Dạy Học Theo Tiếp Cận CDIO Và Vận Dụng Trong Đào Tạo Ngành Công Nghệ Kỹ Thuật Điện - Điện Tử

Tài liệu nghiên cứu Dạy học theo tiếp cận cdio và vận dụng trong đào tạo ngành công nghệ kỹ thuật điện điện tử trình độ, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2023

224
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ DẠY HỌC THEO TIẾP CẬN CDIO VÀ VẬN DỤNG TRONG ĐÀO TẠO NGÀNH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN - ĐIỆN TỬ TRÌNH ĐỘ ĐẠI HỌC

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu về CDIO và dạy học theo tiếp cận CDIO

1.2. Các khái niệm cơ bản liên quan đến đề tài

1.2.1. Tiếp cận CDIO

1.2.2. Chuẩn đầu ra (CĐR)

1.2.3. Dạy học tiếp cận năng lực/CĐR

1.2.4. Các tiêu chuẩn CDIO

1.3. Dạy học theo tiếp cận CDIO trong giáo dục kỹ thuật

1.3.1. Mục tiêu dạy học theo tiếp cận CDIO trong giáo dục kỹ thuật

1.3.2. Đặc điểm của dạy học theo tiếp cận CDIO trong giáo dục kỹ thuật

1.3.3. Các phương pháp dạy học tiếp cận CDIO

1.3.4. Tiến trình tổ chức dạy học theo tiếp cận CDIO

1.4. Thực trạng dạy học theo tiếp cận CDIO trong đào tạo ngành Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử trình độ đại học

1.4.1. Đối tượng khảo sát

1.4.2. Phương pháp khảo sát

1.4.3. Kết quả và đánh giá

1.4.4. Thực trạng dạy học theo tiếp cận CDIO trong đào tạo ngành Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử trình độ đại học dựa trên phân tích CTĐT, đề cương môn học, bài giảng

1.4.5. Thực trạng dạy học theo tiếp cận CDIO trong đào tạo ngành Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử trình độ đại học dựa trên khảo sát bằng bảng hỏi

1.4.6. Một số yếu tố ảnh hưởng tới quá trình thực hiện dạy học theo tiếp cận CDIO

1.5. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ DẠY HỌC THEO TIẾP CẬN CDIO TRONG ĐÀO TẠO NGÀNH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN - ĐIỆN TỬ TRÌNH ĐỘ ĐẠI HỌC

2.1. Nguyên tắc dạy học theo tiếp cận CDIO

2.1.1. Đảm bảo tính thực tiễn

2.1.2. Đảm bảo thống nhất giữa chuẩn đầu ra với các hoạt động dạy học và đánh giá

2.1.3. Đảm bảo tiếp cận CDIO

2.1.4. Đảm bảo sự thống nhất giữa lí thuyết và thực hành

2.2. Phân tích chương trình đào tạo ngành Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử trình độ đại học

2.2.1. Đặc điểm ngành Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử

2.2.2. Chuẩn đầu ra ngành Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử

2.2.3. Chuẩn đầu ra môn học/học phần (CLOs)

2.2.4. Phân tích chương trình đào tạo ngành Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử tại ĐH Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh

2.3. Các biện pháp dạy học học phần chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử tại Trường ĐH Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh theo tiếp cận CDIO

2.3.1. Biện pháp 1: Sử dụng các các phương pháp dạy học tích cực để tích cực hoá hoạt động của sinh viên

2.3.2. Biện pháp 2: Dạy học kết hợp phù hợp với các hoạt động trải nghiệm theo tiếp cận CDIO cho sinh viên

2.3.3. Biện pháp 3: Sử dụng lớp học đảo ngược trong dạy học thực hành để phát huy năng lực tự học, chủ động cho sinh viên

2.4. Thiết kế mô hình dạy học tiếp cận CDIO trong đào tạo ngành Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử tại Trường ĐH Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh

2.4.1. Môi trường và phương tiện dạy học

2.4.2. Điều kiện về người dạy và người học

2.4.3. Phương pháp và công cụ kiểm tra đánh giá

2.4.4. Đánh giá mức độ đạt chuẩn đầu ra học phần của người học

2.4.5. Khảo sát lấy ý kiến người học

2.4.6. Thực tiễn dạy học tại Trường ĐH Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh

2.5. Thiết kế dạy học theo tiếp cận CDIO học phần “Mạch điện tử” và “Thực tập điện tử” trong đào tạo ngành Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử

2.5.1. Xây dựng ý tưởng

2.5.2. Thiết kế khoá học

2.6. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: KIỂM NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ

3.1. Mục đích, đối tượng, phương pháp của việc kiểm nghiệm và đánh giá

3.2. Phương pháp

3.2.1. Kiểm nghiệm và đánh giá bằng phương pháp chuyên gia

3.2.2. Nội dung và tiến trình thực hiện

3.2.3. Kết quả kiểm nghiệm

3.2.4. Kiểm nghiệm và đánh giá bằng phương pháp thực nghiệm sư phạm

3.2.4.1. Mục đích, đối tượng và phương pháp thực nghiệm
3.2.4.2. Kết quả thực nghiệm

3.2.5. Phương pháp khảo sát ý kiến SV

3.2.5.1. Mục đích và đối tượng khảo sát
3.2.5.2. Nội dung và phương pháp tiến hành
3.2.5.3. Kết quả đánh giá

3.3. Kết luận chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về CDIO Trong Đào Tạo Kỹ Thuật Điện Điện Tử

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, các trường đại học kỹ thuật đối diện với áp lực lớn trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Để đáp ứng nhu cầu này, việc đổi mới phương pháp dạy học và kiểm tra đánh giá theo hướng hiện đại, tiếp cận chuẩn đầu ra là vô cùng quan trọng. CDIO (Conceive - Design - Implement - Operate) nổi lên như một giải pháp hiệu quả, giúp sinh viên phát triển toàn diện các năng lực chuyên môn và phẩm chất cá nhân cần thiết trong thời đại số. Tiếp cận CDIO không chỉ là một phương pháp sư phạm, mà còn là một triết lý giáo dục, đặt người học vào trung tâm của quá trình đào tạo, khuyến khích sự chủ động, sáng tạo và khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tiễn. Việc triển khai CDIO đòi hỏi sự thay đổi đồng bộ từ chương trình đào tạo, phương pháp giảng dạy, đến hệ thống đánh giá, nhằm đảm bảo sinh viên đạt được các chuẩn đầu ra đã được xác định.

1.1. Giới Thiệu Mô Hình CDIO Trong Giáo Dục Kỹ Thuật

Mô hình CDIO là một khung chương trình giáo dục kỹ thuật nhấn mạnh vào việc học tập thông qua thực hành và dự án. Sinh viên được tham gia vào các hoạt động thiết kế, triển khai, vận hành các hệ thống và sản phẩm thực tế. Điều này giúp sinh viên phát triển các kỹ năng kỹ thuật, kỹ năng mềm và khả năng làm việc nhóm. CDIO không chỉ tập trung vào kiến thức lý thuyết mà còn chú trọng đến khả năng ứng dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tế.

1.2. Tầm Quan Trọng Của CDIO Trong Đào Tạo Ngành Điện Điện Tử

Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử đòi hỏi kỹ sư phải có kiến thức chuyên môn sâu rộng, kỹ năng thực hành thành thạo và khả năng thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ. CDIO cung cấp một nền tảng vững chắc để sinh viên phát triển các năng lực này. Thông qua các dự án thực tế, sinh viên được rèn luyện kỹ năng thiết kế, lập trình, vận hànhbảo trì các hệ thống điện - điện tử, từ đó đáp ứng được yêu cầu của thị trường lao động.

II. Thách Thức Khi Triển Khai CDIO Trong Đào Tạo Điện Điện Tử

Mặc dù CDIO mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai nó trong đào tạo ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử cũng đối mặt với không ít thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thay đổi về tư duy và phương pháp giảng dạy của giảng viên. Giảng viên cần chuyển từ vai trò người truyền đạt kiến thức sang vai trò người hướng dẫn, hỗ trợ sinh viên trong quá trình học tập. Bên cạnh đó, việc xây dựng chương trình đào tạo theo chuẩn CDIO, đảm bảo tính thực tiễn và phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp cũng đòi hỏi sự đầu tư lớn về thời gian và nguồn lực. Ngoài ra, cơ sở vật chất, trang thiết bị thí nghiệm cũng cần được nâng cấp để đáp ứng yêu cầu của các dự án thực tế.

