Đồ án: Điều khiển ổn định áp suất chất lỏng dùng PLC FX3U và biến tần

Đồ án tốt nghiệp: Ứng dụng PID PLC Mitsubishi FX3U điều khiển ổn định áp suất chất lỏng. Thiết kế mô hình PLC biến tần động cơ tối ưu.

Chuyên ngành

Tự động hóa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

76
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ BÀI TOÁN ỔN ĐỊNH ÁP SUẤT CHẤT LỎNG BẰNG HỆ BIẾN TẦN - ĐỘNG CƠ

1.1. Vai trò của việc ổn định áp suất chất lỏng trong công nghiệp

1.2. Tổng quan hệ biến tần – động cơ. Hệ biến tần-động cơ bơm

1.3. Tổng quan về bộ điều khiển PID

1.4. Giới thiệu về đề tài thiết kế đồ án

2. CHƯƠNG 2: TÍNH CHỌN THẾT BỊ VÀ THIẾT KẾ BẢN VẼ ĐIỆN

2.1. Tính chọn động cơ bơm

2.2. Chọn biến tần

2.3. Lựa chọn HMI

2.4. Chức năng của HMI

2.5. Lựa chọn các thiêt bị phụ trợ khác

2.6. Thiết kế bản vẽ điện

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM

3.1. Thiết kế giao diện HMI

3.2. Cài đặt hệ thống

3.3. Thiết kế giao diện

3.4. Các thông số và cài đặt giá trị cho biến tần

3.5. Kết quả thực nghiệm

3.6. Hệ thống thực nghiệm

3.7. Điều khiển động cơ và giám sát qua HMI

3.8. Kết quả thực nghiệm

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện điều khiển áp suất bằng PLC FX3U

Việc ổn định áp suất chất lỏng đường ống là một bài toán cốt lõi trong nhiều ngành công nghiệp, từ hệ thống cấp nước cho tòa nhà, nhà máy đến các quy trình sản xuất hóa chất và thực phẩm. Một hệ thống không ổn định có thể gây lãng phí năng lượng, giảm tuổi thọ thiết bị và ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm. Bài viết này trình bày một giải pháp tự động hóa toàn diện, ứng dụng bộ điều khiển khả trình PLC Mitsubishi FX3U để giải quyết triệt để vấn đề trên. Giải pháp này tập trung vào việc sử dụng thuật toán PID tích hợp sẵn trong PLC để tạo ra một hệ thống điều khiển vòng kín thông minh và hiệu quả. Bằng cách liên tục so sánh áp suất thực tế đo được từ cảm biến với giá trị setpoint áp suất mong muốn, hệ thống sẽ tự động điều chỉnh tốc độ của động cơ bơm thông qua biến tần. Phương pháp này không chỉ đảm bảo áp suất luôn được duy trì ở mức ổn định mà còn giúp tiết kiệm năng lượng đáng kể so với các hệ thống chạy/dừng truyền thống. Tài liệu này sẽ đi sâu vào việc lựa chọn thiết bị, thiết kế sơ đồ đấu nối, lập trình PLC Mitsubishi, và cấu hình các tham số quan trọng để xây dựng một mô hình hoàn chỉnh, dựa trên các kết quả và thông số kỹ thuật được ghi nhận trong đồ án “Ứng dụng bộ PID của PLC FX3U trong hệ PLC-biến tần-động cơ” của trường ĐH Kỹ thuật Công nghiệp Thái Nguyên.

