Đồ án: Thiết kế và Xây dựng Cơ sở dữ liệu Quản lý Bệnh viện - HUTECH

Đồ án cơ sở thiết kế và xây dựng CSDL quản lý bệnh viện. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên CNTT, giúp nắm vững kiến thức về quản lý dữ liệu.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án cơ sở

2023

43
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án cơ sở dữ liệu quản lý bệnh viện tối ưu

Đồ án cơ sở thiết kế và xây dựng cơ sở dữ liệu quản lý bệnh viện là một đề tài nghiên cứu quan trọng, phản ánh xu hướng chuyển đổi số trong lĩnh vực y tế. Việc chuyển từ phương pháp quản lý thủ công sang một hệ thống thông tin quản lý bệnh viện tự động hóa không chỉ là một bước tiến về công nghệ mà còn là yêu cầu cấp thiết để nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Hệ thống này giúp giải quyết các vấn đề về lưu trữ, truy xuất và bảo mật thông tin, đồng thời tối ưu hóa các quy trình nghiệp vụ phức tạp. Nội dung cốt lõi của đồ án tập trung vào việc phân tích thiết kế hệ thống thông tin một cách bài bản, từ khâu khảo sát thực trạng, xác định yêu cầu, đến việc xây dựng các mô hình dữ liệu và triển khai trên một hệ quản trị cơ sở dữ liệu cụ thể. Đề tài này không chỉ là một bài tập kỹ thuật mà còn là một giải pháp thực tiễn, hướng đến việc tạo ra một phần mềm quản lý bệnh viện hoàn chỉnh, đáp ứng được các yêu cầu khắt khe của ngành y. Sự thành công của dự án này sẽ là tiền đề quan trọng cho các nghiên cứu sâu hơn, góp phần hoàn thiện các hệ thống y tế thông minh trong tương lai.

1.1. Tầm quan trọng của hệ thống thông tin quản lý bệnh viện

Trong bối cảnh hiện nay, các bệnh viện phải đối mặt với một lượng dữ liệu khổng lồ từ thông tin bệnh nhân, lịch sử khám chữa bệnh, kết quả xét nghiệm, đến việc quản lý thuốc và vật tư. Quản lý thủ công bằng sổ sách hay các công cụ văn phòng cơ bản như Excel trở nên kém hiệu quả, dễ gây thất thoát và sai sót. Một hệ thống thông tin quản lý bệnh viện hiện đại ra đời như một giải pháp tất yếu. Hệ thống này cho phép chuẩn hóa dữ liệu, đảm bảo tính toàn vẹn và nhất quán trên toàn bộ quy trình. Việc tìm kiếm, thống kê và lập báo cáo trở nên nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ đắc lực cho ban lãnh đạo trong việc ra quyết định. Hơn nữa, hệ thống còn nâng cao khả năng phối hợp giữa các khoa phòng, từ khâu tiếp nhận bệnh nhân đến điều trị và thanh toán, tạo ra một quy trình liền mạch và hiệu quả.

1.2. Mục tiêu chính của đồ án cơ sở ngành công nghệ thông tin

Mục tiêu cốt lõi của đồ án cơ sở ngành này là thiết kế và xây dựng một cơ sở dữ liệu có cấu trúc chặt chẽ để quản lý các hoạt động chính tại một bệnh viện. Theo tài liệu gốc của Phan Nhật Trưởng và Phan Minh Tuấn (2023), các mục tiêu cụ thể bao gồm: xây dựng chức năng quản lý bệnh nhân, cho phép lưu trữ và truy xuất thông tin cá nhân một cách an toàn; phát triển module quản lý nhân viên để phân công và theo dõi công việc của y bác sĩ; triển khai hệ thống quản lý khám chữa bệnh, bao gồm quản lý phiếu xét nghiệm và đơn thuốc. Kết quả cuối cùng là một phần mềm quản lý bệnh viện có khả năng đáp ứng các nghiệp vụ cơ bản, đảm bảo dữ liệu được bảo mật, có thể bảo trì và mở rộng trong tương lai. Đây là nền tảng để phát triển một luận văn tốt nghiệp quản lý bệnh viện hoàn chỉnh hơn.

