Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế và Thi công mô hình chiết rót chất lỏng tự động

Đồ án tốt nghiệp chiết rót chất lỏng: Tổng hợp tài liệu, quy trình thiết kế, chế tạo hệ thống chiết rót tự động. Download miễn phí!

Chuyên ngành

Tự động hóa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp
57
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Mục đích, đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3. Phương pháp nghiên cứu

1.4. Giới hạn đề tài

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG CHIẾT RÓT ĐÓNG NẮP CHAI TỰ ĐỘNG

2.1. Tổng quan về quá trình tự động hóa sản xuất

2.1.1. Phân loại tự động hóa

2.1.1.1. Tự động hóa cứng
2.1.1.2. Tự động hóa theo chương trình
2.1.1.3. Tự động hóa linh hoạt

2.1.2. So sánh mức độ và phạm vi ứng dụng của các dạng tự động hóa

2.2. Sự cần thiết của tự động hóa

2.3. Nhu cầu sử dụng các sản phẩm nước uống đóng chai, hộp đóng nắp

2.4. Thực trạng sản xuất của các công ty ở Việt Nam

3. CHƯƠNG 3: GIỚI THIỆU VỀ PLC SIEMENS S7 - 1200

3.1. Thông tin về PLC S7 – 1200

3.1.1. Lịch sử phát triển của PLC SIEMENS S7-1200

3.1.2. Ứng dụng

3.1.3. Phân loại

3.2. Các đặc điểm cơ bản của PLC S7-1200

3.3. Hình dáng bên ngoài (CPU 1212C)

3.4. Cấu trúc bên trong

3.5. Module mở rộng

3.6. Giao tiếp S7-1200

3.6.1. Các kết nối của PLC S7-1200

3.7. Phần mềm lập trình TIA PORTAL

3.8. Các ngôn ngữ lập trình

3.8.1. Ngôn ngữ lập trình LAD ( Ladder loggic )

3.8.2. Ngôn ngữ lập trình FBD ( Funtion Block Diagram )

3.9. Một số tập lệnh cơ bản của PLC S7- 1200

3.9.1. Các lệnh về Bit

3.9.1.1. Công tắc

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đồ Án Chiết Rót Chất Lỏng Tự Động Thiết Kế

Trong bối cảnh tự động hóa ngày càng phát triển, chiết rót chất lỏng tự động trở thành yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả sản xuất. Các nhà máy hiện đại đang tìm kiếm các giải pháp để tạo ra các sản phẩm chất lượng cao với chi phí hợp lý, đồng thời đảm bảo độ chính xác và tiết kiệm nhân công. Việc sản xuất và bảo quản các sản phẩm trong chai, lọ, lon đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Đề tài “Đồ án chiết rót chất lỏng tự động: Thiết kế & Thi công” đi sâu vào nghiên cứu và ứng dụng các quy trình sản xuất tự động hóa trong ngành công nghiệp. Mục tiêu chính của đồ án này là nghiên cứu, thiết kế và thi công mô hình chiết rót nước và đóng nắp chai tự động bằng PLC-S7-1200. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong đồ án tốt nghiệp, tập trung vào hai khâu chính: chiết rót và đóng nắp, do hạn chế về kinh tế và thời gian. Đồ án sử dụng phương pháp nghiên cứu đọc hiểu, phân tích, thiết kế mô hình và mô phỏng. Tự động hóa sản xuất, theo định nghĩa, là việc sử dụng năng lượng phi sinh vật để thực hiện các quy trình công nghệ mà ít hoặc không cần sự can thiệp của con người. Quá trình này bao gồm việc áp dụng các hệ thống cơ khí, điện tử và máy tính để điều khiển và vận hành sản xuất.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Hệ Thống Chiết Rót Tự Động

