Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0, các dây chuyền sản xuất công nghiệp đang chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình tự động hóa nhằm nâng cao năng suất, đảm bảo tính đồng nhất và hạn chế tối đa các sai sót do thao tác thủ công. Đối với các ngành sản xuất như thực phẩm, linh kiện điện tử và hàng tiêu dùng, công đoạn đếm số lượng và phân loại sản phẩm theo tiêu chí màu sắc đóng vai trò quyết định đến chất lượng đầu ra và khả năng kiểm soát quy trình đóng gói. Đề tài "Thiết kế hệ thống đếm và phân loại sản phẩm theo màu sắc" được thực hiện tại Bộ môn Điện Công nghiệp, Khoa Điện - Điện tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh nhằm giải quyết bài toán kỹ thuật này thông qua việc nghiên cứu, tích hợp các công nghệ cảm biến và vi điều khiển vào một mô hình phân loại tự động nhỏ gọn.

Theo văn bản đề tài, các mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Xây dựng một hệ thống tự động có khả năng nhận diện màu sắc sản phẩm.
  2. Đếm và phân loại sản phẩm theo các tiêu chí màu sắc được định sẵn.
  3. Đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, chính xác và phù hợp với yêu cầu thực tiễn sản xuất.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án tập trung vào:

  • Các loại cảm biến màu sắc phổ biến và tiêu chí lựa chọn cảm biến phù hợp.
  • Thiết kế kết cấu cơ khí hỗ trợ cho việc phân loại sản phẩm (băng tải, cơ cấu gạt).
  • Lập trình điều khiển trung tâm sử dụng vi điều khiển ESP32.
  • Tích hợp liên khối giữa cảm biến, cơ khí và phần mềm điều khiển.
  • Thử nghiệm, đo đạc và đánh giá hiệu suất vận hành của hệ thống.

Phạm vi và giới hạn đề tài được xác định trong khuôn khổ một đồ án môn học (Đồ án 2):

  • Hệ thống điều khiển trung tâm: Sử dụng vi điều khiển ESP32.
  • Cơ cấu chấp hành và nhận diện: Điều khiển vị trí phân loại dựa vào động cơ Servo RC, cảm biến màu sắc TCS3200 và module cảm biến hồng ngoại LM393.
  • Cơ cấu vận chuyển: Mô hình băng tải mini truyền động bằng động cơ giảm tốc DC 9V điều khiển tốc độ vô cấp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên các khối kiến thức về kỹ thuật cảm biến, xử lý tín hiệu và vi điều khiển trong hệ thống nhúng:

  • Lý thuyết về cảm biến: Hệ thống hóa định nghĩa cảm biến, phân loại cảm biến vật lý (ánh sáng, hồng ngoại, nhiệt độ, áp suất, gia tốc...) và cảm biến hóa học (độ ẩm, pH, nồng độ ion, khói). Phân tích nguyên lý cảm biến theo phương thức hoạt động như cảm biến điện trở, cảm biến cảm ứng, cảm biến điện trường và cảm biến quang học.
  • Lý thuyết xử lý tín hiệu: Phân tích các dạng tín hiệu vật lý và phương pháp xử lý tín hiệu tương tự (mạch tuyến tính/phi tuyến), tín hiệu số (lấy mẫu thời gian rời rạc qua ASIC, FPGA, DSP), xử lý tín hiệu liên tục, tín hiệu thời gian rời rạc, tín hiệu phi tuyến và xử lý tín hiệu thống kê.
  • Kiến trúc vi điều khiển: Khái quát cấu trúc vi xử lý tích hợp bộ nhớ, các khối giao tiếp ngoại vi (GPIO, ADC, DAC, Timer, UART, I2C, SPI) phục vụ các ứng dụng nhúng điều khiển tự động.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thiết kế hệ thống kỹ thuật: Phân rã hệ thống thành các khối chức năng độc lập (khối nguồn, khối xử lý, khối vận chuyển, khối nhận diện, khối phân loại và khối hiển thị), sau đó tích hợp phần cứng và lập trình nhúng.
  • Phương pháp thực nghiệm đo đạc: Thực hiện thu thập dữ liệu tần số xung từ cảm biến quang học TCS3200 ứng với từng mẫu màu sắc (Đỏ, Xanh lam, Xanh lục), lấy mẫu lặp lại nhiều lần để xác định dải giá trị ngưỡng (threshold) phục vụ thuật toán nhận diện.
  • Phương pháp kiểm thử và khắc phục lỗi: Chạy thử nghiệm từng phần cứng, kiểm tra giao tiếp bus I2C, nạp firmware và hiệu chỉnh góc quay động cơ servo trong điều kiện vận hành thực tế.

Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm các thông số kỹ thuật chuẩn từ nhà sản xuất linh kiện (datasheet của ESP32, TCS3200, LM393, MG996R/Servo RC, LCD 16x2) và số liệu đo đạc thực nghiệm các giá trị tần số màu sắc tại phòng thí nghiệm.


Thiết kế kỹ thuật và triển khai hệ thống

Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc module hóa, kết nối các thành phần cảm biến, vi xử lý và cơ cấu chấp hành cơ khí.

1. Phân rã chức năng các khối phần cứng

Tên khối Thành phần linh kiện chính Chức năng kỹ thuật
Khối nguồn Bộ chuyển đổi nguồn điện Cung cấp nguồn điện ổn định cho toàn bộ mạch điều khiển, cảm biến và động cơ.
Khối điều khiển băng tải Động cơ giảm tốc 9V, bộ điều tốc vô cấp Vận chuyển sản phẩm với tốc độ có thể tùy chỉnh để phù hợp với thời gian đọc của cảm biến.
Khối xử lý trung tâm Vi điều khiển ESP32 (Tensilica Xtensa Dual-Core) Tiếp nhận tín hiệu từ cảm biến hồng ngoại và TCS3200, thực thi thuật toán phân loại và phát xung điều khiển.
Khối nhận diện & đếm Cảm biến TCS3200, module hồng ngoại LM393 Phát hiện sự hiện diện của vật thể (khoảng cách 2–30 cm) và trích xuất thành phần màu RGB qua tần số xung.
Khối phân loại Động cơ Servo RC, cánh gạt phân loại Điều khiển góc quay cơ cấu gạt để đẩy sản phẩm vào các khay chứa riêng biệt theo màu nhận diện.
Khối hiển thị & IoT Màn hình LCD 16x2 (I2C), nền tảng Blynk Hiển thị số lượng từng loại sản phẩm (Đỏ, Xanh, Vàng) và tổng số; đồng bộ dữ liệu trạng thái qua WiFi.

2. Thông số kỹ thuật của các thiết bị chính

  • Vi điều khiển ESP32: CPU Xtensa Dual-Core LX6 32-bit (tốc độ 160 MHz đến 240 MHz), ROM 448 KB, SRAM 520 KB (kèm 8 KB RTC RAM tốc độ cao và 8 KB RTC RAM tốc độ thấp), 36 chân GPIO, tích hợp Wi-Fi 2.4 GHz và Dual-mode Bluetooth, điện áp hoạt động từ 2,2V đến 3,6V, nhiệt độ hoạt động từ -40°C đến +85°C.
  • Cảm biến màu sắc TCS3200: Chip tích hợp ma trận photodiode 8x8 bao gồm 16 photodiode lọc màu đỏ (Red), 16 photodiode lọc màu xanh lá (Green), 16 photodiode lọc màu xanh dương (Blue) và 16 photodiode không lọc (Clear). Cảm biến chuyển đổi cường độ ánh sáng thành tần số xung vuông với các tỷ lệ chia tần số cấu hình qua chân S0, S1 (Power down, 2%, 20%, 100% tương ứng mức tần số tối đa 500 kHz).
  • Module cảm biến hồng ngoại: Sử dụng IC so sánh LM393, góc mở 35 độ, điện áp hoạt động 3.0V, dòng tiêu thụ khoảng 43 mA, khoảng cách phát hiện vật cản từ 2 cm đến 30 cm (tùy chỉnh bằng biến trở), mức logic ngõ ra: Low (L) khi có vật cản, High (H) khi không có vật cản.
  • Động cơ Servo RC: Điện áp hoạt động 5.6VDC, bánh răng kim loại, ổ trục vòng bi đôi, vỏ giữa bằng hợp kim, độ rộng dải chết 1 µs, chiều dài dây dẫn 25 cm, kích thước 22,8 x 12 x 31 mm, trọng lượng 13,8 g.
  • Băng tải mini: Kích thước tổng thể 196 x 355 x 138 mm, trọng lượng 7 kg, sử dụng dây băng tải chuyên dụng PVC màu xanh, động cơ kéo DC 9V đi kèm bộ điều chỉnh tốc độ vô cấp.

