Điều khiển vị trí sử dụng hệ truyền động động cơ servo và plc mitsubishi

Điều khiển vị trí chính xác với động cơ servo Mitsubishi và PLC. Tìm hiểu cách hệ truyền động servo Mitsubishi kết hợp cùng PLC để điều khiển vị trí hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Thủy Lợi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

95
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan hệ truyền động động cơ servo và PLC Mitsubishi

Hệ thống điều khiển vị trí sử dụng động cơ servo MitsubishiPLC Mitsubishi là nền tảng của nhiều ứng dụng tự động hóa công nghiệp hiện đại. Sự kết hợp này mang lại khả năng vận hành với độ chính xác và tốc độ vượt trội, đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất trong sản xuất. PLC (Programmable Logic Controller) đóng vai trò là bộ não trung tâm, xử lý logic và ra quyết định, trong khi hệ thống servo thực thi các chuyển động cơ học một cách chính xác. Cụ thể, PLC sẽ tính toán và xuất tín hiệu điều khiển, thường là chuỗi xung tốc độ cao, đến servo drive Mitsubishi. Bộ khuếch đại này sẽ giải mã tín hiệu và cấp nguồn tương ứng để động cơ servo quay đến đúng vị trí mong muốn. Vòng lặp điều khiển được khép kín nhờ tín hiệu phản hồi liên tục từ encoder gắn trên động cơ, giúp hệ thống tự động hiệu chỉnh sai lệch. Theo nghiên cứu của Nguyễn Khắc Thìn (2023), việc lựa chọn các dòng PLC và servo phù hợp, như PLC FX5Uservo J4 hoặc servo J5, là yếu tố then chốt quyết định hiệu suất và độ ổn định của toàn hệ thống. Việc hiểu rõ nguyên lý hoạt động và cấu trúc của hệ thống này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để có thể thiết kế, lập trình và vận hành hiệu quả.

1.1. Vai trò của bộ điều khiển servo trong tự động hóa

Trong tự động hóa công nghiệp, bộ điều khiển servo (servo drive hoặc servo amplifier) giữ vai trò trung gian thiết yếu, kết nối bộ điều khiển logic (PLC) và cơ cấu chấp hành (động cơ servo). Chức năng chính của nó là nhận tín hiệu lệnh vị trí, tốc độ hoặc mô-men từ PLC và chuyển hóa thành dòng điện phù hợp để điều khiển động cơ. Không chỉ cấp nguồn, servo drive còn liên tục nhận tín hiệu phản hồi từ encoder của động cơ để so sánh với tín hiệu lệnh. Quá trình này tạo thành một vòng điều khiển kín, cho phép tự động bù trừ sai số do tải, ma sát hoặc các yếu tố ngoại cảnh gây ra. Nhờ vậy, hệ thống servo có thể đạt được điều khiển vị trí chính xác ở mức micromet. Các dòng servo drive hiện đại của Mitsubishi như dòng MR-JE, servo J4, servo J5 còn tích hợp nhiều chức năng thông minh như tự động dò thông số tải (auto-tuning), triệt tiêu rung động và các chế độ bảo vệ, giúp đơn giản hóa quá trình cài đặt và tăng cường độ tin cậy cho máy móc.

1.2. Cấu trúc cơ bản của một hệ thống servo Mitsubishi

Một hệ thống servo Mitsubishi hoàn chỉnh thường bao gồm ba thành phần chính: bộ điều khiển cấp cao, bộ khuếch đại servo (servo drive), và động cơ servo. Bộ điều khiển cấp cao, điển hình là các dòng PLC Mitsubishi FX như PLC FX3U hay PLC FX5U, chịu trách nhiệm xây dựng quỹ đạo chuyển động và gửi lệnh điều khiển. Bộ khuếch đại servo, ví dụ như servo drive Mitsubishi MR-JE-A, là trung tâm xử lý, nhận lệnh và cấp năng lượng cho động cơ. Động cơ servo, như dòng HG-KN, là cơ cấu chấp hành cuối cùng, biến năng lượng điện thành chuyển động quay chính xác. Một bộ phận không thể tách rời là encoder, có nhiệm vụ đo lường chính xác vị trí và tốc độ của trục động cơ và gửi tín hiệu phản hồi về drive. Các thành phần này được kết nối với nhau thông qua cáp điều khiển và cáp động lực, tuân thủ theo sơ đồ đấu dây PLC servo cụ thể do nhà sản xuất cung cấp để đảm bảo hoạt động ổn định và an toàn.

