Đồ án: Thiết kế hệ thống phanh ABS - Antilock Braking System

Tìm hiểu đồ án hệ thống điều khiển phanh ABS chi tiết. Cấu tạo, nguyên lý hoạt động, ưu nhược điểm và ứng dụng của hệ thống ABS hiện đại.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

2023

56
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Toàn Diện Về Đồ Án Hệ Thống Điều Khiển Phanh ABS

Trong ngành công nghiệp ô tô hiện đại, an toàn là yếu tố được đặt lên hàng đầu. Các phương tiện ngày nay được thiết kế với công suất lớn và tốc độ cao, đòi hỏi hệ thống phanh phải hoạt động hiệu quả và ổn định trong mọi tình huống. Một trong những đột phá quan trọng nhất chính là Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS). Đây là một hệ thống an toàn chủ động, giúp ngăn chặn hiện tượng bánh xe bị hãm cứng khi phanh gấp hoặc trên bề mặt đường trơn trượt. Việc thực hiện một đồ án hệ thống điều khiển phanh ABS không chỉ là một yêu cầu học thuật mà còn là cơ hội để đi sâu vào công nghệ cốt lõi, góp phần nâng cao an toàn giao thông. Mục tiêu chính của đồ án là tìm hiểu, phân tích, và mô phỏng hoạt động của hệ thống này. Quá trình này bao gồm việc xây dựng mô hình toán học hệ thống phanh, thiết kế bộ điều khiển, và kiểm nghiệm hiệu suất thông qua các phần mềm chuyên dụng. Đồ án giúp làm rõ vai trò của từng thành phần, từ cảm biến tốc độ bánh xe đến ECU điều khiển phanh, và cách chúng phối hợp để tối ưu hóa quãng đường phanh và duy trì khả năng kiểm soát xe. Bằng cách kết hợp lý thuyết và thực hành mô phỏng, người thực hiện có thể đánh giá chính xác hiệu quả của công nghệ chống bó cứng phanh, tạo ra một bản thuyết minh đồ án ô tô chi tiết và khoa học, đóng góp vào sự phát triển của kỹ thuật ô tô an toàn.

1.1. Tầm quan trọng của công nghệ chống bó cứng phanh

Công nghệ chống bó cứng phanh (ABS) ra đời đã tạo ra một cuộc cách mạng về an toàn trên ô tô. Trước khi có ABS, việc phanh gấp thường dẫn đến tình trạng bánh xe bị khóa cứng và trượt lết trên mặt đường. Hậu quả là quãng đường phanh bị kéo dài và nghiêm trọng hơn là người lái mất hoàn toàn khả năng điều khiển hướng di chuyển của xe. Hệ thống ABS giải quyết triệt để vấn đề này bằng cách điều chỉnh áp suất phanh một cách liên tục, giữ cho bánh xe luôn lăn trên mặt đường ngay cả khi phanh tối đa. Điều này không chỉ giúp rút ngắn khoảng cách dừng xe mà còn đảm bảo xe duy trì được ổn định động học ô tô. Hơn nữa, ABS là công nghệ nền tảng cho các hệ thống an toàn tiên tiến khác như phân phối lực phanh điện tử EBDhệ thống cân bằng điện tử ESP, những hệ thống này đều dựa trên các cảm biến và bộ chấp hành của ABS để hoạt động.

1.2. Mục tiêu cốt lõi khi thực hiện thuyết minh đồ án ô tô ABS

Một báo cáo đồ án tốt nghiệp về hệ thống ABS cần đạt được các mục tiêu cụ thể. Trước hết, cần trình bày tổng quan lý thuyết vững chắc về cấu tạo phanh ABSnguyên lý làm việc ABS. Thứ hai, phải xây dựng được mô hình toán học hệ thống phanh, mô tả chính xác các lực tác động và động học của bánh xe. Mục tiêu quan trọng tiếp theo là ứng dụng các phần mềm mô phỏng như mô phỏng Matlab Simulink và Carsim để thiết kế và kiểm nghiệm hệ thống. Thông qua mô phỏng, đồ án cần phân tích và so sánh hiệu quả phanh khi có và không có ABS, đánh giá các thông số như quãng đường phanh, tốc độ bánh xe và áp suất phanh. Cuối cùng, đồ án cần đưa ra những kết luận xác đáng về hiệu quả của hệ thống và đề xuất các hướng phát triển trong tương lai, chẳng hạn như cải tiến giải thuật điều khiển hoặc tích hợp với các hệ thống an toàn khác.

