Nghiên cứu Điều khiển nhiệt độ, thông gió và điều hòa không khí HVAC

Nghiên cứu hệ thống điều khiển quá trình HVAC giúp tối ưu nhiệt độ, thông gió và điều hòa không khí trong tòa nhà, tiết kiệm năng lượng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2015

74
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

3. Đối tƣợng nghiên cứu

4. Ý nghĩa khoa học, ý nghĩa thực tiễn của đề tài

5. Nội dung thực hiện

1. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ LÝ THUYẾT ĐIỀU KHIỂN QUÁ TRÌNH

1.1. Khái niệm về điều khiển quá trình?

1.2. Quá trình và các biến quá trình

1.2.1. Quá trình và phân loại biến quá trình

1.3. Phân loại quá trình

1.4. Mục đích và chức năng điều khiển quá trình

1.4.1. Vận hành ổn định

1.4.2. Năng xuất và chất lƣợng sản phẩm

1.4.3. Vận hành an toàn

1.4.4. Bảo vệ môi trƣờng

1.4.5. Hiệu quả kinh tế

1.5. Phân cấp chức năng điều khiển quá trình

1.5.1. Giao diện quá trình

1.5.2. Điều khiển cơ sở

1.5.3. Điều khiển vận hành và giám sát

1.5.4. Điều khiển cao cấp

1.6. Các thành phần cơ bản của hệ thống

1.6.1. Thiết bị điều khiển

1.6.2. Thiết bị chấp hành

1.7. Các nhiệm vụ phát triển hệ thống

1.7.1. Phân tích chức năng hệ thống

1.7.2. Xây dựng mô hình quá trình

1.7.3. Thiết kế cấu trúc điều khiển

1.7.4. Thiết kế thuật toán điều khiển

1.7.5. Lựa chọn giải pháp hệ thống

1.7.6. Phát triển phần mềm ứng dụng

1.7.7. Chỉnh định và đƣa vào vận hành

1.8. Mô tả chức năng hệ thống

1.8.1. Các tài liệu mô tả đồ họa

2. GIỚI THIỆU VÀ XÂY DỰNG MÔ HÌNH TOÁN HỌC HVAC

2.1. Giới thiệu hệ thống HVAC

2.1.1. Hệ thống điều hòa không khí

2.1.2. Hệ thống điều khiển nhiệt độ

2.2. Xây dựng mô hình toán hệ thống HVAC

2.2.1. Mô hình buồng không gian HVAC

2.2.2. Mô hình dàn lạnh

2.2.3. Mô hình dàn nóng

2.2.4. Mô hình làm ẩm

2.2.5. Mô hình hộp trộn

2.2.6. Mô hình ống dẫn

2.2.7. Mô hình quạt

3. CHƢƠNG 3: THIẾT KẾ CẤU TRÚC, THUẬT TOÁN ĐIỀU KHIỂN VÀ MÔ PHỎNG

3.1. Các phƣơng pháp điều khiển cơ sở

3.1.1. Điều khiển phản hồi

3.1.2. Điều khiển truyền thẳng (Feed Forward)

3.1.3. Điều khiển tỉ lệ

3.1.4. Điều khiển tầng (cascade control)

3.1.5. Điều khiển suy diễn

3.2. Điều khiển lựa chọn

3.3. Lựa chọn cấu trúc điều khiển hệ thống [8]

3.4. Xây dựng thuật toán điều khiển cho hệ thống điều khiển nhiệt độ, độ ẩm và mô phỏng

3.4.1. Mô hình toán học cho hệ thống

4. CHƢƠNG 4: THỰC NGHIỆM TRÊN MÔ HÌNH HVAC TẠI TRUNG TÂM THÍ NGHIỆM TRƢỜNG ĐẠI HỌC KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP THÁI NGUYÊN

4.1. Giới thiệu mô hình

4.2. Khảo sát đáp ứng của hệ thống với bài toán điều khiển nhiệt độ, độ ẩm trong hệ thống thông gió, điều hòa không khí

KẾT LUẬN VÀ HƢỚNG PHÁT TRIỂN CỦA ĐỀ TÀI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC HÌNH VẼ

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan hệ thống điều khiển nhiệt độ HVAC hiện đại

