Thiết kế bộ điều khiển LQG tối ưu cho hệ giảm chấn tích cực (Luận văn)

Thiết kế bộ điều khiển tối ưu LQG cho hệ giảm chấn chủ động, kết hợp bộ lọc Kalman. Nghiên cứu ứng dụng thực tế và hiệu quả của phương pháp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ kỹ thuật

2016

68
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

Mục lục

Danh mục chữ viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục hình vẽ, mô phỏng, đồ thị

1. Chương 1: Giới thiệu về hệ thống giảm chấn

1.1. Cấu tạo và chức năng của hệ thống giảm chấn

1.1.1. Cấu tạo

1.2. Chức năng của hệ giảm chấn

1.3. Các yếu tố đánh giá chất lượng của hệ thống giảm chấn

1.4. Phân loại hệ giảm chấn

1.5. Đặc trưng của tín hiệu dao động từ mặt đứng xg

1.6. Các xu hướng điều khiển hệ giảm chấn tích cực

1.6.1. Điều khiển hệ giảm chấn bán tích cực

1.6.2. Điều khiển hệ giảm chấn tích cực

1.7. Kết luận chương 1

2. Chương 2: Mô hình cơ cấu chấp hành dùng động cơ tuyến tính dạng ống

2.1. Cấu tạo của động cơ tuyến tính dạng ống

2.2. Xây dựng phương trình lực của động cơ tuyến tính dạng ống

2.2.1. Công cụ để xây dựng mô hình

2.2.2. Xây dựng mô hình giữa điện áp và lực cho động cơ tuyến tính dạng ống

2.3. Kết luận chương 2

3. Chương 3: Thiết kế bộ điều khiển cho hệ giảm chấn tích cực

3.1. Cấu trúc điều khiển

3.2. Thiết kế bộ điều khiển dập tắt dao động LQG và sử dụng bọc biến trạng thái

3.2.1. Mô hình phi tuyến của hệ thống giảm chấn

3.2.2. Thiết kế mạch lọc biến trạng thái

3.2.3. Thiết kế bộ điều khiển phản hồi trạng thái

3.2.4. Mô phỏng hệ thống

3.3. Thiết kế bộ điều khiển lực và dòng cho động cơ tuyến tính

3.3.1. Thiết kế bộ điều khiển dòng

3.3.2. Thiết kế bộ điều khiển lực

3.4. Sơ đồ mô phỏng của cả hệ thống

3.4.1. Khi nhiễu có dạng xung vuông tác động

3.4.2. Khi tác động nhiễu ngẫu nhiên

3.5. Vấn đề thực nghiệm

3.6. Kết luận chương 3

Kết luận chung của luận văn

TÀI LIỆU THAM KHẢO

LỜI NÓI ĐẦU

Tóm tắt

I. Điều Khiển LQG Tối Ưu Tổng Quan Hệ Giảm Chấn Tích Cực

Hệ thống giảm chấn tích cực ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ xây dựng đến công nghiệp sản xuất phương tiện vận tải. Mục tiêu chính là dập tắt nhanh chóng các dao động, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, ít bị ảnh hưởng bởi các tác động từ bên ngoài. Khác với hệ thống giảm chấn thụ động truyền thống, hệ thống giảm chấn tích cực cho phép điều chỉnh linh hoạt lực giảm chấn, mang lại khả năng dập tắt dao động hiệu quả hơn và duy trì trạng thái cân bằng tốt hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng đòi hỏi sự ổn định và thoải mái cao, chẳng hạn như hệ thống treo của ô tô. Việc thiết kế một bộ điều khiển hiệu quả cho hệ thống giảm chấn tích cực là một thách thức lớn, đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết điều khiển hiện đại và hiểu biết sâu sắc về động lực học của hệ thống. Một trong những phương pháp điều khiển được sử dụng phổ biến là điều khiển LQG (Linear Quadratic Gaussian), cho phép tối ưu hóa hiệu suất hệ thống trong điều kiện có nhiễu. Luận văn này tập trung vào việc thiết kế và mô phỏng bộ điều khiển LQG cho hệ thống giảm chấn tích cực, với mục tiêu nâng cao hiệu quả dập tắt dao động và cải thiện chất lượng vận hành của hệ thống.Theo các nghiên cứu [1], [2], [4], hệ giảm chấn tích cực vượt trội so với hệ thụ động nhờ khả năng điều chỉnh lực giảm chấn, giúp dập tắt dao động nhanh chóng và duy trì trạng thái ổn định tốt hơn.