II. Phân Tích Thách Thức Lớn Nhất Khi Phanh Không Có Hệ Thống ABS

Hệ thống phanh truyền thống, mặc dù đơn giản, lại tiềm ẩn nhiều rủi ro khi đối mặt với các tình huống khẩn cấp. Thách thức lớn nhất chính là hiện tượng bó cứng bánh xe. Khi người lái đạp phanh đột ngột, lực phanh tạo ra tại cơ cấu phanh có thể lớn hơn lực bám dọc tối đa giữa lốp xe và mặt đường. Điều này khiến bánh xe ngừng quay hoàn toàn và bắt đầu trượt lết. Theo vật lý, ma sát trượt luôn nhỏ hơn ma sát nghỉ, do đó hiệu quả phanh bị suy giảm đáng kể, làm tăng quãng đường phanh. Vấn đề không chỉ dừng lại ở hiệu quả phanh. Khi bánh xe trước bị bó cứng, xe sẽ mất khả năng đáp ứng với thao tác đánh lái của người lái, khiến việc né tránh chướng ngại vật trở nên bất khả thi. Nếu bánh xe sau bị bó cứng, xe rất dễ bị mất ổn định động học ô tô, dẫn đến hiện tượng văng đuôi hoặc xoay vòng không kiểm soát. Những thách thức này đặc biệt nghiêm trọng trên các bề mặt có độ bám thấp như đường ướt, băng tuyết, nơi mà hệ số trượt bánh xe tối ưu rất dễ bị vượt qua. Việc hiểu rõ những hạn chế này là tiền đề quan trọng để nhận thức được giá trị mà đồ án hệ thống điều khiển phanh ABS mang lại.

2.1. Hiểu đúng về hệ số trượt bánh xe và lực bám dọc

Cơ sở lý thuyết của hệ thống ABS nằm ở mối quan hệ giữa hệ số trượt bánh xe (slip ratio) và lực bám dọc. Hệ số trượt là sự chênh lệch tương đối giữa tốc độ của xe và tốc độ quay của bánh xe khi phanh. Khi chưa phanh, hệ số trượt bằng 0. Khi bánh xe bị bó cứng hoàn toàn, hệ số trượt là 100%. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy, lực bám dọc giữa lốp và mặt đường đạt giá trị cực đại khi hệ số trượt nằm trong một khoảng tối ưu, thường từ 10-30% (theo Hình 1-3-2 trong tài liệu gốc). Nếu vượt qua ngưỡng này, lực bám sẽ giảm đột ngột. Nhiệm vụ của ABS chính là duy trì hệ số trượt bánh xe luôn dao động quanh vùng tối ưu này để đạt được lực phanh lớn nhất có thể.

2.2. Tác hại của bó cứng phanh đến ổn định động học ô tô

Hiện tượng bó cứng phanh ảnh hưởng nghiêm trọng đến ổn định động học ô tô. Khi bánh xe bị khóa cứng, nó không chỉ mất đi lực bám dọc tối ưu mà còn suy giảm nghiêm trọng lực bám ngang. Lực bám ngang là yếu tố quyết định khả năng giữ hướng và phản ứng lại với thao tác lái. Khi các bánh trước bị bó cứng, xe sẽ có xu hướng trượt thẳng về phía trước bất kể người lái xoay vô lăng như thế nào. Nếu các bánh sau bị bó cứng, chỉ một lực ngang nhỏ, chẳng hạn như do mặt đường nghiêng hoặc gió tạt, cũng có thể khiến đuôi xe bị văng, gây ra hiện tượng quay vòng thừa (oversteer). Trong cả hai trường hợp, người lái đều mất quyền kiểm soát phương tiện, dẫn đến nguy cơ tai nạn rất cao.