Hệ thống điều khiển nhiệt độ HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning) là một thành phần không thể thiếu trong các công trình hiện đại, từ tòa nhà văn phòng, khách sạn đến các nhà máy công nghiệp. Vai trò của nó không chỉ dừng lại ở việc duy trì sự thoải mái nhiệt mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả năng lượng và chất lượng không khí trong nhà. Nghiên cứu của Đoàn Xuân Thực (2015) nhấn mạnh rằng, việc tích hợp hệ thống quản lý tòa nhà (BMS) với HVAC giúp phối hợp vận hành các hệ thống con một cách thống nhất và linh hoạt. Mục tiêu chính là điều chỉnh và cải thiện môi trường không khí, đảm bảo điều kiện làm việc tối ưu cho con người. Một hệ thống điều khiển quá trình hiệu quả sẽ giám sát và can thiệp vào các biến quá trình như nhiệt độ, độ ẩm, lưu lượng không khí để đạt được trạng thái mong muốn. Các thành phần cơ bản của hệ thống bao gồm thiết bị đo (cảm biến), thiết bị điều khiển (bộ điều khiển) và thiết bị chấp hành. Các cảm biến nhiệt độ và độ ẩm liên tục thu thập dữ liệu từ môi trường. Bộ điều khiển, có thể là PLC hoặc DCS, sẽ xử lý thông tin này, so sánh với giá trị đặt và tính toán tín hiệu điều khiển. Tín hiệu này sau đó được gửi đến thiết bị chấp hành như van điều khiển, động cơ quạt để điều chỉnh hoạt động của hệ thống HVAC. Việc áp dụng lý thuyết điều khiển quá trình vào HVAC không chỉ nâng cao chất lượng môi trường sống mà còn góp phần quan trọng vào việc tiết kiệm năng lượng, một yếu tố then chốt trong bối cảnh kinh tế và môi trường hiện nay. Nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng cấu trúc và thuật toán điều khiển tối ưu, kiểm nghiệm thông qua mô phỏng và thực nghiệm trên mô hình vật lý.

1.1. Vai trò của hệ thống HVAC trong quản lý tòa nhà BMS

Trong một hệ thống quản lý tòa nhà (BMS), HVAC chiếm một phần quan trọng, có trách nhiệm kiểm soát môi trường vi khí hậu. Chức năng của nó không chỉ là sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí mà còn là duy trì các thông số này trong một phạm vi nghiêm ngặt để đảm bảo sức khỏe và năng suất làm việc. Một hệ thống HVAC được điều khiển tốt sẽ tự động điều chỉnh công suất hoạt động dựa trên các yếu tố như nhiệt độ bên ngoài, số lượng người trong phòng và các nguồn nhiệt phát sinh khác. Sự tích hợp này cho phép BMS vận hành tòa nhà một cách thông minh, giảm thiểu chi phí năng lượng và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng. Theo tài liệu, việc sử dụng BMS còn rất hạn chế ở Việt Nam, cho thấy tiềm năng lớn trong việc ứng dụng công nghệ này để nâng cao hiệu quả vận hành.

1.2. Các thành phần cơ bản trong một hệ thống điều khiển

Một hệ thống điều khiển quá trình hoàn chỉnh, áp dụng cho điều khiển nhiệt độ HVAC, bao gồm ba thành phần cốt lõi. Thứ nhất là thiết bị đo, chủ yếu là các cảm biến nhiệt độ và độ ẩm, có nhiệm vụ cung cấp tín hiệu phản hồi về trạng thái thực tế của môi trường. Thứ hai là thiết bị điều khiển, đây là bộ não của hệ thống, xử lý tín hiệu đo được, so sánh với giá trị mong muốn và thực thi thuật toán điều khiển để tạo ra tín hiệu ra. Cuối cùng là thiết bị chấp hành, bao gồm van, máy bơm, quạt gió, có nhiệm vụ nhận tín hiệu từ bộ điều khiển và thực hiện các tác động vật lý lên quá trình, chẳng hạn như thay đổi lưu lượng nước lạnh hoặc tốc độ quạt gió. Sự phối hợp nhịp nhàng của ba thành phần này quyết định đến độ chính xác và ổn định của toàn bộ hệ thống.

