Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh bùng nổ của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 và sự phát triển của công nghệ truyền thông số, biển quảng cáo ngoài trời và màn hình trình chiếu thông tin đã trở thành phương tiện phổ biến giúp các nhà sản xuất, doanh nghiệp tiếp cận khách hàng. Tuy nhiên, phần lớn các hệ thống màn hình quảng cáo công cộng hoặc màn hình poster tại các rạp chiếu phim hiện nay vẫn vận hành theo phương thức thủ công, phụ thuộc hoàn toàn vào con người. Khi cần bảo trì, sửa chữa hoặc cập nhật nội dung hiển thị tại từng trạm (node), nhân viên kỹ thuật bắt buộc phải đến trực tiếp vị trí lắp đặt để thao tác và thay thế thẻ nhớ chứa dữ liệu. Quy trình này gây tốn kém thời gian, phát sinh chi phí nhân lực và không đảm bảo tính đồng bộ khi cần thay đổi nội dung quảng cáo hàng loạt trên diện rộng.

Nhằm giải quyết bất cập trên, đề tài khóa luận "Thiết kế hệ thống điều khiển và giám sát biển quảng cáo" được thực hiện bởi nhóm tác giả Hoàng Chiến Thắng và Võ Hoàng Kiệt, dưới sự hướng dẫn của PGS. TS. Võ Minh Huân tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (Khoa Đào tạo Chất lượng cao, ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông). Nghiên cứu hướng đến việc ứng dụng công nghệ vi xử lý nhúng kết hợp mạng Internet vạn vật (IoT), cơ sở dữ liệu thời gian thực và kỹ thuật nén video để xây dựng mô hình điều khiển, giám sát và cập nhật dữ liệu biển quảng cáo từ xa thông qua mạng máy tính.

Mục tiêu cụ thể của đề tài được xác định gồm ba nội dung chính:

  1. Thiết kế được mô hình biển quảng cáo tỷ lệ nhỏ so với thực tế nhưng vẫn đáp ứng đầy đủ khả năng trình chiếu nội dung quảng cáo.
  2. Xây dựng phần cứng tích hợp các chức năng: thu hình từ camera giám sát, chạy nội dung quảng cáo và định vị vị trí lắp đặt thiết bị.
  3. Thiết lập nền tảng phần mềm hỗ trợ người quản trị theo dõi trạng thái, giám sát hình ảnh trực tiếp và chỉnh sửa, cập nhật nội dung bảng quảng cáo theo thời gian thực.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  • Về thời gian thực hiện: Từ ngày 12/03/2022 đến ngày 30/07/2022 (bảo vệ vào tháng 08/2022).
  • Về phần cứng: Hệ thống được xây dựng dưới dạng mô hình thử nghiệm quy mô thu nhỏ, chưa đạt tỷ lệ kích thước vật lý của biển quảng cáo ngoài trời thực tế; camera giám sát được cấu hình quan sát trong phạm vi biển quảng cáo kích thước nhỏ.
  • Về xử lý dữ liệu: Hệ thống thực nghiệm chạy thử với các tệp hình ảnh có độ phân giải thấp; số lượng hình ảnh trình chiếu trong một chu kỳ vòng lặp được giới hạn dưới 10 bức ảnh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài kết hợp nền tảng lý thuyết về hệ thống Internet vạn vật (IoT), công nghệ nén tín hiệu video số và các giải pháp phần mềm quản lý dữ liệu phân tán:

  1. Khung lý thuyết về kiến trúc IoT: Hệ thống IoT được phân tích dựa trên cấu trúc 4 tầng tiêu chuẩn:

    • Tầng thiết bị (Things): Gồm vi điều khiển nhúng, cảm biến và các ngoại vi kết nối có định danh mạng riêng biệt (IP, UID).
    • Tầng trạm liên kết (IoT Gateway): Đóng vai trò trung gian trao đổi thông tin bảo mật giữa thiết bị đầu cuối và đám mây.
    • Tầng mạng hạ tầng và đám mây (Network and Cloud): Quản lý dòng chảy dữ liệu qua hệ thống viễn thông, mạng cục bộ và hệ thống máy chủ lưu trữ ảo.
    • Tầng tiện ích và dịch vụ (Services): Cung cấp các giao diện ứng dụng cho người dùng khai thác và vận hành.
  2. Lý thuyết nén tín hiệu video và các chuẩn nén MPEG: Văn bản nghiên cứu cơ chế loại bỏ dữ liệu dư thừa trong tín hiệu video số (dư thừa thời gian giữa các khung hình liên tiếp, dư thừa không gian giữa các điểm ảnh và dư thừa tâm sinh lý thị giác người). Khung lý thuyết tập trung vào các tiêu chuẩn của nhóm MPEG (Moving Picture Experts Group):