Hệ thống chiết rót chất lỏng tự động là một giải pháp không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp, từ thực phẩm và đồ uống đến dược phẩm và hóa chất. Hệ thống này giúp tăng năng suất, giảm chi phí nhân công và đảm bảo chất lượng sản phẩm ổn định. Theo tài liệu gốc, tự động hóa các quá trình sản xuất hứa hẹn việc nâng cao năng suất lao động, có nghĩa là tổng sản phẩm đầu ra đạt năng suất cao hơn so với hoạt động bằng tay tương ứng. Đầu tư vào tự động hóa đã trở nên kinh tế hơn để thay đổi chân tay. Các hoạt động tự động hoá không chỉ sản xuất với tốc độ nhanh hơn so với làm bằng tay mà còn sản xuất với sự đồng nhất cao hơn và sự chính xác đối với các tiêu chuẩn chất lượng. Các hệ thống này thường bao gồm các thành phần như cảm biến, van, bơm và bộ điều khiển logic khả trình (PLC) để điều khiển quy trình chiết rót chính xác và hiệu quả.

1.2. Lợi Ích Của Tự Động Hóa Chiết Rót Trong Sản Xuất

Tự động hóa quy trình chiết rót chất lỏng mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho doanh nghiệp. Thứ nhất, nó giúp nâng cao năng suất và giảm chi phí nhân công. Thay vì dựa vào lao động thủ công, các hệ thống tự động có thể hoạt động liên tục và chính xác hơn, giảm thiểu sai sót và lãng phí. Thứ hai, tự động hóa cải thiện chất lượng sản phẩm bằng cách đảm bảo độ đồng đều và tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt. Thứ ba, nó tăng cường an toàn lao động bằng cách loại bỏ các công việc nguy hiểm hoặc lặp đi lặp lại, giảm nguy cơ tai nạn và bệnh nghề nghiệp. Theo tài liệu gốc, bằng việc tự động hoá các hoạt động và chuyển người vận hành máy từ vị trí tham gia tích cực sang vai trò đốc công, công việc trở nên an toàn hơn. Cuối cùng, tự động hóa giúp rút ngắn thời gian sản xuất và giảm lượng phôi liệu đang sản xuất.

II. Vấn Đề Thách Thức Trong Thiết Kế Chiết Rót Tự Động

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, việc thiết kế và thi công hệ thống chiết rót chất lỏng tự động cũng đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những vấn đề quan trọng nhất là đảm bảo độ chính xác của quá trình định lượng chất lỏng. Hệ thống cần phải chiết rót đúng lượng chất lỏng yêu cầu vào mỗi chai hoặc lọ, tránh tình trạng thiếu hoặc thừa, ảnh hưởng đến chất lượng và uy tín của sản phẩm. Thêm vào đó, việc lựa chọn các thành phần và vật liệu phù hợp cũng là một yếu tố quan trọng. Các thành phần như cảm biến, van, bơm và bộ điều khiển phải đáp ứng được các yêu cầu về hiệu suất, độ bền và khả năng tương thích với chất lỏng cần chiết rót. Vấn đề tiếp theo là tích hợp hệ thống tự động vào quy trình sản xuất hiện có. Cần phải đảm bảo rằng hệ thống mới hoạt động trơn tru và không gây gián đoạn đến các hoạt động khác.

2.1. Yêu Cầu Về Độ Chính Xác Của Hệ Thống Chiết Rót

Độ chính xác là một yếu tố then chốt trong chiết rót chất lỏng tự động. Sai sót trong quá trình định lượng có thể dẫn đến lãng phí nguyên liệu, sản phẩm không đạt tiêu chuẩn và ảnh hưởng đến lòng tin của khách hàng. Để đảm bảo độ chính xác cao, cần sử dụng các cảm biến và van có độ phân giải cao, kết hợp với bộ điều khiển PLC có khả năng xử lý tín hiệu nhanh chóng và chính xác. Bên cạnh đó, cần phải hiệu chỉnh hệ thống thường xuyên và kiểm tra định kỳ để đảm bảo hoạt động ổn định và chính xác. Theo tài liệu gốc, các hoạt động tự động hoá không chỉ sản xuất với tốc độ nhanh hơn so với làm bằng tay mà còn sản xuất với sự đồng nhất cao hơn và sự chính xác đối với các tiêu chuẩn chất lượng.