II. Thách thức quản lý thủ công và giải pháp cơ sở dữ liệu

Việc phụ thuộc vào các phương pháp quản lý thủ công đặt ra nhiều thách thức nghiêm trọng cho hoạt động của các cơ sở y tế. Sự thiếu hiệu quả, rủi ro sai sót và khó khăn trong việc mở rộng là những vấn đề cố hữu. Khi lượng bệnh nhân tăng lên, dữ liệu phát sinh theo cấp số nhân, khiến việc ghi chép, lưu trữ và tìm kiếm thông tin trở thành gánh nặng. Tình trạng thất lạc hồ sơ, nhầm lẫn thông tin điều trị có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Để giải quyết triệt để những thách thức này, giải pháp xây dựng một cơ sở dữ liệu quản lý bệnh viện chuyên dụng là lựa chọn tối ưu. Một hệ thống được thiết kế tốt không chỉ giải quyết bài toán lưu trữ mà còn tự động hóa các quy trình, giảm thiểu sai sót do con người, và cung cấp công cụ phân tích dữ liệu mạnh mẽ. Quá trình phân tích thiết kế hệ thống thông tin đóng vai trò nền tảng, đảm bảo rằng cơ sở dữ liệu được xây dựng phản ánh chính xác các quy trình nghiệp vụ và đáp ứng nhu cầu thực tiễn, từ quản lý bệnh nhân đến báo cáo thống kê bệnh viện.

2.1. Phân tích thực trạng quản lý dữ liệu tại các bệnh viện

Khảo sát thực trạng tại nhiều bệnh viện cho thấy quy trình quản lý vẫn còn nhiều bất cập. Dữ liệu bệnh nhân, kết quả khám bệnh, thông tin thuốc men thường được lưu trữ rời rạc trên giấy tờ hoặc các tệp Excel. Cách làm này dẫn đến khó khăn trong việc tổng hợp và phân tích. Việc tìm kiếm một hồ sơ bệnh án cũ có thể mất rất nhiều thời gian và công sức. Hơn nữa, bảo mật cơ sở dữ liệu y tế là một vấn đề lớn khi thông tin nhạy cảm của bệnh nhân không được mã hóa hay phân quyền truy cập một cách chặt chẽ. Khi cần làm báo cáo thống kê bệnh viện, nhân viên phải tổng hợp thủ công từ nhiều nguồn, dẫn đến số liệu thiếu chính xác và độ trễ cao. Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động và chất lượng chăm sóc người bệnh.

2.2. Lợi ích của việc tin học hóa hệ thống quản lý y tế

Tin học hóa mang lại những lợi ích vượt trội so với phương pháp truyền thống. Đầu tiên, nó giúp chuẩn hóa dữ liệu y tế, đảm bảo mọi thông tin được nhập và lưu trữ theo một định dạng thống nhất, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi dữ liệu giữa các hệ thống. Thứ hai, hiệu suất công việc được cải thiện đáng kể. Các quy trình như đăng ký khám, cấp phát thuốc, thanh toán quản lý viện phí được tự động hóa, giảm thời gian chờ đợi cho bệnh nhân và giảm tải cho nhân viên y tế. Cuối cùng, một hệ thống thông tin quản lý bệnh viện cung cấp khả năng phân tích và báo cáo mạnh mẽ, giúp các nhà quản lý có cái nhìn tổng quan về hoạt động, từ đó đưa ra các chiến lược phát triển phù hợp và nâng cao chất lượng dịch vụ.

III. Phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống thông tin y tế

Để xây dựng một cơ sở dữ liệu quản lý bệnh viện hiệu quả, quá trình phân tích thiết kế hệ thống thông tin phải được thực hiện một cách khoa học và chi tiết. Phương pháp luận của đồ án bắt đầu từ việc khảo sát và mô tả các nghiệp vụ thực tế, từ đó xác định các thực thể, thuộc tính và mối quan hệ giữa chúng. Các công cụ mô hình hóa đóng vai trò trung tâm trong giai đoạn này. Việc sử dụng mô hình quan hệ thực thể (ERD) giúp trực quan hóa cấu trúc logic của cơ sở dữ liệu, đảm bảo rằng tất cả các yêu cầu dữ liệu đều được đáp ứng. Song song đó, các sơ đồ chức năng và sơ đồ luồng dữ liệu được sử dụng để phân rã hệ thống thành các module nhỏ hơn, dễ quản lý và phát triển. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng phần mềm quản lý bệnh viện cuối cùng không chỉ mạnh mẽ về mặt kỹ thuật mà còn bám sát các quy trình vận hành thực tế, từ quản lý khám chữa bệnh cho đến quản lý thuốc và vật tư y tế.