III. Phương Pháp Xây Dựng Mô Hình Và Sơ Đồ Khối Hệ Thống Phanh ABS

Để thực hiện một đồ án hệ thống điều khiển phanh ABS thành công, việc xây dựng một mô hình chính xác là bước nền tảng. Mô hình hóa giúp biến một hệ thống cơ-thủy-điện tử phức tạp thành các phương trình toán học và sơ đồ logic, cho phép phân tích và mô phỏng trên máy tính. Quá trình này bắt đầu bằng việc phân tích chi tiết cấu tạo phanh ABS. Hệ thống bao gồm ba khối chính: khối cảm biến, khối điều khiển và khối chấp hành. Các cảm biến tốc độ bánh xe cung cấp dữ liệu đầu vào. ECU điều khiển phanh xử lý dữ liệu này dựa trên một lưu đồ giải thuật điều khiển ABS được lập trình sẵn. Cuối cùng, bộ chấp hành thủy lực thực thi các lệnh từ ECU để điều chỉnh áp suất dầu phanh. Việc chuyển hóa các mối quan hệ này thành một sơ đồ khối hệ thống ABS là cực kỳ quan trọng. Sơ đồ này thể hiện luồng tín hiệu và logic điều khiển, ví dụ như cách ECU tính toán hệ số trượt bánh xe từ tốc độ xe và tốc độ bánh xe, sau đó so sánh với giá trị ngưỡng để quyết định tăng, giữ hay giảm áp suất phanh. Mô hình này là cơ sở để triển khai trên các phần mềm như mô phỏng Matlab Simulink, nơi các khối chức năng có thể được tùy chỉnh để phản ánh đúng động học của hệ thống.

3.1. Chi tiết cấu tạo phanh ABS và các thành phần cốt lõi

Một hệ thống phanh ABS điển hình có cấu tạo gồm ba thành phần chính. Thứ nhất là các cảm biến tốc độ bánh xe, thường là loại cảm biến Hall hoặc cảm biến điện từ, được lắp ở mỗi bánh xe để đo tốc độ góc và gửi tín hiệu về bộ điều khiển. Thứ hai là bộ điều khiển điện tử (ECU điều khiển phanh), được xem là bộ não của hệ thống. ECU nhận tín hiệu từ các cảm biến, xử lý thông tin để phát hiện nguy cơ bó cứng bánh xe. Thứ ba là bộ chấp hành thủy lực, bao gồm các van điện từ, bơm dầu và bình tích áp. Khi nhận lệnh từ ECU, bộ phận này sẽ điều khiển các van để điều chỉnh áp suất dầu đến từng xylanh phanh bánh xe một cách độc lập hoặc theo cặp, thực hiện chu trình nhấp-nhả phanh với tần số cao.

3.2. Khám phá nguyên lý làm việc ABS thông qua sơ đồ khối

Nguyên lý làm việc ABS dựa trên một vòng điều khiển kín. Sơ đồ khối hệ thống ABS mô tả rõ quy trình này. Tín hiệu tốc độ từ cảm biến tốc độ bánh xe được đưa vào ECU. ECU tính toán gia tốc chậm dần và hệ số trượt bánh xe. Nếu gia tốc chậm dần vượt quá một ngưỡng nhất định (báo hiệu bánh xe sắp bị khóa), ECU sẽ kích hoạt bộ chấp hành thủy lực. Quá trình điều khiển áp suất diễn ra theo ba pha: Pha I (Giảm áp): van điện từ mở để giảm áp suất dầu, cho phép bánh xe tăng tốc trở lại. Pha II (Giữ áp): van đóng để duy trì áp suất ổn định. Pha III (Tăng áp): van cho phép áp suất từ xylanh chính tác động trở lại để tăng lực phanh. Chu kỳ này lặp lại nhiều lần trong một giây, giúp bánh xe luôn ở gần điểm có lực bám dọc tối ưu.

IV. Cách Mô Phỏng Hệ Thống ABS Bằng Matlab Simulink Và Carsim

Mô phỏng là một công cụ không thể thiếu trong các báo cáo đồ án tốt nghiệp kỹ thuật hiện đại, đặc biệt là với các hệ thống phức tạp như ABS. Việc sử dụng phần mềm cho phép kiểm nghiệm và tối ưu hóa thiết kế trước khi chế tạo thực tế, tiết kiệm thời gian và chi phí. Hai công cụ phổ biến nhất cho nhiệm vụ này là Matlab/Simulink và Carsim. Mô phỏng Matlab Simulink là lựa chọn lý tưởng để xây dựng và kiểm tra logic điều khiển. Người dùng có thể dễ dàng kéo-thả các khối chức năng để tạo ra sơ đồ khối hệ thống ABS, triển khai các thuật toán điều khiển khác nhau như bộ điều khiển PID hay Bang-Bang, và phân tích đáp ứng của hệ thống thông qua các biểu đồ. Trong khi đó, Carsim cung cấp một môi trường mô phỏng động học xe hơi cực kỳ chi tiết và thực tế. Nó cho phép thiết lập các thông số xe, điều kiện mặt đường, và các kịch bản lái xe phức tạp. Điểm mạnh nhất là khả năng kết hợp cả hai phần mềm: thiết kế bộ điều khiển trong Simulink và kiểm nghiệm nó trên mô hình xe chi tiết của Carsim. Sự kết hợp này cho phép đánh giá chính xác các chỉ số hiệu suất quan trọng như quãng đường phanhổn định động học ô tô trong một môi trường ảo gần với thực tế nhất.