1.1. Vai trò của hệ thống điều khiển áp suất trong công nghiệp

Trong môi trường công nghiệp hiện đại, các hệ thống điều khiển áp suất đóng vai trò không thể thiếu. Các hệ thống bơm truyền thống thường hoạt động ở 100% công suất, dẫn đến tình trạng lãng phí năng lượng nghiêm trọng vào giờ thấp điểm và không đủ đáp ứng vào giờ cao điểm. Việc áp dụng một hệ thống điều khiển tự động giúp giải quyết vấn đề này bằng cách điều chỉnh công suất bơm theo nhu cầu thực tế. Điều này không chỉ giúp ổn định áp suất đường ống mà còn mang lại nhiều lợi ích khác như: giảm chi phí vận hành, bảo vệ động cơ khỏi các sự cố quá tải hay sụt áp, kéo dài tuổi thọ của toàn bộ hệ thống cơ khí. Đặc biệt, trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao, việc duy trì áp suất ổn định là yếu tố quyết định chất lượng sản phẩm cuối cùng.

1.2. Tổng quan giải pháp tự động hóa dùng PLC Mitsubishi

PLC Mitsubishi FX3U là một lựa chọn lý tưởng cho bài toán này nhờ hiệu năng mạnh mẽ, độ tin cậy cao và đặc biệt là việc tích hợp sẵn các hàm công nghệ tiên tiến, bao gồm bộ điều khiển PID. Giải pháp tự động hóa này kết hợp PLC làm bộ não trung tâm, cảm biến áp suất 4-20mA làm cơ quan cảm nhận, và biến tần điều khiển bơm làm cơ cấu chấp hành. Toàn bộ hệ thống hoạt động theo nguyên lý điều khiển vòng kín, đảm bảo phản ứng nhanh và chính xác với mọi thay đổi của tải. Dữ liệu vận hành được giám sát và điều khiển trực quan thông qua HMI (Human Machine Interface), cho phép người vận hành dễ dàng cài đặt thông số và theo dõi trạng thái hệ thống.

II. Bí quyết chọn thiết bị cho hệ thống điều khiển áp suất

Để xây dựng một hệ thống điều khiển áp suất hiệu quả và bền bỉ, việc lựa chọn chính xác các thành phần phần cứng là bước đi tiên quyết. Mỗi thiết bị, từ bộ điều khiển trung tâm, thiết bị đo lường đến cơ cấu chấp hành, đều phải tương thích và đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật của bài toán. Phần này sẽ cung cấp một hướng dẫn chi tiết về cách tính toán và lựa chọn các thiết bị cốt lõi. Cụ thể, chúng ta sẽ phân tích cách chọn PLC và module analog phù hợp, tiêu chí để chọn cảm biến áp suất 4-20mA có dải đo chính xác, và phương pháp lựa chọn biến tần điều khiển bơm với công suất phù hợp với động cơ. Ngoài ra, việc thiết kế một sơ đồ đấu nối rõ ràng, an toàn và khoa học cũng sẽ được đề cập. Các lựa chọn này được tham khảo từ các tính toán và thiết bị thực tế trong đồ án nghiên cứu, đảm bảo tính ứng dụng cao. Ví dụ, việc chọn biến tần không chỉ dựa vào công suất mà còn phải xét đến khả năng tích hợp sẵn bộ PID và hỗ trợ giao thức truyền thông Modbus RTU, giúp tối ưu hóa việc lập trình và giảm độ phức tạp của hệ thống.

2.1. Lựa chọn PLC và module analog FX3U 4AD

PLC Mitsubishi FX3U được chọn làm bộ điều khiển trung tâm do khả năng xử lý tốc độ cao và hỗ trợ tập lệnh mạnh mẽ, bao gồm lệnh PID chuyên dụng. Để đọc tín hiệu analog 0-10V hoặc 4-20mA từ cảm biến, cần có một module mở rộng. Module analog FX3U-4AD là lựa chọn tối ưu, cung cấp 4 kênh đầu vào analog với độ phân giải cao, đảm bảo tín hiệu áp suất được đọc về một cách chính xác. Việc kết hợp PLC FX3U và module FX3U-4AD tạo thành một bộ não xử lý mạnh mẽ, đủ khả năng thực thi các thuật toán PID phức tạp và điều khiển hệ thống một cách ổn định.