2.1. Rào Cản Về Nhận Thức Và Năng Lực Của Giảng Viên Về CDIO

Nhiều giảng viên vẫn còn quen với phương pháp giảng dạy truyền thống, ít chú trọng đến việc phát triển kỹ năng thực hành cho sinh viên. Để triển khai CDIO thành công, cần có các chương trình đào tạo, bồi dưỡng để nâng cao nhận thức và năng lực của giảng viên về CDIO. Giảng viên cần được trang bị các kỹ năng thiết kế dự án, hướng dẫn sinh viên và đánh giá kết quả học tập theo chuẩn CDIO.

2.2. Khó Khăn Trong Xây Dựng Chương Trình Đào Tạo Theo Chuẩn CDIO

Việc xây dựng chương trình đào tạo theo chuẩn CDIO đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường và doanh nghiệp. Chương trình cần đảm bảo tính thực tiễn, phù hợp với nhu cầu của thị trường lao động và đáp ứng được các chuẩn đầu ra đã được xác định. Việc tích hợp các dự án thực tế vào chương trình đào tạo cũng đòi hỏi sự linh hoạt và sáng tạo trong việc thiết kếtổ chức các hoạt động học tập.

2.3. Hạn Chế Về Cơ Sở Vật Chất Và Trang Thiết Bị Thí Nghiệm

Để sinh viên có thể thực hiện các dự án thực tế, cần có cơ sở vật chất và trang thiết bị thí nghiệm hiện đại. Tuy nhiên, nhiều trường đại học kỹ thuật vẫn còn thiếu thốn về cơ sở vật chất, đặc biệt là các trang thiết bị thí nghiệm chuyên ngành. Việc đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất là một yêu cầu cấp thiết để triển khai CDIO thành công.

III. Phương Pháp Dạy Học Tích Cực Theo Tiếp Cận CDIO Hiệu Quả

Để khắc phục những thách thức và triển khai CDIO hiệu quả, cần áp dụng các phương pháp dạy học tích cực, lấy người học làm trung tâm. Các phương pháp như dạy học dự án, dạy học theo nhóm, dạy học đảo ngược, và sử dụng công nghệ thông tin trong giảng dạy có thể giúp sinh viên phát huy tính chủ động, sáng tạo và khả năng tự học. Dạy học dự án cho phép sinh viên áp dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tế, từ đó phát triển kỹ năng tư duy phản biện, kỹ năng làm việc nhóm và kỹ năng giao tiếp. Dạy học đảo ngược giúp sinh viên chủ động tìm hiểu kiến thức trước khi đến lớp, tạo điều kiện cho giảng viên tập trung vào việc giải đáp thắc mắc và hướng dẫn sinh viên thực hành.

3.1. Dạy Học Dự Án Phát Triển Kỹ Năng Thực Hành Cho Sinh Viên

Dạy học dự án là một phương pháp sư phạm hiệu quả, giúp sinh viên áp dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tế. Sinh viên được tham gia vào các dự án thiết kế, xây dựngvận hành các hệ thống điện - điện tử, từ đó phát triển kỹ năng tư duy phản biện, kỹ năng làm việc nhóm và kỹ năng giao tiếp. Giảng viên đóng vai trò là người hướng dẫn, hỗ trợ sinh viên trong quá trình thực hiện dự án.

3.2. Dạy Học Đảo Ngược Tăng Cường Tính Chủ Động Của Sinh Viên

Dạy học đảo ngược là một phương pháp sư phạm hiện đại, giúp sinh viên chủ động tìm hiểu kiến thức trước khi đến lớp. Sinh viên được cung cấp các tài liệu học tập, video bài giảng và các nguồn tài liệu trực tuyến để tự học. Khi đến lớp, giảng viên tập trung vào việc giải đáp thắc mắc, hướng dẫn sinh viên thực hành và thảo luận các vấn đề khó. Dạy học đảo ngược giúp sinh viên phát triển kỹ năng tự học, kỹ năng tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề.

