Đồ án: Nghiên Cứu, Thiết Kế, Chế Tạo Máy In 3D - ĐH Lạc Hồng (2022)

Đồ án máy in 3D Đại học Lạc Hồng: Nghiên cứu, thiết kế và chế tạo máy in 3D. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên cơ điện điện tử.

Trường đại học

Đại học Lạc Hồng

Chuyên ngành

Cơ Điện Điện Tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo nghiên cứu khoa học

2022

84
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Đồ án Máy In 3D Khám phá Công nghệ Nghiên cứu Chế tạo

Công nghệ in 3D đang trải qua giai đoạn phát triển mạnh mẽ, mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực từ kiến trúc, y học đến giáo dục và sản xuất ô tô. Xuất hiện từ cuối thế kỷ XX với những ý tưởng ban đầu của tiến sĩ Kodama, công nghệ in 3D hiện nay đã trở thành một phương pháp sản xuất tiên tiến, dựa trên quy trình sản xuất bồi đắp từng lớp để hình thành chi tiết với độ chính xác cao. Để tạo ra sản phẩm hoàn chỉnh, quy trình này yêu cầu chuyển đổi mô hình thiết kế 3D dạng STL thành các lớp 2D và đưa vào dữ liệu máy in thông qua phần mềm xuất Gcode. Đặc điểm nổi bật của kỹ thuật in 3D là khả năng tạo mẫu nhanh, giúp rút ngắn đáng kể thời gian so với các phương pháp chế tạo truyền thống. Ngoài ra, công nghệ in 3D còn linh hoạt với nhiều loại vật liệu in 3D khác nhau, đặc biệt là các loại nhựa có tính đàn hồi tốt, cho phép tạo ra các vật thể với chi tiết phức tạp và kích thước đa dạng.

Trong bối cảnh đó, việc thực hiện một đồ án Máy In 3D: Nghiên cứu & Chế tạo mang ý nghĩa học thuật và thực tiễn sâu sắc. Đồ án không chỉ là cơ hội để sinh viên kỹ thuật in 3Dkỹ sư cơ khí in 3D đào sâu kiến thức về nguyên lý máy in 3D, cấu tạo máy in 3D, mà còn trực tiếp tham gia vào quy trình thiết kế và chế tạo máy. Mục tiêu chính của đồ án này là giải quyết một trong những hạn chế lớn của các dòng máy in truyền thống dạng Oxyz: chất lượng bản in giảm sút đáng kể khi hoạt động ở tốc độ cao (trên 60mm/s). Bằng cách tập trung vào nghiên cứu và cải tiến, đồ án đặt ra thách thức về việc tăng tốc độ in lên mức 100-130mm/s mà vẫn phải đảm bảo chất lượng bản in đẹp, đạt yêu cầu về độ mịn, không chảy thừa nhựa và độ phân giải cao. Điều này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về độ cứng vững của khung máy và khả năng tối ưu hóa phần mềm máy in 3D, cùng với kinh nghiệm sử dụng các phần mềm xuất Gcode. Đây là một dự án máy in 3D cá nhân đầy tham vọng, cung cấp nền tảng vững chắc cho học tập và thực hành in 3D trong tương lai.

Theo báo cáo của Đại học Lạc Hồng (2022), đồ án này không chỉ nhằm mục đích chế tạo một chiếc máy in hoạt động được mà còn hướng tới việc tạo ra sản phẩm trang trí, mô hình 3D hoặc các dự án tự chế với tốc độ in vượt trội và chi phí được tối ưu hóa. Các kết quả ban đầu cho thấy tiềm năng lớn trong việc phát triển các giải pháp in 3D hiệu quả hơn. Điều này đặt nền móng cho việc tiến hành một đề tài tốt nghiệp in 3D hoặc luận văn máy in 3D có giá trị, đóng góp vào sự phát triển chung của nghiên cứu công nghệ in 3D.

1.1. Công nghệ in 3D là gì Nguyên lý và Sản xuất bồi đắp

In 3D, hay còn gọi là sản xuất bồi đắp, là một phương pháp sản xuất hiện đại dựa trên việc xây dựng từng lớp vật liệu để tạo ra một vật thể ba chiều. Quá trình này bắt đầu bằng việc chuyển đổi một mô hình 3D kỹ thuật số (thường ở định dạng STL) thành hàng ngàn lớp cắt ngang 2D. Các lớp này sau đó được gửi đến máy in 3D dưới dạng Gcode, chỉ dẫn cho máy cách xây dựng từng lớp một. Điểm mạnh cốt lõi của kỹ thuật in 3D là khả năng tạo mẫu nhanh, cho phép các nhà thiết kế và kỹ sư biến ý tưởng thành sản phẩm vật lý trong thời gian ngắn kỷ lục, giảm đáng kể chu kỳ phát triển sản phẩm so với các phương pháp gia công truyền thống. Ngoài ra, công nghệ in 3D còn nổi bật nhờ tính linh hoạt trong việc sử dụng đa dạng các loại vật liệu in 3D, từ nhựa nhiệt dẻo như PLA, ABS, PETG, đến resin và các loại vật liệu composite. Điều này mở ra cánh cửa cho nhiều ứng dụng sáng tạo và chuyên biệt, từ những mô hình 3D đơn giản đến các chi tiết phức tạp, đòi hỏi độ chính xác cao. Sự phát triển không ngừng của công nghệ in 3D đã biến nó thành một công cụ không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp.

1.2. Mục tiêu Đồ án Máy In 3D Tăng tốc độ và giảm chi phí

Mục tiêu cốt lõi của đồ án Máy In 3D: Nghiên cứu & Chế tạo này là khắc phục những hạn chế cố hữu của các máy in 3D hiện có, đặc biệt là khả năng in ở tốc độ cao mà vẫn duy trì chất lượng vượt trội. Theo báo cáo của Đại học Lạc Hồng (2022), nhiều máy in 3D dạng Oxyz truyền thống gặp phải vấn đề rung lắc và giảm chất lượng bản in khi hoạt động trên 60mm/s. Đồ án này đặt ra thách thức lớn: nghiên cứu công nghệ in 3D, thiết kế và chế tạo máy in 3D có khả năng in ổn định ở tốc độ 100-130mm/s, đồng thời đảm bảo sản phẩm đạt yêu cầu về độ mịn, độ phân giải và không bị lỗi. Bên cạnh đó, việc giảm thời gian in và tối ưu chi phí cũng là một yếu tố trọng tâm của dự án máy in 3D cá nhân này. Để đạt được các mục tiêu này, đồ án Máy In 3D tập trung vào việc tính toán, lựa chọn linh kiện máy in 3D phù hợp, tối ưu hóa cấu tạo máy in 3D và cải tiến phần mềm máy in 3D, đặc biệt là Firmware máy in 3D. Đây là một nỗ lực nhằm tạo ra một giải pháp in 3D hiệu quả hơn, phù hợp cho học tập và thực hành in 3D cũng như các ứng dụng máy in 3D trong thực tiễn.

