Đồ án kết cấu động cơ R330 full bản vẽ CAD - Trần Văn Hiếu

Download trọn bộ đồ án kết cấu động cơ R330. Bao gồm file CAD bản vẽ chi tiết, bản vẽ lắp và thuyết minh tính toán đầy đủ cho sinh viên.

Trường đại học

Đồ án động cơ đốt trong

Chuyên ngành

Động cơ đốt trong

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án
50
13
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TÍNH TOÁN CHU TRÌNH CÔNG TÁC CỦA ĐỘNG CƠ ĐỐT TRONG

1.1. Tính toán quá trình nạp

2. CHƯƠNG 2: TÍNH TOÁN ĐỘNG HỌC, ĐỘNG LỰC HỌC

2.1. Vẽ đường biểu diễn các quy luật động học

2.2. Đường biểu diễn hành trình pittông x = f()

2.3. Đường biểu diễn tốc độ của pittông v = f()

2.4. Đường biểu diễn gia tốc của pittông j=f(x)

2.5. Tính toán động lực học

2.6. Các khối lượng chuyển động tịnh tiến m bao gồm

2.7. Các khối lượng chuyển động quay

2.8. Lực quán tính

3. CHƯƠNG 3: TÍNH NGHIỆM BỀN THANH TRUYỀN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Kết Cấu Động Cơ R330 CAD Chi Tiết

Đồ án kết cấu động cơ R330 là một dự án học thuật quan trọng trong lĩnh vực kỹ thuật cơ khí động lực. Mục tiêu chính của đồ án là thiết kế và xây dựng bản vẽ chi tiết động cơ R330 bằng phần mềm CAD động cơ R330. Sinh viên cần phải nắm vững nguyên lý hoạt động, cấu tạo, và quy trình tính toán thiết kế động cơ. Đồ án này đòi hỏi sự kết hợp kiến thức từ nhiều môn học như: Tính toán và thiết kế động cơ đốt trong, Dung sai, Sức bền vật liệu, Nguyên lý máy, Chi tiết máy. Hoàn thành đồ án này, sinh viên sẽ có được kỹ năng thực tế trong thiết kế, mô phỏng, và chế tạo động cơ, phục vụ cho công việc sau này. Đồ án mô hình 3D động cơ R330 không chỉ là một bài tập, mà còn là cơ hội để sinh viên ứng dụng kiến thức, phát triển tư duy sáng tạo và giải quyết vấn đề trong lĩnh vực kỹ thuật động cơ đốt trong. Đồ án này rất quan trọng trong việc đào tạo kỹ sư cơ khí chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của ngành công nghiệp ô tô và động cơ hiện nay.

1.1. Mục tiêu và Phạm Vi của Đồ Án Môn Học Động Cơ R330

Đồ án kết cấu động cơ R330 tập trung vào việc xây dựng mô hình CAD động cơ R330 chi tiết, bao gồm tất cả các bộ phận chính của động cơ. Sinh viên sẽ phải thiết kế và kiểm tra tính khả thi của các chi tiết máy, đảm bảo chúng hoạt động hiệu quả và an toàn. Phạm vi của đồ án bao gồm việc tính toán thông số kỹ thuật động cơ R330, xây dựng bản vẽ kỹ thuật động cơ, và mô phỏng hoạt động của động cơ trong các điều kiện khác nhau. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một mô hình động cơ có thể được sử dụng để nghiên cứu, giảng dạy và phát triển các ứng dụng thực tế.

1.2. Vai Trò của Phần Mềm Thiết Kế CAD Động Cơ Trong Đồ Án

Phần mềm thiết kế CAD động cơ đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện đồ án kết cấu động cơ R330. Sử dụng phần mềm CAD, sinh viên có thể tạo ra các bản vẽ 2D động cơ R330mô hình 3D động cơ R330 một cách chính xác và hiệu quả. Phần mềm này cũng cho phép sinh viên mô phỏng hoạt động của động cơ, kiểm tra sự tương thích của các bộ phận, và tối ưu hóa thiết kế. Việc sử dụng phần mềm CAD giúp sinh viên tiết kiệm thời gian và công sức, đồng thời nâng cao chất lượng của đồ án. CAD động cơ R330 là công cụ không thể thiếu để tạo nên bản vẽ lắp động cơ R330 hoàn chỉnh.

II. Thách Thức và Giải Pháp Thiết Kế CAD Động Cơ R330

Việc thiết kế kết cấu động cơ R330 bằng phần mềm CAD đặt ra nhiều thách thức cho sinh viên. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo tính chính xác của bản vẽ chi tiết động cơ. Sinh viên cần phải nắm vững thông số kỹ thuật động cơ R330 và tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế. Ngoài ra, việc quản lý dữ liệu CAD, phối hợp giữa các thành viên trong nhóm, và giải quyết các vấn đề kỹ thuật phát sinh cũng là những thách thức không nhỏ. Để vượt qua những thách thức này, sinh viên cần phải có kiến thức chuyên môn vững vàng, kỹ năng sử dụng phần mềm CAD thành thạo, và khả năng làm việc nhóm hiệu quả.

2.1. Đảm Bảo Độ Chính Xác Của Bản Vẽ Kỹ Thuật Động Cơ

Đảm bảo độ chính xác của bản vẽ kỹ thuật động cơ là yếu tố then chốt để đảm bảo tính khả thi của thiết kế. Sinh viên cần phải kiểm tra kỹ lưỡng thông số kỹ thuật động cơ R330, đảm bảo chúng phù hợp với yêu cầu kỹ thuật. Ngoài ra, việc sử dụng các công cụ kiểm tra lỗi của phần mềm CAD, và tham khảo các tài liệu tham khảo uy tín cũng rất quan trọng. Bản vẽ chi tiết động cơ R330 phải thể hiện đầy đủ các thông tin cần thiết, bao gồm kích thước, dung sai, vật liệu, và các yêu cầu kỹ thuật khác.

2.2. Quản Lý Dữ Liệu và Phối Hợp Trong Thiết Kế CAD Động Cơ R330

Quản lý dữ liệu CAD hiệu quả là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự thành công của đồ án. Sinh viên cần phải thiết lập một hệ thống quản lý dữ liệu rõ ràng, bao gồm việc đặt tên file, phân loại dữ liệu, và kiểm soát phiên bản. Ngoài ra, việc sử dụng các công cụ quản lý dự án để theo dõi tiến độ, phân công công việc, và giải quyết các vấn đề phát sinh cũng rất quan trọng. Phối hợp tốt giữa các thành viên trong nhóm giúp đảm bảo sự thống nhất của thiết kế và tránh các xung đột về dữ liệu.

III. Phương Pháp Tính Toán và Thiết Kế Kết Cấu Động Cơ R330

Để thiết kế kết cấu động cơ R330 hiệu quả, sinh viên cần phải áp dụng các phương pháp tính toán và thiết kế phù hợp. Các phương pháp này bao gồm việc tính toán chu trình công tác của động cơ, phân tích động học và động lực học, tính toán bền cho các chi tiết máy, và thiết kế hệ thống bôi trơn và làm mát. Sinh viên cần phải nắm vững các công thức và phương pháp tính toán, sử dụng phần mềm mô phỏng để kiểm tra tính khả thi của thiết kế, và tối ưu hóa các thông số kỹ thuật để đạt được hiệu suất cao nhất.

3.1. Tính Toán Chu Trình Công Tác và Nguyên Lý Hoạt Động Động Cơ R330

Tính toán chu trình công tác là bước đầu tiên trong quá trình thiết kế kết cấu động cơ R330. Sinh viên cần phải xác định các thông số chính của chu trình, bao gồm áp suất, nhiệt độ, thể tích, và hiệu suất. Việc tính toán này dựa trên nguyên lý hoạt động động cơ R330, bao gồm các quá trình nạp, nén, cháy, và xả. Các thông số đầu vào cho quá trình tính toán bao gồm công suất động cơ, số vòng quay, đường kính xi lanh, hành trình piston, và tỷ số nén.

3.2. Phân Tích Động Học và Động Lực Học của Chi Tiết Máy Động Cơ

Phân tích động học và động lực học là bước quan trọng để đảm bảo tính ổn định và bền của các chi tiết máy động cơ. Sinh viên cần phải tính toán lực tác dụng lên các chi tiết, xác định ứng suất và biến dạng, và kiểm tra khả năng chịu tải của các chi tiết. Việc phân tích này dựa trên các định luật vật lý và các phương pháp tính toán số. Các chi tiết máy cần được phân tích bao gồm piston, thanh truyền, trục khuỷu, và van.

