Đồ án: Nghiên cứu, thiết kế mô hình hệ thống kho tự động - ĐHCN Hà Nội

Tải đồ án cơ điện tử thiết kế mô hình lưu kho tự động. Tài liệu tham khảo gồm thuyết minh chi tiết, bản vẽ và tính toán hệ thống điều khiển.

Chuyên ngành

Cơ điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2021

128
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG LƯU KHO TỰ ĐỘNG

1.1. Lịch sử nghiên cứu

1.2. Giới thiệu chung về hệ thống lưu kho

1.3. Nguyên lý hoạt động cơ bản của hệ thống lưu kho

1.4. Phân loại các hệ thống lưu kho

1.5. Các thành phần cơ bản của hệ thống lưu kho

1.6. Nội dung nghiên cứu

1.7. Phương pháp thực hiện

1.7.1. Phương pháp nghiên cứu lý thuyết

1.7.2. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

1.8. Ý nghĩa thực tiễn

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT HỆ THỐNG LƯU KHO TỰ ĐỘNG

2.1. Tổng quan hệ thống lưu kho

2.2. Quy trình công nghệ

2.3. Sơ đồ khối hệ thống

2.4. Hệ thống cơ khí

2.4.1. Kết cấu khung, giá đỡ hàng hóa

2.4.2. Hệ thống truyền động ngang, nâng hạ

2.4.3. Hệ thống pallet

2.5. Hệ thống điện và điều khiển

2.5.1. Hệ thống giám sát và điều khiển

2.5.2. Bộ điều khiển

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ MÔ HÌNH HỆ THỐNG

3.1. Tính toán, thiết kế hệ thống cơ khí

3.1.1. Thiết kế kết cấu khung để hàng hóa

3.1.2. Thiết kế cơ cấu vận chuyển hàng

3.1.3. Tính toán thiết kế bộ truyền vitme

3.2. Tính toán thiết kế hệ thống điện và điều khiển

3.2.1. Tính chọn động cơ

3.2.2. Bộ điều khiển trung tâm

3.2.3. Module TB-6600 Driver điều khiển động cơ bước

3.2.4. Cảm biến quang điện

3.2.5. Công tắc hành trình

3.2.6. Nguồn xung DC 24V-10A

3.2.7. Thiết bị đóng cắt nguồn điện

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan đồ án mô hình lưu kho tự động

Đồ án cơ điện tử về thiết kế mô hình lưu kho tự động là một đề tài mang tính ứng dụng cao, tích hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực như cơ khí, điện tử, và công nghệ thông tin. Mục tiêu chính là tạo ra một hệ thống có khả năng tự động hóa các quy trình nhập, lưu trữ, và xuất hàng hóa, qua đó nâng cao hiệu suất, giảm thiểu sai sót do con người và tối ưu hóa không gian lưu trữ. Lịch sử của các hệ thống này bắt nguồn từ những năm 1960, ban đầu chỉ phục vụ các công đoạn bốc xếp pallet đơn giản. Ngày nay, chúng đã phát triển thành các hệ thống cơ điện tử phức tạp, là một phần không thể thiếu trong chuỗi cung ứng và sản xuất thông minh theo triết lý “Just-in-time”. Việc thực hiện một báo cáo đồ án cơ điện tử về chủ đề này không chỉ củng cố kiến thức chuyên ngành mà còn mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực tự động hóa và logistics 4.0. Một mô hình hoàn chỉnh thường bao gồm các thành phần cơ khí chính xác, hệ thống điều khiển thông minh sử dụng PLC hoặc vi điều khiển, và giao diện giám sát thân thiện. Đề tài này đòi hỏi sinh viên phải áp dụng phương pháp nghiên cứu lý thuyết kết hợp với thực nghiệm, từ việc tìm hiểu tài liệu, mô hình hóa bài toán, đến việc thiết kế và thi công mô hình thực tế.

