Đồ án: Ứng dụng Học Sâu Điều khiển Robot Robotino (ĐH SPKT TP.HCM)

Đồ án ứng dụng học sâu điều khiển robot Robotino: Tìm hiểu cách học sâu được ứng dụng để điều khiển robot Robotino, mở ra hướng đi mới trong ngành robot.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

92
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

BÌA TRONG

NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỢP

LỊCH TRÌNH THỰC HIỆN ĐỒ ÁN TỐT NGHIỢC

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

LIỆT KÊ HÌNH ẢNH

LIỆT KÊ BẢNG

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.2. MỤC TIÊU

1.3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1.4. GIỚI HẠN

1.5. BỐ CỤC

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. GIỚI THIỆU VỀ ROBOTINO

2.1.1. Robotino – Robot di động dành cho nghiên cứu và đào tạo

2.1.2. Phần cứng của Robotino

2.2. NGÔN NGỮ LẬP TRÌNH PYTHON

2.3. Khái niệm về AI – Machine Learning – Deep Learing

2.3.1. Mạng Neural Network

2.4. GIỚI THIỆU VỀ API

2.4.1. Cách thức hoạt động

2.5. GIỚI THIỆU VỀ NGROK

2.5.1. Cách thức hoạt động

2.6. CÁC PHƯƠNG PHÁP VÀ THUẬT TOÁN ĐƯỢC SỬ DỤNG

2.6.1. Phương pháp Maxpooling

2.6.2. Thuật toán Fully Connected

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ

3.1. THIẾT KẾ HỆ THỐNG

3.1.1. Sơ đồ khối hệ thống phần cứng Robotino

3.1.2. Thiết kế phần cứng

3.1.3. Thiết kế phần mềm

4. CHƯƠNG 4: THI CÔNG HỆ THỐNG

4.1. TẠO ĐƯỜNG HẦM NGROK CHO ROBOTINO

4.2. QUÁ TRÌNH THU THẬP DỮ LIỆU

4.2.1. Quá trình thu thập dữ liệu

4.2.2. Kết quả thu thập dữ liệu

4.3. LẬP TRÌNH HỆ THỐNG - CÁC BƯỚC XÂY DỰNG MODEL

4.3.1. Tiền xử lý ảnh

4.3.2. Tạo Data Loader

4.3.3. Xây dựng Neural Network

4.3.4. Định nghĩa hàm Loss

4.3.5. Định nghĩa thuật toán tối ưu hóa Optimizer

4.3.6. Đào tạo Model

4.3.7. Triển khai Model vào sử dụng trên Robotino

4.4. TÀI LIỆU HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG VÀ THAO TÁC

4.4.1. Hướng dẫn sử dụng chương trình đào tạo Model

4.4.2. Hướng dẫn sử dụng chương trình cho Robotino tự hành

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ - NHẬN XÉT - ĐÁNH GIÁ

5.1. Kết quả đào tạo Model

5.2. NHẬN XÉT VÀ ĐÁNH GIÁ

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

6.1. HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về cách điều khiển Robotino bằng học sâu hiệu quả

Việc điều khiển Robotino thông qua học sâu (Deep Learning) đã mở rộng tiềm năng ứng dụng trong tự động hóa và robotics hiện đại. Robotino 4.0, với hệ thống cảm biến đa dạng và camera RGBD Intel Realsense D435, cung cấp đa dạng dữ liệu môi trường cho các mô hình mạng neural nhân tạo hoạt động chính xác. Áp dụng thuật toán học máy trong robotics, đặc biệt là các mô hình Deep Learning, giúp Robotino nắm bắt thông tin về vật cản, đường đi dựa trên dữ liệu từ cảm biến robotthị giác máy tính. Mục tiêu cuối cùng là tăng khả năng điều khiển tự động, giúp robot di chuyển linh hoạt và tương tác hiệu quả với môi trường. Đề tài nghiên cứu ứng dụng học sâu không chỉ tập trung vào mô hình mà còn bao gồm toàn bộ quy trình thu thập dữ liệu, xử lý và đào tạo, từ đó cài đặt thuật toán điều khiển dành riêng cho Robotino.