3.1. Xây dựng mô hình quan hệ thực thể ERD chi tiết

Mô hình ERD là bản thiết kế chi tiết cho toàn bộ cơ sở dữ liệu. Trong đồ án này, các thực thể chính đã được xác định bao gồm: BENHNHAN, NHANVIEN, KHOA, THUOC, PHIEUKHAMBENH, và PHIEUXETNGHIEM. Mỗi thực thể được định nghĩa với các thuộc tính cần thiết, ví dụ như BENHNHAN có MaBN, HoTen, NgaySinh. Các mối quan hệ giữa chúng được xác định rõ ràng, chẳng hạn như một NHANVIEN (bác sĩ) có thể khám cho nhiều BENHNHAN, và một BENHNHAN có thể có nhiều PHIEUKHAMBENH. Hình 1.1 trong tài liệu gốc đã minh họa chi tiết mô hình quan hệ thực thể (ERD) này, thể hiện các khóa chính (PK) và khóa ngoại (FK) để liên kết các bảng, đảm bảo tính toàn vẹn tham chiếu của dữ liệu.

3.2. Sơ đồ chức năng BFD và quy trình nghiệp vụ chính

Để hiểu rõ hơn về luồng hoạt động của hệ thống, đồ án đã sử dụng Sơ đồ chức năng của chương trình (BFD - Business Function Diagram), tương tự như sơ đồ luồng dữ liệu (DFD). Sơ đồ này (Hình 2.1) phân rã hệ thống thành các chức năng chính như Quản lý danh mục, Quản lý nghiệp vụ, và Thống kê. Mỗi chức năng lớn lại được chia thành các chức năng nhỏ hơn. Ví dụ, Quản lý nghiệp vụ bao gồm các hoạt động như "Cập nhật phiếu khám", "Cập nhật cấp thuốc", và "Lập bệnh án". Bên cạnh đó, các mô hình Activity (Quy trình khám bệnh, Quy trình xét nghiệm) giúp mô tả chi tiết từng bước trong một quy trình nghiệp vụ, làm rõ sự tương tác giữa bệnh nhân, nhân viên và hệ thống, là cơ sở vững chắc cho việc lập trình và thiết kế giao diện người dùng (UI/UX).

IV. Hướng dẫn xây dựng cơ sở dữ liệu quản lý bệnh viện

Sau giai đoạn phân tích, việc triển khai xây dựng cơ sở dữ liệu quản lý bệnh viện là bước tiếp theo. Quá trình này bao gồm việc chuyển đổi mô hình ERD thành các bảng dữ liệu vật lý trong một hệ quản trị cơ sở dữ liệu cụ thể. Trong đồ án, các công nghệ được sử dụng là "phần mềm SQL" và Visual Studio, cho thấy sự lựa chọn một hệ quản trị CSDL quan hệ như SQL Server hoặc MySQL. Mỗi bảng trong cơ sở dữ liệu tương ứng với một thực thể trong mô hình ERD, và mỗi cột tương ứng với một thuộc tính. Việc định nghĩa kiểu dữ liệu, các ràng buộc như NOT NULL, khóa chính, khóa ngoại là cực kỳ quan trọng để đảm bảo tính chính xác và nhất quán. Các ràng buộc toàn vẹn (RBTV) được định nghĩa chi tiết trong tài liệu, đóng vai trò là các quy tắc nghiệp vụ được cài đặt ở cấp độ cơ sở dữ liệu, giúp ngăn chặn việc nhập dữ liệu không hợp lệ và duy trì chất lượng của hồ sơ bệnh án điện tử (EMR).

