Đồ Án Chi Tiết Động Cơ Đốt Trong 1UR-FE: Nghiên Cứu Cấu Tạo, Tính Toán & Kiểm Nghiệm

Đồ án động cơ đốt trong 1UR-FE: Tìm hiểu cấu tạo, nguyên lý hoạt động, quy trình thiết kế và tính toán động cơ 1UR-FE chi tiết nhất.

Trường đại học

Không có thông tin

Chuyên ngành

Động Cơ Đốt Trong

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

Không có thông tin

114
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. PHẦN I: GIỚI THIỆU VỀ ĐỘNG CƠ 1UR-FE

1.1. GIỚI THIỆU CHUNG

1.2. CƠ CẤU KHUỶU TRỤC THANH TRUYỀN

1.2.1. Nhóm chi tiết cố định

1.2.2. Nhóm chi tiết chuyển động

1.3. CƠ CẤU PHỐI KHÍ

1.4. HỆ THỐNG BÔI TRƠN

1.5. HỆ THỐNG LÀM MÁT

1.6. HỆ THỐNG NẠP VÀ THẢI

1.7. HỆ THỐNG CUNG CẤP NHIÊN LIỆU

1.8. HỆ THỐNG ĐÁNH LỬA

2. PHẦN 2: TÍNH TOÁN CÁC CHẾ ĐỘ

2.1. Tính toán chu trình công tác

2.1.1. Những vấn đề chung

2.1.2. Tính toán các quá trình của chu trình công tác

2.1.3. Xác định các thông số đánh giá chu trình công tác và sự làm việc của động cơ

2.1.4. Dựng đường đặc tính ngoài của động cơ

2.2. Tính toán động lực học

2.2.1. Triển khai đồ thị công chỉ thị P-V thành đồ thị công lực khí thể P k tác dụng lên piston, theo góc quay :

2.2.2. Quy dẫn khối lượng chuyển động

2.2.3. Lực quán tính và tổng lực, lực tiếp tuyến và lực pháp tuyến:

2.2.4. Đồ thị vecto phụ tải tác dụng lên bề mặt cổ khuỷu

2.2.5. Đồ thị mài mòn cổ khuỷu

2.2.6. Đồ thị tổng lực tiếp tuyến và mô men tổng

2.3. Tính toán chu trình công tác

2.3.1. Những vấn đề chung

2.3.2. Tính toán các quá trình của chu trình công tác

2.3.3. Xác định các thông số đánh giá chu trình công tác và sự làm việc của động cơ

2.3.4. Dựng đường đặc tính ngoài của động cơ

2.4. Tính toán động lực học

2.4.1. Triển khai khai đồ thị công chỉ thị P-V thành đồ thị công lực khí thể Pk tác dụng lên piston, theo góc quay :

2.4.2. Quy dẫn khối lượng chuyển động

2.4.3. Lực quán tính và tổng lực, lực tiếp tuyến và lực pháp tuyến:

2.4.4. Đồ thị vecto phụ tải tác dụng lên bề mặt cổ khuỷu

2.4.5. Đồ thị mài mòn cổ khuỷu

2.4.6. Đồ thị tổng lực tiếp tuyến và mô men tổng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Đồ Án Động Cơ 1UR FE Tổng Quan Ưu Điểm Ứng Dụng

