Đồ án 1: Phát hiện đối tượng giao thông sử dụng YOLOv8 - Đại học Quốc gia TP.HCM

Hướng dẫn thực hiện Đồ án 1 nhận diện vật thể giao thông. Xây dựng mô hình bằng Python và YOLO để phát hiện xe cộ, người đi bộ chính xác.

Chuyên ngành

Công nghệ phần mềm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án 1

2023

45
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. Chương 1. Động lực nghiên cứu

1.1. Phát biểu bài toán

1.2. Thách thức

1.3. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu

1.4. Đóng góp của nghiên cứu

1.5. Bố cục của báo cáo

2. PHƯƠNG PHÁP

2.1. Điểm nổi bật của YOLOv8

2.2. Mô hình phân loại biển báo giao thông đơn giản

3. KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM

3.1. Bộ dữ liệu

3.1.1. Obstacle detection Computer Vision Project [4]

3.1.2. Vietnamese traffic sign dataset [5]

3.2. Kết quả thực nghiệm

3.3. Mô hình phân loại biển báo

4. TRIỂN KHAI ỨNG DỤNG

4.1. Công nghệ sử dụng

4.2. Thiết kế ứng dụng

4.2.1. Thiết kế chức năng

4.2.2. Thiết kế database

4.2.3. Thiết kế giao diện

4.2.4. Thiết kế Back-end API

4.3. Cấu trúc ứng dụng

4.4. Phần mềm vỏ

4.5. Hướng dẫn cài đặt

4.5.1. Cài đặt môi trường

4.5.2. Xây dựng phần mềm

5. KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

5.1. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Ảnh submit Google Play

sSource code Github

Tóm tắt

I. Tổng quan Traffic Object Detection Động lực và thách thức

Bài toán Traffic Object Detection (TOD), hay nhận diện đối tượng giao thông, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của các ứng dụng hỗ trợ người lái và phương tiện tự hành. TOD tập trung vào việc phát hiện các đối tượng phổ biến trong tình huống giao thông như xe ô tô, xe máy, người đi bộ, xe đạp, và phương tiện công cộng. Nghiên cứu mở rộng có thể bao gồm biển báo giao thôngđèn tín hiệu.

Ở Việt Nam, mặc dù các ứng dụng hỗ trợ người lái chưa phát triển mạnh mẽ so với thế giới do đặc thù giao thông phức tạp, TOD vẫn có tiềm năng lớn. Thống kê từ Bộ Công an năm 2022 cho thấy số lượng tai nạn giao thông vẫn còn cao, đặt ra yêu cầu cấp thiết về các giải pháp cải thiện an toàn. Giao thông Việt Nam với đặc điểm ngõ hẻm chằng chịt, đường thiếu chỉ dẫn, và ùn tắc liên tục tạo ra những thách thức riêng cho việc ứng dụng công nghệ tự hành. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các hệ thống TOD phù hợp với điều kiện Việt Nam là vô cùng quan trọng. Nhóm nghiên cứu đã tiến hành thực nghiệm YOLOv8 trên bộ dữ liệu giao thông Việt Nam để đánh giá hiệu quả của phương pháp này.

1.1. Giới thiệu bài toán phát hiện vật thể giao thông

Bài toán TOD nhận đầu vào là hình ảnh và trả về tọa độ cùng kích thước của các vật thể giao thông được phát hiện. Mục tiêu là xác định chính xác vị trí và loại đối tượng có trong ảnh, cung cấp thông tin quan trọng cho các hệ thống hỗ trợ lái xe và tự hành. Theo tài liệu gốc: "Với bài toán TOD, đầu vào của bài toán là một bức ảnh, đầu ra của bài toán là tọa độ và kích thước của các vật thể."

1.2. Các thách thức trong nhận diện đối tượng giao thông ở Việt Nam

Bên cạnh những thách thức chung của bài toán object detection, TOD còn đối mặt với những khó khăn đặc thù. Tốc độ xử lý là yếu tố then chốt để đảm bảo khả năng ứng dụng trong thực tế, đặc biệt trong môi trường giao thông thay đổi liên tục. Ngoài ra, sự khác biệt về quy định, phương tiện và văn hóa giao thông giữa các quốc gia đòi hỏi sử dụng dataset giao thông đặc thù của từng khu vực để huấn luyện và kiểm tra mô hình. Dữ liệu thu thập thường bị mất cân bằng do sự phổ biến của một số loại phương tiện hoặc biển báo giao thông nhất định, ảnh hưởng đến độ chính xác object detection tổng thể.