2.2. Lựa Chọn Thiết Bị Và Vật Liệu Cho Chiết Rót Tự Động

Việc lựa chọn thiết bị và vật liệu phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hệ thống chiết rót chất lỏng tự động hoạt động hiệu quả và bền bỉ. Các thành phần như cảm biến, van, bơm và bộ điều khiển phải đáp ứng được các yêu cầu về hiệu suất, độ bền và khả năng tương thích với chất lỏng cần chiết rót. Ví dụ, đối với các chất lỏng ăn mòn, cần sử dụng các vật liệu chống ăn mòn như thép không gỉ hoặc nhựa Teflon. Ngoài ra, cần phải xem xét các yếu tố như áp suất, nhiệt độ và độ nhớt của chất lỏng để lựa chọn các thiết bị phù hợp. Trên thị trường Việt Nam có các hệ thống chiết rót và đóng nắp chai tự động ứng dụng trong nhiều lĩnh vực sản xuất khác nhau nhưng hầu hết các dây chuyền này đều được nhập từ nước ngoài, do vậy giá thành khá cao và gặp nhiều khó khan trong quá trình vận hành, sửa chữa.

III. Phương Pháp Thiết Kế Hệ Thống Chiết Rót Chất Lỏng Tự Động

Để thiết kế một hệ thống chiết rót chất lỏng tự động hiệu quả, cần tuân theo một quy trình bài bản và khoa học. Bước đầu tiên là xác định yêu cầu của hệ thống, bao gồm loại chất lỏng cần chiết rót, thể tích chiết rót, tốc độ chiết rót và độ chính xác yêu cầu. Tiếp theo, cần lựa chọn các thành phần và thiết bị phù hợp, bao gồm cảm biến, van, bơm, bộ điều khiển PLC và các thiết bị phụ trợ khác. Sau khi đã có các thành phần cần thiết, cần thiết kế sơ đồ nguyên lý và sơ đồ lắp đặt của hệ thống. Cần chú ý đến việc bố trí các thành phần sao cho hợp lý và dễ dàng bảo trì. Bước cuối cùng là lập trình PLC để điều khiển hoạt động của hệ thống. Chương trình PLC cần phải đảm bảo rằng hệ thống hoạt động chính xác và an toàn.

3.1. Sơ Đồ Nguyên Lý Và Thiết Kế Cơ Khí Chi Tiết

Thiết kế sơ đồ nguyên lý là bước quan trọng để hình dung tổng quan về hệ thống chiết rót chất lỏng tự động. Sơ đồ này mô tả các thành phần chính, cách chúng kết nối với nhau và luồng chất lỏng trong hệ thống. Sau khi có sơ đồ nguyên lý, cần tiến hành thiết kế cơ khí chi tiết, bao gồm thiết kế kết cấu máy, băng tải, hệ thống kẹp và các chi tiết khác. Cần chú ý đến việc lựa chọn vật liệu và kích thước phù hợp để đảm bảo độ bền và độ ổn định của hệ thống. Theo tài liệu gốc, dựa trên những yêu cầu đề ra cùng với việc tham khảo các dây chuyền đã có chúng em đã đưa ra kết cấu của dây chuyền như sau: Hình 4.1 Dây chuyền chiết rót và đóng nắp chai tự động