Động cơ đốt trong đóng vai trò thiết yếu trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là giao thông vận tải. Sự ra đời của động cơ đốt trong tạo ra bước ngoặt lớn cho phát triển kinh tế - xã hội. Động cơ đốt trong với ưu điểm hiệu suất cao, sử dụng nhiên liệu rẻ, ít nguy cơ cháy nổ, trở thành nguồn động lực chính cho tàu thủy, đầu máy xe lửa, đầu kéo và các ứng dụng công nghiệp. Ngày nay, động cơ đốt trong tiếp tục được nghiên cứu, chế tạo và phát triển rộng rãi trên toàn cầu, khẳng định vai trò nguồn động lực chủ yếu. Các nước phát triển như Mỹ, Nhật Bản, Anh, Pháp, Đức, Nga đã chủ động nghiên cứu và sản xuất động cơ phục vụ nhu cầu trong nước và xuất khẩu. Điều này tạo ra sự đa dạng về chủng loại, nguồn gốc và thời gian khai thác của các loại động cơ. Đồ án này tập trung vào động cơ 1UR-FE, một động cơ xăng phổ biến của Toyota, được sử dụng rộng rãi trên các dòng xe như Lexus LX570, Lexus LS460, Lexus GS 460, Lexus GX 460, Toyota Land Cruiser, và Toyota Tundra. Việc đánh giá, tìm hiểu kết cấu, tính toán kiểm nghiệm động cơ trong hệ động lực là rất quan trọng đối với kỹ sư ô tô, nhằm đưa ra các biện pháp khai thác và sử dụng ô tô hiệu quả. Động cơ 1UR-FE được đánh giá cao nhờ hiệu suất, độ bền và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải khắt khe. Đồ án này sẽ phân tích chi tiết cấu tạo và thực hiện các tính toán cần thiết để đánh giá hiệu suất của động cơ ở chế độ Ne max.

1.1. Giới Thiệu Chung về Động Cơ Đốt Trong 1UR FE Toyota

Động cơ 1UR-FE là động cơ xăng 4 kỳ V8 với thể tích buồng cháy 4.6L, trục cam bố trí kiểu treo với 32 xupap. Các hệ thống được sử dụng trong động cơ như hệ thống điều khiển van biến thiên thông minh kép (Dual VVT-i), hệ thống đánh lửa trực tiếp (Direct Ignigion System – DIS), hệ thống điều khiển biến thiên chiều dài đường ống nạp (ACIS), hệ thống điều khiển bướm ga điện tử - thông minh (ETCS – i), hệ thống bơm khí (air injection system) và hệ thống tuần hoàn khí thải (EGR). Các hệ thống trên giúp tăng hiệu suất của động cơ, tăng tính kinh tế nhiên liệu và làm sạch khí thải. Động cơ này được sử dụng trên nhiều dòng xe của Toyota và Lexus, cho thấy sự tin cậy và khả năng đáp ứng nhiều loại xe khác nhau. Theo tài liệu gốc, các hệ thống này đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu suất và giảm khí thải của động cơ.

1.2. Ứng Dụng Thực Tế của Động Cơ Xăng 1UR FE trên Xe Hơi

Động cơ 1UR-FE ngoài được sử dụng trên xe LX570 còn được sử dụng trên các xe Lexus LS460 và LS4640L (2007 đến nay), xe Lexus GS460 (2005-2011), xe Lexus GX460 (2010 đến nay), xe Toyota Land Cruiser (năm 2012), xe Toyota Sequoia (2010 đến nay), xe Toyota Tundra (2010 đến nay). Bảng 1.1 trong tài liệu gốc cung cấp thông số kỹ thuật chi tiết của động cơ, bao gồm số xy lanh, cách bố trí, cơ cấu phối khí, kiểu buồng đốt, hệ thống nhiên liệu, hệ thống đánh lửa, dung tích, đường kính x hành trình, tỷ số nén, công suất tối đa, mô men xoắn tối đa, thời điểm phối khí, thứ tự đánh lửa, trị số Octan, quy định khí thải và khối lượng động cơ. Việc sử dụng rộng rãi trên nhiều mẫu xe khác nhau chứng minh độ tin cậy và tính linh hoạt của động cơ 1UR-FE.

II. Cấu Tạo Chi Tiết Động Cơ 1UR FE Phân Tích Các Bộ Phận

Cấu tạo của động cơ 1UR-FE bao gồm nhiều bộ phận quan trọng, mỗi bộ phận đảm nhiệm một chức năng riêng biệt. Cơ cấu khuỷu trục thanh truyền là cơ cấu chính, có nhiệm vụ tiếp nhận và biến đổi lực khí thể thành momen quay của trục khuỷu. Cơ cấu phối khí điều khiển quá trình đóng mở của các xupáp nạp và thải. Hệ thống bôi trơn đảm bảo cung cấp dầu bôi trơn đến các bề mặt cần thiết, giảm ma sát và mài mòn. Hệ thống làm mát giải nhiệt từ các chi tiết nóng, ngăn ngừa quá nhiệt. Hệ thống nạp và thải cung cấp không khí và xả khí thải. Hệ thống cung cấp nhiên liệu cung cấp nhiên liệu cho quá trình đốt cháy. Hệ thống đánh lửa tạo ra tia lửa điện để đốt cháy hỗn hợp khí. Việc hiểu rõ cấu tạo và chức năng của từng bộ phận là rất quan trọng để đánh giá và bảo trì động cơ hiệu quả. Tài liệu gốc cung cấp thông tin chi tiết về từng bộ phận, bao gồm vật liệu chế tạo, kích thước và cách thức hoạt động.