II. Phương pháp YOLOv8 trong đồ án Traffic Object Detection

Nghiên cứu sử dụng mô hình YOLOv8, một phiên bản cải tiến của phương pháp YOLO, để phát hiện các đối tượng thuộc 10 lớp khác nhau. Đối với các đối tượng được gắn nhãn là "biển báo giao thông", một bộ phân loại biển báo đơn giản được sử dụng để phân loại chi tiết hơn. YOLOv8 tích hợp nhiều kiến trúc mới và phương pháp thử nghiệm tiên tiến, mang lại tốc độ object detection vượt trội so với các mô hình khác. Điểm nổi bật của YOLOv8 bao gồm việc loại bỏ phương pháp anchor box truyền thống và sử dụng phương pháp anchor free detection, cũng như kỹ thuật Mosaic Augmentation để tăng cường độ robust của mô hình. Do đó, YOLOv8 được ứng dụng nhiều trong các thiết bị yêu cầu xử lý thời gian thực.

2.1. Ưu điểm của phương pháp anchor free detection trong YOLOv8

So với phương pháp anchor box, anchor free detection trong YOLOv8 có nhiều ưu điểm. Phương pháp anchor box sử dụng các anchor box định nghĩa trước với kích thước cố định, gây khó khăn trong việc nhận diện các đối tượng có hình dạng biến đổi. Số lượng anchor box được khởi tạo thường dư thừa so với số lượng đối tượng thực tế. Anchor free detection loại bỏ anchor box, phân loại bounding box trực tiếp từ tâm, giúp mô hình linh hoạt hơn và giảm số lượng tính toán.

2.2. Kỹ thuật Mosaic Augmentation tăng cường độ robust của mô hình

Mosaic Augmentation là một kỹ thuật tạo ra các ảnh đặc biệt bằng cách cắt ghép từ các ảnh trong bộ dữ liệu huấn luyện. Kỹ thuật này thực hiện các thay đổi như cắt bớt vật thể để mô phỏng che khuất, và kết hợp các yếu tố chưa từng xuất hiện cùng nhau. Việc này giúp mô hình tăng cường khả năng nhận diện trong các điều kiện phức tạp.

2.3. Mô hình phân loại biển báo giao thông đơn giản

Sau khi YOLOv8 phát hiện các đối tượng, các biển báo giao thông được cắt ra và phân loại bằng một mô hình phân loại hình ảnh đơn giản. Mô hình này sử dụng kiến trúc mạng nơ-ron hai nhánh để xử lý đặc điểm hình ảnh ở các mức độ không gian khác nhau. Các đặc điểm này được kết hợp và đưa qua các lớp phi tuyến tính và dropout để tăng cường khả năng phân biệt của mô hình. Kiến trúc bao gồm các khối tích chập, ReLU, max pooling, lớp dropout, và lớp tuyến tính cuối cùng để đưa ra dự đoán phân loại cho 58 lớp.

III. Kết quả thực nghiệm Traffic Object Detection sử dụng YOLOv8

Nhóm nghiên cứu đã sử dụng mô hình YOLOv8nano đã được pretrain trên bộ dữ liệu COCO2017, sau đó fine-tune model trên dataset giao thông của nhóm nghiên cứu. Quá trình tinh chỉnh sử dụng các thông số như epochs=30, batch=16, dropout=0.5, imgsz=320, và optimizer=AdamW(lr=0.9). Kết quả thực nghiệm cho thấy mô hình đạt được kết quả tương đối khả quan so với độ lớn của mô hình (YOLOv8n). Tuy nhiên, mô hình vẫn còn nhiều hạn chế, đặc biệt là trong việc phân biệt các đối tượng thuộc lớp "electric pole" ra khỏi background.

3.1. Giới thiệu bộ dữ liệu Obstacle Detection Computer Vision Project

Bộ dữ liệu này có 9183 ảnh, bao gồm 7855 ảnh train (85%), 865 ảnh validation (9%), và 463 ảnh test (5%). Dữ liệu chứa 10 lớp: xe đạp, xe buýt, xe con, chó, cột điện, xe máy, người, biển báo giao thông, cây và hố. Mục tiêu của bộ dữ liệu là phục vụ nhiều bài toán như tự động hóa phương tiện, bảo an, hỗ trợ người khuyết tật, và vận chuyển bằng drone.