II. Top thách thức trong việc điều khiển nhiệt độ HVAC tối ưu

Việc điều khiển nhiệt độ HVAC một cách tối ưu phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật phức tạp. Hệ thống HVAC vốn là một quá trình đa biến, có đặc tính động học chậm và tương tác qua lại giữa các biến số như nhiệt độ và độ ẩm. Một trong những thách thức lớn nhất là xử lý nhiễu quá trình, bao gồm các yếu tố không thể kiểm soát như sự thay đổi đột ngột của thời tiết, bức xạ mặt trời, hay số lượng người và thiết bị hoạt động trong không gian. Những nhiễu này tác động trực tiếp đến tải nhiệt và làm cho việc duy trì một điểm đặt ổn định trở nên khó khăn. Thêm vào đó, bản thân hệ thống cũng có những yếu tố phi tuyến và thời gian trễ, đặc biệt trong các quá trình truyền nhiệt và chuyển khối. Ví dụ, sau khi bộ điều khiển ra lệnh tăng công suất làm lạnh, phải mất một khoảng thời gian nhất định để nhiệt độ phòng thực sự giảm xuống. Điều này đòi hỏi thuật toán điều khiển phải có khả năng dự báo và bù trễ hiệu quả. Một yêu cầu quan trọng khác là cân bằng giữa chất lượng điều khiển và hiệu quả kinh tế. Việc điều khiển quá chặt chẽ có thể duy trì nhiệt độ chính xác nhưng lại tiêu tốn nhiều năng lượng do các thiết bị phải liên tục thay đổi trạng thái. Do đó, bài toán đặt ra là tìm kiếm một giải pháp điều khiển không chỉ đảm bảo vận hành ổn định và an toàn mà còn phải tối ưu hóa chi phí vận hành. Đây là mục tiêu mà nghiên cứu của Đoàn Xuân Thực (2015) hướng tới thông qua việc áp dụng các phương pháp điều khiển tiên tiến.

2.1. Phân tích các biến quá trình và nhiễu trong hệ HVAC

Trong điều khiển quá trình HVAC, việc xác định rõ các biến quá trình là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Biến cần điều khiển chính là nhiệt độ và độ ẩm trong phòng. Biến điều khiển là các đại lượng có thể can thiệp được như lưu lượng nước lạnh qua dàn trao đổi nhiệt hay tốc độ quạt gió. Tuy nhiên, hệ thống còn chịu ảnh hưởng của nhiều biến không điều khiển được, gọi là nhiễu. Nhiễu có thể đến từ môi trường bên ngoài (nhiệt độ, độ ẩm không khí) hoặc từ bên trong tòa nhà (sự hiện diện của con người, hoạt động của thiết bị điện). Việc không đo lường và dự báo được các nhiễu này sẽ làm giảm hiệu quả của bộ điều khiển, dẫn đến sai lệch so với giá trị đặt và lãng phí năng lượng.

2.2. Yêu cầu về vận hành ổn định và hiệu quả kinh tế

Mục đích của hệ thống điều khiển nhiệt độ HVAC không chỉ là duy trì sự ổn định. Hệ thống phải đảm bảo chất lượng sản phẩm (trong trường hợp này là chất lượng không khí), năng suất và an toàn. Vận hành ổn định có nghĩa là giữ cho các biến quá trình dao động trong một phạm vi cho phép, tránh các thay đổi đột ngột gây khó chịu. Bên cạnh đó, hiệu quả kinh tế là một mục tiêu hàng đầu. Hệ thống điều khiển phải được thiết kế để giảm thiểu tiêu thụ năng lượng mà vẫn đáp ứng yêu cầu về tiện nghi. Điều này đòi hỏi một sự thỏa hiệp giữa chi phí cho tác động điều khiển (năng lượng tiêu thụ, độ hao mòn thiết bị) và chất lượng không khí đạt được, một bài toán tối ưu hóa phức tạp.

III. Hướng dẫn xây dựng mô hình toán học cho hệ thống HVAC

Để thiết kế một bộ điều khiển hiệu quả cho hệ thống HVAC, việc xây dựng một mô hình toán học chính xác là yêu cầu tiên quyết. Mô hình này giúp mô tả đặc tính động và tĩnh của quá trình, cho phép phân tích, mô phỏng và kiểm nghiệm các thuật toán điều khiển trước khi triển khai thực tế. Nghiên cứu của Đoàn Xuân Thực (2015) đã tiếp cận vấn đề này một cách hệ thống bằng cách chia nhỏ hệ thống HVAC thành các thành phần chính và xây dựng mô hình cho từng thành phần. Các thành phần được xem xét bao gồm: buồng không gian, dàn lạnh, dàn nóng, bộ làm ẩm, hộp trộn, ống dẫn và quạt. Mô hình buồng không gian là phức tạp nhất, xem xét đến tám biến trạng thái, bao gồm nhiệt độ không gian (Tz), nhiệt độ của các bề mặt bao quanh (tường, sàn, mái) và tỷ lệ độ ẩm không gian (Wz). Các phương trình được xây dựng dựa trên các định luật bảo toàn năng lượng và bảo toàn khối lượng. Ví dụ, phương trình nhiệt độ buồng không gian (Tz) cân bằng giữa năng lượng từ dòng khí cấp, năng lượng trao đổi với các bức tường và tải nhiệt phát sinh bên trong. Việc xây dựng mô hình toán học không chỉ quan trọng cho việc thiết kế mà còn phục vụ cho việc đào tạo vận hành và chẩn đoán lỗi hệ thống. Một mô hình tốt sẽ giúp người kỹ sư hiểu rõ hơn về quá trình, từ đó đưa ra các chiến lược điều khiển nhiệt độ HVAC thông minh và hiệu quả hơn.