3.3. Tính Toán Bền và Thiết Kế Hệ Thống Bôi Trơn Làm Mát Động Cơ R330

Tính toán bền cho các chi tiết máy giúp đảm bảo động cơ hoạt động ổn định và có tuổi thọ cao. Thiết kế hệ thống bôi trơn và làm mát giúp động cơ làm việc trong điều kiện nhiệt độ cho phép và giảm thiểu ma sát giữa các chi tiết chuyển động. Cần tuân thủ theo các tiêu chuẩn và quy trình thiết kế để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của hệ thống.

IV. Ứng Dụng Thực Tế và Phát Triển Động Cơ Diesel R330

Đồ án kết cấu động cơ R330 không chỉ có giá trị về mặt học thuật, mà còn có nhiều ứng dụng thực tế. Mô hình CAD động cơ R330 có thể được sử dụng để nghiên cứu, phát triển, và cải tiến các loại động cơ khác. Ngoài ra, nó cũng có thể được sử dụng để đào tạo kỹ thuật viên, sửa chữa động cơ, và thiết kế các hệ thống điều khiển động cơ. Trong tương lai, đồ án này có thể được mở rộng để bao gồm các loại động cơ tiên tiến hơn, chẳng hạn như động cơ điện, động cơ hybrid, và động cơ sử dụng nhiên liệu tái tạo.

4.1. Nghiên Cứu và Phát Triển Động Cơ Xăng R330 Trên Nền Tảng CAD

Mô hình CAD động cơ R330 cung cấp một nền tảng tốt để nghiên cứu và phát triển các loại động cơ mới. Sinh viên có thể sử dụng mô hình này để thử nghiệm các thiết kế khác nhau, mô phỏng hoạt động của động cơ trong các điều kiện khác nhau, và tối ưu hóa các thông số kỹ thuật. Việc sử dụng mô hình CAD giúp sinh viên tiết kiệm thời gian và chi phí, đồng thời nâng cao chất lượng của nghiên cứu.

4.2. Đào Tạo Kỹ Thuật Viên và Sửa Chữa Chi Tiết Máy Động Cơ R330

Mô hình CAD động cơ R330 có thể được sử dụng để đào tạo kỹ thuật viên, giúp họ hiểu rõ hơn về cấu tạo và hoạt động của động cơ. Ngoài ra, nó cũng có thể được sử dụng để sửa chữa động cơ, giúp kỹ thuật viên xác định các bộ phận bị hư hỏng và tìm kiếm các giải pháp thay thế. Việc sử dụng mô hình CAD giúp kỹ thuật viên làm việc hiệu quả hơn và giảm thiểu sai sót.

V. Kết Luận và Hướng Phát Triển Đồ Án Động Cơ R330 CAD

Đồ án kết cấu động cơ R330 là một dự án học thuật quan trọng, giúp sinh viên phát triển kiến thức chuyên môn và kỹ năng thực tế trong lĩnh vực kỹ thuật động cơ đốt trong. Hoàn thành đồ án này, sinh viên sẽ có được kỹ năng thiết kế, mô phỏng, và chế tạo động cơ, phục vụ cho công việc sau này. Trong tương lai, đồ án này có thể được mở rộng để bao gồm các loại động cơ tiên tiến hơn, chẳng hạn như động cơ điện, động cơ hybrid, và động cơ sử dụng nhiên liệu tái tạo. Đồ án này đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo kỹ sư cơ khí chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của ngành công nghiệp ô tô và động cơ hiện nay.

5.1. Tóm Tắt Kết Quả và Đánh Giá Đồ Án Thiết Kế Động Cơ R330

Đồ án thiết kế động cơ R330 đã đạt được nhiều kết quả đáng khích lệ, bao gồm việc xây dựng mô hình CAD chi tiết, tính toán các thông số kỹ thuật chính, và kiểm tra tính khả thi của thiết kế. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế, chẳng hạn như việc thiếu các thử nghiệm thực tế và việc đơn giản hóa một số khía cạnh của thiết kế. Trong tương lai, cần phải khắc phục những hạn chế này để nâng cao chất lượng của đồ án.

