Đồ án tốt nghiệp: Hệ thống bắt và xếp sản phẩm trên băng tải không dừng - SPKT TP.HCM

Đồ án tốt nghiệp: Hệ thống bắt và xếp sản phẩm trên băng tải không dừng. Tìm hiểu về thiết kế, chế tạo hệ thống tự động hóa hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

109
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. MỤC TIÊU ĐỀ TÀI

1.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.3. GIỚI HẠN ĐỀ TÀI

1.4. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. GIỚI THIỆU PLC

2.1.1. Tổng quan về PLC

2.1.2. Đặc điểm của PLC

2.1.3. Vai trò của PLC

2.2. ĐỘNG CƠ AC SERVO

2.3. Các tham số quan trọng của Driver

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ VÀ THI CÔNG HỆ THỐNG

3.1. Thiết kế sơ đồ khối

3.2. Các thiết bị trong hệ thống

3.3. THIẾT KẾ MẠCH ĐIỀU KHIỂU

3.4. THI CÔNG MÔ HÌNH

4. CHƯƠNG 4: GIẢI THUẬT VÀ CHƯƠNG TRÌNH ĐIỀU KHIỂN

4.1. MÔ TẢ HỆ THỐNG

4.2. MÔ TẢ HOẠT ĐỘNG CỦA MÔ HÌNH VÀ GIẢI THUẬT

4.2.1. Quy trình hoạt động

4.2.2. Giải thuật điều khiển

4.2.3. Điều khiển và vận hành

4.3. PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN

4.3.1. Khởi tạo dự án và thiết lập thông số

4.3.2. Xây dựng màn hình điều khiển

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ - NHẬN XÉT - ĐÁNH GIÁ

5.1. HƯỚNG PHÁT TRIỂN ĐỀ TÀI

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG

Tóm tắt

I. Đồ án Tổng quan Hệ thống Bắt và Xếp Sản phẩm Tự động

Đồ án "Hệ thống bắt và xếp sản phẩm trên băng tải" là một nghiên cứu về tự động hóa quá trình sản xuất. Hệ thống này sử dụng robot gắp sản phẩm để di chuyển và sắp xếp sản phẩm một cách chính xác và hiệu quả. Mục tiêu chính là tăng năng suất, giảm thiểu sai sót và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Việc ứng dụng hệ thống tự động hóa quá trình sản xuất này giúp các doanh nghiệp nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường. Đồ án này tập trung vào việc thiết kế, xây dựng và điều khiển một hệ thống hoàn chỉnh, từ khâu nhận diện sản phẩm đến khâu xếp sản phẩm vào vị trí mong muốn. Dự án kết hợp các kiến thức về thiết kế cơ khí, điều khiển PLC, hệ thống vision, và ứng dụng robot trong công nghiệp. Theo tài liệu gốc, đồ án được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Đức Nghĩa và Nguyễn Thanh Tùng dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Tử Đức, Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh (2022).

1.1. Giới thiệu về Băng tải công nghiệp và ứng dụng thực tế

Băng tải công nghiệp là một phần quan trọng trong hệ thống này. Nó có chức năng vận chuyển sản phẩm từ điểm đầu đến điểm cuối của quy trình. Băng tải phải được thiết kế để đảm bảo độ ổn định, độ chính xác và khả năng chịu tải cao. Việc lựa chọn vật liệu và cấu trúc phù hợp cho băng tải là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu suất của hệ thống. Cấu tạo băng tải cần được xem xét kỹ lưỡng để phù hợp với loại sản phẩm cần vận chuyển và điều kiện môi trường làm việc. Nguyên lý hoạt động băng tải cần được hiểu rõ để có thể điều khiển và bảo trì hệ thống một cách hiệu quả. Băng tải công nghiệp không chỉ được sử dụng trong các nhà máy sản xuất mà còn trong các trung tâm phân phối, sân bay và nhiều lĩnh vực khác.

1.2. Tầm quan trọng của Tự động hóa quá trình sản xuất hiện nay

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, tự động hóa quá trình sản xuất trở thành một yếu tố sống còn đối với các doanh nghiệp. Việc ứng dụng tự động hóa quá trình sản xuất giúp giảm chi phí lao động, tăng năng suất, cải thiện chất lượng sản phẩm và giảm thiểu sai sót. Hơn nữa, tự động hóa còn giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn trong việc đáp ứng nhu cầu thị trường và nhanh chóng thích ứng với các thay đổi trong môi trường kinh doanh. Các hệ thống tự động hóa hiện đại thường sử dụng các công nghệ tiên tiến như robot gắp và đặt, hệ thống xử lý ảnh, và điều khiển PLC để đạt được hiệu quả tối ưu.