II. Giải pháp Nâng cấp Đồ án Máy In 3D Vượt qua Thách thức In tốc độ cao

Việc giải quyết vấn đề chất lượng bản in kém ở tốc độ cao là trọng tâm của mọi nỗ lực trong đồ án Máy In 3D: Nghiên cứu & Chế tạo này. Các nhà nghiên cứu đã tiến hành phân tích hiệu năng máy in 3D hiện có trên thị trường để tìm ra nguyên nhân gốc rễ và đề xuất giải pháp. Một trong những thách thức lớn nhất là sự rung động của khung máy và các bộ phận chuyển động khi đầu in di chuyển nhanh, gây ra các lỗi trên bề mặt sản phẩm. Theo báo cáo của Đại học Lạc Hồng (2022), các máy in 3D truyền thống như Prusa i3, mặc dù dễ lắp ráp máy in 3D và có chi phí thấp, nhưng lại không đảm bảo độ chính xác cao và thường xuyên rung lắc khi in ở tốc độ vượt ngưỡng khuyến nghị. Ngược lại, các dòng máy sử dụng công nghệ in 3D SLA như Nova3D Bene4 Mono mang lại độ chính xác vượt trội và khả năng in các mô hình 3D phức tạp, nhưng lại đi kèm với chi phí vật liệu in 3D cao và quy trình hậu xử lý phức tạp, đặc biệt là liên quan đến các hóa chất độc hại. Máy in Delta, với khung chắc chắn và khả năng hoạt động êm ái, giảm thiểu rung động ở tốc độ cao, nhưng lại cồng kềnh và phức tạp hơn trong lắp ráp máy in 3D và căn chỉnh. Từ những phân tích này, nhóm thực hiện đồ án Máy In 3D đã xác định hướng đi rõ ràng: cần cải tiến cấu tạo máy in 3D để tăng độ cứng vững và tối ưu hóa phần mềm điều khiển máy in 3D nhằm kiểm soát tốt hơn các chuyển động.

Để vượt qua những thách thức này, đồ án Máy In 3D tập trung vào nghiên cứu công nghệ in 3Dthiết kế và chế tạo máy với khung máy tương tự Prusa nhưng được cải tiến. Mục tiêu không chỉ là tăng tốc độ in lên 100-130mm/s mà còn phải đảm bảo bề mặt bản in nét mịn, không bị chảy thừa nhựa và đạt độ phân giải cao. Điều này đòi hỏi sự kết hợp giữa việc tối ưu hóa phần cứng và phần mềm. Về phần cứng, việc lựa chọn linh kiện máy in 3D có chất lượng cao hơn, tính toán các bộ truyền động chính xác và thiết kế khung máy vững chắc là yếu tố then chốt. Về phần mềm, việc tinh chỉnh Firmware máy in 3D để giảm thiểu cộng hưởng và rung động ở tốc độ cao, cùng với việc nâng cao kinh nghiệm sử dụng phần mềm máy in 3D xuất Gcode, đóng vai trò quyết định. Những giải pháp này nhằm tạo ra một dự án máy in 3D cá nhân không chỉ hoạt động hiệu quả mà còn mang lại kết quả nghiên cứu in 3D có giá trị, đóng góp vào đề tài tốt nghiệp in 3D với sản phẩm chất lượng cao.

2.1. Phân tích các loại máy in 3D phổ biến Ưu nhược điểm

Việc nghiên cứu công nghệ in 3D và các loại máy in 3D (FDM, SLA, SLS) hiện hành là bước đầu tiên để hiểu rõ điểm mạnh và hạn chế. Theo báo cáo từ Đại học Lạc Hồng (2022), máy in 3D Prusa i3 (FDM) nổi bật với chi phí thấp, dễ dàng lắp ráp máy in 3D và tìm kiếm linh kiện máy in 3D, phù hợp cho người mới bắt đầu. Tuy nhiên, nó có nhược điểm về độ chính xác thấp và rung động khi in ở tốc độ cao, ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Ngược lại, máy in 3D Nova3D Bene4 Mono (SLA) mang lại độ chính xác vượt trội và khả năng tạo mô hình 3D phức tạp nhưng có vật liệu in 3D đắt đỏ và đòi hỏi quy trình bảo quản nghiêm ngặt. Máy in 3D Delta (FDM) cung cấp khung máy chắc chắn, hoạt động êm ái và ít rung động ở tốc độ cao, thích hợp cho sản phẩm chiều cao lớn, nhưng lại phức tạp trong lắp ráp máy in 3D và có kích thước cồng kềnh. Việc phân tích hiệu năng máy in 3D này đã giúp định hình phương pháp thiết kế và chế tạo máy phù hợp cho đồ án, tập trung vào cải tiến cấu tạo máy in 3D dựa trên nền tảng FDM nhưng giải quyết được vấn đề tốc độ và chất lượng.

2.2. Vấn đề in tốc độ cao Rung động và chất lượng bản in

Vấn đề cốt lõi mà đồ án Máy In 3D: Nghiên cứu & Chế tạo này cần giải quyết là sự suy giảm chất lượng bản in khi máy in 3D hoạt động ở tốc độ cao. Theo tài liệu của Đại học Lạc Hồng (2022), các máy in 3D truyền thống dạng Oxyz thường gặp phải hiện tượng rung động mạnh khi tốc độ in vượt quá 60mm/s. Sự rung động này dẫn đến các lỗi như bề mặt bản in không mịn, hiện tượng gợn sóng, chảy thừa nhựa, và giảm độ phân giải của mô hình 3D. Những yếu tố này trực tiếp ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ và độ chính xác của sản phẩm, khiến nó không đạt yêu cầu. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ khối lượng lớn của các cơ cấu chuyển động, gây ra quán tính lớn và dễ phát sinh rung động. Việc khắc phục đòi hỏi không chỉ cải thiện cấu tạo máy in 3D vật lý để tăng độ cứng vững mà còn phải tối ưu hóa phần mềm điều khiển máy in 3DFirmware máy in 3D để kiểm soát chuyển động một cách chính xác hơn. Đây là một thách thức kỹ thuật quan trọng trong nghiên cứu công nghệ in 3D nhằm đạt được tốc độ in 100-130mm/s với chất lượng sản phẩm cao nhất.

