Đồ Án Công Nghệ Phần Mềm: Lời Nhận Xét và Hướng Dẫn Chi Tiết

Khám phá đồ án công nghệ phần mềm xây dựng web bán hàng theo mô hình groupon, giải pháp tối ưu cho kinh doanh trực tuyến hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh
97
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đồ Án Công Nghệ Phần Mềm Cho Người Mới

Đồ án Công nghệ Phần mềm là một học phần quan trọng, đánh dấu sự tổng hợp kiến thức và kỹ năng của sinh viên ngành công nghệ thông tin. Đây không chỉ là một bài tập lớn mà còn là một dự án mô phỏng quy trình làm việc thực tế trong ngành công nghiệp phần mềm. Một đồ án thành công yêu cầu sinh viên phải vận dụng toàn bộ các giai đoạn của một quy trình phát triển phần mềm hoàn chỉnh, từ việc lên ý tưởng, lập kế hoạch, phân tích yêu cầu cho đến thiết kế, lập trình, kiểm thử và triển khai. Quá trình này giúp sinh viên hiểu sâu sắc hơn về vòng đời phát triển sản phẩm, rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm, quản lý dự án phần mềm, và giải quyết vấn đề. Tài liệu gốc về đề tài "Thiết kế website bán hàng theo phương thức Group-on" là một minh chứng điển hình, thể hiện rõ cấu trúc một báo cáo đồ án bài bản. Báo cáo này bao gồm các chương mục rõ ràng như Kế hoạch dự án, Đặc tả yêu cầu, Thiết kế hệ thống, Mã hóa, và Kiểm thử. Mỗi chương đều đóng một vai trò thiết yếu, liên kết chặt chẽ với nhau để tạo thành một sản phẩm hoàn chỉnh, đáp ứng được các mục tiêu đã đề ra. Thông qua việc thực hiện đồ án, sinh viên không chỉ tạo ra một sản phẩm có source codedemo sản phẩm cụ thể mà còn học được cách làm việc với giảng viên hướng dẫn, trình bày ý tưởng và bảo vệ kết quả trước hội đồng chấm đồ án. Đây là cơ hội quý báu để chuẩn bị hành trang vững chắc trước khi bước vào môi trường làm việc chuyên nghiệp, nơi các kỹ năng về công nghệ lập trình và quy trình làm việc được đặt lên hàng đầu.

1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của một đồ án tốt nghiệp

Mục tiêu chính của đồ án công nghệ phần mềm là giúp sinh viên áp dụng lý thuyết đã học vào việc xây dựng một sản phẩm thực tế. Nó kiểm chứng khả năng tự nghiên cứu, phân tích và giải quyết một bài toán cụ thể. Tầm quan trọng của đồ án vượt ra ngoài phạm vi điểm số. Một đồ án được đầu tư kỹ lưỡng, có sản phẩm chạy tốt và tài liệu chỉn chu sẽ là một điểm cộng lớn trong hồ sơ xin việc, thể hiện năng lực và thái độ làm việc nghiêm túc của ứng viên. Nó chứng minh rằng sinh viên không chỉ nắm vững kiến thức nền tảng mà còn có khả năng hoàn thành một dự án từ đầu đến cuối.

1.2. Giới thiệu cấu trúc chuẩn của một báo cáo đồ án

Một báo cáo đồ án chuyên nghiệp thường tuân theo một cấu trúc logic, phản ánh các giai đoạn phát triển phần mềm. Cấu trúc này thường bắt đầu bằng chương Kế hoạch dự án, xác định mục tiêu và phạm vi. Tiếp theo là chương Đặc tả yêu cầu phần mềm, nơi các yêu cầu chức năng và phi chức năng được định nghĩa rõ ràng. Chương Thiết kế hệ thống sẽ trình bày kiến trúc, thiết kế cơ sở dữ liệu và các mô hình UML. Sau đó là các chương về Mã hóa (Implementation) và Kiểm thử phần mềm. Cuối cùng là phần Triển khai ứng dụng và Kết luận. Cấu trúc này, như được thể hiện trong tài liệu gốc, đảm bảo tính khoa học, giúp người đọc và hội đồng dễ dàng theo dõi và đánh giá toàn bộ quá trình thực hiện.

