Đồ án tốt nghiệp: Mobile Wireless và Hệ thống dịch vụ giá trị gia tăng trên Web

Tài liệu đồ án tốt nghiệp về hệ thống dịch vụ giá trị gia tăng (MVAS) trên mobile và web. Phân tích công nghệ WAP, SMS, SMPP và mô hình hệ thống.

Chuyên ngành

Công nghệ Phần mềm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2006

81
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Dịch vụ giá trị gia tăng di động là gì

Dịch vụ giá trị gia tăng (MVAS - Mobile Value Added Service) là các dịch vụ ngoài những dịch vụ gọi điện thoại và nhắn tin cơ bản mà các nhà cung cấp di động cung cấp. Những dịch vụ này được xây dựng trên nền tảng công nghệ di động hiện đại như GSM, GPRSWAP, nhằm mang lại giá trị cao hơn cho người dùng. MVAS đã trở thành một phần không thể thiếu trong ngành viễn thông, tạo nên những cơ hội kinh doanh lớn cho các nhà cung cấp dịch vụ. Hệ thống MVAS trên Mobile & Web cho phép người dùng tiếp cận các dịch vụ thông tin, giải trí và quản lý dữ liệu một cách linh hoạt, từ bất kỳ thiết bị nào có kết nối internet hoặc tín hiệu di động.

1.1. Khái niệm MVAS trong ngữ cảnh hiện đại

MVAS đại diện cho việc mở rộng các dịch vụ viễn thông truyền thống. Với sự phát triển của công nghệ WAP và giao thức SMPP, các dịch vụ MVAS có thể được cung cấp thông qua SMS, Web và các ứng dụng di động. Các nhà cung cấp MVAS tận dụng cơ sở hạ tầng SMSC (Short Message Service Centre) để triển khai các dịch vụ đa dạng, từ thông tin tức thời đến các dịch vụ tương tác với người dùng.

1.2. Tầm quan trọng của MVAS đối với người dùng

Dịch vụ MVAS cung cấp những tiện ích vượt trội cho người dùng di động, bao gồm truy cập thông tin nhanh chóng, giải trí phong phú và quản lý công việc hiệu quả. Nền tảng Mobile & Web MVAS cho phép người dùng kết nối và sử dụng dịch vụ mọi lúc, mọi nơi. Đây là lợi thế cạnh tranh chính của MVAS so với các dịch vụ truyền thống.

II. Các loại hình dịch vụ giá trị gia tăng chủ yếu

Các loại hình dịch vụ MVAS rất đa dạng, phục vụ nhiều nhu cầu khác nhau của người dùng. Từ dịch vụ SMS, dịch vụ thông tin, đến các dịch vụ giải trí trên WAP - tất cả đều là những thành phần quan trọng trong hệ sinh thái MVAS. Hệ thống MVAS Web hiện nay cung cấp các dịch vụ như tải nhạc chuông, hình nền, logo và các dịch vụ thoại mở rộng. Giao thức SMPP đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải các tin nhắn MVAS một cách an toàn và hiệu quả. Các điện thoại GSMGSM Modem là những thiết bị hỗ trợ chính để người dùng truy cập các dịch vụ này.

2.1. Dịch vụ nhắn tin ngắn và email di động

SMS (Short Message Service) là nền tảng cơ bản cho nhiều dịch vụ MVAS. Giao thức SMPP cho phép các ứng dụng ESME (External Short Messaging Entities) kết nối với SMSC để gửi và nhận tin nhắn. Email di động mở rộng khả năng giao tiếp, cho phép người dùng gửi email qua di động. Kannel SMS Gateway là một giải pháp phổ biến để triển khai SMS Gateway cho các hệ thống MVAS.

2.2. Dịch vụ thông tin giải trí và đa phương tiện

Dịch vụ thông tin MVAS cung cấp tin tức, thời tiết, giá cả thông qua WAPWeb. Dịch vụ giải trí bao gồm nhạc chuông, hình ảnh, logo được truyền qua SMS hoặc Web. Dịch vụ đa phương tiện kết hợp âm thanh, hình ảnh tạo nên trải nghiệm phong phú. Cấu trúc WAPWML là nền tảng kỹ thuật hỗ trợ các dịch vụ này trên thiết bị di động.