Việc ứng dụng các phương pháp điều khiển hiện đại như LQG đòi hỏi phải xây dựng mô hình toán học chính xác của hệ thống, đồng thời phải xử lý các yếu tố phi tuyến và nhiễu. Bài toán tối ưu hóa đặt ra là tìm ra luật điều khiển tối ưu, cân bằng giữa hiệu suất và độ ổn định của hệ thống. Việc mô phỏngthực nghiệm là các bước quan trọng để kiểm chứng tính hiệu quả của bộ điều khiển được thiết kế, cũng như để đánh giá khả năng ứng dụng thực tiễn của hệ thống. Luận văn này hy vọng sẽ đóng góp vào việc nghiên cứu và phát triển các hệ thống giảm chấn tích cực tiên tiến, mang lại những lợi ích thiết thực cho các ngành công nghiệp liên quan.

1.1. Tổng Quan về Hệ Thống Giảm Chấn Thụ Động và Tích Cực

Hệ thống giảm chấn thụ động, mặc dù đơn giản trong thiết kế, lại có những hạn chế về khả năng điều chỉnh và hiệu quả dập tắt dao động. Các tham số như độ cứng lò xo và hệ số cản dịu được cố định, không thể thay đổi để thích ứng với các điều kiện vận hành khác nhau. Ngược lại, hệ thống giảm chấn tích cực sử dụng các bộ chấp hành, như động cơ tuyến tính, để tạo ra lực điều khiển, cho phép điều chỉnh linh hoạt lực giảm chấn theo thời gian thực. Điều này mang lại khả năng dập tắt dao động vượt trội, đặc biệt trong các điều kiện vận hành khắc nghiệt.Tuy nhiên, việc thiết kế và điều khiển hệ thống giảm chấn tích cực phức tạp hơn nhiều so với hệ thụ động. Đòi hỏi phải có mô hình toán học chính xác của hệ thống, cũng như các thuật toán điều khiển tiên tiến. Ưu điểm chính của hệ giảm chấn tích cực là điều chỉnh lực giảm chấn về chiều và cường độ, giúp dập tắt dao động nhanh và duy trì ổn định hơn.

1.2. Ưu điểm và Nhược điểm của Điều khiển LQG trong Giảm Chấn

Điều khiển LQG là một phương pháp điều khiển tối ưu được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển tuyến tính, bất biến theo thời gian, chịu tác động của nhiễu Gauss. Ưu điểm chính của LQG là khả năng tối ưu hóa hiệu suất hệ thống, đồng thời đảm bảo độ ổn định trong điều kiện có nhiễu. LQG cung cấp một phương pháp tiếp cận hệ thống để thiết kế bộ điều khiển, cho phép cân bằng giữa các yêu cầu về hiệu suất và độ ổn định.Nhược điểm của LQG là yêu cầu mô hình hệ thống phải tuyến tính, hoặc có thể tuyến tính hóa xung quanh một điểm làm việc. Trong thực tế, hệ thống giảm chấn thường có các yếu tố phi tuyến, điều này có thể làm giảm hiệu quả của LQG. Ngoài ra, LQG đòi hỏi phải có thông tin đầy đủ về trạng thái của hệ thống, hoặc phải sử dụng các bộ ước lượng trạng thái, như bộ lọc Kalman, để ước lượng các trạng thái không đo được. Các thuật toán tính toán LQG thường dựa trên các phương pháp số, như giải phương trình ma trận Riccati.