3.2. Bộ dữ liệu Vietnamese traffic sign dataset cho bài toán phân lớp

Bộ dữ liệu này tập trung vào biển báo giao thông Việt Nam, bao gồm 58 lớp là mã của các biển báo phổ biến trên đường phố. Với tổng cộng 10940 ảnh, bộ dữ liệu được chia theo tỉ lệ 87% train, 7% validate và 6% test. Nhóm nghiên cứu đã xử lý bộ dữ liệu này để huấn luyện mô hình phân loại biển báo giao thông.

3.3. Phân tích chi tiết kết quả thực nghiệm trên từng lớp đối tượng

Kết quả thực nghiệm cho thấy mAP50 của lớp "electric pole" chỉ đạt chưa tới 1%, mặc dù số lượng đối tượng trong tập train tương đương với các lớp khác. Nguyên nhân có thể là do mô hình không thể phân biệt các đối tượng thuộc lớp "electric pole" ra khỏi background. Tình trạng này cũng xuất hiện trong các lớp "person", "tree", và "traffic sign". Nhóm nghiên cứu cho rằng nguyên nhân chính là do còn nhiều đối tượng chưa được gắn nhãn đầy đủ.

IV. Triển khai ứng dụng Traffic Object Detection trên Android

Việc triển khai ứng dụng Traffic Object Detection trên thiết bị di động Android đòi hỏi sự kết hợp của nhiều công nghệ. Flutter được sử dụng để xây dựng giao diện người dùng, NCNN được sử dụng để tối ưu hiệu năng tính toán mạng nơ-ron, và Android NDK được sử dụng để liên kết NCNN với ứng dụng. Ứng dụng cung cấp các chức năng như nhận diện vật thể trên hình ảnh, nhận diện vật thể trong video, và nhận diện vật thể thời gian thực.

4.1. Lựa chọn công nghệ Flutter cho giao diện người dùng

Flutter là một UI SDK mạnh mẽ được phát triển bởi Google, cho phép xây dựng các ứng dụng đa nền tảng từ một codebase duy nhất. Tính linh hoạt và khả năng animation tiện lợi của Flutter giúp tạo ra giao diện người dùng động và hấp dẫn.

4.2. Tối ưu hiệu năng với framework NCNN trên thiết bị di động

NCNN là một "framework tính toán mạng nơ-ron hiệu năng cao" được tối ưu trên các thiết bị di động. Khả năng thích ứng cao với nhiều loại thiết bị và cho phép chuyển đổi từ các framework lớn như Pytorch hay Tensorflow giúp NCNN trở thành lựa chọn lý tưởng cho ứng dụng di động.

4.3. Thiết kế các chức năng chính của ứng dụng Traffic Object Detection

Ứng dụng bao gồm các chức năng nhận diện vật thể trên hình ảnh (từ bộ nhớ hoặc chụp trực tiếp), nhận diện vật thể trong video (từ bộ nhớ hoặc quay trực tiếp), và nhận diện vật thể thời gian thực (sử dụng camera của thiết bị). Các chức năng này được thiết kế để đáp ứng nhu cầu thực tế và mang lại trải nghiệm tốt cho người dùng.

V. Kết luận và hướng phát triển đồ án nhận diện đối tượng

Nghiên cứu đã trình bày kết quả thực nghiệm và đánh giá phương pháp YOLOv8 trên bộ dữ liệu ODCVP. Nghiên cứu cũng đã phát triển một phần mềm ứng dụng bài toán TOD vào thực tiễn với các chức năng phù hợp. Trong tương lai, nhóm nghiên cứu sẽ tập trung vào cải thiện bộ dữ liệu, tìm kiếm các bộ dữ liệu tốt hơn, và đánh giá các phương pháp khác để tìm ra mô hình phù hợp cho định hướng hiện tại của nhóm nghiên cứu. Cần tập trung vào đối tượng giao thông Việt Nam nhằm cải thiện độ chính xác object detection và tính hữu dụng của mô hình đối với yêu cầu thực tế tại Việt Nam.

5.1. Tóm tắt kết quả đạt được trong nghiên cứu khoa học object detection

Nghiên cứu đã đánh giá được hiệu quả của YOLOv8 trên bộ dữ liệu giao thông và xác định được các vấn đề cần cải thiện. Ứng dụng di động được phát triển chứng minh tính khả thi của việc ứng dụng TOD vào thực tế.