4.1. Thiết kế bảng và các ràng buộc toàn vẹn dữ liệu y tế

Thiết kế bảng là quá trình cụ thể hóa mô hình logic. Ví dụ, bảng BENHNHAN được thiết kế với các cột MaBN (varchar, PK), HoTen (nvarchar, Not Null), NgaySinh (Date),... Việc áp dụng các ràng buộc toàn vẹn là yếu tố sống còn để đảm bảo chuẩn hóa dữ liệu. Đồ án đã định nghĩa hơn 50 ràng buộc, ví dụ: R1 yêu cầu GioiTinh chỉ có thể là 'Nam', 'Nữ' hoặc 'Khác'; R11 quy định NgayChuyen phải nhỏ hơn NgayNhan trong bảng PHIEUCHUYENVIEN. Những quy tắc này giúp bảo mật cơ sở dữ liệu y tế khỏi các sai sót logic, đảm bảo dữ liệu luôn ở trạng thái hợp lệ và đáng tin cậy cho các hoạt động quản lý khám chữa bệnh.

4.2. Lựa chọn hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server

Việc lựa chọn một hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) phù hợp là quyết định mang tính chiến lược. Mặc dù tài liệu không nêu rõ tên cụ thể, việc đề cập đến "phần mềm SQL" và Visual Studio thường hướng đến SQL Server của Microsoft. Hệ thống này là một lựa chọn mạnh mẽ cho các ứng dụng doanh nghiệp như phần mềm quản lý bệnh viện. SQL Server cung cấp hiệu năng cao, khả năng mở rộng tốt, và các tính năng bảo mật mạnh mẽ như mã hóa dữ liệu, quản lý quyền truy cập chi tiết. Nó hỗ trợ đầy đủ ngôn ngữ SQL để truy vấn và thao tác dữ liệu phức tạp, đồng thời tích hợp tốt với các công cụ phát triển khác, tạo điều kiện thuận lợi cho việc xây dựng các chức năng từ quản lý bệnh nhân đến báo cáo thống kê bệnh viện.

V. Kết quả thực nghiệm và thiết kế giao diện người dùng

Phần kết quả thực nghiệm là minh chứng cho sự thành công của đồ án cơ sở dữ liệu quản lý bệnh viện. Nó thể hiện việc các thiết kế lý thuyết đã được chuyển hóa thành một ứng dụng phần mềm có thể hoạt động. Chương 3 của tài liệu gốc đã trình bày một loạt các giao diện chương trình, cho thấy các chức năng cốt lõi đã được triển khai. Giao diện người dùng (UI/UX) được thiết kế tương đối trực quan, cho phép nhân viên y tế dễ dàng thực hiện các tác vụ hàng ngày. Các màn hình chức năng như quản lý nhân viên, quản lý xét nghiệm, và cấp thuốc đều được xây dựng dựa trên cơ sở dữ liệu đã thiết kế, cho phép nhập liệu, truy vấn và cập nhật thông tin một cách liền mạch. Đây là bước quan trọng để kiểm chứng tính đúng đắn của mô hình dữ liệu và các quy trình nghiệp vụ đã được phân tích trước đó, tạo ra một phần mềm quản lý bệnh viện hữu dụng.

5.1. Giao diện UI UX các chức năng quản lý bệnh nhân

Giao diện quản lý là trung tâm của hệ thống, nơi nhân viên y tế tương tác với dữ liệu. Giao diện đăng nhập (Hình 3.1) đảm bảo chỉ người dùng có thẩm quyền mới có thể truy cập. Giao diện tổng hợp và quản lý nhân viên (Hình 3.1, 3.2) cho phép thêm, sửa, xóa thông tin một cách dễ dàng. Việc thiết kế giao diện người dùng (UI/UX) tập trung vào sự đơn giản và hiệu quả. Các biểu mẫu nhập liệu được sắp xếp logic, các nút chức năng được đặt ở vị trí thuận tiện. Mặc dù chưa phải là một thiết kế hiện đại, nó đã đáp ứng được yêu cầu cơ bản của việc quản lý bệnh nhân và nhân sự trong một môi trường bệnh viện.

5.2. Chức năng quản lý khám chữa bệnh và quản lý thuốc

Các chức năng nghiệp vụ chuyên sâu cũng được thể hiện qua giao diện. Màn hình quản lý xét nghiệm (Hình 3.1) cho phép ghi nhận kết quả xét nghiệm của bệnh nhân, liên kết thông tin với bác sĩ chỉ định và ngày thực hiện. Tương tự, giao diện quản lý cấp thuốc (Hình 3.1) giúp dược sĩ tạo đơn thuốc, ghi rõ tên thuốc, số lượng và cách dùng. Các chức năng này tự động hóa quy trình quản lý khám chữa bệnhquản lý thuốc và vật tư y tế, giảm thiểu sai sót so với việc kê đơn và ghi chép bằng tay, đồng thời tạo ra một luồng thông tin số hóa hoàn chỉnh cho quá trình điều trị của bệnh nhân.