II. Thách thức khi tích hợp PLC Mitsubishi và hệ truyền động servo

Việc tích hợp hệ truyền động động cơ servoPLC Mitsubishi mặc dù mang lại hiệu quả cao nhưng cũng đi kèm với không ít thách thức kỹ thuật. Một trong những vấn đề lớn nhất là nhiễu điện từ (EMI). Môi trường công nghiệp có nhiều thiết bị công suất lớn hoạt động, có thể gây nhiễu lên tín hiệu điều khiển và tín hiệu phản hồi từ encoder, dẫn đến sai lệch vị trí hoặc hoạt động không ổn định. Việc đi dây, chống nhiễu và nối đất đúng kỹ thuật là cực kỳ quan trọng. Thách thức thứ hai nằm ở việc cài đặt tham số servo (parameter). Mỗi ứng dụng có đặc tính tải và yêu cầu động học khác nhau, đòi hỏi người kỹ sư phải tinh chỉnh hàng chục, thậm chí hàng trăm tham số để hệ thống đạt hiệu suất tối ưu. Việc cài đặt sai có thể gây ra hiện tượng rung lắc (overshoot), dao động hoặc phản ứng chậm. Cuối cùng, việc lựa chọn phương thức giao tiếp giữa PLC và servo drive cũng là một bài toán. Mặc dù phương pháp phát xung tốc độ cao (HSPO) là phổ biến, các hệ thống phức tạp hơn có thể yêu cầu mạng truyền thông chuyên dụng như SSCNET hoặc CC-Link IE Field Basic để đồng bộ hóa nhiều trục và trao đổi lượng lớn dữ liệu, đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về mạng công nghiệp.

2.1. Vấn đề tương thích phần cứng và sơ đồ đấu dây PLC servo

Đảm bảo tương thích phần cứng là bước đầu tiên nhưng thường bị bỏ qua. Việc lựa chọn PLC, servo drive và động cơ servo phải đồng bộ về công suất, loại tín hiệu điều khiển và chuẩn giao tiếp. Ví dụ, một PLC FX3U có thể hỗ trợ ngõ ra phát xung transistor, nhưng để đạt tốc độ cao hơn, PLC FX5U với các module chuyên dụng sẽ là lựa chọn tốt hơn. Sơ đồ đấu dây PLC servo là một điểm phức tạp khác. Việc đấu nối sai các chân tín hiệu như Pulse/Sign, Servo-ON (SON), hay các tín hiệu giới hạn hành trình có thể khiến hệ thống không hoạt động hoặc hoạt động sai. Tài liệu "MR-JE-_A SERVO AMPLIFIER INSTRUCTION MANUAL" nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết nối đúng các chân tín hiệu I/O theo kiểu sink hoặc source tùy thuộc vào cấu hình của PLC, cũng như việc sử dụng cáp được bọc chống nhiễu cho tín hiệu encoder và tín hiệu xung để giảm thiểu ảnh hưởng từ môi trường.

2.2. Khó khăn trong việc lựa chọn lệnh định vị PLC Mitsubishi

Phần mềm GX Works 3 và các phiên bản cũ hơn như GX Works 2 cung cấp một thư viện lệnh điều khiển vị trí phong phú, tuy nhiên việc lựa chọn lệnh phù hợp với yêu cầu bài toán lại là một thách thức. Các lệnh định vị PLC Mitsubishi cơ bản bao gồm lệnh PLSY (Phát xung theo tần số), lệnh DRVI (Định vị tương đối) và lệnh DRVA (Định vị tuyệt đối). Lệnh PLSY phù hợp cho điều khiển tốc độ liên tục, trong khi DRVIDRVA được thiết kế chuyên cho các tác vụ di chuyển điểm-tới-điểm. Việc sử dụng sai lệnh có thể dẫn đến chương trình phức tạp, khó gỡ lỗi và không tối ưu. Ví dụ, việc dùng nhiều lệnh DRVI liên tiếp để di chuyển đến các tọa độ đã biết sẽ phức tạp hơn so với việc dùng lệnh DRVA. Hơn nữa, việc quản lý các cờ trạng thái (busy flag, completion flag) và xử lý lỗi từ các lệnh này đòi hỏi người lập trình phải có kinh nghiệm và hiểu biết sâu sắc về tài liệu hướng dẫn của PLC.