2.1. Cơ Cấu Khuỷu Trục Thanh Truyền Động Cơ Đốt Trong 1UR FE

Cơ cấu khuỷu trục thanh truyền là cơ cấu chính trong động cơ có nhiệm vụ tiếp nhận và biến đổi lực khí thể do đốt cháy nhiên liệu trong buồng đốt thành momen quay của trục khuỷu. Cơ cấu khuỷu trục thanh truyền gồm hai nhóm chi tiết chính là nhóm chi tiết cố định và nhóm chi tiết chuyển động. Nhóm chi tiết cố định gồm có nắp xylanh, thân máy và các te dầu. Nhóm chi tiết chuyển động gồm có nhóm pit tông, thanh truyền, trục khuỷu, bánh đà. Nhóm chi tiết cố định bao gồm nắp che, đệm nắp máy, nắp máy và thân máy. Nhóm chi tiết chuyển động bao gồm pít tông, thanh truyền, trục khuỷu và các te dầu. Theo tài liệu gốc, thân máy của động cơ 1UR-FE được làm từ hợp kim nhôm, có thiết kế dạng chữ V với góc nhị diện 90 độ.

2.2. Hệ Thống Phối Khí và Vai Trò của Dual VVT i trong 1UR FE

Cơ cấu phân phối khí có nhiệm vụ điều khiển quá trình đóng mở của các xupáp nạp và thải trong quá trình động cơ làm việc. Cơ cấu phân phối khí phải chịu tải trọng cơ học cao, nhiệt độ cao, tải trọng va đập lớn trong quá trình làm việc. Các yêu cầu đối với cơ cấu phân phối khí: đóng mở đúng quy luật và thời điểm; độ mở lớn; đóng kín, xupáp thải không tự mở trong quá trình nạp; ít mòn, tiếng ồn nhỏ, dễ dàng điều chỉnh, sửa chữa, giá thành chế tạo thấp. Động cơ 1UR-FE sử dụng hệ thống điều khiển van biến thiên thông minh kép (Dual VVT-i) để điều khiển các trục cam nạp và xả, tối ưu thời gian đóng mở các xupáp nạp, xả cho phù hợp với điều kiện vận hành. Việc sử dụng Dual VVT-i giúp giảm tiêu hao nhiên liệu, tăng hiệu suất động cơ và giảm phát thải.

III. Tính Toán Chu Trình Công Tác Động Cơ 1UR FE Phương Pháp

Tính toán chu trình công tác là quá trình xác định các chỉ tiêu kinh tế và hiệu quả của chu trình làm việc của động cơ. Kết quả tính toán cho phép xây dựng đồ thị công chỉ thị, làm cơ sở cho tính toán động lực học, sức bền và độ mài mòn của các chi tiết. Phương pháp tính toán này có thể áp dụng để kiểm nghiệm động cơ hiện có, cải tiến hoặc thiết kế động cơ mới. Việc chọn số liệu ban đầu rất quan trọng và cần dựa trên kết cấu cụ thể của động cơ và môi trường sử dụng thực tế. Đối với động cơ cải tiến hoặc thiết kế mới, kết quả tính toán giúp xác định số lượng và kích thước xy lanh, cũng như ảnh hưởng của các thay đổi về mặt kết cấu. Việc tính toán chu trình công tác cũng được áp dụng khi cường hóa động cơ và xây dựng đặc tính tốc độ. Các thông số quan trọng cần tính toán bao gồm hệ số khí sót, nhiệt độ và áp suất cuối quá trình nạp, nén, cháy và giãn nở.