VI. Đánh giá đồ án và định hướng phát triển trong tương lai

Một đồ án cơ sở ngành thành công không chỉ nằm ở việc hoàn thành các yêu cầu đặt ra mà còn ở việc đánh giá khách quan kết quả và vạch ra định hướng phát triển rõ ràng. Đồ án xây dựng cơ sở dữ liệu quản lý bệnh viện này đã đạt được mục tiêu chính là tin học hóa các nghiệp vụ cơ bản, tạo ra một nền tảng vững chắc. Tuy nhiên, như bất kỳ hệ thống nào, nó vẫn còn những hạn chế cần được khắc phục và nhiều tiềm năng để mở rộng. Việc nhìn nhận cả ưu điểm và nhược điểm giúp các nhà phát triển có cái nhìn toàn diện để cải tiến sản phẩm. Hướng phát triển trong tương lai là rất quan trọng, không chỉ để hoàn thiện phần mềm quản lý bệnh viện hiện tại mà còn để đáp ứng các xu hướng công nghệ mới trong y tế, chẳng hạn như xây dựng hồ sơ bệnh án điện tử (EMR) toàn diện hay tích hợp các tính năng tương tác với bệnh nhân.

6.1. Ưu điểm và hạn chế của phần mềm quản lý bệnh viện

Ưu điểm lớn nhất của hệ thống là đã tin học hóa thành công một số chức năng quan trọng, giúp tăng hiệu suất làm việc và giảm thiểu công việc thủ công. Hệ thống đảm bảo dữ liệu được quản lý tập trung, chính xác và có thể truy xuất nhanh chóng. Tuy nhiên, tài liệu cũng thẳng thắn chỉ ra các nhược điểm. Chi phí đầu tư ban đầu cho phần cứng và phần mềm có thể là một rào cản. Hệ thống vẫn còn thiếu một số nghiệp vụ quan trọng như quản lý viện phí, quản lý hóa đơn. Ngoài ra, dữ liệu trong cơ sở dữ liệu còn ít và các thuộc tính có thể chưa liên kết chặt chẽ khi truy vấn sâu. Đây là những điểm cần cải thiện trong các phiên bản tiếp theo để hệ thống trở thành một công cụ hoàn chỉnh, xứng tầm một luận văn tốt nghiệp quản lý bệnh viện.

6.2. Hướng phát triển hồ sơ bệnh án điện tử EMR

Định hướng phát triển trong tương lai rất hứa hẹn. Mục tiêu hàng đầu là hoàn thiện các chức năng còn thiếu để tạo ra một hệ thống thông tin quản lý bệnh viện toàn diện. Xa hơn nữa, hệ thống có thể được phát triển thành một hồ sơ bệnh án điện tử (EMR) hoàn chỉnh, tích hợp tất cả thông tin sức khỏe của một bệnh nhân trong suốt cuộc đời. Các tính năng tiện ích cho bệnh nhân như đặt lịch khám bệnh online cũng là một hướng đi tiềm năng để nâng cao trải nghiệm dịch vụ. Về mặt kỹ thuật, việc nghiên cứu phân tán cơ sở dữ liệu theo các bệnh viện và khai mở dữ liệu để phân tích sẽ giúp đưa ra các mô hình quản lý hiệu quả hơn, đóng góp vào sự phát triển chung của ngành y tế số.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VA DAO TAO ( HUTECH Ba hoc CéngraneToHOM TRUONG DAI HOC CONG NGHE TP. HO CHI MINH ĐỒ ÁN CƠ SỞ THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG CƠ SỞ DƯ LIỆU QUẢN LÝ BỆNH VIỆN Sinh viên thực hiện: Phan Nhật Trưởng MSSV: 2011064504 Phan Minh Tuấn MSSV: 2011062810 Ngành: Công nghệ thông tin Chuyên ngành: Hệ thống thông tin Giảng viên hướng dẫn: TS.Cao Tùng Anh TP. H 6Chi Minh, thang 04/2023 TRƯỞNG ĐH CÔNG NGHỆ TP.HCM CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Độc lập - Tự do — Hạnh phúc ĐĂNG KÝ ĐỀCƯƠNG ĐỒ ÁN CƠ SỞ I. THONG TIN CHUNG: Tên Ðềtài: Thiết kế và xây dựng cơ sở dữ liệu quản lý bệnh viện Tác giả/ Nhóm tác giả: STT HỌ TÊN SV MSSV Ngày sinh Ký tên 1 Phan Nhật Trưởng 2011064504 27/12/2002 2 Phan Minh Tuấn 2011062810 09/10/2002 Giảng viên hướng dẫn: TS.Cao Tùng Anh.