1.1. Giới thiệu về Robotino và vai trò học sâu trong điều khiển robot

Robotino là một nền tảng robot di động nghiên cứu và đào tạo với cấu hình mạnh, hỗ trợ nhiều loại cảm biến robot và camera độ sâu. Việc áp dụng Deep Learning là bước tiến quan trọng giúp mô hình hóa các quyết định phức tạp dựa trên dữ liệu thời gian thực, từ đó nâng cao khả năng điều khiển robot tự động. Thông qua việc xử lý thông tin đa chiều từ môi trường, học sâu cho phép Robotino tối ưu hướng di chuyển và né vật cản hiệu quả.

1.2. Tổng quan về các thuật toán và công nghệ học sâu áp dụng cho Robotino

Các thuật toán như mạng neural nhân tạo (ANN), mạng Convolutional Neural Network (CNN) với kiến trúc phổ biến như VGG16 được sử dụng để xử lý dữ liệu ảnh thu thập từ camera. Song song, các mạng neural dạng Linear Network được dùng xử lý giá trị từ các cảm biến hồng ngoại. Kết hợp đa chiều dữ liệu trong một mô hình Deep Learning tổng hợp giúp Robotino hiểu được môi trường và thực hiện đúng hướng đi dự kiến.

II. Phương pháp hiệu quả xử lý dữ liệu cảm biến và ảnh cho điều khiển Robotino

Việc vận hành Robotino dựa trên dữ liệu cảm biến và hình ảnh đòi hỏi một quy trình xử lý dữ liệu hiệu quả và chính xác. Dữ liệu cảm biến robot bao gồm vị trí và khoảng cách vật cản, còn ảnh từ camera RGBD có độ phân giải cao cung cấp thông tin chiều sâu và hình ảnh môi trường. Quá trình tiền xử lý với kỹ thuật như maxpooling, chuẩn hóa ảnh và giảm nhiễu giúp nâng cao chất lượng dữ liệu đầu vào cho mô hình. Đồng thời, việc xây dựng cơ sở dữ liệu chuẩn gồm dữ liệu cảm biến đồng bộ với ảnh giúp tăng chất lượng đào tạo các mô hình Deep Learning và tăng độ chính xác trong quá trình điều khiển robot di chuyển.

2.1. Thu thập và tiền xử lý dữ liệu cảm biến robot và ảnh RGBD

Robotino liên tục thu thập dữ liệu từ 9 cảm biến quang hồng ngoại cùng hình ảnh màu và chiều sâu từ camera Intel Realsense. Dữ liệu ảnh được resize về kích thước chuẩn 244x244 pixel, đồng thời thực hiện tiền xử lý như lọc nhiễu và chuẩn hóa. Các tín hiệu cảm biến được sắp xếp thành tensor để đồng bộ với dữ liệu ảnh, đảm bảo tính liên kết khi truyền vào mô hình.

2.2. Kỹ thuật tiền xử lý hình ảnh và dữ liệu cho mạng neural nhân tạo

Các kỹ thuật tiền xử lý gồm maxpooling để giảm kích thước ảnh mà vẫn giữ được đặc trưng quan trọng, và sử dụng hàm ReLU làm hàm kích hoạt giúp mô hình học tốt đặc trưng phi tuyến. Dữ liệu đầu vào sau khi qua bước tiền xử lý được đưa vào mạng CNN VGG16 và mạng Linear để rút trích các feature cần thiết cho việc dự đoán hướng đi.

III. Hướng dẫn thiết kế mô hình học sâu điều khiển Robotino chính xác nhất

Thiết kế mô hình học sâu điều khiển Robotino là trọng tâm của nghiên cứu, kết hợp xử lý đa nguồn dữ liệu với kiến trúc đa nhánh gồm mạng xử lý ảnh CNN và mạng Linear cho cảm biến. Mạng VGG16 được chỉnh sửa để phù hợp với đầu vào hình ảnh RGBD, kết hợp với mạng Linear Network xử lý dữ liệu cảm biến quang hồng ngoại. Các feature được nối tiếp (concatenate) và truyền vào mạng Neural Network cuối cùng để dự đoán hướng đi. Thuật toán Optimizer SGD và hàm Loss Cross Entropy đảm bảo mô hình hội tụ hiệu quả, giảm thiểu lỗi phân loại.