IV. Ứng Dụng CDIO Trong Thiết Kế Môn Học Điện Tử Cơ Bản

Việc áp dụng CDIO vào thiết kế môn học Điện tử cơ bản có thể giúp sinh viên nắm vững kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực hành một cách hiệu quả. Môn học có thể được thiết kế theo các giai đoạn của CDIO: Conceive (xác định vấn đề và yêu cầu), Design (thiết kế giải pháp), Implement (xây dựng và thử nghiệm giải pháp), và Operate (vận hành và đánh giá giải pháp). Trong giai đoạn Conceive, sinh viên được giới thiệu về các ứng dụng thực tế của điện tử cơ bản và được yêu cầu xác định một vấn đề cụ thể cần giải quyết. Trong giai đoạn Design, sinh viên được hướng dẫn thiết kế một mạch điện tử để giải quyết vấn đề đã xác định. Trong giai đoạn Implement, sinh viên được thực hành xây dựng và thử nghiệm mạch điện tử đã thiết kế. Trong giai đoạn Operate, sinh viên được yêu cầu vận hành mạch điện tử và đánh giá hiệu quả của giải pháp.

4.1. Xây Dựng Dự Án Thực Tế Cho Môn Học Điện Tử Cơ Bản

Dự án thực tế là một phần quan trọng của việc áp dụng CDIO vào môn học Điện tử cơ bản. Dự án có thể là thiết kế một mạch khuếch đại âm thanh, xây dựng một mạch điều khiển đèn tự động, hoặc phát triển một ứng dụng đơn giản sử dụng vi điều khiển. Dự án cần đảm bảo tính thực tiễn, phù hợp với trình độ của sinh viên và đáp ứng được các chuẩn đầu ra đã được xác định.

4.2. Đánh Giá Kết Quả Học Tập Theo Chuẩn CDIO Trong Môn Điện Tử

Việc đánh giá kết quả học tập theo chuẩn CDIO cần dựa trên các tiêu chí cụ thể, rõ ràng và phản ánh được khả năng của sinh viên trong việc thiết kế, xây dựng, vận hànhđánh giá các hệ thống điện tử. Các hình thức đánh giá có thể bao gồm: báo cáo dự án, trình bày dự án, kiểm tra thực hành và đánh giá kỹ năng làm việc nhóm.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Về Hiệu Quả Của CDIO Trong Đào Tạo

Nghiên cứu về hiệu quả của CDIO trong đào tạo ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử cho thấy rằng CDIO có tác động tích cực đến kết quả học tập của sinh viên. Sinh viên được đào tạo theo CDIO có kỹ năng thực hành tốt hơn, khả năng làm việc nhóm hiệu quả hơn và khả năng thích ứng với sự thay đổi của công nghệ tốt hơn so với sinh viên được đào tạo theo phương pháp truyền thống. Ngoài ra, CDIO cũng giúp sinh viên phát triển các kỹ năng mềm như kỹ năng giao tiếp, kỹ năng giải quyết vấn đề và kỹ năng tư duy phản biện.

5.1. So Sánh Kết Quả Học Tập Giữa Sinh Viên CDIO Và Truyền Thống

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sinh viên được đào tạo theo CDIO thường có điểm số cao hơn trong các bài kiểm tra thực hành và các dự án thực tế so với sinh viên được đào tạo theo phương pháp truyền thống. Điều này cho thấy rằng CDIO giúp sinh viên nắm vững kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực hành một cách hiệu quả hơn.

5.2. Đánh Giá Của Doanh Nghiệp Về Kỹ Năng Của Kỹ Sư Tốt Nghiệp CDIO

Các doanh nghiệp đánh giá cao kỹ năng của kỹ sư tốt nghiệp từ các chương trình đào tạo CDIO. Kỹ sư CDIO có khả năng làm việc độc lập, khả năng làm việc nhóm hiệu quả và khả năng giải quyết các vấn đề kỹ thuật phức tạp. Điều này cho thấy rằng CDIO giúp sinh viên chuẩn bị tốt hơn cho sự nghiệp của mình.