1.1. Lịch sử và ý nghĩa của hệ thống lưu kho tự động

Hệ thống lưu kho và xuất kho tự động, hay còn gọi là hệ thống lưu kho tự động AS/RS (Automated Storage and Retrieval System), được giới thiệu lần đầu vào những năm 1960. Ban đầu, mục đích chính là cơ giới hóa việc bốc xếp các pallet hàng hóa đồng nhất để giảm hư hại sản phẩm và tiết kiệm diện tích. Theo thời gian, với sự phát triển của vi xử lý và tự động hóa, các hệ thống này đã trở thành sản phẩm cơ điện tử phức tạp, có khả năng phân loại, lưu trữ và truy xuất hàng hóa với độ chính xác và tốc độ cao. Ý nghĩa thực tiễn của các hệ thống này là rất lớn: tối ưu hóa thời gian xuất nhập kho, quản lý chính xác lượng hàng tồn, giảm chi phí nhân công và giảm thiểu rủi ro lao động. Đây là nền tảng cho các nhà kho thông minh trong bối cảnh công nghiệp 4.0.

1.2. Phân loại các hệ thống AS RS phổ biến hiện nay

Các hệ thống AS/RS được phân loại dựa trên tải trọng và cấu trúc. Phổ biến nhất là Unit load AS/RS, được thiết kế cho các kiện hàng đồng hạng về tải trọng hoặc kích thước, thường thấy trong các kho hàng lớn của xí nghiệp. Ngược lại, Mini load AS/RS được dùng cho các kiện hàng có trọng tải nhỏ, phù hợp với các cơ sở có mặt bằng hạn chế, lưu trữ chi tiết máy hoặc dụng cụ. Ngoài ra còn có Man-on-board AS/RS, một dạng kho bán tự động có người vận hành trực tiếp trên cơ cấu nâng để xếp/nhặt hàng. Một loại khác là Deep-lane AS/RS, có đặc điểm là chiều sâu của kho lớn, cho phép cất trữ nhiều hàng hóa hơn trên mỗi hàng lang, tối ưu hóa mật độ lưu trữ.

1.3. Các thành phần cốt lõi của một kho hàng thông minh

Một mô hình kho tự động hoàn chỉnh bao gồm nhiều thành phần hoạt động đồng bộ. Hệ thống cơ khí là bộ khung xương, gồm khung kệ, cơ cấu nâng hạ, và cơ cấu vận chuyển. Hệ thống chấp hành bao gồm các động cơ và cơ cấu truyền động trực tiếp thực hiện việc di chuyển hàng hóa. Hệ thống điện và điều khiển là bộ não, bao gồm bộ điều khiển trung tâm (PLC/vi điều khiển), các loại cảm biến để thu thập thông tin trạng thái, và hệ thống cấp nguồn. Cuối cùng là Hệ thống giám sát và điều khiển, thường là một giao diện HMI/SCADA, cho phép người vận hành theo dõi và ra lệnh cho toàn bộ hệ thống.

II. Phương pháp thiết kế cơ khí cho mô hình kho tự động

Thiết kế cơ khí là giai đoạn nền tảng, quyết định đến độ ổn định, chính xác và tuổi thọ của toàn bộ mô hình lưu kho tự động. Quá trình này bắt đầu bằng việc phân tích yêu cầu về tải trọng, kích thước hàng hóa và không gian làm việc để lựa chọn vật liệu và kết cấu phù hợp. Tài liệu gốc đã tiến hành phân tích và lựa chọn khung nhôm định hình nhờ ưu điểm về độ bền, trọng lượng nhẹ và dễ lắp ráp. Phần quan trọng nhất là hệ thống truyền động, có nhiệm vụ di chuyển cơ cấu gắp hàng theo các trục không gian. Việc lựa chọn giữa truyền động xích và truyền động vitme-đai ốc được cân nhắc kỹ lưỡng. Mặc dù truyền động xích có hiệu suất cao, nhưng bộ truyền vitme được chọn vì khả năng cung cấp độ chính xác vị trí cao và khả năng tự hãm lớn, rất quan trọng cho việc định vị chính xác pallet hàng. Toàn bộ các chi tiết cơ khí này cần được dựng mô hình 3D bằng các phần mềm chuyên dụng như thiết kế 3D SolidWorks để kiểm tra sự tương thích, tối ưu hóa kết cấu và xuất bản vẽ chế tạo. Một sơ đồ khối hệ thống cơ khí rõ ràng sẽ giúp quá trình lắp ráp và bảo trì sau này trở nên dễ dàng hơn.

