Đồ án HCMUTE: Hệ Thống Mở Cửa Tự Động Nhận Diện Khẩu Trang & Nhiệt Độ Thấp

Đồ án HCMUTE: Hệ thống mở cửa tự động nhận diện khuôn mặt có khẩu trang & đo nhiệt độ. An toàn, tiện lợi, ứng dụng thực tế. Tìm hiểu ngay!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

63
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

TÓM TẮT

ABSTRACT

MỤC LỤC

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. GIỚI THIỆU

1.2. MỤC TIÊU ĐỀ TÀI

1.3. GIỚI HẠN ĐỀ TÀI

1.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.5. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.6. BỐ CỤC QUYỂN BÁO CÁO

2. CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU MẠNG MOBILE NET

2.1. GIỚI THIỆU KIẾN TRÚC MOBILENET V1

2.1.1. Lớp tích chập phân tách theo chiều sâu (DSC)

2.1.2. Kiến trúc mạng MobileNet V1

2.2. GIỚI THIỆU KIẾN TRÚC MOBILENET V2

2.2.1. Loại bỏ non-linear

2.2.2. Khối Inverted Residual với Linear Bottleneck

2.2.3. Kiến trúc mạng MobileNetV2

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ HỆ THỐNG MỞ CỬA TỰ ĐỘNG THÔNG QUA NHẬN DIỆN CÓ ĐEO KHẨU TRANG VÀ NHIỆT ĐỘ CƠ THỂ THẤP

3.1. THIẾT KẾ PHẦN CỨNG

3.1.1. Sơ đồ khối hệ thống

3.1.2. Khối nhận tín hiệu

3.1.3. Khối đóng mở cửa

3.1.4. Khối giao tiếp giữa Raspberry Pi và STM32

3.1.5. Khối hiển thị

3.2. THIẾT KẾ PHẦN MỀM

3.2.1. Huấn luyện xây dựng mô hình nhận dạng khẩu trang

3.2.2. Sơ đồ khối hệ thống thực thi

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ

4.1. ĐÁNH GIÁ MÔ HÌNH NHẬN DẠNG KHẨU TRANG

4.2. ĐÁNH GIÁ MÔ HÌNH PHẦN CỨNG

4.2.1. Mô hình sản phẩm

4.2.2. Kết quả thực nghiệm từ việc nhận dạng khuôn mặt

4.2.3. Đánh giá quá trình nhận dữ liệu

4.2.4. Đánh giá hoạt động tổng thể của hệ thống

4.2.5. Đánh giá hoạt động của hệ thống

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

5.1. HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Hệ Thống Mở Cửa Tự Động Xu Hướng Lợi Ích

Đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy sự phát triển và ứng dụng rộng rãi của các giải pháp tự động hóakiểm soát truy cập thông minh. Trong bối cảnh 'bình thường mới', việc đảm bảo an toàn sức khỏe và giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm trở nên vô cùng quan trọng. Hệ thống mở cửa tự động nhận diện khẩu trang & nhiệt độ ra đời như một giải pháp hiệu quả, góp phần bảo vệ cộng đồng và tối ưu hóa quy trình kiểm soát ra vào. Hệ thống này không chỉ giúp hạn chế tiếp xúc trực tiếp, giảm thiểu nguy cơ lây lan dịch bệnh, mà còn mang lại sự tiện lợi và tự động hóa cho các tòa nhà, văn phòng, bệnh viện, trường học và nhiều không gian công cộng khác. Theo nghiên cứu, việc sử dụng các hệ thống kiểm soát ra vào thông minh giúp giảm đến 30% nguy cơ lây nhiễm các bệnh truyền nhiễm trong không gian kín.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Giải Pháp Kiểm Soát Dịch Bệnh Cho Tòa Nhà

Việc tích hợp các giải pháp kiểm soát dịch bệnh cho tòa nhà không chỉ là biện pháp ứng phó tạm thời mà là sự đầu tư dài hạn cho sức khỏe cộng đồng và sự ổn định của hoạt động kinh doanh. Hệ thống mở cửa tự động đo nhiệt độ giúp sàng lọc nhanh chóng, phát hiện sớm các trường hợp nghi nhiễm, từ đó ngăn chặn nguy cơ bùng phát dịch bệnh trong phạm vi hẹp. Việc triển khai hệ thống này thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, nâng cao uy tín và tạo dựng môi trường làm việc an toàn cho nhân viên. Sự phát triển của cổng kiểm soát dịch bệnh là một xu hướng tất yếu trong thời đại mới.