VI. Triển Vọng Và Tương Lai Của CDIO Trong Giáo Dục Kỹ Thuật

CDIO tiếp tục là một xu hướng quan trọng trong giáo dục kỹ thuật trên toàn thế giới. Với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ, nhu cầu về kỹ sư có kỹ năng thực hành tốt và khả năng thích ứng với sự thay đổi ngày càng tăng. CDIO cung cấp một khung chương trình giáo dục hiệu quả để đáp ứng nhu cầu này. Trong tương lai, CDIO sẽ tiếp tục được cải tiến và phát triển để đáp ứng các thách thức mới trong giáo dục kỹ thuật.

6.1. Xu Hướng Phát Triển Của CDIO Trong Bối Cảnh Công Nghệ 4.0

Trong bối cảnh Công nghệ 4.0, CDIO cần được điều chỉnh để đáp ứng các yêu cầu mới của thị trường lao động. Các kỹ năng như lập trình, phân tích dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và Internet of Things (IoT) cần được tích hợp vào chương trình đào tạo CDIO.

6.2. Đề Xuất Để Nâng Cao Hiệu Quả Triển Khai CDIO Tại Việt Nam

Để nâng cao hiệu quả triển khai CDIO tại Việt Nam, cần có sự hỗ trợ từ chính phủ, các trường đại học và các doanh nghiệp. Chính phủ cần cung cấp các chính sách khuyến khích và hỗ trợ tài chính cho các trường đại học triển khai CDIO. Các trường đại học cần đầu tư vào cơ sở vật chất và trang thiết bị thí nghiệm. Các doanh nghiệp cần tham gia vào quá trình xây dựng chương trình đào tạo và cung cấp cơ hội thực tập cho sinh viên.

06/06/2025
Dạy học theo tiếp cận cdio và vận dụng trong đào tạo ngành công nghệ kỹ thuật điện điện tử trình độ đại học

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ DẠY HỌC THEO TIẾP CẬN CDIO VÀ VẬN DỤNG TRONG ĐÀO TẠO NGÀNH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT ĐIỆN - ĐIỆN TỬ TRÌNH ĐỘ ĐẠI HỌC 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu về CDIO và dạy học theo tiếp cận CDIO 1. Ở nước ngoài Vào những năm 80 của thế kỷ XX, các trường ĐH ở các nước phát triển bắt đầu nhận ra khoảng cách ngày càng lớn giữa năng lực của những kỹ sư mới tốt nghiệp với những yêu cầu thực tế của các ngành kỹ thuật. Sự tiến bộ mạnh mẽ của kỹ thuật đòi hỏi người kỹ sư phải có những năng lực trí tuệ và kỹ năng đặc thù của nghề nghiệp cần thiết để làm chủ được sự tiến bộ đó.

Để đạt được điều này, các CTĐT cần phải được xây dựng lại theo hướng tiếp cận phù hợp hơn, nhấn mạnh nền tảng kỹ thuật trong bối cảnh Hình thành Ý tưởng - Thiết kế - Triển khai - Vận hành (Conceiving – Designing – Implementing – Operating => CDIO) các hệ thống và sản phẩm thực tế [33]. Các chương trình giáo dục kỹ thuật trong suốt thế kỷ XX đã cung cấp cho SV những trải nghiệm thực hành phong phú. Nhưng khi xã hội phát triển và kiến thức khoa học kỹ thuật được mở rộng, việc giảng dạy thực hành kỹ thuật chỉ dựa trên lí thuyết ngày càng ít được chú trọng. Kết quả là, ngành Công nghiệp trong những năm gần đây đã phát hiện ra rằng, SV tốt nghiệp thông thạo về lí thuyết nhưng thiếu nhiều kĩ năng cần thiết trong các tình huống thực tiễn.