2.2. Chọn cảm biến áp suất 4 20mA và biến tần điều khiển bơm

Cảm biến là "mắt thần" của hệ thống. Một cảm biến áp suất 4-20mA được ưu tiên lựa chọn vì tín hiệu dòng có khả năng chống nhiễu tốt khi truyền đi xa. Dải đo của cảm biến phải phù hợp với áp suất vận hành của hệ thống (ví dụ: 0-10 bar). Đối với cơ cấu chấp hành, biến tần điều khiển bơm được chọn phải có công suất lớn hơn công suất định mức của động cơ bơm. Tài liệu tham khảo đã chọn biến tần Mitsubishi FR-D700, một dòng biến tần phổ biến, có tích hợp sẵn bộ PID và hỗ trợ truyền thông Modbus, cho phép PLC giám sát và điều khiển trực tiếp các thông số của biến tần.

2.3. Sơ đồ đấu nối hệ thống điều khiển PLC và thiết bị ngoại vi

Một sơ đồ đấu nối chi tiết và chính xác là nền tảng cho sự vận hành an toàn của hệ thống. Sơ đồ này cần thể hiện rõ cách kết nối nguồn động lực cho biến tần và động cơ, kết nối nguồn điều khiển 24VDC cho PLC, HMI và cảm biến. Đặc biệt, cần chú ý đến việc đấu nối tín hiệu analog từ cảm biến áp suất 4-20mA vào các chân của module analog FX3U-4AD và kết nối tín hiệu điều khiển analog (0-10V hoặc 4-20mA) từ PLC đến ngõ vào của biến tần. Việc đấu dây chống nhiễu cho tín hiệu analog cũng là một yếu tố quan trọng cần được xem xét.

III. Phương pháp lập trình PLC FX3U ứng dụng thuật toán PID

Linh hồn của hệ thống điều khiển áp suất nằm ở chương trình được nạp vào PLC. Việc lập trình PLC Mitsubishi FX3U để thực hiện điều khiển PID đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về nguyên lý hoạt động của hệ thống và các khối hàm chuyên dụng. Phần này sẽ mô tả chi tiết quy trình lập trình trên phần mềm GX Works2, từ việc đọc giá trị analog, xử lý giá trị này, thực thi thuật toán PID, cho đến việc xuất tín hiệu điều khiển. Nguyên tắc cốt lõi là điều khiển vòng kín: PLC liên tục nhận phản hồi từ cảm biến, so sánh với giá trị đặt, và tính toán tín hiệu điều khiển để giảm thiểu sai số về 0. Chương trình sẽ được cấu trúc thành các khối logic rõ ràng: khối đọc và xử lý tín hiệu (scaling), khối thực thi lệnh PID, và khối xuất tín hiệu ra biến tần. Việc hiệu chỉnh (tuning) các thông số PID (Kp, Ki, Kd) cũng là một bước quan trọng, quyết định đến độ ổn định và tốc độ đáp ứng của toàn hệ thống, nhằm đạt được mục tiêu cuối cùng là ổn định áp suất đường ống một cách tối ưu.

3.1. Kỹ thuật Scaling tín hiệu analog từ cảm biến áp suất

Tín hiệu thô mà module analog FX3U-4AD đọc về là một giá trị số (ví dụ từ 0 đến 4000). Để PLC hiểu được giá trị này, cần thực hiện quá trình Scaling (chuẩn hóa) để chuyển đổi nó thành dải áp suất thực tế (ví dụ 0-10 bar). Trong GX Works2, quá trình này thường được thực hiện bằng các lệnh số học. Công thức chuẩn hóa sẽ ánh xạ dải giá trị số của ADC sang dải đo của cảm biến áp suất 4-20mA. Việc scaling chính xác đảm bảo giá trị áp suất phản hồi (Process Value - PV) mà thuật toán PID sử dụng là hoàn toàn khớp với thực tế, là tiền đề cho việc điều khiển chính xác.