THONG TIN V EDETAI: 1. Lý do thực hiện đềtài: Hiện tại các nghiệp vụ của một số bệnh viện đang được quản lý thủ công với sự giúp đỡ của sổ sách và các phần mẫn văn phòng cơ bản như MS Word, MS Excel hay MS Access. Để tránh tình trạng thất thoát, sự bất khả thi khi gặp lượng bệnh nhân lớn sinh ra lượng dữ liệu lớn mà không lưu ở cấu trúc cụ thể nào gây ra khó phân tích và thống kê. Do đó nhóm em đã tiến hành xây dựng cơ sở dữ liệu cho hệ thống quản lý bệnh viện nhằm giúp cho việc quản lý, kiểm kê, đi `âi trị bệnh nhân, theo dõi, tìm kiếm và thống kê một cách chính xác.

Mục tiêu đềtài: Tạo một hệ thống quản lý bệnh viện ø m các chức năng: Quản lý nhân viên. Quản lý bệnh nhân. Quản lý phiếu xét nghiệm. Quản lý cấp thuốc.

Nội dung thực hiện: G ôn 3 phần: - Khao sat va thu thap théng tin. - _ Phân tích và thiết kế CSDL. - Thiết kế giao diện. Phương pháp thực hiện: O Phần1: Phân tích từng yêu c3i 1 cách chỉ tiết, tham khảo các mô hình cơ sở dữ liệu có liên quan.

Lập các biểu mẫu cụ thể cho từng công việc của chương trình. O Ph%& 2: Thiết kê mô hình CSDL một cách chỉ tiết. Tham khảo thêm các phì m`ần khác để hoàn thiện CSDL, O Ph3ni3: Dùng phầì m`ềần SQL để tạo CSDL và sử dụng công nghệ Visual Studio để lập trình ph m ân theo các mục tiêu và yêu c âu đã đ'êra. Thiết kế giao diện một cách ưu việt nhất có thể để cho người sử dụng có thể dễ dàng giao tiếp với ứng dụng.

Dự kiến kết quả đạt được: Hoàn thành ph m`n đáp ứng được các mục tiêu đã đặt ra, có thể phát triển và cải tiến sau này. Thời gian thực hiện: Từ:.HCM, ngày 27 tháng 5 năm 2023 GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN NHÓM SV THỰC HIỆN Phan Nhật Trưởng Phan Minh Tuấn Khoa:. BẢN NHÂN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN ĐỒ ÁN CƠ SỞ 1. Họ và tên sinh viên/ nhóm sinh viên được giao đ`êtài (sỉ số trong nhóm.

PM an nh ố. Tổng quát vêÐA/KLTN: SO trang: d.Ke Đố chương: _. Số bảng số liệu:. Số hình vẽ:.

Số tài liệu tham khảo: _. Phần mãn tính toán:. Số bản vẽ kèm theo:. Hình thức bản vẽ:.

Hiện vật (sản phẩm) kèm theo: 4. V €tinh thần, thái độ làm việc của sinh viên: ii. Những kết quả dat được của ĐA/KLTN: iii. Những hạn chế của ĐA/KLTN: 5.

Dénghi: Được bảo vệ (hoặc nộp ĐA/KLTN để cham) O Không được bảo vệ L] TP. Giảng viên hướng dẫn (Ký và ghi rõ họ tên) LOT CAM ON Trên thực tế không có sự thành công nào mà không gắn li với những sự hỗ trợ, giúp đỡ dù ít hay nhi ât, dù trực tiếp hay gián tiếp.Và đặc biệt, trong học kỳ này. Nếu không có những lời hướng dẫn, dạy bảo của th% thì chúng em nghĩ bài thu hoạch này của chúng em rất khó có thể hoàn thiện được. Trước hết, chúng em xin chân thành cảm ơn TS.Cao Tùng Anh, giảng viên của trưởng Đại học công nghệ TP.HCM và là người hướng dẫn của đ Öán cơ sở này.