3.2. Lập Trình PLC Để Điều Khiển Chiết Rót Chất Lỏng Tự Động

Lập trình PLC là bước quan trọng để điều khiển hoạt động của hệ thống chiết rót chất lỏng tự động. Chương trình PLC cần phải đảm bảo rằng hệ thống hoạt động chính xác và an toàn. Cần sử dụng các ngôn ngữ lập trình PLC phù hợp, như LAD hoặc FBD, và tuân thủ các quy tắc lập trình PLC để đảm bảo tính dễ đọc và dễ bảo trì của chương trình. Chương trình LAD bao gồm cột dọc biểu diễn nguồn điện logic cùng với các ký hiệu công tắc logic tạo thành một nhánh mạch điện logic nằm ngang.Ở hình trên ( hình 3.5) logic điều khiển được biểu diễn bằng 1 công tắc thường hở và 3 ngõ ra logic. Các ký hiệu công tắc trên được dùng để xây dựng nên bất kỳ mạch logic nào: sự kết hợp nhiều mạch loggic có thể biểu diễn mạch điều khiển cho một ứng dụng có logic điều khiển phức tạp.

IV. Ứng Dụng PLC Siemens S7 1200 Trong Chiết Rót Tự Động

PLC Siemens S7-1200 là một lựa chọn phổ biến cho các hệ thống chiết rót chất lỏng tự động nhờ vào tính linh hoạt, độ tin cậy và khả năng mở rộng. PLC này có thể được sử dụng để điều khiển các thành phần như cảm biến, van, bơm và động cơ, đồng thời tích hợp với các hệ thống SCADA và HMI để giám sát và điều khiển toàn bộ quy trình sản xuất. S7-1200 cung cấp một cổng PROFINET, hỗ trợ chuẩn Ethernet và TCP/IP. Các thành của PLC S7 – 1200 bao gồm:  3 bộ điều khiển nhỏ gọn với sự phân loại trong các phiên bản khác nhau giống như điều khiển AC hoặc DC phạm vi mở rộng.  2 mạch tương tự và số mở rộng điều khiển module trực tiếp trên CPU làm giảm chi phí sản phẩm.  13 module tín hiệu số và tương tự khác nhau.  2 module giao tiếp RS232/RS485 để giao tiếp qua kết nối PTP.

4.1. Lựa Chọn PLC Và Module Mở Rộng Phù Hợp

Khi lựa chọn PLC Siemens S7-1200 cho hệ thống chiết rót chất lỏng tự động, cần xem xét các yếu tố như số lượng đầu vào/đầu ra cần thiết, tốc độ xử lý, bộ nhớ và khả năng mở rộng. Ngoài ra, cần lựa chọn các module mở rộng phù hợp, như module tín hiệu số, module tín hiệu tương tự và module giao tiếp, để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Các loại PLC thông dụng hiện nay: CPU 1211C, CPU 1212C, CPU 1214C. Ngoài ra Siemens còn có thêm loại CPU 1215C.

4.2. Các Bước Lập Trình PLC S7 1200 Cho Chiết Rót Tự Động

Lập trình PLC S7-1200 cho hệ thống chiết rót chất lỏng tự động bao gồm các bước sau: Xác định các tín hiệu đầu vào và đầu ra. Thiết kế lưu đồ thuật toán cho quy trình chiết rót. Viết chương trình PLC bằng ngôn ngữ LAD hoặc FBD. Kiểm tra và gỡ lỗi chương trình. Nạp chương trình vào PLC và chạy thử hệ thống. Cần sử dụng phần mềm lập trình TIA Portal để lập trình, cấu hình, tích hợp các thiết bị trong dải sản phẩm Tích hợp tự động hóa toàn diện (TIA) của Siemens.

V. Thi Công Và Lắp Đặt Hệ Thống Chiết Rót Chất Lỏng Tự Động

Sau khi đã thiết kế và lập trình xong, cần tiến hành thi công và lắp đặt hệ thống chiết rót chất lỏng tự động. Bước đầu tiên là chuẩn bị các vật tư và thiết bị cần thiết, bao gồm cảm biến, van, bơm, bộ điều khiển PLC, tủ điện, dây điện và ống dẫn. Tiếp theo, cần lắp đặt các thành phần cơ khí, như kết cấu máy, băng tải và hệ thống kẹp. Sau đó, cần đấu nối các thiết bị điện và điện tử, đảm bảo rằng các kết nối được thực hiện đúng cách và an toàn. Bước cuối cùng là kiểm tra và hiệu chỉnh hệ thống để đảm bảo hoạt động ổn định và chính xác.

