Đồ án phân tích quy trình sản xuất nhãn RFID trong ngành thời trang HCMUTE

Đồ án HCMUTE phân tích chi tiết quy trình sản xuất nhãn RFID và ứng dụng thực tiễn trong quản lý chuỗi cung ứng ngành công nghiệp thời trang hiện đại.

Trường đại học

Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Công nghệ in

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2021

108
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đề tài sản xuất nhãn RFID thời trang HCMUTE

Công nghệ RFID đóng vai trò then chốt trong chuyển đổi số ngành công nghiệp dệt may toàn cầu. Đồ án tốt nghiệp tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (HCMUTE) tập trung phân tích toàn diện quy trình sản xuất nhãn RFID chuyên biệt cho thời trang. Hệ thống nhận dạng qua tần số vô tuyến cho phép truyền nhận dữ liệu không tiếp xúc. Thiết bị đầu đọc thu nhận thông tin từ chip phát sóng mà không cần đường truyền quang học trực tiếp. Ngành may mặc đòi hỏi tốc độ kiểm kê lớn và độ chính xác tuyệt đối trên từng đơn vị sản phẩm. Nhãn RFID thụ động dải tần UHF trở thành lựa chọn ưu tiên nhờ chi phí hợp lý và hiệu năng vượt trội. Nghiên cứu giải quyết bài toán đồng bộ giữa công nghệ in offset truyền thống và tích hợp vi mạch điện tử siêu mỏng. Các doanh nghiệp thời trang tận dụng công nghệ này để số hóa từng khâu lưu thông hàng hóa. Sản phẩm dán thẻ chip giúp việc truy xuất nguồn gốc sản phẩm trở nên tức thì. Quá trình kiểm đếm kho hàng giảm thiểu tối đa sai sót từ yếu tố con người. Nghiên cứu tại HCMUTE thiết lập nền tảng kỹ thuật vững chắc cho việc ứng dụng công nghiệp in thông minh.

1.1. Cấu tạo cơ bản của nhãn RFID thụ động

Nhãn RFID thụ động bao gồm ba thành phần chính: vi mạch silicon, ăng-ten kim loại và lớp vật liệu nền bảo vệ. Vi mạch lưu trữ mã định danh sản phẩm duy nhất cùng các thông số kỹ thuật mở rộng. Ăng-ten thu sóng vô tuyến từ đầu đọc để tạo ra dòng điện cảm ứng nuôi chip hoạt động. Lớp nền màng PET hoặc giấy đảm bảo độ bền cơ học cho cấu trúc vi mạch. Lớp keo dán chuyên dụng giúp gắn kết vững chắc thẻ lên bề mặt vải hoặc thẻ bài giấy. Cấu trúc thẻ không chứa pin giúp giảm trọng lượng và duy trì tuổi thọ hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp.

1.2. Vai trò của công nghệ RFID trong ngành dệt may

Ngành thời trang đối mặt với thách thức quản lý hàng triệu mã hàng hóa đa dạng kích cỡ và màu sắc. Công nghệ RFID cho phép đọc đồng thời hàng trăm thẻ hàng hóa chỉ trong vài giây. Khả năng đọc xuyên vật cản phi kim loại giúp nhân viên kiểm kho quét nguyên thùng hàng mà không cần tháo dỡ. Tỷ lệ sai sót trong kiểm kê giảm xuống mức dưới 0.1% so với mã vạch truyền thống. Dữ liệu thời gian thực hỗ trợ chuỗi bán lẻ tối ưu luân chuyển hàng tồn kho và ngăn chặn tình trạng thất thoát hàng hóa hiệu quả.