II. Thách Thức và Giải Pháp cho Hệ Giảm Chấn Tích Cực LQG

Việc thiết kế và triển khai hệ thống giảm chấn tích cực sử dụng điều khiển LQG đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là tính phi tuyến của hệ thống. Các yếu tố như độ cứng của lò xo và hệ số cản dịu có thể thay đổi theo thời gian và theo điều kiện vận hành, làm cho mô hình tuyến tính không còn chính xác. Điều này có thể dẫn đến giảm hiệu quả của bộ điều khiển LQG, thậm chí gây mất ổn định. Một thách thức khác là nhiễu. Hệ thống giảm chấn chịu tác động của nhiều nguồn nhiễu khác nhau, từ mặt đường không bằng phẳng đến các rung động do động cơ tạo ra. Nhiễu có thể làm sai lệch các tín hiệu đo lường, ảnh hưởng đến khả năng ước lượng trạng thái của hệ thống và làm giảm hiệu quả của bộ điều khiển. Để giải quyết các thách thức này, cần có các giải pháp phù hợp. Đối với vấn đề phi tuyến, có thể sử dụng các phương pháp tuyến tính hóa thích nghi, cho phép cập nhật mô hình tuyến tính theo thời gian thực. Đối với vấn đề nhiễu, có thể sử dụng các bộ lọc Kalman để giảm thiểu ảnh hưởng của nhiễu lên các tín hiệu đo lường.Theo tài liệu gốc, các yếu tố phi tuyến của độ cứng lò xo và hệ số cản dịu cần được xem xét khi thiết kế bộ điều khiển.

2.1. Vượt Qua Tính Phi Tuyến trong Thiết Kế Điều Khiển

Tính phi tuyến của hệ giảm chấn gây ra nhiều khó khăn trong việc thiết kế bộ điều khiển. Các phương pháp tuyến tính hóa truyền thống chỉ có hiệu quả trong một phạm vi hoạt động hẹp. Để vượt qua những khó khăn này, có thể sử dụng các phương pháp tuyến tính hóa thích nghi, cho phép cập nhật mô hình tuyến tính theo thời gian thực, hoặc sử dụng các phương pháp điều khiển phi tuyến, như điều khiển thích nghi, điều khiển trượt, hoặc điều khiển mờ. Các phương pháp điều khiển phi tuyến có thể xử lý các yếu tố phi tuyến một cách trực tiếp, mà không cần phải tuyến tính hóa mô hình.Tuy nhiên, các phương pháp điều khiển phi tuyến thường phức tạp hơn và đòi hỏi nhiều tài nguyên tính toán hơn so với các phương pháp tuyến tính. Do đó, cần phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa hiệu suất và độ phức tạp khi lựa chọn phương pháp điều khiển phù hợp.

2.2. Giảm Thiểu Ảnh Hưởng của Nhiễu Bằng Bộ Lọc Kalman

Nhiễu là một vấn đề nghiêm trọng trong hệ thống giảm chấn. Nhiễu có thể làm sai lệch các tín hiệu đo lường, ảnh hưởng đến khả năng ước lượng trạng thái của hệ thống và làm giảm hiệu quả của bộ điều khiển. Để giảm thiểu ảnh hưởng của nhiễu, có thể sử dụng các bộ lọc Kalman. Bộ lọc Kalman là một thuật toán tối ưu để ước lượng trạng thái của hệ thống tuyến tính, bất biến theo thời gian, chịu tác động của nhiễu Gauss.Bộ lọc Kalman kết hợp các tín hiệu đo lường với mô hình hệ thống để tạo ra một ước lượng tốt nhất về trạng thái của hệ thống. Bộ lọc Kalman có thể được sử dụng để lọc nhiễu khỏi các tín hiệu đo lường, cũng như để ước lượng các trạng thái không đo được.

III. Thiết Kế Bộ Điều Khiển LQG Tối Ưu cho Hệ Giảm Chấn Tích Cực

Thiết kế một bộ điều khiển LQG hiệu quả cho hệ thống giảm chấn tích cực đòi hỏi một quy trình chặt chẽ, bao gồm các bước sau: xây dựng mô hình toán học của hệ thống, xác định hàm chi phí, thiết kế bộ lọc Kalman, và tính toán luật điều khiển. Mô hình toán học phải phản ánh chính xác động lực học của hệ thống, bao gồm cả các yếu tố phi tuyến và nhiễu. Hàm chi phí phải được lựa chọn sao cho phản ánh mục tiêu điều khiển, chẳng hạn như giảm thiểu dao động và duy trì độ ổn định. Bộ lọc Kalman phải được thiết kế để giảm thiểu ảnh hưởng của nhiễu lên các tín hiệu đo lường. Luật điều khiển phải được tính toán để tối ưu hóa hàm chi phí, đồng thời đảm bảo độ ổn định của hệ thống.

