hồ (SCL) và một đường tín hiệu (SDA). SCL và SDA luôn được kéo lên nguồn bằng một điện trở kéo lên có giá trị xấp xỉ 4. Các chế độ hoạt động cùa I2C bao gồm:  Chế độ chuẩn (standard mode) hoạt động ở tốc độ 100 Kbit/s.  Chế độ tần số thấp (low speed mode) hoạt động ớ tốc độ 10 Kbit/s.

Ngoài ra I2C còn có chế độ 10 bit đia chỉ tương đương với 1024 địa chỉ.9: Hình thực tế Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