Đồ án CADCAMCNC: Lập trình gia công lòng khuôn - ĐH Nha Trang

Đồ án CADCAMCNC: Tìm hiểu quy trình lập trình gia công lòng khuôn chi tiết. Hướng dẫn từng bước thiết kế, mô phỏng & xuất chương trình CNC hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Nha Trang

Chuyên ngành

CAD/CAM/CNC

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2022

56
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. Phân tích chi tiết gia công

1.1. Phân tích chi tiết gia công

1.2. Yêu cầu kỹ thuật của chi tiết

1.3. Tính công nghệ trong kết cấu của chi tiết

2. Mô hình hóa chi tiết gia công

2.1. Giới thiệu phần mềm sử dụng để mô hình hóa

2.2. Trình tự mô hình hóa sản phẩm

3. Thiết kế nguyên công

3.1. Lập tiến trình gia công các bề mặt của chi tiết

3.2. Thiết kế nguyên công

3.2.1. Nguyên công 1

3.2.2. Nguyên công 2

3.2.3. Nguyên công 3

3.2.4. Nguyên công 4

3.2.5. Nguyên công 5

4. Lập trình gia công

5. Mô phỏng gia công

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án CADCAMCNC Gia Công Lòng Khuôn Chuẩn

Đồ án CAD/CAM/CNC về gia công lòng khuôn là một bước quan trọng trong quá trình đào tạo kỹ sư cơ khí. Nó giúp sinh viên hệ thống hóa kiến thức, làm quen với quy trình thiết kế và chế tạo sản phẩm trên máy CNC hiện đại. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào ngành cơ khí, đặc biệt là điều khiển số, đã nâng cao hiệu suất lao động và mở ra nhiều cơ hội phát triển. Đồ án này tập trung vào việc mô hình hóa, lập trình và gia công chi tiết lòng khuôn, một bộ phận quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp. Các công cụ CAD/CAM giúp tạo ra các mô hình 3D chính xác, sau đó được chuyển đổi thành chương trình gia công cho máy CNC. Điều này giúp giảm thiểu sai sót, tăng tốc độ sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm. Đồ án cũng giúp sinh viên hiểu rõ hơn về các nguyên công gia công, lựa chọn dao cụ phù hợp và tối ưu hóa chế độ cắt. Kết quả cuối cùng là một sản phẩm lòng khuôn hoàn thiện, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ. PGS. Nguyễn Văn Tường đã hướng dẫn và giúp đỡ sinh viên trong quá trình thực hiện đồ án, đảm bảo tính khoa học và thực tiễn của đề tài. Tuy nhiên, đồ án vẫn còn nhiều thiếu sót do thời gian thực hiện ngắn và kiến thức còn hạn chế của sinh viên. Các ý kiến đóng góp từ giảng viên sẽ giúp hoàn thiện hơn nữa. CAD/CAM/CNC là những công cụ không thể thiếu trong ngành cơ khí hiện đại. Lòng khuôn là chi tiết quan trọng quyết định chất lượng sản phẩm đúc.

1.1. Phân Tích Chi Tiết Lòng Khuôn Yêu Cầu Kỹ Thuật

Phân tích chi tiết lòng khuôn là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình gia công. Nó giúp xác định các yêu cầu kỹ thuật, độ chính xác và độ nhám bề mặt cần đạt được. Theo tài liệu gốc, lòng khuôn có kích thước bề rộng 200mm, bề dài 300mm, chiều cao 85mm và độ nhám bề mặt Ra = 1,25 μm. Các lỗ trên lòng khuôn có đường kính Ø 18mm và Ø 27 mm, với độ nhám bề mặt Ra = 20 μm. Các yêu cầu này đòi hỏi quy trình gia công phải được thực hiện cẩn thận, sử dụng các dao cụ và chế độ cắt phù hợp. Việc lựa chọn vật liệu phôi cũng rất quan trọng để đảm bảo độ bền và khả năng chịu lực của lòng khuôn trong quá trình sử dụng. Vật liệu thường được sử dụng là thép 40Cr, có độ cứng và độ bền cao. Phân tích chi tiết cũng giúp xác định các bề mặt cần gia công, thứ tự gia công và các nguyên công cần thiết. Bề mặt 1 và 4 có thể được gia công dễ dàng bằng dao phay mặt đầu, trong khi bề mặt 5 và 6 đòi hỏi phải sử dụng dao phay ngón và dao phay cầu để đạt được độ chính xác và độ nhám bề mặt cao. Độ chính xácđộ nhám bề mặt là hai yếu tố quan trọng nhất cần được kiểm soát trong quá trình gia công lòng khuôn. Thép 40Cr là vật liệu phổ biến cho lòng khuôn.