III. Hướng dẫn cài đặt tham số servo drive Mitsubishi với MR Configurator 2

Để hệ thống servo hoạt động chính xác, việc cấu hình các tham số servo (parameter) là bước không thể thiếu. Phần mềm MR Configurator 2 là công cụ chuyên dụng của Mitsubishi Electric, được thiết kế để đơn giản hóa quá trình này cho các dòng servo như MR-JE, servo J3servo J4. Công cụ này cung cấp một giao diện đồ họa trực quan, cho phép người dùng đọc, ghi, chỉnh sửa và sao lưu toàn bộ tham số của servo drive Mitsubishi. Một trong những cài đặt cơ bản nhất là lựa chọn chế độ điều khiển (Control Mode). Đối với bài toán điều khiển vị trí, chế độ Position Control Mode phải được kích hoạt. Các tham số quan trọng khác bao gồm tỷ lệ hộp số điện tử (Electronic Gear Ratio) để quy đổi đơn vị xung từ PLC ra chuyển động thực tế của tải (ví dụ: mm trên vít me bi), cài đặt chiều quay của động cơ, và các tham số về giới hạn mô-men, giới hạn tốc độ để bảo vệ cơ cấu máy. Chức năng Auto-tuning của phần mềm đặc biệt hữu ích, nó cho phép servo drive tự động phân tích đặc tính của tải và tối ưu hóa các tham số khuếch đại (gain) để đạt được phản ứng nhanh và ổn định nhất.

3.1. Quy trình cấu hình chế độ điều khiển vị trí cơ bản

Quy trình cấu hình bắt đầu bằng việc kết nối máy tính đã cài đặt MR Configurator 2 với bộ điều khiển servo qua cáp USB. Sau khi tạo một dự án mới và kết nối thành công, bước đầu tiên là đọc các tham số mặc định từ drive. Tiếp theo, trong mục Parameter, người dùng cần tìm đến tham số [Pr. PA01] để thiết lập chế độ điều khiển. Đối với điều khiển vị trí chính xác bằng xung từ PLC, giá trị này thường được đặt là "Position Control Mode". Các cài đặt liên quan như dạng xung đầu vào (Pulse/Sign hoặc A/B Phase) cũng cần được cấu hình cho phù hợp với ngõ ra của PLC. Sau khi hoàn tất các cài đặt cơ bản, người dùng thực hiện thao tác "Write to Servo Amplifier" để nạp cấu hình mới vào bộ nhớ của drive. Cuối cùng, cần khởi động lại nguồn của servo drive để các thay đổi có hiệu lực. Việc sao lưu lại bộ tham số đã cấu hình thành công là một bước thực hành tốt để dễ dàng phục hồi khi cần thiết.

3.2. Tinh chỉnh tỷ lệ hộp số điện tử và giới hạn hành trình

Tỷ lệ hộp số điện tử (Electronic Gear) là một trong những tham số servo quan trọng nhất trong điều khiển tọa độ. Nó xác định mối quan hệ giữa số xung lệnh nhận từ PLC và quãng đường dịch chuyển thực tế của cơ cấu. Ví dụ, nếu một vít me bi có bước 10mm và encoder của động cơ servo có độ phân giải 131072 xung/vòng, tỷ lệ hộp số điện tử cần được tính toán cẩn thận để mỗi xung từ PLC tương ứng với một đơn vị dịch chuyển mong muốn (ví dụ 0.001mm). Việc cài đặt sai tham số này sẽ dẫn đến sai số vị trí nghiêm trọng. Bên cạnh đó, việc cấu hình giới hạn hành trình bằng phần mềm (Software Stroke Limit) giúp bảo vệ cơ cấu máy khỏi va chạm. Người dùng có thể nhập trực tiếp tọa độ giới hạn dương và âm, và servo drive sẽ tự động dừng lại nếu lệnh di chuyển vượt ra ngoài vùng an toàn này, tăng cường đáng kể độ an toàn cho hệ thống.