II. Thách thức và Vấn đề trong Hệ thống Bắt Xếp Sản phẩm

Việc xây dựng một hệ thống bắt và xếp sản phẩm tự động không phải là một nhiệm vụ dễ dàng. Có nhiều thách thức và vấn đề cần được giải quyết, từ việc lựa chọn thiết bị phù hợp đến việc tích hợp các thành phần khác nhau thành một hệ thống hoạt động trơn tru. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của hệ thống. Hệ thống phải có khả năng nhận diện sản phẩm một cách chính xác, gắp sản phẩm một cách an toàn và xếp sản phẩm vào vị trí mong muốn mà không gây ra bất kỳ sai sót nào. Theo nhận xét của giáo viên hướng dẫn, giải pháp rõ ràng, công nghệ, có quy trình thực hiện thi công/mô phỏng vận hành được, kết quả mô hình/mô phỏng tốt, sáng tạo.

2.1. Độ chính xác của Robot gắp sản phẩm và Hệ thống Vision

Độ chính xác là một yếu tố quan trọng trong hệ thống bắt và xếp sản phẩm. Robot gắp sản phẩm phải có khả năng di chuyển đến vị trí mong muốn một cách chính xác và lặp lại. Hệ thống vision phải có khả năng nhận diện sản phẩm một cách chính xác và cung cấp thông tin vị trí cho robot. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác bao gồm độ phân giải của camera, thuật toán xử lý ảnh, độ chính xác của robot và độ rung của hệ thống. Việc hiệu chỉnh và bảo trì hệ thống thường xuyên là cần thiết để đảm bảo độ chính xác được duy trì.

2.2. Tính ổn định và Tin cậy của Băng tải công nghiệp

Băng tải công nghiệp phải hoạt động một cách ổn định và tin cậy để đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra liên tục. Các vấn đề thường gặp bao gồm kẹt sản phẩm, trượt băng tải, hỏng động cơ và lỗi cảm biến. Việc lựa chọn các thành phần chất lượng cao, thiết kế hệ thống một cách cẩn thận và thực hiện bảo trì định kỳ là cần thiết để giảm thiểu các vấn đề này. Hệ thống cần được trang bị các cảm biến và hệ thống giám sát để phát hiện sớm các vấn đề và ngăn chặn chúng trước khi chúng gây ra sự cố lớn.

III. Phương pháp Điều khiển PLC cho Hệ thống Bắt Xếp Sản phẩm

PLC (Programmable Logic Controller) đóng vai trò trung tâm trong việc điều khiển hệ thống bắt và xếp sản phẩm. PLC nhận tín hiệu từ các cảm biến, xử lý thông tin và điều khiển các thiết bị chấp hành như robot, băng tải và van khí nén. Việc lập trình PLC một cách hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo hệ thống hoạt động một cách chính xác và tin cậy. Ngôn ngữ lập trình PLC thường được sử dụng là Ladder Diagram (LAD) hoặc Structured Text (ST). Trong đồ án này, nhóm sử dụng PLC của hãng Mitsubishi, cụ thể là dòng Q series.

3.1. Lưu đồ thuật toán điều khiển và Điều khiển động cơ Servo

Lưu đồ thuật toán là một công cụ quan trọng để mô tả quá trình điều khiển của hệ thống. Lưu đồ thuật toán giúp người lập trình hiểu rõ các bước cần thực hiện và các điều kiện cần kiểm tra. Việc thiết kế lưu đồ thuật toán một cách cẩn thận giúp giảm thiểu sai sót và dễ dàng bảo trì hệ thống. Điều khiển động cơ servo là một phần quan trọng trong hệ thống. Động cơ servo được sử dụng để điều khiển robot gắp sản phẩm và băng tải. Việc điều khiển động cơ servo đòi hỏi độ chính xác cao và khả năng đáp ứng nhanh. Các phương pháp điều khiển động cơ servo thường được sử dụng bao gồm điều khiển vị trí, điều khiển tốc độ và điều khiển momen.