2.1. Lựa chọn kết cấu khung và giá đỡ hàng hóa tối ưu

Kết cấu khung là bộ phận chịu lực chính của toàn bộ hệ thống, do đó cần đảm bảo độ cứng vững và an toàn. So sánh giữa khung nhôm định hình và khung gỗ, khung nhôm tỏ ra vượt trội về độ bền, khả năng chịu nhiệt và trọng lượng nhẹ. Mặc dù chi phí ban đầu có thể cao hơn, nhưng tuổi thọ và khả năng bảo trì dễ dàng khiến nó trở thành lựa chọn tối ưu cho các đồ án yêu cầu độ chính xác và hoạt động ổn định. Các giá đỡ hàng hóa cũng được thiết kế từ vật liệu tương tự để đảm bảo tính đồng bộ và khả năng chịu tải.

2.2. Thiết kế hệ thống truyền động và cơ cấu nâng hạ

Hệ thống truyền động quyết định độ chính xác khi định vị hàng hóa. Bài toán điều khiển vị trí là trọng tâm của đồ án. Giữa hai giải pháp là truyền động xích và truyền động vitme-đai ốc, nghiên cứu đã chọn bộ truyền vitme. Lý do là bộ truyền này có kết cấu nhỏ gọn, tỉ số truyền lớn, tạo ra lực dọc trục lớn và đặc biệt là khả năng tự hãm, giúp giữ vị trí ổn định mà không cần phanh phụ trợ. Cơ cấu nâng hạ và cơ cấu di chuyển ngang đều sử dụng nguyên lý này để đảm bảo robot gắp thả sản phẩm có thể tiếp cận chính xác các ô chứa hàng.

III. Bí quyết thiết kế hệ thống điện và điều khiển kho tự động

Hệ thống điện và điều khiển là trung tâm thần kinh, điều phối mọi hoạt động của mô hình. Việc lựa chọn thiết bị phù hợp là yếu tố quyết định đến sự thành công của đồ án. Trái tim của hệ thống là bộ điều khiển trung tâm, có thể là vi điều khiển Arduino cho các mô hình nhỏ hoặc lập trình PLC (Programmable Logic Controller) cho các hệ thống yêu cầu độ tin cậy và khả năng mở rộng cao hơn. Trong tài liệu tham khảo, PLC S7-1200 của Siemens được lựa chọn. Tiếp theo là việc lựa chọn cơ cấu chấp hành, cụ thể là động cơ. Sau khi phân tích ưu nhược điểm của động cơ DC, động cơ servođộng cơ bước (stepper motor), động cơ bước được chọn vì giá thành hợp lý, điều khiển mạch hở đơn giản và momen giữ tốt. Để hệ thống nhận biết được trạng thái môi trường, các cảm biến đóng vai trò không thể thiếu. Cảm biến vị trí như công tắc hành trình được dùng để xác định điểm đầu cuối của hành trình, trong khi cảm biến tiệm cận hoặc cảm biến quang được dùng để phát hiện sự hiện diện của hàng hóa. Toàn bộ hệ thống được cấp nguồn bởi một bộ nguồn xung ổn định, đảm bảo cung cấp năng lượng cho tất cả các thiết bị một cách an toàn.

3.1. Phân tích lựa chọn động cơ bước và động cơ servo

Việc lựa chọn động cơ dẫn động là cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng đến tốc độ và độ chính xác của hệ thống. Động cơ servo cung cấp độ chính xác rất cao và hoạt động êm ái nhưng có chi phí lớn và yêu cầu hệ thống điều khiển vòng kín phức tạp. Trong khi đó, động cơ bước có giá thành rẻ, dễ điều khiển ở chế độ mạch hở và có momen giữ tốt khi đứng yên. Đối với yêu cầu của một mô hình đồ án sinh viên, nơi cấp độ chính xác không quá khắt khe và chi phí là một yếu tố quan trọng, động cơ bước là sự lựa chọn phù hợp và hiệu quả.

3.2. Ứng dụng cảm biến vị trí và cảm biến quang điện

Cảm biến là "giác quan" của hệ thống. Công tắc hành trình được sử dụng làm cảm biến vị trí giới hạn, giúp robot tự động dừng khi di chuyển đến cuối các trục, tránh va chạm và hư hỏng cơ khí. Để phát hiện hàng hóa trên băng tải hoặc trong ô chứa, cảm biến quang điện được ưu tiên sử dụng. Loại cảm biến này có ưu điểm là phát hiện vật từ xa không cần tiếp xúc, tuổi thọ cao và thời gian đáp ứng nhanh, phù hợp với môi trường hoạt động liên tục của kho tự động.