3.1. Xây Dựng Mô Hình Toán Học Chính Xác của Hệ Thống

Việc xây dựng mô hình toán học chính xác là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc thiết kế bộ điều khiển LQG. Mô hình toán học phải phản ánh chính xác động lực học của hệ thống, bao gồm cả các yếu tố phi tuyến và nhiễu. Mô hình có thể được xây dựng dựa trên các nguyên lý vật lý cơ bản, hoặc dựa trên dữ liệu thực nghiệm.Trong trường hợp hệ thống giảm chấn, mô hình thường bao gồm các phương trình mô tả chuyển động của khối lượng treo và khối lượng không treo, lực đàn hồi của lò xo, lực cản của bộ giảm chấn, và lực điều khiển của bộ chấp hành. Nếu có các yếu tố phi tuyến, cần phải tuyến tính hóa mô hình xung quanh một điểm làm việc. Nếu có nhiễu, cần phải đưa vào mô hình các nguồn nhiễu, chẳng hạn như nhiễu đo lường và nhiễu quá trình.

3.2. Xác Định Hàm Chi Phí Phù Hợp với Mục Tiêu Điều Khiển

Hàm chi phí là một hàm số toán học được sử dụng để đánh giá hiệu suất của bộ điều khiển. Hàm chi phí phải được lựa chọn sao cho phản ánh mục tiêu điều khiển, chẳng hạn như giảm thiểu dao động, duy trì độ ổn định, và tiết kiệm năng lượng. Trong trường hợp điều khiển LQG, hàm chi phí thường có dạng toàn phương, bao gồm các thành phần liên quan đến trạng thái của hệ thống và tín hiệu điều khiển.Các hệ số trong hàm chi phí quyết định tầm quan trọng của các thành phần khác nhau. Ví dụ, nếu muốn giảm thiểu dao động, cần phải tăng hệ số của thành phần liên quan đến trạng thái. Nếu muốn tiết kiệm năng lượng, cần phải tăng hệ số của thành phần liên quan đến tín hiệu điều khiển.

IV. Mô Phỏng và Đánh Giá Hiệu Quả Điều Khiển LQG

Sau khi thiết kế bộ điều khiển LQG, cần phải mô phỏng và đánh giá hiệu quả của nó. Mô phỏng cho phép kiểm tra hiệu suất của bộ điều khiển trong các điều kiện vận hành khác nhau, cũng như để đánh giá độ ổn định của hệ thống. Đánh giá hiệu quả điều khiển dựa trên các tiêu chí như thời gian đáp ứng, độ quá điều chỉnh, sai số xác lập, và mức tiêu thụ năng lượng. Nếu kết quả mô phỏng không đạt yêu cầu, cần phải điều chỉnh các tham số của bộ điều khiển, hoặc thậm chí phải thiết kế lại bộ điều khiển.

4.1. Sử Dụng MATLAB Simulink để Mô Phỏng Hệ Thống Giảm Chấn

MATLAB Simulink là một công cụ mạnh mẽ để mô phỏng các hệ thống động học, bao gồm cả hệ thống giảm chấn. Simulink cung cấp một môi trường đồ họa trực quan để xây dựng và mô phỏng các mô hình hệ thống. Simulink cũng cung cấp nhiều công cụ để phân tích kết quả mô phỏng, chẳng hạn như các công cụ vẽ đồ thị, phân tích tần số, và phân tích độ ổn định.Để mô phỏng hệ thống giảm chấn trong Simulink, cần phải xây dựng một mô hình của hệ thống, bao gồm các khối biểu diễn các thành phần khác nhau, như khối lượng, lò xo, bộ giảm chấn, bộ chấp hành, và bộ điều khiển. Mô hình có thể được xây dựng dựa trên các phương trình toán học, hoặc dựa trên dữ liệu thực nghiệm.