3.2. Ứng dụng Cảm biến trong công nghiệp và Lập trình PLC

Các cảm biến trong công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin cho PLC. Các loại cảm biến thường được sử dụng bao gồm cảm biến quang, cảm biến tiệm cận, cảm biến áp suất và cảm biến nhiệt độ. Việc lựa chọn cảm biến phù hợp với ứng dụng và đảm bảo chúng hoạt động một cách chính xác là rất quan trọng. Lập trình PLC là quá trình viết chương trình điều khiển cho PLC. Chương trình PLC phải có khả năng xử lý tín hiệu từ các cảm biến, điều khiển các thiết bị chấp hành và giám sát hoạt động của hệ thống. Việc lập trình PLC đòi hỏi kiến thức về điện tử, điều khiển và ngôn ngữ lập trình PLC.

IV. Thiết kế Cơ khí và Khí nén trong Hệ thống Bắt Xếp Sản phẩm

Thiết kế cơ khí là một phần quan trọng trong việc xây dựng hệ thống bắt và xếp sản phẩm. Hệ thống cơ khí phải đảm bảo độ cứng vững, độ chính xác và khả năng chịu tải cao. Các thành phần cơ khí thường được sử dụng bao gồm khung, băng tải, robot và các cơ cấu chấp hành khác. Khí nén được sử dụng để cung cấp năng lượng cho các cơ cấu chấp hành như van, xi lanh và kẹp. Việc thiết kế hệ thống khí nén phải đảm bảo áp suất và lưu lượng khí đủ để các cơ cấu chấp hành hoạt động một cách hiệu quả.

4.1. Bản vẽ thiết kế và Mô phỏng hệ thống chi tiết

Bản vẽ thiết kế là một tài liệu quan trọng để mô tả chi tiết các thành phần cơ khí và cách chúng được lắp ráp với nhau. Bản vẽ thiết kế phải cung cấp đầy đủ thông tin về kích thước, vật liệu và dung sai của các thành phần. Mô phỏng hệ thống là một công cụ hữu ích để kiểm tra tính khả thi của thiết kế và tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống. Các phần mềm mô phỏng thường được sử dụng bao gồm SolidWorks, AutoCAD và ANSYS.

4.2. Lựa chọn Vật liệu và Ứng dụng Khí nén trong công nghiệp

Việc lựa chọn vật liệu phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo độ bền và độ tin cậy của hệ thống. Các loại vật liệu thường được sử dụng bao gồm thép, nhôm và nhựa. Ứng dụng khí nén trong công nghiệp rất phổ biến do tính đơn giản, độ tin cậy và chi phí thấp. Khí nén được sử dụng để điều khiển các van, xi lanh và kẹp trong nhiều ứng dụng khác nhau.

V. Ứng dụng SCADA và Hệ thống Vision để Giám sát và Điều khiển

SCADA (Supervisory Control and Data Acquisition) là một hệ thống được sử dụng để giám sát và điều khiển các quá trình công nghiệp. SCADA cung cấp giao diện người dùng để hiển thị thông tin về trạng thái của hệ thống, cho phép người vận hành điều khiển các thiết bị và thu thập dữ liệu. Hệ thống vision được sử dụng để nhận diện sản phẩm, kiểm tra chất lượng và cung cấp thông tin vị trí cho robot. Việc tích hợp SCADA và hệ thống vision giúp cải thiện khả năng giám sát và điều khiển hệ thống.

5.1. Thiết kế Giao diện HMI và Xử lý ảnh nâng cao

Thiết kế giao diện HMI (Human Machine Interface) một cách trực quan và dễ sử dụng là rất quan trọng để người vận hành có thể dễ dàng giám sát và điều khiển hệ thống. Các thông tin quan trọng như trạng thái của các thiết bị, giá trị của các biến số và các cảnh báo phải được hiển thị một cách rõ ràng. Xử lý ảnh là một lĩnh vực quan trọng trong hệ thống vision. Các thuật toán xử lý ảnh được sử dụng để nhận diện sản phẩm, kiểm tra chất lượng và cung cấp thông tin vị trí cho robot.

5.2. Giám sát và Điều khiển từ xa thông qua SCADA

SCADA cho phép người vận hành giám sát và điều khiển hệ thống từ xa. Điều này rất hữu ích trong các nhà máy có quy mô lớn hoặc trong các ứng dụng mà việc giám sát trực tiếp là không khả thi. SCADA cũng cung cấp các công cụ để thu thập dữ liệu và phân tích hiệu suất của hệ thống.

VI. Kết quả Nghiên cứu và Hướng Phát triển Đồ án Tự động hóa

Đồ án "Hệ thống bắt và xếp sản phẩm trên băng tải" đã đạt được những kết quả nhất định trong việc tự động hóa quá trình sản xuất. Hệ thống có khả năng nhận diện sản phẩm, gắp sản phẩm và xếp sản phẩm vào vị trí mong muốn một cách chính xác và tin cậy. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hướng phát triển để cải thiện hiệu suất và mở rộng phạm vi ứng dụng của hệ thống.