1.2. Ưu Điểm Vượt Trội Của Cửa Tự Động Sát Khuẩn So Với Giải Pháp Truyền Thống

So với các biện pháp kiểm soát thủ công, hệ thống cửa tự động sát khuẩn mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Khả năng hoạt động tự động hóa giúp giảm thiểu sự can thiệp của con người, hạn chế sai sót và gian lận. Hệ thống có thể hoạt động liên tục 24/7, đảm bảo kiểm soát truy cập nghiêm ngặt và hiệu quả. Bên cạnh đó, dữ liệu thu thập được từ hệ thống có thể được sử dụng để phân tích, đánh giá và cải thiện quy trình phòng chống dịch bệnh.

II. Thách Thức Vấn Đề Với Hệ Thống Nhận Diện Khuôn Mặt Đeo Khẩu Trang

Mặc dù hệ thống mở cửa tự động nhận diện khẩu trang mang lại nhiều lợi ích, nhưng vẫn còn tồn tại một số thách thức và hạn chế cần được giải quyết. Độ chính xác của hệ thống có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, như chất lượng hình ảnh, góc độ khuôn mặt, ánh sáng, và loại khẩu trang sử dụng. Bên cạnh đó, việc đảm bảo tính riêng tư và bảo mật dữ liệu cũng là một vấn đề quan trọng cần được quan tâm. Các hệ thống hiện tại còn gặp khó khăn trong việc phân biệt giữa người đeo khẩu trang thật và giả, hoặc người đeo khẩu trang không đúng cách. Theo một nghiên cứu gần đây, độ chính xác của các hệ thống nhận diện khẩu trang giảm từ 99% xuống còn khoảng 80% trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc khi người dùng đeo khẩu trang che khuất phần lớn khuôn mặt.

2.1. Ảnh Hưởng Của Điều Kiện Ánh Sáng Đến Độ Chính Xác Nhận Diện

Điều kiện ánh sáng là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất của hệ thống nhận diện khuôn mặt. Ánh sáng yếu, ánh sáng ngược, hoặc ánh sáng không đồng đều có thể làm giảm chất lượng hình ảnh, gây khó khăn cho quá trình trích xuất đặc trưng và nhận diện khuôn mặt. Các thuật toán AIDeep Learning cần được cải thiện để có thể hoạt động tốt trong nhiều điều kiện ánh sáng khác nhau. Các phương pháp tăng cường ảnh, cân bằng histogram, hoặc sử dụng cảm biến ánh sáng có thể giúp cải thiện độ chính xác của hệ thống.

2.2. Khó Khăn Trong Việc Phân Biệt Khẩu Trang Y Tế Và Khẩu Trang Vải

Sự đa dạng về kiểu dáng và chất liệu của khẩu trang cũng là một thách thức đối với hệ thống nhận diện khẩu trang. Các thuật toán cần được huấn luyện với nhiều loại khẩu trang khác nhau để có thể nhận diện chính xác trong mọi trường hợp. Việc sử dụng các đặc trưng bổ sung, như màu sắc, hoa văn, hoặc kết cấu của khẩu trang, có thể giúp phân biệt giữa khẩu trang y tếkhẩu trang vải, từ đó nâng cao độ chính xác của hệ thống.

2.3. Vấn Đề Bảo Mật Dữ Liệu Khi Sử Dụng Phần Mềm Quản Lý Ra Vào Bằng Khuôn Mặt

Việc thu thập và lưu trữ dữ liệu khuôn mặt đặt ra những lo ngại về bảo mậtquyền riêng tư. Các hệ thống cần tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân, như GDPR hoặc CCPA. Các biện pháp bảo mật, như mã hóa dữ liệu, kiểm soát truy cập, và xóa dữ liệu định kỳ, cần được áp dụng để đảm bảo an toàn cho thông tin cá nhân của người dùng. Các giải pháp phần mềm quản lý ra vào bằng khuôn mặt cần được thiết kế để đảm bảo tính minh bạch và cho phép người dùng kiểm soát dữ liệu của mình.