III. Hướng dẫn Thiết kế Cấu trúc Cơ khí cho Đồ án Máy In 3D Tự chế

Việc thiết kế và chế tạo máy in 3D đòi hỏi một cách tiếp cận có hệ thống, bắt đầu từ việc xác định các yêu cầu kỹ thuật và lựa chọn phương án kết cấu phù hợp. Đối với đồ án Máy In 3D: Nghiên cứu & Chế tạo này, mục tiêu là đạt được khả năng in tốc độ cao mà vẫn duy trì chất lượng, điều này đặt ra những yêu cầu khắt khe về độ cứng vững và độ chính xác của cấu tạo máy in 3D. Không gian in tối đa được thiết lập là 210x210x200 mm, với độ phân giải lớp in từ 0.4 mm và dung sai cho phép là ±0.2 mm. Tốc độ in mong muốn dao động từ 60 đến 120 mm/s, và tốc độ tối đa lên tới 150 mm/s.

Sau khi đánh giá các phương án kết cấu, mô hình truyền động Cartesian – XZ đã được lựa chọn. Trong kết cấu này, bàn in di chuyển theo phương Y, trong khi đầu phun di chuyển theo phương XZ. Trục X và Y sử dụng bộ truyền đai, còn trục Z sử dụng bộ truyền vít me – đai ốc. Phương án này có ưu điểm là kết cấu đơn giản, dễ thực hiện, chi phí thấp và độ cứng vững tương đối. Tuy nhiên, nhược điểm là tốc độ máy in có thể chậm hơn so với các loại máy Core XY hoặc Delta, và khối lượng các cơ cấu chuyển động lớn có thể gây quán tính lớn, dễ rung động. Để giải quyết vấn đề này, nhóm nghiên cứu công nghệ in 3D đã tập trung vào việc tính toán tối ưu các bộ truyền động. Quy trình thực hiện bao gồm tính toán thiết kế bộ truyền động đai cho trục XY, tính toán thiết kế bộ truyền động vít me – đai ốc cho trục Z, sau đó sử dụng phần mềm Solidworks để thực hiện thiết kế 3D tổng quan máy. Cuối cùng là công đoạn gia công các chi tiết máy và lắp ráp máy in 3D. Mỗi bước trong quy trình quy trình chế tạo máy in 3D này đều được thực hiện tỉ mỉ, nhằm đảm bảo độ chính xác và độ bền của sản phẩm cuối cùng. Từ báo cáo đồ án máy in 3D của Đại học Lạc Hồng (2022), việc kiểm soát các yếu tố này là cực kỳ quan trọng để đạt được các mục tiêu về tốc độ và chất lượng in ấn.

3.1. Yêu cầu kỹ thuật và phương án kết cấu máy in 3D

Việc thiết kế và chế tạo máy in 3D cho đồ án đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu kỹ thuật để đảm bảo hiệu suất in tốc độ cao. Theo tài liệu của Đại học Lạc Hồng (2022), máy cần có không gian in tối đa 210x210x200 mm, độ phân giải lớp in từ 0.4 mm và dung sai cho phép ±0.2 mm. Tốc độ in mục tiêu là 60-120 mm/s, với khả năng đạt tối đa 150 mm/s. Sau khi xem xét, phương án kết cấu truyền động Cartesian – XZ đã được chọn. Mô hình này sử dụng bộ truyền đai cho trục X và Y, và vitme đai ốc cho trục Z. Ưu điểm của phương án này là sự đơn giản, chi phí thấp và độ cứng vững tương đối, phù hợp với một dự án máy in 3D cá nhân. Tuy nhiên, nhược điểm là có thể chậm hơn các cấu hình khác và dễ rung động do khối lượng cơ cấu chuyển động lớn. Việc lựa chọn này là nền tảng cho quy trình chế tạo máy in 3D tiếp theo, tập trung vào việc tối ưu hóa từng thành phần để đạt được hiệu suất mong muốn.

3.2. Lựa chọn linh kiện và vật liệu in 3D tối ưu cho đồ án

Thành công của một đồ án Máy In 3D phụ thuộc lớn vào việc lựa chọn linh kiện máy in 3Dvật liệu in 3D phù hợp. Đối với trục Z, vitme đai ốc được chọn nhờ khả năng chuyển đổi chuyển động quay thành tịnh tiến với độ chính xác cao và ma sát thấp, đảm bảo sự ổn định cho bàn in. Các ty trượt tròncon trượt tròn đi kèm cũng được lựa chọn kỹ lưỡng để đảm bảo chuyển động mượt mà, ít tiếng ồn. Về vật liệu in 3D, PLA được ưu tiên cho các ứng dụng gia đình do tính thân thiện môi trường và dễ in, dù độ bền không bằng ABS. ABS cung cấp độ bền và khả năng chịu nhiệt tốt hơn nhưng đòi hỏi nhiệt độ in cao và có mùi. PETG là sự kết hợp giữa độ bền của ABS và tính dễ in của PLA. Bộ tời nhựa cũng là một linh kiện máy in 3D quan trọng, sử dụng động cơ bước để đảm bảo cung cấp sợi nhựa liên tục và ổn định cho đầu phun gia nhiệt. Mỗi lựa chọn đều dựa trên các tính toán kỹ thuật chi tiết để tối ưu cấu tạo máy in 3D và hiệu suất tổng thể của máy, theo báo cáo đồ án máy in 3D của Đại học Lạc Hồng (2022).

3.3. Tính toán bộ truyền động Vitme đai ốc và bộ truyền đai

Trong quy trình chế tạo máy in 3D, việc tính toán chính xác các bộ truyền động là cực kỳ quan trọng để đảm bảo độ chính xác và ổn định của máy. Đối với trục Z, vitme đai ốc đã được lựa chọn. Theo Đại học Lạc Hồng (2022), các thông số như vận tốc tối đa, tốc độ vòng quay và khối lượng tải đều được tính toán kỹ lưỡng để chọn ra loại vitme phù hợp với kiểu lắp fixed-support. Điều này đảm bảo trục Z có thể di chuyển êm ái, chính xác và chịu tải tốt. Đối với trục X và Y, bộ truyền động đai đã được áp dụng. Đai răng GT2 được ưu tiên vì khả năng truyền tải công suất cao, ít trượt và hoạt động êm ái, phù hợp cho kỹ thuật in 3D yêu cầu tốc độ. Các thông số như công suất truyền, tốc độ quay, khoảng cách trục và chiều rộng đai đều được xác định chi tiết, kèm theo tính toán lực căng đai ban đầu và lực ly tâm để đảm bảo bộ truyền động hoạt động hiệu quả. Việc phân tích hiệu năng máy in 3D thông qua các tính toán này giúp tối ưu hóa hiệu suất cơ khí của toàn bộ hệ thống.