IV. Cách lập trình PLC và giám sát mô hình lưu kho tự động

Sau khi hoàn thiện phần cứng, linh hồn của hệ thống nằm ở chương trình điều khiển. Quá trình này bắt đầu bằng việc xây dựng một lưu đồ giải thuật chi tiết, mô tả logic hoạt động cho từng quy trình như nhập kho và xuất kho. Lưu đồ này là kim chỉ nam cho việc viết code, đảm bảo hệ thống hoạt động đúng trình tự và xử lý được các tình huống có thể xảy ra. Với việc lựa chọn PLC S7-1200, việc lập trình PLC được thực hiện trên phần mềm TIA Portal của Siemens. Ngôn ngữ lập trình Ladder Logic thường được sử dụng do tính trực quan, dễ hiểu đối với kỹ sư cơ điện tử. Chương trình cần điều khiển chính xác vị trí của các động cơ bước, đọc tín hiệu từ các cảm biến và thực thi các lệnh từ người vận hành. Để người dùng có thể tương tác và giám sát hệ thống, một giao diện HMI/SCADA được thiết kế bằng phần mềm WinCC. Giao diện này hiển thị trạng thái của kho hàng theo thời gian thực, cho phép người dùng chọn chế độ hoạt động (tự động/bằng tay), ra lệnh nhập/xuất hàng và hiển thị các cảnh báo như kho đầy hoặc kho trống.

4.1. Xây dựng lưu đồ giải thuật cho quy trình xuất nhập kho

Một lưu đồ giải thuật rõ ràng là bước đầu tiên để lập trình thành công. Quy trình nhập kho bắt đầu bằng việc cảm biến phát hiện hàng tại vị trí chờ. Hệ thống sau đó điều khiển cơ cấu gắp di chuyển đến vị trí này, lấy hàng và vận chuyển đến một ô trống đã được xác định trước. Quy trình xuất kho hoạt động ngược lại, dựa trên lệnh từ HMI, hệ thống sẽ di chuyển đến ô chứa chỉ định, lấy hàng và đưa ra băng tải. Lưu đồ cần bao gồm cả các bước kiểm tra điều kiện và xử lý lỗi cơ bản.

4.2. Thiết kế giao diện HMI SCADA với phần mềm WinCC

Giao diện Người-Máy (HMI) là cầu nối giữa người vận hành và hệ thống. Sử dụng WinCC, một giao diện đồ họa trực quan được thiết kế. Trên màn hình giám sát, sơ đồ kho hàng được mô phỏng, các ô chứa được hiển thị với trạng thái khác nhau (trống, có hàng). Các nút nhấn ảo cho phép người dùng chọn sản phẩm cần lấy, vị trí cần cất, và khởi động chu trình. Các cảnh báo quan trọng như lỗi cảm biến hay kho đầy/trống cũng được hiển thị nổi bật, giúp việc vận hành trở nên dễ dàng và an toàn hơn.

V. Kết quả thiết kế 3D và mô phỏng mô hình kho tự động

Trước khi tiến hành thi công thực tế, việc thiết kế và mô phỏng trên phần mềm đóng vai trò cực kỳ quan trọng để kiểm tra, xác thực và tối ưu hóa hệ thống. Đây là một bước không thể thiếu trong quy trình thực hiện đồ án cơ điện tử hiện đại, giúp tiết kiệm chi phí, thời gian và giảm thiểu rủi ro sai sót trong quá trình chế tạo. Toàn bộ kết cấu cơ khí của mô hình, từ khung giá, cơ cấu nâng hạ đến tay gắp, đều được xây dựng chi tiết dưới dạng mô hình 3D. Công cụ được sử dụng là phần mềm thiết kế 3D SolidWorks. Việc này không chỉ giúp hình dung trực quan sản phẩm cuối cùng mà còn cho phép thực hiện các phân tích về độ bền, kiểm tra va chạm giữa các bộ phận chuyển động và xuất bản vẽ kỹ thuật chính xác cho việc gia công. Sau khi có chương trình điều khiển PLC, hệ thống được kiểm chứng hoạt động thông qua các công cụ mô phỏng chuyên dụng. Phần mềm Factory I/O được kết nối với TIA Portal để tạo ra một môi trường nhà máy ảo, nơi logic điều khiển được thử nghiệm với các đối tượng ảo như băng tải phân loại, cảm biến và cơ cấu chấp hành. Quá trình này giúp phát hiện và sửa lỗi lập trình trước khi nạp chương trình vào PLC thật.