3.1. Xác Định Các Thông Số Ban Đầu để Tính Toán Chu Trình

Việc xác định các thông số ban đầu là bước quan trọng trong quá trình tính toán chu trình công tác. Các thông số này bao gồm momen xoắn cực đại (Memax), tốc độ vòng quay tại Memax, tốc độ trung bình pít tông, số kỳ của động cơ, số xy lanh, tỷ số nén, hệ số kết cấu, hệ số dư lượng không khí, nhiệt độ và áp suất môi trường, hệ số nạp, áp suất khí thải cuối quá trình thải, nhiệt độ cuối quá trình thải, độ sấy nóng khí nạp, chỉ số nén đa biến trung bình, hệ số sử dụng nhiệt, nhiệt trị thấp của nhiên liệu, chỉ số giãn nở đa biến trung bình, áp suất tăng áp, hệ số nạp phụ, hệ số quét buồng cháy, chỉ số nén đoạn nhiệt của không khí, hằng số khí của không khí, nhiệt dung riêng đẳng áp của không khí, áp suất khí thải trước tua bin, và hiệu suất đoạn nhiệt của bơm cao áp. Bảng 2 trong tài liệu gốc cung cấp các thông số ban đầu cụ thể cho động cơ 1UR-FE.

3.2. Tính Toán Quá Trình Trao Đổi Khí Xác Định Pa và Ta

Mục đích của việc tính toán quá trình trao đổi khí là xác định các thông số cuối quá trình nạp, bao gồm áp suất (pa) và nhiệt độ (Ta). Để tính toán, cần xác định hệ số khí sót (γr) theo công thức γr = pr/((ε - 1)pz). Sau khi có γr, có thể tính nhiệt độ cuối quá trình nạp (Ta) theo công thức Ta = (T0 + γrTr + ΔT)/(1 + γr). Cuối cùng, áp suất cuối quá trình nạp (pa) được tính theo công thức pa = p0ηv + γrpr. Các công thức này dựa trên các định luật nhiệt động lực học và các giả định về quá trình trao đổi khí trong động cơ.

IV. Đánh Giá Hiệu Suất Động Cơ 1UR FE Thông Số Chỉ Thị Có Ích

Sau khi tính toán chu trình công tác, cần xác định các thông số đánh giá hiệu suất động cơ. Các thông số này được chia thành hai nhóm: thông số chỉ thị và thông số có ích. Thông số chỉ thị bao gồm áp suất chỉ thị trung bình lý thuyết (pi'), áp suất chỉ thị trung bình thực tế (pi), suất tiêu hao nhiên liệu chỉ thị (gi) và hiệu suất chỉ thị (ηi). Thông số có ích bao gồm áp suất tổn hao cơ khí trung bình (pcơ), áp suất có ích trung bình (pe), hiệu suất cơ khí (ηcơ), suất tiêu hao nhiên liệu có ích (ge), hiệu suất có ích (ηe), công suất có ích (Ne) và mô men xoắn có ích (Me). Việc so sánh các thông số tính toán với thông số thực tế giúp đánh giá chính xác hiệu suất và khả năng vận hành của động cơ 1UR-FE.

4.1. Xác Định Áp Suất Chỉ Thị Trung Bình và Hiệu Suất Chỉ Thị

Áp suất chỉ thị trung bình lý thuyết (pi') được xác định theo công thức pi' = (1/Vh)*∫pdV, trong đó Vh là thể tích làm việc của xy lanh và tích phân được tính trên toàn bộ chu trình. Áp suất chỉ thị trung bình thực tế (pi) được tính bằng pi = pi'φđ, trong đó φđ là hệ số điền đầy đồ thị công. Suất tiêu hao nhiên liệu chỉ thị (gi) được tính theo công thức gi = me/Nitrong đó me là lượng nhiên liệu tiêu thụ và Nit là công chỉ thị. Hiệu suất chỉ thị (ηi) được tính theo công thức ηi = N/(meQT), trong đó QT là nhiệt trị của nhiên liệu. Các thông số này cho biết hiệu suất lý tưởng của động cơ, không tính đến các tổn thất cơ học.