II. Những Thách Thức Khi Thực Hiện Đồ Án Công Nghệ Phần Mềm

Quá trình thực hiện một đồ án công nghệ phần mềm luôn tiềm ẩn nhiều thách thức, đòi hỏi sinh viên phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và kỹ năng quản lý tốt. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc xác định và đặc tả yêu cầu phần mềm một cách chính xác. Yêu cầu không rõ ràng hoặc thiếu sót sẽ dẫn đến việc sản phẩm cuối cùng không đáp ứng được mục tiêu, gây lãng phí thời gian và công sức chỉnh sửa về sau. Thách thức tiếp theo nằm ở việc lựa chọn quy trình phát triển phần mềm phù hợp. Tài liệu gốc đã chọn mô hình thác nước, một lựa chọn hợp lý cho các dự án có yêu cầu được xác định rõ từ đầu. Tuy nhiên, mô hình này thiếu tính linh hoạt; một khi đã chuyển sang giai đoạn sau thì rất khó để quay lại chỉnh sửa yêu cầu ở giai đoạn trước. Điều này đặt ra áp lực lớn cho giai đoạn phân tích ban đầu. Ngoài ra, việc quản lý thời gian, phân chia công việc trong nhóm và duy trì sự hợp tác hiệu quả cũng là một bài toán khó. Việc lựa chọn công nghệ lập trìnhframework phù hợp với yêu cầu của đề tài và năng lực của các thành viên cũng là một quyết định quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng source code và tiến độ của dự án. Cuối cùng, việc tương tác và nhận phản hồi từ giảng viên hướng dẫn để điều chỉnh hướng đi cho đúng đắn cũng là một kỹ năng cần được rèn luyện.

2.1. Khó khăn trong quản lý dự án phần mềm theo nhóm

Làm việc nhóm là một yêu cầu tất yếu nhưng cũng là nguồn gốc của nhiều vấn đề. Các thành viên có thể có những bất đồng về ý tưởng, phương pháp tiếp cận hoặc phân chia công việc không đồng đều. Việc thiếu một kế hoạch quản lý dự án phần mềm rõ ràng, như trong tài liệu gốc đã đề cập qua "Biên bản tổ chức nhóm", có thể dẫn đến tình trạng chậm tiến độ, chồng chéo công việc. Các phương pháp quản lý hiện đại như Agile hay Scrum có thể giúp giải quyết vấn đề này bằng cách chia nhỏ dự án, tăng cường giao tiếp và cho phép điều chỉnh linh hoạt, nhưng đòi hỏi sự kỷ luật cao từ tất cả thành viên.

2.2. Vấn đề lựa chọn giữa mô hình thác nước và Agile Scrum

Việc lựa chọn giữa mô hình thác nước và các mô hình linh hoạt như Agile/Scrum là một quyết định chiến lược. Mô hình thác nước, được áp dụng trong tài liệu tham khảo, có ưu điểm là cấu trúc rõ ràng, dễ quản lý và phù hợp với các dự án mà yêu cầu ít có khả năng thay đổi. Tuy nhiên, nó thiếu sự linh hoạt để thích ứng với các thay đổi hoặc phản hồi từ người dùng trong quá trình phát triển. Ngược lại, AgileScrum cho phép phát triển lặp lại, nhận phản hồi liên tục và điều chỉnh nhanh chóng, phù hợp với các dự án có yêu cầu phức tạp và dễ thay đổi. Việc lựa chọn sai mô hình có thể dẫn đến rủi ro cao và sản phẩm không tối ưu.