3.1. Thiết kế kiến trúc Deep Learning kết hợp xử lý dữ liệu cảm biến và ảnh

Kiến trúc mô hình bao gồm 3 phần chính: mạng CNN VGG16 nhận ảnh từ camera, mạng Linear xử lý dữ liệu cảm biến 9 kênh, và mạng CONCATENATE xử lý tổng hợp đặc trưng. Phần CONCATENATE Network gồm các lớp ReLU và Softmax cho phân loại 3 trạng thái hướng đi (đi thẳng, rẽ trái, rẽ phải). Mô hình được đào tạo với tập dữ liệu đặc thù thu thập trực tiếp từ Robotino.

3.2. Lựa chọn thuật toán tối ưu SGD và hàm Loss Cross Entropy cho mô hình

Thuật toán SGD (Stochastic Gradient Descent) được chọn làm optimizer vì độ tin cậy và khả năng học tốt với mô hình đa dạng dữ liệu đầu vào. Hàm Cross Entropy được sử dụng làm hàm Loss để đánh giá hiệu suất phân loại, tối ưu mô hình giảm thiểu sai số trong dự đoán hướng di chuyển của Robotino.

3.3. Xây dựng cơ sở dữ liệu và lập trình thu thập dữ liệu bằng Python với API

Một phần mềm điều khiển Robotino được viết bằng Python kết nối qua API và tạo đường hầm ngrok để thu thập đồng thời dữ liệu cảm biến, ảnh và hướng điều khiển từ bàn phím. Dữ liệu được lưu trữ dưới dạng file CSV nhằm tạo dataset phù hợp cho đào tạo Deep Learning Model.

IV. Phương pháp triển khai và thử nghiệm điều khiển Robotino bằng học sâu thực tiễn

Sau khi mô hình Deep Learning được đào tạo và kiểm định, quá trình triển khai lên Robotino sử dụng API giao tiếp với Webinterface và đường hầm ngrok để điều khiển di chuyển thực tế. Mô hình dự đoán hướng giúp Robotino tự động xác định và điều chỉnh hành trình theo các đường đi đã học, đồng thời tránh vật cản dựa trên dữ liệu thời gian thực từ cảm biến và camera. Các thử nghiệm thực tế được diễn ra với nhiều tình huống khác nhau cho thấy mô hình đạt hiệu suất cao, độ chính xác tốt và tính ổn định trong điều khiển robot di chuyển.

4.1. Quá trình triển khai Deep Learning Model lên Robotino qua API và ngrok

Thông qua đường hầm ngrok, mô hình Deep Learning được vận hành trên máy chủ từ xa và giao tiếp bằng API với Robotino. Dữ liệu cảm biến và ảnh được cập nhật liên tục, mô hình xử lý thời gian thực và trả về lệnh di chuyển cho Robotino thông qua Webinterface. Việc sử dụng Python làm chủ đạo giúp dễ dàng tích hợp và chỉnh sửa mô hình điều khiển.

4.2. Kết quả thử nghiệm và đánh giá hiệu năng điều khiển tự động của Robotino

Chuỗi thử nghiệm trên Robotino thể hiện khả năng tự hành theo đường đi đã đào tạo, đồng thời thực hiện né vật cản với độ chính xác trên 90%. Mức độ mất tín hiệu hay lỗi xảy ra thấp, đảm bảo độ ổn định trong nhiều môi trường khác nhau. Các phép đo chỉ số Loss và Accuracy trong đào tạo cho thấy mô hình đạt mức tốt, phù hợp cho ứng dụng thực tế trong ngành tự động hóa.

V. Giải pháp tối ưu tương lai và ứng dụng công nghệ điều khiển Robotino bằng học sâu

Việc ứng dụng Deep Reinforcement Learning và cải tiến mô hình hiện tại được đánh giá là hướng phát triển triển vọng nhằm nâng cao khả năng tự học và thích nghi của Robotino trong môi trường phức tạp. Ngoài ra, mở rộng sử dụng thêm các cảm biến đa dạng hơn và tích hợp trí tuệ nhân tạo sâu hơn hỗ trợ tự học robottự động hóa robot nâng cao. Những ứng dụng thực tế như trong kho bãi, y tế, quân sự hay nghiên cứu đều có tiềm năng được thúc đẩy mạnh mẽ khi sử dụng công nghệ học sâu trong điều khiển Robotino.

5.1. Xu hướng phát triển Deep Reinforcement Learning và tự học trong robotics

Deep Reinforcement Learning là một nhánh của học sâu, tập trung vào khả năng robot tự học và cải thiện dựa trên phản hồi môi trường mà không cần tập dữ liệu sẵn có. Đây là hướng đi giúp robot nhận diện tình huống mới và đưa ra quyết định tối ưu, phù hợp cho các hệ thống điều khiển robot linh hoạt như Robotino.

5.2. Ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp và nghiên cứu robot di động

Thông qua điều khiển học sâu, Robotino có thể được triển khai hiệu quả trong các lĩnh vực như vận chuyển hàng hóa, hỗ trợ y tế, giám sát an ninh và nghiên cứu phát triển robot di động tự hành. Công nghệ này giúp nâng cao tự động hóa, giảm thiểu rủi ro và tăng năng suất trong các môi trường yêu cầu cao về tính linh hoạt và chính xác.

5.3. Giải pháp kỹ thuật nâng cao và mở rộng mô hình học sâu điều khiển robot

Việc bổ sung các bộ xử lý nhanh hơn, tích hợp học tăng cường (reinforcement learning) và phát triển phần mềm điều khiển với khả năng học tập liên tục sẽ giúp Robotino thích ứng tốt hơn với môi trường ngoài thực tế. Ngoài ra, phát triển giao diện lập trình API mở rộng thêm tính năng sẽ giúp dễ dàng tích hợp với các hệ thống tự động hóa hiện đại.

VI. Kết luận về tiềm năng và sự phát triển điều khiển Robotino bằng học sâu

Ứng dụng học sâu trong việc điều khiển Robotino đã chứng minh tính khả thi và ưu điểm vượt trội trong tự động hóa robot di động. Qua các bước nghiên cứu từ thu thập, xử lý dữ liệu đến thiết kế và triển khai hệ thống, mô hình Deep Learning giúp Robotino tự hành chính xác và né vật cản hiệu quả. Đây là nền tảng quan trọng cho các nghiên cứu sâu hơn trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, học máy trong roboticstự động hóa robot. Các hướng phát triển tương lai hứa hẹn mở rộng phạm vi ứng dụng và nâng cao mức độ thông minh của Robotino nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao trong công nghiệp và nghiên cứu khoa học.

6.1. Tổng kết hiệu quả ứng dụng học sâu cho việc điều khiển robot Robotino

Nghiên cứu đã hoàn thành việc thiết kế, đào tạo và triển khai mô hình Deep Learning giúp Robotino di chuyển theo đường đi có sẵn và né vật cản với độ chính xác cao. Giải pháp này mang lại nhiều lợi ích về tính linh hoạt và hiệu quả hơn so với các phương pháp điều khiển truyền thống.

6.2. Đề xuất hướng nghiên cứu và phát triển dài hạn cho điều khiển robot thông minh

Khuyến nghị mở rộng ứng dụng các mô hình học tăng cường nâng cao, phát triển phần mềm tự học liên tục (online learning) và tích hợp thêm các loại cảm biến đa dạng hơn nhằm nâng cao độ nhạy và khả năng phản ứng của Robotino trong môi trường thực tế đa dạng.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề, dẫn nhập lý do chọn đề tài, mục tiêu và những giới hạn của đề tài, các nội dung nghiên cứu để hoàn thành đề tài và bố cục của đồ án. Chương 2: Cơ Sở Lý Thuyết Giới thiệt về Robotino, trình bày những kiến thức cơ bản về Deep Learning, Python, API, ngrok,. Giới thiệu về các thuật toán và các phương pháp được sử dụng. Cung cấp các kiến thức lý thuyết cần thiết để hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của Robotino trong đề tài.