5.2. Hướng Phát Triển Tiếp Theo của Đồ Án Kết Cấu Động Cơ R330

Trong tương lai, đồ án kết cấu động cơ R330 có thể được mở rộng để bao gồm các loại động cơ tiên tiến hơn, chẳng hạn như động cơ điện, động cơ hybrid, và động cơ sử dụng nhiên liệu tái tạo. Ngoài ra, nó cũng có thể được tích hợp với các hệ thống điều khiển động cơ thông minh, giúp nâng cao hiệu suất và giảm thiểu ô nhiễm. Việc hợp tác với các doanh nghiệp và tổ chức nghiên cứu cũng rất quan trọng để đảm bảo tính thực tiễn của đồ án.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TÍNH TOÁN CHU TRÌNH CÔNG TÁC CỦA ĐỘNG CƠ ĐỐT TRONG. Các thông số chọn. Số liệu ban đầu: Số liệu ban đầu cần thiết cho quá trình tính toán bao gồm: 1- Công suất động cơ: Ne =355(mã lực)=355*0,736=261,28(kW) 2- Số vòng quay của trục khuỷu: n = 2200(vg/ph) 3- Đường kính xi lanh: D = 120 (mm) 4- Hành trình pittông: S = 145 (mm) 5- Số xi lanh: i = 6 6- Tỷ số nén:  = 18 7- Thứ tự làm việc của các xilanh: 1-5-3-6-2-4 8- Suất tiêu thụ nhiên liệu: ge = 215 (g/ml.h) 9- Góc mở sớm xupáp nạp: 1 = 160 10- Góc đóng muộn xupáp nạp: 2 = 360 11- Góc mở sớm xupáp xả: 1 = 600 12- Góc đóng muộn xupáp xả: 2 = 160 13- Góc phun sớm i  130 14- Chiều dài thanh truyền: ltt = 228 (mm) 15- Khối lượng nhóm pittông: mpt = 3,4 (kg) 16- Khối lượng thanh truyền: mtt = 3,9 (kg) 17- Kiểu động cơ: R330- thẳng hàng; động cơ diesel tăng áp. Các thông số cần chọn: 1.

Áp suất môi trường po và Áp suất trước xu páp nạp Pk Áp suất môi trường po là áp suất khí quyển trước khi nạp vào động cơ. Po thay đổi theo độ cao. Ở nước ta có thể chọn po = 0,1 (Mpa). Đối với động cơ Diesel tăng áp ta có thêm Pk- Áp suất trước xupap nạp, Pk =(1,2-1,35)*Po =0,12 (Mpa) 2.

Nhiệt độ môi trường: Tk Lựa chọn nhiệt độ môi trường theo nhiệt độ bình quân của cả năm. Đồ án động cơ đốt trong 4 SVTH: GVHD: Trần Văn Hiếu Ở nước ta Tk = 240C (2970K) 3. Áp suất cuối quá trình nạp: pa Áp suất môi trường Pa phụ thuộc vào nhiều thông số như chủng loại động cơ, tính năng tốc độ n, hệ số cản trên đường nạp, tiết diện lưu thông…Có thể chọn pa trong phạm vi sau.Đối với động cơ tăng áp : pa = (0,9- 0,96)*pk=0,96*0,12=0,1152 Chọn pa = 0,1152(MPa) 4. Áp suất khí thải: pr Áp suất này cũng phụ thuộc vào các thông số như pa.

Có thể chọn pr trong phạm vi: pr = (1,10  1,15)pk = 1,10*0,12 = 0,132 Chọn pr = 0,132 (MPa) 5. Mức độ sấy nóng môi chất:T Chủ yếu phụ thuộc vào quá trình hình thành khí hỗn hợp ở bên ngoài hay bên trong xi lanh. Đối với động cơ diezel T = 200400C. Nhiệt độ khí sót (khí thải): Tr Phụ thuộc vào chủng loại động cơ.

Hệ số hiệu đính tỉ nhiệt:t Tỉ nhiệt của môi chất thay đổi rất phức tạp nên thường phải căn cứ vào hệ số dư lượng không khí  để hiệu đính. Có thể chọn t theo bảng sau:  0,8 1,0 1,2 1,4 t 1,13 1,17 1,14 1,11 Chọn t = 1,13 8. Hệ số quét buồng cháy:2 Động cơ tăng áp: Chọn 2 = 0,95 9. Hệ số nạp thêm:1 Phụ thuộc chủ yếu vào pha phối khí.