III. Phương Pháp Phân Tích Thiết Kế Hệ Thống Đồ Án Hiệu Quả

Giai đoạn phân tích thiết kế hệ thống là xương sống của mọi đồ án công nghệ phần mềm, quyết định đến sự thành công và tính bền vững của sản phẩm. Một thiết kế tốt sẽ giúp quá trình lập trình trở nên dễ dàng, hệ thống dễ bảo trì và mở rộng. Quá trình này bắt đầu ngay sau khi đã hoàn thành việc đặc tả yêu cầu phần mềm. Nhiệm vụ chính là chuyển hóa các yêu cầu người dùng thành một bản thiết kế kỹ thuật chi tiết. Công cụ phổ biến và hiệu quả nhất cho giai đoạn này là Ngôn ngữ Mô hình hóa Thống nhất (UML). Như trong tài liệu gốc, việc sử dụng các mô hình UML như biểu đồ Usecase, biểu đồ hoạt động, và biểu đồ tuần tự giúp trực quan hóa kiến trúc và luồng hoạt động của hệ thống. Biểu đồ Usecase mô tả sự tương tác giữa người dùng và các chức năng, trong khi biểu đồ hoạt động và tuần tự đi sâu vào chi tiết logic của từng chức năng. Song song với việc thiết kế kiến trúc, thiết kế cơ sở dữ liệu cũng là một công việc cực kỳ quan trọng. Việc xác định các thực thể, thuộc tính và mối quan hệ giữa chúng thông qua sơ đồ ERD (Entity-Relationship Diagram) giúp xây dựng một cấu trúc lưu trữ dữ liệu tối ưu, đảm bảo tính toàn vẹn và hiệu suất truy vấn. Một hệ thống có thiết kế tốt sẽ giúp giảm thiểu lỗi trong quá trình viết source code và làm cho demo sản phẩm hoạt động trơn tru hơn.

3.1. Kỹ thuật sử dụng mô hình UML để trực quan hóa hệ thống

Sử dụng mô hình UML là một kỹ thuật không thể thiếu để trực quan hóa hệ thống phần mềm. Tài liệu gốc đã minh họa rất rõ việc áp dụng các biểu đồ UML. Biểu đồ Usecase (Chương 2) giúp xác định phạm vi chức năng cho từng đối tượng người dùng (khách hàng, quản trị viên). Biểu đồ Hoạt động (Chương 3) mô tả chi tiết các bước trong một quy trình, ví dụ như quy trình "Đặt mua sản phẩm" hay "Quản lý đơn hàng". Biểu đồ Tuần tự (Chương 3) lại làm rõ sự tương tác và trao đổi thông điệp giữa các đối tượng theo thời gian. Việc thành thạo các mô hình này giúp nhóm phát triển có một cái nhìn thống nhất về hệ thống trước khi bắt tay vào lập trình.

3.2. Hướng dẫn thiết kế cơ sở dữ liệu với sơ đồ ERD

Quá trình thiết kế cơ sở dữ liệu thường bắt đầu bằng việc xây dựng mô hình quan hệ thực thể, hay sơ đồ ERD. Bước đầu tiên là xác định các thực thể chính của hệ thống (ví dụ: Sản phẩm, Khách hàng, Đơn hàng, Nhà cung cấp). Sau đó, xác định các thuộc tính cho mỗi thực thể và các mối quan hệ giữa chúng (ví dụ: một Khách hàng có thể có nhiều Đơn hàng). Từ sơ đồ ERD, các bảng dữ liệu tương ứng sẽ được tạo ra, cùng với các khóa chính và khóa ngoại để đảm bảo ràng buộc toàn vẹn. Tài liệu gốc trong mục 3.4 "Thiết kế cơ sở dữ liệu" đã mô tả chi tiết các thực thể, mối kết hợp và cấu trúc các bảng, đây chính là kết quả của quá trình thiết kế dựa trên mô hình ERD.