IV. Xây dựng Hệ thống Điện Điều khiển Tối ưu Đồ án Máy In 3D

Một hệ thống điện và điều khiển hiệu quả là xương sống của mọi máy in 3D hiện đại, đặc biệt là trong một đồ án Máy In 3D: Nghiên cứu & Chế tạo với mục tiêu tốc độ cao. Hệ thống này không chỉ cung cấp năng lượng mà còn quản lý mọi chuyển động và chức năng của máy. Bộ phận điều khiển có nhiều nhiệm vụ quan trọng: cấp xung và điều khiển chuyển động chính xác của động cơ bước cho từng trục X, Y, Z; điều khiển nhiệt độ cho đầu phun gia nhiệt để đảm bảo vật liệu in 3D được đùn ra ở trạng thái tối ưu; kiểm soát bộ tời nhựa để cung cấp sợi nhựa liên tục và ổn định; và điều khiển các quạt làm mát cho đầu phun và sản phẩm in. Tất cả các chức năng này phối hợp nhịp nhàng để đảm bảo quy trình chế tạo máy in 3D diễn ra suôn sẻ và đạt chất lượng cao.

Sơ đồ linh kiện điện tử trong đồ án Máy In 3D này bao gồm một loạt các thành phần được lựa chọn kỹ lưỡng. Nguồn tổ ong đóng vai trò cung cấp điện áp một chiều ổn định (12VDC) từ nguồn xoay chiều, đảm bảo toàn bộ hệ thống hoạt động tin cậy. Board mạch MKS Gen L V2.1, tích hợp chip Mega 2560 và Ramps, là bộ não điều khiển chính của máy in 3D. Board mạch này hỗ trợ nhiều loại module điều khiển động cơ bước như A4988, DRV8825, cho phép điều khiển chính xác các động cơ bước với nhiều chế độ vi bước khác nhau. Các công tắc hành trình cơ (Endstop) được sử dụng ở cuối hành trình các trục để giới hạn chuyển động và bảo vệ máy. Ngoài ra, việc tích hợp Board Raspberry Pi Zero 2 WModule cảm biến gia tốc ADXL345 là một cải tiến đáng kể, cho phép thực hiện tính năng Input Shaping trong Firmware máy in 3D như Klipper. Điều này giúp giảm thiểu rung động và cộng hưởng, đặc biệt quan trọng khi phân tích hiệu năng máy in 3D ở tốc độ cao. Cuối cùng, cảm biến nhiệt đầu in 3D đảm bảo nhiệt độ ổn định cho quá trình in. Việc học tập và thực hành in 3D với một hệ thống điện tử như vậy mang lại kiến thức sâu rộng về mạch điều khiển máy in 3D và tối ưu hóa hiệu suất.

4.1. Các linh kiện điện tử Nguồn Board mạch và Cảm biến

Hệ thống điện tử của đồ án Máy In 3D được xây dựng từ các linh kiện máy in 3D thiết yếu, đảm bảo hoạt động ổn định và chính xác. Nguồn tổ ong cung cấp điện áp 12VDC/30A, chuyển đổi từ 110/220VAC, là nguồn năng lượng chính cho toàn hệ thống. Board mạch MKS Gen L V2.1 là bộ điều khiển trung tâm, tích hợp chức năng của Mega 2560 và Ramps, hỗ trợ đa dạng các loại driver như A4988 và TMC. Board mạch này quản lý các tín hiệu điều khiển, nhiệt độ đầu phun và bàn nhiệt, cũng như các công tắc hành trình cơ (Endstop) đảm bảo an toàn. Theo tài liệu của Đại học Lạc Hồng (2022), cảm biến nhiệt đầu in 3D cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì nhiệt độ ổn định. Đặc biệt, việc tích hợp Board Raspberry Pi Zero 2 WModule cảm biến gia tốc ADXL345 mở ra khả năng triển khai các tính năng nâng cao như Input Shaping, giúp giảm rung động và cải thiện chất lượng bản in ở tốc độ cao. Các linh kiện máy in 3D này cùng nhau tạo nên một hệ thống mạch điều khiển máy in 3D hoàn chỉnh và hiệu quả.

4.2. Điều khiển động cơ bước và tối ưu hiệu suất in

Động cơ bước là trái tim của hệ thống chuyển động trong máy in 3D, chuyển đổi tín hiệu điện rời rạc thành chuyển động góc quay chính xác. Trong đồ án Máy In 3D, việc lựa chọn và điều khiển động cơ bước là yếu tố then chốt để đạt được tốc độ và độ chính xác mong muốn. Các module điều khiển động cơ bước A4988 được sử dụng để cung cấp dòng điện được điều chỉnh và băm xung, cho phép động cơ bước hoạt động ở nhiều chế độ vi bước (từ full bước đến 1/16 bước), tăng độ mịn của chuyển động. Theo báo cáo đồ án máy in 3D từ Đại học Lạc Hồng (2022), việc tính toán momen tải quy đổi, momen quán tính và số vòng quay tối đa là cần thiết để chọn động cơ bước phù hợp, ví dụ như mã 17PM-F144B cho trục Z. Việc tối ưu hóa Firmware máy in 3D như Marlin hoặc Klipper cùng với việc sử dụng cảm biến gia tốc cho Input Shaping là các giải pháp tiên tiến giúp giảm thiểu rung động, tiếng ồn và hiện tượng trượt bước, từ đó cải thiện đáng kể hiệu chỉnh máy in 3D và chất lượng bản in ở tốc độ cao.