Th đã dành thởi gian, công sức và kiến thức chuyên môn để hướng dẫn, chỉ bảo, giúp đỡ chúng em trong suốt quá trình nghiên cứu, học tập và thực hiện đ ôán. Chúng em xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Thy vì những lời khuyên đất giá, sự kiên nhẫn và tận tâm trong việc giảng dạy, cũng như việc truy đạt những kinh nghiệm quý báu. Sự hỗ trợ và động viên từ Th% đã giúp chúng em vượt qua những khó khăn, thách thức trong quá trình thực hiện đ ôán và hoàn thành nó một cách tốt nhất. Chúng em cũng xin gửi lời cảm ơn tới các giảng viên, bạn bè và gia đình đã luôn ủng hộ, động viên và hỗ trợ chúng em trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực MA hiện dGan cơ sé nay.

Sw gitip d& cla moi nguoi di gdp ph% rat lon vao thành công của d Gan. Xin chân thành cảm on Th ¥y va tat ca moi nguoi! Tran Trong Phan Nhat Truong Phan Minh Tuấn MUC LUC CHUONG 1: KHAO SAT VA THU THAP THONG TIN.ssssssessseesssseesneseeseenseenneeee 6 In to ao.2 MG ta nghiép VU. 6 I6 CAéc loai thre the.2 Đối tượng ngOài. G0 TH TH ng Tà 8 Iw an.

8 1⁄4 Mô hình EiRÙ.- 55 HT HH HH HT nh HH nh 9 9›I0/9)192109092040:10451001077.1 Sơ đồchức năng của chương trình (BIFD).2 Danh sách các bảng. 1121112111 111 1111111115 111 1 TH Hàng HH gy 11 1.3 Ràng buộc foàn VẸN.1 RBTV mi ôn giá tỊ. --- - LẠ SH HH TH TH HH nh 16 1.2 RBTV liên thuộc tính.--- << HH TH HH HH ch 19 In In.4 RBÏTV tham chiếu (khoá ngoa1/phụ thuộc t ôn fạ]).1 So d 6Class Diagram. Mô hình AC(IVITV.- SG HH HH TH HH re 36 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM.1 Giao diện chương trÌnh.-- -- «ch nh ng gu 39 CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN.--------: Al AL UU na.

4I “VAN (¡oi na.3 Tính năng phát triển ƯỢC. - Ăn TH TH HH ghe 42 4.4 Tính năng chưa triển khai ẨƯỢcC.5 _ Đánh giá kết Quả.- --- 6 +5 TH HH HH TH HH HH nh 43 S2 na. 43 CHUONG 1: KHAO SAT VA THU THAP THONG TIN 1.1 Khảo sát thực trạng Cùng với sự phát triển chóng mặt của Khoa học kỹ thuật và công nghệ, một kỷ nguyên số đã làm thay đổi không ít những thói quen trong cuộc sống của chúng ta. Bệnh viện là một trong những cơ sở y tế quan trọng trong hệ thống chăm sóc sức khỏe của một quốc gia.

Qua nhi âi năm, vai trò của bệnh viện đã ngày càng được tăng cưởng và đóng góp quan trọng vào việc cung cấp dịch vụ y tế chất lượng cho cộng đ Ông. Hiện nay, việc quản lý bệnh viện ở một số nơi vẫn chưa được chặt chế và hiệu quả. Nếu như chỉ quản lý bằng tay, ghi chép qua sổ sách hay thực hiện trên Excel thì hầi như sẽ gặp khó khăn trong việc quản lý hay không thể. Một số bệnh viện vẫn sử dụng cách quản lý cũ.