IV. Phương pháp lập trình PLC Mitsubishi điều khiển vị trí chính xác

Việc lập trình PLC Mitsubishi là trái tim của hệ thống điều khiển vị trí. Với sự hỗ trợ của phần mềm GX Works 3, quá trình này trở nên trực quan và mạnh mẽ hơn, đặc biệt trên các dòng PLC thế hệ mới như PLC Mitsubishi dòng Q hay PLC FX5U. Nền tảng của điều khiển vị trí là sử dụng các ngõ ra phát xung tốc độ cao (HSPO) tích hợp sẵn trên CPU. PLC sẽ tạo ra một chuỗi xung điện với tần số và số lượng được kiểm soát chính xác để ra lệnh cho servo drive Mitsubishi. Tài liệu "MELSEC iQ-F FX5 User's Manual (Positioning Control)" cung cấp hướng dẫn chi tiết về việc cấu hình các trục (Axis) trong phần thông số của PLC. Tại đây, người lập trình sẽ định nghĩa các thông số cơ bản cho mỗi trục như đơn vị (mm, degree, pulse), tốc độ tối đa, thời gian tăng/giảm tốc, và các giới hạn. Sau khi cấu hình xong, các lệnh định vị PLC Mitsubishi chuyên dụng sẽ được sử dụng trong chương trình ladder để thực thi các chuyển động. Việc kết hợp giữa cấu hình trục và sử dụng lệnh đúng cách là chìa khóa để đạt được điều khiển vị trí chính xác và mượt mà.

4.1. Sử dụng lệnh DRVI và DRVA để định vị điểm tới điểm

Lệnh DRVI (Driven to Increment) và DRVA (Driven to Absolute) là hai lệnh phổ biến nhất cho các tác vụ định vị. Lệnh DRVI thực hiện di chuyển tương đối, nghĩa là nó sẽ di chuyển một khoảng cách xác định so với vị trí hiện tại. Lệnh này rất hữu ích cho các ứng dụng có chuyển động lặp đi lặp lại một khoảng cách cố định. Ngược lại, lệnh DRVA thực hiện di chuyển tuyệt đối, tức là di chuyển đến một tọa độ cụ thể trong hệ tọa độ đã được thiết lập. Lệnh này phù hợp cho các máy móc cần di chuyển đến nhiều vị trí đã được lập trình sẵn, ví dụ như máy CNC hoặc robot gắp thả. Cú pháp của các lệnh này trong GX Works 3 thường yêu cầu các toán hạng chỉ định trục điều khiển, vị trí đích và tốc độ di chuyển. Việc hiểu rõ sự khác biệt và trường hợp sử dụng của hai lệnh này giúp tối ưu hóa logic chương trình và làm cho hệ thống hoạt động hiệu quả hơn.

4.2. Lập trình quy trình về gốc homing và chế độ JOG

Trước khi hệ thống có thể thực hiện các lệnh định vị tuyệt đối, nó cần phải xác định được một điểm tham chiếu gốc (vị trí 0). Quá trình này được gọi là về gốc (homing). Việc lập trình một chu trình homing là bắt buộc trong hầu hết các ứng dụng. Chu trình này thường bao gồm việc cho cơ cấu di chuyển với tốc độ chậm cho đến khi chạm vào cảm biến gốc (Home sensor), sau đó dịch chuyển một khoảng nhỏ để tìm tín hiệu Z-phase từ encoder, đảm bảo vị trí gốc luôn nhất quán và có độ chính xác cao. Bên cạnh đó, chế độ JOG là một chức năng không thể thiếu cho việc vận hành và bảo trì. Chế độ này cho phép người vận hành di chuyển cơ cấu một cách thủ công bằng cách nhấn giữ các nút bấm. Việc lập trình JOG thường sử dụng lệnh PLSY hoặc các chức năng JOG tích hợp sẵn trong các khối lệnh định vị, cho phép điều khiển linh hoạt mà không cần nhập tọa độ cụ thể, rất tiện lợi cho việc căn chỉnh và kiểm tra máy.