IV. Bí Quyết Lập Trình và Kiểm Thử Phần Mềm Trong Đồ Án

Giai đoạn lập trình và kiểm thử là lúc các bản thiết kế được hiện thực hóa thành một sản phẩm phần mềm cụ thể và được xác minh chất lượng. Để giai đoạn này diễn ra suôn sẻ, việc lựa chọn công nghệ lập trìnhframework đóng vai trò then chốt. Đề tài trong tài liệu gốc đã sử dụng ngôn ngữ PHP, một lựa chọn phổ biến cho phát triển web. Việc lựa chọn công nghệ cần dựa trên yêu cầu dự án, sự quen thuộc của nhóm và cộng đồng hỗ trợ. Viết mã nguồn (source code) cần tuân thủ các chuẩn lập trình (coding convention) để đảm bảo mã sạch, dễ đọc và dễ bảo trì. Sau khi các chức năng cơ bản được hoàn thành, quá trình kiểm thử phần mềm bắt đầu. Đây là giai đoạn không thể bỏ qua để đảm bảo sản phẩm hoạt động đúng như mong đợi và không có lỗi nghiêm trọng. Như trong Chương 5 của tài liệu, một kế hoạch kiểm thử chi tiết cần được lập ra, bao gồm việc xác định các chức năng cần kiểm thử, thiết kế các ca kiểm thử (test case) cho từng chức năng, và chuẩn bị dữ liệu thử. Các ca kiểm thử này bao gồm cả những trường hợp sử dụng thông thường (happy path) và các trường hợp ngoại lệ để kiểm tra độ bền của hệ thống. Kết quả kiểm thử cần được ghi nhận cẩn thận trong báo cáo đồ án để chứng minh chất lượng của sản phẩm trước hội đồng chấm đồ án.

4.1. Tối ưu hóa source code và thiết kế giao diện UI UX

Viết source code không chỉ là làm cho chương trình chạy được, mà còn phải tối ưu để đảm bảo hiệu suất và khả năng bảo trì. Các kỹ thuật như tái sử dụng mã, giảm thiểu truy vấn cơ sở dữ liệu không cần thiết, và xử lý lỗi một cách triệt để là rất quan trọng. Bên cạnh đó, thiết kế giao diện UI/UX (Giao diện người dùng/Trải nghiệm người dùng) cũng ảnh hưởng lớn đến sự thành công của sản phẩm. Một giao diện thân thiện, trực quan và dễ sử dụng sẽ nâng cao trải nghiệm của người dùng, ngay cả khi các chức năng backend rất phức tạp. Tài liệu gốc có đề cập đến yêu cầu phi chức năng là "Giao diện đẹp, dễ thao tác", nhấn mạnh tầm quan trọng của UI/UX trong đồ án.

4.2. Xây dựng kế hoạch và thực thi kiểm thử phần mềm chi tiết

Một kế hoạch kiểm thử phần mềm bài bản, như được trình bày trong Chương 5, là yếu tố sống còn để đảm bảo chất lượng. Kế hoạch này phải xác định rõ phạm vi kiểm thử, tiêu chí đầu vào và đầu ra, công cụ sử dụng, và người thực hiện. Các ca kiểm thử cần được thiết kế để bao phủ tất cả các yêu cầu chức năng đã được đặc tả. Ví dụ, với chức năng đăng nhập, cần kiểm thử các trường hợp: đăng nhập thành công, sai mật khẩu, sai tên người dùng, để trống thông tin. Việc ghi lại kết quả kiểm thử một cách có hệ thống giúp nhóm phát hiện và sửa lỗi kịp thời, đồng thời cung cấp bằng chứng xác thực về chất lượng sản phẩm.