6.1. Đánh giá Hiệu quả và Tính ứng dụng thực tiễn

Việc đánh giá hiệu quả của hệ thống là rất quan trọng để xác định xem hệ thống có đáp ứng được các yêu cầu đặt ra hay không. Các tiêu chí đánh giá bao gồm độ chính xác, độ tin cậy, năng suất và chi phí. Tính ứng dụng thực tiễn của hệ thống cũng cần được xem xét. Hệ thống có thể được ứng dụng trong các nhà máy sản xuất, trung tâm phân phối và nhiều lĩnh vực khác.

6.2. Đề xuất Hướng phát triển và Nghiên cứu tiếp theo

Có nhiều hướng phát triển để cải thiện hiệu suất và mở rộng phạm vi ứng dụng của hệ thống. Một số hướng phát triển tiềm năng bao gồm tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) để cải thiện khả năng nhận diện sản phẩm và điều khiển robot, sử dụng các cảm biến tiên tiến hơn để cung cấp thông tin chính xác hơn và phát triển các thuật toán điều khiển tối ưu hơn.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề dẫn nhập, lý do chọn đề tài, mục tiêu, nội dung nghiên cứu, các giới hạn đề tài và bố cục đồ án.  Chương 2: Cơ sở lý thuyết Trình bày cơ sở lý thuyết về PLC, kiến thức chung về PLC hãng Mitsubishi, Động cơ Servo, SoftGot2000, các phương pháp điều khiển được sử dụng trong đồ án.  Chương 3: Thiết kế và thi công hệ thống 2 Chương này nói về cách tính toán và bố trí các thiết bị trong mô hình cho phù hợp với yêu cầu đặt ra. Mô tả cách thức hoạt động của mô hình và sự liên kết giữa các thiết bị với nhau.

Dựa vào cơ sở đã tính toán lựa chọn thiết bị cho mô hình. Nhóm bắt đầu thi công mô hình từ khâu cơ khí, lắp ráp và kết nối các thiết bị với nhau. Kiểm tra độ an toàn về điện, tránh ảnh hưởng tới con người và thiết bị.  Chương 4: Giải thuật và chương trình điều khiển  Chương 5: Kết quả - Kết luận - Hướng phát triển đề tài Chương này sẽ nói về kết quả đạt được.

Kết luận sau khi hoàn thành mô hình. Nêu ra những ưu điểm, nhược điểm và đưa ra hướng phát triển tiếp theo cho đề tài. 3 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 GIỚI THIỆU PLC 2.1 Tổng quan về PLC Bộ điều khiển logic khả trình PLC (Programmable Logic Controller) hay còn gọi là bộ điều khiển lập trình, là thiết bị điều khiển lập trình được cho phép thực hiện linh hoạt các thuật toán điều khiển logic thông qua một ngôn ngữ lập trình. Người sử dụng có thể lập trình để thực hiện một loạt trình tự các sự kiện.

Các sự kiện này được kích hoạt bởi tác nhân kích thích (ngõ vào) tác động vào PLC hoặc qua các hoạt động có trễ như thời gian định thì hay các sự kiện được đếm. PLC dùng để thay thế các mạch relay trong thực tế. PLC hoạt động theo phương thức quét các trạng thái trên đầu ra và đầu vào. Khi có sự thay đổi ở đầu vào thì đầu ra sẽ thay đổi theo.Ngôn ngữ lập trình của PLC có thể là Ladder hay State Logic.

Hiện nay có nhiều hãng sản xuất ra PLC như Siemens, Allen-Bradley, Mitsubishi Electric, General Electric, Omron, Honeywell. PLC được cấu tạo bao gồm các thành phần chính như bộ xử lý trung tâm, khối vào (Digital input, Analog input), khối ra (Digital output, Analog output).1: Cấu tạo bộ điều khiển PLC  Bộ xử lý (CPU: Central Processing Unit) 4 Để đáp ứng được yêu cầu đã nêu thì PLC cần phải có CPU như một máy tính thực thụ. CPU được xem là bộ não của PLC, nó quyết định tốc độ xử lý cũng như khả năng điều khiển chuyên biệt của PLC. CPU là nơi đọc tín hiệu ngõ vào từ khối vào, xử lý và xuất tín hiệu tới khối ra.