5.1. Quy Trình Lắp Đặt Các Thành Phần Cơ Khí Chính

Quy trình lắp đặt các thành phần cơ khí chính bao gồm: Lắp đặt kết cấu máy và băng tải. Lắp đặt hệ thống kẹp và định vị chai. Lắp đặt hệ thống dẫn chất lỏng và vòi chiết. Cần chú ý đến việc căn chỉnh và cân bằng các thành phần để đảm bảo hệ thống hoạt động trơn tru và không gây rung động. Vật liệu chúng em lựa chọn để chế tạo mâm xoay đó là mica. Với yêu cầu mâm xoay quay và dừng phải chính xác đúng vị trí, do vậy chúng em quyết định lựa chọn kết cấu mâm xoay theo cơ cấu MAN:

5.2. Đấu Nối Điện Và Kiểm Tra An Toàn Hệ Thống

Đấu nối điện là một bước quan trọng trong quá trình thi công hệ thống chiết rót chất lỏng tự động. Cần tuân thủ các quy tắc an toàn điện và sử dụng các thiết bị bảo vệ phù hợp để tránh nguy cơ điện giật và cháy nổ. Sau khi đấu nối xong, cần kiểm tra kỹ lưỡng các kết nối để đảm bảo rằng chúng được thực hiện đúng cách và an toàn. Kiểm tra và hiệu chỉnh hệ thống, đảm bảo rằng hệ thống hoạt động chính xác và an toàn.

VI. Kết Luận Triển Vọng Phát Triển Chiết Rót Tự Động

Đồ án chiết rót chất lỏng tự động: Thiết kế & Thi công đã trình bày một giải pháp hiệu quả để nâng cao năng suất, giảm chi phí và cải thiện chất lượng trong quy trình sản xuất. Việc ứng dụng PLC Siemens S7-1200 và các công nghệ tự động hóa tiên tiến khác giúp hệ thống hoạt động chính xác, an toàn và dễ dàng bảo trì. Trong tương lai, với sự phát triển của công nghệ, các hệ thống chiết rót chất lỏng tự động sẽ ngày càng trở nên thông minh và linh hoạt hơn, đáp ứng được các yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

6.1. Đánh Giá Hiệu Quả Của Hệ Thống Chiết Rót Tự Động

Để đánh giá hiệu quả của hệ thống chiết rót chất lỏng tự động, cần xem xét các yếu tố sau: Năng suất: Số lượng sản phẩm được chiết rót trong một đơn vị thời gian. Chi phí: Tổng chi phí đầu tư và vận hành hệ thống. Chất lượng: Độ đồng đều và tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng của sản phẩm. An toàn: Mức độ an toàn cho người vận hành và môi trường. Dựa trên các số liệu và phân tích, có thể đưa ra kết luận về hiệu quả kinh tế và kỹ thuật của hệ thống.

6.2. Xu Hướng Phát Triển Của Tự Động Hóa Chiết Rót

Trong tương lai, xu hướng phát triển của tự động hóa chiết rót sẽ tập trung vào các lĩnh vực sau: Tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) để tối ưu hóa quy trình sản xuất. Sử dụng robot và hệ thống thị giác máy tính để tăng tính linh hoạt và khả năng thích ứng của hệ thống. Phát triển các giải pháp chiết rót không tiếp xúc để đảm bảo vệ sinh và an toàn thực phẩm. Kết nối hệ thống chiết rót với các hệ thống quản lý sản xuất (MES) và hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) để tạo ra một quy trình sản xuất khép kín và hiệu quả.