II. Phân tích thách thức trong quy trình sản xuất nhãn RFID

Quy trình sản xuất nhãn RFID trong ngành may mặc đòi hỏi tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt về độ chính xác cơ học và điện tử học. Đồ án tại HCMUTE chỉ rõ những xung đột công nghệ giữa công đoạn in ấn truyền thống và độ nhạy cảm của vi mạch. Thẻ Inlay chứa chip vi mạch siêu nhỏ rất dễ hỏng dưới áp lực ép hoặc nhiệt độ sấy cao trong máy in. Lực căng vật liệu không đều trên dây chuyền sản xuất có thể làm nứt gãy ăng-ten nhôm. Sự biến dạng vật lý này làm suy giảm nghiêm trọng khoảng cách đọc tín hiệu vô tuyến. Môi trường nhà xưởng có độ ẩm cao hoặc tồn tại tĩnh điện dễ gây đoản mạch vi mô bên trong chip bán dẫn. Doanh nghiệp thời trang còn đối diện với rủi ro sai lệch dữ liệu mã hóa số giữa nhãn vật lý và hệ thống máy chủ ERP. Tình trạng đọc trùng mã hoặc thẻ chết phát sinh chi phí thu hồi và gián đoạn vận hành bán lẻ. Việc kiểm soát chất lượng đòi hỏi các bài kiểm tra nghiêm ngặt ngay trên dây chuyền in công nghiệp tốc độ cao.

2.1. Yếu tố vật lý ảnh hưởng tới chất lượng chip Inlay

Áp lực in ấn và nhiệt độ là hai tác nhân vật lý nguy hiểm nhất đối với cấu trúc chip Inlay. Trục ép trong quá trình in Flexo hoặc bế decal tác động trực tiếp lên mối hàn vi mô giữa chip và ăng-ten. Tác động cơ học vượt ngưỡng cho phép sẽ gây đứt gãy mạch dẫn truyền tín hiệu. Nhiệt độ sấy khô mực in quá cao làm cong vênh lớp màng film PET đỡ mạch. Hiện tượng tĩnh điện tích tụ trên bề mặt băng chuyền cũng gây phá hủy cổng logic bên trong vi mạch IC. Việc kiểm soát các yếu tố vật lý này quyết định trực tiếp đến tỷ lệ xuất xưởng nhãn đạt chuẩn.

2.2. Khó khăn trong việc kiểm soát sai số dữ liệu số hóa

Mã hóa dữ liệu là khâu then chốt nhằm gán mã số duy nhất EPC cho từng sản phẩm may mặc riêng biệt. Tốc độ nạp dữ liệu cao thường dẫn đến nguy cơ ghi đè hoặc bỏ sót nhãn trên dây chuyền. Đầu đọc ghi tín hiệu kém chất lượng có thể gây lỗi định dạng bit nhị phân. Các nhãn bị lỗi đọc hoặc sai lệch thông tin cần được phát hiện và loại bỏ lập tức bằng cơ cấu đánh dấu tự động. Sai số dữ liệu nếu lọt qua khâu kiểm duyệt sẽ gây tê liệt quy trình nhận dạng tự động tại kho vận chuyển.

III. Giải pháp sản xuất nhãn RFID bằng kỹ thuật in Offset

Để giải quyết các thách thức kỹ thuật, đồ án HCMUTE xây dựng quy trình phối hợp giữa công nghệ in Offset và công đoạn chèn Inlay tự động. Quy trình bắt đầu bằng việc in ấn đồ họa sắc nét trên bề mặt giấy couche hoặc thẻ bài bằng máy in Offset nhiều màu. Kỹ thuật này đảm bảo độ thẩm mỹ cao cấp, thể hiện trọn vẹn nhận diện thương hiệu thời trang. Sau khi mực khô hoàn toàn, các tờ in chuyển sang hệ thống máy lồng ghép Inlay chuyên dụng. Thiết bị sử dụng camera quang học định vị chính xác vị trí cần dán thẻ chip điện tử. Keo nóng chảy chuyên dụng liên kết chắc chắn Inlay vào mặt sau của thẻ bài mà không gây tổn hại mạch in. Dây chuyền tiếp tục tích hợp module đầu đọc UHF để ghi dữ liệu mã hóa EPC và kiểm tra độ nhạy sóng của từng sản phẩm. Những nhãn không đáp ứng tiêu chuẩn phản hồi tín hiệu sẽ bị cơ cấu cơ khí loại bỏ ngay tức thì. Công đoạn bế demi và cán màng hoàn thiện giúp bảo vệ nhãn khỏi tác động môi trường bên ngoài.