4.2. Đánh Giá Hiệu Suất và Độ Ổn Định của Bộ Điều Khiển

Hiệu suất và độ ổn định là hai tiêu chí quan trọng để đánh giá chất lượng của bộ điều khiển. Hiệu suất liên quan đến khả năng của bộ điều khiển để đạt được mục tiêu điều khiển, chẳng hạn như giảm thiểu dao động. Độ ổn định liên quan đến khả năng của hệ thống để duy trì trạng thái cân bằng, ngay cả khi có các tác động từ bên ngoài.Để đánh giá hiệu suất, có thể sử dụng các tiêu chí như thời gian đáp ứng, độ quá điều chỉnh, sai số xác lập, và mức tiêu thụ năng lượng. Để đánh giá độ ổn định, có thể sử dụng các tiêu chí như biên độ dự trữ và pha dự trữ. Nếu hệ thống không ổn định, cần phải điều chỉnh các tham số của bộ điều khiển, hoặc thậm chí phải thiết kế lại bộ điều khiển.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Triển Vọng của LQG trong Giảm Chấn

Điều khiển LQG đã được ứng dụng thành công trong nhiều hệ thống giảm chấn thực tế, chẳng hạn như hệ thống treo của ô tô, hệ thống chống rung cho các tòa nhà cao tầng, và hệ thống ổn định cho các thiết bị chính xác. Trong tương lai, LQG có thể được kết hợp với các công nghệ mới, như hệ thống nhúngIoT, để tạo ra các hệ thống giảm chấn thông minh và hiệu quả hơn. Ví dụ, LQG có thể được sử dụng để điều khiển các bộ giảm chấn chủ động trong xe tự lái, giúp cải thiện sự thoải mái và an toàn cho hành khách. IoT trong giảm chấn có thể thu thập dữ liệu từ các cảm biến và điều chỉnh bộ điều khiển theo thời gian thực.

5.1. Các Hệ Thống Giảm Chấn Thực Tế Sử Dụng Điều Khiển LQG

Điều khiển LQG đã chứng minh được hiệu quả trong nhiều ứng dụng thực tế. Trong hệ thống treo của ô tô, LQG được sử dụng để điều khiển các bộ giảm chấn chủ động, giúp cải thiện sự thoải mái và an toàn cho hành khách. Trong hệ thống chống rung cho các tòa nhà cao tầng, LQG được sử dụng để điều khiển các bộ giảm chấn khối lượng, giúp giảm thiểu ảnh hưởng của gió và động đất lên tòa nhà. Trong hệ thống ổn định cho các thiết bị chính xác, LQG được sử dụng để điều khiển các bộ chấp hành, giúp duy trì vị trí và hướng của thiết bị một cách chính xác. Các ứng dụng thực tế này cho thấy tiềm năng to lớn của LQG trong việc giải quyết các vấn đề liên quan đến dao động và rung động.

5.2. Tương Lai của Điều Khiển LQG với Hệ Thống Nhúng và IoT

Sự phát triển của hệ thống nhúngIoT mở ra những triển vọng mới cho điều khiển LQG trong hệ thống giảm chấn. Các hệ thống nhúng cung cấp khả năng tính toán và điều khiển mạnh mẽ, cho phép triển khai các thuật toán LQG phức tạp trong thời gian thực. IoT cung cấp khả năng thu thập dữ liệu từ các cảm biến và truyền dữ liệu đến bộ điều khiển, cho phép điều chỉnh bộ điều khiển theo thời gian thực dựa trên các điều kiện vận hành thực tế.Ví dụ, trong hệ thống treo của xe tự lái, các cảm biến có thể thu thập dữ liệu về trạng thái của xe, trạng thái của mặt đường, và điều kiện thời tiết. Dữ liệu này có thể được sử dụng để điều chỉnh bộ điều khiển LQG, giúp tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống treo trong mọi điều kiện vận hành.

VI. Kết Luận Ưu Điểm và Hướng Phát Triển Của Điều Khiển LQG

Luận văn này đã trình bày tổng quan về điều khiển LQG cho hệ thống giảm chấn tích cực, bao gồm các khái niệm cơ bản, các thách thức và giải pháp, quy trình thiết kế, mô phỏng và đánh giá hiệu quả, và các ứng dụng thực tiễn. Kết quả nghiên cứu cho thấy điều khiển LQG là một phương pháp hiệu quả để tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống giảm chấn tích cực, đồng thời đảm bảo độ ổn định trong điều kiện có nhiễu. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hướng phát triển tiềm năng cho điều khiển LQG trong lĩnh vực này.