V. Mô hình thực nghiệm điều khiển vị trí PLC FX5U và Servo J series

Để kiểm chứng lý thuyết và đánh giá hiệu năng, việc xây dựng mô hình thực nghiệm là cực kỳ quan trọng. Đồ án của Nguyễn Khắc Thìn (2023) đã trình bày một mô hình thực nghiệm sử dụng PLC FX5U-32MT/ES, bộ điều khiển servo servo J2S (hoặc các dòng tương đương như MR-JE, servo J4) và động cơ servo Mitsubishi HG-KN43J. Mô hình này mô phỏng một hệ thống điều khiển tọa độ một trục, trong đó động cơ servo truyền động cho một cơ cấu vít me bi. PLC được lập trình bằng phần mềm GX Works 3, trong khi tham số servo được cấu hình qua MR Configurator 2. Sơ đồ đấu dây PLC servo được thực hiện cẩn thận, bao gồm kết nối nguồn, kết nối tín hiệu phát xung tốc độ cao từ PLC đến drive và các tín hiệu I/O khác như cảm biến giới hạn hành trình, nút dừng khẩn cấp. Kết quả thực nghiệm cho thấy hệ thống có khả năng di chuyển đến các vị trí đặt trước với sai số rất nhỏ, khẳng định tính hiệu quả và độ tin cậy của giải pháp sử dụng thiết bị của Mitsubishi Electric cho các bài toán yêu cầu điều khiển vị trí chính xác.

5.1. Phân tích kết quả điều khiển tọa độ và đánh giá sai số

Trong quá trình thực nghiệm, các bài kiểm tra được thực hiện bằng cách ra lệnh cho hệ thống di chuyển đến một loạt các tọa độ đặt trước thông qua giao diện HMI. Các tọa độ này được nạp vào chương trình PLC sử dụng lệnh DRVA. Vị trí thực tế của cơ cấu sau mỗi lần di chuyển được ghi lại và so sánh với giá trị đặt. Kết quả cho thấy hệ thống đạt được độ chính xác cao, với sai số định vị thường nằm trong khoảng ±0.01mm đến ±0.02mm. Sai số này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ chính xác của cơ cấu cơ khí (vít me bi), độ phân giải của encoder, và chất lượng của việc tinh chỉnh tham số servo. Việc theo dõi giá trị sai lệch vị trí (Position Deviation) trên phần mềm MR Configurator 2 trong quá trình vận hành cũng cho thấy hệ thống có khả năng bám sát quỹ đạo lệnh một cách xuất sắc, chứng minh hiệu quả của thuật toán điều khiển tích hợp trong servo drive Mitsubishi.

5.2. Ứng dụng thực tiễn trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp

Giải pháp điều khiển vị trí sử dụng hệ truyền động động cơ servo và PLC Mitsubishi có ứng dụng vô cùng rộng rãi. Trong ngành công nghiệp đóng gói, chúng được sử dụng trong các máy dán nhãn, máy chiết rót, máy cắt bao bì để đảm bảo sản phẩm được định vị chính xác và đồng đều. Trong ngành điện tử, các hệ thống này là cốt lõi của máy gắn linh kiện SMT, robot lắp ráp, máy kiểm tra quang học tự động (AOI). Các máy công cụ CNC như máy phay, máy tiện, máy cắt laser cũng phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống servo để điều khiển chuyển động của các trục X, Y, Z với độ chính xác cao. Sự linh hoạt của việc lập trình PLC Mitsubishi kết hợp với hiệu suất của động cơ servo Mitsubishi tạo ra một nền tảng mạnh mẽ, cho phép triển khai các giải pháp tự động hóa công nghiệp từ đơn giản đến phức tạp một cách hiệu quả và đáng tin cậy.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ PLC VÀ ĐIỀU KHIỂN TRUYỀN ĐỘNG ĐIỆN.1 Tổng quan về PLC.2 Vai trò của PLC.3 Cấu trúc PLC.2 Điều khiển truyền động điện.2 Cấu trúc chung.3 Phân loại hệ truyền động điện.8 CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU VỀ HỆ TRUYỀN ĐỘNG. Giới thiệu chung về AC Servo.1 Khái quát về AC Servo.2 Nguyên lý hoạt động và cấu hình của AC Servo. Lợi ích khi sử dụng AC Servo. Chi tiết về điều khiển AC Servo.2 Giới thiệu về Melservo-JE.1 Đặc điểm chung.2 Cấu tạo MR-JE.3 Hình dạng bên ngoài và giao diện.3 Giới thiệu về Servo Motor.1 Đặc điểm chung.2 Loại động cơ AC Servo.3 Cấu trúc động cơ AC Servo.4 Nguyên lý hoạt động.4 Nghiên cứu, tìm hiểu PLC dòng iQ-F Mitsubishi.1 Giới thiệu chung.2 Các đặc điểm plc dòng iQ-F.3 Tìm hiểu phần mềm lập trình GX-Work 3.2 Thao tác sử dụng.5 Tổng hợp các thiết bị được sử dụng.52 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ CHƯƠNG TRÌNH.1 Cài đặt thông số cho động cơ Servo.2 Cấu hình trên phần mềm GX Work 3.4 Lập trình điều khiển cho PLC.1 Chương trình.