3.1. Quy trình in Offset và ghép Inlay tự động

Máy in Offset thực hiện tạo hình đồ họa với độ phân giải cao và màu sắc chuẩn xác trên bề mặt giấy bìa. Công đoạn cấp phôi diễn ra liên tục kết hợp kiểm soát lực căng băng tải ổn định. Cánh tay robot hoặc đầu hút chân không đặt tấm Inlay chính xác vào tọa độ quy định phía sau nhãn. Lớp keo cán dính áp lực thấp ép chặt Inlay mà không gây tổn hại đến mắt chip bán dẫn. Quy trình ghép nối khép kín ngăn chặn bụi bẩn và tĩnh điện xâm nhập vào khu vực tiếp xúc điện tử.

3.2. Tiêu chuẩn kiểm tra và mã hóa dữ liệu EPC

Hệ thống tích hợp đầu đọc RFID công nghiệp tốc độ cao phát sóng dải tần siêu cao UHF từ 860MHz đến 960MHz. Thiết bị truyền mã EPC định danh duy nhất vào bộ nhớ chip theo tiêu chuẩn quốc tế GS1 Gen2. Cảm biến lập tức đo đạc công suất phản hồi sóng vô tuyến của thẻ vừa được mã hóa. Nhãn phản hồi yếu hoặc lỗi bộ nhớ sẽ bị súng phun mực đánh dấu lỗi và đẩy ra khay thải. Chỉ các sản phẩm đạt 100% tiêu chuẩn tín hiệu mới được cuộn lại để xuất xưởng.

IV. Kết luận và tiềm năng ứng dụng nhãn RFID trong may mặc

Đề tài tốt nghiệp ngành Công nghệ In tại HCMUTE đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả kinh tế vượt bậc của nhãn RFID thời trang. Quy trình sản xuất kết hợp in Offset và công nghệ đóng gói chip mang lại giải pháp nhãn mác thông minh toàn diện. Sản phẩm vừa thỏa mãn yêu cầu thẩm mỹ khắt khe của nhãn hàng cao cấp, vừa đảm bảo chức năng thu phát sóng vô tuyến ổn định. Việc ứng dụng nhãn RFID trong ngành may mặc tạo bước đột phá trong quản lý chuỗi cung ứng thông minh. Các thương hiệu thời trang lớn rút ngắn thời gian kiểm kê hàng hóa từ vài ngày xuống còn vài giờ. Trải nghiệm mua sắm của khách hàng nâng cao nhờ hệ thống thanh toán tự động không chạm và phòng thử đồ thông minh. Công nghệ này còn hỗ trợ đắc lực công tác chống hàng giả thông qua mã định danh số mã hóa bảo mật. Thành công của đồ án mở ra triển vọng nội địa hóa sản xuất nhãn thông minh tại thị trường Việt Nam.

4.1. Tối ưu hóa vận hành chuỗi cung ứng bán lẻ

Nhãn RFID chuyển đổi phương thức quản lý tồn kho từ thủ công sang tự động hóa hoàn toàn theo thời gian thực. Nhân viên sử dụng thiết bị đọc cầm tay quét hàng nghìn sản phẩm trên kệ chỉ trong vài phút. Chuỗi cửa hàng nắm bắt chính xác số lượng từng kích cỡ và mẫu mã quần áo đang trưng bày hoặc lưu kho. Tốc độ luân chuyển hàng hóa tăng lên đáng kể, đồng thời giảm thiểu tình trạng đứt gãy nguồn cung. Hiệu suất giao nhận tại trung tâm logistics được cải thiện rõ rệt nhờ cổng quét tự động.