5.2. Hướng phát triển tiếp theo cho ứng dụng object detection giao thông

Trong tương lai, cần tập trung vào việc xây dựng bộ dữ liệu đặc thù cho giao thông Việt Nam, thử nghiệm các kiến trúc mô hình mới, và tối ưu hóa hiệu năng trên thiết bị di động. Cần nghiên cứu thêm về các phương pháp xử lý dữ liệu mất cân bằng để cải thiện độ chính xác object detection trên các lớp ít phổ biến.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Động lực nghiên cứu. Phát biểu bài toán. Thách thức.

Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu. Đóng góp của nghiên cứu. Bố cục của báo cáo. PHƯƠNG PHÁP.

Điểm nổi bật của YOLOv8. Mô hình phân loại biển báo giao thông đơn giản. KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM. Bộ dữ liệu.

Obstacle detection Computer Vision Project [4]. Vietnamese traffic sign dataset [5]. Kết quả thực nghiệm. Mô hình phân loại biển báo.

TRIỂN KHAI ỨNG DỤNG. Công nghệ sử dụng. Thiết kế ứng dụng. Thiết kế chức năng.

Thiết kế database. Thiết kế giao diện. Thiết kế Back-end API. Cấu trúc ứng dụng.

Phần mềm vỏ. Hướng dẫn cài đặt. Cài đặt môi trường. Xây dựng phần mềm.

KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN. Hướng phát triển. 33 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 36 Ảnh submit Google Play.

36 sSource code Github. 36 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Đầu ra và đầu vào của bài toán TOD [1]. Cấu trúc của YOLOv8 [1].

Minh họa phương pháp anchor box [2]. Từ anchor box đến bounding box [3]. Hình ảnh bàn cờ đã được Mosaic Augmentation [1] .8 Hình 6: Cấu trúc mô hình phân lớp đơn giản. Một số hình ảnh từ bộ dữ liệu [4].

Hình ảnh từ bộ dữ liệu Vietnamese traffic sign dataset [5]. 12 Hình 9: Phân bố đối tượng có trong tập train. 13 Hình 10: Đánh giá mô hình theo từng lớp trên bốn độ đo: Precision, Recall, Precision-recall, F1 (Trái sang phải, trên xuống dưới). 14 Hình 11: Confusion matrix mô hình YOLOv8nano trên tập test.

20 Hình 14: Android NDK [8]. 22 Hình 18: Cơ sở dữ liệu cho chức năng đăng nhập và lưu trữ video. 23 Hình 19: Logo ứng dụng. 24 Hình 20: Giao diện màn hình chính ứng dụng.

25 Hình 21: Giao diện danh sách video của người dung. 26 Hình 22: Giao diện loading khi mới khởi động ứng dụng. 27 Hình 23: Giao diện phát hiện đối tượng thời gian thực. 28 Hình 24: Cấu trúc phần mềm Traffic Object Detection.

29 Hình 25: Các module có trong phần mềm lõi. 30 Hình 26: Cấu trúc vận hành phần mềm lõi. 31 Hình 27: Hình submit Google Play. 36 Hình 28: Github Front-end.

36 Hình 29: Github Back-end. 37 DANH MỤC BẢNG Bả ng 1: Kết quả thực nghiệm trên từng lớp. 13 Bả ng 2: Kết quả đánh giá mô hình phân lớp đơn giản. 16 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Từ nguyên gốc TOD Traffic Object Detection ODCVP Obstacle Detection Computer Vision Project TÓM TẮT Traffic Object Detection (TOD) là bài toán phát hiện các đối tượng phổ biến xuất hiện trong các tình huống giao thông thường.

Bài toán là tiền đề cho các ứng dụng hỗ trợ người lái, phương tiện giao thông tự vận hành. Các đối tượng giao thông phổ biến xuất hiện trong các tình huống giao thông thường bao gồm xe ô tô, xe máy, người đi bộ, xe đạp, phương tiện giao thông công cộng. Ngoài ra, bài toán TOD cũng có thể được mở rộng để phát hiện các đối tượng giao thông khác, chẳng hạn như biển báo giao thông, đèn tín hiệu, v. Ở bài nghiên cứu này, nhóm nghiên cứu đã tiến hành thực nghiệm phương pháp YOLOv8 trên bộ dữ liệu Obstacle Detection Computer Vision Project (ODCVP) nhằm đánh giá khả năng của phương pháp trên bài toán TOD.