III. Giải Pháp Thiết Kế Hệ Thống Mở Cửa Tự Động Tối Ưu Bằng AI

Để giải quyết các thách thức trên, cần có một giải pháp toàn diện, kết hợp các công nghệ tiên tiến và thuật toán thông minh. Hệ thống cần được thiết kế để có thể hoạt động ổn định và chính xác trong nhiều điều kiện khác nhau, đồng thời đảm bảo tính bảo mật và riêng tư cho người dùng. Việc sử dụng các mô hình AIDeep Learning được huấn luyện với dữ liệu đa dạng, kết hợp với các cảm biến chất lượng cao và thuật toán xử lý ảnh tiên tiến, là chìa khóa để xây dựng một hệ thống mở cửa tự động hiệu quả.

3.1. Ứng Dụng Deep Learning Để Nâng Cao Độ Chính Xác Nhận Diện Khẩu Trang

Các mô hình Deep Learning, như Convolutional Neural Networks (CNNs), đã chứng minh được hiệu quả trong việc nhận diện khuôn mặt và phát hiện khẩu trang. Các mô hình này có thể được huấn luyện với hàng triệu hình ảnh để học các đặc trưng phức tạp của khuôn mặt và khẩu trang, từ đó đạt được độ chính xác cao. Các kiến trúc mạng tiên tiến, như MobileNetV2, có thể được sử dụng để giảm thiểu tài nguyên tính toán và triển khai hệ thống trên các thiết bị nhúng, như Raspberry Pi. Theo tài liệu gốc, nhóm nghiên cứu đã sử dụng MobileNetV2, một mạng nhẹ và nhanh, dễ triển khai trên hệ thống nhúng.

3.2. Tích Hợp Camera Đo Thân Nhiệt Để Phát Hiện Sớm Các Trường Hợp Sốt

Việc tích hợp camera đo thân nhiệt giúp hệ thống có thể phát hiện sớm các trường hợp sốt, một trong những triệu chứng phổ biến của COVID-19. Các camera này sử dụng công nghệ đo nhiệt độ cơ thể không tiếp xúc để đo nhiệt độ của người dùng một cách nhanh chóng và chính xác. Các thuật toán cảnh báo có thể được sử dụng để phát hiện các trường hợp nhiệt độ cao bất thường và thông báo cho người quản lý. Việc kết hợp kiểm soát ra vào bằng khuôn mặt và nhiệt độ là một biện pháp hiệu quả để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

3.3. Phương Pháp Tự Động Hóa Quá Trình Học Máy Để Thích Ứng Với Môi Trường

Để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và chính xác trong thời gian dài, cần có các cơ chế tự động hóa quá trình học máy. Hệ thống có thể được huấn luyện lại định kỳ với dữ liệu mới để thích ứng với sự thay đổi về kiểu dáng khẩu trang, điều kiện ánh sáng, hoặc các yếu tố khác. Các thuật toán active learning hoặc transfer learning có thể được sử dụng để giảm thiểu chi phí huấn luyện và tăng tốc quá trình thích ứng.

IV. Ứng Dụng Hệ Thống Mở Cửa Tự Động Nghiên Cứu Kết Quả Thực Tế

Nhiều nghiên cứu và ứng dụng thực tế đã chứng minh hiệu quả của hệ thống mở cửa tự động nhận diện khẩu trang & nhiệt độ. Các hệ thống này đã được triển khai thành công tại nhiều địa điểm, như bệnh viện, trường học, văn phòng, và trung tâm thương mại, giúp giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm và tạo ra môi trường an toàn hơn. Các kết quả cho thấy, việc sử dụng hệ thống giúp giảm đáng kể thời gian kiểm soát truy cập, nâng cao hiệu quả quản lý, và tạo sự an tâm cho người dùng. Theo tài liệu gốc, hệ thống có thể nhận diện tốt ở phạm vi 40cm.

4.1. Cổng Tự Động Nhận Diện Khuôn Mặt Trong Môi Trường Bệnh Viện

Trong môi trường bệnh viện, việc kiểm soát truy cập nghiêm ngặt là vô cùng quan trọng để bảo vệ bệnh nhân và nhân viên y tế. Hệ thống cổng tự động nhận diện khuôn mặt giúp đảm bảo chỉ những người được phép mới có thể ra vào các khu vực nhạy cảm, như phòng mổ, phòng chăm sóc đặc biệt, hoặc khu vực cách ly. Hệ thống có thể được tích hợp với hệ thống quản lý bệnh viện để theo dõi và quản lý thông tin về bệnh nhân và nhân viên.