5.1. Mô phỏng cơ khí 3D với phần mềm thiết kế SolidWorks

Sử dụng SolidWorks, một mô hình 3D hoàn chỉnh của hệ thống lưu kho đã được xây dựng. Mô hình này bao gồm tất cả các thành phần từ khung nhôm định hình, hệ thống giá đỡ, bộ truyền vitme, động cơ và các chi tiết lắp ráp. Bản vẽ lắp cho phép kiểm tra khả năng lắp ráp và sự tương quan vị trí giữa các chi tiết. Hơn nữa, tính năng mô phỏng chuyển động (Motion Simulation) trong SolidWorks giúp kiểm tra động học của cơ cấu nâng hạ và tay gắp, đảm bảo chúng hoạt động trong phạm vi cho phép mà không gây ra va chạm.

5.2. Kiểm chứng hoạt động qua mô phỏng trên Factory I O

Factory I/O là một công cụ mạnh mẽ để tạo ra một "bản sao số" (digital twin) của hệ thống. Bằng cách kết nối TIA Portal (chứa chương trình PLC) với Factory I/O, các thuật toán điều khiển được chạy thử trong một môi trường 3D tương tác. Người thực hiện có thể quan sát robot gắp thả sản phẩm hoạt động, hàng hóa di chuyển trên băng tải, và các cảm biến thay đổi trạng thái y như trong thực tế. Việc mô phỏng này giúp tinh chỉnh lưu đồ giải thuật và gỡ lỗi chương trình một cách hiệu quả trước khi triển khai trên mô hình vật lý.

VI. Tổng kết đồ án kho tự động và hướng phát triển tương lai

Đồ án "Thiết kế mô hình lưu kho tự động" đã hoàn thành các mục tiêu đề ra, từ việc nghiên cứu cơ sở lý thuyết đến thiết kế, tính toán và mô phỏng một hệ thống hoàn chỉnh. Mô hình đã giải quyết được bài toán tự động hóa quy trình nhập xuất kho ở quy mô nhỏ, thể hiện sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa cơ khí, điện tử và lập trình điều khiển. Kết quả của đồ án là một bộ tài liệu thiết kế chi tiết, bao gồm bản vẽ 3D trên SolidWorks, sơ đồ mạch điện, và chương trình điều khiển PLC, sẵn sàng cho việc thi công thực tế. Tuy nhiên, mô hình hiện tại vẫn có thể được cải tiến và phát triển để trở nên thông minh và linh hoạt hơn. Hướng phát triển trong tương lai là một yếu tố quan trọng để nâng tầm giá trị của đề tài. Việc tích hợp các công nghệ mới của Công nghiệp 4.0 sẽ giúp hệ thống không chỉ là một mô hình học tập mà còn có khả năng ứng dụng thực tiễn cao hơn trong các nhà kho hiện đại. Đây là nền tảng vững chắc để sinh viên tiếp tục các nghiên cứu chuyên sâu hơn trong lĩnh vực tự động hóa logistics.

6.1. Đánh giá ưu nhược điểm của mô hình đã thiết kế

Ưu điểm lớn nhất của mô hình là đã xây dựng thành công một hệ thống tự động hóa cơ bản với chi phí hợp lý, sử dụng các thiết bị phổ biến như PLC S7-1200 và động cơ bước. Hệ thống có thiết kế cơ khí chắc chắn, thuật toán điều khiển rõ ràng và giao diện giám sát trực quan. Tuy nhiên, nhược điểm của mô hình là vẫn hoạt động độc lập, chưa có sự kết nối với các hệ thống quản lý cấp cao hơn và khả năng xử lý các loại hàng hóa có kích thước đa dạng còn hạn chế. Tốc độ hoạt động cũng có thể được cải thiện bằng cách sử dụng động cơ servo.

6.2. Hướng nâng cấp với xe tự hành AGV và phần mềm WMS

Để nâng cao tính tự động hóa, hệ thống có thể được tích hợp với xe tự hành AGV (Automated Guided Vehicle) để vận chuyển hàng hóa giữa khu vực sản xuất và kho. Thêm vào đó, việc kết nối hệ thống với một phần mềm quản lý kho (WMS - Warehouse Management System) sẽ cho phép quản lý tồn kho một cách thông minh, tối ưu hóa vị trí lưu trữ và lập kế hoạch xuất nhập hàng dựa trên dữ liệu thời gian thực. Việc áp dụng hệ thống nhận dạng mã vạch/QR cũng sẽ giúp quá trình quản lý và truy xuất nguồn gốc sản phẩm trở nên chính xác và nhanh chóng hơn.