III. Kiến trúc và công nghệ xây dựng hệ thống MVAS

Xây dựng hệ thống MVAS đòi hỏi sự phối hợp của nhiều công nghệ và giao thức hiện đại. Hệ thống MVAS-Web được thiết kế với kiến trúc MVC (Model-View-Controller) cho phép quản lý dữ liệu và giao diện người dùng một cách hiệu quả. Hệ thống MVAS-SMS tích hợp SMPP, GSM ModemWAP để cung cấp dịch vụ qua tin nhắn. Cơ sở dữ liệu hệ thống được thiết kế để lưu trữ thông tin người dùng, dịch vụ, giao dịch và các tham số kịch bản. Mô hình hệ thống MVAS bao gồm các thành phần như SMSC, RE (Routing Entities), MC (Message Center) hoạt động điều hòa.

3.1. Thiết kế cơ sở dữ liệu MVAS

Cơ sở dữ liệu MVAS cần lưu trữ thông tin người dùng, danh mục dịch vụ, giao dịch, và các tham số kịch bản. Hệ thống sử dụng kiểu tin nhắn khác nhau cho tin nhắn nhậntin nhắn gửi. Từ khóa kịch bảntham số kịch bản được lưu để xử lý các yêu cầu từ người dùng. Quản lý thông tin cá nhân người dùng được bảo vệ bằng các cơ chế bảo mật tiên tiến trên Webdi động.

3.2. Giao thức SMPP và cấu trúc WAP

SMPP (Short Message Peer to Peer Protocol) cho phép ESME kết nối với SMSC qua các trạng thái khác nhau: Open, Bound_TX, Bound_RX, Bound_TRX. Phiên giao dịch SMPP hỗ trợ cả InboundOutbound connections. Cấu trúc WAP bao gồm bộ giao thức WAP với các tầng như Physical, Data Link, Network, Transport, Session, Application. WMLWMLScript là ngôn ngữ phát triển ứng dụng WAP trên thiết bị di động.

IV. Tình hình phát triển và hướng phát triển MVAS tại Việt Nam

Dịch vụ giá trị gia tăng đã phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam trong những năm gần đây. Các nhà cung cấp viễn thông lớn như Viettel, VinaPhone, MobiFone đều triển khai các dịch vụ MVAS phong phú trên nền tảng Mobile & Web. M-commerce dần thay thế E-commerce truyền thống, cho phép người dùng mua bán hàng hóa qua điện thoại di động. Công nghệ GSMGPRS là nền tảng chính cho sự phát triển của các dịch vụ này. Tuy nhiên, hệ thống MVAS Việt Nam vẫn cần cải thiện về chất lượng, độ ổn định và đa dạng hóa các loại hình dịch vụ để cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

4.1. Thực trạng MVAS tại Việt Nam hiện nay

MVAS Việt Nam hiện tập trung chủ yếu vào các dịch vụ nhạc chuông, hình nền qua SMS. Dịch vụ thông tin như tin tức, thời tiết, giá cả cũng phát triển nhanh. Hệ thống MVAS-Web bắt đầu được triển khai rộng rãi cho phép người dùng tiếp cận dịch vụ dễ dàng. M-commerce trên nền tảng MVAS mở ra những cơ hội kinh doanh mới cho các doanh nhân và doanh nghiệp nhỏ vừa.

4.2. Hướng phát triển và cơ hội tương lai

MVAS sẽ tiếp tục phát triển với những dịch vụ mới như gọi video, ứng dụng ngân hàng di động, dịch vụ y tế từ xa. Công nghệ 4G/5G sẽ mở rộng khả năng của MVAS Web và di động. Đồ án hệ thống MVAS cần tập trung vào việc xây dựng các giải pháp an toàn, bảo mật và cung cấp trải nghiệm người dùng tốt hơn. M-commerce sẽ trở thành lĩnh vực kinh doanh phát triển mạnh nhất trong tương lai.