4.2. Giải Pháp Kiểm Soát Ra Vào Bằng Khuôn Mặt Tại Trường Học

Tại trường học, hệ thống kiểm soát ra vào bằng khuôn mặt giúp đảm bảo an toàn cho học sinh và giáo viên. Hệ thống có thể được sử dụng để theo dõi giờ giấc ra vào của học sinh, ngăn chặn người lạ xâm nhập, và phát hiện các trường hợp học sinh có dấu hiệu bệnh tật. Hệ thống có thể được tích hợp với hệ thống quản lý học sinh để theo dõi và quản lý thông tin về học sinh.

4.3. Hệ Thống Quản Lý Nhân Sự Tích Hợp Đo Thân Nhiệt Tại Văn Phòng

Tại văn phòng, hệ thống quản lý nhân sự tích hợp đo thân nhiệt giúp bảo vệ sức khỏe của nhân viên và duy trì hoạt động kinh doanh ổn định. Hệ thống có thể được sử dụng để theo dõi nhiệt độ của nhân viên, phát hiện các trường hợp nhân viên có dấu hiệu bệnh tật, và thông báo cho người quản lý. Hệ thống có thể được tích hợp với hệ thống chấm công để theo dõi giờ giấc làm việc của nhân viên.

V. Tương Lai Của Hệ Thống Mở Cửa Tự Động Các Công Nghệ Tiên Tiến

Hệ thống mở cửa tự động nhận diện khẩu trang & nhiệt độ đang ngày càng trở nên phổ biến và đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng và duy trì hoạt động kinh doanh ổn định. Trong tương lai, các hệ thống này sẽ tiếp tục được cải tiến và tích hợp với các công nghệ tiên tiến, như AI, IoT, và Cloud Computing, để mang lại hiệu quả cao hơn và trải nghiệm tốt hơn cho người dùng. Xu hướng phát triển của cửa thông minh sẽ tập trung vào khả năng tự động hóa, kết nối, và tương tác, tạo ra một môi trường sống và làm việc an toàn, tiện nghi, và thông minh.

5.1. Phát Triển Các Thuật Toán AI Tinh Vi Để Nhận Diện Khuôn Mặt Chính Xác Hơn

Trong tương lai, các thuật toán AI sẽ tiếp tục được phát triển và cải tiến để đạt được độ chính xác cao hơn trong việc nhận diện khuôn mặt, ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu, góc độ khuôn mặt phức tạp, hoặc khi người dùng đeo khẩu trang che khuất phần lớn khuôn mặt. Các thuật toán generative adversarial networks (GANs) có thể được sử dụng để tạo ra các hình ảnh khuôn mặt ảo với nhiều kiểu dáng khẩu trang khác nhau, giúp huấn luyện các mô hình nhận diện mạnh mẽ hơn.

5.2. Ứng Dụng IoT Để Kết Nối Cửa Tự Động Với Hệ Thống Quản Lý Tòa Nhà

Việc kết nối cửa tự động với hệ thống quản lý tòa nhà thông qua IoT sẽ cho phép quản lý và điều khiển cửa từ xa, theo dõi trạng thái hoạt động của cửa, và thu thập dữ liệu về lưu lượng người ra vào. Dữ liệu này có thể được sử dụng để tối ưu hóa quy trình kiểm soát truy cập, cải thiện an ninh, và nâng cao hiệu quả quản lý tòa nhà.

5.3. Triển Khai Các Giải Pháp Điện Toán Đám Mây Để Quản Lý Dữ Liệu Khuôn Mặt An Toàn

Việc triển khai các giải pháp điện toán đám mây sẽ cho phép lưu trữ và quản lý dữ liệu khuôn mặt một cách an toàn và hiệu quả. Dữ liệu có thể được mã hóa và lưu trữ trên các máy chủ bảo mật, với các biện pháp kiểm soát truy cập nghiêm ngặt. Các giải pháp Cloud Computing cũng cho phép phân tích dữ liệu khuôn mặt để phát hiện các xu hướng và mẫu, từ đó cải thiện quy trình phòng chống dịch bệnh và nâng cao hiệu quả quản lý.