V. Cách Trình Bày Báo Cáo Đồ Án và Demo Sản Phẩm Ấn Tượng

Hoàn thành sản phẩm và viết báo cáo chỉ là một phần của quá trình; cách trình bày kết quả trước hội đồng chấm đồ án mới là yếu tố quyết định cuối cùng. Một báo cáo đồ án được trình bày chuyên nghiệp, logic và sạch sẽ sẽ tạo ấn tượng tốt ngay từ đầu. Nội dung báo cáo phải bám sát cấu trúc chuẩn, từ giới thiệu, phân tích, thiết kế đến triển khai và kiểm thử, như đã được thể hiện trong tài liệu gốc. Mỗi phần cần được viết rõ ràng, súc tích, sử dụng các thuật ngữ kỹ thuật chính xác và có hình ảnh minh họa (ví dụ: các mô hình UML, sơ đồ ERD, ảnh chụp màn hình ứng dụng). Phần quan trọng không kém là buổi demo sản phẩm. Đây là cơ hội để thể hiện thành quả lao động một cách sống động nhất. Một kịch bản demo cần được chuẩn bị kỹ lưỡng, tập trung vào các chức năng cốt lõi và nổi bật nhất của hệ thống. Quá trình demo phải diễn ra trôi chảy, tránh các lỗi kỹ thuật không đáng có. Việc chuẩn bị sẵn sàng source code để trình bày khi được hỏi cũng thể hiện sự tự tin và nắm vững sản phẩm của mình. Tương tác với giảng viên hướng dẫn trong suốt quá trình và lắng nghe góp ý sẽ giúp hoàn thiện cả báo cáo và phần demo, đảm bảo kết quả tốt nhất.

5.1. Kỹ năng soạn thảo báo cáo đồ án công nghệ phần mềm

Viết báo cáo đồ án là một kỹ năng quan trọng. Báo cáo cần được trình bày một cách khoa học, văn phong trang trọng và trực tiếp. Các câu nên ngắn gọn, rõ nghĩa. Việc trích dẫn và tham khảo tài liệu đúng quy cách cũng rất cần thiết. Cần đảm bảo tính nhất quán trong toàn bộ tài liệu, từ cách đánh số chương mục, hình ảnh, bảng biểu cho đến cách dùng thuật ngữ. Một báo cáo được đầu tư về mặt hình thức và nội dung sẽ thể hiện sự tôn trọng của sinh viên đối với hội đồng và công sức của chính mình.

5.2. Chuẩn bị source code và kịch bản demo sản phẩm hiệu quả

Buổi demo sản phẩm là màn trình diễn cuối cùng. Trước ngày bảo vệ, cần kiểm tra kỹ lưỡng môi trường chạy demo để đảm bảo mọi thứ hoạt động ổn định. Kịch bản demo nên được xây dựng theo một câu chuyện logic, dẫn dắt hội đồng đi qua các tính năng chính một cách tự nhiên. Ví dụ: bắt đầu bằng việc đăng ký tài khoản, sau đó đăng nhập, tìm kiếm sản phẩm, đặt hàng và cuối cùng là xem đơn hàng. Chuẩn bị sẵn các câu trả lời cho những câu hỏi thường gặp về công nghệ lập trình đã sử dụng, lý do chọn giải pháp thiết kế, và những khó khăn đã gặp phải. Source code cần được dọn dẹp sạch sẽ, có chú thích rõ ràng ở những đoạn code phức tạp để sẵn sàng giải thích khi cần.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