4.3. Cài đặt và cấu hình Phần mềm Máy In 3D Firmware Slicer

Để đồ án Máy In 3D hoạt động hiệu quả, việc cài đặt và cấu hình phần mềm máy in 3D đóng vai trò không thể thiếu. Quá trình bắt đầu với việc thiết kế mô hình 3D bằng các phần mềm CAD như Solidworks. Sau đó, mô hình 3D này được chuyển sang định dạng STL và đưa vào phần mềm cắt lớp (Slicer) như Cura hoặc PrusaSlicer. Phần mềm Slicer có nhiệm vụ chia mô hình 3D thành nhiều lớp 2D và tạo ra mã Gcode, chỉ dẫn chi tiết cho máy in 3D về đường đi của đầu phun, tốc độ, nhiệt độ, và lượng vật liệu in 3D cần đùn. Firmware máy in 3D là phần mềm nhúng chạy trên mạch điều khiển máy in 3D (ví dụ: MKS Gen L V2.1 với chip Mega 2560). Các firmware phổ biến như Marlin hoặc Klipper cần được cài đặt và cấu hình cẩn thận để phù hợp với cấu tạo máy in 3D cụ thể, bao gồm các thông số về động cơ, cảm biến, và giới hạn hành trình. Đặc biệt, với mục tiêu in tốc độ cao, việc tinh chỉnh các thông số trong Firmware máy in 3D để giảm thiểu rung động (ví dụ: Input Shaping với Klipper và Board Raspberry Pi Zero 2 W cùng cảm biến gia tốc) là yếu tố then chốt, góp phần vào hiệu chỉnh máy in 3D để đạt được kết quả nghiên cứu in 3D chất lượng cao.

V. Ứng dụng Kết quả Thực nghiệm Đánh giá Đồ án Máy In 3D

Giai đoạn chế tạo và thử nghiệm là bước kiểm chứng quan trọng nhất đối với bất kỳ đồ án Máy In 3D: Nghiên cứu & Chế tạo nào. Sau khi hoàn tất thiết kế và chế tạo máy, quy trình chế tạo máy in 3D bước vào giai đoạn thực thi. Các linh kiện máy in 3D được lắp ráp tỉ mỉ theo bản vẽ thiết kế 3D tổng quan. Từ khung máy vững chắc, các bộ truyền động trục X, Y, Z (sử dụng bộ truyền đaivitme đai ốc) được gắn kết, đảm bảo chuyển động mượt mà. Hệ thống điện, bao gồm board mạch MKS Gen L V2.1, module điều khiển động cơ bước A4988, nguồn tổ ong, và các cảm biến nhiệt đầu in 3D, được đấu nối theo sơ đồ điều khiển chi tiết. Đặc biệt, việc tích hợp Board Raspberry Pi Zero 2 WModule cảm biến gia tốc ADXL345 là một phần quan trọng, cho phép hiệu chỉnh máy in 3D bằng các kỹ thuật tiên tiến như Input Shaping thông qua Firmware máy in 3D Klipper. Sau khi lắp ráp máy in 3D hoàn chỉnh, quá trình thử nghiệm được tiến hành để đánh giá hiệu năng máy in 3D ở các tốc độ khác nhau.

Kết quả thử nghiệm lần 1 cho thấy máy in 3D có thể in được sản phẩm, nhưng vẫn gặp phải hiện tượng gợn sóng trên bề mặt do rung động, đặc biệt là khi in ở tốc độ cao (>60mm/s), tương tự như vấn đề đã nêu trong báo cáo đồ án máy in 3D của Đại học Lạc Hồng (2022). Để khắc phục, nhóm đã tiến hành chế tạo lần 2, tập trung vào việc tăng cường độ cứng vững của khung máy và tinh chỉnh Firmware máy in 3D với Input Shaping. Kết quả từ lần chế tạo thứ hai cho thấy sự cải thiện rõ rệt: bề mặt sản phẩm in ra mịn hơn đáng kể, hiện tượng gợn sóng được giảm thiểu, và máy in 3D có thể hoạt động ổn định hơn ở tốc độ cao hơn (100-130mm/s) mà vẫn đảm bảo chất lượng. Việc phân tích hiệu năng máy in 3D một cách định lượng, bao gồm kiểm tra độ chính xác kích thước và chất lượng bề mặt, đã khẳng định tính hiệu quả của các giải pháp cải tiến. Những kết quả nghiên cứu in 3D này không chỉ chứng minh khả năng tự chế máy in 3D có hiệu suất cao mà còn mở ra nhiều ứng dụng máy in 3D thực tiễn trong việc tạo mẫu nhanh, sản xuất mô hình 3D và các dự án sáng tạo khác. Đây là thành tựu quan trọng của đề tài tốt nghiệp in 3D, cung cấp những kinh nghiệm quý báu cho các dự án máy in 3D cá nhân trong tương lai.

5.1. Quy trình chế tạo lắp ráp và thử nghiệm máy in 3D

Quy trình chế tạo máy in 3D trong đồ án Máy In 3D bao gồm nhiều bước tỉ mỉ. Sau giai đoạn thiết kế 3D trên Solidworks, các chi tiết cơ khí được gia công và các linh kiện máy in 3D được lựa chọn cẩn thận. Tiếp theo là lắp ráp máy in 3D, bắt đầu từ khung máy, sau đó là các bộ truyền động (trục X, Y với bộ truyền đai; trục Z với vitme đai ốc), đầu phun gia nhiệtbàn in. Hệ thống điện, bao gồm board mạch MKS Gen L V2.1, mạch điều khiển máy in 3D, nguồn tổ ongcảm biến nhiệt đầu in 3D, được đấu nối theo sơ đồ. Bước cuối cùng là cài đặt và cấu hình Firmware máy in 3D (như Klipper kết hợp với Raspberry Pi Zero 2 W và cảm biến gia tốc) và phần mềm Slicer. Theo tài liệu của Đại học Lạc Hồng (2022), các vòng thử nghiệm ban đầu được tiến hành để hiệu chỉnh máy in 3D và xác định các vấn đề như rung động. Dựa trên kết quả nghiên cứu in 3D, các cải tiến về cấu tạo máy in 3D và phần mềm được thực hiện, sau đó là các thử nghiệm bổ sung để đánh giá hiệu suất ở tốc độ cao, nhằm đạt được mục tiêu về chất lượng sản phẩm.