    • Chuẩn MPEG-1: Định dạng mã hóa âm thanh và video với tốc độ bit xấp xỉ 1,5 Mbps, lưu trữ trên đĩa quang.
    • Chuẩn MPEG-2 (ISO/IEC 13818-2 / ITU-T): Nâng cấp cho truyền hình số với tốc độ bit từ 2 đến 9 Mbps, hỗ trợ quét xen kẽ.
    • Chuẩn MPEG-4 và MPEG-7: Hỗ trợ truyền thông đa phương tiện qua Internet và lưu trữ siêu dữ liệu (metadata) bằng định dạng XML.
    • Nguyên lý nén/giải nén: Biến đổi Cosin rời rạc (DCT), lượng tử hóa, mã hóa Entropy, dự đoán chuyển động dựa trên khung hình nội suy (khung ảnh loại I - Intra-frame) và khung ảnh dự đoán (khung ảnh loại P - Predicted-frame).
  3. Công nghệ phần mềm và quản trị dữ liệu:

    • Ngôn ngữ lập trình Python 3: Sử dụng cho cả phần mềm quản lý trung tâm và chương trình điều khiển phần cứng trên board nhúng.
    • Cơ sở dữ liệu SQLite3: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ nhúng cục bộ, không cần mô hình client-server, dùng để lưu trữ dữ liệu cấu hình tĩnh của các trạm phát (Node).
    • Nền tảng Firebase (Google Cloud): Tận dụng Firebase Realtime Database (định dạng JSON, đồng bộ hóa qua chứng chỉ SSL) để truyền nhận biến điều khiển thời gian thực và quản lý tài nguyên.
    • Thư viện Kivy và Mapview: Xây dựng giao diện đồ họa người dùng (GUI) đa nền tảng và tích hợp bản đồ số để định vị các trạm quảng cáo.
    • Công cụ Ngrok: Thiết lập đường hầm kết nối mạng an toàn (tunnel) từ localhost của trạm ra mạng Internet thông qua tên miền tùy biến.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Đúc kết các nghiên cứu về chuẩn nén video ITU, ứng dụng truyền video trên Internet và hệ thống nhúng điều khiển.
  • Phương pháp mô phỏng kỹ thuật: Sử dụng phần mềm MATLAB để mô phỏng thuật toán nén/giải nén khung hình của chuẩn MPEG-1, phân tích ảnh gốc, ảnh sai biệt, vector chuyển động và tái tạo 4 khung ảnh sau giải mã.
  • Phương pháp thiết kế - chế tạo thực nghiệm: Lắp ráp phần cứng mô hình trạm quảng cáo, lập trình hệ thống đa luồng (multithreading) trên bo mạch nhúng và kiểm thử giao tiếp truyền thông qua mạng.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế hoàn chỉnh từ kiến trúc phần cứng, hạ tầng dữ liệu đến giải thuật điều khiển phần mềm, bao gồm các thành phần chi tiết sau:

1. Kiến trúc phần cứng và sơ đồ khối

Hệ thống tổng thể được phân chia thành 7 khối chức năng chính:

  • Khối nguồn: Cung cấp năng lượng điện áp 5V, dòng điện định mức tối đa 3A cho vi xử lý và các mô-đun ngoại vi.
  • Khối xử lý trung tâm: Đặt tại node quảng cáo, đóng vai trò tiếp nhận dữ liệu điều khiển, điều phối việc hiển thị và truyền dữ liệu video.
  • Khối hiển thị: Màn hình tiếp nhận tín hiệu từ khối xử lý để trình chiếu các tệp hình ảnh quảng cáo.
  • Khối camera giám sát: Thu nhận hình ảnh/video thực tế của màn hình quảng cáo và gửi luồng dữ liệu về cho khối xử lý trung tâm.
  • Khối kết nối mạng: Giao tiếp qua mạng không dây (Wi-Fi) để truy cập Internet thông qua đường hầm Ngrok.
  • Khối cơ sở dữ liệu: Kết hợp giữa lưu trữ tĩnh (SQLite3) và lưu trữ thời gian thực (Firebase).
  • Khối giao diện ứng dụng điều khiển và giám sát: Cài đặt trên máy tính quản trị để tương tác với người dùng.
Thành phần phần cứng Tên thiết bị / Mô-đun Thông số kỹ thuật chi tiết
Bo mạch xử lý trung tâm Raspberry Pi 4 Model B - SoC: Broadcom BCM2711 (kèm tản nhiệt kim loại)
- Kiến trúc: 4 nhân Cortex-A72 64-bit (ARMv8)
- Bộ nhớ/Cổng: 2 x USB 3.0, 2 x micro HDMI (hỗ trợ 2 màn hình)
- Kết nối: Wi-Fi băng tần kép 2.4 GHz & 5.0 GHz, Bluetooth 5.0 BLE
- Giao tiếp mở rộng: 40 chân GPIO, hỗ trợ PoE
- Hệ điều hành: Raspberry Pi OS
- Kích thước: 85 mm x 56 mm
Mô-đun camera giám sát Raspberry Pi Camera Module V2 - Cảm biến: Độ phân giải 8 Megapixel (cho phép chỉnh tiêu cự)
- Kích thước ảnh chụp tối đa: 3280 x 2464 pixels
- Định dạng video: 1080p30, 720p60 và 640x480p90
- Kích thước vật lý: 25 mm x 23 mm x 9 mm
- Kết nối: Cáp dẹt FPC nối trực tiếp cổng CSI trên Raspberry Pi
Màn hình hiển thị Màn hình LCD 3.5 Inch cảm ứng điện trở - Kích thước: 3.5 inch
- Độ phân giải: 320 x 480 pixels
- Kích thước chuẩn: Chiều dài 85 mm, cắm trực tiếp lên hàng chân GPIO của Raspberry Pi
Thiết bị phụ trợ Quạt làm mát, Bộ nguồn - Quạt làm mát gắn trực tiếp tản nhiệt SoC
- Nguồn cấp qua cổng USB Type-C (5V - 3A)

2. Thiết kế cơ sở dữ liệu

Hệ thống phân tách dữ liệu thành hai tầng rõ rệt:

  • Cơ sở dữ liệu cứng (SQLite3): Chứa thông tin cấu hình tĩnh do người quản lý khởi tạo ban đầu, không thay đổi thường xuyên, gồm các trường dữ liệu: ID, Tên trạm phát, Ký hiệu trạm phát, Tọa độ đặt trạm (kinh độ, vĩ độ) và Thời gian lắp đặt.
  • Cơ sở dữ liệu thời gian thực (Firebase Realtime Database): Dùng để đồng bộ liên tục giữa máy tính điều khiển và các node quảng cáo, gồm các nút quản lý trạng thái thiết bị, danh sách liên kết hình ảnh tải về, trạng thái cập nhật dữ liệu và các biến cờ điều khiển logic (bật/tắt trình chiếu, khởi động lại hệ thống).

3. Quy trình và giải thuật phần mềm

Giải thuật phần mềm được xây dựng theo hai nhánh độc lập: trên máy tính quản lý và trên node biển quảng cáo.

  • Lưu đồ giải thuật chương trình quản trị trên máy tính (Python Kivy):

    1. Khởi tạo kết nối đồng thời với cơ sở dữ liệu SQLite3 và Firebase.
    2. Khởi tạo bản đồ số thông qua thư viện Mapview.
    3. Đọc dữ liệu vị trí và thông số từ SQLite3 để tạo và ghim các Node lên bản đồ số.
    4. Hiển thị giao diện bản đồ kèm vị trí các Node.
    5. Quét sự kiện tương tác: Nếu người dùng nhấn chọn một Node cụ thể, chương trình đọc dữ liệu trạng thái thời gian thực từ Firebase, thiết lập kết nối đến luồng Camera giám sát của Node đó và kích hoạt giao diện Taskboard.
    6. Taskboard hiển thị hình ảnh camera trực tiếp, các thông số hoạt động và cụm nút bấm điều khiển chức năng (cập nhật ảnh, phát/dừng, khởi động lại).
  • Lưu đồ giải thuật trên biển quảng cáo (Raspberry Pi): Chương trình trên bo mạch nhúng triển khai kỹ thuật lập trình đa luồng (multithreading) để xử lý song song các tác vụ:

    • Luồng ảo 1: Đảm nhiệm việc thu thập thông số hoạt động của thiết bị và định kỳ đẩy trạng thái lên Firebase.
    • Luồng ảo 2: Kích hoạt Camera Module V2, mã hóa và truyền luồng video giám sát hoạt động của màn hình về máy chủ quản lý.
    • Luồng chính: Quản lý kết nối Firebase, tiếp nhận các biến điều khiển, đồng bộ và tải các tệp hình ảnh mới về thư mục cục bộ; sau đó chuyển giao sang tiến trình trình chiếu.
  • Lưu đồ chương trình trình chiếu quảng cáo: Khởi tạo kết nối màn hình LCD và Firebase $\rightarrow$ Kiểm tra sự tồn tại của tệp ảnh quảng cáo trong thư mục lưu trữ $\rightarrow$ Kiểm tra trạng thái kết nối phần cứng màn hình LCD $\rightarrow$ Đọc các biến tham số điều khiển từ Firebase $\rightarrow$ Kiểm tra biến cho phép chạy: nếu cho phép, kiểm tra biến cờ khởi động lại hệ thống (nếu đúng thì reboot bo mạch, nếu sai thì tiến hành hiển thị tuần tự các hình ảnh quảng cáo lên màn hình theo điều kiện cài đặt).


Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

Chương 1 giới thiệu bối cảnh thực tiễn của công nghệ quảng cáo và truyền hình trực tuyến trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp 4.0. Tác giả chỉ ra vấn đề tồn tại của các biển quảng cáo truyền thống là việc vận hành, cập nhật dữ liệu hoàn toàn phụ thuộc vào việc thay thẻ nhớ thủ công tại hiện trường. Từ đó, chương xác định mục tiêu nghiên cứu, phạm vi, giới hạn kỹ thuật (chạy dưới 10 ảnh phân giải thấp trên mô hình thu nhỏ), phương pháp tiếp cận và cấu trúc tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Chương 2 trình bày có hệ thống các nền tảng lý thuyết và công cụ kỹ thuật phục vụ cho việc thực hiện đề tài:

  • Trình bày kiến trúc 4 tầng của hệ thống IoT (Things, Gateway, Network and Cloud, Services) cùng các ưu - nhược điểm khi ứng dụng trong tự động hóa.
  • Phân tích cơ sở lý thuyết ngôn ngữ lập trình Python 3, hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQLite3, nền tảng điện toán đám mây Firebase (Firebase Realtime Database, Authentication, Hosting) và công cụ định tuyến đường hầm Ngrok.
  • Tổng quan về phần mềm Visual Studio Code và công cụ tính toán mô phỏng MATLAB.
  • Trình bày lý thuyết nén tín hiệu video số: phân tích vai trò của việc giảm tốc độ bit từ mức tiêu chuẩn khoảng gần 216 Mb/s (đối với video 8-bit chưa nén) xuống mức phù hợp cho kênh truyền; nguyên lý loại bỏ độ dư thừa thời gian, không gian và thị giác; giới thiệu các chuẩn nén MPEG-1 (1.5 Mb/s), MPEG-2 (2 - 9 Mbps, ISO/IEC 13818-2), MPEG-4 và MPEG-7.

CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ VÀ THI CÔNG HỆ THỐNG

Chương 3 tập trung vào thiết kế kỹ thuật chi tiết của hệ thống điều khiển và giám sát biển quảng cáo:

  • Đưa ra sơ đồ khối hệ thống gồm 7 khối chức năng và phân tích nguyên lý giải thuật nén/giải nén MPEG (quá trình biến đổi DCT, lượng tử hóa, xử lý ảnh loại I và loại P kết hợp vector chuyển động).
  • Xây dựng 3 lưu đồ giải thuật hoàn chỉnh: Lưu đồ chương trình quản lý trên máy tính (Python Kivy, Mapview), Lưu đồ đa luồng tại node trạm quảng cáo (Raspberry Pi) và Lưu đồ chi tiết của chương trình trình chiếu ảnh.
  • Thống kê chi tiết thông số kỹ thuật, cấu hình phần cứng của vi xử lý Raspberry Pi 4 Model B, Raspberry Pi Camera Module V2 (cảm biến 8 MP) và Màn hình LCD 3.5 inch cảm ứng điện trở.

CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ THỰC HIỆN

Chương 4 công bố các kết quả thực nghiệm đạt được trên mô hình vật lý và phần mềm:

  • Chế tạo thành công mô hình phần cứng gồm Raspberry Pi 4, camera giám sát, màn hình LCD 3.5 inch và quạt làm mát hoạt động đồng bộ qua kết nối Wi-Fi.
  • Xây dựng hoàn chỉnh cơ sở dữ liệu SQLite3 (lưu thông tin ID, tên trạm, tọa độ, ngày lắp đặt) và cây dữ liệu thời gian thực trên Firebase.
  • Thiết lập đường hầm Ngrok giúp hệ thống giao tiếp qua mạng diện rộng.
  • Mô phỏng thành công hoạt động nén/giải nén MPEG-1 trên phần mềm MATLAB (trích xuất khung ảnh gốc, phân tích sai khác, dự đoán vector và giải mã thành công 4 khung ảnh).
  • Hoàn thiện giao diện ứng dụng quản lý bằng Python Kivy, hiển thị trực quan bản đồ các node và bảng điều khiển Taskboard cho từng node quảng cáo riêng biệt.

CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

Chương cuối cùng tổng kết các hạng mục đã hoàn thành của đề tài, đánh giá mức độ đáp ứng mục tiêu ban đầu, chỉ ra các mặt hạn chế về năng lực phần cứng, độ phân giải và đề ra các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả thực nghiệm chính

Khóa luận đã hoàn thành việc thiết kế, chế tạo và kiểm thử thành công hệ thống điều khiển - giám sát biển quảng cáo với các kết quả cụ thể:

Hạng mục thực nghiệm Kết quả kỹ thuật đạt được Dữ kiện ghi nhận trong văn bản
Mô hình phần cứng Chế tạo thành công khối thiết bị nhúng tích hợp - Bo mạch Raspberry Pi 4 Model B kết nối ổn định với Camera Module V2 và màn hình LCD 3.5 inch.
- Hệ thống sử dụng nguồn cấp 5V - 3A, trang bị quạt tản nhiệt kim loại.
- Kết nối Internet thông qua mạng Wi-Fi và đường hầm Ngrok.
Quản lý dữ liệu phân tán Tích hợp 2 hệ cơ sở dữ liệu song song - SQLite3: Cấu hình sẵn các trường ID, Tên trạm, Ký hiệu trạm, Tọa độ địa lý, Thời gian lắp đặt.
- Firebase Realtime Database: Cập nhật và phản hồi tức thời các biến điều khiển, trạng thái kết nối và liên kết tệp hình ảnh.
Giao diện điều khiển (GUI) Ứng dụng quản trị Python Kivy hoàn chỉnh - Bản đồ số Mapview hiển thị chính xác vị trí các Node quảng cáo dựa trên tọa độ từ SQLite3.
- Khung điều khiển Taskboard tích hợp trực tiếp hình ảnh giám sát từ camera và các nút chức năng cấu hình node.
Chương trình nhúng đa luồng Xử lý đồng thời 3 tác vụ trên Raspberry Pi - Luồng 1: Đẩy dữ liệu trạng thái và thông số lên Firebase.
- Luồng 2: Truyền luồng hình ảnh/video từ Camera giám sát.
- Luồng chính: Đồng bộ dữ liệu, tải ảnh và thực thi trình chiếu lên màn hình LCD.
Mô phỏng thuật toán Kiểm chứng giải thuật nén/giải nén trên MATLAB - Mô phỏng thành công nguyên lý MPEG-1: Phân tích khung ảnh gốc, tách thông tin sai biệt, xử lý vector chuyển động và giải mã khôi phục 4 khung ảnh (frame).