4.1. Quy trình mô phỏng Matlab Simulink với bộ điều khiển PID

Để mô phỏng hệ thống ABS trong Simulink, quy trình bắt đầu bằng việc xây dựng mô hình toán học hệ thống phanh cho bánh xe và động học của xe. Sau đó, sơ đồ khối hệ thống ABS được thiết lập, bao gồm các khối nhận tín hiệu tốc độ xe và bánh xe, khối tính toán độ trượt, và khối bộ điều khiển. Một lựa chọn phổ biến là sử dụng bộ điều khiển PID (Proportional-Integral-Derivative). Bộ điều khiển này sẽ nhận tín hiệu sai số (chênh lệch giữa độ trượt thực tế và độ trượt mong muốn) và tạo ra tín hiệu điều khiển áp suất phanh. Các hệ số KP, KI, và KD của bộ điều khiển PID cần được tinh chỉnh để đạt được đáp ứng nhanh, ổn định và giảm thiểu sai số. Kết quả đầu ra từ bộ điều khiển sẽ được đưa đến mô hình bộ chấp hành thủy lực để mô phỏng sự thay đổi áp suất phanh thực tế.

4.2. Ứng dụng Carsim để kiểm nghiệm quãng đường phanh thực tế

Carsim được sử dụng để tạo ra một kịch bản kiểm nghiệm toàn diện. Người dùng có thể chọn một mẫu xe cụ thể, ví dụ B-Class Hatchback 2017, và tùy chỉnh các thông số kỹ thuật. Bước tiếp theo là thiết lập quy trình thử nghiệm, bao gồm tốc độ ban đầu của xe (ví dụ 120 km/h), thời điểm và lực đạp phanh. Một tính năng quan trọng của Carsim là khả năng định nghĩa các điều kiện mặt đường khác nhau, chẳng hạn như đường khô, đường ướt, hoặc thậm chí là mặt đường có hệ số bám khác nhau ở hai bên (split-mu). Bằng cách chạy mô phỏng cho cả xe có và không có ABS trong cùng điều kiện, có thể thu thập dữ liệu chính xác về quãng đường phanh, quỹ đạo xe, và góc lệch thân xe. Các kết quả này cung cấp bằng chứng trực quan và định lượng về hiệu quả của hệ thống chống bó cứng phanh.

V. Đánh Giá Kết Quả Mô Phỏng Hiệu Quả Của Hệ Thống Phanh ABS

Sau khi hoàn tất quá trình mô phỏng, bước quan trọng tiếp theo trong đồ án hệ thống điều khiển phanh ABS là phân tích và đánh giá kết quả. Dữ liệu thu được từ mô phỏng Matlab Simulink và Carsim cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu suất của hệ thống. Việc so sánh trực tiếp giữa hai trường hợp – xe được trang bị ABS và xe không có ABS – là phương pháp đánh giá hiệu quả nhất. Các chỉ số chính cần được xem xét bao gồm: quãng đường phanh, thời gian phanh, tốc độ của xe và tốc độ góc của từng bánh xe trong suốt quá trình phanh, và biểu đồ áp suất phanh tại bộ chấp hành thủy lực. Các kết quả thường cho thấy một sự khác biệt rõ rệt. Xe không có ABS sẽ có bánh xe bị bó cứng gần như ngay lập tức, dẫn đến hệ số trượt bánh xe tăng vọt lên 100%, gây mất kiểm soát và kéo dài khoảng cách dừng. Ngược lại, xe có ABS duy trì được sự quay của bánh xe, giữ cho lực bám dọc luôn ở mức cao. Phân tích các biểu đồ giúp chứng minh bằng số liệu rằng hệ thống ABS không chỉ cải thiện hiệu quả phanh mà còn nâng cao đáng kể ổn định động học ô tô, đặc biệt trong các tình huống phanh khẩn cấp hoặc khi vào cua.