5.2. Phân tích hiệu năng và chất lượng bản in ở tốc độ cao

Việc phân tích hiệu năng máy in 3D là yếu tố then chốt để đánh giá thành công của đồ án Máy In 3D: Nghiên cứu & Chế tạo. Theo báo cáo của Đại học Lạc Hồng (2022), mục tiêu chính là đạt được chất lượng bản in đẹp ở tốc độ cao (100-130mm/s). Các thử nghiệm ban đầu của máy in 3D tự chế đã bộc lộ vấn đề bề mặt gợn sóng do rung động. Để khắc phục, nhóm nghiên cứu đã áp dụng kỹ thuật Input Shaping thông qua việc tích hợp Module cảm biến gia tốc ADXL345 với Board Raspberry Pi Zero 2 W chạy Firmware máy in 3D Klipper. Phương pháp này giúp loại bỏ hoặc giảm thiểu đáng kể cộng hưởng rung động, từ đó cải thiện đáng kể độ mịn và độ chính xác của bản in. Kết quả nghiên cứu in 3D sau khi áp dụng giải pháp này cho thấy bề mặt sản phẩm mượt mà hơn, các chi tiết được tái tạo rõ nét ngay cả ở tốc độ cao. Điều này chứng tỏ sự thành công trong việc hiệu chỉnh máy in 3D và tối ưu hóa cả phần cứng lẫn phần mềm để đạt được ứng dụng máy in 3D hiệu quả cho việc tạo mẫu nhanh với chất lượng vượt trội, giải quyết được vấn đề in tốc độ cao mà các máy in 3D truyền thống gặp phải.

VI. Kết luận Tương lai Phát triển Đồ án Máy In 3D đột phá

Sau quá trình nghiên cứu công nghệ in 3D, thiết kế và chế tạo máy một cách kỹ lưỡng, đồ án Máy In 3D: Nghiên cứu & Chế tạo đã đạt được những thành tựu đáng kể. Đồ án đã thành công trong việc xây dựng một máy in 3D tự chế có khả năng hoạt động ở tốc độ cao (100-130mm/s) mà vẫn đảm bảo chất lượng bản in vượt trội, khắc phục được hạn chế lớn của nhiều máy in 3D thương mại. Việc tối ưu hóa cấu tạo máy in 3D, từ việc lựa chọn linh kiện máy in 3D (như vitme đai ốc, bộ truyền đai, động cơ bước) đến việc tinh chỉnh mạch điều khiển máy in 3DFirmware máy in 3D (đặc biệt là ứng dụng Input Shaping với cảm biến gia tốc), đã đóng vai trò then chốt trong việc đạt được các mục tiêu đề ra. Theo báo cáo đồ án máy in 3D của Đại học Lạc Hồng (2022), kết quả nghiên cứu in 3D này không chỉ mang lại một sản phẩm chất lượng cao mà còn cung cấp những kinh nghiệm quý báu cho sinh viên kỹ thuật in 3Dkỹ sư cơ khí in 3D trong lĩnh vực học tập và thực hành in 3D. Đây là một minh chứng rõ ràng cho tiềm năng của việc tự chế máy in 3D và khả năng áp dụng các kiến thức hàn lâm vào giải quyết các vấn đề kỹ thuật thực tiễn.

Nhìn về tương lai, tiềm năng phát triển và ứng dụng máy in 3D của đồ án Máy In 3D này là rất lớn. Máy in tự chế có thể được sử dụng rộng rãi trong các dự án máy in 3D cá nhân, giáo dục, tạo mẫu nhanh cho các sản phẩm công nghiệp nhỏ, hoặc thậm chí là sản xuất các bộ phận tùy chỉnh trong các phòng thí nghiệm. Các hướng phát triển tiếp theo có thể bao gồm việc khám phá các loại vật liệu in 3D mới và phức tạp hơn, tích hợp các hệ thống cảm biến thông minh để giám sát và điều chỉnh quá trình in theo thời gian thực, hoặc phát triển giao diện người dùng thân thiện hơn cho phần mềm máy in 3D. Việc tiếp tục nghiên cứu công nghệ in 3D và cải tiến cấu tạo máy in 3D sẽ mở ra những cơ hội mới, đưa công nghệ in 3D gần hơn với việc sản xuất hàng loạt các sản phẩm chất lượng cao và đa dạng. Đồ án này không chỉ là một đề tài tốt nghiệp in 3D thành công mà còn là nền tảng vững chắc cho những đột phá tiếp theo trong lĩnh vực sản xuất bồi đắp.

6.1. Tổng kết những thành tựu từ việc nghiên cứu và chế tạo

Đồ án Máy In 3D: Nghiên cứu & Chế tạo đã đạt được thành công đáng ghi nhận trong việc xây dựng một máy in 3D tự chế có khả năng in ở tốc độ cao (100-130mm/s) với chất lượng bản in vượt trội. Thành tựu này có được nhờ vào quy trình chế tạo máy in 3D khoa học, từ thiết kế 3D tối ưu, lựa chọn linh kiện máy in 3D chất lượng cao như bộ truyền đai, vitme đai ốc, động cơ bước, đến việc tinh chỉnh hệ thống điện và mạch điều khiển máy in 3D. Việc ứng dụng kỹ thuật Input Shaping thông qua Board Raspberry Pi Zero 2 WModule cảm biến gia tốc ADXL345 cùng với Firmware máy in 3D Klipper đã giải quyết hiệu quả vấn đề rung động ở tốc độ cao, vốn là hạn chế lớn của các máy in 3D truyền thống. Theo kết quả nghiên cứu in 3D từ Đại học Lạc Hồng (2022), phân tích hiệu năng máy in 3D cho thấy sự cải thiện rõ rệt về độ mịn bề mặt và độ chính xác của sản phẩm. Những thành tựu này khẳng định khả năng của sinh viên kỹ thuật in 3D trong việc tự chế máy in 3D hiệu quả và đóng góp vào nghiên cứu công nghệ in 3D.