Các công ty lớn đã tạo ra danh sách các khả năng mà họ muốn kỹ sư của họ sở hữu (Ví dụ: Các thuộc tính mong muốn của một kỹ sư của Boeing). Để khuyến khích các trường học đáp ứng nhu cầu thực tế và suy nghĩ lại các chiến lược giáo dục của họ, Hội đồng Kiểm định Kỹ thuật và Công nghệ (ABET - Accreditation Board for Engineering and Technology) đã liệt kê các kỳ vọng của mình đối với các kỹ sư tốt nghiệp. Ngành công nghiệp và ABET đã xác định được sự cần thiết phải thiết lập một kế hoạch và lộ trình giáo dục nhằm hướng đến dạy học từ lí thuyết đến thực tiễn hay việc áp dụng khoa học kỹ thuật vào thực tiễn. Cuối cùng, các nhà giáo dục đã chấp nhận thách thức để cải cách giáo dục kỹ thuật với nỗ lực xây dựng CDIO (Conceive - Design - Implement - Operate) trên toàn thế giới.

Formatted: Vietnamese Nhiệm vụ đầu tiên trong việc thiết kế chương trình giáo dục mới là biên soạn một danh sách các khả năng cần thiết của các kỹ sư. Để làm được điều này, các nhóm đối tượng liên quan gồm đại diện ngành, GV kỹ thuật và các học giả khác, ủy ban đánh giá trường đại học và cựu SV đã được thành lập. Câu hỏi chính được đặt ra cho các nhóm đối tượng này là: "Kiến thức, kỹ năng và thái độ mà kỹ sư tốt nghiệp cần có là gì?". 12 Có 4 cấp độ CDIO, bao gồm 4 mục, mỗi mục là từng cấp độ, từ cấp độ 1 đến các cấp độ 2, 3, cuối cùng là cấp độ 4, mô tả những năng lực và tố chất chi tiết của SV tốt nghiệp gợi ý để các cơ sở đào tạo vận dụng khi xây dựng, phát triển các mục tiêu, các loại CĐR của các CTĐT cấp 5 và 6.

Lịch sử phát triển CDIO Từ năm 1997 đến năm 1999, Chiến lược về kế hoạch và các tiêu chuẩn của CDIO đã được đề xuất bởi nhiều nhà khoa học, trong đó có các sáng kiến đến từ các nhà khoa học Thuỵ Điển. Tuy nhiên, những năm này CDIO mới chỉ được đề xuất nên các giải pháp nâng cao hiệu quả dạy học cũng như đào tạo theo tiếp cận CDIO chưa được rõ ràng và tường minh. Năm 2000, Học viện Công nghệ Massachusetts (MIT) cùng với ba trường ĐH khác: ĐH Công nghệ Chalmers (Chalmers) ở Göteborg; Học viện Công nghệ Hoàng gia (KTH) ở Stockholm; ĐH Linköping (LiU) ở Linköping đã thiết lập 13 khái niệm giáo dục kỹ thuật CDIO, khởi xướng sáng kiế CDIO và thành lập tổ chức hợp tác quốc tế mang tên CDIO. Đây là thành tựu mới nhất của cải cách giáo dục kỹ thuật quốc tế, hay nói cách khác là một khuôn khổ hợp tác quốc tế về cải cách GD kỹ thuật.

Mặc dù đã có sự cải tiến cũng như cải cách giáo dục trong giáo dục kĩ thuật. Tuy nhiên, giai đoạn này mới chỉ dừng lại ở mức độ tiếp cận ban đầu, đo đó tiếp cận CDIO vẫn chưa đạt được những mong đợi của các nhà hoạch định giáo dục. CDIO đại diện cho: Nhận thức, Thiết kế, Triển khai và Vận hành. Bốn bộ phận này chứa đựng toàn bộ quy trình của sản phẩm công nghiệp từ Thiết kế, tạo mẫu đến vận hành, đồng thời tương ứng với khả năng của các kỹ sư và kỹ thuật viên [34], [35].