3.1. Mô hình hóa buồng không gian và các thành phần chính

Mô hình hóa buồng không gian là phần cốt lõi, bởi đây là đối tượng điều khiển chính. Mô hình này phải phản ánh được sự trao đổi nhiệt phức tạp giữa không khí trong phòng với các bề mặt xung quanh và các nguồn nhiệt bên trong. Ngoài buồng không gian, các thành phần khác của hệ thống HVAC cũng được mô hình hóa. Mô hình dàn lạnh và dàn nóng mô tả quá trình trao đổi nhiệt giữa không khí và tác nhân lạnh/nóng. Mô hình hộp trộn tính toán nhiệt độ và độ ẩm của dòng khí hỗn hợp từ khí tươi và khí hồi. Mỗi thành phần được biểu diễn bằng một tập hợp các phương trình vi phân, thể hiện mối quan hệ động học giữa các biến đầu vào và đầu ra.

3.2. Tầm quan trọng của mô hình trong thiết kế bộ điều khiển

Một mô hình toán học đáng tin cậy là nền tảng cho phương pháp thiết kế bộ điều khiển dựa trên mô hình (Model-Based Control). Dựa trên mô hình, kỹ sư có thể phân tích các đặc tính quan trọng của hệ thống như tính ổn định, thời gian đáp ứng và mức độ tương tác giữa các biến. Mô hình cho phép thực hiện các thử nghiệm mô phỏng, giúp lựa chọn cấu trúc bộ điều khiển phù hợp (ví dụ PID, điều khiển dự báo) và tinh chỉnh các tham số điều khiển để đạt được chất lượng tối ưu. Nếu không có mô hình, việc thiết kế và chỉnh định bộ điều khiển sẽ phải dựa hoàn toàn vào phương pháp thử-sai trên hệ thống thực, vừa tốn kém thời gian, vừa tiềm ẩn rủi ro gây mất ổn định.

IV. Phương pháp thiết kế thuật toán điều khiển nhiệt độ HVAC

Thiết kế thuật toán điều khiển là bước quyết định đến hiệu suất của toàn bộ hệ thống điều khiển nhiệt độ HVAC. Dựa trên mô hình toán học đã xây dựng, có thể lựa chọn và phát triển các cấu trúc điều khiển khác nhau. Nghiên cứu trong tài liệu tập trung vào hai phương pháp điều khiển cơ sở phổ biến nhất trong điều khiển quá trình: điều khiển phản hồi và điều khiển truyền thẳng. Điều khiển phản hồi (Feedback Control) là chiến lược cơ bản và không thể thiếu. Nguyên tắc của nó là liên tục đo lường biến cần điều khiển (nhiệt độ phòng), so sánh với giá trị đặt (nhiệt độ mong muốn) để tạo ra sai lệch, và từ đó tính toán tín hiệu điều khiển để triệt tiêu sai lệch này. Ưu điểm lớn nhất của nó là khả năng ổn định hóa hệ thống và bù lại các sai lệch do nhiễu không lường trước hoặc do mô hình không chính xác. Tuy nhiên, nó có nhược điểm là chỉ hành động "phản ứng", tức là chỉ can thiệp khi sai lệch đã xảy ra. Đối với các hệ thống có quán tính nhiệt lớn như HVAC, điều này có thể làm chất lượng sản phẩm bị ảnh hưởng trước khi bộ điều khiển kịp thời điều chỉnh. Để khắc phục, phương pháp điều khiển truyền thẳng (Feedforward Control) được đề xuất kết hợp. Cấu trúc này đo lường trực tiếp các nguồn nhiễu chính (ví dụ: nhiệt độ ngoài trời) và tính toán trước một hành động điều khiển để bù lại ảnh hưởng của nhiễu đó, trước cả khi nó tác động đến đầu ra. Sự kết hợp giữa hai phương pháp này tạo ra một cấu trúc điều khiển mạnh mẽ, vừa đảm bảo tính ổn định, vừa có khả năng loại bỏ nhiễu nhanh chóng.