6.2. Hướng phát triển và tiềm năng ứng dụng công nghệ in 3D

Tương lai của đồ án Máy In 3D: Nghiên cứu & Chế tạo hứa hẹn nhiều tiềm năng phát triển và mở rộng ứng dụng máy in 3D. Các hướng cải tiến tiếp theo có thể bao gồm việc thử nghiệm và tối ưu hóa cho các loại vật liệu in 3D tiên tiến hơn, như nhựa kỹ thuật hoặc vật liệu composite, nhằm tăng cường tính năng cơ học của sản phẩm. Việc tích hợp thêm các cảm biến thông minh để giám sát môi trường in, nhiệt độ phòng hoặc phát hiện lỗi in tự động có thể nâng cao tính ổn định và tự động hóa của máy in 3D tự chế. Hơn nữa, phát triển giao diện người dùng thân thiện hơn cho phần mềm máy in 3D và hệ thống điều khiển sẽ giúp việc học tập và thực hành in 3D trở nên dễ dàng hơn cho nhiều đối tượng. Các ứng dụng máy in 3D tiềm năng bao gồm tạo mẫu nhanh trong thiết kế sản phẩm, sản xuất các dụng cụ chuyên biệt cho y tế, giáo dục, hoặc thậm chí là sản xuất mô hình 3D kiến trúc. Đồ án Máy In 3D này không chỉ là một đề tài tốt nghiệp in 3D mà còn là nền tảng vững chắc cho các dự án máy in 3D cá nhân và các nghiên cứu chuyên sâu hơn về công nghệ in 3D, góp phần thúc đẩy sự đổi mới trong lĩnh vực sản xuất bồi đắp.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Máy in 3D hiện nay đang không ngừng phát triển mạnh mẽ, nó được lên ý tưởng từ ông Dr. Kodama vào những năm cuối thế kỉ XX. Máy in 3D hiện này được đưa vào sử dụng trong rất nhiều ngành nghề hiện nay như là: kiến trúc, ô tô, giáo dục, y học, … Qua việc tìm hiểu từ các dòng máy in hiện đang được sử dụng, tham khảo những ưu điểm và nhược điểm của từng loại máy từ đó nhóm nhận thấy vấn đề lớn nhất đối với các dạng máy in truyền thống dạng Oxyz là khi in ở tốc độ cao(tốc độ nhanh hơn mà nhà sản xuất khuyên dùng trên 60mm/s) cho ra sản phẩm không đạt chất lượng nên nhóm quyết định nghiên cứu, thiết kế, chế tạo máy in 3D làm sao có thể in được tốc độ cao hơn mà sản phẩm vẫn đẹp. Bản in bị lỗi 1.2 Mục tiêu nghiên cứu  Nghiên cứu, thiết kế, chế tạo máy in 3D in ra sản phẩm trang trí, mô hình, những dự án tự chế.

 Tốc độ in 100mm/s-130mm/s vẫn cho ra sản phẩm đẹp đạt yêu cầu.  Giảm thời gian và giảm chi phí in cho sản phẩm.3 Phạm vi nghiên cứu  Tìm hiểu về các dòng máy in 3D đang có sẵn trên thị trường, tham khảo những ưu điểm và nhược điểm của các máy hãng.  Lên bản vẽ máy in 3D bằng phần mềm solidworks.  Tính toán các bộ truyền động.

 Lựa chọn thiết bị chế tạo về phần cơ khí và phần điện. 2 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN 2.1Tìm hiểu về máy in 3D In 3D là một phương pháp sản xuất dựa trên công nghệ tiên tiến, quy trình sản xuất bồi đắp lên từng lớp để hình thành dần chi tiết với độ chính xác của từng lớp in là mm. Để tạo ra được sản phẩm bằng phương pháp in 3D cần thông qua phần mềm xuất Gcode. Các phần mềm thiết kế này khi xuất file ra có dạng STL và chuyển sang hình ảnh 3D với các mặt và đỉnh giống với hình tam giác.

Tệp file STL sẽ được chia nhỏ thành nhiều lớp 2D từ đó sẽ đưa vào dữ liệu máy in. Đặc điểm của công nghệ in 3D là: - Thực hiện tạo mẫu trong thời gian ngắn, đây chính là điểm mạnh của phương pháp này. So với các công nghệ chế tạo sản phẩm thông thường thì quy trình công nghệ in 3D sẽ có thời gian đạt hiệu quả hơn và nhanh hơn. - Công nghệ in 3D cũng áp dụng vào sản xuất từ nhiều loại nguyên vật liệu.

Đặc biệt hiện nay là những chất liệu nhựa có tính đàn hồi tốt. Những chất liệu nhựa này có khả năng tạo dáng nhiều kiểu khi chịu tác động của nhiệt. Bên cạnh đó, công nghệ có thể chế tạo ra những đồ vật với nhiều chi tiết đầy đủ phù hợp với kích thước từng dòng máy in.2Một số loại máy in 3D 2.1 Máy in 3D Prusa I3 Hình 2. 1: Máy in 3D Prusa I3 [2] 3  Thông số kỹ thuật:  Khối xây dựng: 250 x 250 x 250  Kích thước sợi nhựa in: 1.75mm/ 3mm  Công nghệ in: FDM  Vật liệu in 3D: ABS, PLA, PETG, …  Heated Bed MK3  Bộ đùn (extruder): J Head  Bộ điều khiển: RAMPS 1.4  Firmware: Marlin  Giá thị trường: 6.000 vnđ  Ưu điểm:  Lắp ráp đơn giản, điều khiển không quá khó khăn  Dễ dàng tìm kiếm linh kiện  Chi phí rẻ  Phù hợp cho người mới tiếp cận vào in 3D  Nhược điểm  Độ chính xác không cao  Máy rung khi chạy với tốc độ cao Hình 2.

2: Sản phẩm in Prusa 4 2.2 Máy in 3D Nova3D Bene4 Mono Hình 2. 3: Máy in 3D Nova3D Bene4 Mono [3]  Thông số kỹ thuật  Tên dòng máy: Nova3D Bene4 Mono  Công nghệ in: SLA  Kích thước máy (mm): 130 x 80 x 150  Giá thị trường: 13.000 vnđ  Vật liệu in: Nhựa tổng hợp, nhựa dẻo, nhựa đa khoa, nhựa kỹ thuật, …  Độ phân giải lớp tối thiểu (micromet): 10  Ưu điểm  Độ chính xác cao  In được những sản phẩm với hình dạng phức tạp  Nhược điểm  Vật liệu in tương đối đắt  Đòi hỏi về việc bảo quản sản phẩm trong phòng tối tránh ánh sáng mặt trời  Giá thành đắt hơn so với các dòng máy in 3D khác  Sản phẩm khi in xong có chứa một lượng nhựa độc hại 5 Hình 2. 4: Bản thiết kế mẫu đế giày in từ máy in SLA 2.3 Máy in 3D Delta Hình 2. 5: Máy in 3D Delta [1]  Thông số kỹ thuật  Kích thước bàn in: 220 x 330mm.

 Kích thước máy: 400 x 750 mm.  Công nghệ in: FDM.  Kích thước sợi nhựa: 1.  Vật liệu in PLA, TPU, PETG.

 Tốc độ in max: 150mm/s.  Hiển thị LCD 2004. 6  Giao tiếp: USB, SD.  Giá thị trường: 7.