4.2. Tính Toán Công Suất và Mô Men Xoắn Có Ích của Động Cơ 1UR FE

Công suất có ích (Ne) của động cơ được tính theo công thức Ne = (peVhn)/(τ60), trong đó pe là áp suất có ích trung bình, Vh là thể tích làm việc của xy lanh, n là tốc độ vòng quay và τ là số kỳ của động cơ. Mô men xoắn có ích (Me) được tính theo công thức Me = (Ne9550)/n. So sánh Memax và Me tính toán là cách kiểm tra tính chính xác của các thông số ban đầu đã chọn. Sai số ΔMe = |Memax - Me|/Memax * 100%. Nếu sai số nhỏ hơn 3%, các thông số đã chọn được coi là hợp lý.

V. Đồ Thị Công Chỉ Thị Động Cơ 1UR FE Dựng Hiệu Chỉnh

Đồ thị công chỉ thị là đồ thị biểu diễn các quá trình của chu trình công tác trong xy lanh động cơ trên hệ tọa độ p-V. Việc dựng đồ thị được chia làm hai bước: dựng đồ thị công chỉ thị lý thuyết và hiệu chỉnh đồ thị đó để được đồ thị công chỉ thị thực tế. Đồ thị công chỉ thị lý thuyết được dựng theo kết quả tính toán chu trình công tác khi chưa xét các yếu tố ảnh hưởng của một số quá trình làm việc thực tế trong động cơ. Đồ thị công chỉ thị thực tế là đồ thị đã kể đến các yếu tố ảnh hưởng khác nhau như góc đánh lửa sớm hoặc góc phun sớm nhiên liệu, góc mở sớm và góc đóng muộn các xupáp cũng như sự thay đổi thể tích khi cháy. Việc phân tích đồ thị công chỉ thị giúp hiểu rõ hơn về quá trình làm việc của động cơ và đánh giá hiệu quả của các giải pháp kỹ thuật.

5.1. Dựng Đồ Thị Công Chỉ Thị Lý Thuyết cho Động Cơ 1UR FE

Đồ thị công chỉ thị lý thuyết là đồ thị p-V lý tưởng, bỏ qua các yếu tố thực tế như tổn thất nhiệt, ma sát và thời gian cháy. Đồ thị này bao gồm bốn quá trình chính: nạp, nén, cháy và giãn nở. Quá trình nạp diễn ra ở áp suất gần bằng áp suất khí quyển, quá trình nén diễn ra theo đường cong đa biến, quá trình cháy diễn ra ở thể tích không đổi (giả định) và quá trình giãn nở diễn ra theo đường cong đa biến khác. Điểm quan trọng cần xác định là áp suất và thể tích tại các điểm nút (cuối mỗi quá trình) để vẽ các đường cong tương ứng.

5.2. Hiệu Chỉnh Đồ Thị Công Chỉ Thị để Phản Ánh Thực Tế

Đồ thị công chỉ thị lý thuyết cần được hiệu chỉnh để phản ánh chính xác hơn quá trình làm việc thực tế của động cơ. Các yếu tố cần hiệu chỉnh bao gồm: góc đánh lửa sớm (hoặc góc phun sớm), thời gian cháy, tổn thất nhiệt, ma sát và ảnh hưởng của hệ thống phối khí. Việc hiệu chỉnh này thường dựa trên các dữ liệu thực nghiệm hoặc các mô hình tính toán phức tạp hơn. Đồ thị công chỉ thị đã hiệu chỉnh cung cấp thông tin chính xác hơn về hiệu suất và các đặc tính của động cơ.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỤC LỤC PHẦN I: GIỚI THIỆU VỀ ĐỘNG CƠ 1UR-FE. GIỚI THIỆU CHUNG. CƠ CẤU KHUỶU TRỤC THANH TRUYỀN. CƠ CẤU PHỐI KHÍ.4 HỆ THỐNG BÔI TRƠN.

HỆ THỐNG LÀM MÁT. HỆ THỐNG NẠP VÀ THẢI.7 HỆ THỐNG CUNG CẤP NHIÊN LIỆU. HỆ THỐNG ĐÁNH LỬA.36 PHẦN 2: TÍNH TOÁN CÁC CHẾ ĐỘ.39 * Tính toán chu trình công tác. Những vấn đề chung.