4.1. Phân tích cấu trúc điều khiển phản hồi Feedback Control

Điều khiển phản hồi là nền tảng của hầu hết các hệ thống điều khiển tự động. Trong ứng dụng HVAC, một vòng lặp phản hồi sẽ lấy giá trị đo được từ cảm biến nhiệt độ, so sánh với điểm đặt của người dùng. Bộ điều khiển (thường là PID) sẽ dựa trên sai lệch này để điều chỉnh van nước lạnh hoặc tốc độ quạt. Cấu trúc này giúp hệ thống tự điều chỉnh để chống lại các nhiễu loạn và duy trì trạng thái ổn định. Tuy nhiên, một thách thức của điều khiển phản hồi là việc chỉnh định tham số. Nếu không được thiết kế cẩn thận, hệ thống có thể trở nên mất ổn định, gây ra dao động lớn về nhiệt độ.

4.2. Ưu và nhược điểm của điều khiển truyền thẳng Feedforward

Điều khiển truyền thẳng hoạt động theo nguyên tắc "tiên đoán" thay vì "phản ứng". Nó đo lường các nhiễu có thể dự đoán được và thực hiện hành động bù trừ. Ví dụ, khi cảm biến đo nhiệt độ ngoài trời tăng, bộ điều khiển có thể chủ động tăng công suất làm lạnh trước khi nhiệt độ trong phòng bắt đầu tăng lên. Ưu điểm của nó là khả năng loại bỏ nhiễu trước khi nó ảnh hưởng xấu đến quá trình. Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất là nó đòi hỏi một mô hình toán học chính xác về quá trình và ảnh hưởng của nhiễu. Nó cũng không thể xử lý các nhiễu không đo được và không có khả năng tự ổn định một quá trình không ổn định.

V. Case study Thực nghiệm điều khiển nhiệt độ HVAC tại ĐHKTCN

Lý thuyết cần được kiểm chứng bằng thực tiễn. Chương cuối của nghiên cứu tập trung vào việc thực nghiệm các thuật toán điều khiển trên mô hình HVAC vật lý tại Trung tâm Thí nghiệm của Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp Thái Nguyên. Mô hình này là một hệ thống thu nhỏ, mô phỏng đầy đủ các chức năng của một hệ thống điều khiển nhiệt độ HVAC thực tế trong tòa nhà, bao gồm các thành phần như dàn nóng, dàn lạnh, quạt gió, và hệ thống ống dẫn. Mục tiêu của thực nghiệm là khảo sát đáp ứng của hệ thống đối với bài toán điều khiển đồng thời nhiệt độ và độ ẩm, qua đó kiểm nghiệm hiệu quả của các cấu trúc điều khiển đã được thiết kế và mô phỏng. Quá trình thực nghiệm bao gồm việc thiết lập các giá trị đặt cho nhiệt độ và độ ẩm, sau đó theo dõi và ghi lại diễn biến của các biến quá trình thông qua màn hình giám sát và điều khiển. Các dữ liệu thu thập được dùng để đánh giá chất lượng điều khiển, bao gồm các chỉ tiêu như thời gian quá độ, độ vọt lố và sai số xác lập. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự tương đồng cao với kết quả mô phỏng, khẳng định tính đúng đắn của mô hình toán học đã xây dựng. Việc áp dụng thành công các giải pháp điều khiển quá trình trên mô hình thực tế không chỉ xác nhận giá trị khoa học của đề tài mà còn mở ra khả năng ứng dụng vào các hệ thống HVAC trong công nghiệp, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế và tiết kiệm năng lượng.

5.1. Giới thiệu mô hình thực nghiệm và quy trình khảo sát

Mô hình thực nghiệm tại phòng thí nghiệm được trang bị đầy đủ các thiết bị đothiết bị chấp hành cần thiết, kết nối với một bàn điều khiển trung tâm. Màn hình giám sát cho phép người vận hành quan sát các thông số theo thời gian thực như nhiệt độ đầu ra, độ ẩm tương đối và trạng thái hoạt động của các thiết bị. Quy trình khảo sát được tiến hành bằng cách đưa ra các tín hiệu đặt dạng bậc thang (step input) cho nhiệt độ và độ ẩm, sau đó phân tích đặc tính động học của hệ thống. Dữ liệu này rất quan trọng để tinh chỉnh các tham số của bộ điều khiển phản hồi, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và đáp ứng nhanh.