13/07/2025
Đồ án công nghệ phần mềm xây dựng web bán hàng theo mô hình groupon

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Kế hoạch dự án 1.1 Giới thiệu dự án 1.2 Giải quyết vấn đề của dự án 1.3 Nhiệm vụ chính của dự án 1.4 Các yêu cầu về kỉ thuật Chương 2 :Tài liệu đặc tả yêu cầu 2.1 Phân tích và đặc tả yêu cầu 2.1 Phân tích bài toán và thu thập yêu cầu 2.2 Xác định yêu cầu 1. Yêu cầu chức năng  Đối với khách hàng o Đăng kí tài khoản o Đăng nhập hệ thống o Thoát khỏi hệ thống o Quản lý thông tin cá nhân o Tìm kiếm sản phẩm o Thêm hàng vào giỏ o Xem giỏ hàng: xóa sản phẩm trong giỏ,cập nhật hàng trong giỏ. o Tạo đơn hàng o Xem danh mục sản phẩm o Xem chi tiết sản phẩm  Đối với khách vãng lai: o Đăng kí o Xem chi tiết sản phẩm o Xem thông tin o Tìm kiếm sản phẩm  Đồi với nhà quản trị hệ thống Trang 8 DO.groupon ĐỒ ÁN CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM o Đăng nhập hệ thống o Thoát khỏi hệ thống o Quản lý sản phẩm  Thêm  Xóa  Cập nhật thông tin ( khuyến mãi,giá.)  Tìm kiếm sản phẩm o Quản lý đơn đặt hàng  Xóa  Tìm kiếm đơn hàng  Xem chi tiết đơn hang  Duyệt đơn hàng o Quản lý tin tức o Xem sản phẩm o Quản lý danh mục  Xóa danh mục  Thêm danh mục  Sửa danh mục o Quản lý nhà cung cấp hàng  Thêm nhà cung câp  Xóa nhà cung cấp  Sửa nhà cung cấp o Xem danh mục sản phẩm o Xem chi tiết sản phẩm o Xem tin tức 2. Yêu cầu phi chức năng Giao diện đẹp,dễ thao tác.Bố trí các danh mục sản phẩm,phân loại mặt hàng hợp lý,dễ tìm kiếm.3 Đặc tả Sơ đồ usecase Trang 9 DO.groupon ĐỒ ÁN CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM Chương 3 : Thiết kế Mô tả sự liên hệ giữa user và hệ thống.1 Biểu đồ tuần tự 3.2 Biểu đồ hoạt động 3.4 Thiết kế cơ sở dữ liệu  Mô tả thực thể kết hợp  Mô tả các mối kết hợp  Mô tả các bảng  Kết nối giữa các bảng  Mô tả ràng buộc toàn vẹn Chương 4 : Mã hóa.

Chương 5 : Kiểm thử. Xây dựng các bộ dữ liệu kiểm thử Chạy thử trên localhost và tiến hành kiểm thử. Chương 6 : Triển khai. Chuẩn bị tài liệu hướng dẫn sử dụng.

Cài đặt và đóng gói sản phẩm.3 Biên bản tổ chức nhóm 1.1 Thành lập nhóm: Số lượng thành viên : 4 STT Họ tên Lớp email Ghi chú 1. Võ Phước Hoài Nhã 09T4 vphoainha@gmail.com Nhóm trưởng 2. Nguyễn Thị Mỹ Dung 09T3 it.com Thành viên 3. Trần Thị Thu Thuận 09T3 tttthuan2109@gmail.com Thành viên 4.