1.2. Đánh Giá Tính Công Nghệ Kết Cấu Chi Tiết Lòng Khuôn

Đánh giá tính công nghệ trong kết cấu của chi tiết lòng khuôn là bước quan trọng để đảm bảo khả năng gia công và độ bền của sản phẩm. Kết cấu của lòng khuôn cần đảm bảo độ cứng vững khi làm việc, các bề mặt lắp ghép và bề mặt làm việc cần đảm bảo độ bóng. Theo tài liệu gốc, các bề mặt của chi tiết lòng khuôn dễ gia công cắt gọt, đảm bảo độ cứng vững khi làm việc. Bề mặt 1 và 4 có thể được gia công bằng dao phay mặt đầu với cấp chính xác IT9. Bề mặt 5 và 6 cần đạt độ chính xác IT10 và độ nhám bề mặt cao Ra = 1,25 μm, nên được gia công bằng dao phay ngón và dao phay cầu. Bề mặt 2 có thể được gia công bằng mũi khoan, và bề mặt 3 có thể được phay bằng dao phay ngón. Kết cấu của chi tiết lòng khuôn cần được thiết kế sao cho phù hợp với các phương pháp gia công trên máy CNC. Các hốc và đảo cần được thiết kế sao cho dao có thể tiếp cận và gia công dễ dàng. Việc sử dụng các phần mềm CAD/CAM giúp thiết kế và mô phỏng quá trình gia công, từ đó phát hiện và giải quyết các vấn đề tiềm ẩn. Kết cấu chi tiết cần đảm bảo khả năng gia công và độ bền. Dao phay ngóndao phay cầu là các công cụ quan trọng để gia công các bề mặt phức tạp.

II. Chọn Phôi Tối Ưu Phương Pháp Chế Tạo Lòng Khuôn

Việc lựa chọn phôi tối ưu là một bước quan trọng trong quá trình gia công lòng khuôn. Có nhiều phương pháp chế tạo phôi, mỗi phương pháp có ưu điểm và nhược điểm riêng. Cần phân tích kỹ lưỡng để chọn ra phương án phù hợp nhất với yêu cầu kỹ thuật và điều kiện sản xuất. Các phương pháp chế tạo phôi phổ biến bao gồm đúc, dập và gia công từ phôi thanh. Phương pháp đúc có ưu điểm là dễ dàng chế tạo các chi tiết có hình dạng phức tạp, nhưng lại dễ gây ra các khuyết tật như rỗ khí, lỗ xỉ. Phương pháp dập có ưu điểm là độ chính xác và chất lượng bề mặt cao, nhưng lại khó thực hiện với các chi tiết có hình dạng phức tạp hoặc kích thước lớn. Gia công từ phôi thanh có ưu điểm là độ chính xác cao và có thể gia công các chi tiết có hình dạng phức tạp, nhưng lại tốn nhiều thời gian và vật liệu. Theo tài liệu gốc, phương pháp đúc phù hợp với dạng sản xuất đơn chiếc loạt nhỏ, trong khi phương pháp dập phù hợp với dạng sản xuất hàng loạt. Tuy nhiên, việc lựa chọn phương pháp cụ thể còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như vật liệu, kích thước và độ phức tạp của chi tiết. Phương pháp đúcphương pháp dập là hai phương pháp chế tạo phôi phổ biến. Vật liệu phôi cần được lựa chọn phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của lòng khuôn.

2.1. Ưu Nhược Điểm Phân Tích Lựa Chọn Phôi Đúc Lòng Khuôn

Phôi đúc có những ưu và nhược điểm riêng. Ưu điểm của phôi đúc là chi tiết dạng trục có hình dạng khá đơn giản, nên dùng phương pháp đúc để chế tạo dễ dàng. Với chi tiết có hình dạng khối hộp thì việc chế tạo mẫu đúc tương đối đơn giản. Độ đồng đều của phôi cao, do đó việc điều chỉnh máy khi gia công giảm. Phù hợp vơi dạng sản xuất đơn chiêc loạt nhỏ. Tuy nhiên, phôi đúc cũng có nhược điểm như dễ gây và sinh ra nhiều khuyết tật như: rỗ khí, lỗ xỉ…. Tốn nhiều vật liệu cho hệ thống đậu ngót, đậu hơi. Do đó, cần phải kiểm tra kỹ lưỡng chất lượng phôi trước khi gia công để tránh lãng phí thời gian và vật liệu. Việc lựa chọn vật liệu đúc cũng rất quan trọng để đảm bảo độ bền và khả năng chịu lực của lòng khuôn. Thép 40Cr là một lựa chọn phổ biến do có độ cứng và độ bền cao. Ưu điểm phôi đúc là dễ chế tạo hình dạng phức tạp. Nhược điểm phôi đúc là dễ có khuyết tật. Kiểm tra chất lượng phôi là bước quan trọng trước khi gia công.