6.1. Tóm Tắt Ưu Điểm của Điều Khiển LQG trong Hệ Giảm Chấn

Những ưu điểm nổi bật của điều khiển LQG trong hệ giảm chấn tích cực có thể kể đến:

  • Tối ưu hóa hiệu suất: LQG cho phép tối ưu hóa các tiêu chí hiệu suất như thời gian đáp ứng, độ quá điều chỉnh, và sai số xác lập.
  • Đảm bảo độ ổn định: LQG đảm bảo độ ổn định của hệ thống, ngay cả khi có các tác động từ bên ngoài.
  • Xử lý nhiễu: LQG có khả năng xử lý nhiễu hiệu quả, giúp giảm thiểu ảnh hưởng của nhiễu lên các tín hiệu đo lường.
  • Thiết kế hệ thống: LQG cung cấp một phương pháp tiếp cận hệ thống để thiết kế bộ điều khiển, cho phép cân bằng giữa các yêu cầu về hiệu suất và độ ổn định.

6.2. Các Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo và Triển Vọng Phát Triển

Để nâng cao hơn nữa hiệu quả của điều khiển LQG trong hệ thống giảm chấn tích cực, có thể tập trung vào các hướng nghiên cứu sau:

  • Phát triển các phương pháp tuyến tính hóa thích nghi: Để xử lý các yếu tố phi tuyến trong hệ thống.
  • Nghiên cứu các bộ lọc Kalman nâng cao: Để giảm thiểu ảnh hưởng của nhiễu.
  • Kết hợp LQG với các phương pháp điều khiển khác: Để tạo ra các hệ thống điều khiển lai, có thể tận dụng ưu điểm của nhiều phương pháp khác nhau.
  • Ứng dụng LQG trong các hệ thống giảm chấn thông minh: Sử dụng hệ thống nhúngIoT.
22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Giới thiệu về hệ thống giảm chấn 1.1 Cấu tạo và chức năng của hệ thống giảm chấn 1.1 Cấu tạo Ngày nay, hệ thống giảm chấn được ứng dụng rất nhiều trong các lĩnh vực như: xây dựng nhà, xây dựng cầu đường và đặc biệt trong công nghiệp sản xuất phương tiện vận tải (ô tô, xe máy, tàu hỏa…). Trong phạm vi nghiên cứu của luận văn, tác giả nghiên cứu hệ giảm chấn áp dụng trong các phương tiện vận tải. Cấu tạo của hệ giảm truyền thống (giảm chấn thụ động) thường được gọi là hệ thống treo được minh hoạ như hình 1. Trong đó bao gồm: khối treo (suspension mass) có khối lượng mus (đặc trưng cho lốp xe, bánh xe, phanh và các khối lượng tải của bánh xe), khối thân trên (body mass) có khối lượng ms đặc trưng cho khối lượng khung xe (gồm khách và hàng hóa).

Hệ thống treo dùng để kết nối hai thành phần khối thân trên và khối treo được tạo bởi một lò xo mắc song song với khối cản dịu. ms Khung xe, sàn xe, hành Khối thân trên xs khách và hàng hoá Hệ thống giảm ks bs Cản dịu chấn Lò xo Khối treo mus Lốp xe, bánh xe, phanh xus và các cơ cấu gắn với kt bt bánh xe xg Hình 1. 1 Mô hình của hệ thống giảm chấn điển hình Trong hình vẽ trên, xg biểu diễn cho các tác động gây dao động từ bên ngoài vào hệ thống (tác động từ mặt đường) không biết trước với một dải tần số xác định, tác động này truyền đến cho khối treo thông qua lốp xe đặc trưng bởi một phần tử có đặc tính lò xo kt và khối cản dịu có hệ số cản dịu bt. Khi bị tác động, khối treo sẽ dao động, mức độ dao động này được đánh giá thông qua xus, dao động xus tiếp tục tác 12 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn động lên khối thân trên thông qua cặp phần tử có đặc tính lò xo ks và khối cản dịu có hệ số cản dịu bs, mức độ dao động của khối thân trên được biểu thị bằng xs.

Với hệ giảm chấn thụ động các hệ số về độ cứng của lò xo và hệ số cản dịu được lựa chọn theo chỉ tiêu chất lượng cho trước và không điều chỉnh được trong quá trình hoạt động.2 Chức năng của hệ giảm chấn Chức năng cơ bản hệ thống giảm chấn là nhằm dập tắt dao động của khối thân trên và nhanh chóng duy trì ổn định của hệ thống. Hệ giảm chấn làm giảm ảnh hưởng của lực tác động ở bề mặt đường lên khối thân trên, tạo cảm giác thoải mái khi đi xe. Yêu cầu đối với hệ thống giảm chấn là đòi hỏi phải có đặc tính nhanh chóng dập tắt dao động tuy nhiên cũng cần đòi hỏi phải nhạy với các dao động dù là nhỏ, trong thực tế bao giờ hai đặc tính này cũng không thể thỏa mãn đồng thời, nó chỉ có thể đáp ứng ở một mức độ cân nhắc nào đó giữa hai yếu tố này. Dao động từ mặt đường xg(t) [m] Dao động của khối thân trên xs(t) [m] Dao động của khối treo xus(t) [m] Thời gian (s) Hình 1.