71 CHƯƠNG 4: THỰC NGHIỆM.79 DANH MỤC THAM KHẢO.80 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.2 PLC FX3U và FX5U.3 PLC FX5U-32MT/ES.4 Cấu trúc PLC.5 Cấu trúc chung hệ truyền động.1 Điều khiển vị trí.2 Điều khiển tốc độ.3 Điều khiển mômen.4 Cấu hình thiết bị.6 Tạo dự án trên MR Configurator2.7 Đặt tên và lưu dự án.8 Màn hình MR Configurator2.9 Mở MR Configuratior2.10 Tạo project mới.12 Mở danh sách thông số cài đặt.13 Chế độ điều khiển vị trí.14 Chọn chiều quay của AC Servo.15 Chọn chế độ giảm tốc.16 Chọn chế độ Servo ON.17 Ghi dữ liệu vào bộ khuyếch đại.18 Ghi dữ liệu vào bộ khuyếch đại.19 Kết thúc ghi dữ liệu vào bộ khuyếch đại.20 Model Servo MR-JE.21 Cấu tạo và bộ phân MR-JE.22 Kết nối MR-JE với thiết bị ngoại vi.23 Nguồn đầu vào MR-JE.24 Chế độ điều khiển vị trí.25 Chế độ điều khiển tốc độ.26 Chế đô điều khiển mômen.27 Cấu tạo Servo Motor.28 Các dòng MELSEC iQ-F Series.29 FX5U, FX5UC, FX5UJ.30 Giao diện GX Works 3.31 Mở phần mềm GX Works3.32 Chọn loại PLC, ngôn ngữ lập trình.33 Giao diện GX Work3.34 Kết nối PC với PLC.35 Chọn cách kết nối giữa PC và PLC.36 Kiểm tra PC đã kết nối card mạng chưa.37 Kiểm tra kết nối.38 Thông báo kết nối thành công.39 Các tiếp điểm, cuộn hút và bus để lập trình.40 Ví dụ chương trình.41 Biên dịch chương trình.42 Biên dịch chương trình.43 Kiểm tra lỗi chương trình.44 Nạp chương trình vào PLC.45 Nạp chương trình vào PLC.46 Nạp chương trình vào PLC.1 Thông số được cài đặt cho động cơ Servo.2 Thông số được cài đặt trên GX Works 3.3 Sơ đồ đấu nối nguồn của MR-JE-40A.4 Sơ đồ đấu nối MR-JE-40A với HG-KN43J.5 Sơ đồ đấu nối PLC, cảm biến và HMI.6 Chương trình điều khiển vị trí.9 Cảnh báo giới hạn trái.10 Cảnh báo giới hạn phải.11 Cài đặt tọa độ cho điểm 1.13 Cài đặt tọa độ cho chế độ Manual điểm 2.14 Kết quả cho điểm 2.15 Cài đặt tọa độ cho điểm 1.16 Kết quả cho điểm 1.17 Cài đặt tọa độ cho điểm 2.18 Kết quả cho điểm 2.19 Cài đặt tọa độ cho điểm 3.20 Kết quả cho điểm 3.21 Cài đặt tọa độ cho điểm 4.22 Kết quả cho điểm 4.78 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1 So sánh AC Servo và biến tần.3 Các phần của giao diện MR Configurator2.4 Bảng chức năng tích hợp nâng cao.5 Công dụng các thanh trên GX Works 3.6 Bảng thiết bị được sử dụng.1 Đấu nối PLC với MR-JE-40A.60 - Kết nối I/O kiểu sink (hoặc kiểu source). - Để kết nối dây nguồn động cơ servo, hãy tham khảo "Hướng dẫn sử dụng động cơ servo HG-KN/HG-SN". - Đảm bảo sử dụng công tắc tơ từ tính với thời gian trễ hoạt động từ 80ms trở xuống. Thời gian trễ hoạt động là khoảng thời gian giữa dòng điện được áp dụng cho cuộn dây cho đến khi đóng các tiếp điểm.