01/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG LƯU KHO TỰ ĐỘNG 1. Lịch sử nghiên cứu Hệ thống tự động hóa lưu kho và xuất kho bắt đầu được giới thiệu từ cuối những năm 1960 và phổ biến rộng hơn vào thập niên 1970 và 1980. Công năng đầu tiên của hệ thống chỉ là kiểm tra và bốc xếp các pallet hai khay chứa kiện hàng linh kiện.

Mục đích là giảm thiểu hư hại sản phẩm, sử dụng tiết kiệm diện tích kho chứa ra kiểm tra và theo dõi hàng hóa không bị đánh cắp hay thay đổi không được phép nhất là giảm công suất lao động bốc xếp hàng hóa. Vào thời kỳ sơ Khai (1960-1980) ”Hệ thống tự động hóa lưu kho là sự gắn kết hoạt động các trang bị và bộ phận kiểm soát dùng cho bốc xếp, lưu trữ và xuất kho so với độ chính xác vận hành, tốc độ xử lý cao trong giới hạn của cấp độ tự động hóa được áp dụng ảnh”. Từ sau 1980 đến nay, thời kỳ phát triển mạnh mẽ của tự động hóa. Hệ thống tự động hóa lưu kho là một trang thiết bị (device) tự động nhận dòng chuyển đến với kích cỡ thường là đồng nhất không cao, phân loại lại, lưu trữ tạm thời, sau đó đó Theo các điều kiện và lệnh tương ứng cho ra các điểm tập kết để được chuyển đến vị trí yêu cầu.

Tất cả các công đoạn được thực hiện với mức độ tự động hóa cao, loại bỏ việc cần nhân lực điều khiển các công đoạn này hay không. Từ nhận thức ban đầu hệ thống kho hàng tự động chỉ là kết hợp cơ giới hóa và điều khiển tự động với một số công đoạn của quy trình nhập/lưu/xuất kho. Ngày nay hệ thống kho hàng tự động là sản phẩm của cơ điện tử (mechatronics). Ở mức độ tự động hóa cao, sao phân phối hệ thống sản xuất thông minh.

Sự phát triển của kho hàng tự động là những bước tiến quan trọng trên con đường tiến tới hệ thống sản xuất “Just in time”. Đáp ứng kịp thời nhu cầu biến động nhanh của thị trường quốc tế. “Just in time” là một hệ thống điều hành sản xuất mà trong đó các luồng nguyên nhiên vật liệu, hàng hóa và sản phẩm lưu hành trong quá trình sản xuất và phân phối được lập kế hoạch chi tiết nhất trong từng bước, sao cho qui trình tiếp theo có thể thực hiện ngay khi qui trình hiện thời chấm dứt. 8 download by : skknchat@gmail.com Để đáp ứng nhu cầu rộng rãi của nhiều dạng hệ thống tự động hóa lưu kho và xuất kho, trên thế giới đã có các công ty nghiên cứu chế tạo các hệ thống tự động hóa lưu kho và xuất kho cho các kho hàng, kho chứa bưu phẩm như Daifuku(Nhật), Dematic Corp, FKI logistex, Phoenix Wesifalia, Technologies, Bastian-BMH (Mỹ), Union Rack,Manufacturing Co…Najing Zhongyang Racking (Trung Quốc),… Trong báo cáo tổng quan của Roodbergen, KJ và Vis.A, hiện nay có khoảng hơn 500 bài báo cáo khoa học chuyên sâu về hệ thống tự động hóa lưu/xuất kho được công bố.

Hệ thống kho hàng tự động được ứng dụng và qua nhiều năm ứng dụng hệ thống này đã trở thành một bộ phận quan trọng trong tổ chức sản xuất với quy mô lớn nhỏ khác nhau ở nhiều lĩnh vực khác nhau. - Ở các khu vực bốc xếp hàng hóa như các kho cảng, sân bay. - Ở các siêu thị lớn, bưu điện chuyển phát nhanh, ngân hàng, thư viện lớn, các bãi đỗ xe,… Hình 1. Giới thiệu chung về hệ thống lưu kho 1.