2 Minh họa sự dao động của hệ thống giảm chấn với tác dụng của xg(t) Hình 1.2 minh hoạ sự tác động của xg lên khối treo và khối thân trên với các số liệu: ms = 256 kg, ks = 20200 N/m, bs = 1140 Ns/m, mus = 31 kg, kt = 128000 N/m và 13 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www. Ban đầu giả thiết tất cả xg, xs, xus đều bằng không, tại thời điểm 1 giây, xg thay đổi dưới dạng xung vuông với biên độ 30 cm. Kết quả là khối treo và khối thân trên dao động. Đến thời gian 3 giây xg hết tác động, xs và xus sẽ dao động thêm một khoảng thời gian nữa, 4 giây sau thì xs và xus về 0.

Trong khoảng thời gian từ 1-5 giây khối trân trên và khối treo dao động với tần số lớn, điều này gây ra cảm giác khó chịu cho người đi xe. Khoảng thời gian của hệ giảm chấn hết dao động trở về vị trí ban đầu (cân bằng) này phụ thuộc vào các hệ số kt, bt, ks, bs khối lượng khối treo cũng như khối lượng khối thân trên, biên độ và tần số của xg. Các chỉ số kt, bt đặc trưng cho tham số của lốp, thường thay đổi trong phạm vi hẹp nên với hệ có ms và mus xác định thì thời gian dao động của hệ chủ yếu phụ thuộc vào các hệ số ks, bs. Để giảm nhỏ khoảng thời gian này cũng như biên độ dao động xs, xus ta cần phải tính toán, lựa chọn cặp hệ số của lò xo và cơ cấu cản dịu (ks, bs) phù hợp.

Khi độ cứng của các phần tử lò xo tăng lên thì dạng dao động của xs và xus sẽ càng gần với dạng dao động của xg, chất lượng của hệ thống giảm chấn càng giảm. Nếu độ cứng của các phần tử lò xo càng giảm thì thời gian dao động sẽ tăng lên, chất lượng giảm chấn cũng sẽ giảm. Khối lượng của các khối treo và khối thân trên cũng ảnh hưởng rất nhiều đến dạng dao động của xs và xus, khi khối lượng tăng lên cả hệ thống sẽ dần trở thành một khâu cứng, khi khối lượng giảm thì cả hệ thống sẽ trở thành một khâu dao động v. Đối với một hệ thống giảm chấn lý tưởng, người ta mong muốn với bất kỳ tác động nào của xg, tác động này sẽ được dập tắt qua hệ thống lò xo và cơ cấu cản dịu để xs luôn luôn bằng không (kể cả vận tốc và gia tốc), tức là không chịu tác động của xg.3 Các yếu tố đánh giá chất lượng của hệ thống giảm chấn Một biện pháp đo lường đơn giản để đánh giá mức độ thoải mái khi đi xe là gia tốc vuông góc với khung xe x , nếu gia tốc thấp sẽ mang lại cảm giác thoải mái khi đi xe.

Để tạo ra sự an toàn, lốp xe phải có khả năng di chuyển lực dọc, ngang giữa xe và đường, điều đó tạo được khi nếu bánh xe có lực tải Fdyn , lực này bị giới hạn, tức là để bánh xe vẫn tiếp xúc với mặt đường. Điều này có thể đạt được trong điều kiện ràng buộc của giá trị x và Fdyn.1) 14 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.3 mô tả mối quan hệ chỉ tiêu độ thoải mái và chỉ tiêu an toàn của các hệ thống giảm chấn thụ động khác nhau với sự thay đổi các hệ số ks, bs ở trên. Kết quả thu được từ mô phỏng hệ giảm chấn với kích thích là các loại đường mẫu và các giá trị của x và Fdyn. Cả hai đại lượng này càng thấp càng tạo cảm giác thoải mái và an toàn khi đi xe.