29/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Ngày nay với sự phát triển của ngành tự động hóa ngày càng cao, các nhà máy hầu hết đều áp dụng những tiến bộ khoa học tân tiến nhất để cho ra những sảm phẩm chất lượng cao mà giá thành phù hợp với người tiêu dùng. Mặt khác, để đảm bảo tính chính xác cao hơn trong sản xuất và tiết kiệm chi phí nhân công các nhà máy sản xuất bắt buộc phải sử dụng đến máy móc thiết bị tự động để có thể đáp ứng tính cạnh tranh khốc liệt trên thị trường. Trong thực tế, việc sản xuất những sản phẩm được bảo quản trong chai, lọ, lon là rất nhiều, chúng đóng góp một phần sản phẩm rất lớn cho xã hội. Với sự đam mê học hỏi cùng những nhu cầu thực tế cấp thiết của nền công nghiệp nước nhà ngày nay.

Chính vì vậy nhóm em đã quyết định chọn đề tài “ Thiết kế và thi công mô hình chiết rót nước và đóng nắp chai tự động bằng PLC-S7- 1200” để nghiên cứu sâu hơn về quy trình sản xuất tự động hóa.2 Mục đích, đối tượng và phạm vi nghiên cứu Mục đích: Nghiên cứu, thiết kế và thi công mô hình chiết rót nước và đóng nắp chai tự động bằng PLC-S7-1200. Đối tượng: Mô hình chiết rót nước và đóng nắp chai tự động. Phạm vi: Đồ án tốt nghiệp.3 Phương pháp nghiên cứu Các phương pháp nghiên cứu của nhóm em:  Đọc hiểu và phân tích.  Thiết kế mô hình và mô phỏng.4 Giới hạn đề tài Do hạn chế về mặt kinh tế và thời gian nên nhóm em chỉ thiết kế hai khâu là: chiết rót và đóng nắp trong dây chuyền sản xuất.

Mặc dù đã rất cố gắng nhưng không thể tránh được nhưng sai sót vì vậy rất mong được sự đóng góp ý kiến của các thầy, cô để đồ án của nhóm em được hoàn thiện hơn. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG CHIẾT RÓT ĐÓNG NẮP CHAI TỰ ĐỘNG 2.1 Tổng quan về quá trình tự động hóa sản xuất Tự động hóa sản xuất là dùng năng lượng phi sinh vật (cơ, điện, điện tử.) để thực hiện một phần hay toàn bộ quá trình công nghệ mà ít nhiều không cần sự can thiệp của con người. Tự động hóa là một quá trình liên quan tới việc áp dụng các hệ thống cơ khí, điện tử, máy tính để hoạt động, điều khiển sản xuất. Công nghệ này bao gồm:  Những công cụ máy móc tự động.

 Máy móc lắp ráp tự động.  Người máy công nghiệp.  Hệ thống vận chuyển và điều khiển vật liệu tự động.  Hệ thống máy tính cho việc soạn thảo kế hoạch, thu thập dữ liệu và ra quyết định để hỗ trợ sản xuất.1 Phân loại tự động hóa 2.1 Tự động hóa cứng Đó là hệ thống gồm các thiết bị chuyên dùng được sắp xếp theo đúng trình tự công nghệ chế tạo sản phẩm.

Công việc ở mỗi nguyên công thường rất đơn giản, vì vậy mối quan hệ giữa các nguyên công về không gian và thời gian phải rất chặt chẽ. Tự động hóa cứng có những đặc trưng chính như sau:  Có hiệu quả trong sản xuất hàng loạt.  Vốn đầu tư ban đầu cao, tuy nhiên bù đắp lại là năng suất cao.  Tự động hóa cứng kém linh hoạt, không thể hoặc khó đáp ứng được sự thay đổi sản phẩm.2 Tự động hóa theo chương trình Tự động hóa theo chương trình được thực hiện trên các thiết bị có khả năng thay đổi trình tự công việc theo chương trình được lập trình sẵn.

Mỗi một sản phẩm mới sẽ yêu cầu lập lại một chương trình mới. Tự động hóa theo chương trình có những đặc điểm cơ bản :  Chi phí đầu tư tương đối cao.  Linh hoạt dễ thích ứng với sự thay đổi sản phẩm.  Sự dụng có hiệu quả trong sản xuất đơn chiếc, hàng loạt.3 Tự động hóa linh hoạt Đây là dạng tự động hóa tiên tiến nhất hiện nay và còn đang phát triển tiếp.