Đào Thị Tường Vi 09T3 tuongvibk4@gmail.com Thành viên 1.2 Nhiệm vụ của thành viên trong nhóm Thống nhất chọn đề tài Trang 10 DO.groupon ĐỒ ÁN CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM Chọn đề mô hình phát triển cho đề tài. Soạn đề cương chi tiết Phân công nhiệm vụ chi tiết. Bảng kế hoạch: BẢNG PHÂN CÔNG CÔNG VIỆC Thời Thành viên Thời gian bắt Công việc đảm nhiệm Kết quả đạt được gian đầu Tất cả các Kiến thức tổng quan về 3 Tìm hiểu về mô hình Groupon thành viên mô hình Group-on ngày 3/27/2013 Phân tích đề tài, thu thập và xác định Tất cả các 5 yêu cầu thành viên Xác định yêu cầu dự án ngày 3/2/2013 Đặc tả yêu cầu đối với khách hàng Thuận - Vi Đặc tả yêu cầu đối với Đặc Yêu cầu chức người quản tả năng trị Dung - Nhã yêu 15 cầu Yêu cầu phi chức năng Thuận - Vi Tài liệu đặc tả yêu cầu ngày 3/7/2013 Tất cả các 1 Kiểm tra lại giai đoạn đặc tả thành viên ngày 3/22/2013 Thiết kế giao diện Thuận Thiết kế kiến trúc Vi 13 Thiết kế Thiết kế cơ sở dữ liệu Dung - Nhã Tài liệu thiết kế ngày 3/23/2013 Tất cả các 1 Kiểm tra lại Gđ thiết kế thành viên ngày 4/5/2013 Tìm hiểu về HTML,CSS, ASP.net, Tất cả các Nắm vững kiến thức về 15 Java Script thành viên các công nghệ trên ngày 4/6/2013 Tất cả các Mã nguồn chương trình 20 Lập trình thành viên & Tài liệu liên quan ngày 4/21/2013 3 Lập kế hoạch test Thuận - Vi Kế hoạch test ngày 5/10/2013 Lập bộ dữ liệu thử Dung - Nhã Bộ dữ liệu test 3 5/13/2013 Trang 11 DO.groupon ĐỒ ÁN CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM ngày Tất cả các 3 Tiến hành test thành viên ngày 5/16/2013 2 Lập báo cáo test Dung - Nhã Báo cáo test ngày 5/19/2013 Tổng hợp và triển khai dự án Thuận - Vi 2 ngày 5/21/2013 Trang 12 DO.groupon ĐỒ ÁN CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM CHƯƠNG 2 : TÀI LIỆU ĐẶC TẢ YÊU CẦU 2.1 Xác đinh yêu cầu chức năng 2.1 Yêu cầu chức năng  Đối với khách hàng  Đăng nhập hệ thống  Lấy lại mật khẩu  Thoát khỏi hệ thống  Sửa thông tin  Tìm kiếm sản phẩm  Thêm hàng vào giỏ  Quản lý giỏ hàng  Tạo đơn hàng  Xem sản phẩm  Xem tin tức  Xem danh mục sản phẩm  Đăng kí nhận email về thông tin khuyến mãi  Xem chi tiết sản phẩm  Xem tin tức  Quản lý đơn hàng o Theo dõi đơn hàng o Hủy đơn hàng o Tìm kiếm đơn hàng  Đồi với khách vãng lai  Đăng kí  Xem chi tiết sản phẩm  Xem danh mục sản phẩm Trang 13 DO.groupon ĐỒ ÁN CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM  Xem bình luân về sản phẩm  Xem tin tức  Đăng kí nhận email thông báo giảm giá  Xem thông tin hỗ trợ về cách thức đặt hàng và phương thức thanh toán  Xem quảng cáo  Tìm kiếm sản phẩm  Đối với nhà quản trị  Đăng nhập hệ thống  Thoát khỏi hệ thống  Quản lý sản phẩm o Thêm o Xóa o Cập nhật thông tin ( khuyến mãi,giá.) o Tim kiếm sản phẩm  Quản lý đơn đặt hàng o Xóa o Tìm kiếm đơn hàng o Xem chi tiết đơn hang o Duyệt đơn hàng  Quản lý tin tức o Đăng tin o Cập nhật o Xóa tin  Xem sản phẩm  Quản lý danh mục Trang 14 DO.groupon ĐỒ ÁN CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM o Xóa danh mục o Thêm danh mục o Sửa danh mục  Quản lý nhà cung cấp hàng o Thêm nhà cung câp o Xóa nhà cung cấp o Sửa nhà cung cấp  Xem chi tiết sản phẩm  Xem tin tức 2.2 Yêu cầu phi chức năng Giao diện đẹp, dễ thao tác, tốc độ xử lý nhanh, chính xác. Bố trí các danh mục sản phẩm, phân loại mặt hàng hợp lý, dễ tìm kiếm.2 Đặc tả yêu cầu 2.1 Biểu đồ usecase Một biểu đồ UseCase thể hiện các tương tác giữa các actor và các usecase.