3.2. Cấu hình và tối ưu bộ điều khiển PID trong GX Works2

PLC FX3U cung cấp lệnh PID chuyên dụng, giúp đơn giản hóa việc lập trình PLC Mitsubishi. Khi sử dụng lệnh này, người lập trình cần khai báo các vùng nhớ cho các thông số đầu vào và đầu ra, bao gồm: Giá trị đặt (Setpoint Value - SV), giá trị đo lường (PV), các hệ số Kp, Ki, Kd, và giá trị đầu ra (Manipulated Value - MV). Thách thức lớn nhất là việc "tuning" các hệ số PID để hệ thống đáp ứng nhanh, không bị vọt lố (overshoot) và ổn định áp suất đường ống nhanh chóng khi có sự thay đổi về tải. Quá trình này thường đòi hỏi kinh nghiệm và thử nghiệm thực tế trên mô hình.

IV. Cách thiết kế HMI giám sát hệ thống điều khiển áp suất

Giao diện Người-Máy (HMI - Human Machine Interface) là cầu nối trực quan giữa người vận hành và hệ thống tự động hóa. Một giao diện HMI được thiết kế tốt không chỉ hiển thị các thông số mà còn cho phép điều khiển, cài đặt và chẩn đoán lỗi một cách dễ dàng. Phần này sẽ hướng dẫn cách thiết kế giao diện cho hệ thống điều khiển áp suất trên phần mềm EasyBuilder Pro (dành cho HMI Weintek). Giao diện sẽ bao gồm các thành phần chính: hiển thị giá trị áp suất thực tế và setpoint áp suất dưới dạng số và biểu đồ thời gian thực (trend), các nút nhấn để chạy/dừng hệ thống, ô nhập liệu để thay đổi giá trị áp suất mong muốn, và các đèn báo trạng thái hoạt động hoặc cảnh báo lỗi. Việc kết nối HMI với PLC FX3U thường sử dụng giao thức truyền thông Modbus RTU qua cổng RS485. Tài liệu nghiên cứu gốc cũng đã mô tả chi tiết việc xây dựng 3 màn hình chức năng trên HMI: màn hình chính, màn hình giám sát PID và màn hình cài đặt tham số, cho thấy tầm quan trọng của việc trực quan hóa dữ liệu trong một giải pháp tự động hóa hiện đại.

4.1. Thiết lập giao diện giám sát setpoint áp suất và giá trị thực

Màn hình chính của HMI cần hiển thị rõ ràng hai thông số quan trọng nhất: giá trị áp suất mong muốn (setpoint áp suất) và giá trị áp suất thực tế đang được đo lường. Sử dụng các đối tượng "Numeric Display" để hiển thị số và "Bar Graph" hoặc "Trend Display" để trực quan hóa sự biến thiên của áp suất theo thời gian. Điều này giúp người vận hành nhanh chóng đánh giá được mức độ ổn định áp suất đường ống và sự sai lệch giữa giá trị thực tế và giá trị cài đặt. Bên cạnh đó, các thông số khác của biến tần điều khiển bơm như tần số, dòng điện, điện áp cũng nên được hiển thị để giám sát toàn diện.

4.2. Cài đặt thông số và điều khiển hệ thống qua HMI

HMI cho phép người vận hành tương tác với hệ thống. Cần tạo các đối tượng "Numeric Input" để người dùng có thể nhập và thay đổi setpoint áp suất một cách linh hoạt. Các nút nhấn "Bit Button" được sử dụng để gửi lệnh chạy, dừng hệ thống tới PLC. Ngoài ra, cần có một màn hình riêng để cài đặt các thông số nâng cao của thuật toán PID (Kp, Ki, Kd). Việc cho phép tinh chỉnh các thông số này trực tiếp trên HMI giúp quá trình tối ưu hóa hệ thống trở nên thuận tiện hơn rất nhiều so với việc phải kết nối máy tính và thay đổi trong chương trình GX Works2.