2.2. So Sánh Với Dập Khi Nào Nên Chọn Phôi Dập

Phôi dập có ưu điểm vượt trội về độ chính xác và chất lượng bề mặt so với phôi đúc. Sau quá trình dập, phôi có thể đạt độ nhám Ra = 8µm và độ chính xác IT 11 ÷ IT 13, giúp giảm bớt các tiến trình gia công cơ. Gia công cơ rất ít vì vậy hiệu quả kinh tế kỹ thuật cao. Vật liệu phôi là thép 40Cr nên quá trình dập thể tích có khả năng đảm bảo cơ tính. Tuy nhiên, phôi dập cũng có nhược điểm như dễ tạo ra những vết nứt nẻ, khuyết tật. Giá thành làm khuôn cao vì vật liệu chế tạo là thép 40Cr ,tuy nhiện không ảnh hưởng đến tính kinh tế vì dạng sản xuất hàng loạt vừa. Chi tiết có hình dạng khối chữ nhật chiều cao tương đối nên khó dập. Phù hợp với dạng sản xuất hàng loạt. Do đó, phôi dập thường được ưu tiên sử dụng trong sản xuất hàng loạt, khi yêu cầu về độ chính xác và chất lượng bề mặt cao. Tuy nhiên, cần phải cân nhắc kỹ lưỡng về chi phí làm khuôn và khả năng gia công của chi tiết. Ưu điểm phôi dập là độ chính xác cao và chất lượng bề mặt tốt. Nhược điểm phôi dập là chi phí làm khuôn cao và khó gia công các chi tiết phức tạp. Sản xuất hàng loạt là điều kiện lý tưởng để sử dụng phôi dập.

III. Mô Hình Hóa 3D Autodesk Inventor Cho Lòng Khuôn CNC

Mô hình hóa 3D là một bước quan trọng trong quy trình CAD/CAM/CNC, giúp tạo ra các mô hình ảo chính xác của chi tiết lòng khuôn. Các phần mềm CAD như Autodesk Inventor cho phép người dùng thiết kế, mô phỏng và kiểm tra các ý tưởng sản phẩm một cách hiệu quả. Inventor tạo ra các nguyên mẫu mô phỏng chuẩn xác khối lượng, áp lực, độ ma sát, tải trọng,… của các đối tượng sản phẩm trong môi trường 3D. Các công cụ mô phỏng, phân tích được tích hợp trong Inventor cho phép người dùng thiết kế từ khuôn đúc cơ bản đến nâng cao như thiết kế chi tiết máy, trực quan hóa sản phẩm. Inventor còn được tích hợp CAD và các công cụ giao tiếp thiết kế nhằm nâng cao năng suất làm việc của CAD và giảm thiếu phát sinh lỗi, tiết kiệm thời gian. Sử dụng AutoCAD sẽ thừa hưởng được nhiều lợi ích của Inventor. Inventor cũng cấp một môi trường thiết kế và phím tắt tương tự với AutoCAD, hỗ trợ tập tin DWG, cho phép người dùng chuyển từ vẽ 2D hiện hành sang xây dựng mô hình 3D. Autodesk Inventor là phần mềm CAD mạnh mẽ cho mô hình hóa 3D. Mô hình hóa 3D giúp thiết kế và mô phỏng sản phẩm trước khi gia công. File DWG cho phép chuyển đổi dễ dàng từ 2D sang 3D.

3.1. Inventor HSM Tích Hợp CAD CAM Tối Ưu Hóa Gia Công

Inventor HSM mang CAD và CAM lại với nhau tạo nên sự kết hợp giữa thiết kế và giải pháp gia công. Tích hợp vào phần mềm CAD tạo nên một quy trình làm việc liền mạch với công cụ chuyển hướng bên trong CAD . Cho phép thay đổi thiết kế và được cập nhật trực tiếp trên đường chạy dao ngay lập tức mà không làm mất dữ liệu. Trong thế giới gia công, thời gian rất có giá trị và được tính bằng giây, đó là lý do Inventor HSM được phát triển trên nền xử lý đa nhân 64 bit cho tốc độ xử lý vượt trội .Tốc độ xuất code lên đến 200.000 trên mỗi giây . Inventor HSM được trang bị tính năng có thể tự động sử dụng các máy tính nhàn rỗi trong mạng để nâng cao khả năng xử lý, giảm thời gian đáng kể cho việc tính toán đường chạy dao .Inventor HSM tối ưu hóa các đường chạy dao để giảm thời gian gia công, nâng cao chất lượng bề mặt và kéo dài tuổi thọ công cụ. Ngoài các cách bù trừ dao truyền thống, Inventor HSM có các đường chạy dao thích ứng làm giảm thời gian gia công thô bằng 40% hoặc nhiều hơn và tăng tuổi thọ công cụ. Tùy chỉnh Code phù hợp với máy CNC cần dùng. Mô phỏng và chỉnh sửa code. Inventor HSM tích hợp CAD/CAM giúp tối ưu hóa quy trình gia công. Đường chạy dao thích ứng giúp giảm thời gian gia công thô. Mô phỏng và chỉnh sửa code giúp đảm bảo tính chính xác của chương trình gia công.