 Gia nhiệt đầu đùn và bàn in tối đa: 2650 và 1100.  Ưu điểm:  Khung chắc chắn  Hoạt động êm, chính xác ít rung động khi chạy với tốc độ cao  In được sản phẩm có chiều cao lớn  Bàn nhiệt không chuyển động trong suốt quá trình in  Nhược điểm:  Đắt hơn so với máy in 3D Prusa  Lắp ráp, căn chỉnh máy tương đối phức tạp  To cồng kềnh.3Sản phẩm Hình 2. 6: Cánh tay robot Hình 2. 7: Mô hình xây dựng 7  Nhận xét: Qua việc tìm hiểu về các dòng máy và các sản phẩm in 3D nhận thấy máy in delta không thể in được nhưng sản phẩm có kích thước lớn, việc cân bàn tương đối khó khăn.

Máy in Nova hoạt động dựa trên công nghệ SLA đảm bảo được chất lượng, độ phân giải rất cao nhưng giá thành vật liệu in khá đắt và dòng máy này chỉ phù hợp dùng để in những mô hình nhân vật để trang trí. Máy in prusa chất lượng không hơn so với dòng máy chạy công nghệ SLA bên cạnh đó khi hoạt động với tốc độ cao máy dễ bị rung lắc làm ảnh hưởng tới chất lượng của sản phẩm. Từ đó nhóm quyết định chọn dòng máy in với khung máy tương tự như máy in 3D prusa và cải tiến máy nhằm nâng cao tốc độ, tăng tính thẩm mỹ và giảm thời gian in khi tạo ra sản phẩm mà vẫn đảm bảo chất lượng. Qua đó ta đặt ra vấn đề cần giải quyết là phải tăng được tốc độ in cao hơn giảm thời gian in đi mà chất lượng sản phẩm vẫn đẹp đạt yêu cầu (bề mặt nét mịn, không bị chảy thừa nhựa, độ phân giải cao) và vấn đề đó liên quan đến độ cững vững cũng như phần mềm điều khiển của máy và đòi hỏi kinh nghiệm sử dụng máy cũng như phần mềm xuất Gcode.

8 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ VÀ TÌM HIỂU CẤU TRÚC MÁY 3.1Yêu cầu thiết kế 3.1 Thông số máy  Không gian in tối đa: 210x210x200 mm  Độ phân giải của một lớp in: từ 0.4 mm  Dung sai cho phép ±0.  Tốc độ khi in 60 ~ 120 mm/s.  Tốc độ tối đa 150 mm/s.2 Phương án thiết kế kết cấu máy. Truyền động Cartesian – XZ Trong kết cấu này bàn in sẽ di chuyển theo phương Y, đầu phun sẽ di chuyển theo phương XZ.

Hai trục X và Y sử dụng bộ truyền đai, trục Z sử dụng bộ truyền vít me – đai ốc.  Ưu điểm:  Kết cấu đơn giản, dễ thực hiện  Chi phí thấp, độ cứng vững tương đối.  Nhược điểm:  Tốc độ máy in bị chậm so với các loại máy Core XY, Delta.  Khối lượng các cơ cấu chuyển động lớn nên quán tính lớn, dễ rung động Dựa vào những ưu điểm cũng như khuyết điểm của từng cơ cấu như trên nhóm đã quyết định lên bản vẽ và tìm mua các linh kiện cần thiết cho việc chế tạo máy.3 Trình tự thực hiện  Tính toán thiết kế bộ truyền động đai cho trục XY.

 Tính toán thiết kế bộ truyền động vít me – đai ốc cho trục Z.  Thiết kế 3D bằng phần mềm Solidworks  Thi công các chi tiết máy, lắp ráp.  Lựa chọn, tính toán phần điện – điều khiển.2Bản vẽ thiết kế tổng quan máy Hình 3. 1: Hình ảnh 3D thiết kế Nguyên lý hoạt động Máy hoạt động dựa vào chuyển động của 3 trục XYZ.

Trục X có nhiệm vụ đùn ra nhựa từ đầu phun để in lên mặt bàn in. Trục Y có nhiệm vụ di chuyển bàn in theo đầu in theo bản thiết kế. Khi hết một lớp trục Z có nhiệm vụ chuyển động bộ truyền vitme để trục X thực hiện in lớp in tiếp theo đè lên lớp in ban đầu. Để máy có thể in ra được sản phẩm đẹp không bị lỗi thì ta cần phải cân bàn thật cẩn thận.

Hoạt động máy cũng tương tự như máy CNC phải có file xuất ra Gcode để hoạt động máy.3Cấu trúc máy Hình 3. 2: Sơ đồ cấu trúc máy Máy in 3D gồm có 3 phần chính: phần mềm, phần cơ khí và phần điện - Phần mềm đóng vai trò nhận bản thiết kế được định dạng file STL và thực hiện chia thiết kế thành những mắt cắt ngang. - Phần cơ khí bao gồm bộ đùn nhựa để đưa vào đầu phun để bắt đầu đưa nhựa bám lên mặt bàn in và chuyển động các trục thông qua các bộ truyền đai, vitme đai ốc. - Phần điện gồm có 2 bộ phận chính: bộ phận điều khiển và bộ phận xử lý.

+ Bộ phận điều khiển bao gồm vi xử lí và nguồn để máy có thể hoạt động và các driver Step có nhiệm vụ băm xung cho động cơ. + Bộ phận xử lý bao gồm động cơ bước để 3 trục có thể hoạt động, đầu phun nhựa để đun nóng nhựa bám lên bàn in và cảm biến nhiệt.1 Bộ tời nhựa Để nhựa được cung cấp liên tục cần phải có một cơ cấu để kéo sợi nhựa một cách liên tục. Bộ tời nhựa được điều khiển bằng động cơ bước, khi động cơ bước hoạt động làm cho bánh răng quay và từ đó sợi nhựa bắt đầu được đưa xuống đầu phun nhựa. 3: Bộ tời nhựa Thông số bộ tời: Tỷ số truyền bánh răng 3.1 Tải trọng; 75g Số bước cho mỗi 1mm: 415 3.2 Vật liệu cho máy in  Nhựa ABS: Là loại nhựa có nguồn gốc từ nhiên liệu hóa thạch, loại nhựa này có cơ tính tốt, chịu nhiệt tốt, độ bền cao và có thể xi mạ, dán, sơn dễ dàng hơn.

Tuy nhiên, nhựa ABS có các tiêu chuẩn in 3D hơi khắt khe.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