CPU còn chứa các khối chức năng phổ biến như Counter, Timer, lệnh toán học, chuyển đổi dữ liệu… và các hàm chuyên dụng.  Khối vào (Module Input): Có hai loại ngõ vào là ngõ vào số DI (Digital Input) và ngõ vào tương tự AI (Analog Input) Ngõ vào DI kết nối với các thiết bị tạo ra tín hiệu dạng nhịp hân như: công tắc, nút nhấn, công tắc hành trình, cảm biến quang, cảm biến tiệm cận… Ngõ vào AI kết nối với các thiết bị tạo ra tín hiệu liên tục như: các loại cảm biến nhiệt độ, áp suất, khoảng cách, độ ẩm. Khi kết nối cần chú ý đến sự tương thích giữa tín hiệu ngõ ra cảm biến với tín hiệu vào mà module AI có thể đọc được. Mỗi module AI sẽ có khả năng đọc tín hiệu tương tự khác nhau: đọc dòng điện, điện áp, tổng trở… Một thông số quan trọng khác của các module AI là độ phân giải, thông số này cho biết độ chính xác khi thực hiện chuyển đổi ADC.

Ngõ ra DO kết nối với các cơ cấu chấp hành điều khiển theo quy tắc On/Off như: đèn báo, chuông, van điện, động cơ không điều khiển tốc độ… Ngõ ra AO kết nối với các cơ cấu chấp hành cần tín hiệu điều khiển liên tục: biến tần, van tuyến tính… 2.2 Đặc điểm của PLC  Ưu điểm: nhìn chung PLC có các ưu điểm so với các mạch tiếp điểm truyền thống như sau: 5 - Khả năng điều khiển chương trình linh hoạt. Khi cần thay đổi yêu cầu hoặc đối tượng điều khiển, PLC chỉ cần thay đổi chương trình thông qua việc lập trình. - Số lượng Timer, Counter rất lớn. PLC còn hỗ trợ nhiều khối hàm có chức năng chuyên dụng: phát xung tốc độ cao, bộ đếm tốc độ cao, bộ điều khiển PID… - Tiết kiệm thời gian nối dây, mạch điều khiển lúc này đã được thay thế hoàn toàn bằng chương trình PLC.

- Cấu trúc dạng Module giúp PLC có tính năng mềm dẻo, không bị cứng hóa về phần cứng. Người dùng dễ dàng lựa chọn những module nào cần thiết với yêu cầu điều khiển hiện tại giúp tiết kiệm chi phí. Cấu trúc dạng module của PLC giúp việc mở rộng quy mô điều khiển đơn giản, tiết kiệm, không cần phải trang bị CPU mới. Tuy nhiên khi mở rộng cần chú ý tới khả năng kết nối tối đa của CPU.

- Khả năng truyền thông linh hoạt – Ngoài các thiết bị đầu vào và đầu ra, PLC cũng có thể kết nối với các loại hệ thống khác. Ví dụ người dùng có thể xuất dữ liệu ứng dụng được PLC ghi lại vào hệ thống điều khiển giám sát và thu thập dữ liệu (SCADA) giám sát nhiều thiết bị được kết nối. PLC cung cấp một loạt các cổng giao thức và truyền thông để đảm bảo rằng PLC có thể giao tiếp với các hệ thống khác này. - Dễ dàng điều khiển thông qua sử dụng HMI (Human Machine Interface) – Chúng giúp tương tác với PLC đơn giản và trực quan hơn, cho phép người dùng xem lại và nhập thông tin vào PLC trong thời gian thực.

- Hoạt động với độ tin cậy cao, tuổi thọ cao, chống nhiễu tốt trong môi trường công nghiệp.  Nhược điểm: Giá thành cao chính là một trong những nhược điểm của PLC, việc giá thành cao dẫn đến việc không thể tiếp cận đối với nhiều hệ thống điều khiển đơn giản. Chúng yêu cầu kiến thực lập trình PLC đối với người mới bắt đầu.3 Vai trò của PLC Với những ưu điểm và nhược điểm như đã được nêu trên, PLC đã thể hiện ưu thế vượt trội và hiện nay đã thay thế hệ thống điều khiển tiếp điểm truyền thống trong các nhà máy, dây chuyền công nghệ. Việc thay thế này giúp hệ thống hoạt động tin cậy và hiệu quả hơn, tiết kiệm nhân công và tránh những thao tác sai lầm của người vận hành.2 ĐỘNG CƠ AC SERVO 2.1 Giới thiệu AC Servo là hệ hồi tiếp vòng kín.

Động cơ sử dụng khả năng hồi tiếp tín hiệu từ encoder về driver, sau đó tính toán điều chỉnh tốc độ, momentum, vị trí của động cơ hay các kết cấu cơ khí đi kèm đạt được như mong muốn. Khi có vật cản hoặc những tác động làm hãm trục động cơ, hệ thống hồi tiếp sẽ giúp động cơ tự điều chỉnh cho lực moment, tốc độ, hay quán tính cho phù hợp với tải đang mang. Ngoài ra động cơ servo luôn có xu hướng giữ vị trí hiện tại khi không có tín hiệu điều khiển, vì thế khi có một lực ngoại vi tác động làm thay đổi vị trí của động cơ hay kết cấu cơ khí liên kết với trục động cơ thì servo sẽ tự trở về vị trí trước khi bị sai lệch.2: Một động cơ Servo hãng Mitsubishi 2.2 Cấu tạo AC Servo được cấu hình với hai thiết bị chính: Driver Servo (bộ khuếch đại Servo) và Motor Servo (thiết bị dò và dẫn động). Thiết bị dò và dẫn động được tách rời và được nối với bộ khuếch đại Servo bằng dây dẫn, đây được xem như là trái tim của AC Servo Motor.

Motor Servo gồm hai phần, động cơ và encoder. Động cơ của nó được cấu tạo từ Rotor và Stator, bao gồm cuộn dây dẫn thứ cấp (nhôm hoặc đồng), nam châm, phanh điện từ, trục dẫn động hoạt động theo nguyên lý ứng dụng nam châm vĩnh cửu. Tuy nhiên, AC Servo không thể hoạt động chỉ với hai bộ phận chính nêu trên. Hệ thống cần một bộ điều khiển để cấp lệnh điều khiển.

Bộ điều khiển cấp lệnh đến tới bộ khuếch đại Servo, sau khi nhận lệnh bộ khuếch đại Servo sẽ truyền lệnh này tới động cơ Servo. Sau đó 8 động cơ Servo sẽ phát ra lực dẫn động theo lệnh đó. Encoder được gắn chung với động cơ Servo có chức năng như máy dò để dò vị trí hiện tại và chuyển thông tin này tới bộ khuếch đại Servo. Bộ khuếch đại Servo sẽ so sánh giá trị của lệnh với giá trị hiện tại như encoder đã đọc được và sau đó đưa ra một lệnh sửa đổi để giảm tối thiểu mức chênh lệch.

Quá trình này gọi là điều khiển hồi tiếp.1 Giới thiệu Driver Servo là một bộ khuếch đại điện tử đặc biệt có chức năng theo dõi tín hiệu phản hồi từ cơ chế Servo sau đó liên tục điều chỉnh độ lệch từ các hành vi dự kiến và chuyển thông tin về bộ điều khiển để hiển thị trên màn hình. Drive Servo cũng có chức năng nhận tín hiệu lệnh từ một hệ thống điều khiển, khuếch đại tín hiệu và truyền dòng điện cho một động cơ Servo để tạo ra chuyển động phù hợp với tín hiệu lệnh. Tín hiệu lệnh có thể đại diện cho một vận tốc mong muốn, cũng có thể biểu diễn một momen hoặc vị trí mong muốn. Một cảm biến gắn vào động cơ Servo báo cáo tình trạng thực tế của động cơ về lại bộ khuếch đại.

Bộ khuếch đại sẽ so sánh trạng thái động cơ thực tế với trạng thái động cơ được chỉ định. Sau đó, thay đổi tần số, điện áp hoặc độ rộng xung tới động cơ để sửa lỗi cho bất kỳ độ lệch nào từ trạng thái lệnh.3: Một Driver của hãng Mitsubishi 2.2 Các tham số quan trọng của Driver Trong hệ thống điều khiển động cơ Servo, để đảm bảo động cơ quay với vận tốc gần với tín hiệu vận tốc nhận được từ bộ điều khiển và đảm bảo chiều hướng quay của động cơ đúng với yêu cầu người điều khiển. Người dùng phải hiểu và điều chỉnh các tham số như sau: Number of pulses per rotation (Số xung trên mỗi vòng quay): đây là thiết lập rất quan trọng và là bắt buộc để việc điều khiển đạt được đúng sự chính xác như mong muốn. Đây là số xung yêu cầu để động cơ servo hoàn thành một vòng quay mà số xung này phụ thuộc vào số xung cố định trên đĩa encoder.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