Đồng thời, nhóm nghiên cứu sẽ trình bày các công nghệ sử dụng và phương pháp xây dựng ứng dụng tích hợp mô hình đã được huấn luyện ở trên với mong muốn đánh giá tính khả thi và tiềm năng áp dụng bài toán TOD trên các thiết bị di động. Động lực nghiên cứu Trong những năm gần đây, các phương tiện tự hành (self-driving) hoặc các ứng dụng hỗ trợ người lái (driver assist) bằng phương pháp máy học đã và đang được xem xét ứng dụng vào đời sống thực tiễn dưới dạng tích hợp vào cái thiết bị hỗ trợ. Trong đó, bài toán Traffic object detection (TOD) là một trong những bài toán chính được sử dụng làm công nghệ nền trong nhiều hệ thống hỗ trợ người lái hiện nay. Ở Việt Nam, các ứng dụng hỗ trợ người lái vẫn chưa phát triển một cách rõ rệt so với toàn cầu do một số điểm đặc biệt trong giao thông Việt Nam.

Theo thống kê từ bộ công an, trong năm 2022 trên cả nước xảy ra 11.448 vụ tai nạn, làm chết 6.384 người, bị thương 7. Tuy giảm 35,15% so với cùng kỳ nằm 2019, giao thông Việt Nam vẫn được đánh giá là nguy hiểm và mất trật tự trong khu vực cũng như trên toàn thế giới với các ngách, ngõ hẻm ngoằn nghèo, các đoạn đường thiếu chỉ dẫn hoặc ùn tắc liên tục do mật đô giao thông dày đặc. Do đó, việc áp dụng các hệ thống phương tiện tự hành (self-driving) trong giao thông Việt Nam gặp nhiều thách thức do từ nhiều yếu tố cố hữu của giao thông Việt Nam, đã kể như trên. Nhằm giải quyết vấn đề đó, nhóm nghiên cứu đã tiến hành thực nghiệm nhằm đánh giá phương pháp YOLOv8 hiện tại trên bộ dữ liệu về giao thông Việt Nam.

Phát biểu bài toán Với bài toán TOD, đầu vào của bài toán là một bức ảnh, đầu ra của bài toán là tọa độ và kích thước của các vật thể. 2 Đầu vào Đầu ra Hình 1. Đầu ra và đầu vào của bài toán TOD [1]. Thách thức Là một bài toán detection, TOD kế thừa những thách thức cổ điển của bài toán object detection.

Bên cạnh đó, bài toán cũng mang đến những thách thức mới bao gồm: • Yêu cầu về tốc độ xử lý: Để có thể đáp ứng được yêu cầu ứng dụng trong việc hỗ trợ người lái hoặc tự lái, mô hình cần phải có khả năng xử lý thời gian thực (real-time) nhằm phát hiện và cảnh báo kịp thời với sự thay đổi liên tục, đặc biệt là trong giao thông Việt Nạm thì vấn đề này càng phải được đặt nặng. • Vấn đề dữ liệu đặc thù: do bài toán liên quan đến giao thông nên mỗi quốc gia, mỗi khu vực sẽ có các quy định, phương tiện, văn hóa giao thông khác nhau. Do đó chỉ có thể sử dụng dữ liệu cục bộ trong khu vực nhất dịnh để huấn luyện và kiển tra mô hình. Bên cạnh đó, mỗi khu vực, quốc gia đều có một số loại phương tiện cũng như biển báo giao thông phù hợp với địa hình hoặc cơ sở hạ tâng chiếm phần lớn trong tổng số lượng tham gia giao thông, từ đó dữ liệu thu thập được thường sẽ mất cân bằng về một hoặc một số lớp nhất định, từ đó làm ảnh hưởng đến độ chính xác tổng thể của mô hình.

Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu - Mục tiêu: Đánh giá mô hình YOLOv8 phát hiện đối tượng đối với bài toán TOD và ứng dụng bài toán vào thực tiễn. - Phạm vi: Nghiên cứu tập trung vào hiệu quả mô hình YOLOv8 dựa trên hiện trạng giao thông Việt Nam. Đóng góp của nghiên cứu Nội dung cuốn báo cáo trình bày phương pháp nhóm nghiên cứu đã sử dụng để đánh giá cũng như các bước triển khai ứng dụng. Bố cục của báo cáo Phần còn lại của báo cáo được trình bày theo bố cục như sau: CHƯƠNG 2 – PHƯƠNG PHÁP: Phân tích phương pháp được nhóm chạy thực nghiệm và ứng dụng vào báo cáo CHƯƠNG 3 – THỰC NGHIỆM: Các bước tiến hành thực nghiệm trên bộ dữ liệu nhóm tìm được và kết quả thực nghiệm.

CHƯƠNG 4 – TRIỂN KHAI ỨNG DỤNG: Mô tả phần mềm, các công nghệ sử dụng, và ứng dụng của phần mềm sử dụng các phương pháp đã được nhóm tiến hành nghiên cứu lên các vấn đề hiện tại. CHƯƠNG 5 – KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN: Nhóm nghiên cứu sẽ trình bày thành quả đạt được cũng như các hướng phát triển tiếp theo nhằm gia tăng hiệu quả trên bài toán TOD. PHƯƠNG PHÁP Nhóm nghiên cứu đã sử dụng một model YOLOv8 để xác định các đối tượng thuộc 10 lớp. Đối với các đối tượng có nhãn là “biển báo giao thông”, đối tượng sẽ được cắt ra từ ảnh gốc và đưa qua một bộ phân loại biển báo giao thông đơn giản để phân loại thành các lớp đặc trưng chi tiêt.

Cấu trúc của YOLOv8 [1] 5 YOLOv8 là một mô hình được xây dựng trên nền phương pháp YOLO ứng dụng trong bài toán phát hiện đối tượng, phân lớp đối tượng và phân vùng ảnh. YOLOv8 được phát triển bởi ultralytic, là tác giả của YOLOv5, và tích hợp rất nhiều kiến trúc mới cũng như những phương pháp thử nghiệm tiên tiến hiện tại. Do sử dụng các phương pháp thử nghiệm, YOLOv8 hiện tại vẫn đang trong giai đoạn phát triển và liên tục thay đổi các hướng nghiên cứu khác nhau. Do đó, các mô hình YOLO có tốc độ xử lý vượt trội hơn so với các mô hình SOTA khác, từ đó được ứng dụng nhiều trong các thiết bị yêu cầu xử lý thời gian thực.

Điểm nổi bật của YOLOv8 2. Anchor free detection Khác biệt lớn nhất của YOLOv8 so với các phương pháp YOLO trước đây là việc loại bỏ phương pháp anchor box truyền thống, thay vào đó sử dụng anchor free detection. Minh họa phương pháp anchor box [2]. 6 Anchor box là một phương pháp trong đó các anchor box sẽ được định nghĩ trước với các kích thước cố định theo từng lớp đối tượng khác nhau.

Khi mô hình lan truyền xuôi, các anchor box sẽ được khởi tạo trên toàn bộ bề mặt của bức ảnh (Hình 3). Các anchor box sau đó được đánh giá confident score, từ đó chọn ra lớp có xác suất lớn nhất và cao hơn threshold định sẵn để thực hiện việc tinh chỉnh anchor box thành bounding box (Hình 4). Việc tinh chỉnh bao gồm việc sử dụng Non-maximun suppression và IoU để giảm bớt các bounding box trùng và tính toán offset biến đổi bounding box tốt hơn. Từ anchor box đến bounding box [3].

Phương pháp anchor box tuy đã cải tiến độ chính xác của các mô hình object detection rất nhiều nhưng vẫn có những mặt hạn chế nhất định: • Việc tổng quát hóa hình dạng của các anchor box theo các class khiến mô hình khó nhận diện các đối tượng có hình dạng bị biến đổi / đặc biệt. • Số lượng anchor box được khởi tạo dư thừa quá nhiều so với số lượng đối tượng phát hiện được. Ở YOLOv8, anchor box đã được loại bỏ thay vào đó là phương pháp anchor free detection. Trong phương pháp anchor free detection, các bounding box được 7 khởi tạo không theo anchor và được phân loại từ tâm bounding box (khác với anchor box khi bounding box được xác định từ một offset từ một anchor box gần đó) 2.

Mosaic Augmentation Mosaic Augmentation là quá trình tạo ra các ảnh đặc biệt được cắt ghét từ các bộ dữ liệu huấn luyện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