5.2. Đánh giá kết quả điều khiển nhiệt độ và độ ẩm thực tế

Kết quả thực nghiệm là minh chứng rõ ràng nhất cho hiệu quả của giải pháp đề xuất. Các đồ thị ghi lại nhiệt độ và độ ẩm đầu ra cho thấy hệ thống có khả năng bám theo giá trị đặt với sai số nhỏ và thời gian đáp ứng hợp lý. Việc so sánh giữa kết quả mô phỏng và thực nghiệm cho phép đánh giá mức độ chính xác của mô hình toán học. Sự phù hợp giữa lý thuyết và thực tiễn chứng tỏ rằng các cấu trúc điều khiển phản hồiđiều khiển truyền thẳng được thiết kế có tính khả thi cao và có thể được triển khai trong các ứng dụng thực tế, mang lại lợi ích về cả mặt tiện nghi và tiết kiệm năng lượng cho các tòa nhà.

22/09/2025
Nghiên cứu sử dụng hệ thống điều khiển quá trình để điều khiển nhiệt độ thông gió và điều hòa không khí trong tòa nhà hvac

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Ở các nƣớc phát triển việc sử dụng hệ thống quản lý tòa nhà BMS (Building Management System) rất phổ biến, nhƣng ở Việt Nam việc sử dụng hệ thống này còn rất hạn chế. BMS là hệ thống tích hợp điều khiển và giám sát các hệ thống kỹ thuật trong tòa nhà nhằm phối hợp vận hành các hệ thống con một cách thống nhất và linh hoạt. Hệ thống BMS ra đời trợ giúp cho việc quản lý các tòa nhà một cách hiệu quả và kinh tế.

Hệ thống quản lý tòa nhà BMS (Building Management System) HVAC (Heating Ventilation and Air Conditioning) là một phần không thể thiếu đƣợc của BMS, đây là hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí, có tác dụng điều chỉnh, cải thiện môi trƣờng không khí, môi trƣờng làm việc của con ngƣời trong tòa nhà. Do nhu cầu nâng cao chất lƣợng môi trƣờng nói chung, đặc biệt là môi trƣờng sống và làm việc. Vì vậy việc tìm hiểu và áp dụng dịch vụ HVAC và hệ thống BMS là rất cần thiêt. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ 2 Hiện nay tại Trung tâm thí nghiệm -Trƣờng ĐHKTCN đƣợc trang bị mô hình quá trình dịch vụ trong tòa nhà HVAC phục vụ cho công tác thí nghiệm và NCKH.

Để nâng cao hiểu biết, khả năng khai thác và vận dụng vào thực tế công tác, đƣợc sự giúp đỡ của Thày giáo hƣớng dẫn tôi quyết định chọn đề tài: "Nghiên cứu sử dụng hệ thống điều khiển quá trình để điều khiển nhiệt độ, thông gió và điều hòa không khí trong tòa nhà HVAC" 2. Mục đích nghiên cứu * Mục tiêu chung: Nghiên cứu lý thuyết về kỹ thuật thông gió, điều khiển nhiệt độ, điều hòa không khí trong các tòa nhà và việc điều khiển các yếu tố này bằng hệ thống điều khiển quá trình. Các mục tiêu cụ thể là: * Về lý thuyết: - Nghiên cứu lý thuyết về kỹ thuật thông gió, điều khiển nhiệt độ và điều hòa không khí trong các tòa nhà. - Nghiên cứu lý thuyết về điều khiển quá trình và việc điều khiển thông gió, nhiệt độ và điều hòa không khí trong các tòa nhà bằng hệ thống điều khiển quá trình.

* Về thực tế: - Nghiên cứu việc áp dụng lý thuyết điều khiển quá trình vào việc điều khiển thông gió, nhiệt độ và điều hòa không khí trong các tòa nhà, thông qua việc tìm hiểu “mô hình quá trình dịch vụ trong tòa nhà HVAC” đƣợc trang bị tại Trung tâm thí nghiệm Trƣờng ĐHKTCN. Đối tƣợng nghiên cứu - Nghiên cứu xây dựng cấu trúc, thuật toán điều khiển trong điều khiển quá trình - Nghiên cứu bộ điều khiển phản hồi cho hai bài toán gia nhiệt và thông gió, điều hòa không khí. - Thực hiện mô phỏng để kiểm nghiệm kết quả nghiên cứu Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ 3 - Thực nghiệm trên mô hình HVAC tại Phòng 509 - Trung tâm thí nghiệm Trƣờng Đại học Kỹ thuật Công Nghiệp Thái Nguyên 4. Ý nghĩa khoa học, ý nghĩa thực tiễn của đề tài Trong nhiều năm qua nền kinh tế nƣớc ta từng bƣớc phát triển và đạt đƣợc nhiều thành tựu to lớn.