3. Nguyên lý và quy trình vận hành

  1. Khi nhấn nút Start, khối nguồn cấp điện cho hệ thống, băng tải khởi động vận chuyển sản phẩm.
  2. Sản phẩm di chuyển đến vị trí cảm biến hồng ngoại, tín hiệu kích hoạt đưa về mức thấp (L), vi điều khiển ra lệnh tạm dừng động cơ băng tải (thời gian trễ 1200 ms).
  3. Vi điều khiển cấu hình các chân logic S2, S3 trên cảm biến TCS3200 để lần lượt đo tần số xung ngõ ra (thông qua hàm pulseIn) cho các kênh màu Đỏ, Xanh lá, Xanh dương; thực hiện lấy mẫu 20 lần để lọc giá trị trung bình.
  4. Thuật toán so khớp các giá trị đo được với dải thông số màu định sẵn để kết luận màu của sản phẩm.
  5. Vi điều khiển điều khiển động cơ servo tương ứng xoay cánh gạt để đưa sản phẩm vào khay quy định, đồng thời tăng biến đếm của màu đó và cập nhật tổng sản phẩm.
  6. Kết quả đếm được xuất ra màn hình LCD 16x2 thông qua giao thức I2C và truyền dữ liệu lên giao diện giám sát Blynk qua kết nối không dây.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: TỔNG QUAN

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của việc tự động hóa khâu đếm và phân loại sản phẩm theo màu sắc trong bối cảnh sản xuất hiện đại. Tác giả xác định rõ mục tiêu chế tạo hệ thống tự động nhận diện màu, đếm và phân loại chính xác, hoạt động ổn định. Đối tượng nghiên cứu bao gồm cảm biến màu, cơ cấu cơ khí, lập trình ESP32 và tích hợp hệ thống. Giới hạn đề tài được khoanh vùng trong quy mô mô hình thực nghiệm sử dụng vi điều khiển ESP32, cảm biến màu TCS3200, cảm biến hồng ngoại LM393 và cơ cấu gạt servo. Nội dung đề tài được kết cấu thành 4 chương chính.

Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Chương 2 cung cấp nền tảng khoa học cho đề tài:

  • Trình bày khái niệm, phân loại và vai trò của cảm biến trong việc thu thập tham số môi trường và cung cấp tín hiệu phản hồi cho hệ thống điều khiển tự động.
  • Phân tích các nguyên lý xử lý tín hiệu tương tự và tín hiệu số; phân loại tín hiệu theo miền thời gian liên tục, thời gian rời rạc, xử lý phi tuyến và xử lý thống kê.
  • Phân tích cấu trúc vi điều khiển, vai trò của các khối chức năng bên trong vi mạch, tiêu chí lựa chọn vi điều khiển theo cấu hình bộ nhớ Flash, RAM, số lượng kênh I/O, điện áp và tốc độ xử lý.

Chương 3: THIẾT KẾ HỆ THỐNG

Chương 3 là trọng tâm kỹ thuật của đồ án, thuyết minh chi tiết:

  • Sơ đồ khối chức năng và nguyên lý hoạt động liên hoàn giữa các khối nguồn, điều khiển tốc độ, xử lý trung tâm, phân loại và hiển thị.
  • Tính toán và lựa chọn thiết bị: Khảo sát dòng chip ESP8266 (các module ESP-01, ESP-07, ESP-12, NodeMCU) và vi điều khiển ESP32; module cảm biến hồng ngoại LM393; màn hình LCD 16x2 kết hợp module chuyển đổi giao tiếp LCD I2C; động cơ Servo RC; cảm biến màu sắc TCS3200.
  • Bảng cấu hình chân điều khiển chọn bộ lọc photodiode (S2, S3) và bảng tỷ lệ tần số đầu ra (S0, S1) của TCS3200.
  • Phương pháp xác định dải màu thực nghiệm: Ghi nhận dữ liệu qua 3 lần đo liên tiếp trên vật mẫu màu đỏ (Lần 1: R=66, G=194, B=171; Lần 2: R=74, G=200, B=168; Lần 3: R=70, G=242, B=174), từ đó xác lập dải màu chuẩn cho hệ thống.
  • Lưu đồ thuật toán điều khiển và kết quả thử nghiệm chạy thực tế trên các sản phẩm mẫu (vàng, đỏ, xanh). Ghi nhận các sự cố kỹ thuật phát sinh trong quá trình thử nghiệm (lỗi nối dây, lỗi hỏng module I2C, lỗi nạp code thiếu driver CH341SER) và biện pháp xử lý.