Nó thể hiện các yêu cầu chức năng của hệ thống, thể hiện sự tương tác giữa các tác nhân bên ngoài và bên trong hệ thống với hệ thống.groupon ĐỒ ÁN CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM 2.1 Usecase tổng quát của hệ thống Trang 16 DO.groupon ĐỒ ÁN CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM 2.2 Use case đối với khách hàng Trang 17 DO.groupon ĐỒ ÁN CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM 2.3 Use case đối với khách vãng lai Trang 18 DO.groupon ĐỒ ÁN CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM 2.4 Usecase đối với người quản trị Trang 19 DO.groupon ĐỒ ÁN CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM  Usecase quản lý danh mục  Usecase quản lý đơn hàng Trang 20 DO.groupon ĐỒ ÁN CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM  Usecase quản lý nhà cung cấp  Usecase quản lý sản phẩm Trang 21 DO.groupon ĐỒ ÁN CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM  Usecase quản lý tin tức  Usecase quản lý khách hàng 2.2 Đặc tả usecase 2.1 Đăng nhập Super Use Case Author Date Trang 22 DO.groupon ĐỒ ÁN CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM Brief Người dùng đăng nhập vào hệ thống Description Preconditions Hệ thống chưa được đăng nhập Post- Nếu chức năng thành công, người dùng sẽ được đăng nhập vào hệ Conditions thống, ngược lại hệ thống không thay đổi. Actor Input System Response Từ giao diện chưa đăng 1 nhập, người dùng nhấn nút “Đăng nhập” Hiển thị form đăng nhập 2 Flow of Event Nhập tên người dùng và mật 3 khẩu vào khung, nhấn nút đăng nhập Hệ thống kiểm tra tên người dùng, 4 mật khẩu có hợp lệ không, nếu sai thông báo không hợp lệ, ngược lại thông báo đăng nhập thành công. Lặp lại luồng 3 nếu hệ Flow of Events 5 thống báo lỗi Lặp lại luồng 4 cho đến khi không 6 còn lỗi nhập từ người dùng.2 Đăng kí tài khoản Super Use Case Author Date Brief Khách vãng lai đăng kí trở thành thành viên của website Description Preconditions Khách vãng lai chưa đăng kí tài khoản website Post- Nếu chức năng thành công, người dùng sẽ tạo được một tài khoản Conditions dùng để đăng nhập và thực hiện các chức năng của website Flow of Event Actor Input System Response 1 Từ giao diện của website, nhấn Trang 23 DO.groupon ĐỒ ÁN CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM nút “Đăng kí” 2 Hiển thị form đăng kí 3 Nhập các thông tin: tên đăng nhập, mật khẩu, nhắc lại mật khẩu và thông tin cá nhân( Họ tên, Địa chỉ, Số điện thoại). Nhấn “Đăng ký” 4 Hệ thống sẽ kiểm tra các thông tin được nhập có hợp lệ hay không.

Nếu sai, thông báo không hợp lệ, ngược lại thông báo yêu cầu khách hàng kích hoạt tài khoản qua email. 5 Kích chuột vào đường link được gửi vào email đăng kí để kích hoạt tài khoản 6 Hiển thị thông báo kích hoạt tài khoản thành công 7 Nhấn “OK” 2.3 Đặt mua sản phẩm Super Use Case Author Date Brief Description Khách hàng đặt mua sản phẩm trên website Preconditions Khách hàng có tài khoản của website và phải đăng nhập vào hệ thống Post-Conditions Nếu chức năng thành công, khách hàng sẽ thêm sản phẩm đó vào giỏ hàng của mình và thanh toán để sở hữu sản phẩm. Flow of Event 1 Từ giao diện của website, Trang 24 DO.groupon ĐỒ ÁN CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM nhấn nút “Đặt mua” 2 Hệ thống hiển thị form để khách hàng chọn hình thức thanh toán 3 Chọn hình thức thanh toán.Nhấn “Next” 4 Hiển thị form nhập thông tin cá nhân( thông tin khách hàng và địa chỉ) 5 Nhập thông tin cá nhân. Nhấn “Next” 6 Hiển thị form mua hàng (số lượng, kích cỡ, màu sắc) 7 Lựa chọn các thông tin về đơn hàng.

Nhấn “Đặt hàng” 8 Thông báo đặt hàng thành công 2.4 Tìm kiếm sản phẩm Super Use Case Author Date Brief Description Tìm kiếm sản phẩm trong danh mục các sản phẩm đang bày bán của website Preconditions Post-Conditions Hiển thị tất cả các sản phẩm tìm được dựa trên từ khóa mà khách hàng nhập vào khung tìm kiếm Flow of Event 1 Từ giao diện website, khách hàng nhập từ khóa cần tìm vào khung tìm kiếm. Nhấn “Tìm” Trang 25 DO.groupon ĐỒ ÁN CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM 2 Hiển thị tất cả các sản phẩm có liên quan đến từ khóa 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