Chương 3: Tính Toán Và Thiết Kế Trình bày chi tiết việc tính toán và thiết kế toàn bộ hệ thống từ phần cứng đến phần mềm. Trình bày các sơ đồ khối của hệ thống, mô hình thiết kế cho từng khối, nguyên lý hoạt động. Chương 4: Thi Công Hệ Thống Trình bày chi tiết các lưu đồ giải thuật và lập trình đều khiển Robotino thu thập dữ liệu, xây dựng một Deep Learning Model, đào tạo Model và áp dụng Model vào thực tế. Thể hiện quy trình thực hiện một dự án AI – Deep Learning.

Viết tài liệu hướng dẫn sử dụng hệ thống. TỔNG QUAN Chương 5: Kết Quả - Nhận Xét - Đánh Giá Trình bày kết quả đạt được thông qua các bài kiểm tra, thử nghiệm, xác minh,. để đưa ra những nhận xét và đánh giá hiệu suất, độ chính xác và tính ổn định của hệ thống, những vấn đề còn tồn đọng trong suốt quá trình nghiên cứu và triển khai hệ thống. Chương 6: Kết Luận - Hướng Phát Triển Đưa ra các kết luận cũng như đề xuất các hướng phát triển của đề tài.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT CHƯƠNG 2. GIỚI THIỆU VỀ ROBOTINO 2. Robotino – Robot di động dành cho nghiên cứu và đào tạo Festo Robotino 4.0 là một hệ thống robot tự động được giới thiệu bởi Festo Didactic (Đức) vào năm 2019 để thay thế cho phiên bản 3. Nó được cung cấp đầy đủ các cảm biến, cơ cấu chấp hành và giao diện Website điều khiển - Webinterface (nằm trên server của nhà sản xuất) mà khách hàng mong chờ về một thứ gọi là hệ thống robot hiện đại.

“Hệ thống robot của chúng tôi phù hợp cho cả việc giảng dạy các chủ đề cơ bản về cơ điện tử và công nghệ thông tin, cũng như để sử dụng trong các ứng dụng nâng cao trong lĩnh vực Robot tự hành. Festo Didactic ROBOTINO 4.0 Robotino có thể được điều hành bởi các phần mềm mà nhà sản xuất cung cấp theo bao gồm Robotino View, Robotino Factory và Webinterface. Ngoài ra, việc vận hành Robotino cũng có thể thông qua các nền tảng phần mềm được hỗ trợ khác như LabVIEW Programming, MATLAB, REST-API,. Trong luận văn này, việc điều khiển và tương tác với Robotino cũng như mọi hoạt động của nó được chủ yếu thông qua Webinterface nhờ vào việc sử dụng API, ngrok và ngôn ngữ lập trình Python.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT Bảng 2. Thông số kỹ thuật cơ bản Robotino 4.0 STT Thông số Giá trị 1 Vi điều khiển Intel i5 8th generation 2 Hệ điều hành Linux Ubuntu 18.04 LTS 3 RAM 8 GB 4 ROM 64 GB (SSD) 5 Chiều cao 325 mm 6 Đường kính 450 mm 7 Khối lượng 20 kg 8 Khối lượng (có gắn pin và camera) 22.8kg 9 Điện áp pin 18 V 2. Phần cứng của Robotino 2. Bộ xử lý trung tâm Bộ xử lý trung tâm là một hệ thống máy tính (PC) công nghiệp tiêu chuẩn, cấu hình mạnh mẽ cùng với bộ vi xử lý Intel core i5 thế hệ thứ 8 giúp việc hoạt động của Robotino trên mọi tác vụ đều mượt mà và linh hoạt, độ trễ thấp và tiết kiệm năng lượng.

Vị trí lắp đặt bộ xử lý trung tâm của Robotino (màu đỏ) 6 CHƯƠNG 2. Cảm biến quang GP2Y0A41SK0F GP2Y0A41SK0F là một loại cảm biến khoảng cách hồng ngoại sản xuất bởi Sharp vào năm 2001. Cảm biến GP2Y0A41SK0F Trên Robotino 4.0, có tổng cộng 9 cảm biến được trang bị xung quanh đế của o o Robotino, mỗi cảm biến cách nhau 40 (cảm biến 1 đặt ở vị trí 0 ) và khoảng cách mà cảm biến có thể đo đạt chính xác là trong khoảng từ 40mm đến 400mm. Các cảm biến này cung cấp một giá trị điện áp tính theo vôn, có nghĩa rằng ngõ ra của nó là ngõ ra analog và có độ lớn phụ thuộc vào khoảng cách từ nó đến vật.

Bố trí các cảm biến GP2Y0A41SK0F ở đến của Robotino 7 CHƯƠNG 2. Camera RGBD Intel Realsense D435 Camera Intel Realsense D435 là dòng camera được sản xuất bởi Intel. Nó không đơn thuần chỉ là camera, nó được Intel gọi là một “hệ thống độ sâu thị giác”. Bởi vì một mặt, nó có một webcam thông thường có chức năng cung cấp hình ảnh trực tiếp.

Mặt còn lại, nó có một máy chiếu hồng ngoại và 2 bộ tạo ảnh hồng ngoại, ghi lại độ sâu cho từng pixel trong ảnh. Điều này vô cùng tiện lợi trong việc xử lý độ sâu của ảnh trong các lĩnh vực xử lý ảnh, thực tế ảo, học sâu hay trí tuệ nhân tạo. Camera RGBD Intel Realsense D345 Một số tính năng nổi bật của camera RGBD Intel Realsense D345: + Thế hệ thứ 2 của công nghệ Stereo Depth Camera System. + Vi điều khiển Intel® RealSense™ Vision Processor D4 thế hệ thứ 2 cũng cung cấp những thuật toán mới cho một tốc độ xử lý tốt hơn và tiết kiệm điện năng.

+ Ảnh RGB chất lượng Full HD Bảng 2. Thông số kỹ thuật của camera RGBD Intel Realsense D345 STT Thông số Giá trị 1 Vi điều khiển Intel® RealSense™ Vision Processor D4 2 Độ phân giải (RGB) 1920x1280 (Full HD) 3 Độ phân giải (Độ sâu) 1280x720 (HD) 4 Tốc độ khung hình (RGB) 30 FPS 5 Tốc độ khung hình (Độ sâu) 90 FPS 6 Góc nhìn o 90 7 Khoảng cách Từ 0.2 đến 10m (điều kiện ánh sáng tốt) 8 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT 8 Kết nối USB 2.1 9 Hỗ trợ Hệ điều hành Ubuntu 16.xx Hệ điều hành Window 10 2. Hệ thống lái Hệ thống lái của Robotino cực kì đặc biệt, nó được trang bị 3 bánh xe Omnidrive đặt biệt, mỗi bánh xe sẽ có một động cơ truyền động riêng biệt cũng như một bộ mã hóa gia tăng để điều chỉnh tốc độ các bánh xe.

Nhờ vào các bánh xe đặc biệt này, Robotino có thể di chuyển mọi hướng. Bố trí của các bánh xe Omnidrive Điểm đặt tốc độ của động cơ sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chuyển động của các bánh xe, và cách bánh xe sẽ điều hướng Robotino di chuyển (Bảng 2-3). Mối liên hệ giữa hướng di chuyển và điểm đặt tốc độ động cơ Hướng di chuyển Động cơ 1 Động cơ 2 Động cơ 3 Xoay vòng tại chỗ (thuận chiều kim + + + đồng hồ) 2 Xoay vòng tại chỗ (thuận chiều kim - - - đồng hồ) o - 0 + Di chuyển hướng 0 (đi thẳng) 9 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT o + 0 - Di chuyển hướng 180 (đi lùi) Đi vuông góc sang trái - + - Đi vuông gốc sang phải + - + 2.

Kết nối Về kết nối có dây, Robotino 4.0 cung cấp một khả năng kết nối khá tốt. Theo Hình 2-7, từ trái sang phải là 1 cổng ethernet, 2 cổng USB 2.0 và 1 cổng HDMI. Các cổng kết nối của Robotino Về kết nối không dây, Robotino 4.0 cung cấp theo khả sử dụng Bluetooth 4. Một điểm yếu là Robotino không thể kết nối Wifi một cách tự động, nó phải thông qua một module mạng WLAN được trang bị kèm, hoặc sử dụng D-COM 4G.

Một pin “hot-swap” Về năng lượng, Robotino được trang bị 2 pin “hot-swap” có thể tháo lắp dễ dàng để sạc và sử dụng. Mỗi pin ‘hot-swap” được trang bị 4 pin sạc li-ion hiệu suất cao, cung cấp cho Robotino nguồn pin 18V DC và lên đến 5 giờ sử dụng (khi sử dụng cùng lúc cả 2 pin). Hệ điều hành Như Bảng 2.0 được trang bị sẵn hệ đều hành Linux Ubuntu 18. Phiên bản hệ điều hành này được tối giản và dành riêng cho Robotino, kết hợp với CPU Intel core I5 thế hệ thứ 8 mạnh mẽ, giúp Robotino có thể thực hiện các tác vụ chuyên sâu được mượt mà và hoàn hảo.

Webinterface – Website điều khiển Robotino Robotino Webinterface là một website với mã nguồn được cung cấp từ Festo Didactic. Trang web này có thể dùng để điều khiển, quản lý, cấu hình và bảo trì robot. Để trung cập vào Webinterface, đề tài sử dụng ngrok để tạo ra một đường hầm kết nối từ máy tính cá nhân đến Webinterface. Địa chỉ IP của Webinterface: 192.

Một cách cơ bản, khi được kết nối internet, Robotino sẽ tự động truyền toàn bộ thông tin từ cảm biến, camera, cơ cấu chấp hành,. của nó lên Webinterface trong mục IO/Control. Và hệ thống sẽ thực hiện lấy các dữ liệu về sensor và camera của Robotino để sử dụng thông qua Webinterface. Mục IO của Webinerface 11 CHƯƠNG 2.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT Webinterface là một phần rất quan trọng trong luận văn này, mặc dù không truy cập trực tiếp vào Webinterface để điều khiển Robotino, nhưng nhóm phải thông qua Webinterface để kết nối đến Robotino cũng như lấy các dữ liệu của cảm biến và camera để xử lý dữ liệu, ra lệnh cho Robotino di chuyển,. Mục Control của Webinterface 2. NGÔN NGỮ LẬP TRÌNH PYTHON Trước khi nói về Deep Learning, hãy cùng thông qua một chút về Python, bởi vì Python sẽ có ảnh hưởng rất nhiều đến phần Deep Learning của đề tài. Trong toàn bộ luận văn này, nhóm chủ yếu sử dụng ngôn ngữ lập trình Python.

Nhóm sử dụng Python để điều khiển, thu thập và xử lý dữ liệu, đồng thời cũng dùng Python để thiết kế Deep Learning Model cho hệ thống. Vậy tại sao lại là Python mà không phải ngôn ngữ nào khác? Ra mắt vào năm 1991, Python là một ngôn ngữ lập trình bậc cao, hiện đang ổn định với phiên bản Python 3. Năm 2021, Python được bình chọn là ngôn ngữ lập trình “đáng yêu” nhất thế giới và là ngôn ngữ phổ biến thứ 3 thế giới, chỉ sau Java và Java Script. Điểm mạnh của Python là dễ học, dễ nhớ và tính ứng dụng cao, quản lý bộ nhớ rất tốt.

Ngoài ra, Python có khả năng tương tác cực cao với các ngôn ngữ lập trình khác, 12 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT với nhiều loại file khác nhau cho nên nó được ứng dụng cực kỳ rộng rãi trong các lĩnh vực về dữ liệu, tầm nhìn máy, trí tuệ nhân tạo,. Điểm yếu của Python là nó có tốc độ thực thi chậm hơn so với các ngôn ngữ sử dụng compiler (Python sử dụng interpreter), tốn nhiều tài nguyên (cần môi trường), tính bảo mật không cao, khó bảo vệ source code (dù có đóng gói thành file. điều này dẫn đến Python rất kém ưa chuộng trong các ứng dụng về lập trình nhúng, giao diện người dùng (UI – user interface),.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