22/09/2025
Đồ án hcmute thiết kế hệ thống mở cửa tự động thông qua nhận diện có đeo khẩu trang và nhiệt độ cơ thể thấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 GIỚI THIỆU: giới thiệu chung về đề tài, mục tiêu nghiên cứu, giới hạn đề tài, phương pháp nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. • Chương 2 GIỚI THIỆU VỀ MOBILENET: giới thiệu về các lý thuyết cơ bản của MobileNet. 3 • Chương 3 THIẾT KẾ HỆ THỐNG: đưa ra mô hình chung của toàn hệ thống, các khối của hệ thống, thiết kế từng khối và các thiết bị được sử dụng trong các khối. • Chương 4 KẾT QUẢ: trình bày kết quả thi công của mô hình hệ thống.

• Chương 5 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN: rút ra các kết luận, điểm mạnh điểm yếu và hướng phát triển của mô hình. 4 CHƯƠNG 2 GIỚI THIỆU MẠNG MOBILE NET 2.1 GIỚI THIỆU KIẾN TRÚC MOBILENET V1 Kiến trúc MobileNet V1 được giới thiệu vào năm 2017, điểm đáng chú ý của kiến trúc này là khả năng tối ưu khả năng khả năng accuracy có tỉ lệ rất cao, song song đó vẫn có thể hoạt động tốt trên hệ thống có nguồn tài nguyên hạn chế như các thiết bị di động hay các hệ thống nhúng. Hai mục đích mà kiến trúc này hướng tới là: kích thước model nhỏ hơn (ít parameter hơn) và ít phức tạp hơn (ít phép cộng và phép nhân hơn). MobileNet V1 dựa trên một kiến trúc được sắp xếp hợp lí sử dụng các lớp tích chập có thể phân tách theo chiều sâu (Depthwise Separable Convolution: DSC) để xây dựng mạng nơ ron có số lượng trọng số và độ phức tạp ít hơn.1 Lớp tích chập phân tách theo chiều sâu (DSC) Ý tưởng của DSC là tách phép tích chập làm 2 phần: tích chập theo chiều sâu (Depthwise Convolution: DC) và tích chập theo điểm (Pointwise Convulution: PC).1 Mô tả phép chập Depthwise Convolution [1] Depthwise Convulution là một phép tích chập bằng cách cho một kernel duy nhất chập với từng kênh của đầu vào, từ đó giúp giữ được sự đặc trưng của từng kênh.

Điều này ngược lại với phép tích chập thường thấy là số lượng kênh của 5 kernel bằng với số lượng kênh của đầu vào, việc thực hiện chập theo phương pháp này làm trộn lẫn các kênh và tạo ra được ảnh đầu ra. Ngược lại, sự biến đổi theo chiều sâu giữ cho mỗi kênh riêng biệt. Các bước thực hiện: 1) Tách ảnh đầu vào và bộ lọc thành M kênh 2) Tích chập M kênh đầu vào với M bộ lọc tương ứng 3) Xếp chồng M fearture map vào lại với nhau Như vậy, độ phức tạp của DC là: • 1 kênh: DG*DG*DK*DK • M kênh: DG*DG*DK*DK*M Pointwise Convulution là một phép tích chập sử dụng một kernel có kích thước 1x1 để trượt qua từng điểm của đầu vào và có độ sâu bằng với số lượng kênh của đầu vào.2 Mô tả phép chập Pointwise Convolution [1] Như vậy, độ phức tạp của PC là: • 1 kênh: DG*DG*M • N kênh: DG*DG*N*M  Độ phức tạp của DSC = PC + DC = DG*DG*DK*DK*M + DG*DG*N*M = DG2*M(DK2*N) So sánh tích chập thông thường và DSC: Độ 𝑝ℎứ𝑐 𝑡ạ𝑝 𝑐ủ𝑎 𝐷𝑆𝐶 𝐷𝐺 2 ∗ M(𝐷𝐾 2 ∗ N) 1 1 = = + Độ 𝑝ℎứ𝑐 𝑡ậ𝑝 𝑡í𝑐ℎ 𝑐ℎậ𝑝 𝑡ℎườ𝑛𝑔 𝐷𝐺 2 ∗ 𝐷𝐾 2 ∗ M ∗ N 𝑁 𝐷𝐾 2 6 Như vậy, phương pháp tích chập DSC có độ phức tạp thấp hơn tích chập 1 1 thông thường + lần. Ta thử với 64 bộ lọc (3x3) ta thu được kết quả 0.127, 𝑁 𝐷𝐾2 nhỏ hơn khoảng 8 lần và đây cũng là số lần nhỏ hơn của số parametter DSC so với tích chập thường.2 Kiến trúc mạng MobileNet V1 Hình 2.3 Bảng mô tả kiến trúc của mạng MobileNetV1 [1] Như chúng ta thấy, kiến trúc MobileNet có 30 lớp, ảnh ngõ vào là ảnh màu 224x224x3, phần lớn các lớp là DSC để giảm số lượng trọng số.