Thông thường có thể chọn: 1 = 1,02  1,07. Hệ số lợi dụng nhiệt tại điểm z: Thể hiện lượng nhiệt phát ra của nhiên liệu đã cháy ở điểm z so với lượng nhiệt phát ra khi đốt cháy hoàn toàn 1kg nhiên liệu. Đồ án động cơ đốt trong 5 SVTH: GVHD: Trần Văn Hiếu Đối với động cơ diezel  z = 0,7 0,85. Hệ số lợi dụng nhiệt tại điểm b: b bao giờ cũng lớn hơn  z.

Thông thường: Đối với động cơ diezel b = 0,8 0,9. Hệ số điền đầy đồ thị công:d Thể hiện sự sai lệch khi tính toán lý thuyết chu trình công tác của động cơ với chu trình công tác thực tế. Sự sai lệch giữa chu trình thực tế với chu trình tính toán của động cơ xăng ít hơn của động cơ điezel vì vậy hệ số d của động cơ diezel thường chọn trị số nhỏ hơn động cơ xăng. Nói chung có thể chọn trong phạm vi: d = 0,92  0,97.

Tính toán các quá trình công tác: 1.1 Tính toán quá trình nạp. Hệ số khí sót r: 2 (Tk  T ) p r 1 r . 1 Tr pa  p m 1  t 2  r   pa  0,95. Nhiệt độ cuối quá trình nạp Ta: m1 p  m  Tk  ΔT   λ t .  0,132  Ta   341( K ) 1  0,02409 Đồ án động cơ đốt trong 6 SVTH: GVHD: Trần Văn Hiếu 3.

Hệ số nạp v:  1  1 Tk pa   pr  m  v .     1 Tk  T  pk   pa      1  1 297 0,1152   0,132  1,5  v . Lượng khí nạp mới M1: Lượng khí nạp mới M1 được xác định theo công thức : 432 .T k Trong đó: pe là áp suất có ích trung bình được xác định theo công thức: 30.i h V là thể tích công tác của động cơ được xác định theo công thức: h 2  D .297 Trong đó: D: Đường kính xilanh. Đồ án động cơ đốt trong 7 SVTH: GVHD: Trần Văn Hiếu S: Hành trình pistông.

n: Số vòng quay động cơ. ge: Suất tiêu hao nhiên liệu. Ne: Công suất động cơ. Lượng không khí lý thuyết cần để đốt cháy 1kg nhiên liệu M0: 1 C H O M0 =     (kmol/kg nhiên liệu) 0, 21  12 4 32  Nhiên liệu của động cơ diezel: C = 0,87; H = 0,126; O=0,004 1  0,87 0,126 0,004  Mo=.

Hệ số dư lượng không khí : Đối với động cơ diezel:   M1 M 0 0,38765 Thay các giá trị vào ta có :    0, 7837 0, 495 1. Tính toán quá trình nén. Tỷ nhiệt mol đẳng tích trung bình của không khí: mcv  19,806  0,00209.độ) Ta có: av= 19,806 ; bv/2 = 0,00209 2. Tỷ nhiệt mol đẳng tích trung bình của sản phẩm cháy: Hệ số dư lượng không khí α =0,7837 ≤ 1 nên tatính theo công thức: 1 mcv   (17.

độ) 2 Thay   0, 7837 vào ta tính được av’’ và bv’’/2 3. Tỷ nhiệt mol đẳng tích trung bình của hỗn hợp: ' Trong quá trình nén mc v tính theo công thức sau: Đồ án động cơ đốt trong 8 SVTH: GVHD: Trần Văn Hiếu  mc   r .T 1  r 2 Thay vào các giá trị ta có : b 0.T 2 2 Ta có: av'=19,85212 ; bv'/2=0,00423 4. Chỉ số nén đa biến trung bình n1: Chỉ số nén đa biến trung bình phụ thuộc vào rất nhiều thông số kết cấu và thông số vận hành như kích thước xilanh, loại buồng cháy, phụ tải, trạng thái nhiệt của động cơ v v…Tuy nhiên n1 tăng theo quy luật sau: Tất cả những nhân tố làm môi chất mất nhiệt sẽ khiến cho n1 tăng, n1 được xác định bằng các giải phương trình sau: 8.  n1 1  1 2 Chọn n1 =1,367 VT – VP=0,000 Thỏa mãn điều kiện, chọn n1 = 1,367 5.