4.2. Xu hướng phát triển nhãn thông minh sinh thái

Xu hướng tương lai hướng đến các loại nhãn RFID thân thiện với môi trường và có khả năng phân hủy sinh học. Các nghiên cứu tiếp theo tập trung thay thế ăng-ten nhôm bằng mực in dẫn điện gốc graphene hoặc bạc nano in trực tiếp lên giấy tái chế. Cấu trúc mới này loại bỏ màng nhựa PET và giảm thiểu lượng rác thải điện tử trong ngành thời trang tuần hoàn. Doanh nghiệp vừa đáp ứng tiêu chuẩn phát triển bền vững vừa duy trì hiệu năng nhận dạng vô tuyến ở mức tối ưu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/06/2026
Đồ án hcmute phân tích quy trình sản xuất nhãn rfid ứng dụng trong lĩnh vực thời trang

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Ngày nay, với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, nhiều công nghệ mới ra đời với mục đích làm cho mọi việc trở nên đơn giản, tiện lợi nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của con người trong mọi lĩnh vực. Các công nghệ với khả năng tự động hóa cao ngày càng được con người chú ý, quan tâm. Và một trong số đó có nhận dạng tự động là một trong những công nghệ có thể đáp ứng được các nhu cầu của con người.

Nhận dạng tự động là công nghệ dùng để giúp các thiết bị nhận dạng các đối tượng mà không cần nhập dữ liệu bằng nguồn lực nhân công. Từ đó thấy được các công nghệ nhân dạng tự động như: các mã vạch, các tag thông tin, nhận dạng đặc trưng quang học và nhận dạng tần số vô tuyến RFID (Radio Frequency Iditification) nhưng nổi bật, đang hiện hành và phát triển nhất là RFID, một xu hướng mới nổi đang được phát triển rộng rãi trên thế giới. Sự ra đời của công nghệ RFID - công nghệ nhận dạng đối tượng bằng sóng radio là một ý tưởng độc đáo. Công nghệ này đã và đang được phát triển mạnh ở nhiều nước trên thế giới với những ứng dụng rất đa dạng trong các lĩnh vực: sản xuất kinh doanh (các dây chuyền sản xuất công nghiệp, ứng dụng trong quản lý kho hàng, trong lĩnh vực thời trang, trong chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản,.) an ninh, y tế.

Công nghệ RFID đã được nghiên cứu và ứng dụng khá sớm, nhưng trong vòng khoảng mười năm trở lại đây, RFID mới thực sự phát triển rầm rộ. Công nghệ này sẽ hết sức cần thiết cho sự phát triển của thế giới do đó nhiều nước đã và đang xúc tiến các công tác triển khai công nghệ này. Việt Nam cũng không là ngoại lệ, tuy RFID chưa thực sự phổ biến nhưng với xu hướng chung của thế giới, Việt Nam cũng đang nghiên cứu và từng bước triển khai công nghệ này. Bên cạnh đó, công nghệ RFID đang được sử dụng ngày càng phổ biến bởi nhiều ngành như xây dựng, kỹ thuật và sản xuất hóa chất, công nghệ RFID đã cho thấy một sự kết hợp hoàn hảo của nó trong ngành bán lẻ thời trang.

Các nhà bản lẻ hàng may mặc đã sử dụng RFID trong nhiều năm và khi các lĩnh vực bán lẻ khác như làm đẹp hoặc ngành công nghiệp thực phẩm bắt đầu khám phá khả năng của công nghệ này, họ sẽ tìm đến lĩnh vực bán lẻ thời trang để tham khảo và định hướng theo. 1 Đối với ngành thời trang hiện nay, việc quản lý các bộ sưu tập được ra mắt hằng tháng, hằng năm và hàng chục chiến dịch tiếp thị, thì các nhà bán lẻ thời trang phải đối mặt với nhiều thách thức. Số lượng hàng hóa cực kỳ lớn, với nhiều màu sắc, kiểu dáng và kích cỡ – phải được di chuyển dọc theo toàn bộ chuỗi cung ứng trong những chu kỳ ngày càng ngắn. Điều này liên quan đến các yêu cầu đặc biệt đối với quy trình, công nghệ và nhân viên trong ngành bán lẻ: • Có thể cung cấp thông tin cho khách hàng mọi lúc.

Điều này đòi hỏi chúng ta phải biết vị trí chính xác của tất cả các mặt hàng ở bất kỳ thời điểm nào. • Các quy trình trong cửa hàng cần phải được thực hiện hiệu quả. Điển hình như là nhập hàng nhanh, thường xuyên kiểm kê và thông bảo khi chuẩn bị hết hàng. • 100 % hướng tới khách hàng.

