Tích hợp đạo đức kỹ thuật qua dạy PLC tại CĐN Việt-Hàn, Hà Nội

Tích hợp đạo đức kỹ thuật vào dạy học PLC tại trường Cao đẳng nghề Việt Nam Hàn Quốc Hà Nội. Nâng cao kỹ năng và đạo đức cho học viên.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

85
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH VẼ

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

3. Khách thể, đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4. Nhiệm vụ nghiên cứu

5. Cấu trúc của luận văn

I. CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DẠY HỌC ĐẠO ĐỨC KỸ THUẬT CHO SINH VIÊN

1.1. Tổng quan về dạy học đạo đức kĩ thuật

1.2. Tổng quan nghiên cứu vấn đề về dạy học đạo đức kỹ thuật

1.3. Một số kinh nghiệm giáo dục đạo đức trên thế giơí:

1.4. Các khái niệm cơ bản

1.4.1. Đạo đức kỹ thuật:

1.4.2. Dạy học đạo đức kỹ thuật:

1.4.3. Nội dung đạo đức kỹ thuật

1.4.4. Bộ tiêu chuẩn đạo đức kỹ thuật:

1.4.5. Quá trình ra quyết định đạo đức

1.4.6. Kho học liệu về các trường hợp đạo đức của NSPE:

1.5. Các cách tiếp cận để tích hợp đạo đức kĩ thuật vào trong đào tạo nghề. Phương pháp nghiên cứu trường hợp ( case study method)

1.6. Tài nguyên giảng dạy đạo đức ngành kỹ thuật. Các chiến lược dạy học đạo đức kỹ thuật:

KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

II. CHƯƠNG II: TÍCH HỢP ĐẠO ĐỨC KĨ THUẬT THÔNG QUA DẠY HỌC MÔN ĐUN PLC TẠI TRƯỜNG CĐN VIỆT NAM – HÀN QUỐC THÀNH PHỐ HÀ NỘI

2.1. Khái quát Trường cao đẳng nghề Việt Nam - Hàn Quốc thành phố Hà Nội

2.1.1. Lịch sử hình thành - Vị trí địa lý:

2.1.2. Nguồn vốn đầu tư:

2.1.3. Khuôn viên của Nhà trường:

2.1.4. Chức năng, nhiệm vụ:

2.1.5. Cơ cấu tổ chức của nhà trường:

2.1.6. Các nghề nhà trường tuyển sinh năm học 2020 - 2021:

2.1.7. Chính sách hỗ trợ học sinh, sinh viên:

2.1.8. Cơ sở vật chất cho hoạt động đào tạo

2.2. Giới thiệu môn đun PLC cơ bản. Vị trí, tính chất và điều kiện thực hiện của mô đun "PLC cơ bản"

2.3. Nội dung của mô đun "PLC cơ bản"

2.4. Những trọng tâm cần chú ý:

2.5. Bài Lựa chọn các nghiên cứu trường hợp về đạo đức kỹ thuật thích hợp cho tích hợp thông qua dạy học mô đun PLC

2.6. Giới thiệu về phần mềm Phần mềm PLC MELSOFT GX works2

2.7. Bài tập ứng dụng

2.8. Tích hợp đạo đức kĩ thuật trong vào thiết kế dạy học (giáo án) mô đun PLC

2.9. Đề cương bài giảng.

KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

III. CHƯƠNG III: KIỂM NGHIỆM SƯ PHẠM VÀ ĐÁNH GIÁ

3.1. Mục đích nghiên cứu

3.2. Đối tượng và thời gian tiến hành thực nghiệm. Cách thức tiến hành kiểm chứng.

3.3. Kết quả kiểm chứng và đánh giá.

3.4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận.

3.5. Kết quả các bài kiểm tra của quá trình thực nghiệm:

KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

1. Hướng phát triển của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC KÈM THEO

Tóm tắt

I. Đạo đức kỹ thuật trong dạy PLC tại trường nghề Tầm quan trọng mới

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và phát triển mạnh mẽ của tự động hóa công nghiệp, vai trò của đạo đức kỹ thuật trong dạy PLC tại trường nghề trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Giáo dục không chỉ tập trung vào kiến thức và kỹ năng chuyên môn mà còn phải trang bị cho người học những phẩm chất đạo đức cần thiết để đối mặt với các thách thức trong tương lai. Sự phát triển vượt bậc của các hệ thống điều khiển lập trình (PLC) đã mở ra nhiều cơ hội, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro nếu thiếu đi sự định hướng đạo đức. Bài viết này sẽ làm rõ tầm quan trọng của việc tích hợp đạo đức kỹ thuật vào chương trình đào tạo PLC, đặc biệt tại các trường nghề, nhằm trang bị cho sinh viên một nền tảng vững chắc để trở thành những kỹ sư tự động hóatính chính trực trong kỹ thuậttrách nhiệm kỹ thuật viên PLC cao. Các chuyên gia giáo dục kỹ thuật trên thế giới, như Hiệp hội Giáo dục Kỹ thuật Hoa Kỳ (ASEE), cũng khẳng định giáo dục đạo đức là yếu tố thiết yếu trong chương trình đào tạo kỹ sư (Trịnh Thị Hạnh, 2021, tr. 5).

1.1. Bối cảnh tự động hóa công nghiệp và yêu cầu đạo đức nghề nghiệp PLC

Kỷ nguyên công nghiệp 4.0 đưa PLC công nghiệp trở thành trái tim của nhiều hệ thống sản xuất. Từ lập trình PLC Siemens đến lập trình PLC Allen-Bradley, mỗi dòng sản phẩm đều đòi hỏi sự chính xác và trách nhiệm cao. Sự phụ thuộc ngày càng lớn vào công nghệ kéo theo yêu cầu về đạo đức nghề nghiệp PLC gia tăng. Một lỗi nhỏ trong lập trình PLC không chỉ gây thiệt hại về kinh tế mà còn ảnh hưởng đến an toàn lập trình PLC và tính mạng con người. Do đó, việc trang bị đạo đức kỹ thuật cho sinh viên ngay từ ghế nhà trường là điều kiện tiên quyết để họ hiểu rõ tác động xã hội của công việc mình làm (Trịnh Thị Hạnh, 2021, tr. 1). Sự thay đổi công nghệ đòi hỏi các kỹ sư tương lai phải hiểu rõ ý nghĩa thực tiễn và đạo đức của nó (Trịnh Thị Hạnh, 2021, tr. 5).

1.2. Mục tiêu giáo dục đạo đức kỹ thuật trường nghề Hơn cả kiến thức

Giáo dục đạo đức kỹ thuật trường nghề không chỉ đơn thuần là truyền thụ lý thuyết mà còn là quá trình hình thành phẩm chất, năng lực người học. Mục tiêu đào tạo của các trường nghề hiện nay không chỉ là cung cấp kiến thức chuyên môn PLC mà còn phải xây dựng tác phong công nghiệp, văn hóa an toàn lao động, và ý thức trách nhiệm kỹ thuật viên PLC. Nghị quyết số 29-NQ/TW của Việt Nam đã nhấn mạnh việc đổi mới giáo dục theo hướng coi trọng phát triển phẩm chất, năng lực người học, tức là phát triển cả Đức và Tài (Trịnh Thị Hạnh, 2021, tr. 4). Điều này có nghĩa là sinh viên cần phát triển những giá trị cốt lõi của nghề nghiệp, trong đó đạo đức kỹ thuật đặc biệt quan trọng. Khóa học về đạo đức kỹ thuật nên làm tăng độ nhạy cảm đạo đức, tăng kiến thức về các tiêu chuẩn ứng xử, cải thiện đánh giá đạo đức, và cải thiện sức mạnh ý chí đạo đức của sinh viên (Trịnh Thị Hạnh, 2021, tr. 11).

II. Thách thức tích hợp đạo đức kỹ thuật vào chương trình đào tạo PLC

Việc lồng ghép đạo đức kỹ thuật trong dạy PLC tại trường nghề không phải là điều dễ dàng. Thực tế cho thấy, các cơ sở đào tạo nghề đang đối mặt với nhiều rào cản từ cấu trúc chương trình đến phương pháp giảng dạy. Mặc dù tầm quan trọng của đạo đức nghề nghiệp PLC đã được công nhận, việc triển khai hiệu quả vẫn còn nhiều khó khăn. Sự hạn chế về thời gian, thiếu hụt tài liệu chuyên biệt, và khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn là những yếu tố chính cản trở quá trình này. Việc làm rõ những thách thức này là bước đầu tiên để tìm kiếm các giải pháp phù hợp, đảm bảo rằng thế hệ kỹ sư tự động hóa tương lai không chỉ giỏi chuyên môn mà còn có nền tảng đạo đức vững chắc, có thể đối phó với rủi ro an ninh mạng công nghiệp và các vấn đề phức tạp khác. Theo Trịnh Thị Hạnh (2021, tr. 3), chương trình dạy nghề hiện nay thường thiết kế thành mô đun tích hợp lý thuyết và thực hành, nhưng gặp khó khăn trong việc truyền tải nhiều kiến thức, kỹ năng trong thời gian đào tạo ngắn.

2.1. Hạn chế về thời gian và giáo trình PLC truyền thống

Nhiều chương trình đào tạo PLC tại trường nghề thường có thời lượng hạn chế, tập trung chủ yếu vào kiến thức và kỹ năng vận hành, lập trình PLC. Điều này dẫn đến việc thiếu không gian cho các nội dung về đạo đức kỹ thuật. Giáo trình PLC truyền thống thường chưa tích hợp sâu sắc các tình huống đạo đức, khiến sinh viên khó hình dung và áp dụng vào thực tế. Giảng viên phải truyền tải nhiều kiến thức trong khuôn khổ thời gian ngắn, gây khó khăn cho việc lồng ghép các tình huống đạo đức (Trịnh Thị Hạnh, 2021, tr. 3). Hậu quả là sinh viên tốt nghiệp có thể thiếu kỹ năng mềm cho kỹ thuật viên và khả năng nhận diện các vấn đề hành vi đạo đức kỹ thuật, dù họ thành thạo thực hành PLC trên các thiết bị như PLC Siemens hoặc PLC Allen-Bradley. Điều này đặt ra yêu cầu cần có sự điều chỉnh trong thiết kế chương trình và tài liệu.

2.2. Khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành PLC Vấn đề hành vi đạo đức kỹ thuật

Việc giảng dạy đạo đức kỹ thuật một cách khô khan, chỉ dựa vào lý thuyết suông sẽ không mang lại hiệu quả cao. Sinh viên cần được tiếp cận các vấn đề hành vi đạo đức kỹ thuật thông qua các tình huống cụ thể trong quá trình thực hành PLCmô phỏng PLC. