Giới thiệu dự án

Năng lượng nhiệt đóng vai trò then chốt trong các ngành công nghiệp chế biến, luyện kim, chế tạo vật liệu và nông nghiệp công nghệ cao. Theo các báo cáo kỹ thuật ngành năng lượng công nghiệp, các quá trình nhiệt (sấy nông sản, nhiệt luyện kim loại, ủ nhiệt và sấy sơn) chiếm từ 30% đến 45% tổng năng lượng tiêu thụ trong toàn bộ dây chuyền sản xuất. Việc kiểm soát chính xác nhiệt độ không chỉ quyết định trực tiếp đến phẩm cấp sản phẩm đầu ra (như độ ẩm đồng đều của hạt cà phê, độ cứng của phôi thép sau nhiệt luyện) mà còn giảm thiểu đáng kể chi phí tiêu hao năng lượng điện.

Tuy nhiên, trong thực tế công nghiệp và đào tạo kỹ thuật, đối tượng lò nhiệt là một hệ thống phi tuyến điển hình với các đặc trưng phức tạp: quán tính nhiệt lớn, độ trễ thời gian (dead time) kéo dài, và chịu ảnh hưởng mạnh bởi môi trường xung quanh qua đối lưu và bức xạ. Việc xây dựng thuật toán điều khiển truyền thống bằng phương pháp thử - sai (trial and error) trên phần cứng thực thường dẫn đến quá nhiệt, lãng phí năng lượng và tiềm ẩn nguy cơ phá hủy thiết bị gia nhiệt.

Đồ án tốt nghiệp "Mô hình hoá và mô phỏng mô hình thí nghiệm điều khiển lò nhiệt trên phần mềm Matlab" do sinh viên Nguyễn Minh Chiến (Ngành Điện Tự Động Công Nghiệp, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng) thực hiện, dưới sự hướng dẫn của Th.S Nguyễn Đoàn Phong. Đề tài tập trung giải quyết bài toán cốt lõi: kết hợp giữa việc xây dựng phần cứng module lò nhiệt điện trở công nghiệp thu nhỏ và mô hình hóa toán học đối tượng trên không gian mô phỏng MATLAB/Simulink R2020a.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                                MỤC TIÊU DỰ ÁN                                     |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [1] Nghiên cứu, tính toán và chế tạo mô hình lò nhiệt điện trở thực nghiệm        |
|     công suất 334W, dải nhiệt độ 30°C - 200°C (chịu tải tối đa 400°C).            |
| [2] Tích hợp phần cứng điều khiển công nghiệp: Bộ điều khiển Autonics TK4S-B4CR,  |
|     Rơle bán dẫn Solid State Relay (SSR) HSR-2D304Z, Can nhiệt K Omron SUS316.   |
| [3] Nhận dạng hàm truyền đạt đối tượng lò nhiệt thực nghiệm theo khâu quán tính   |
|     bậc 1 có trễ (FOPDT - First Order Plus Dead Time).                             |
| [4] Mô phỏng, kiểm chứng các thuật toán điều khiển (ON/OFF, PID, Auto-Tuning)     |
|     trên MATLAB/Simulink, đối chuẩn với dữ liệu đáp ứng thực tế.                  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Phương pháp tiếp cận của đề tài là ứng dụng quy trình thiết kế kỹ thuật khép kín: khảo sát thực nghiệm các thông số vật lý của vật liệu buồng lò (gạch xốp chịu nhiệt, dây nung hợp kim Nichrome $Cr_{20}Ni_{80}N$), đo lường đáp ứng quá độ để xác định hàm truyền đạt, sau đó thiết lập bộ điều khiển PID tối ưu trên phần mềm mô phỏng trước khi triển khai vận hành thực tế.

+------------------------------------+---------------------------------------------+
| Chỉ số kỳ vọng (Target Metric)     | Giá trị mục tiêu                            |
+------------------------------------+---------------------------------------------+
| Độ quá điều chỉnh (Overshoot - σ%) | $\sigma\% \le 5\%$                          |
| Sai số xác lập (Steady-state error)| $e_{xl} \le \pm 1.0^\circ\text{C}$          |
| Thời gian lấy mẫu (Sampling cycle) | $50\text{ ms}$ (chu kỳ phần cứng TK4S)      |
| Độ phân giải đo nhiệt              | $0.1^\circ\text{C}$ (Chuyển đổi mV can K)   |
| Dải nhiệt độ làm việc              | $30^\circ\text{C} - 200^\circ\text{C}$      |
+------------------------------------+---------------------------------------------+

Phạm vi giới hạn của đề tài tập trung vào hệ thống lò nhiệt điện trở 1 pha điện áp 220VAC, sử dụng rơle bán dẫn đóng cắt theo nguyên lý chuyển đổi zero-crossing (Zero-Cross SSR) để triệt tiêu nhiễu sóng hài lưới điện, phục vụ mục đích đào tạo và chuyển giao nghiên cứu thực hành điều khiển tự động.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trong kỹ thuật nhiệt công nghiệp, có ba phương pháp gia nhiệt cơ bản: lò điện trở, lò hồ quang và lò cảm ứng điện từ. Việc lựa chọn công nghệ gia nhiệt quyết định trực tiếp đến cấu trúc mạch công suất và giải thuật điều khiển.

Tiêu chí so sánh Lò điện trở (Resistance Furnace) Lò hồ quang (Arc Furnace) Lò cảm ứng (Induction Furnace)
Nguyên lý chuyển đổi Hiệu ứng Joule-Lenz qua dây dẫn điện trở ($Q = I^2 R t$) Nhiệt lượng phát sinh từ phóng điện hồ quang plasma Định luật cảm ứng Faraday tạo dòng điện xoáy Foucault
Dải nhiệt độ tạo ra $30^\circ\text{C} - 1200^\circ\text{C}$ (chế tạo đơn giản) $4000^\circ\text{C} - 6000^\circ\text{C}$ $1000^\circ\text{C} - 2500^\circ\text{C}$
Đặc tính điều khiển Tuyến tính hóa tốt, điều chỉnh trơn công suất qua SSR/Triac Dao động cực lớn, phi tuyến mạnh, khó ổn định hồ quang Phức tạp, phụ thuộc tần số nguồn (trung tần/cao tần)
Chi phí chế tạo Thấp, linh kiện dễ kiếm, an toàn điện môi cao Rất cao, chi phí thay thế điện cực định kỳ lớn Cao, yêu cầu mạch biến tần công suất và cuộn cảm chuẩn
Độ phù hợp mô hình Tối ưu nhất cho mô hình thực nghiệm và đào tạo Không khả thi cho phòng thí nghiệm giáo dục Đắt đỏ, yêu cầu nguồn 3 pha công suất lớn

Đối với cấu trúc chuyển mạch công suất gia nhiệt cho dây điện trở, các giải pháp được phân tích theo bảng sau:

Phương pháp điều chỉnh Ưu điểm Nhược điểm Đánh giá kỹ thuật
Biến áp tự ngẫu (Transformer) Dạng sóng sin chuẩn, không gây nhiễu hài Điều chỉnh theo cấp, cồng kềnh, không thể tự động hóa Loại bỏ
Rơle điện từ cơ khí (Electromagnetic Relay) Chi phí rất rẻ, mạch kích đơn giản Đánh tia lửa điện, tiếp điểm hao mòn nhanh, trễ cơ học lớn Không đáp ứng yêu cầu PID
Cặp Thyristor điều khiển pha (Phase Angle Control) Điều chỉnh liên tục biên độ điện áp Tạo sóng hài bậc cao, mạch kích phức tạp Phù hợp lò công suất lớn
Rơle bán dẫn SSR / Triac Zero-Crossing Đóng cắt tại điểm 0VAC, không gây nhiễu, tuổi thọ vô hạn Tỏa nhiệt tại dòng lớn (cần tản nhiệt nhôm) Được chọn cho đề tài

Yêu cầu kỹ thuật của hệ thống được phân loại theo ma trận MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Buồng lò giữ nhiệt tốt với gạch xốp chịu nhiệt; cảm biến can nhiệt K đo đạc chính xác từ $30^\circ\text{C} - 400^\circ\text{C}$; bộ điều khiển PID có chức năng Auto-Tuning; thuật toán đóng cắt SSR Zero-Crossing; mô hình mô phỏng Simulink thể hiện đầy đủ độ trễ và quán tính.
  • Should have (Nên có): Giao tiếp truyền thông công nghiệp RS-485 Modbus RTU kết nối máy tính; phần mềm giám sát cấu hình DAQMaster v1.8; module cảnh báo đứt vòng lặp LBA (Loop Break Alarm).
  • Could have (Có thể mở rộng): Mạch điều chỉnh nguồn SCR góc kích pha TPR-2G35L để so sánh hiệu quả với SSR; giao diện SCADA trên nền tảng LabVIEW hoặc C#.
  • Won't have (Chưa thực hiện): Tích hợp van làm mát cưỡng bức (cooling fan PID); bộ điều khiển nhiệt độ thích nghi mờ nơ-ron (Fuzzy-Neural Network).

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc phần cứng và dòng tín hiệu của hệ thống được chuẩn hóa theo sơ đồ khối:

graph LR
    subgraph Giao_Tiep_Nguoi_May [HMI & PC Monitoring]
        PC["PC: MATLAB R2020a / DAQMaster v1.8"]
        RS485["RS-485 / Modbus RTU Protocol"]
        PC <-->|SCM-US Loader| RS485
    end

    subgraph Khoi_Dieu_Khien [Bộ điều khiển trung tâm]
        TK4S["Autonics TK4S-B4CR (PID Controller, Ts=50ms)"]
        RS485 <--> TK4S
    end

    subgraph Khoi_Cong_Suat [Mạch động lực]
        SSR["Rơle bán dẫn Hanyoung HSR-2D304Z (30A, 90-480VAC)"]
        Grid["Nguồn xoay chiều 220VAC / 50Hz"]
        TK4S -->|Tín hiệu logic 11VDC| SSR
        Grid --> SSR
    end

    subgraph Doi_Tuong_Nhiet [Cụm lò nhiệt thực nghiệm]
        Heater["Dây nung Cr20Ni80N (R=145Ω, P=334W)"]
        Chamber["Buồng lò gạch xốp chịu nhiệt (25x25x25cm)"]
        SSR --> Heater
        Heater --> Chamber
    end

    subgraph Khoi_Phan_Hoi [Cảm biến đo lường]
        TCK["Can nhiệt K Omron E52MY-CA10C SUS316"]
        Chamber -.->|Nhiệt độ thực tế PV| TCK
        TCK -->|Tín hiệu điện áp mV| TK4S
    end

Chi tiết Tech Stack và thông số linh kiện

Hardware Stack:
├── Bộ điều khiển nhiệt độ: Autonics TK4S-B4CR
│   ├── Nguồn cấp: 100 - 240VAC ±10% 50/60Hz
│   ├── Chu kỳ lấy mẫu (Sampling Time): 50 ms
│   ├── Độ chính xác hiển thị: ±0.3% F.S.
│   ├── Ngõ ra điều khiển: SSR (11VDC ±2V, 20mA max) / Relay (250VAC 3A)
│   └── Chuẩn truyền thông: RS-485 Modbus RTU
├── Cơ cấu chấp hành (Actuator): Rơle bán dẫn Hanyoung HSR-2D304Z
│   ├── Dòng tải định mức: 30A
│   ├── Điện áp tải: 90 - 480VAC
│   ├── Điện áp kích điều khiển: 4 - 32VDC
│   ├── Phương thức đóng cắt: Zero Cross Switching
│   └── Độ bền cách điện: 2500VAC (1 phút)
├── Cảm biến nhiệt độ (Sensor): Omron E52MY-CA10C D6.3mm SUS316
│   ├── Loại can: Cặp nhiệt điện Type K (Chromel - Alumel)
│   ├── Dải đo danh định: -50°C đến 1200°C
│   ├── Tín hiệu ngõ ra: Điện áp milivolt (mV) theo bảng tiêu chuẩn IEC 60584-1
│   └── Vỏ bảo vệ: Thép không gỉ Inox SUS316, đường kính phi 6.3mm
└── Dây đốt gia nhiệt: Hợp kim Nichrome Cr20Ni80N
    ├── Điện trở thực đo: R = 145 Ω
    ├── Tiết diện dây: S = 1.0 mm²
    ├── Công suất nhiệt định mức: P = 334 W (tại 220VAC)
    └── Nhiệt độ làm việc tối đa của vật liệu: 1200°C

Software Stack:
├── Phần mềm mô phỏng: MATLAB R2020a / Simulink (Simulink Control Design Toolbox)
└── Phần mềm giám sát phần cứng: Autonics DAQMaster v1.8 (Cấu hình tham số & Data Logging)

Thiết kế an toàn và bảo vệ hệ thống

  • Cách ly quang (Opto-coupler Isolation): Rơle bán dẫn SSR HSR-2D304Z tích hợp bộ cách ly quang với độ bền điện môi $2500\text{VAC}$, bảo vệ hoàn toàn bộ điều khiển TK4S khỏi dòng xung kích ngược từ lưới điện $220\text{VAC}$.
  • Bảo vệ đứt vòng lặp (Loop Break Alarm - LBA): TK4S tự động ngắt đầu ra điều khiển và bật còi cảnh báo khi phát hiện giá trị điều khiển (MV) đạt $100%$ nhưng nhiệt độ đo lường (PV) không tăng trong khoảng thời gian định trước (phát hiện đứt dây nung hoặc tuột cảm biến).
  • Giới hạn dải đặt nhiệt độ (SV Upper/Lower Limit): Khóa cứng dải cài đặt $SV \le 200^\circ\text{C}$ trên phần mềm để ngăn ngừa nguy cơ sinh viên thao tác sai làm biến dạng vỏ gỗ buồng lò.

Methodology

Đề tài áp dụng quy trình phát triển theo mô hình V-Model cải tiến cho kỹ thuật tự động hóa thực nghiệm:

[1. Tính toán lý thuyết nhiệt]                     [6. Đánh giá sai số & Tối ưu]
       \                                                      /
  [2. Thiết kế buồng lò & mạch]                [5. Thực nghiệm trên mô hình thật]
         \                                            /
    [3. Lắp ráp phần cứng] ----------> [4. Nhận dạng FOPDT & Mô phỏng Simulink]
  • Tiến độ triển khai dự án: Giao nhiệm vụ ngày 12/10/2020, hoàn thành nghiệm thu ngày 31/12/2020 (11 tuần làm việc).

    • Tuần 1 - 3: Tính toán nhiệt động lực học, chọn thiết bị công suất, thiết kế và gia công buồng lò gỗ - gạch xốp.
    • Tuần 4 - 6: Lắp ráp tủ điện, đấu nối cảm biến can K, SSR và bộ điều khiển TK4S; cấu hình phần mềm DAQMaster.
    • Tuần 7 - 8: Thu thập dữ liệu đáp ứng quá độ vòng hở, xây dựng hàm truyền đạt đối tượng trên MATLAB R2020a.
    • Tuần 9 - 10: Chạy mô phỏng thuật toán PID trên Simulink, so sánh với chức năng PID Auto-Tuning thực tế của TK4S.
    • Tuần 11: Hoàn thiện tài liệu thuyết minh, hiệu chuẩn sai số hệ thống và bảo vệ đồ án.
  • Đánh giá rủi ro và biện pháp giảm thiểu:

    • Rủi ro rò rỉ nhiệt: Vỏ buồng lò bị thoát nhiệt cục bộ tại các khe ghép. Giải pháp: Sử dụng keo dán gạch chịu nhiệt chuyên dụng dày 5mm trám kín toàn bộ mép ghép gạch xốp.
    • Rủi ro nhiễu tín hiệu can K: Dây dẫn tín hiệu mV đi song song với cáp nguồn $220\text{VAC}$ của dây đốt gây dao động số đo. Giải pháp: Sử dụng cáp bù nhiệt bọc giáp chống nhiễu chuyên dụng, nối đất tiếp địa vỏ bọc Inox SUS316.

Implementation và kết quả

Development process

1. Tính toán kỹ thuật và chế tạo buồng lò

Kích thước ngoài của vỏ buồng lò: $250 \times 250 \times 250\text{ mm}$ (gỗ tự nhiên gia công chịu nhiệt dày $10\text{ mm}$). Kích thước buồng gia nhiệt trong: $120 \times 120 \times 115\text{ mm}$. Vật liệu cách nhiệt: 10 viên gạch xốp chịu nhiệt cao cấp xếp khít tạo khoang cách ly nhiệt với môi trường.

Công suất tính toán theo định luật nhiệt dung: $$Q = c \cdot m \cdot \Delta t$$ Trong đó khối lượng riêng không khí $\rho = 1.225\text{ kg/m}^3$, nhiệt dung riêng $c \approx 1.005\text{ kJ/(kg}\cdot\text{K)}$. Qua thực nghiệm hiệu chỉnh tổn thất qua vách lò và hệ số an toàn $SF = 1.2$, điện trở đo thực tế của dây $Cr_{20}Ni_{80}N$ là $R = 145,\Omega$.

Công suất điện tiêu thụ thực tế ở điện áp lưới $U = 220\text{VAC}$: $$P = \frac{U^2}{R} = \frac{220^2}{145} \approx 333.79\text{ W} \approx 334\text{ W}$$ Dòng điện làm việc định mức: $$I = \frac{P}{U} = \frac{334}{220} \approx 1.52\text{ A}$$

2. Thuật toán nhận dạng mô hình toán học đối tượng

Đối tượng lò nhiệt thực nghiệm được mô hình hóa theo khâu quán tính bậc nhất có thời gian trễ (FOPDT - First Order Plus Dead Time):

$$G_p(s) = \frac{K}{T s + 1} e^{-\tau s}$$

Trong đó:

  • $K$: Hệ số khuếch đại tĩnh (Static gain), xác định bằng tỷ số giữa độ biến thiên nhiệt độ xác lập $\Delta y(\infty)$ và độ biến thiên tín hiệu điều khiển $\Delta u$.
  • $T$: Hằng số thời gian quán tính nhiệt (Time constant).
  • $\tau$: Thời gian trễ của quá trình truyền nhiệt từ dây nung qua môi trường không khí đến đầu can nhiệt K (Dead time).

Dựa trên đường cong đáp ứng quá độ thực nghiệm thu thập từ bộ điều khiển Autonics TK4S qua cổng truyền thông, các tham số được xác định bằng phương pháp tiếp tuyến tại điểm uốn:

%% MATLAB Script: Mo phong va nhan dang he thong lo nhiet
% Do an tot nghiep: Nguyen Minh Chien - GVHD: Th.S Nguyen Doan Phong
clear; clc; close all;

% 1. Thong so nhan dang tu thuc nghiem
K = 2.45;        % He so khuech dai (degC / % cong suat)
T = 380;         % Hang so thoi gian quan tinh (giay)
tau = 25;        % Thoi gian tre (giay)

% 2. Xay dung ham truyen FOPDT tren MATLAB
s = tf('s');
Gp = (K / (T*s + 1)) * exp(-tau*s);

% 3. Xap xi Pade bac 2 cho thanh phan tre de tinh toan dai so
[num_pade, den_pade] = pade(tau, 2);
Gp_approx = (K / (T*s + 1)) * tf(num_pade, den_pade);

% 4. Thiet ke bo dieu khien PID theo phuong phap Cohen-Coon
Kp = (1/K) * (T/tau) * (4/3 + tau/(4*T));
Ti = tau * ((32 + 6*(tau/T)) / (13 + 8*(tau/T)));
Td = tau * (4 / (11 + 2*(tau/T)));
Ki = Kp / Ti;
Kd = Kp * Td;

% 5. Tao bo dieu khien PID lien tuc
C_pid = pid(Kp, Ki, Kd);

% 6. Kiem tra tinh on dinh va dap ung vong kin
Sys_ClosedLoop = feedback(C_pid * Gp_approx, 1);

fprintf('--- KET QUA THIET KE BO DIEU KHIEN PID ---\n');
fprintf('Kp = %.4f\n', Kp);
fprintf('Ki = %.4f (Ti = %.2f s)\n', Ki, Ti);
fprintf('Kd = %.4f (Td = %.2f s)\n', Kd, Td);

% 7. Mo phong dap ung buoc nhay voi nhiet do dat SV = 100 deg C
t = 0:1:1200;
[y, t_out] = step(100 * Sys_ClosedLoop, t);

figure('Name', 'Dap ung nhiet do lo nhiet');
plot(t_out, y, 'b-', 'LineWidth', 1.8);
hold on;
yline(100, 'r--', 'SV = 100^oC', 'LineWidth', 1.2);
grid on;
title('Dap ung qua do he thong dieu khien nhiet do lo nhiet');
xlabel('Thoi gian (giay)');
ylabel('Nhiet do (^oC)');
legend('Nhiet do thuc te PV', 'Gia tri dat SV', 'Location', 'Southeast');

Testing và validation

Hệ thống được kiểm thử thực nghiệm tại các mốc nhiệt độ đặt $SV = 60^\circ\text{C}$, $100^\circ\text{C}$ và $150^\circ\text{C}$ nhằm đánh giá hiệu năng giữa ba chế độ điều khiển:

  1. Chế độ ON/OFF truyền thống: Đóng cắt rơle thuần túy theo ngưỡng sai lệch $e(t) = SV - PV(t)$.
  2. Chế độ PID Auto-Tuning của Autonics TK4S: Sử dụng thuật toán tự dò tìm thông số tích hợp trên vi xử lý của TK4S.
  3. Chế độ PID tối ưu hóa trên MATLAB/Simulink: Áp dụng bộ thông số tính toán từ mô hình FOPDT.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        BENCHMARK KẾT QUẢ THỬ NGHIỆM (SV = 100°C)                  |
+------------------------------------+------------+----------------+----------------+
| Tiêu chí đánh giá                  | ON/OFF     | TK4S Auto-Tune | Simulink PID   |
+------------------------------------+------------+----------------+----------------+
| Thời gian xác lập ($t_{xl}$)       | Không xác lập| 520 giây       | 465 giây       |
| Độ quá điều chỉnh ($\sigma\%$)     | 18.5%      | 4.2%           | 3.1%           |
| Sai số xác lập ($e_{xl}$)          | $\pm 4.5^\circ\text{C}$ | $\pm 0.5^\circ\text{C}$ | $\pm 0.2^\circ\text{C}$ |
| Dao động chu kỳ tại điểm cân bằng  | Liên tục   | Triệt tiêu     | Triệt tiêu     |
| Tần số đóng cắt SSR                | Thấp       | Điều chế xung  | Điều chế xung  |
| Tiêu thụ điện năng chu kỳ 1 giờ    | 0.312 kWh  | 0.268 kWh      | 0.261 kWh      |
+------------------------------------+------------+----------------+----------------+
gantt
    title Kế hoạch triển khai và kiểm thử hệ thống
    dateFormat  YYYY-MM-DD
    section Giai đoạn phần cứng
    Tính toán buồng lò & dây nung    :done, 2020-10-12, 2020-10-25
    Lắp ráp vỏ gỗ & gạch xốp chịu nhiệt:done, 2020-10-26, 2020-11-08
    Đấu nối tủ điện & module SSR    :done, 2020-11-09, 2020-11-20
    section Giai đoạn mô hình & phần mềm
    Đo đạc đáp ứng vòng hở can K    :done, 2020-11-21, 2020-11-30
    Xây dựng hàm truyền FOPDT MATLAB:done, 2020-12-01, 2020-12-10
    Mô phỏng Simulink & Auto-Tuning :done, 2020-12-11, 2020-12-20
    Nghiệm thu & Viết báo cáo       :done, 2020-12-21, 2020-12-31

Kết quả đạt được

Hệ thống đã hoàn thành 100% các hạng mục kỹ thuật được giao trong nhiệm vụ đồ án tốt nghiệp:

+------------------------------------------------------------------------------------+
|                       BẢNG ĐỐI CHIẾU MỤC TIÊU VÀ KẾT QUẢ THỰC TẾ                   |
+-----------------------------------+--------------------+---------------------------+
| Mục tiêu đề ra                    | Trạng thái         | Kết quả thực tế đạt được  |
+-----------------------------------+--------------------+---------------------------+
| 1. Chế tạo mô hình lò nhiệt nhỏ   | HOÀN THÀNH         | Kích thước 25x25x25cm,    |
|    gọn, an toàn cho phòng Lab     |                    | công suất 334W, cách nhiệt|
| 2. Đo nhiệt chính xác đến 200°C   | HOÀN THÀNH         | Can K Omron, sai số <0.5°C|
| 3. Đóng cắt công suất không nhiễu | HOÀN THÀNH         | SSR Hanyoung Zero-Cross   |
| 4. Xây dựng hàm truyền trên MATLAB| HOÀN THÀNH         | Mô hình FOPDT chuẩn xác,  |
|                                   |                    | kiểm chứng khớp >95%      |
| 5. Kiểm soát độ quá điều chỉnh <5%| HOÀN THÀNH         | Đạt 3.1% - 4.2% với PID   |
+-----------------------------------+--------------------+---------------------------+

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa giải pháp phần cứng công nghiệp kết hợp nghiên cứu mô phỏng: Đồ án không dừng lại ở việc lắp ráp thiết bị rời rạc mà đã thiết lập một chu trình hoàn chỉnh: từ cấu hình thiết bị công nghiệp chuẩn mực (Autonics TK4S, Omron SUS316, Hanyoung SSR) đến trích xuất dữ liệu thực tế để mô hình hóa giải tích trên MATLAB/Simulink R2020a.
  2. Triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng sốc điện áp lưới: Thay vì sử dụng mạch kích pha Thyristor tạo sóng hài nặng nề cho lưới điện dân dụng của trường đại học, đồ án ứng dụng rơle bán dẫn chuyển đổi zero-crossing kết hợp thuật toán điều chế độ rộng chu kỳ của TK4S, giúp bảo vệ dây nung và giảm 14.8% tổn thất điện năng so với điều khiển ON/OFF.
  3. Giá trị phục vụ đào tạo thực nghiệm: Tạo ra bộ giáo cụ trực quan nhỏ gọn, giá thành thấp (chỉ bằng khoảng 20% chi phí các bộ thí nghiệm nhập khẩu), cho phép sinh viên chuyên ngành Điện Tự Động Công Nghiệp thực hành trực tiếp các bài thí nghiệm: nhận dạng hệ thống, cấu hình truyền thông RS-485 Modbus, cài đặt tham số PID và quan sát đáp ứng quá độ theo thời gian thực.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế

  • Tủ sấy nông sản công nghệ cao: Ứng dụng để kiểm soát nhiệt độ sấy các loại hạt có giá trị kinh tế cao (hạt điều, hạt sen, cà phê chất lượng cao) ở dải nhiệt độ $45^\circ\text{C} - 80^\circ\text{C}$, đảm bảo không làm phân hủy vitamin và giữ nguyên hương vị.
  • Tủ ủ nhiệt vi sinh / Dược phẩm: Giữ nhiệt độ ổn định trong dải $37^\circ\text{C} \pm 0.2^\circ\text{C}$ liên tục trong nhiều ngày nhờ độ bền đóng cắt không giới hạn của rơle bán dẫn.
  • Phòng thí nghiệm Lý thuyết Điều khiển Tự động: Làm bàn thí nghiệm chuẩn cho sinh viên đại học và cao đẳng kỹ thuật.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        BẢNG DỰ TOÁN CHI PHÍ PHẦN CỨNG (BOM)                      |
+----+----------------------------------------------+----------+--------------------+
| TT | Tên thiết bị / Chủng loại                    | Số lượng | Thành tiền (VNĐ)   |
+----+----------------------------------------------+----------+--------------------+
| 1  | Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TK4S-B4CR    | 01 cái   | 1.350.000          |
| 2  | Rơle bán dẫn Hanyoung HSR-2D304Z 30A         | 01 cái   | 280.000            |
| 3  | Cảm biến Can nhiệt K Omron E52MY-CA10C SUS316| 01 cái   | 320.000            |
| 4  | Dây điện trở Nichrome Cr20Ni80N (R=145Ω)     | 01 bộ    | 120.000            |
| 5  | Gạch xốp chịu nhiệt cao cấp + keo dán        | 10 viên  | 250.000            |
| 6  | Vỏ gỗ thông gia công 25x25x25cm + phụ kiện   | 01 bộ    | 350.000            |
| 7  | Tủ điện gá lắp, dây cáp, cầu chì bảo vệ      | 01 gói   | 300.000            |
+----+----------------------------------------------+----------+--------------------+
|    | TỔNG CHI PHÍ PHẦN CỨNG                       |          | 2.970.000 VNĐ      |
+----+----------------------------------------------+----------+--------------------+

Phân tích hiệu quả đầu tư (ROI Analysis)

  • Chi phí đầu tư một bộ thí nghiệm tương đương nhập khẩu từ nước ngoài: ~15.000.000 - 25.000.000 VNĐ.
  • Chi phí tự chế tạo theo mô hình đồ án: ~2.970.000 VNĐ (tiết kiệm hơn 75% ngân sách cho các cơ sở đào tạo).
  • Tuổi thọ phần cứng: Ước tính trên 5 năm hoạt động liên tục nhờ không có tiếp điểm cơ khí đóng cắt.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Hệ thống chỉ có kênh cấp nhiệt (Heating), chưa có kênh làm mát chủ động (Cooling Fan / Peltiers) dẫn đến khi nhiệt độ vượt quá giá trị đặt, quá trình hạ nhiệt tự nhiên qua thành lò mất nhiều thời gian.
  • Khung vỏ ngoài bằng gỗ tuy cách nhiệt và thẩm mỹ nhưng giới hạn nhiệt độ buồng đốt an toàn ở mức $\le 200^\circ\text{C}$ để tránh nguy cơ biến tính gỗ lâu dài.
  • Chưa tích hợp giao diện IoT Web Dashboard để điều khiển và giám sát từ xa qua điện thoại.

Hướng phát triển trong tương lai

  • Nâng cấp kênh làm mát Cool/Heat Dual PID: Tận dụng ngõ ra OUT2 trên bộ điều khiển TK4S-B4CR để kích quạt làm mát biến tần DC khi nhiệt độ $PV > SV + 2^\circ\text{C}$.
  • Mở rộng thuật toán điều khiển thông minh: Nhúng các thuật toán Fuzzy Logic Controller (FLC) và Model Predictive Control (MPC) trên nền vi điều khiển STM32 / ESP32 giao tiếp với MATLAB qua OPC Server.
  • Nâng cấp vỏ lò Inox 2 lớp: Thay thế vỏ gỗ bằng khung vỏ Inox 304 có chèn bông gốm Ceramic Fiber chịu nhiệt tới $1200^\circ\text{C}$ để mở rộng dải thí nghiệm nhiệt luyện kim loại.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Điện Tự Động / Cơ Điện Tử: Tiếp cận tài liệu hướng dẫn từng bước từ tính toán công suất nhiệt, đấu nối thiết bị công nghiệp đến kỹ năng mô phỏng nhận dạng hệ thống trên MATLAB/Simulink.
  • Kỹ sư vận hành hệ thống nhiệt công nghiệp: Tham khảo sơ đồ đấu nối chuẩn của rơle bán dẫn SSR, phương pháp bảo vệ quá nhiệt và kỹ thuật hiệu chuẩn cảm biến can nhiệt K theo bảng điện áp mV.
  • Giảng viên và Nhà trường: Có sẵn mô hình giáo cụ trực quan giá thành thấp, độ bền cao, an toàn tuyệt đối để đưa vào chương trình thí nghiệm chuyên ngành Điều khiển Tự động.
  • Cơ sở sản xuất quy mô vừa và nhỏ: Áp dụng trực tiếp cấu trúc điều khiển Autonics TK4S + SSR để tự động hóa các lò sấy nông sản, máy ép nhiệt cao su với chi phí thấp và độ tin cậy cao.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật về nguồn điện và an toàn để vận hành mô hình này là gì?

Mô hình sử dụng nguồn điện 1 pha 220VAC $\pm 10%$, tần số 50Hz, công suất tiêu thụ định mức 334W (dòng điện ~1.52A). Để đảm bảo an toàn tuyệt đối trong phòng thí nghiệm, hệ thống cần được trang bị 01 aptomat chống giật (RCBO) dòng rò 30mA, vỏ kim loại của cảm biến can nhiệt K và giá đỡ tủ điện phải được nối đất tiếp địa (PE) tiêu chuẩn.

2. Tại sao đồ án lại chọn Rơle bán dẫn (SSR) thay vì Rơle cơ khí thông thường để điều khiển lò nhiệt?

Trong điều khiển nhiệt độ bằng thuật toán PID, bộ điều khiển cần đóng ngắt nguồn liên tục theo chu kỳ mili-giây (Time-proportional cycle). Nếu dùng rơle cơ thông thường, số lần đóng ngắt có thể lên tới hàng nghìn lần mỗi ngày, làm tiếp điểm kim loại bị mòn, cháy dính và phát sinh tia lửa điện nguy hiểm. Rơle bán dẫn (SSR) hoạt động hoàn toàn bằng linh kiện bán dẫn (Opto Triac), không có bộ phận chuyển động cơ khí, tốc độ đóng ngắt cực nhanh ($< 10\text{ ms}$), tuổi thọ gần như vô hạn và triệt tiêu tia lửa điện.

3. Cảm biến Can nhiệt loại K có ưu nhược điểm gì so với cảm biến nhiệt điện trở Pt100?

Can nhiệt K (cặp kim loại Chromel - Alumel) có dải đo nhiệt độ rất rộng (lên tới $1200^\circ\text{C}$), chịu rung động và va đập tốt, giá thành rẻ. Nhược điểm của nó là tín hiệu ngõ ra là điện áp milivolt rất nhỏ (vài mV) nên dễ bị nhiễu và cần mạch bù nhiệt độ đầu lạnh (Cold Junction Compensation). Trong khi đó, Pt100 có độ chính xác cao hơn ở dải nhiệt thấp ($< 400^\circ\text{C}$) nhưng giá thành đắt hơn và không đo được ở nhiệt độ rất cao ($> 850^\circ\text{C}$). Với mô hình lò nhiệt có khả năng mở rộng nhiệt độ cao, Can nhiệt K là lựa chọn tối ưu.

4. Làm thế nào để kết nối bộ điều khiển Autonics TK4S với máy tính để thu thập dữ liệu?

Người dùng kết nối cổng PC Loader trên mặt trước của TK4S với máy tính thông qua cáp chuyển đổi chuyên dụng SCM-US (USB sang Serial) hoặc thông qua cổng truyền thông RS-485 (chân ngõ sau) kết nối vào bộ chuyển đổi USB-RS485. Trên máy tính, cài đặt phần mềm miễn phí Autonics DAQMaster v1.8, chọn đúng cổng COM, baudrate (9600 hoặc 19200 bps), địa chỉ Modbus ID để đọc/ghi trực tiếp các thanh ghi nhiệt độ PV, SV và tham số PID.

5. Chi phí chế tạo và thời gian thu hồi vốn (ROI) của mô hình này như thế nào?

Tổng chi phí linh kiện phần cứng để tự chế tạo mô hình hoàn chỉnh là khoảng 2.970.000 VNĐ. Nếu ứng dụng trong cơ sở sản xuất sấy nông sản quy mô nhỏ, nhờ kiểm soát chính xác nhiệt độ và giảm 14.8% điện năng tiêu thụ so với điều khiển đóng/ngắt ON/OFF thủ công, hệ thống có thể giúp tiết kiệm từ 300.000 - 500.000 VNĐ tiền điện mỗi tháng, thời gian hoàn vốn đầu tư chỉ mất từ 6 đến 10 tháng.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Mô hình hoá và mô phỏng mô hình thí nghiệm điều khiển lò nhiệt trên phần mềm Matlab" của sinh viên Nguyễn Minh Chiến dưới sự hướng dẫn của Th.S Nguyễn Đoàn Phong đã giải quyết trọn vẹn và chuyên sâu bài toán tự động hóa quá trình nhiệt công nghiệp.

Về mặt học thuật và kỹ thuật, đồ án đã chứng minh sự nhất quán giữa lý thuyết toán học (mô hình hàm truyền FOPDT, thuật toán Cohen-Coon, mô phỏng Simulink) với đáp ứng của thiết bị phần cứng công nghiệp thực tế (Autonics TK4S, SSR Zero-Cross Hanyoung). Hệ thống đạt được các chỉ tiêu động học khắt khe: độ quá điều chỉnh chỉ $3.1%$, sai số xác lập dưới $\pm 0.5^\circ\text{C}$, và loại bỏ hoàn toàn hiện tượng dao động nhiệt độ.

Về mặt ứng dụng thực tiễn, mô hình buồng lò nhiệt điện trở nhỏ gọn 334W với chi phí chế tạo dưới 3 triệu đồng là giải pháp giáo cụ lý tưởng cho các trường đại học, cao đẳng đào tạo khối ngành kỹ thuật, đồng thời là tài liệu tham khảo giá trị cho các kỹ sư tự động hóa khi triển khai các hệ thống lò sấy, tủ nhiệt trong thực tế sản xuất.

Quý độc giả, sinh viên và các kỹ sư có nhu cầu nghiên cứu sâu hơn về sơ đồ nguyên lý, mã nguồn mô phỏng MATLAB/Simulink và tài liệu hướng dẫn cấu hình Modbus RS-485 vui lòng tham khảo mã nguồn đồ án hoặc kết nối với Khoa Điện - Tự Động Hóa, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng để cùng phát triển các giải pháp điều khiển nhiệt độ thông minh thế hệ mới.