Giữ lời hứa cung cấp thông tin đáng tin cậy về tính sẵn có của từng loại hàng hóa vào bất kỳ lúc nào. Nhiều nhà bán lẻ thời trang đã nhận ra lợi ích của quản lý hàng tồn kho dựa trên RFID: biết chính xác vị trí của mọi mặt hàng tại mọi thời điểm là cơ sở để quản lý cửa hàng hiệu quả và bán lẻ đa kênh. Các chuỗi bán lẻ đã thực hiện áp dụng công nghệ RFID sẽ sớm thấy được những lợi ích khác như phân tích thời gian thực dựa trên dữ liệu về hàng hóa hoặc giảm chi phí lao động trong cửa hàng. Thực tế cho thấy các giải pháp dựa trên RFID có khả năng mở rộng cao, dễ thực hiện hơn bao giờ hết và ngày càng được coi là một khoản đầu tư an toàn, việc sử dụng RFID trong bán lẻ thời trang đang tăng lên hàng năm.

Chính vì những lý do đã nêu ở trên mà đề tài: “PHÂN TÍCH QUY TRÌNH SẢN XUẤT NHÃN RFID ỨNG DỤNG TRONG LĨNH VỰC THỜI TRANG” đã được nhóm chọn làm đề tài để phân tích và tìm hiểu trong khóa luận tốt nghiệp này. Mục tiêu đề tài - Mục tiêu chung: Tìm hiểu & phân tích công nghệ nhãn RFID ứng dụng trong lĩnh vực thời trang. - Mục tiêu cụ thể: 2 + Tìm hiểu các đặc điểm của nhãn RFID. + Phân tích công nghệ RFID ứng dụng trong lĩnh vực thời trang.

Câu hỏi đề tài hướng đến - Tính năng nổi bật của nhãn RFID? - Điểm khác nhau giữa FRID và Barcode là gì? - Khoảng cách đọc và độ chính xác là bao nhiêu? - Tại sao áp dụng công nghệ RFID lại trở thành các nhu cầu thiết yếu của các chuỗi bán lẻ thời trang? - Lợi ích của RFID đối với ngành thời trang bán lẻ là gì? - Quy trình sản xuất nhãn RFID gồm bao nhiêu công đoạn và được thực hiện như thế nào? 1. Đối tượng và phạm vi đề tài 1. Đối tượng đề tài Trong công nghệ nhãn RFID có rất nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sản xuất cũng như chất lượng sản phẩm cuối cùng. Do đó đề tài sẽ tập trung phân tích sâu vào đặc điểm nhãn RFID và quy trình, công đoạn sản xuất ra được một con nhãn: - Tìm hiểu đặc điểm hệ thống và nhãn RFID - Phân tích quy trình công nghệ nhãn RFID ứng dụng trong lĩnh vực thời trang.

Phạm vi đề tài - Phân tích về công nghệ RFID ứng dụng trong lĩnh vực thời trang. - Ứng dụng công nghệ RFID trong các lĩnh vực khác nhau. - Phân tích quy trình sản xuất cụ thể để tạo ra được một sản phẩm. Phương pháp đề tài - Phân tích định tính: Nhằm phân tích quy trình sản xuất nhãn RFID trong lĩnh vực thời trang: từ mục tiêu ban đầu, dựa trên cơ sở lý thuyết, tác giả xây dựng bảng câu hỏi định tính.

- Phân tích định lượng: Tìm hiểu thị trường tag RFID trên toàn cầu và sự phát triển tăng vọt. Ý nghĩa đề tài Đề tài này sẽ đem lại một số ý nghĩa của quy trình sản xuất nhãn RFID trong lĩnh vực thời trang cụ thể như sau: Kết quả phân tích sẽ góp phần giúp cho các sinh viên cũng như doanh nghiệp Việt Nam hiểu được vai trò của quy trình sản xuất nhãn RFID cho thời trang may mặc. Từ kết quả nghiên cứu này, các doanh nghiệp có thể có cơ sở cho việc áp dụng quy trình này để giúp cho chuỗi cung ứng sản phẩm dễ dàng quản lý sản phẩm nhất, được vận hành trơn chu nhất. Kết quả phân tích này sẽ góp phần bổ sung tài liệu tham khảo về quy trình sản xuất nhãn RFID trong lĩnh vực thời trang.