Nguyên lý hoạt động cơ bản của hệ thống lưu kho  Khái niệm hệ thống lưu kho Hệ thống lưu kho tự động là hệ thống nhà kho thông minh, nơi lưu trữ hàng hóa tự động hay còn gọi là hệ thống AS/RS (Automated Storage and Retrieval System) 9 download by : skknchat@gmail.com là hệ thống quản lý xuất nhập hàng hóa tự động với sự phối hợp các kỹ thuật cao về cơ khí, tự động hóa và công nghệ thông tin. Hệ thống này được sử dụng phổ biến trong các kho hàng hóa và trung tâm phân phối có mật độ lưu chuyển lớn với nhiều ràng buộc về quản lý hàng.  Nguyên lý làm việc của hệ thống lưu kho Các hệ thống nhà kho hiện nay thường hoạt động theo 2 kiểu là tự động hoặc bán tự động, nhưng nhìn chung thì đều có nguyên lý hoạt động giống nhau. - Khi nhập hàng: hàng hóa sẽ được đưa vào khu vực nhập hàng nhờ hệ thống vận chuyển.

Khi hàng hóa đến vị trí nhập hàng, hệ thống Robot sẽ lấy hàng rồi vận chuyển vào vị trí trống trong khu lưu trữ. - Khi xuất hàng: hàng hóa sẽ được hệ thống Robot đưa ra từ khu vực lưu trữ đến khu xuất hàng, sau đó hàng hóa sẽ được vận chuyển ra ngoài nhờ hệ thống vận chuyển. Phân loại các hệ thống lưu kho Hệ thống lưu kho tự động tùy theo yêu cầu công nghệ của mỗi nhà kho nên sẽ có cấu trúc khác nhau. Các kiểu nhà kho hiện nay có thể kể đến như:  Hệ thống lưu kho tự động cho các kiện hàng đồng hạng (Unit load AS/RS): Loại kho này thiết kế cho các kiện hàng cùng hàng tải trọng (Unit load), hoặc cùng hạng kích cỡ, ví dụ hàng hóa được đựng trong các thùng hàng chuẩn hóa, hoặc cùng kiểu bốc xếp.

Trong trường hợp thao tác với các kiện hàng đồng hạng bộ phận gắp của Robot S/R có thể thiết kế chuyên dụng, ví dụ cùng cơ cấu kẹp cơ khí hoặc bàn kẹp chân không, bàn kẹp từ tính. Đồng thời kết cấu cũng được tính toán cho một hạng mức trọng tải hoặc kích cỡ. Hệ thống lưu kho tự động này thường được thiết kế đi kèm với một hệ thống băng chuyền và thường được sử dụng trong kho hàng hóa các xí nghiệp, trong các kho chứa ô tô. 10 download by : skknchat@gmail.2 Hệ thống AS/RS tải đồng hạng (Unit load AS/RS) [7]  Hệ thống lưu kho tự động dành cho tải nhỏ (Mini load AS/RS): Là hệ thống Mini Load AS/RS thiết kế cho trường hợp các kiện hàng trọng tải nhỏ.

Hệ thống kho AS/RS này thích hợp với cơ sở không có mặt bằng rộng, các sản phẩm thường là các chi tiết máy, các dụng cụ,…và thường được đựng trong các thùng chứa, các ngăn kéo. Các xí nghiệp, các cơ sở dịch vụ lại hay sử dụng các loại hệ thống lưu kho này.3 Hệ thống AS/RS tải nhỏ (Mini load AS/RS) [8]  Hệ thống lưu/xuất kho tự động có người vận hành (Man on boaded AS/RS): Là hệ thống kho bán tự động, tức là có sự tham gia trực tiếp của người vận hành ở một công đoạn nào đó, ví dụ có người đứng trên thang máy để xếp hàng, nhặt hàng như hình (1. Hệ thống này thích hợp với những loại mặt hàng dạng các 11 download by : skknchat@gmail.com chi tiết máy 12 download by : skknchat@gmail. Hệ thống có sức chứa, kích thước và tải trọng nhỏ.