5.1. So sánh tốc độ bánh xe và quãng đường phanh tối ưu

Biểu đồ tốc độ là bằng chứng rõ ràng nhất về hoạt động của ABS. Đối với xe không có ABS, đồ thị tốc độ bánh xe sẽ giảm đột ngột về 0 trong khi tốc độ xe vẫn còn cao, đây chính là hiện tượng bó cứng. Ngược lại, với xe có ABS, đồ thị tốc độ bánh xe sẽ có dạng răng cưa, dao động bám theo đường giảm tốc của xe. Sự dao động này cho thấy hệ thống đang liên tục điều chỉnh áp suất để ngăn bánh xe bị khóa. Kết quả trực tiếp của việc này là quãng đường phanh được rút ngắn. Dữ liệu mô phỏng từ tài liệu gốc cho thấy, xe có ABS sử dụng bộ điều khiển Bang-Bang có quãng đường phanh ngắn nhất trong điều kiện đường trơn, chứng tỏ khả năng duy trì lực bám hiệu quả.

5.2. Phân tích áp suất phanh từ bộ chấp hành thủy lực

Biểu đồ áp suất phanh cung cấp cái nhìn về hoạt động bên trong của hệ thống. Ở xe không có ABS, áp suất phanh tăng vọt lên mức tối đa và giữ nguyên, gây ra lực phanh vượt quá lực bám. Trong khi đó, ở xe có ABS, biểu đồ áp suất tại các bánh xe cho thấy sự tăng giảm liên tục. Những xung áp suất này chính là hành động của bộ chấp hành thủy lực theo lệnh từ ECU điều khiển phanh. Mỗi chu kỳ tăng-giữ-giảm áp suất tương ứng với một nỗ lực của hệ thống để giữ cho hệ số trượt bánh xe trong vùng lý tưởng. Phân tích biểu đồ này không chỉ xác nhận nguyên lý làm việc ABS mà còn cho phép đánh giá chất lượng của thuật toán điều khiển, ví dụ như tần số điều khiển và khả năng đáp ứng của hệ thống.

VI. Tương Lai Đồ Án ABS Và Tích Hợp Cùng Hệ Thống ESP EBD

Việc hoàn thành một đồ án hệ thống điều khiển phanh ABS không phải là điểm kết thúc mà là một bước khởi đầu cho những nghiên cứu sâu hơn về an toàn chủ động trên ô tô. Công nghệ ABS đã chứng tỏ là một nền tảng vững chắc, mở đường cho sự ra đời của các hệ thống kiểm soát động học xe tiên tiến hơn. Hướng phát triển trong tương lai tập trung vào việc tích hợp ABS với các công nghệ khác để tạo ra một hệ thống kiểm soát toàn diện. Hệ thống cân bằng điện tử ESPphân phối lực phanh điện tử EBD là hai ví dụ điển hình. Cả hai hệ thống này đều sử dụng chung cơ sở hạ tầng phần cứng của ABS, bao gồm các cảm biến tốc độ bánh xebộ chấp hành thủy lực, nhưng được bổ sung thêm các cảm biến về góc lái, gia tốc ngang và tỷ lệ lệch hướng thân xe. Đối với một báo cáo đồ án tốt nghiệp, việc đề xuất các hướng nghiên cứu mở rộng này thể hiện tầm nhìn và sự hiểu biết sâu sắc về lĩnh vực. Các hướng đi tiềm năng bao gồm việc phát triển các thuật toán điều khiển thông minh hơn, chẳng hạn như điều khiển logic mờ (Fuzzy Logic) hoặc mạng nơ-ron, để hệ thống có thể thích ứng tốt hơn với các điều kiện lái xe và tình trạng mặt đường thay đổi.

6.1. Hướng nghiên cứu tích hợp ABS với hệ thống cân bằng điện tử ESP

Trong khi ABS chủ yếu hoạt động theo chiều dọc (ngăn bó cứng khi phanh), hệ thống cân bằng điện tử ESP mở rộng khả năng kiểm soát theo cả chiều ngang để duy trì ổn định động học ô tô. ESP sử dụng các cảm biến bổ sung để phát hiện sự khác biệt giữa hướng mà người lái muốn đi (thông qua góc lái) và hướng xe thực sự di chuyển. Nếu phát hiện nguy cơ mất lái (thừa lái hoặc thiếu lái), ESP sẽ tự động phanh một hoặc nhiều bánh xe một cách độc lập – một khả năng được thừa hưởng từ bộ chấp hành thủy lực của ABS – để đưa xe trở lại quỹ đạo mong muốn. Một hướng nghiên cứu cho thuyết minh đồ án ô tô là mô phỏng một hệ thống tích hợp ABS/ESP, phân tích cách hai hệ thống này phối hợp với nhau trong các tình huống phức tạp như phanh gấp khi đang vào cua.