V. Ứng dụng thực nghiệm Ổn định áp suất đường ống hiệu quả

Lý thuyết và thiết kế chỉ có giá trị khi được chứng minh bằng kết quả thực tiễn. Mô hình thực nghiệm được xây dựng dựa trên các thiết bị đã lựa chọn là bước kiểm chứng cuối cùng và quan trọng nhất cho toàn bộ giải pháp tự động hóa. Phần này tổng hợp các kết quả thu được từ việc vận hành mô hình điều khiển áp suất chất lỏng bằng PLC Mitsubishi FX3U. Quá trình thực nghiệm bao gồm việc cài đặt các thông số ban đầu cho biến tần, nạp chương trình cho PLC và HMI, sau đó tiến hành chạy thử và hiệu chỉnh các thông số PID để đạt được đáp ứng tối ưu. Kết quả thực nghiệm, như được ghi nhận trong đồ án tham khảo, cho thấy hệ thống có khả năng duy trì áp suất bám sát giá trị đặt một cách ổn định, ngay cả khi có sự thay đổi đột ngột về lưu lượng tiêu thụ. Điều này khẳng định tính đúng đắn và hiệu quả của việc ứng dụng thuật toán PID của PLC FX3U trong bài toán ổn định áp suất đường ống, mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp.

5.1. Phân tích kết quả và hiệu quả tiết kiệm năng lượng

Kết quả thực nghiệm được ghi lại thông qua biểu đồ trên HMI (Human Machine Interface) cho thấy đường cong áp suất thực tế (PV) bám rất sát đường giá trị đặt (SV). Khi setpoint áp suất được thay đổi, hệ thống phản ứng nhanh chóng để điều chỉnh tốc độ bơm và đạt đến trạng thái ổn định mới trong thời gian ngắn. Một ưu điểm nổi bật được chứng minh là khả năng tiết kiệm năng lượng. Thay vì luôn chạy ở công suất tối đa, biến tần điều khiển bơm chỉ cung cấp năng lượng vừa đủ để duy trì áp suất yêu cầu. Theo các phân tích lý thuyết, việc giảm tốc độ động cơ xuống 80% có thể giúp giảm tới 50% công suất tiêu thụ, mang lại lợi ích kinh tế lâu dài.

5.2. Các lỗi thường gặp và giải pháp khắc phục khi vận hành

Trong quá trình vận hành, một số sự cố có thể xảy ra. Ví dụ: áp suất dao động mạnh quanh giá trị đặt, nguyên nhân có thể do các thông số PID chưa được tối ưu. Giải pháp là tiến hành "tuning" lại các hệ số, có thể bắt đầu bằng việc tăng thành phần P và giảm dần thành phần I. Một lỗi khác là tín hiệu cảm biến không ổn định, có thể do nhiễu điện từ. Giải pháp là sử dụng dây tín hiệu có vỏ bọc chống nhiễu và đi dây tách biệt với dây động lực. Việc lường trước các sự cố và chuẩn bị phương án xử lý là một phần quan trọng để đảm bảo hệ thống điều khiển áp suất hoạt động tin cậy.

29/09/2025
Đồ án tốt nghiệp đề tài ứng dụng bộ pid của plc mitsubishi fx3u trong hệ plc biến tần động cơ để thiết kế mô hình điều khiển ổn định áp suất chất lỏng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề: Hệ thống bơm nước ở trong các nhà máy, khu công nghiệp, tòa nhà đa phần hoạt động 100% tải từ khi khởi động cho đến khi dừng hệ thống. Việc này gây ra rất nhiều hạn chế cũng như lãng phí cho hệ thống: Khi giờ cao điểm: Lượng nước đầu ra cần sử dụng nhiều mặc dù chạy 100% tải nhưng vẫn không đủ nước cung cấp => thiếu nước. Nếu muốn sử dung thêm nước thì người vận hành đóng thêm bơm khác vào hệ thống nhưng các bơm này sẽ chạy 100% tải, việc này có rất nhiều hạn chế vì việc sử dụng như vậy sẽ khiễn cho lượng nước không cố định, thay đổi liên tục và gây ra lãng phí. Khi ở thời gian thấp điểm: Bơm vẫn chạy 100% công suất nhưng lượng nước đầu ra sử dụng ít => lãng phí.

Các bơm phải chạy liên tục sẽ giảm tuổi thọ về mặt cơ khí của bơm. Vì vậy yêu cầu đặt ra là điều khiển tự động ổn định lưu lượng nước và tiết kiệm năng lương cho hệ thống cấp nước. Tổng quan hệ biến tần – động cơ. Khái niệm: Biến tần là thiết bị biến đổi nguồn điện xoay chiều 3 pha có tần số và điện áp cố định thành nguồn điện xoay chiều 3 pha có tần số và điện áp có thể thay đổi được.

Các bộ phận của biến tần: TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Sơ đồ mạch lực của biến tần. +) Mạch chỉnh lưu +) Mạch lọc +) Mạch nghịch lưu Các phụ kiện biến tần: +) Bộ kháng điện xoay chiều (AC reactor) +) Bộ kháng điện một chiều (DC reactor) +) Điện trở xả - Nguyên lý hoạt động của biến tần: +) Nguồn điện xoay chiều 1 pha hay 3 pha được chỉnh lưu và lọc thành nguồn 1 chiều bằng phẳng bằng bộ chỉnh lưu cầu diode và tụ điện. +) Điện áp 1 chiều ở trên sẽ được biến đổi (nghịch lưu) thành điện áp xoay chiều 3 pha đối xứng.

Ban đầu, điện áp 1 chiều được tạo ra sẽ được trữ trong giàn tụ điện, điện áp một chiều này ở mức rất cao. +) IGBT thiết bị này có cổng cách điện hoạt động giống như công tắc bật tắt và tắt cực nhanh để tạo dạng sóng đầu ra của biến tần. thông qua trình tự kích hoạt IGBT của biến tần, một điện áp xoay chiều 3 pha sẽ được tạo ra bằng phương pháp điều chế độ rộng xung (PWM) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com +) Nhờ tiến bộ của công nghệ vi xử lý và công nghệ bán dẫn hiện nay, tần số chuyển mạch xung có thẻ lên tới dải tần số cao nhằm giảm tiếng ồn cho động cư và giảm tổn thất trên lõi sắt động cơ. Hệ biến tần-động cơ bơm.

+) Biến tần cho bơm điều áp tự động ổn định áp suất theo giá trị đặt sẵn. +) Có chế độ stand by – tiết kiệm năng lượng. +) Hệ thống điều khiển bằng biến tần +) Giải pháp thông minh, bơm được điều khiển bằng biến tần - Hệ biến tần động cơ: biến tần biến đổi nguồn điện xoay chiều 3 pha có tần số và điện áp cố định thành nguồn điện 3 pha có tần số và điện áp thay đổi được để cấp cho động cơ, từ đó thay đổi tốc độ động cơ. Tín hiệu áp lực từ mạng lưới cấp nước được đưa về bộ điều khiển của biến tần, được so sánh với tín hiệu áp lực yêu cầu, sự sai lệch giữa 2 giá trị này được đưa vào một bộ điều khiển đặc trưng là bộ điều khiển PID, cuối cùng sẽ đưa ra tín hiệu điều khiển đến bộ chỉnh lưu và nghịch lưu của biến tần để tối ưu.

- Ưu điểm của hệ: +) Hạn chế dòng khởi động động cơ. +) Tiết kiểm năng nượng. +) Hoạt động ổn định. +) Dải công suất rộng.