Nhưng có thể thích hợp với các xí nghiệp vừa và nhỏ.4 Kho bán tự động (xếp/nhặt hàng bằng tay) [9]  Kho chiều sâu (Deep lane AS/RS): Là hệ thống tự động AS/RS tuyến sâu (deep lane) chỉ có đặc điểm khác là chiều sâu của kho tương đối lớn nên cất trữ được nhiều khoang hàng hơn.5 Kho chiều sâu (Deep lane AS/RS) [9] 13 download by : skknchat@gmail. Các thành phần cơ bản của hệ thống lưu kho Cấu trúc cơ bản của một nhà kho tự động bao gồm nhiều hành lang, dọc theo mỗi hành lang có một Robot vận chuyển tự động. Hai bên hành lang là các khoang chứa hàng. Đầu mỗi hành lang là trạm nhập/xuất hàng hóa.

Các trạm này liên hệ với nhau theo hệ thống băng chuyền. Các pallet hoặc kiện Trạm nhập/xuất Robot Hình 1.6 Cấu trúc cơ bản của hệ thống lưu kho [10]  Hệ thống vận chuyển Hệ thống vận chuyển trong kho rất đa dạng, tùy theo yêu cầu công nghệ, về hàng hóa, hình thức xuất nhập khẩu mà có những phương thức vận chuyển hàng trong kho tương ứng. Hiện nay, hệ thống vận chuyển trong kho tự động ở các nước đã áp dụng như: Băng tải, robot, xe tự hành, máy nâng, máy xếp dỡ,… Hệ thống băng tải được sử dụng như một giải pháp tối ưu cho kho tự động của các siêu thị, các công ty dược,…Băng tải ở những môi trường này có nhiệm vụ vận chuyển hàng hóa từ kho đến nơi giao cho khách hàng. Băng tải có rất nhiều loại, mỗi loại được dùng để vận chuyển một loại vật liệu khác nhau.

14 download by : skknchat@gmail.7 Hệ thống băng chuyền [11]  Hệ thống nhập/xuất Hệ thống nhập/xuất của kho tự động có thể áp dụng nhiều phương thức khác nhau có thể kể đến như dùng nhân công, thẻ từ, mã vạch, máy tính, camera,…  Hệ thống lưu trữ Hệ thống lưu trữ là phần không thể thiếu trong kho hàng tự động. Đây là nơi thực hiện nhiệm vụ lưu trữ và quản lý trong kho hàng. Có nhiều hình thức xây dựng nên một hệ thống lưu trữ qua các phần mềm quản lý khác nhau. Các phần mềm quản lý kho được dùng phổ biến hiện nay như phần mềm quản lý kho Dms cold storage, Smartlog,… Hình 1.8 Giao diện phần mềm Smartlog [12] 15 download by : skknchat@gmail.com  Hệ thống điện điều khiển Hệ thống điện điều khiển bao gồm bộ điều khiển trung tâm, các loại cảm biến, các rơle trung gian.

Hệ thống điện điều khiển có vai trò nhận tín hiệu điều khiển và điều khiển hoạt động của các cơ cấu chấp hành giúp vận hành kho hàng một cách tự động và chính xác.  Hệ thống chấp hành Hệ thống chấp hành bao gồm các động cơ và các cơ cấu cơ khí có vai trò biến đổi, truyền chuyển động, trực tiếp vận chuyển nhập/xuất hàng hóa trong kho. Nội dung nghiên cứu Nội dung nghiên cứu đồ án tốt nghiệp - Chương 1: Giới thiệu chung về hệ thống lưu kho tự động. - Chương 2: Cơ sở lý thuyết của hệ thống lưu kho.

- Chương 3: Tính toán thiết kế hệ thống. Nội dung nghiên cứu đề tài này sẽ giúp chúng ta có cái nhìn tổng quan nhất về mô hình lưu kho tự động trên thực tế có cấu tạo và hoạt động như thế nào, cũng như vai trò và ứng dụng trong ngành công nghiệp hiện nay. Trên cơ sở đó có thể tính toán và thiết kế được mô hình hệ thống tự động lưu và xuất kho cho đề tài, ứng dụng vào thực tế là ứng dụng cho đối tượng kho thành phẩm công nghiệp. Phương pháp thực hiện 1.1 Phương pháp nghiên cứu lý thuyết - Tìm hiểu qua sách vở, tài liệu trên các diễn đàn.

- Tìm hiểu về các bài toán, mô hình hóa giúp cho việc tính toán và chọn các trang thiết bị điện và cơ khí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