6.2. Tiềm năng phát triển và hoàn thiện báo cáo đồ án tốt nghiệp

Để nâng cao tính mới và giá trị của một báo cáo đồ án tốt nghiệp về ABS, có nhiều hướng phát triển tiềm năng. Một hướng là khám phá các giải thuật điều khiển tiên tiến. Thay vì bộ điều khiển PID cổ điển, có thể nghiên cứu và áp dụng các phương pháp như điều khiển logic mờ (Fuzzy Logic), điều khiển trượt (Sliding Mode Control) hoặc các thuật toán dựa trên trí tuệ nhân tạo. Những phương pháp này hứa hẹn mang lại khả năng thích ứng tốt hơn và hiệu suất cao hơn. Một hướng khác là mở rộng phạm vi mô phỏng, kiểm nghiệm hệ thống trên nhiều loại địa hình và kịch bản hơn, ví dụ như phanh trên đường gồ ghề hoặc khi kéo theo rơ-moóc. Cuối cùng, việc nghiên cứu về chẩn đoán lỗi (fault detection) cho các thành phần như cảm biến tốc độ bánh xe cũng là một chủ đề có tính ứng dụng thực tiễn cao.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN HỆ THỐNG PHANH ABS 1.1 Tổng quan về hệ thống ABS 1.1 Giới thiệu - Hệ thống phanh (Brake System) là hệ thống điều khiển tự động an toàn trên ô tô, được dùng để giảm tốc độ hoặc dừng và đỗ ô tô trong những trường hợp cần thiết. Nó là một trong những bộ phận chính và đóng vai trò quan trọng khi điều khiển ô tô trên đường. Chất lượng của một hệ thống phanh trên ô tô được đánh giá thông qua hiệu quả phanh (quãng đường phanh, thời gian phanh và gia tốc phanh), đồng thời còn phải đảm bảo tính ổn định chuyển động của ô tô khi phanh. - Khi ô tô phanh đột ngột hoặc phanh trên các loại đường trơn, đường băng, đường tuyết sẽ dễ xảy ra hiện tượng sớm bị hãm cứng bánh xe (hiện tượng bánh xe bị trượt lết trên mặt đường khi phanh).

Lúc này, quãng đường phanh sẽ dài hơn (hiệu quả phanh giảm) đồng thời dẫn đến tình trạng mất ổn định hướng lái và khả năng điều khiển của ô tô. Nếu các bánh xe trước bị hãm cứng thì xe không thể chuyển hướng theo sự điều khiển của người lái. Nếu các bánh xe sau bị hãm cứng thì sự khác nhau giữa hệ số bám của bánh xe trái và phải với mặt đường sẽ làm cho đuôi xe bị đảo, lúc này xe bị trượt ngang. Trong trường hợp xe phanh khi đang quay vòng, hiện tượng trượt ngang của các bánh xe dễ dẫn đến các hiện tượng quay vòng thiếu hoặc thừa, từ đó làm mất tính ổn định chuyển động của ô tô.

- Để giải quyết được vấn đề trên, đa phần các ô tô hiện đại ngày nay đều được trang bị hệ thống chống bó cứng phanh, còn được gọi là hệ thống ABS – Anti-lock Braking System. Hệ thống này sẽ chống hiện tượng bị hãm cứng của bánh xe bằng cách điều khiển và thay đổi áp suất dầu tác dụng lên các cơ cấu phanh được đặt tại các bánh xe để ngăn không cho chúng bị hãm cứng khi phanh trên đường trơn hoặc khi phanh đột ngột, đảm bảo hiệu quả phanh và tính ổn định chuyển động của ô tô khi phanh.2 Cơ sở lý thuyết về hệ thống ABS 1.1 Đặc tính của ma sát - Ma sát là sự cản trở chuyển động của hai vật khi chúng tiếp xúc nhau. Nó thay đổi phụ thuộc vào lực tác dụng lên bề mặt trượt, độ phẳng và vật liệu của các bề mặt tiếp xúc. - Khi kéo vật từ trạng thái đứng yên sang trạng thái chuyển động thì chúng ta cần nhiều sức hơn so với khi kéo vật đó tiếp tục chuyển động.