- Định cấu hình mạch để tắt nguồn cấp điện mạch chính đồng thời với việc tắt dừng khẩn cấp (EMG) bằng cách sử dụng trình tự bên ngoài. - Kết nối sai trục mô tơ servo với U, V, W hoặc CN2 của bộ khuếch đại servo có thể gây ra sự cố. - Hình minh họa về nguồn điện 24 V DC được phân chia giữa tín hiệu đầu vào và tín hiệu đầu ra để thuận tiện.2 Kết nối tín hiệu I/O - Chế độ điều khiển vị trí: Hình 2.24 Chế độ điều khiển vị trí Chú ý: + Kết nối kiểu sink (hoặc kiểu source). + Để tránh khởi động lại bất ngờ bộ khuếch đại servo, hãy tạo một mạch để tắt EM2 (Dừng cưỡng bức 2) khi tắt nguồn.

30 + Chọn số lượng điểm đầu vào/đầu ra của bộ điều khiển khả trình theo hệ thống của bạn. + Nên kết nối từ 2m trở xuống vì hệ thống thu gom hở được sử dụng. + Chọn từ phạm vi X0 đến X5. + Các chức năng giao tiếp USB và RS-422/RS-485 loại trừ lẫn nhau.

Không sử dụng chúng cùng một lúc. -Chế độ điều khiển tốc độ: Hình 2.25 Chế độ điều khiển tốc độ Chú ý: 31 + Kết nối kiểu sink (hoặc kiểu source). + Để tránh khởi động lại bất ngờ bộ khuếch đại servo, hãy tạo một mạch để tắt EM2 (Dừng cưỡng bức 2) khi tắt nguồn. + Các chức năng giao tiếp USB và RS-422/RS-485 loại trừ lẫn nhau.

Không sử dụng chúng cùng một lúc. - Chế độ điều khiển momen: Hình 2.26 Chế đô điều khiển mômen 32 Chú ý: + Kết nối kiểu sink (hoặc kiểu source). + Để tránh khởi động lại bất ngờ bộ khuếch đại servo, hãy tạo một mạch để tắt EM2 (Dừng cưỡng bức 2) khi tắt nguồn. + Các chức năng giao tiếp USB và RS-422/RS-485 loại trừ lẫn nhau.

Không sử dụng chúng cùng một lúc.3 Giới thiệu về Servo Motor 2.1 Đặc điểm chung Động cơ servo là một thành phần trong hệ thống servo. Động cơ servo nhận tín hiệu từ bộ điều khiển và cung cấp lực chuyển động cần thiết cho các thiết bị máy móc khi vận hành với tốc độ và độ chính xác cực kỳ cao. Động cơ servo được chia thành 2 loại: động cơ servo AC, động cơ servo DC. AC servo có thể xử lý các dòng điện cao hơn và có xu hướng được sử dụng trong máy móc công nghiệp.

DC servo không được thiết kế cho các dòng điện cao và thường phù hợp hơn cho các ứng dụng nhỏ hơn.2 Loại động cơ AC Servo Có thể chia động cơ servo thành ba loại như sau: - Động cơ servo xoay - Động cơ servo tuyến tính - Động cơ dẫn động trực tiếp 33 2.3 Cấu trúc động cơ AC Servo Hình 2.27 Cấu tạo Servo Motor Động cơ servo chủ yếu được cấu tạo bởi ba bộ phận: stato, rôto và bộ mã hóa. - Stato: Đóng vai trò là bệ. Sợi dây được quấn quanh lõi để cung cấp lực cần thiết để xoay rôto. - Rôto: Đây là trục quay.

Rôto sử dụng nam châm vĩnh cửu. Rôto được kết nối với bộ mã hóa. - Bộ mã hóa (bộ dò): Bộ mã hóa được sử dụng để đọc vị trí động cơ và các giá trị khác. Đây là bộ cảm biến dò và chuyển các góc xoay thành tín hiệu điện và sau đó xuất các tín hiệu đó.