Có thể thấy rằng việc thiết lập mối quan hệ giữa độ cứng của lò xo kt và hệ số cản dịu bs của cơ cấu cản dịu rất quan trọng trong hệ thống giảm chấn. Đặc trưng của một hệ thống giảm chấn thụ động được tạo nên bởi cặp hai tham số này. Xấu bs Bán tích cực ks là hằng số Độ thoải mái bs là hằng số ks Thụ động Tích cực hoàn Mặt pareto Tốt toàn Tốt Độ an toàn Xấu Hình 1. 3 Chất lượng của hệ giảm chấn khi thay đổi ks và bs [1] Hệ thống giảm chấn bán tích cực có thể điều chỉnh hệ số cản dịu do đó cải thiện được cảm giác đi xe và độ an toàn của hệ thống.

Trong hình vẽ mô tả sự biến thiên của độ cứng lò xo và hệ số cản dịu, tức là ngay cả khi độ cứng của lò xo được điều chỉnh giảm xuống thì các nhà thiết kế phải lựa chọn để tạo sự thoải mái đi xe hoặc an toàn, điều đó dẫn tới định hướng tăng yếu tố này thì yếu tố kia bị giảm.3 cho thấy, đi xe thoải mái và an toàn là yếu tố quan trọng có thể nâng cao được bởi hệ thống giảm chấn cơ điện tử (nếu hoạt động hoàn toàn tích cực). Hệ thống giảm chấn tích cực cho phép tạo ra hệ thống giảm chấn có độ an toàn và độ thoải mái hơn hẳn so với hệ giảm chán thụ động và hệ giảm chấn bán tích cực. Trong đó, hệ giảm chấn tích cực bao gồm thiết bị truyền động với tần số cao đủ để chủ động 15 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn giảm giao động giữa khung gầm và bánh xe. Để có thể điều chỉnh hoàn toàn chủ động (đường mầu xám) thì đi kèm theo nó phải cần bộ điều khiển trên hệ giảm chấn hoàn toàn chủ động.

Điều quan trọng nhất của hệ thống giảm chấn tích cực đạt được là tạo ra sự thay đổi linh động của lực tác động. Nếu không tạo ra được điều này, ví dụ như nếu bộ điều khiển không hoạt động linh hoạt theo thời gian thì việc điều chỉnh của hệ thống giảm chấn có thể không mang lại kết quả tối ưu khi đi xe. Khả năng đáp ứng yêu cầu cao của hệ thống giảm chấn không thể đạt được nếu chỉ thiết kế bộ điều khiển với một số loại đường cho trước. Do đó, cần áp dụng các bộ điều khiển thích nghi theo sự thay đổi không biết trước từ mặt đường (cái tạo ra xg(t)).

Vậy tóm lại, yếu tố đánh giá chất lượng của hệ thống giảm chấn thệ hiện bằng chỉ tiêu độ thoải mái khi đi xe và chỉ tiêu độ an toàn khi đi xe. Độ thoải mái khi đi xe Để tạo sự thoải mái khi đi xe là hạn chế lực vuông góc với khung xe. Một hệ thống giảm chấn tạo cảm giác thoải mái khi đi xe sẽ cách ly khối khung gầm khi có những rung động gây ra bởi đường hay động năng của xe. Như vậy, trong điều kiện rung động thẳng đứng, độ thoải mái khi đi xe có thể định lượng bởi gia tốc của khung xe.

Tuy nhiên, con người nhạy cảm với các tần số dao động kích thích cơ học theo hướng dọc (4 - 8Hz), nên các tần số này cần được đưa vào tính toán. Thực tế này được xem xét trong việc thiết kế các hệ thống giảm chấn, lựa chọn độ cứng của lò xo, hệ số cản dịu, lốp sao cho tần số dao động nằm giữa tần số dao động tự nhiên của lò xo và khối treo, qua đó nâng cao được tác dụng cách ly. Tuy nhiên, đáp ứng tần số phụ thuộc vào hệ số cản dịu, nếu cơ cấu cản dịu có hệ số cản dịu thấp sẽ dẫn đến cách ly tốt giữa khung và gầm xe, tăng độ thoải mái khi đi xe nhưng tăng đỉnh cộng hưởng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