20/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN Nội dung chương này đề cập đến những vấn đề chính sau:  Dịch vụ giá trị gia tăng trên di động là gì?  Các loại hình dịch vụ giá trị gia tăng trên di động  Nhiệm vụ của đồ án tốt nghiệp 1. Dịch vụ giá trị gia tăng trên di động là gì? Trước khi đi vào tìm hiểu các dịch vụ giá trị gia tăng trên điện thoại di động và các loại hình dịch vụ đó thì chúng ta cùng nhau làm rõ khái niệm dịch vụ “giá trị gia tăng” (value added) trên điện thoại di động. Quay trở lại với dòng lịch sử, có thể thấy từ khi Alexander Graham Bell phát minh ra điện thoại năm 1876, điện thoại đã đi vào cuộc sống và làm thay đổi cách thức giao tiếp của loài người cũng như ảnh hưởng tới các mặt của đời sống kinh tế, xã hội một cách sâu sắc. Đó là chúng ta nói đến điện thoại có dây.

Khi mà khoa học phát triển hơn thì điện thoại di động đã ra đời. Nếu như vào năm 1993 ở nước ta khi một bài báo viết về một thiết bị điện thoại không dây nối lúc đó đang có ở Thái Lan thì đối với mọi người Việt Nam thì đó là một thứ gì đó hoàn toàn xa lạ. Đến thời điểm hiện nay của năm 2006 thì số thuê bao di động trên tất cả các mạng ở Việt nam đã là khoảng 11 triệu thuê bao và đang có xu hướng tăng mạnh khi mà có thêm các nhà cung cấp mới như EVN Telecom, Hà nội Telecom. Khi điện thoại ra đời thì mục đích đơn thuần của nó chỉ là truyền âm thanh và cụ thể là giọng nói của con người, nhưng hiện nay khi mà điện thoại di động phát triển thì mục đích của nó không đơn thuần là các cuộc đàm thoại thông thường và tất cả các dịch vụ mà các thuê bao di động được sử dụng ngoài các cuộc đàm thoại ra đều được gọi là các dịch vụ “giá trị gia tăng”, ví dụ như nhắn tin ngắn, tải nhạc chuông, hình ảnh,… Các dịch vụ này có thể do nhà cung cấp dịch vụ điện thoại cung cấp hoặc do một đối tác trung gian thứ ba.

Ở các phần tiếp theo sau đây chúng ta sẽ đi tìm hiểu cụ thể về các loại hình dịch vụ giá trị gia tăng. Các loại hình dịch vụ giá trị gia tăng 1. Email di động Thư điện tử (Email) từ lâu đã trở thành ứng dụng quan trọng bậc nhất, thành công nhất của mạng Internet. Thư điện tử cho phép người sử dụng làm việc có hiệu quả hơn, giao tiếp với nhau nhanh hơn, tăng tốc độ và chất lượng của việc ra quyết định trong các doanh nghiệp.

Thư điện tử còn cho phép hỗ trợ và chăm sóc khách hàng trực tuyến tốt hơn. Sức mạnh của thư điện tử đã san bằng khoảng cách về địa lý, ngôn ngữ và trở thành phương tiện giao tiếp hiệu quả nhất trong kinh doanh. 7 Lương Thanh Bình CNPM K46 Thư điện tử không dây (Wireless Email) càng làm cho thư điện tử truyền thống tăng thêm sức mạnh. Nó cho phép người sử dụng đọc và trả lời Email mọi lúc, mọi nơi, không nhất thiết phải ngồi ở văn phòng hoặc ở nhà mới kiểm tra, đọc và trả lời được Email.