Chương 4: KẾT LUẬN

Chương 4 tổng hợp các kết quả kỹ thuật đạt được của mô hình, đúc kết các khoảng thông số màu sắc thực nghiệm cho 3 nhóm màu chính (Đỏ, Xanh lam, Xanh lục). Đánh giá hiệu quả làm việc của cảm biến hồng ngoại trong dải 2–30 cm. Nêu rõ các hạn chế còn tồn tại về hiện tượng nhiễu quang học, khoảng cách đặt phôi trên băng chuyền và đề xuất phương hướng nâng cấp bằng công nghệ xử lý ảnh và giám sát di động.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả kỹ thuật đạt được

Hệ thống đã hoàn thiện việc chế tạo và tích hợp phần cứng, vận hành thử nghiệm phân loại thành công các sản phẩm theo dải màu định sẵn. Kết quả thiết lập dải màu thực nghiệm cho cảm biến TCS3200 được ghi nhận cụ thể như sau:

Loại màu sắc Dải giá trị Red (R) Dải giá trị Green (G) Dải giá trị Blue (B)
Màu đỏ $40 < R < 100$ $100 < G < 260$ $100 < B < 300$
Màu xanh lam $120 < R < 300$ $70 < G < 160$ $0 < B < 100$
Màu xanh lục $70 < R < 120$ $60 < G < 100$ $80 < B < 140$

Bên cạnh đó, các thông số vận hành phần cứng được kiểm chứng bao gồm:

  • Cảm biến hồng ngoại LM393 phát hiện vật thể và kích hoạt dừng băng tải chính xác trong khoảng cách từ 2 cm đến 30 cm.
  • Giao tiếp I2C hiển thị thông tin rõ ràng lên LCD 16x2 với địa chỉ bus 0x27.
  • Hệ thống cơ cấu gạt servo đáp ứng phân loại đúng từng vị trí khay chứa đối với các sản phẩm màu đỏ, vàng và xanh.

2. Giải pháp kỹ thuật tác giả đã áp dụng

  • Xử lý hiện tượng nhiễu tín hiệu quang: Áp dụng thuật toán lấy mẫu lặp lại 20 lần (for (i=0; i<20; i++) doc_tcs3200()) trước khi đưa ra quyết định kiểm tra màu, giúp giảm thiểu sai lệch do dao động ánh sáng tức thời.
  • Tối ưu hóa chân giao tiếp vi điều khiển: Sử dụng module chuyển đổi giao tiếp I2C cho màn hình LCD 16x2, giúp giảm số lượng chân kết nối từ 16 chân xuống còn 2 chân tín hiệu (SDA, SCL).
  • Khắc phục lỗi nạp firmware: Xử lý lỗi nạp chương trình vào kit ESP32 thông qua việc cài đặt bổ sung driver giao tiếp nạp CH341SER.

3. Đóng góp của đề tài

  • Xây dựng thành công một mô hình thực nghiệm hoàn chỉnh, kết hợp đồng bộ giữa cơ khí băng tải, cảm biến nhận diện quang học, vi điều khiển ESP32 và cơ cấu servo gạt sản phẩm.
  • Thiết lập được bộ thông số dải màu thực nghiệm cụ thể cho cảm biến TCS3200, làm tài liệu tham khảo cho các bài toán phân loại màu sắc cơ bản.
  • Tích hợp khả năng giám sát và điều khiển trạng thái từ xa thông qua nền tảng IoT Blynk trên nền vi điều khiển ESP32.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

1. Hạn chế của hệ thống

  • Nhiễu màu do ánh sáng môi trường: Quá trình nhận dạng màu sắc bị ảnh hưởng khi cường độ và tần số ánh sáng môi trường xung quanh không ổn định, dẫn đến sai lệch tần số đầu ra của cảm biến TCS3200.
  • Hạn chế về mật độ sản phẩm: Hệ thống không thể xử lý chính xác nếu hai sản phẩm đặt quá gần nhau trên băng tải, dẫn đến hiện tượng đọc sai hoặc cơ cấu gạt không kịp phản hồi.
  • Rủi ro đồng bộ giữa hai cảm biến: Nếu sản phẩm đi qua vị trí cảm biến màu TCS3200 nhưng xảy ra sự cố không kích hoạt được cảm biến hồng ngoại, hệ thống sẽ bỏ sót không đếm và không hiển thị sản phẩm đó lên LCD.

2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Ứng dụng công nghệ xử lý ảnh: Thay thế hoặc kết hợp cảm biến màu quang học TCS3200 bằng camera và thuật toán xử lý ảnh chuyên dụng nhằm nâng cao độ chính xác, tăng khả năng nhận diện nhiều dải màu và hình dạng phức tạp.
  • Mở rộng chức năng quản lý từ xa: Hoàn thiện hệ thống quản lý, giám sát sản lượng qua thiết bị di động, bổ sung tính năng gửi tin nhắn cảnh báo hoặc thống kê dữ liệu sản xuất về điện thoại.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu kỹ thuật hữu ích cho sinh viên các ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử, Tự động hóa, Cơ điện tử và Kỹ thuật Điều khiển trong quá trình thực hiện đồ án môn học hoặc đồ án tốt nghiệp liên quan đến hệ thống phân loại sản phẩm.