3.2. Quy Trình Từng Bước Mô Hình Hóa Lòng Khuôn Bằng Inventor

Theo tài liệu gốc, quy trình mô hình hóa 3D của chi tiết lòng khuôn bằng phần mềm Inventor 2018 có thể thực hiện theo các bước sau: Chọn lệnh Start 2D Sketch và mặt phẳng vẽ, sau đó vẽ Sketch. Chọn lệnh Extrude và chọn Sketch để tạo khối. Tiếp tục chọn lệnh Start 2D Sketch và mặt phẳng vẽ để vẽ các Sketch khác. Chọn lệnh Loft và chọn các Sketch để tạo hình dạng phức tạp. Chọn lệnh Filet để bo tròn các cạnh. Chọn lệnh Hole để tạo lỗ. Kết quả cuối cùng là một mô hình 3D hoàn chỉnh của chi tiết lòng khuôn. Quy trình này đòi hỏi người dùng phải có kiến thức về các lệnh và công cụ của Inventor, cũng như khả năng tư duy không gian tốt. Start 2D Sketch, Extrude, Loft, Filet, và Hole là các lệnh cơ bản trong Inventor. Tư duy không gian là kỹ năng quan trọng để mô hình hóa 3D.

IV. Thiết Kế Nguyên Công Lập Tiến Trình Gia Công Lòng Khuôn

Thiết kế nguyên công là quá trình lập kế hoạch chi tiết cho các bước gia công cần thiết để tạo ra chi tiết lòng khuôn hoàn chỉnh. Quá trình này bao gồm việc xác định thứ tự các nguyên công, lựa chọn dao cụ và máy móc phù hợp, và thiết lập chế độ cắt tối ưu. Bảng 3.1 trong tài liệu gốc nêu trình tự các nguyên công và bước gia công các bề mặt của chi tiết. Theo đó, trình tự gia công lòng khuôn bao gồm các bước sau: Phay thô và phay tinh các bề mặt 1, 4, 7, 8, 9, 10. Phay vét các đảo. Khoan lỗ ∅ 18 và khoét lỗ ∅ 27. Các nguyên công này được thực hiện trên máy phay CNC, sử dụng các dao phay mặt đầu, dao phay trụ, dao phay ngón và dao phay cầu. Thiết kế nguyên công là quá trình lập kế hoạch chi tiết cho các bước gia công. Máy phay CNC là máy móc chính được sử dụng trong quá trình gia công. Dao phay mặt đầu, dao phay trụ, dao phay ngóndao phay cầu là các dao cụ phổ biến.

4.1. Trình Tự Gia Công Xác Định Bề Mặt Và Máy Móc Phù Hợp

Theo tài liệu gốc, trình tự gia công lòng khuôn được xác định dựa trên việc đánh số các bề mặt trên chi tiết gia công. Các bề mặt được gia công theo thứ tự sau: 1, 4, 10, 8, 7, 9, 5, 6, 2, 3. Mỗi bề mặt được gia công bằng các dao cụ và máy móc phù hợp. Ví dụ, bề mặt 1 và 4 được gia công bằng dao phay mặt đầu trên máy phay CNC. Bề mặt 5 và 6 được gia công bằng dao phay ngón và dao phay cầu trên máy phay CNC. Lỗ 2 và 3 được gia công bằng mũi khoan và dao khoét trên máy phay CNC. Việc lựa chọn dao cụ và máy móc phù hợp giúp đảm bảo độ chính xác và hiệu quả của quá trình gia công. Đánh số bề mặt giúp xác định trình tự gia công. Dao cụ phù hợp giúp đảm bảo độ chính xác và hiệu quả. Máy móc phù hợp giúp gia công các chi tiết có hình dạng phức tạp.

4.2. Chế Độ Cắt Tối Ưu Tính Toán Thông Số Gia Công Lòng Khuôn

Chế độ cắt tối ưu là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của quá trình gia công. Chế độ cắt bao gồm các thông số như tốc độ cắt, lượng chạy dao và chiều sâu cắt. Các thông số này cần được tính toán và điều chỉnh sao cho phù hợp với vật liệu, dao cụ và máy móc sử dụng. Theo tài liệu gốc, chế độ cắt được tính toán bằng web www.com, dựa vào vật liệu gia công 40Cr, kích thước bề mặt gia công và chiều sâu cắt. Kết quả tính toán cho thấy các thông số chế độ cắt và dụng cụ cắt đáp ứng với nguyên công đó. Việc sử dụng các công cụ tính toán chế độ cắt giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo tính chính xác của các thông số gia công. Tốc độ cắt, lượng chạy daochiều sâu cắt là các thông số quan trọng trong chế độ cắt. Công cụ tính toán chế độ cắt giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo tính chính xác. Vật liệu gia công ảnh hưởng đến việc lựa chọn chế độ cắt.