+) Tự động ngừng khi đạt đến điểm đặt. +) Tự động tăng tốc, giảm tốc tránh quá tải hoặc quá điện áp khi khởi động. +) Bảo vệ động cơ khi xảy ra ngắn mạch, quá tải, quá dòng, quá nhiệt. +) Dễ dàng lắp đặt, vận hành.

+) Hiển thị thông số, thuận tiện theo dõi. - Một ưu điểm nổi bật của hệ là tiết kiệm năng lượng: Khi dùng biến tần điều khiển bơm, nếu ta muốn giảm lưu lượng xuống 80% so với định mức, ta chỉ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com cần điều chỉnh biến tần để giảm tốc độ động cơ xuống. Quan hệ giữa momen tải và tốc độ động cơ (với tải là bơm nước, quạt gió): M =n2 Công suất: P=M. n ⇒ P ≈ n3 Nếu ta giảm tốc độ xuống còn 80% thì công suất P=0,83 ≈ 0,5.

Điều này cho thấy rằng bơm sẽ chỉ hoạt động với 50% công suất định mức là có thể đạt được 80% lưu lượng. - Nguyên lý làm việc. +) Hệ thống biến tần áp dụng nguyên lý điều khiển vòng kín. +) Tín hiệu áp lực từ mạng lưới cấp nước được đưa về bộ xử lý, so sánh với tín hiệu áp lực được cài đặt theo yêu cầu.

Sai lệch giữa 2 trị số này sẽ được một chương trình cài đặt riêng cho hệ thống xử lý để đưa ra tín hiệu điều khiển tối ưu đến bộ biến tần. +) Biến tần được lập trình xử lý tín hiệu đó và đưa ra tần số thích hợp cho dòng điện vào động cơ. Số vòng quay trên trục bơm được thay đổi và đáp ứng vừa lưu lượng, áp lực yêu cầu trên mạng lưới đường ống. - Chức năng của thiết bị biến tần.

+) Tự động điều khiển bơm và số vòng quay bơm để cung cấp đủ lưu lượng theo yêu cầu. +) Khởi động mềm và dừng mềm tránh sụt áp dòng điện của hệ thống. +) Có khả năng bảo vệ chống quá tải, ngắt mạch, mất pha, tăng áp… Tổng quan về bộ điều khiển PID - PID (Proportional Integral Derivative) là một cơ chế phản hồi vòng điều khiển được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển công nghiệp. Bộ điều khiển PID được sử dụng nhiều nhất trong các hệ thống điều khiển vòng kín TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Bộ điều khiển PID sẽ tính toán giá trị sai số là hiệu số giữa giá trị đo thông số biến đổi và giá trị đặt mong muốn. Bộ điều khiển sẽ thực hiện giảm tối đa sai số bằng cách điều chỉnh giá trị điều khiển đầu vào. Để đạt được kết quả tốt nhất, các thông số PID sử dụng trong tính toán phải điều chỉnh theo tính chất của hệ thống-trong khi kiểu điều khiển là giống nhau, các thông số phải phụ thuộc vào đặc thù của hệ thống. Cấu trúc bộ điều khiển PID.

- Trong đó: +) P (Proportional): là phương pháp điều chỉnh tỉ lệ, giúp tạo ra tín hiệu điều chỉnh tỉ lệ với sai lệch đầu vào theo thời gian lấy mẫu. +) I (Integral): là tích phân của sai lệch theo thời gian lấy mẫu. Điều khiển tích phân là phương pháp điều chỉnh để tạo ra các tín hiệu điều chỉnh sao cho độ sai lệch giảm về 0. +) D (Derivative): là vi phân của sai lệch.

Điều khiển vi phân tạo ra tín hiệu điều chỉnh sao cho tỉ lệ với tốc độ thay đổi sai lệch đầu vào. Các bộ điều khiển PID: +) Bộ điều khiển tỉ lệ - P +) Bộ điều khiển tỉ lệ và tích phân - PI +) Bộ điều khiển vi phân - PD TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com +) Bộ điều khiển tỉ lệ - tích phân - vi phân – PID - Mục tiêu của việc sử dụng bộ PID : +) PID được coi là bộ điều khiển lý tưởng của các hệ thống điều khiển quy trình hiện đâị. Nó được sử dụng hầu hết trong các ứng dụng điều khiển quá trình tự động hóa trong công nghiệp hiện nay. Để điều chỉnh lư lượng, nhiệt độ, áp suất, vv… +) Giảm sai số xác lập đến mức tối thiểu nhất +) Hạn chế độ dao động +) Giảm thời gian tác động và độ lọt vố - Hệ thống điều khiển PID tự động bao gồm: +) Thiết bị điều khiển và cài đặt +) Cơ cấp chấp hành +) Thiết bị hồi tiếp Giới thiệu về đề tài thiết kế đồ án Tên đề tài: Ứng dụng bộ PID của PLC FX3U trong hệ PLC-biến tần- động cơ để thiết kế mô hình điều khiển, ổn định áp suất chất lỏng +)PLC: Ứng dụng bộ PID +) HMI: Hiển thị +)Mô đun đọc Analog: Đọc giá trị từ cảm biến đưa về +) Biến tần: Truyền thông giữa PLC- biến tần +) Động cơ bơm: Biến đổi điện năng thành cơ năng, hút nước từ bể chứa, lưu thông qua đường ống tạo nên áp suất.

+) Cảm biến: đo áp suất trong đường ống dẫn nước. Trong thực tế hệ thống bơm có thể sử dụng nhiều động cơ bơm phối hợp với nhau, do có nhiều hạn chế nên hệ thống này chỉ sử dụng một bơm để cấp nước tạo áp suất. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƯƠNG 2: TÍNH CHỌN THẾT BỊ VÀ THIẾT KẾ BẢN VẼ ĐIỆN. Tính chọn động cơ bơm.

Bơm là loại thiết bị được áp dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp, dùng để vận chuyển chất lỏng chuyển động trong ống dẫn. Bơm là loại thiết bị chính cung cấp năng lượng cho chất lỏng để thắng trở lực trong đường ống khi chuyển động, nâng chất lỏng lên độ cao nào đó, tạo lưu lượng trong thiết bị công nghệ,… Năng lượng của bơm được lấy từ các nguồn động năng khác. - Phân loại +)Theo nguyên lý hoạt động, bơm được chia thành 3 nhóm sau a. Bơm thể tích: việc hút và đẩy chất lỏng ra khỏi bơm nhờ sự thay đổi thể tích không gian làm việc của bơm.

Do đó, thể tích và áp suất chất lỏng trong bơm sẽ thay đổi- cung cấp năng lượng chất lỏng. Bơm động lực: việc hút và đẩy chất lỏng ra khỏi bơm nhờ sự chuyển động quay tròn của các bơm, khi đó động năng của quạt sẽ truyền vào chất lỏng tạo năng lượng cho dòng chảy. Bơm khí động: việc hút và đẩy chảy lỏng ra khỏi bơm nhờ sự thay đổi của áp suất dòng khí chuyển động trong bơm và tạo ra năng lượng cho dòng chảy. - Tính chọn động cơ bơm dưa theo nhu cầu lưu lượng và cột áp, để lựa chọn tính toán công suất cho 1 máy bơm nước thì cần đến 4 yếu tố quan trọng: +) Lưu lượng của máy bơm +) Cột áp của máy bơm +) Hút sâu của máy bơm +) Độ nhớt của dung dịch chất lỏng, độ ăn mòn chất lỏng.

- Dù là sản phẩm máy bơm nước của hãng nào đi chăng nữa thì các yếu tố trên rất cần thiết để tính toán lựa chọn 1 máy bơm nước để sử dụng sao cho hiệu TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com quả nhất, giảm chi phí nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