2. Đóng góp kỹ thuật của đề tài

  • Giải quyết bài toán vận hành thủ công: Đề tài đưa ra giải pháp kỹ thuật thay thế việc thay thẻ nhớ trực tiếp tại biển quảng cáo bằng phương thức cập nhật, điều khiển và giám sát từ xa qua Internet.
  • Tối ưu hóa kiến trúc nhúng: Ứng dụng thành công mô hình lập trình đa luồng trên Raspberry Pi 4, giúp hệ thống vừa duy trì phát nội dung quảng cáo liên tục trên màn hình LCD, vừa giám sát thực tế bằng camera và đồng bộ dữ liệu thời gian thực mà không bị gián đoạn.
  • Kết hợp linh hoạt các nền tảng mở: Xây dựng mô hình tích hợp đồng bộ giữa phần cứng mở (Raspberry Pi), ngôn ngữ Python, thư viện giao diện Kivy, CSDL SQLite3 và dịch vụ đám mây Firebase.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế kỹ thuật

Dựa trên các thông số và giới hạn được tác giả công bố trong văn bản, hệ thống còn tồn tại các điểm hạn chế sau:

  • Quy mô mô hình: Phần cứng thử nghiệm chỉ là mô hình thu nhỏ, chưa tương thích tỷ lệ kích thước thực tế của các biển quảng cáo tấm lớn ngoài trời.
  • Năng lực hiển thị và lưu trữ: Chương trình mới chỉ thử nghiệm với hình ảnh có độ phân giải thấp; số lượng hình ảnh nạp vào trong một chu kỳ lặp bị giới hạn dưới 10 bức ảnh.
  • Năng lực giám sát: Camera Module V2 chỉ có khả năng bao quát và giám sát màn hình ở cự ly gần trong phạm vi mô hình nhỏ.
  • Hạ tầng mạng trung gian: Việc sử dụng gói dịch vụ Ngrok miễn phí bị giới hạn về băng thông (tối đa 40 kết nối/phút, chỉ 1 tiến trình chạy trực tuyến, đường dẫn URL bị thay đổi ngẫu nhiên khi khởi động lại).

Hướng nghiên cứu tiếp

Từ các giới hạn trên, văn bản định hướng các nội dung phát triển tiếp theo bao gồm:

  • Nâng cấp phần cứng và thuật toán để hỗ trợ trình chiếu các định dạng video quảng cáo độ phân giải cao thay vì chỉ giới hạn ở hình ảnh tĩnh độ phân giải thấp.
  • Mở rộng dung lượng và tối ưu hóa bộ nhớ đệm để tăng số lượng tệp nội dung trình chiếu trong mỗi vòng lặp.
  • Triển khai hệ thống máy chủ độc lập có địa chỉ IP tĩnh để thay thế dịch vụ trung gian Ngrok, tăng cường tính bảo mật và tính ổn định của đường truyền.
  • Thử nghiệm thi công và lắp đặt hệ thống trên các biển quảng cáo LED thực tế tại các không gian công cộng ngoài trời.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho sinh viên, học viên và kỹ sư thuộc các lĩnh vực Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông, Kỹ thuật Máy tính, Hệ thống Nhúng và Mạng Internet vạn vật (IoT). Cụ thể, các nội dung có giá trị ứng dụng cao bao gồm:

  • Mô hình lập trình đa luồng (Multithreading) trên hệ thống nhúng: Tài liệu cung cấp lưu đồ và phương pháp phân luồng xử lý trên Raspberry Pi OS để giải quyết đồng thời bài toán thu phát video, giao tiếp mạng thời gian thực và điều khiển ngoại vi hiển thị.
  • Giải pháp kiến trúc cơ sở dữ liệu lai: Cách thức phối hợp giữa SQLite3 (lưu trữ cục bộ các thông số tĩnh của trạm) và Firebase Realtime Database (đồng bộ hóa dữ liệu động qua đám mây) là giải pháp thực tiễn có thể ứng dụng cho nhiều bài toán giám sát thiết bị phân tán.
  • Phương pháp xây dựng giao diện giám sát bản đồ số: Quy trình tích hợp thư viện Kivy và Mapview trong Python để định vị các node trạm và xây dựng bảng điều khiển trực quan.
  • Tài liệu tham khảo về chuẩn nén video: Phần tổng quan lý thuyết và quy trình mô phỏng nén/giải nén MPEG trên MATLAB là nguồn tham khảo trực quan cho các môn học Xử lý tín hiệu số, Xử lý ảnh và Truyền thông đa phương tiện.