V. Lập Trình Gia Công Thiết Lập Môi Trường Inventor CAM CNC

Lập trình gia công là bước chuyển đổi mô hình 3D thành chương trình điều khiển máy CNC. Quá trình này đòi hỏi người lập trình phải có kiến thức về ngôn ngữ lập trình CNC, các công cụ CAM và các nguyên tắc gia công. Theo tài liệu gốc, việc lập trình gia công được thực hiện trong môi trường Inventor CAM. Môi trường này cho phép người dùng thiết lập máy, hệ tọa độ gia công và các thông số cho quá trình gia công. Thiết lập máy bao gồm việc chọn loại máy CNC, xác định các trục tọa độ và thiết lập các thông số kỹ thuật của máy. Hệ tọa độ gia công được thiết lập sao cho phù hợp với vị trí và hướng của chi tiết trên máy CNC. Các thông số gia công bao gồm tốc độ cắt, lượng chạy dao, chiều sâu cắt và loại dao cụ sử dụng. Lập trình gia công là bước chuyển đổi mô hình 3D thành chương trình CNC. Inventor CAM là môi trường lập trình gia công phổ biến. Hệ tọa độ gia công cần được thiết lập chính xác.

5.1. Thiết Lập Máy CNC Tọa Độ Gia Công Và Thông Số Kỹ Thuật

Theo tài liệu gốc, thiết lập máy CNC trong Inventor CAM bao gồm các bước sau: Vào môi trường Inventor CAM, chọn Setup tại mục operation Type chọn Milling. Thiết hệ tọa độ Hệ tọa độ gia công được thiết lập như hình sau. Tạo phôi Tại thư mục Setup chọn Stock. Các bước này giúp xác định vị trí và hướng của chi tiết trên máy CNC, cũng như thiết lập các thông số kỹ thuật của máy. Thiết lập máy bao gồm chọn loại máy CNC và thiết lập thông số kỹ thuật. Hệ tọa độ xác định vị trí và hướng của chi tiết. Tạo phôi giúp xác định kích thước và hình dạng của phôi ban đầu.

5.2. Đường Chạy Dao Tối Ưu Hóa Quá Trình Phay Thô Và Phay Tinh

Đường chạy dao là quỹ đạo di chuyển của dao cụ trong quá trình gia công. Việc tối ưu hóa đường chạy dao giúp giảm thời gian gia công, nâng cao chất lượng bề mặt và kéo dài tuổi thọ dao cụ. Theo tài liệu gốc, đường chạy dao được thiết lập trong Inventor CAM bằng cách chọn các công cụ và thiết lập các thông số phù hợp. Ví dụ, để phay thô, người dùng có thể chọn công cụ Face và thiết lập các thông số như tốc độ cắt, lượng chạy dao và chiều sâu cắt. Để phay tinh, người dùng có thể chọn công cụ 2D Contour hoặc Morph và thiết lập các thông số tương tự. Đường chạy dao là quỹ đạo di chuyển của dao cụ. Tối ưu hóa đường chạy dao giúp giảm thời gian gia công và nâng cao chất lượng bề mặt. Phay thôphay tinh là các nguyên công gia công phổ biến.

VI. Mô Phỏng Gia Công Kiểm Tra Chương Trình CNC Trước Chạy Máy

Mô phỏng gia công là quá trình chạy thử chương trình CNC trên máy tính trước khi đưa vào máy CNC thực tế. Quá trình này giúp phát hiện và sửa chữa các lỗi trong chương trình, đảm bảo an toàn và hiệu quả của quá trình gia công. Theo tài liệu gốc, mô phỏng gia công được thực hiện trong Inventor CAM bằng cách chọn Simulate. Môi trường mô phỏng cho phép người dùng xem quá trình gia công diễn ra trên mô hình 3D, kiểm tra các va chạm và các lỗi khác. Mô phỏng gia công giúp phát hiện và sửa chữa các lỗi trong chương trình CNC. Kiểm tra va chạm giúp đảm bảo an toàn cho máy móc và người vận hành. Inventor CAM cung cấp môi trường mô phỏng gia công trực quan.