Email di động đã tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau. Ví dụ như người sử dụng có thể gửi và nhận Email dưới dạng nhắn tin ngắn SMS (Short Message Service), một dịch vụ rất phổ biến trên tất cả các mạng di động. Một dạng Email di động khác là việc truy nhập Email sử dụng các thiết bị PDA, thiết bị nhắn tin (Pager) hoặc các thiết bị không dây khác để tải Email từ máy tính cá nhân hoặc là qua mạng không dây. Tuy nhiên, các dạng Email di động trên đều có những hạn chế nhất định.

Ví dụ như các dạng Email di động trên không có khả năng sử dụng cho những người sử dụng chuyên nghiệp, cần nhận và gửi những Email có kích thước lớn và truy nhập Email theo thời gian thực (real-time). Thay vào đó, các dạng Email di động này đòi hỏi phải tạo ra và lưu trữ các bản sao của Email trên máy chủ, trên máy trạm hoặc trên các thiết bị Email Gateway. Kết quả là người sử dụng phải xem, quản lý và lưu trữ Email ở nhiều chỗ khác nhau. Email di động, truy nhập qua WAP, cho phép truy nhập trực tuyến (live) vào bản sao của Email ở trên máy chủ Web-based Email Server.

Chỉ tồn tại một bản sao duy nhất của Email, do đó, một sự thay đổi từ thiết bị WAP sẽ dẫn đến thay đổi tức thì và tự động trên hộp thư của người sử dụng trên máy chủ. Và như vậy là người sử dụng sẽ chỉ phải xử lý Email một lần duy nhất. Các thiết bị hỗ trợ WAP-based Email cho phép đọc thư, trả lời thư, nhận biết thư mới và thậm chí là định tuyến các file gửi kèm tới các máy in hoặc máy Fax gần đó. Email di động là ứng dụng quan trọng nhất của dịch vụ WAP và các khả năng về giao diện thân thiện với người sử dụng, khả năng báo Email mới (Mail Notification) là những ưu điểm lớn nhất của việc truy nhập Email qua WAP.

Quản lý thông tin cá nhân Quản lý thông tin cá nhân (PIM - Personal Information Management) bao gồm các công cụ rất cần thiết cho công việc hàng ngày như lịch, lịch công tác, danh sách những địa chỉ liên hệ, danh bạ điện thoại và danh mục những việc cần làm. Cùng với thư điện tử, PIM đã trở thành một trong những ứng dụng quan trọng nhất, cho phép người sử dụng lập lịch cho các cuộc họp và quản lý được danh sách các địa chỉ liên hệ và số điện thoại của các đối tác, ngay cả khi đang ở trên đường. Giải pháp quản lý thông tin cá nhân qua WAP cho phép người sử dụng tải về và đồng bộ cơ sở dữ liệu PIM qua không gian, truy nhập vào danh bạ điện thoại, cơ sở dữ liệu về số điện thoại, địa chỉ cũng như các thông tin khác mọi lúc, mọi nơi. Khi người sử dụng cập nhật thông tin về một địa chỉ liên hệ mới qua giao diện Web, 8 Lương Thanh Bình CNPM K46 thông tin mới được cập nhật này sẽ cập nhật vào cơ sở dữ liệu PIM và ngay lập tức có thể tải về các thiết bị không dây.

Giao diện thân thiện của danh mục người cần liên hệ trên máy điện thoại di động có hỗ trợ WAP sẽ cho phép người sử dụng gọi điện thoại ngay cho người đó chỉ bằng một động tác bấm phím quay số (one-touch dial). Khi PIM được sử dụng kết hợp với nhận dạng tiếng nói, người sử dụng thậm chí còn có thể quay số bằng giọng nói tới một số điện thoại lưu trong sổ điện thoại. Một ưu điểm nữa của việc quản lý thông tin cá nhân qua giao diện WAP là cho phép nhắc người sử dụng về một cuộc hẹn hoặc một buổi họp nào đó sử dụng các biện pháp thông báo qua mạng không dây, ví dụ như sử dụng SMS. Unified Messaging Unified Messaging cho phép người sử dụng trả lời một bản tin đa phương tiện mà không cần quan tâm đến dạng của bản tin đó.