Có 2 yếu tố để phân biệt giữa tự động hóa linh hoạt với tự động hóa lập trình:  Có thể thay đổi chương trình mà không dừng quá trình sản xuất.  Có thể thay đổi trang bị gá kẹp mà không cần dừng chương trình sản xuất. Nhờ thế tự động hóa linh hoạt dễ dàng thích ứng với nhiều đối tượng sản xuất với quy trình công nghệ, số lượng, tiến độ khác nhau.1 So sánh mức độ và phạm vi ứng dụng của các dạng tự động hóa 2.2 Sự cần thiết của tự động hóa Với nhu cầu phát triển ngày càng cao của con người, các công ty, nhà máy sản xuất ra đời càng nhiều. Chính vì vậy ngành tự động hóa đang càng trở lên cần thiết và phát triển bởi những lợi ích mà nó mang lại:  Nâng cao năng suất Tự động hóa các quá trình sản xuất hứa hẹn việc nâng cao năng suất lao động.

Điều này có nghĩa tổng sản phẩm đầu ra đạt năng suất cao hơn so với hoạt động bằng tay tương ứng.  Chi phí nhân công Xu hướng trong xã hội công nghiệp của thế giới là chi phí cho công nhân không ngừng tăng lên. Kết quả là đầu tư cao lên trong các thiết bị tự động hoá đã trở nên kinh tế hơn để có thể thay đổi chân tay. Chi phí cao của lao động đang ép các nhà lãnh đạo doanh nghiệp thay thế con người bằng máy móc.

Bởi vì máy móc có thể sản xuất ở mức cao, việc sử dụng tự động hoá đã làm cho chi phí trên một đơn vị sản phẩm thấp hơn.  Sự an toàn Bằng việc tự động hoá các hoạt động và chuyển người vận hành máy từ vị trí tham gia tích cực sang vai trò đốc công, công việc trở nên an toàn hơn. Sự an toàn và thoải mái của công nhân đã trở thành mục tiêu quốc gia với sự ban hành đạo luật sức khoẻ và an toàn nghề nghiệp (1970).  Nâng cao chất lượng sản phẩm Các hoạt động tự động hoá không chỉ sản xuất với tốc độ nhanh hơn so với làm bằng tay mà còn sản xuất với sự đồng nhất cao hơn và sự chính xác đối với các tiêu chuẩn chất lượng.

 Rút ngắn thời gian sản xuất Tự động hoá cho phép nhà sản xuất rút ngắn thời gian giữa việc đặt hàng của khách hàng và thời gian giao sản phẩm. Điều này tạo cho người có ưu thế cạnh tranh trong việc tăng cường dịch vụ khách hàng tốt hơn.  Giảm bớt phôi liệu đang sản xuất Lượng hàng tồn kho khi đang sản xuất tạo ra một chi phí đáng kể cho nhà sản xuất vì nó giữ chặt vốn lại. Hàng tồn kho khi đang sản xuất không có giá trị.

Nó không đóng vai trò như nguyên vật liệu hay sản phẩm. Tương tự như nhà sản xuất sẽ có lợi khi giảm tối thiểu lượng phôi tồn đọng trong sản xuất. Tự động hoá có xu hướng thực hiện mục đích này bởi việc rút ngắn thời gian gia công toàn bộ sản phẩm phân xưởng.  Tự động hóa mang lại hiệu quả nhanh, năng suất chất lượng ổn định Đầu tư vào các dây chuyền tự động hóa mang lại hiệu quả nhanh hơn so với việc đầu tư đào tạo con người.