6.1. Phần Mềm Mô Phỏng Đánh Giá Đường Chạy Dao Và Chế Độ Cắt

Phần mềm mô phỏng cho phép đánh giá đường chạy dao và chế độ cắt một cách trực quan. Người dùng có thể xem xét quỹ đạo di chuyển của dao cụ, kiểm tra các điểm giao cắt và các vùng gia công không hiệu quả. Phần mềm cũng cho phép đánh giá các thông số chế độ cắt như lực cắt, nhiệt độ và độ rung, từ đó điều chỉnh các thông số cho phù hợp. Đánh giá đường chạy dao giúp tối ưu hóa quá trình gia công. Đánh giá chế độ cắt giúp đảm bảo chất lượng bề mặt và tuổi thọ dao cụ. Phần mềm mô phỏng cung cấp các công cụ trực quan để đánh giá quá trình gia công.

6.2. Phát Hiện Lỗi Điều Chỉnh Chương Trình CNC Trước Gia Công

Mục tiêu chính của mô phỏng gia công là phát hiện các lỗi trong chương trình CNC trước khi đưa vào máy CNC thực tế. Các lỗi thường gặp bao gồm lỗi lập trình, lỗi đường chạy dao và lỗi va chạm. Khi phát hiện lỗi, người dùng có thể điều chỉnh chương trình CNC để khắc phục các lỗi này. Việc điều chỉnh chương trình CNC trước gia công giúp tiết kiệm thời gian, giảm chi phí và đảm bảo an toàn cho quá trình gia công. Phát hiện lỗi là mục tiêu chính của mô phỏng gia công. Điều chỉnh chương trình CNC giúp khắc phục các lỗi trước khi gia công. Tiết kiệm thời giangiảm chi phí là các lợi ích của mô phỏng gia công.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG KHOA CƠ KHÍ ---------- ĐỒ ÁN MÔN HỌC CAD/CAM/CNC ĐỀ TÀI: MÔ HÌNH HÓA LẬP TRÌNH GIA CÔNG CHI TIẾT LÒNG KHUÔN (TẬP THUYẾT MINH) Giảng viên hướng dẫn: PGS.Nguyễn Văn Tường Sinh viên thực hiện: Lê Phước Trung Nguyên Mã số sinh viên: 57130824 Lớp: 57-CTM NHA TRANG, 2022 KHOA CƠ KHÍ BỘ MÔN CHẾ TẠO MÁY ĐỒ ÁN MÔN HỌC CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO MÁY I. Tên nhiệm vụ: Mô hình hóa và lập trình gia công chi tiết lòng khuôn II. Số liệu ban đầu: - Bản vẽ chi tiết lòng khuôn - Dạng sản xuất: Hàng loạt nhỏ III. Nội dung chính phần thuyết minh: 1.

Phân tích chi tiết gia công và chọn phôi 2. Mô hình hóa chi tiết gia công 3. Thiết kế nguyên công 4. Lập trình gia công 5.

Mô phỏng gia công IV. Các bản vẽ - 01 bản vẽ chi tiết gia công, A3 hoặc A4 - 01 bản vẽ phôi, A3 hoặc A4 - Các bản vẽ nguyên công, A3 hoặc A4 V. Thời gian thực hiện đồ án Đồ án được thực hiện từ ngày. năm 2022 Giảng viên hướng dẫn Trưởng bộ môn PGS.

Nguyễn Văn Tường TS. Nguyễn Hữu Thật LỜI NÓI ĐẦU Xã hội ngày càng phát triển và kèm theo đó là sự phát triển của khoa học kĩ thuật ngày càng tiến bộ. Cùng với sự phát triển đó các ngành khoa học nói chung và ngành cơ khí nói riêng cũng đã nhanh chóng áp dụng các thành tựu đó. Trong ngành cơ khí sự áp dụng của điều khiển số đã đem đến phát triển cho ngành nghề, nâng cao hiệu suất lao động.

Chính những ưu điểm trên, áp dụng công nghệ thông tin là xu hướng của thời đại. Việc nắm bắt và sử dụng các máy công cụ điều khiển số trở thành quan trọng hàng đầu đối với các cán bộ khoa học cũng như các sinh viên các trường kĩ thuật Để có cái nhìn sâu sắc hơn, thông qua việc làm Đồ án Công nghệ CAD/ CAM/ CNC sẽ giúp chúng em hệ thống hóa được các kiến thức đã học một các bài bản, nâng cao kiến thức cho sinh viên. Thông qua đó việc tìm hiểu, tham gia điều kiển số, quá trình lập trình có ý nghĩa giúp sinh viên có thể tiếp cận gần hơn với kiến thức hiện đại cũng như có thể nắm rõ bản chất của máy điều khiển số Do thời gian hoàn thành đồ án quá ngắn và đây là một lĩnh vực còn mới mẻ cũng như sự hạn chế của bản thân nên chắc chắn đồ án còn có nhiều thiếu sót, kính mong các thầy góp ý để dần hoàn thiện hơn. Cuối cùng em xin chân thành cảm ơn thầy Nguyễn Văn Tường đã hướng dẫn, giúp đỡ em rất nhiều trong quá trình hoàn thành đồ án.