Điều này có nghĩa là khi kéo vật từ trạng thái đứng yên thì ma sát tĩnh lớn hơn ma sát động của vật đang ở trạng thái chuyển động. - Hệ thống phanh trên ô tô được thiết kế và chế tạo dựa trên hai loại lực ma sát này, đó là ma sát giữa má phanh và đĩa phanh (hoặc trống phanh) và ma sát giữa bánh xe và mặt đường. Hình 1-2-1 Ma sát tĩnh và Ma sát động - Nếu ma sát của hệ thống phanh nhỏ hơn ma sát giữa bánh xe và mặt đường thì xe không thể giảm tốc nhanh chóng được. 14 - Nếu ma sát của hệ thống phanh lớn hơn ma sát giữa bánh xe và mặt đường thì bánh xe sẽ bị hãm cứng và trượt lết trên mặt đường, do ma sát động nhỏ hơn ma sát tĩnh nên khi bánh xe càng bị trượt nhiều sẽ khiến hiệu quả phanh giảm, gây mất ổn định hướng lái của xe và khó điều khiển xe hơn… - Với những xe được trang bị hệ thống ABS sẽ điều chỉnh áp lực dầu tác dụng lên các xylanh bánh xe, làm cho các bánh xe giảm cùng tốc độ và không bị hãm cứng, giúp duy trì ổn định hướng lái của xe tốt hơn so với khi phanh 1.3 Hệ số trượt và hệ số bám (xét khi phanh) - Trong tính toán động lực học của quá trình phanh ô tô, chúng ta thường sử dụng giá trị hệ số bám đã được dữ liệu hóa trước.

Hệ số bám này được xác định bằng thực nghiệm khi bánh xe đang chuyển động mà bị hãm cứng hoàn toàn, nghĩa là bánh xe bị trượt lết hoàn toàn. - Thực tế, hệ số bám giữa bánh xe và mặt đường không chỉ phụ thuộc vào tình trạng mặt đường mà còn phụ thuộc khá nhiều vào độ trượt tương đối giữa bánh xe và mặt đường khi phanh. Hình 1-3-1 Sơ đồ các lực tác dụng lên bánh xe khi phanh Độ trượt tương đối (khi phanh) được xác định theo công thức: v - ωb r b λ= ( v > ωb r b ) v 15 Trong đó: v: vận tốc chuyển động của ô tô ωb : vận tốc góc của bánh xe khi đang quay rb : bán kính tính toán của bánh xe Việc xác định độ trượt tương đối của bánh xe là quan trọng vì nó liên quan đến lực bám dọc và khả năng tăng/giảm tốc của ô tô. Hệ số bám dọc là tỷ số giữa lực phanh tiếp tuyến giữa bánh xe và mặt đường Fp và tải trọng thẳng đứng tác dụng lên bánh xe Gb: Fp φx = Gb Với công thức trên thì hệ số bám dọc φ x bằng 0 khi lực phanh tiếp tuyến Fp bằng 0, nghĩa là khi chưa phanh.1, ta thấy hệ số bám dọc đạt cực đại φ x , max khi độ trượt tương đối tối ưu λ = λ p , 0.

Thực nghiệm chứng tỏ rằng, giá trị λ p , 0 thường nằm trong khoảng từ 10 ÷ 30%. Tại giá trị độ trượt tương đối tối ưu λ p , 0 không những đảm bảo hệ số bám dọc đạt cực đại mà hệ số bám ngang φ y cũng đạt giá trị khá cao. Như vậy, nếu giữ cho quá trình phanh luôn xảy ra ở độ trượt tương đối tối ưu λ p , 0 thì chúng ta sẽ đạt được lực phanh cực đại, nghĩa là hiệu quả phanh sẽ cao nhất và đảm bảo ổn định tốt nhất khi phanh: F p , max = φ x , max G b Để độ trượt tương đối luôn nằm trong giới hạn hẹp quanh giá trị λ p , 0thì hệ thống phanh thường được lắp đặt thêm hệ thống ABS, nhờ vậy sẽ đảm bảo hiệu quả phanh, tính ổn định, tính dẫn hướng khi phanh nhờ giá trị φ x , max , φ y đạt giá trị cao. Từ đồ thị thấy rằng, nếu khi phanh mà các bánh xe bị bó cứng ngay từ đầu thì hiệu quả phanh, tính ổn định, tính dẫn hướng khi phanh sẽ giảm đột ngột do φ x giảm đi một nửa và φ y giảm đi vài lần.