Tính toán các quá trình của chu trình công tác. Xác định các thông số đánh giá chu trình công tác và sự làm việc của động cơ. Dựng đường đặc tính ngoài của động cơ.56 *Tính toán động lực học. Triển khai đồ thị công chỉ thị P-V thành đồ thị công lực khí thể P k tác dụng lên piston, theo góc quay :.

Quy dẫn khối lượng chuyển động. Lực quán tính và tổng lực, lực tiếp tuyến và lực pháp tuyến:. Đồ thị vecto phụ tải tác dụng lên bề mặt cổ khuỷu. Đồ thị mài mòn cổ khuỷu.

Đồ thị tổng lực tiếp tuyến và mô men tổng.76 *Tính toán chu trình công tác. Những vấn đề chung. Tính toán các quá trình của chu trình công tác. Xác định các thông số đánh giá chu trình công tác và sự làm việc của động cơ.

Dựng đường đặc tính ngoài của động cơ.90 *Tính toán động lực học. Triển khai khai đồ thị công chỉ thị P-V thành đồ thị công lực khí thể Pk tác dụng lên piston, theo góc quay :. Quy dẫn khối lượng chuyển động. Lực quán tính và tổng lực, lực tiếp tuyến và lực pháp tuyến:.

Đồ thị vecto phụ tải tác dụng lên bề mặt cổ khuỷu. Đồ thị mài mòn cổ khuỷu. Đồ thị tổng lực tiếp tuyến và mô men tổng. 109 TÀI LIỆU THAM KHẢO.110 2 LỜI NÓI ĐẦU Động cơ đốt trong có vai trò rất quan trọng trong các lĩnh vực đời sống, đặc biệt là trong ngành giao thông vận tải.

Sự xuất hiện của động cơ đốt trong đã tạo nên một bước đột phá đối với sự phát triển của kinh tế xã hội. Ngay từ khi ra đời, với đặc điểm hiệu suất lớn, dùng nhiên liệu rẻ tiền, ít có nguy cơ hỏa hoạn, động cơ đã trở thành nguồn động lực chính của tàu thủy, đầu máy xe lửa, các đầu kéo, các nguồn động lực tĩnh tại và di động. Cũng kể từ đó đến nay, động cơ đốt trong ngày càng được các công ty trên thế giới nghiên cứu, chế tạo, phát triển và được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp. Với những tính năng ưu việt của mình nó đã, đang và vẫn tiếp tục là nguồn động lực chủ yếu.

Sớm nhận thức được điều này, các nước phát triển như Mỹ, Nhật Bản, Anh, Pháp, Đức, Nga. đã rất chủ động nghiên cứu và sản xuất động cơ trong quá trình công nghiệp hóa để phục vụ không chỉ nhu cầu trong nước mà còn xuất khẩu sang thị trường khác. Điều đó đã tạo nên sự đa dạng, phong phú, về chủng loại, nguồn gốc và thời gian khai thác của các loại động cơ. Trên các loại xe du lịch của hãng xe Toyota Nhật Bản có sử dụng động cơ 1URFE dùng cho các loại xe LX570, Lexus LS460, Lexus GS 460, Lexus GX 460, Toyota Land Cruiser, Toyota Tundra,.

Đây là loại động cơ được dùng phổ biến, rộng rãi trên nhiều loại xe. Chính vì vậy, việc đánh giá, tìm hiểu kết cấu, tính toán kiểm nghiệm động cơ trong hệ động lực là việc hết sức cần thiết và quan trọng đối với người kỹ sư ô tô, để từ đó đưa ra các biện pháp khai thác và sử dụng ô tô có hiệu quả. Cùng mong mỏi đó, được sự giúp đỡ tận tình của thầy giáo TS. Phạm Xuân Phương, trong phạm vi kiến thức và thời gian cho phép, em đã được giao và hoàn thành đồ án: “Tính toán kiểm nghiệm động cơ 1UR – FE ở chế độ Ne max ”.