Áp suất và nhiệt độ cuối quá trình nén pc tính theo công thức sau: pc  pa. Nhiệt độ cuối quá trình nén: Tc  Ta. Lượng môi chất công tác của qúa trình nén: Mc = M1 + Mr = M1.(1+r) Mc = 0,39613 (Kmol/kg nh.liệu) Đồ án động cơ đốt trong 9 SVTH: GVHD: Trần Văn Hiếu 1. Tính toán quá trình cháy.

Hệ số thay đổi phân tử lý thuyết 0: M2 M 1  M M 0   1 M1 M1 M1 Độ tăng mol M của các loại động cơ xác định theo công thức sau: H O 1  M  0,211   M 0       4 32  nl  H O  * Đối với động cơ diesel: M      4 32  H O  Do đó: 0  1  4 32  1,081 . Hệ số thay đổi phân tử thực tế : 0   r   1,079 1  r 3. Hệ số thay đổi phân tử thực tế tại điểm z: 0  1 z  1 . Lượng sản vật cháy M2: M2  M1 M  0.M1  0,419 (Kmol/kg nh.

Nhiệt độ tại điểm z: Tz. Đối với động cơ diezel, nhiệt độ Tz được tính từ phương trình cháy:  z .Tc   z mc pz .Tz (**) M1 1   r  Trong đó:QH- Nhiệt trị của dầu diezel QH = 42,5.103 (kJ/kg nh.liệu) ' mc vc Đồ án động cơ đốt trong 10 SVTH: GVHD: Trần Văn Hiếu  r  " 0   z   mv  1   z  mv "  0  b" mc vz   av"  v T  r  2 0   z    1   z   0  bp " mcpz "  ap " T 2 Thay tất cả vào (**) ta được phương trình cháy. Giải phương trình trên ta được: Tz1 = 2769,057 và Tz2 = -11565,385. Ta chọn giá trị dương.

Áp suất tại điểm z: Pz  .p c Trong đó: - là hệ số tăng áp, ta chọn   1,8 như ở trên.4 Tính quá trình giãn nở: 1. Hệ số giãn nở sớm : z. Hệ số giãn nở sau :    10,766  3. Chỉ số giãn nở đa biến trung bình n2: 8,314 n2  1   b   z Q * " b vz Tz  Tb  H "  a vz  M1 1   r Tz  Tb  2 Trong đó: Tz Tb   1608, 66  n 1 2 Đồ án động cơ đốt trong 11 SVTH: GVHD: Trần Văn Hiếu Q *H - Nhiệt trị thấp của nhiên liệu Đối với động cơ diezel: QH*  QH =42500(kJ/kg nl) Chọn n2 = 1,1879, và thay vào hai vế: VT=0,1879 VP=0,1879 VT-VP=0 Vậy ta chọn: 0 Tb  1608, 6 6 ( K) 4.

áp suất cuối quá trình giãn nở: pz pb   0,64 (MPa) n 2 Kiểm tra nhiệt độ của khí thải Trt: m 1 p m 0 Trt  Tb  r   950, 08 ( K) p  b Sai số của Trt so với Tr đã chọn ban đầu được xác định như sau: Tr  5%  15% 1. Tính toán các thông số chu trình công tác: 1. áp suất chỉ thị trung bình p 'i : Đối với động cơ diezel: pc  . áp suất chỉ thị trung bình thực tế pi: pi  d.

Suất tiêu hao nhiên liệu chỉ thị gi: 432. pk gi   247,96 (g/KW.Tk Đồ án động cơ đốt trong 12 SVTH: GVHD: Trần Văn Hiếu 4. Hiệu suất chỉ thị i: 3,6. áp suất tổn thất cơ giới pm: Áp suất này thường được biểu diễn bằng quan hệ tuyến tính đối với tốc độ trung bình của pittông.2200 vtb    10, 633 (m/s) 30 30 Đối với động cơ diesel công suất lớn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