Trong chương trình đào tạo theo tiếp cận CDIO, SV tốt nghiệp ngành Kỹ thuật cần có kiến thức cơ bản về nghề nghiệp, năng lực cá nhân, khả năng giao tiếp giữa các cá nhân, khả năng hợp tác nhóm, giải quyết vấn đề và sáng tạo. Để đạt được mục đích này, CDIO lấy chu trình “sống” từ sản phẩm và vận hành sản phẩm với tư cách là người vận chuyển. Bằng cách thực hiện một dự án kỹ thuật hoàn chỉnh, CDIO cho phép SV kết hợp lý thuyết với thực hành trong nghiên cứu của họ, không chỉ học kiến thức và kỹ năng cơ bản mà còn trau dồi, đổi mới tinh thần làm việc nhóm. CDIO Syllabus v1 “ra đời” vào năm 2001, Sáng kiến và Thiết kế Tiêu chuẩn CDIO hình thành vào năm 2004.

Hội nghị về CDIO đầu tiên được tổ chức bởi ĐH Qeen’s Canada vào năm 2005 ngay sau khi các khu vực đầu tiên ở Châu Âu, Bắc Mỹ và Vương quốc Anh-Ireland được định hình. Năm 2007, Sáng kiến CDIO ban đầu là một bản quy ước chung của 4 trường, sau đó đã được nhóm tác giả Edward F.Crawley, Malmqvist, Östlund, & Brodeur, 2007 Crawley, Johan Malmqvist, Sören östlund & Doris. Brodeur thuộc các trường đại học Institute of Technology, Chalmers University of Technology, KTH – Royai Institute of Technology (2007) phát triển thành một phương pháp tiếp cận trong cải cách GD kĩ thuật thông qua cuốn sách “Rethinking Engineering Education The CDIO Approach” [36] (Cuốn sách đó đã được Hồ Tấn Nhựt và Đoàn Thị Minh Trinh biên dịch sang tiếng Việt do Nhà xuất bản ĐH Quốc gia TPHCM phát hành vào năm 2010).0 “ra đời” vào năm 2010 và hội thảo quốc tế được tổ chức vào tháng 7 năm 2011 bởi TU Denmark có hơn 60 trường ĐH tham gia ở 7 địa điểm khác nhau. Năm 2014, CDIO kỷ niệm 10 năm thành lập, đã được hơn 100 trường học trong lĩnh vực hàng không vũ trụ, vật lý ứng dụng, kỹ thuật điện và kỹ thuật cơ khí được áp dụng.

Trong hai ngày 15-19 tháng 6, Hội nghị CDIO quốc tế lần thứ 10 đã được tổ chức bởi UPC Barcelona. Cũng trong năm này, những nghiên cứu về CDIO như: Phát triển công cụ Literacy trong robotics công nghiệp [37]; Tích hợp các cạnh 14 tranh khác nhau trong một dự án của nhóm khóa học cơ bản trong kỹ thuật cơ khí [38]; Nâng cao kỹ năng CDIO bằng cách sử dụng tích hợp kiến trúc trong bản vẽ kỹ thuật [39]; Kết quả học tập cho việc giảng dạy phát triển bền vững trong các Chương trình Kỹ thuật; Giải quyết sự phức tạp trong lớp học thông qua 5 bước [40]. Tuy nhiên, những nghiên cứu trong thời điểm này chỉ dừng lại hướng đến phương pháp đào tạo theo tiếp cận CDIO mà chưa đề cập nhiều đến cách dạy học hay các PPDH theo tiếp cận CDIO. Sau năm 2015, nhiều nghiên cứu về CDIO đã được đề xuất nhằm cải tiến CTĐT [41], các nghiên cứu áp dụng CDIO vào dạy học cho SV ở các trường ĐH kĩ thuật, điển hình như: Nghiên cứu của Marika Saisa, Sanna Maatta & Janne Roslof [42] về việc tích hợp các Kỹ năng CDIO vào học tập dựa trên dự án trong giáo dục ĐH.

Nghiên cứu này tập trung vào "FIRMA", một môi trường học tập lấy SV làm trung tâm tại đơn vị “Nghiên cứu và giáo dục CNTT-TT thuộc ĐH Khoa học Ứng dụng Turku (TUAS)”. Hầu hết các SV làm việc trong FIRMA đều đang học năm thứ nhất hoặc thứ hai. Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra rằng, các dự án đã thúc đẩy SV hiểu rõ hơn mối liên hệ giữa lý thuyết và thực hành. Kỹ năng giao tiếp giữa các cá nhân, đặc biệt là làm việc theo nhóm đã được phát triển trong các dự án.