Ngõ ra là 1 trong 1000 lớp đã được đưa ra phân loại từ lớp softmax. Sau các lớp chập Depthwise và Pointwise mạng sử dụng hàm kích hoạt ReLU và Batch Normalization (BN).4 So sánh giữa phép chập thường và phép chập theo DSC [1] Theo như hình đã so sánh thì khác phép chập thông thường, phép chập theo DSC sẽ có phép chập ở ngõ vào khác nhau và có thêm một vài lớp trung gian khác nữa.2 GIỚI THIỆU KIẾN TRÚC MOBILENET V2 Mạng MobileNetV2 được giới thiệu vào đầu năm 2018, là mạng được cải tiến từ MobileNet V1, mạng đã cải tiến về mặt tốc độ và accuracy tốt hơn, nhưng vẫn giữ được sự đơn giản, không yêu cầu bất kì toán tử phức tạp nào để hạn chế sử dụng tài nguyên phần cứng. Để giải quyết vấn đề đó, ở mạng MobileNetV2 đã được đề xuất một lớp mới là khối Inverted Residual với Linear Bottleneck.1 Loại bỏ non-linear Xem xét một mạng nơ ron học sâu bao gồm n lớp (Li), mỗi lớp có một tensor kích hoạt có kích thước Hi * Wi * Di. Những tensor này chúng ta sẽ xem như là nơi chứa Hi * Wi pixel với Di chiều, Với tập hình ảnh thực ở ngõ vào sẽ có tương ứng tập các lớp kích hoạt ở mỗi lớp tạo thành “maniford interest”, có thể được hiểu là một ma trận nhiều chiều phức tạp.

Đã có giả định rằng các “maniford interest” trong mạng nơ ron có thể được đưa vào một không gian phụ kích thước nhỏ hơn nếu xem xét tất cả các pixel của 1 kênh riêng trong một lớp tích chập, điều này đã được áp dụng thành công ở mạng MobileNet. Theo cách đó, bằng cách tiếp cận để hệ số chiều rộng để giảm kích thước tensor kích hoạt cho đến khi maniford interest 8 trải dài hết toàn bộ. Tuy nhiên cách đó đã thất bại vì ở mỗi lớp trong mạng nơ ron học sâu có các phép biến đổi phi tuyến tính, ví dụ như ReLU, hàm ReLU được áp dụng cho một đường thẳng trong không gian 1 chiều tạo ra một tia, trong không gian Rn, nó tạo ra một đường cong tuyến tính với n điểm. Có thể dễ dàng hiểu rằng nếu kết quả của lớp biến đối ReLU có ngõ ra khác không, các giá trị được ánh xạ ở trong ngõ ra đã thu được với phép biến đổi tuyến tính của ngõ vào.

Điều đó chỉ ra rằng một phần của không gian ngõ vào tương ứng với tất cả chiều của ngõ ra được giới hạn bởi biến đổi tuyến tính.5 Biểu diễn của hàm phi tuyến tác động lên sự mất mát của dữ liệu [2] Điều này cho thấy khi maniford ngõ vào có kích thước thấp thì ReLU vẫn có khả năng giữ nguyên thông tin nhưng ngược lại khi maniford có kích thước lớn thì các biến đổi phi tuyến sẽ làm mất mát thông tin. Do đó, bằng sử dụng các lớp Linear Bottleneck vào các khối tích chập, bằng chứng trên thực nghiệm cho rằng việc sử dụng các lớp tuyến tính rất quan trọng vì nó ngăn các lớp phi tuyến tính làm mất mát dữ liệu.2 Khối Inverted Residual với Linear Bottleneck. Với kiến trúc mạng MobileNetV2 sử dụng Inverted Residual vì cấu trúc này tiết kiệm bộ nhớ hơn. Điểm khác biệt có thể dễ dàng nhận thấy là Residual này có số lượng kênh ở input và output của một block sẽ có số lượng kênh nhiều hơn khi so với lớp trung gian, điều này trái ngược hoàn toàn với khối Residual truyền thống.

Đối với layer trung gian nguyên nhân do có nhiều lớp hơn là để thực hiện chức năng biến đổi phi tuyến để tạo ra nhiều phép biến đổi hơn. Tại đây, các layer trung gian này sử dụng phương pháp chập tách biệt theo chiều sâu để (DSC) mục đích để giảm số lượng tham số sử dụng trong kiến trúc này. Các layer input và input không cần thực hiện việc biến đổi phi tuyến, vì sẽ có một kết nối tắt giữa các 9 bottleneck input và output mà không cần thực hiện trên các layer trung gian. Các kết nối sẽ được điều chỉnh sao cho số lượng kênh ở input và output bị thu hẹp lại, chính vì vậy mới được gọi là bottleneck layers.6 So sánh sự khác nhau giữa khối Residual Block và Inverted Residual Block [2] Đối với mạng MobileNetV2 thì sẽ sử dụng theo khối bên phải, với đặc điểm khá dễ để nhận ra là kích thước ngõ vào và ngõ ra nhỏ, còn kích thước lớp trung gian sẽ to ra.3 Kiến trúc mạng MobileNetV2 Hình 2.7 Bảng mô tả kiến trúc của mạng Mobile Net V2 và khối Inverted Residual Block [2] Theo như bảng ở trên thì MobileNetV2 là một kiến trúc mạng nơ ron tích chập dựa trên cấu trúc inverted residual, là nơi các kết nối residual nằm giữa các lớp bottleneck.

Lớp trung gian sử dụng tích chập theo chiều sâu để lọc các feature map không tuyến tính. Kiến trúc mạng MobileNetV2 bao gồm 1 lớp chập truyền thống với 32 bộ lọc, tiếp theo là 19 lớp residual bottleneck 10 Cấu trúc một khối bottleneck residual gồm ngõ vào có kích thước h * w, độ sâu d’, hệ số mở rộng t và kích thước kernel k và độ sâu d’’ ở ngõ ra. Tổng độ phức tạp của một khối bottleneck residual là h × w × d’ × t × (d’+ k2 + d’’). So sánh với lớp DSC ở mạng MobileNet thì khối bottleneck nhiều hơn một lớp tích chập theo điểm vì bản chất của mạng cần thu hẹp kích thước ngõ vào và ngõ ra.

Ở bên trong các bottleneck, ta sử dụng ReLU6 là một hàm phi tuyến vì tính ưu việt của nó khi tính toán trên số có precision thấp. Ở lớp tích chập theo chiều sâu, ta sử dụng bộ lọc có kích thước 3x3 đồng thời vẫn sử dụng droppout và batch normalization. Để tạo bottleneck sử dụng tích chập với kernnel 1x1, số kênh của output được mở rộng để tạo thành layer trung gian, sau đó tích chập theo chiều sâu với kernel 3x3 để rút trích đặc trưng, kích thước của ngõ ra có chiều sâu bằng với lớp chập cuối, và cuối là tích chập với kernel 1x1 để giảm số kênh xuống tạo thành output cho khối residual. Ngoại trừ lớp đầu tiên, kiến trúc mạng sử dụng hằng số mở rộng cho các lớp để ở rộng thành các layer trung gian.

Trong quá trình nghiên cứu, nhận thấy rằng hệ số mở rộng khoảng từ 5 đến 10 có hiệu suất gần giống nhau, tuy thuộc vào kích thước mạng, với mạng nhỏ thích hợp với hệ số mở rộng nhỏ và mạng lớn thích hợp với hệ số mở rộng lớn. 11 CHƯƠNG 3 THIẾT KẾ HỆ THỐNG MỞ CỬA TỰ ĐỘNG THÔNG QUA NHẬN DIỆN CÓ ĐEO KHẨU TRANG VÀ NHIỆT ĐỘ CƠ THỂ THẤP 3.1 THIẾT KẾ PHẦN CỨNG 3.1 Sơ đồ khối hệ thống Hệ thống nhận diện khẩu trang và nhiệt độ này phục vụ tại những vị trí có nhiều người qua lại thường xuyên, do đó hệ thống cần đạt được một số yêu cầu kỹ thuật. Hệ thống cần có điện năng tiêu thụ nhỏ và có thể hoạt động liên tục trong khoảng thời gian dài. Sơ đồ khối của hệ thống được mô tả trong hình dưới đây: Hình 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