Nó có thể áp dụng để phát triển cho những nghiên cứu tiếp theo về quy trình sản xuất nhãn RFID trong lĩnh vực khác nhau và theo những qui mô lớn hơn. Bố cục đề tài Chương 1: Tổng quan về công nghệ RFID (Radio Frequency Identification) Chương 2: Tìm hiểu về đặc điểm nhãn RFID Chương 3: Phân tích quy trình sản xuất công nghệ in nhãn RFID ứng dụng trong lĩnh vực thời trang. Chương 4: Kết luận 4 PHẦN B: PHẦN NỘI DUNG CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ RFID (RADIO FREQUENCY IDENTIFICATION) 1. Công nghệ RFID và quá trình phát triển 1.

Giới thiệu về công nghệ RFID Công nghệ RFID (Radio Frequency Identification) cho phép một thiết bị đọc thông tin sản phẩm (chứa trong chip RFID) mà không cần tiếp xúc trực tiếp ở khoảng cách xa, không thực hiện bất kỳ giao tiếp vật lý nào hoặc giữa hai vật không nhìn thấy. Công nghệ này cho ta phương pháp truyền, nhận dữ liệu từ một điểm này đến một điểm khác. Kỹ thuật RFID sử dụng truyền thông không dây trong dải tần sóng vô tuyến để truyền dữ liệu từ các tag (thẻ) đến các reader (bộ đọc). Tag có thể được đính kèm hoặc gắn vào đối tượng được nhận dạng chẳng hạn sản phẩm, nhãn, hộp hoặc giá kê (pallet).

Reader scan dữ liệu của tag và gửi thông tin đến cơ sở dữ liệu có lưu trữ dữ liệu của tag. Ví dụ: các tag có thể được đặt trong các nhãn mác thời trang để kiểm soát số lượng bán ra hay hàng tồn kho. Dạng đơn giản nhất được sử dụng hiện nay là hệ thống RFID bị động làm việc như sau: reader truyền một tín hiệu tần số vô tuyến điện từ qua antenna của nó đến một con chip. Reader nhận thông tin trở lại từ chip và gửi nó đến máy tính điều khiển đầu đọc và xử lý thông tin lấy được từ chip.

Các chip không tiếp xúc không tích điện, chúng hoạt động bằng cách sử dụng năng lượng nhận từ tín hiệu được gửi bởi reader. Lịch sử và quá trình phát triển - Năm 1897: Guglielmo Marconi phát hiện ra sóng radio, tạo nền tảng để phát triển RFID. - Năm 1937: phòng thử nghiệm nghiên cứu Naval U.S phát triển hệ thống xác định Friend – or – Foe (IFF) cho phép xác định những đối tượng thuộc về quân ta hay quân địch. 5 - Trong suốt thập niên 50: chủ yếu dùng trong quân đội, phòng LAB nghiên cứu, các doanh nghiệp lớn và những thiết bị này có giá rất cao và kích thước lớn.

- Cuối thập kỉ 60 đầu thập kỉ 70: nhiều công ty như Sensormatic and Checkpoint Systems giới thiệu những sản phẩm mới ít phức tạp hơn và ứng dụng rộng rãi hơn do công nghệ được tích hợp trong IC, chip nhớ lập trình được. Các công ty bắt đầu phát triển thiết bị giám sát điện tử để bảo vệ và kiểm kê sản phẩm như quần áo trong cửa hàng, sách trong thư viện. Hệ thống RFID thương mại ban đầu này chỉ là hệ thống Tag 1bit giá rẻ để xây dựng, thực hiện và bảo hành. Tag không đòi hỏi nguồn pin (thụ động) dễ dàng đặt vào sản phẩm và thiết kể để cảnh báo khi tag đến gần bộ đọc, thường đặt tại lối ra vào để phát hiện sự có mặt của tag.

- Suốt thập kỉ 70: nghiên cứu và phát triển những dự án để tìm cách dùng IC dựa trên hệ thống RFID. Có nhiều ứng dụng trong công nghiệp tự động, xác định các loài động vật, theo dõi lưu thông.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