Sinh viên thực hiện Nguyễn Văn Khánh 7 MỤC LỤC LỜI NÓI ĐẦU. Phân tích chi tiết gia công.1 Phân tích chi tiết gia công.1 Yêu cầu kỹ thuật của chi tiết.2 Tính công nghệ trong kết cấu của chi tiết. Mô hình hóa chi tiết gia công.1 Giới thiệu phần mềm sử dụng để mô hình hóa.2 Trình tự mô hình hóa sản phẩm. Thiết kế nguyên công.1 Lập tiến trình gia công các bề mặt của chi tiết.2 Thiết kế nguyên công.

Lập trình gia công. Mô phỏng gia công.58 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Phân tích chi tiết gia công 1.1 Phân tích chi tiết gia công 1.1 Yêu cầu kỹ thuật của chi tiết Hình 1. Lòng khuôn - Kích thước bề rộng 200mm, cấp chính xác IT12, độ nhám bề mặt Rz = 20 μm - Kích thước bề dài 300mm, cấp chính xác IT12, độ nhám bề mặt Rz = 20 μm - Chiều cao bề dài 85mm, cấp chính xác IT9, độ nhám bề mặt Ra = 2,5 μm - Lòng khuôn cấp chính xác IT10, độ nhám bề mặt Ra = 1,25 μm - Bề mặt lỗ Ø 18mm, cấp chính xác IT14, độ nhám bề mặt Ra = 20 μm.

- Bề mặt lỗ Ø 27 mm, cấp chính xác IT14, độ nhám bề mặt Ra = 20 μm.2 Tính công nghệ trong kết cấu của chi tiết 9 Hình 1. Đánh số các bề mặt chi tiết - Bề mặt 1, ta phay để làm chuẩn tinh, là mặt ngoài nên việc gia công khá dễ dàng với cấp chính xác IT9. - Bề mặt 4 ta có thể dùng dao phay mặt đầu , là mặt ngoài nên việc gia công khá dễ dàng với cấp chính xác IT9. - Bề mặt 4 ta có thể dùng dao phay mặt đầu , là mặt ngoài nên việc gia công khá dễ dàng với cấp chính xác IT9.

- Bề mặt 5 ,6 cần đạt độ chính xác IT10 , nhám bề mặt cao Ra = 1,25 μm nên được gia công dao phay ngón ( phá thô ) và dao phay cầu ( phay tinh làm nhẵn bề mặt ), là mặt có biên dạng phức tạp tuy nhiện hốc , đảo đều có thể đi dao bằng máy CNC được. - Bề mặt 2 ta có thể sử dụng mũi khoan để gia công , lỗ khoan suốt nên dễ dàng gia công - Bề mặt 3 sau khi đã khoan lỗ 2 ta có thể phay lỗ 3 bằng dao phay ngón , lỗ bậc nhưng kết cấu dao phù hợp gia công trên máy CNC Kết luận: kết cấu của chi tiết lòng khuôn các bề mặt dễ gia công cắt gọt, đảm bảo độ cứng vững khi làm việc, các bề mặt lắp ghép , bề mặt làm việc đảm bảo độ bóng nên không cần phải thay đổi kết cấu của chi tiết.2 Chọn phôi Có nhiều phương pháp chế tạo phôi. Do đó cần phân tích (ưu điểm và nhược điểm) giữa các kiểu tạo phôi với nhau nhằm tìm ra phương án chọn dạng phôi thích hợp nhất. Ưu điểm  Chi tiết dạng trục có hình dạng khá đơn giản, nên dùng phương pháp đúc để chế tạo dễ dàng.

 Với chi tiết có hình dạng khối hộp thì việc chế tạo mẫu đúc tương đối đơn giản  Độ đồng đều của phôi cao, do đó việc điều chỉnh máy khi gia công giảm.  Phù hợp vơi dạng sản xuất đơn chiêc loạt nhỏ b. Nhước điểm  Phôi đúc dễ gây và sinh ra nhiều khuyết tật như: rỗ khí, lỗ xỉ….  Tốn nhiều vật liệu cho hệ thống đậu ngót, đậu hơi.

Ưu điểm :  Phôi dập độ chính xác và chất lượng bề mặt cao, sau quá trình dập phôi có thể đạt độ nhám Ra = 8µm độ chính xác IT 11 ÷ IT 13 giảm được tiến trình gia công.  Gia công cơ rất ít vì vậy hiệu quả kinh tế kỹ thuật cao.  Vật liệu phôi là thép 40Cr nên quá trình dập thể tích có khả năng đảm bảo cơ tính. Nhược điểm :  Dễ tạo ra những vết nứt nẻ, khuyết tật.

 Giá thành làm khuôn cao vì vật liệu chế tạo là thép 40Cr ,tuy nhiện không ảnh hưởng đến tính kinh tế vì dạng sản xuất hàng loạt vừa  Chi tiết có hình dạng khối chữ nhật chiều cao tương đối nên khó dập.  Phù hợp với dạng sản xuất hàng loạt 1.3 Kết luận Từ những phân tích về ưu điểm, nhược điểm của từng phương pháp chế tạo phôi, ta chọn được phương án phù hợp nhất để gia công chi tiết trục là phôi đúc 11 Chương 2. Mô hình hóa chi tiết gia công 2.1 Giới thiệu phần mềm sử dụng để mô hình hóa Autodesk Inventor là phần mềm xây dựng mô hình 3D, thiết kế, hình mẫu và kiểm tra ý tưởng các sản phầm. Inventor tạo ra các nguyên mẫu mô phỏng chuẩn xác khối lượng, áp lực, độ ma sát, tải trọng,… của các đối tượng sản phẩm trong môi trường 3D.

Các công cụ mô phỏng, phân tích được tích hợp trong Inventor cho phép người dùng thiết kế từ khuôn đúc cơ bản đến nâng cao như thiết kế chi tiết máy, trực quan hóa sản phẩm. Inventor còn được tích hợp CAD và các công cụ giao tiếp thiết kế nhằm nâng cao năng suất làm việc của CAD và giảm thiếu phát sinh lỗi, tiết kiệm thời gian. Sử dụng AutoCAD sẽ thừa hưởng được nhiều lợi ích của Inventor. Inventor cũng cấp một môi trường thiết kế và phím tắt tương tự với AutoCAD, hỗ trợ tập tin DWG, cho phép người dùng chuyển từ vẽ 2D hiện hành sang xây dựng mô hình 3D.

Inventor được sử dụng phổ biến trong tạo nguyên mẫu kỹ thuật số, các mẫu được tạo ra từ bản vẽ 2D AutoCAD được tích hợp và các dữ liệu 3D, hình thành nên sản phẩm ảo. Bằng cách này, các kỹ sư có thể thiết kế, mô phỏng sản phẩm mà không phải tạo ra các mẫu vật lý. Người dùng có thể sử dụng các công cụ thiết kế 3D cơ khí trong Inventor để nghiên cứu và đánh giá mô hình thuận tiện và hiệu quả hơn. AutoDesk Inventor còn đưa ra các công cụ và tính năng khác nhằm nâng cao năng suất làm việc như: Integrated Data Management, Design Automation, Automatic Drawing Updates and Views, Automatic Bill of Materials,… Khả năng kết hợp và trao đổi dữ liệu với các phần mềm khác: Inventor sử dụng các định dạng tập tin cụ thể cho các chi tiết (IPT), cụm (IAM), và bản vẽ (IDW hoặc DWG).

Tập tin có thể được nhập hoặc xuất trong định dạng DWG. Định dạng bản vẽ trên Web (DWF) được ưa thích của Autodesk 2D/3D có thể dùng để trao đổi dữ liệu dễ dàng. Inventor có thể trao đổi dữ liệu với hầu hết các phần mềm được phát triển bởi Autodesk. Ngoài ra Inventor có thể trao đổi dữ liệu với các ứng dụng như CATIA V5, UGS, SolidWorks, và ENGINEER / Pro.

Inventor hỗ trợ nhập trực tiếp và xuất của CATIA V5, Parasolid, Granite, UG-NX, SolidWorks, Pro / E, với các tập tin SAT, STEP, IGS. Phần mềm cung cấp rất nhiều công cụ để đơn giản hoá, nhận biết và chuyển đổi sang thiết kế 3D cho những người dùng AutoCAD. Tất cả các gói phần mềm của Inventor đều hỗ trợ phiên bản mới nhất của phần mềm AutoCAD Mechanical trong những trường hợp người dùng cần sử dụng công cụ thiết kế bản vẽ kỹ thuật với năng suất cao. Một giải pháp về CAM cho Inventor là InventorCam với các phiên bản Inventor Cam 2010, 2011, 2012, 2013 và mới nhất là 2014 do SolidCam phát triển, được tích hợp hoàn toàn trong Autodesk Inventor và với đầy đủ đường chạy dao nhằm tối ưu từ thiết kê phân tích đên gia công sản phẩm đều được thực hiện trên một phần mềm .Inventor HSM mang CAD và CAM lại với nhau tạo nên sự kết hợp giữa thiết kế và giải pháp gia công.

Tích hợp vào phần mềm CAD tạo nên một quy trình làm việc liền mạch với công cụ chuyển hướng bên trong CAD. Cho phép thay đổi thiết kế và được cập nhật trực tiếp 12 trên đường chạy dao ngay lập tức mà không làm mất dữ liệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