Để tránh tình trạng thất thoát, sự bất khả thi khi gặp lượng bệnh nhân lớn sinh ra lượng dữ liệu lớn mà không lưu ở cấu trúc cụ thể nào gây ra khó phân tích và thống kê, chúng ta cần phải tin học hoá hệ thống quản lý bệnh viện trong thời đại mới. Xây dựng cơ sở dữ liệu cho phép nhân viên quản lý lượng lớn bệnh nhân, theo dõi, tìm kiếm và thống kê một cách chính xác. Đảm bảo phần mềần hoạt động đúng, có thể bảo trì, nâng cấp. Cũng như đảm bảo dữ liệu hệ thống được bảo mật và toàn vẹn.

Việc tin học hoá hệ thống quản lý bệnh viện là đi âi nhất thiết c3n phải được triển khai, nhờ đó mà các cơ quan nhà nước có thể kiểm soát và giám sát hoạt động của các bệnh viện nhằm dam bao chất lượng và an toàn trong việc cung cấp dịch vụ y tế cho cộng đ Ông.2 Mô tả nghiệp vụ Khi bệnh nhân có nhu c`âi khám hoặc đi`âi trị khi đến bệnh viện sẽ được nhân viên phát phiếu để đăng ký khám bệnh, bệnh nhân sẽ cung cấp thông tin cá nhân nhằm cho bệnh viện có thể quản lý được. Phiếu khám bệnh là thông tin giấy để thu thập thông tin cá nhân của bệnh nhân. Thông tin phiếu khám bệnh bao g ôn thông tin cá nhân của bệnh nhân ø ồn họ tên bệnh nhân, ngày tháng năm sinh, giới tính, ngh `ênghiệp hiện tại, địa chỉ nơi bệnh nhân sống, dân tộc. Mọi bệnh nhân được phân biệt với nhau thông qua mã số bệnh nhân được bệnh viện cung cấp.

Sau khi cung cấp đầ% đủ thông tin thì được bệnh viện lập h`ôsơ bệnh án để quản lý bệnh nhân. Thông tin h ôsơ bệnh án bao gầm: Trang bìa ghi mã h ồsơ để phân biệt với các bệnh nhân khác, ngày lập h sơ bệnh án, nhân viên lập h ôsơ đó. Các trang sau ghi nhận phiếu khám bệnh, thông tin phiếu khám bệnh ghi nhận bao gần: Ngày giờ khám, bác sĩ khám, 7 chuyên khoa, thông tin phòng khám bao g ồn số phòng và tên phòng khám, kết luận sau khám, hướng đit trị cho bệnh nhân (xét nghiệm, phẫu thuật), thuốc cấp cho bệnh nhân. Mỗi phiếu xét nghiệm phải ghi nhận lại các chỉ số cho các chuyên ngành đó và chuẩn đoán tổng quan v`êxét nghiệm đó (khi thực hiện xét nghiệm thì tạo ra 1 phiếu xét nghiệm cho bệnh nhân đó, bệnh nhân xét nghiệm nhi ồI xét nghiệm thì có nhi ti phiếu xét nghiệm).

Thông tin v` thuốc sẽ được phân biệt qua mã thuốc, tên thuốc, tên thuốc, xuất xứ, công dụng và hàm lượng sử dụng. Mỗi đơn thuốc đ'âi có các thông tin như mã nhân viên cấp thuốc, mã thuốc, số lượng thuốc được cấp, ngày cấp thuốc và mã bệnh nhân. Mỗi bệnh nhân đ`ầi có thể sở hữu thẻ boả hiểm y tế để có thể được hỗ trợ trong việc đi ôi trị, mỗi thẻ bảo hiểm y tế đ'âi có số thẻ, ngày cấp, ngày hết hạn. Khi bệnh nhân nhập viện để đi*âi trị thì đầi phải đóng lệ phi dif trị, các khoản phí này bao øg ôm lệ phí dịch vụ y tế, chỉ phí phòng bệnh, thuốc, xét nghiệm và các dịch vụ chẩn đoán khác.

Bệnh nhân sẽ được nhân viên hướng dẫn v`êcách thanh toán. Bệnh viện có rất nhi `âi nhân viên, nhân viên của bệnh viện ø ôm: bác sĩ, y tá, y sĩ, dược sĩ, nhân viên các phòng không làm bác sĩ. Mỗi bác sĩ có các chuyên khoa khác nhau và một bác sĩ có thể kiêm nhiệm nhi `âi chuyên khoa khác nhau và nhi`âi chức vụ khác nhau có thể cùng khoa và khác khoa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