Do đó, hệ thống ABS dựa trên các nguyên lý điều chỉnh sau: 16 - Theo gia tốc góc chậm dần của bánh xe được phanh ( ε ). - Theo giá trị độ trượt tương đối cho trước λ. - Theo giá trị của tỷ số giữa vận tốc góc của bánh xe và gia tốc góc chậm dần của nó. Từ đó mà hệ thống ABS ra đời, đảm bảo hiệu quả phanh cao và điều chỉnh áp suất trong dẫn động phanh sao cho độ trượt tương đối giữa các bánh xe và mặt đường thay đổi quanh giá trị λ p , 0 trong giới hạn hẹp.

Những loại mặt đường trơn có hệ số ma sát thấp như đường nhựa ướt sẽ có lực phanh thấp, quãng đường phanh dài hơn so với đường bê tông khô. Hình 1-3-2 Đồ thị biểu diễn sự thay đổi hệ số bám dọc φ x và hệ số bám ngang φ y theo độ trượt tương đối λ p Đường cong cho thấy lực bám dọc của bánh xe tăng nhanh khi độ trượt tương đối tăng từ 10 ÷ 30%. Lực bám dọc đạt cực đại khi độ trượt tương đối khoảng 25%, sau đó khi tăng độ trượt tương đối thì lực bám dọc có xu hướng giảm. Ngày nay, một số ô tô sử dụng các khái niệm đường cong này, quen thuộc nhất là 17 hệ thống ABS – xác định độ trượt tương đối bằng cách xác định khi bánh xe sắp khóa cứng để bắt đầu giảm áp suất phanh nhằm ngăn chặn các bánh xe không bị trượt.4 Sự lệch hướng của ô tô khi phanh - Khi ô tô phanh, tải trọng bị dồn lên cầu trước và tải trọng của cầu sau giảm, khiến cho xe chuyển động không ổn định.

- Nếu bánh xe bị hãm cứng sẽ làm cho xe không thể chuyển hướng được theo sự điều khiển của người lái. - Thực tế vào cuối quá trình phanh, trục dọc bị lệch một góc so với hướng chuyển M q λ p v1 2 động ban đầu: γ = ( ) 2 Iz φy g Từ công thức trên, γ tỷ lệ nghịch với bình phương hệ số bám ngang φ y. Ta suy ra hệ số bám ngang: φ y = √ M q λ p v1 2Izγ g Hình 1-4-1 Sơ đồ các lực và moment tác dụng lên ô tô khi phanh mà có hiện tượng quay xe do lực phanh phân bố không đều 18 Khi độ trượt tương đối λ p tăng thì tính ổn định của ô tô giảm, khi đó chỉ cần một lực ngang nhỏ tác dụng lên ô tô sẽ khiến cho xe quay vòng. Nghĩa là, γ tăng thì φ y giảm và khi γ → ∞ thì φ y = 0.5 Tác hại của trượt lết khi phanh - Khi phanh bánh xe, ma sát giữa má phanh và đĩa phanh (hoặc trống phanh) sẽ làm tốc độ quay của các bánh xe chậm dần, sau đó nhờ ma sát giữa bánh xe và mặt đuờng sẽ làm xe dừng lại.

Khi phanh đột ngột, nếu các bánh xe bị bó cứng, lực quán tính của xe khi đang chuyển động sẽ làm cho các bánh xe bị trượt lết trên mặt đường. - Khi bánh xe bị trượt lết hoàn toàn thì ma sát giữa bánh xe và mặt đường là ma sát động. Ngược lại, nếu hệ thống phanh giảm tốc độ quay của các bánh xe không quá đột ngột thì các bánh xe vẫn tiếp tục quay chậm dần trên mặt đường thì khi đó, ma sát giữa bánh xe và mặt đường là ma sát tĩnh. Do ma sát tĩnh giữa bánh xe và mặt đường hãm bánh xe tốt hơn ma sát động giữa chúng nên khi trượt lết sẽ làm giảm hiệu quả phanh, làm mất tính dẫn hướng và ổn định khi phanh.

- Ngoài ra, khi các bánh xe bị bó cứng thì công của lực ma sát giữa má phanh và đĩa phanh cũng như lực cản lăn lúc này hoàn toàn không xuất hiện nữa, vì tất cả năng lượng hầu như đều bị chuyển thành nhiệt năng tại bề mặt tiếp xúc giữa bánh xe với mặt đường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