SV cảm thấy tự tin hơn về mặt chuyên môn và linh hoạt hơn khi giải quyết các vấn đề liên quan đến thực tiễn. Tuy nhiên, nghiên cứu này chỉ tập trung làm nổi bật tác dụng của việc thực hiện dự án nhưng chưa thể hiện rõ các bước thực hiện trong dự án như thế nào là hiệu quả. Một nghiên cứu khác của Therenlkham Batdorj và cộng sự [43]: “Kinh nghiệm phát triển kỹ năng CDIO của SV sử dụng các dự án thiết kế xây dựng”. Bài báo đã đánh giá quá trình thực hiện dạy học dự án cho SV từ năm nhất đến năm tư, trong đó với năm nhất, SV được phát triển các kỹ năng mềm và thực hiện dự án nhỏ bằng các nhiệm vụ nhất định ở cấp độ: Thiết kế, Triển khai và Vận hành (DIO).

Trong năm thứ hai, SV thực hiện dự án kỹ thuật-I dành riêng cho việc phát triển các kỹ năng mềm và cứng cho SV, sau đó SV được tổ chức theo nhóm và thực hiện các nhiệm vụ của dự án ở cấp độ: Hình thành, Thiết kế, Triển khai và Vận hành (CDIO). Trong năm thứ ba của khóa học dự án kỹ thuật-II, GV đưa ra các nhiệm vụ dự án có định hướng là: Nhận thức/ý tưởng, Thiết kế, Triển khai và Vận hành (CDIO) sản phẩm, quy trình và hệ thống. Trong năm thứ tư, SV thực hiện dự án tốt nghiệp bằng các nhiệm vụ cho trước bao gồm các giai đoạn: Nhận thức/ý tưởng, Thiết kế, Triển khai và Vận hành (CDIO) của bất kỳ sản phẩm, quy trình và hệ thống nào. Kết quả là sử dụng khóa học dự án theo tiếp cận CDIO nâng cao kỹ năng của SV.

Cách tiếp cận của Therenlkham Batdorj và cộng sự thể hiện một chuỗi kinh nghiệm phát triển kỹ năng CDIO của SV từ năm thứ nhất đến năm thứ tư nhưng vẫn chưa nêu ra được những biện pháp cụ thể và sử dụng PPDH nào phù hợp cho việc 15 áp dụng dự án học tập trong việc đáp ứng CĐR của CTĐT. Đây là một khoảng trống mà luận án tập trung khai thác và nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Dạy Học Theo Tiếp Cận CDIO Trong Đào Tạo Ngành Công Nghệ Kỹ Thuật Điện - Điện Tử" trình bày một phương pháp giảng dạy hiện đại, tập trung vào việc phát triển kỹ năng thực hành và tư duy sáng tạo cho sinh viên trong lĩnh vực công nghệ kỹ thuật điện - điện tử. Phương pháp CDIO (Conceive - Design - Implement - Operate) không chỉ giúp sinh viên nắm vững kiến thức lý thuyết mà còn trang bị cho họ khả năng áp dụng kiến thức vào thực tiễn, từ đó nâng cao chất lượng đào tạo và đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp giảng dạy hiện đại, bạn có thể tham khảo tài liệu Dạy học trải nghiệm chủ đề thống kê và xác suất ở lớp 8 trường trung học cơ sở luận văn thạc sĩ sư phạm toán học, nơi khám phá cách tiếp cận trải nghiệm trong giảng dạy. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ dạy học tương tác theo tiếp cận năng lực trong blearning cho sinh viên sư phạm tin học cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc áp dụng công nghệ trong giáo dục. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ the application of short videos in teaching speaking skills an investigation into englishmajored students at sonadezi college, tài liệu này sẽ giúp bạn thấy được sự kết hợp giữa công nghệ và phương pháp giảng dạy hiệu quả. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và áp dụng các phương pháp giảng dạy tiên tiến trong lĩnh vực giáo dục.