Các nội dung có giá trị tham khảo cao trong tài liệu bao gồm:

  • Dữ liệu thực nghiệm phân loại màu sắc: Bảng thiết lập logic chọn kênh màu (S2, S3), tỷ lệ chia tần số (S0, S1) và dải giá trị RGB thực nghiệm của cảm biến TCS3200.
  • Sơ đồ phối ghép phần cứng: Cách thức kết nối vi điều khiển ESP32 với module cảm biến hồng ngoại LM393, LCD I2C và điều khiển góc quay động cơ servo.
  • Lưu đồ thuật toán và mã nguồn mẫu: Cấu trúc chương trình nhúng đọc xung pulseIn, thuật toán lấy mẫu trung bình khử nhiễu và tích hợp thư viện Blynk để điều khiển/giám sát hệ thống.

Câu hỏi thường gặp

1. Vi điều khiển trung tâm được sử dụng trong hệ thống là loại nào và có đặc số kỹ thuật chính ra sao?
Hệ thống sử dụng vi điều khiển ESP32 với bộ xử lý Xtensa Dual-Core LX6 32-bit (tốc độ từ 160 MHz đến 240 MHz), bộ nhớ ROM 448 KB, SRAM 520 KB, 36 chân GPIO, hoạt động ở dải điện áp 2,2V – 3,6V, có tích hợp kết nối không dây Wi-Fi và Bluetooth chế độ kép.

2. Cảm biến màu TCS3200 nhận diện các màu sắc khác nhau bằng cơ chế nào?
TCS3200 sử dụng ma trận 8x8 gồm 64 photodiode (16 photodiode lọc màu đỏ, 16 màu xanh lá, 16 màu xanh dương và 16 không lọc). Người lập trình điều khiển mức logic của hai chân S2 và S3 để chọn bộ lọc màu cần đo, sau đó chuyển đổi cường độ ánh sáng thành tần số xung vuông xuất ra chân OUT. Vi điều khiển dùng lệnh đo độ rộng xung để xác định cường độ từng kênh màu RGB.

3. Dải giá trị thực nghiệm của mẫu màu đỏ được thiết lập trong chương trình điều khiển là bao nhiêu?
Qua 3 lần đo mẫu thực tế, dải giá trị xác định cho màu đỏ được chốt trong chương trình là: $40 < R < 100$, $100 < G < 260$ và $100 < B < 300$.

4. Khi thử nghiệm thực tế, nhóm tác giả đã gặp phải các lỗi kỹ thuật nào và giải pháp khắc phục là gì?
Trong lần thử nghiệm thứ nhất, hệ thống bị sai chân kết nối cảm biến và hỏng module I2C làm LCD không hiển thị, được khắc phục bằng cách nối lại dây và thay thế module I2C mới. Trong lần thử nghiệm thứ hai, hệ thống gặp lỗi không nạp được code (khắc phục bằng cách cài driver CH341SER) và lỗi nhận diện màu (khắc phục bằng cách hiệu chỉnh lại dải màu ngưỡng).

5. Nhược điểm chính của hệ thống khi vận hành trên mô hình thực tế là gì?
Hệ thống dễ bị nhiễu màu khi ánh sáng môi trường thay đổi, không phân loại chính xác khi hai sản phẩm đặt quá sát nhau trên băng chuyền, và không đếm được sản phẩm nếu sản phẩm qua cảm biến màu nhưng không kích hoạt được cảm biến hồng ngoại.


Kết luận

Đồ án "Thiết kế hệ thống đếm và phân loại sản phẩm theo màu sắc" đã hoàn thành việc xây dựng mô hình thực nghiệm kết hợp giữa vi điều khiển ESP32, cảm biến màu sắc TCS3200, cảm biến hồng ngoại LM393 và cơ cấu gạt servo trên băng tải mini. Hệ thống thực hiện ổn định các chức năng phát hiện vật cản, nhận diện và phân loại các sản phẩm theo dải màu định sẵn (đỏ, xanh lam, xanh lục, vàng), đồng thời hiển thị số liệu đếm trên LCD và đồng bộ qua nền tảng Blynk. Đồ án cung cấp các thông số thực nghiệm cụ thể và lưu đồ giải thuật rõ ràng, tạo cơ sở thực tiễn để tiếp tục nghiên cứu nâng cấp hệ thống bằng công nghệ xử lý ảnh và quản lý sản xuất thông minh.