Unified Messaging cho phép tích hợp cả thoại, Email và Fax vào trong một hộp thư duy nhất để người sử dụng có thể truy nhập. Theo dự báo của các chuyên gia, toàn thế giới sẽ có 200 triệu hộp thư vào năm 2006. Với việc sử dụng các dịch vụ Voicemail của điện thoại và Email trên Internet, người sử dụng đồng thời sẽ có một số hộp thư: một hộp thư thoại cho điện thoại để bàn, một hộp thư thoại cho điện thoại di động, một hộp thư đa phương tiện cho Email, một hộp thư dạng văn bản cho máy nhắn tin … Hơn thế nữa, rất nhiều người lại sử dụng cùng lúc nhiều thiết bị và kết quả là rất nhiều loại hộp thư đang chờ họ! Unified Messaging cho phép người sử dụng sử dụng các thiết bị khác nhau không những chỉ để truy nhập một hộp thư chứa nhiều dạng bản tin khác nhau mà còn có thể trả lời các bản tin đó theo dạng bản tin mà người gửi có thể đọc được. Đây là ứng dụng quan trọng cho việc kết hợp giữa các bản tin trong hai thế giới thoại và dữ liệu.

Với việc sử dụng Unified Messaging, người sử dụng có thể sử dụng điện thoại bấm số, máy tính cá nhân đa phương tiện, điện thoại điều khiển bằng tiếng nói, giao diện Web hoặc máy điện thoại di động với giao diện WAP để truy nhập một hộp thư duy nhất. Với sự hỗ trợ của công nghệ Push của mạng không dây, người sử dụng sẽ được thông báo khi có bản tin mới thông qua máy nhắn tin, điện thoại di động hoặc các thiết bị cầm tay khác. Người sử dụng sẽ biết được mức độ quan trọng của bản tin đó thông qua tên người gửi, thời gian gửi bản tin, độ dài bản tin và chủ đề của bản tin. Người sử dụng có thể soạn, chuyển tiếp hoặc lưu trữ bản tin đó dưới dạng Email hoặc Voicemail.

9 Lương Thanh Bình CNPM K46 1. Instant Messaging Instant Messaging (hội thoại tức thời) cho phép hai hoặc nhiều người đối thoại trực tuyến qua mạng. Không giống như Email, giao tiếp giữa hai người diễn ra cùng một lúc khi sử dụng Instant Messaging. Không giống như chat vô danh, Instant Messaging cho phép tạo ra một danh sách những người bạn chat riêng và cho phép xác định bạn chat nào đang on-line.

Những tính năng thông dụng của Instant Messaging bao gồm khả năng nhận biết bạn chat có on-line hay không hoặc nhận thông báo khi bạn chat on-line, khả năng trao đổi thông điệp tức thời, gửi ảnh, văn bản cũng như khả năng tham gia vào các phòng chat. Khi mạng có vấn đề làm gián đoạn cuộc hội thoại, Instant Messaging cho phép thực hiện chức năng của một hệ thống lưu trữ và chuyển sau (store and forward) để đảm bảo bạn chat vẫn nhận được thông điệp khi họ on-line trở lại. Một số ứng dụng Intstant Messaging còn cho phép tích hợp tính năng Voice Chat và cả WebCam như Yahoo Messenger. Những chương trình Instant Messenger nổi tiếng nhất hiện nay trên Internet là AIM (American Online Instant Messenger), Yahoo Messenger, Microsoft Messenger và ICQ.

Theo như Jupiter Communications, Instant Messaging là một trong mười ứng dụng on-line hàng đầu ngày nay trên mạng Internet và số lượng người sử dụng Instant Messaging sẽ đạt con số trên 400 triệu vào năm 2006. Hiện tại, dịch vụ AIM của American Online đã có hơn 90 triệu người sử dụng, trao đổi hơn 1 tỷ thông điệp một ngày trong khi hàng ngày chỉ có 110 triệu Email được gửi đi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