Bộ điều khiển (Servo drive) có nhiê ¦m vụ nhân¦ tín hiê u¦ lê ¦nh điều khiển (xung/analog) từ PLC và truyền lê ¦nh đến đô ¦ng cơ servo để điều khiển đô ¦ng cơ servo hoạt đô n¦ g theo lê ¦nh, đồng thời nhân¦ tín hiê ¦u phản hồi liên tục về vị trí và tốc đô ¦ hiê ¦n tại của đô ¦ng cơ servo từ encoder.4 Nguyên lý hoạt động Về nguyên tắc, động cơ servo là một thiết bị độc lập. Tuy nhiên động cơ servo chỉ có ý nghĩa thực tiễn khi hoạt động trong hệ thống servo. Chế độ hoạt động servo được hình thành bởi những hệ thống hồi tiếp vòng kín. Động cơ servo nhận một tín hiệu xung điện (PWM) từ bộ điều khiển để hoạt động và được kiểm soát bằng bộ mã hóa 34 (encoder).

Khi động cơ vận hành thì vận tốc và vị trí sẽ được hồi tiếp về mạch điều khiển này thông qua bộ mã hóa (encoder). Khi đó bất kỳ lý do nào ngăn cản chuyển động và làm sai lệch tốc độ cũng như vị trí mong muốn, cơ cấu hồi tiếp sẽ phản hồi tín hiệu về bộ điều khiển. Từ tín hiê ¦u phản hồi về, bô ¦ điều khiển servo sẽ so sánh với tín hiê ¦u lê ¦nh và đưa ra điều chỉnh phù hợp, đảm bảo đông ¦ cơ servo hoạt đô n¦ g đúng theo yêu cầu đạt được tốc độ và vị trí chính xác nhất.4 Nghiên cứu, tìm hiểu PLC dòng iQ-F Mitsubishi 2.1 Giới thiệu chung MELSEC iQ-F Series là phiên bản nâng cấp của các dòng MELSEC-F Series. Được thiết kế lấy người dùng làm trung tâm, tính năng điều khiển vượt trội, điều khiển định vị tốt hơn, MELSEC iQ-F của Mitsubishi (FX-5U) đã được thiết kế phát triển dựa trên Series MELSEC-F.

Module CPU PLC Mitsubishi dòng MELSEC iQ-F có rất nhiều chức năng tích hợp sẵn như chức năng định vị với 8 kênh xung đầu vào tốc độ cao, ngõ ra xung tốc độ cao 4 trục; ngõ vào ra analog gắn sẵn; cổng RS485, cổng Ethernet, khe cắm thẻ SD, Bộ nhớ chương trình: 64000 bước…vv. Ngoài ra, dòng MELSEC iQ- F có thể giữ nguyên chương trình mà không cần dùng pin. Dữ liệu xung đồng hồ có thể lưu đến 10 ngày nhờ siêu tụ điện. Các dòng PLC Mitsubishi iQ-F Series (MELSEC iQ-F Series) được biết đến: FX5U, FX5UC, FX5UJ.28 Các dòng MELSEC iQ-F Series 35 2.2 Các đặc điểm plc dòng iQ-F 2.1 Nền tảng iQ * PLC & HMI - Hiệu suất của bus tốc độ cao nâng cao đáng kể hiệu suất tổng thể của hệ thống với hiệu suất của bus hệ thống tốc độ cao (150× tốc độ thông thường *1) - Chuẩn hóa các chương trình với các khối chức năng mô-đun và nhãn mô-đun được xác định trước - Chức năng bảo mật thống nhất và mạnh mẽ 1*: So sánh với FX3U * Mạng - Đạt được khả năng truy xuất không bị mất dữ liệu với giao tiếp tốc độ cao CC-Link IE Field 1 Gbps (hiệu suất làm mới liên kết 40 × mức thông thường *1) - Kết nối liền mạch với từng thiết bị sử dụng SLMP *2 1*: So sánh với FX3U 2*: SLMP: Giao thức tin nhắn liền mạch * Môi trường kỹ thuật - Môi trường lập trình trực quan của GX Works3 giúp giảm chi phí phát triển.

- Bản vẽ cấu hình mô-đun có thể được tạo thông qua đọc trực tiếp từ phần cứng thực tế. - Chia sẻ các tham số trên nhiều phần mềm kỹ thuật thông qua MELSOFT Navigator.29 FX5U, FX5UC, FX5UJ 37 2.2 Chức năng tích hợp nâng cao Bảng 2.4 Bảng chức năng tích hợp nâng cao Mô-đun CPU FX5U/FX5UC có CPU có khả năng xử lý tốc độ cao với tốc độ thao tác lệnh (lệnh LD) là 34 ns *2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