Câu hỏi thường gặp

1. Khối xử lý trung tâm của node quảng cáo sử dụng vi xử lý nào và có thông số kỹ thuật ra sao?
Khối xử lý trung tâm sử dụng bo mạch máy tính nhúng Raspberry Pi 4 Model B, trang bị vi xử lý Broadcom BCM2711 kiến trúc Cortex-A72 64-bit (ARMv8), hỗ trợ 2 cổng micro HDMI, 2 cổng USB 3.0, Wi-Fi băng tần kép 2.4/5.0 GHz, Bluetooth 5.0 BLE, 40 chân GPIO và vận hành trên hệ điều hành Raspberry Pi OS với nguồn cấp 5V - 3A.

2. Cơ sở dữ liệu của hệ thống được phân cấp và tổ chức như thế nào?
Hệ thống sử dụng hai cơ sở dữ liệu riêng biệt:

  • SQLite3: Lưu trữ dữ liệu tĩnh được cấu hình sẵn tại trạm phát gồm ID, Tên trạm phát, Ký hiệu trạm phát, Tọa độ địa lý (kinh độ, vĩ độ) và Thời gian lắp đặt.
  • Firebase Realtime Database: Lưu trữ và đồng bộ hóa dữ liệu thời gian thực theo định dạng JSON gồm các biến điều khiển hệ thống, trạng thái hoạt động của thiết bị và đường dẫn dữ liệu hình ảnh.

3. Node quảng cáo xử lý đồng thời việc phát hình, quay camera và đồng bộ dữ liệu bằng phương pháp nào?
Chương trình trên Raspberry Pi sử dụng kỹ thuật lập trình đa luồng (multithreading): Luồng ảo 1 thực hiện nhiệm vụ đẩy trạng thái và thông số thiết bị lên Firebase; Luồng ảo 2 điều khiển Camera Module V2 ghi hình và truyền luồng video giám sát; Luồng chính chịu trách nhiệm tiếp nhận biến điều khiển từ Firebase, tải tệp ảnh về bộ nhớ cục bộ và thực thi chương trình trình chiếu lên màn hình LCD 3.5 inch.

4. Ứng dụng điều khiển trung tâm trên máy tính được xây dựng bằng công cụ nào và có những chức năng gì?
Ứng dụng được lập trình bằng ngôn ngữ Python 3 kết hợp thư viện giao diện Kivy và Mapview. Ứng dụng cho phép hiển thị vị trí các node trạm quảng cáo trên nền bản đồ số, truy cập vào từng node để xem luồng video trực tiếp từ camera giám sát, kiểm tra thông số kỹ thuật và thực hiện các thao tác điều khiển (thêm/bớt/xóa ảnh quảng cáo, bật/tắt trình chiếu, khởi động lại hệ thống).

5. Phạm vi thử nghiệm thực tế của khóa luận bị giới hạn ở những điểm kỹ thuật nào?
Hệ thống chỉ chạy thử nghiệm trên mô hình thu nhỏ với các tệp hình ảnh có độ phân giải thấp; số lượng hình ảnh hiển thị bị giới hạn dưới 10 bức ảnh trong một chu kỳ lặp; camera chỉ giám sát được trong cự ly gần của biển quảng cáo nhỏ; và đường truyền Internet sử dụng qua gói dịch vụ Ngrok miễn phí (giới hạn 40 kết nối/phút và URL thay đổi ngẫu nhiên).


Kết luận

Khóa luận "Thiết kế hệ thống điều khiển và giám sát biển quảng cáo" của sinh viên Võ Hoàng Kiệt và Hoàng Chiến Thắng đã thiết kế và chế tạo thành công mô hình phần cứng thu nhỏ ứng dụng vi xử lý Raspberry Pi 4 Model B, Camera Module V2 và màn hình LCD 3.5 inch. Hệ thống giải quyết hiệu quả bài toán cập nhật dữ liệu và giám sát biển quảng cáo từ xa thông qua việc phối hợp cơ sở dữ liệu tĩnh SQLite3, cơ sở dữ liệu thời gian thực Firebase và ứng dụng giao diện Kivy tích hợp bản đồ số Mapview. Mặc dù còn một số giới hạn về độ phân giải hình ảnh, số lượng tệp trình chiếu và quy mô mô hình vật lý, đề tài đã chứng minh tính khả thi của giải pháp nhúng đa luồng trong việc tự động hóa và hiện đại hóa hệ thống hiển thị thông tin quảng cáo phân tán.