Kinh tế phát triển nên mức sống tăng lên và các công trình xây dựng nhƣ nhà cửa, khách sạn, văn phòng … mọc lên nhanh chóng. Khi mức sống tăng lên thì con ngƣời sẽ nghĩ đến việc chăm sóc sức khỏe. Một trong những yếu tố quan trọng ảnh hƣởng tới sức khỏe là môi trƣờng không khí xung quanh. Môi trƣờng không khí xung quanh hầu nhƣ không đáp ứng đƣợc các điều kiện.

Chính từ mục tiêu đảm bảo sức khỏe này mà chúng ta cần xậy dựng hệ thống điều khiển nhiệt độ, thông gió và điều hòa không khí Tuy nhiên đo chƣa hoàn thiện về mặt kỹ thuật nên hệ thống này cần đƣợc nghiên cứu kỹ và tìm kiếm các bộ điều khiển khác nhau để tìm ra phƣơng án kỹ thuật tối ƣu nhất. Ý nghĩa khoa học ở trọng luận vân này là góp phần hoàn thiện thêm về chất lƣợng cho hệ thống HVAC. Nội dung thực hiện Chƣơng 1: Tổng quan về lý thuyết điều khiển quá trình Chƣơng 2: Giới thiệu và xây dựng mô hình toán học hệ thống HVAC Chƣơng 3: Thiết kế cấu trúc, thuật toán điều khiển và mô phỏng Chƣơng 4: Thực nghiệm trên mô hình HVAC tại phòng thí nghiệm Trƣờng Đại học Kỹ thuật Công nghiệp Thái Nguyên Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ 4 CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ LÝ THUYẾT ĐIỀU KHIỂN QUÁ TRÌNH Hệ thống điều khiển và giám sát là thành phần không thể thiếu trong mỗi nhà máy công nghiệp hiện đại.

Từ những năm đầu của nửa đầu thế kỷ trƣớc cho tới nay, điều khiển tự động chiếm vai trò ngày càng quan trọng trong công nghiệp khai thác, chế biến và năng lƣợng (gọi chung là công nghiệp chế biến) nhƣ công nghiệp dầu khí, lọc dầu, hóa dầu, hóa chất, dƣợc phẩm, thực phẩm, nhà máy điện. Các hệ thống điều khiển và giám sát đƣợc sử dụng trong những lĩnh vực đó có một số đặc thù chung, đƣợc xếp vào phạm trù các hệ thống điều khiển quá trình (process control system). Một hệ thống điều khiển quá trình chứa đựng trong đó toàn bộ các giải pháp đo lƣờng, điều khiển, vận hành và giám sát nhằm đảm bảo các yêu cầu của quá trình và thiết bị công nghệ nhƣ chất lƣợng sản phẩm, sản lƣợng, hiệu quả sản xuất, an toàn cho con ngƣời, máy móc và môi trƣờng.1 Khái niệm về điều khiển quá trình? Khái niệm điều khiển quá trình đƣợc hiểu là ứng dụng kỹ thuật điều khiển tự động trong điều khiển, vận hành và giám sát các quá trình công nghệ nhằm đảm bảo chất lƣợng sản phẩm, hiệu quả sản xuất và an toàn cho con ngƣời, máy móc và môi trƣờng.1 Quá trình và các biến quá trình Quá trình đƣợc định nghĩa là một trình tự các diễn biến vật lý, hóa học hoặc sinh học, trong đó vật chất, năng lƣợng hoặc thong tin đƣợc biến đổi, vận chuyển hoặc lƣu trữ. Quá trình công nghệ là những quá trình liên quan đến biến đổi, vận chuyển hoặc lƣu trữ vật chất và năng lƣợng, nằm trong một dây chuyền công nghệ hoặc một nhà máy sản xuất năng lƣợng.

Một quá trình công nghệ có thể chỉ đơn giản nhƣ quá trình cấp liệu, trao đổi nhiệt, pha chế hỗn hợp cũng có thể phức tạp hơn nhƣ một tổ hợp lò phản ứng – tháp chƣng luyện hoặc một tổ hợp lò hơi, tua bin. Quá trình kỹ thuật là một quá trình với các đại lƣợng kỹ thuật đƣợc đo hoặc/và đƣợc can thiệp. Khi nói tới một quá trình kỹ thuật, ta hiểu là quá trình công nghệ cùng với các phƣơng tiện kỹ thuật nhƣ thiết bị đo và thiết bị chấp hành. Trạng thái hoạt động và diễn biến của một quá trình thể hiện qua các biến quá trình.

Khái niệm quá trình cùng với sự phân loại các biến quá trình đƣợc minh họa nhƣ hình sau: Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.1 Quá trình và phân loại biến quá trình Một biến vào là một đại lƣợng hoặc một điều kiện phản ánh tác động từ bên ngoài vào quá trình, ví dụ lƣu lƣợng dòng nguyên liệu, nhiệt độ hơi nƣớc cấp nhiệt, trạng thái đóng/mở của rơ le… Một biến ra là một đại lƣợng hoặc một điều kiện thể hiện tác động của tác động của quá trình ra bên ngoài, ví dụ nồng độ hoặc lƣu lƣợng sản phẩm ra, nồng độ khí thải ở mức bình thƣờng hay quá cao… Nhìn từ quan điểm lý thuyết hệ thống, các biến vào thể hiện nguyên nhân trong khi các biến ra thể hiện kết quả (quan hệ nhân – quả). Bên cạnh các biến vào, ra, nhiều khi ta cũng quan tâm tới các biến trạng thái. Các biến trạng thái mang thông tin về trạng thái bên trong quá trình, ví dụ nhiệt độ lò, áp suất hơi hoặc mức chất lỏng hoặc cũng có thể là dẫn xuất từ các đại lƣợng đặc trƣng khác, ví dụ nhƣ tốc độ biến thiên nhiệt độ, áp suất hoặc mức. Trong nhiều trƣờng hợp, một biến trạng thái cũng có thể coi là một biến ra.

Ví dụ, mức nƣớc của một bình chứa vừa có thể coi là một biến trạng thái, vừa có thể coi là một biến ra. Một cách tổng quát, nhiệm vụ của hệ thống điều khiển quá trình là can thiệp các biến vào của quá trình một cách hợp lý để các biến ra của nó thỏa mãn các chỉ tiêu cho trƣớc, đồng thời giảm thiểu ảnh hƣởng xấu của quá trình kỹ thuật với con ngƣời và Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ 6 môi trƣờng xung quanh. Hơn nữa, các diễn biến của quá trình cũng nhƣ các tham số, trạng thái hoạt động của các thành phần trong hệ thống cần đƣợc theo dõi và giám sát chặt chẽ. Tuy nhiên, trong một quá trình công nghệ thì không phải biến nào cũng có thể can thiệp đƣợc và không phải biến ra nào cũng cần phải điều khiển.

Biến cần điều khiển là một biến ra hoặc biến trạng thái của một quá trình đƣợc điều khiển, điều chỉnh sao cho gần với một giá trị mong muốn hay giá trị đặt hoặc bám theo một biến chủ đạo/tín hiệu mẫu. Các biến cần điều khiển liên quan hệ trọng tới sự vận hành ổn định, an toàn của hệ thống hoặc chất lƣợng sản phẩm. Nhiệt độ, mức, lƣu lƣợng, áp suất và nồng độ là những biến cần điều khiển tiêu biểu nhất trong các hệ thống điều khiển quá trình. Các biến ra hoặc biến trạng thái còn lại của quá trình có thể đƣợc đo, ghi chép hoặc hiển thị.

Biến điều khiển là một biến vào của quá trình có thể can thiệp trực tiếp từ bên ngoài qua đó tác động tới biến ra theo ý muốn. Trong điều khiển quá trình thì điều khiển lƣu lƣợng là tiêu biểu nhất. Những biến vào còn lại không can thiệp đƣợc một cách trực tiếp hay gián tiếp trong phạm vi quá trình đang quan tâm đƣợc gọi là nhiễu. Nhiễu tác động tới quá trình một cách không mong muốn, vì thế cần có biện pháp nhằm loại bỏ hoặc ít nhất là làm giảm thiểu ảnh hƣởng của nó.

Có thể phân biệt hai loại nhiễu có đặc trƣng khác hẳn nhau là nhiễu quá trình và nhiễu đo. Nhiễu quá trình là những biến vào tác động lên quá trình kỹ thuật một cách cố hữu nhƣng không can thiệp đƣợc, ví dụ trọng lƣợng hàng cần nâng, lƣu lƣợng chất lỏng ra, thành phần nhiên liệu… Còn nhiễu đo hay nhiễu tạp là nhiễu tác động lên phép đo gây sai số trong giá trị đo đƣợc. Các biến quá trình có thể đo đƣợc hoặc không đo đƣợc. Trong đa số các trƣờng hợp, biến cần điều khiển cũng là một đại lƣợng đo đƣợc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