Đồng thời năng suất, chất lượng sản phẩm ổn định.2 Nhu cầu sử dụng các sản phẩm nước uống đóng chai, hộp đóng nắp Xã hội ngày càng phát triển đời sống người dân ngày càng được nâng cao. Do đó, nhu cầu ăn uống của người dân cũng được nâng cao. Chính vì vậy mà những năm gần đây các loại nước ngọt đóng chai (như cocacola, pepsi, trà xanh Oo, nước ép trái cây đóng chai. ) phục vụ cho người dân rất đa dạng và được bán rộng khắp trên cả nước tạo điều kiện thuận lợi cho người tiêu dung trong việc chọn lựa, đa dạng cả mẫu mã lẫn chất lượng.

Thời gian gần đây ta nhận thấy các sản phẩm nước uống giải khát của các tập đoàn lớn như Coca hay Pepsi đã không còn chiếm thị phần lớn ở thị trường Việt Nam, thay vào đó các loại nước uống giải khát có giá trị dinh dưỡng hơn như : các loại nước trái cây ép, trà thảo dược,… Hình 2.2 Sản phẩm nước ép trái cây đóng chai Nếu như trước đây các loại nước ngọt chỉ có mặt tại các cửa hàng lớn, siêu thị thì giờ đây nó đã có mặt ở mọi nơi từ các tiệm bách hoá, các cửa hàng bán lẻ nhỏ, các quán nước ven đường hay nói đúng hơn chỉ cần vài ba bước là có thể mua được. Từ đó, có thể thấy mức độ phổ biến của các sản phẩm nước ngọt. Nước ta có khoảng 90 triệu người chỉ cần tính mỗi người sử dụng một chai nước, thì con số chai nước cần sản xuất đã lên tới 90 triệu chai do đó nhu cầu sử dụng nó là rất lớn. Chính vì thế, nhiều cơ sở, nhiều xí nghiệp, công ty sản xuất nước ngọt đã thành lập, đó là nhu cầu tất yếu.

Ngoài các loại nước uống, phải kể đến sự phát triển của các sản phẩm chai đóng nắp hiện nay: Như các sản phẩm dầu mỡ bôi trơn, nước mắm,. Do đó có thể thấy nhu cầu sản xuất các sản phẩm hộp đóng nắp rất cao.3 Thực trạng sản xuất của các công ty ở Việt Nam Cùng với sự phát triển của các sản phẩm nước đóng chai,…ta thấy việc chuyển đổi sử dụng chai chứa cho các sản phẩm, các loại chai nhựa thay thế cho các loại chai thủy tinh vì sự tiện dụng của chai nhựa. Do đó nó cũng làm thay đổi công nghệ chiết rót và đóng nắp chai, các chai thủy tinh thì nắp thường được đóng chặt vào còn chai nhựa thường được xoáy. Với nhu cầu sản lượng lớn thì công việc sản xuất chiết rót, đóng nắp chai bằng tay là không hiệu quả.

Đặt ra yêu cầu đưa hệ thống dây chuyền tự động chiết rót và đóng nắp chai tự động vào sản xuất. Trên thị trường Việt Nam có các hệ thống chiết rót và đóng nắp chai tự động ứng dụng trong nhiều lĩnh vực sản xuất khác nhau nhưng hầu hết các dây chuyền này đều được nhập từ nước ngoài, do vậy giá thành khá cao và gặp nhiều khó khan trong quá trình vận hành, sửa chữa. Một số dây chuyền chiết rót và đóng nắp chai trên thị trường hiện nay : Hình 2.3 Dây chuyền sản xuất nước uống đóng chai Hình 2.4 Dây chuyền sản xuất nước mắm Hình 2.5 Dây chuyền sản xuất nước trà xanh Oo CHƯƠNG 3: GIỚI THIỆU VỀ PLC SIEMENS S7 - 1200 3.1 Thông tin về PLC S7 – 1200 3.1 Lịch sử phát triển của PLC SIEMENS S7-1200 ra đời năm 2009 dùng để thay thế dần cho S7-200. So với S7-200 thì S7- 1200 có những tính năng nổi trội hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