Đồ án là cơ sở cho việc xem xét và so sánh khai thác thực tế quá trình sử dụng động cơ, từ đó nâng cao chất lượng khai thác, vận hành động cơ và ô tô. 3 Trong quá trình thực hiện đồ án, do phạm vi kiến thức và tầm hiểu biết còn hạn chế nên nội của đồ án không thể tránh khỏi những sai sót. Em mong nhận được ý kiến phản hồi và nhận xét của mọi người để đồ án được hoàn thiên hơn. Em xin chân thành cảm ơn! 4 PHẦN I: GIỚI THIỆU VỀ ĐỘNG CƠ 1UR-FE 1.

GIỚI THIỆU CHUNG Hình 1. Ảnh động cơ Động cơ 1UR-FE là động cơ mới được phát triển, được sử dụng trên nhiều dòng xe của hãng Toyota như Lexus 570, Tundra, … Đây là loại động cơ xăng 4 kỳ V8 với thể tích buồng cháy là 4.6L, trục cam bố trí kiểu treo với 32 xupap. Các hệ thống được sử dụng trong động cơ như hệ thống điều khiển van biến thiên thông minh kép (Dual VVT-i), hệ thống đánh lửa trực tiếp (Direct Ignigion System – DIS), hệ thống điều khiển biến thiên chiều dài đường ống nạp (ACIS), hệ thống điều khiển bướm ga điện tử - thông minh (ETCS – i), hệ thống bơm khí (air injection system) và hệ thống tuần hoàn khí thải (EGR). Các hệ thống trên giúp tăng hiệu suất của động cơ, tăng tính kinh tế nhiên liệu và làm sạch khí thải.

5 Động cơ 1UR-FE ngoài được sử dụng trên xe LX570 còn được sử dụng trên các xe Lexus LS460 và LS4640L (2007 đến nay), xe Lexus GS460 (2005-2011), xe Lexus GX460 (2010 đến nay), xe Toyota Land Cruiser (năm 2012), xe Toyota Sequoia (2010 đến nay), xe Toyota Tundra (2010 đến nay). Mặt cắt dọc và mặt cắt ngang động cơ 1UR-FE Bảng 1.1: Thông số kỹ thuật động cơ 1UR-FE Số xy lanh và cách bố trí 8 xy lanh, kiểu chữ V 32 xupáp DOHC, dẫn động trục cam bằng xích với Cơ cấu phối khí cơ cấu Dual VVT-i Kiểu buồng đốt Buồng cháy kiểu vát nghiêng (pentroof type) Dạng đường ống Dòng ngang (Cross-flow) Hệ thống nhiên liệu SFI Hệ thống đánh lửa DIS 3 Dung tích, [cm ] 4608 Đường kính x hành trình, [mm] 94 x 83 Tỷ số nén 10,2 : 1 Công suất tối đa 231 kW tại 5600v/ph Momen xoắn tối đa 443 N.m tại 3400v/ph Thời điểm Nạp Mở 220 trước ĐCT đến 180 sau ĐCT 6 Đóng 300 đến 700 sau ĐCD phối khí Mở 300 đến 620 trước ĐCD Xả Đóng 80 trước ĐCT đến 240 sau ĐCT Thứ tự đánh lửa 1–8–7–3–6–5–4–2 Trị số Octan RON  91 Quy định khí thải ống xả LEVII-ULEV, SFTP Quy định khí thải bay hơi LEVII, ORVR Khối lượng động cơ, [kg] 216,1 1. CƠ CẤU KHUỶU TRỤC THANH TRUYỀN Cơ cấu khuỷu trục thanh truyền là cơ cấu chính trong động cơ có nhiệm vụ tiếp nhận và biến đổi lực khí thể do đốt cháy nhiên liệu trong buồng đốt thành momen quay của trục khuỷu. Cơ cấu khuỷu trục thanh truyền gồm hai nhóm chi tiết chính là nhóm chi tiết cố định và nhóm chi tiết chuyển động.

Nhóm chi tiết cố định gồm có nắp xylanh, thân máy và các te dầu. Nhóm chi tiết chuyển động gồm có nhóm pit tông, thanh truyền, trục khuỷu, bánh đà. Nhóm chi tiết cố định 1.1 Nắp che Nắp che có công dụng làm kín, bao phủ bên ngoài nắp xylanh. Nắp che của động cơ 1UR-FE được làm bằng hợp kim nhôm chịu lực để vừa đảm bảo được độ bền lại vừa giảm được khối lượng.

Một đường dẫn dầu được đặt trong nắp máy nhằm bôi trơn cho các chi tiết của cơ cấu phối khí để giảm mài mòn, tăng độ tin cậy và độ chính xác khi làm việc. Ngoài ra, một tấm ngăn lớn được đặt trên nắp máy giúp làm giảm tốc độ của dòng khí thoát (khí sót còn lại sau quá trình đốt cháy thoát ra từ buồng đốt lọt vào các te chứa dầu qua khe hở giữa pitton và xylanh) ra ngoài, qua đó giảm được lượng dầu thoát ra bởi dòng khí này. Đệm (gioăng) nắp xylanh Đệm nắp máy có công dụng làm kín buồng cháy của động cơ và ngăn không cho nước làm mát hay dầu bôi trơn vào xylanh. Như một phần của buồng cháy, đệm nắp máy cũng cần phải có độ bền như các bộ phận khác của buồng cháy.

Đệm nắp máy của động cơ 1UR-FE được cấu tạo bởi ba lớp thép cán mỏng. Ở mỗi tấm đệm nắp máy, có một miếng đệm mỏng bao quanh đường kính xylanh để tăng khả năng làm kín và tuổi thọ của đệm nắp máy. Phủ trên bề mặt của đệm nắp máy là lớp cao su tổng hợp chứa nguyên tử flo có độ bền và khả năng chịu nhiệt cao. Nắp máy 9 Nắp máy được đặt trên khối xylanh, mặt dưới nắp máy cùng với ống lót xylanh và pittong tạo nên buồng đốt.

Cấu trúc của nắp máy được đơn giản hóa bằng cách tách các phần cổ trục cam ra khỏi nắp máy. Nắp máy của động cơ 1UR-FE được làm từ hợp kim nhôm, có kết cấu buồng đốt kiểu vát nghiêng. Các bugi đánh lửa được đặt ở trung tâm các buồng đốt để tăng khả năng chống va đập của động cơ. Kết cấu của các cửa nạp – xả được thiết kế dạng dòng ngang mang lại hiệu quả cao, các cửa nạp hướng vào phía trong của khối động cơ trong khi các cửa xả hướng ra phía bên ngoài.

Các cửa bơm không khí được thiết kế cho hệ thống bơm không khí. Dạng cửa nạp 1. Tổng quan Thân máy của động cơ 1UR-FE được làm từ hợp kim nhôm. Thân máy dạng chữ V, góc nhị diện 90 , độ lệch tâm 2 xylanh ở 2 phía là 21mm, khoảng cách giữa 2 tâm xylanh ở cùng dãy là 105,5mm.

Với cách bố trí xylanh này đã làm giảm đáng kể chiều dài và chiều rộng của thân máy. Động cơ sử dụng ống lót xylanh kiểu khô có gai nhám ở mặt lưng để tăng khả năng bám giữa bề mặt ống lót và khối xylanh. Đường dẫn nước làm mát cho động cơ 10 được đặt giữa 2 dãy xylanh. Nước làm mát được bơm qua đường dẫn tới nắp máy và các áo nước làm mát bao quanh các xylanh.

Đường dẫn nước làm mát cũng đồng thời làm mát dầu bôi trơn động cơ trong đường ống dẫn dầu chính đặt ngay dưới đường dẫn nước. Ở vách ngăn giữa 2 xylanh có một ống dẫn nước ngầm để dẫn nước làm mát vào. Cấu trúc này đảm bảo giữ được nhiệt độ đều ở thành xylanh. Các vòng đệm bằng plastic được đặt trong các áo nước làm mát.

Chúng điều chỉnh dòng chảy của nước làm mát để luôn giữ được nhiệt độ đồng nhất quanh buồng đốt. Việc lắp các cảm biến kích nổ ở phía trong của các dãy xylanh cũng làm tăng thêm độ chính xác của các cảm biến.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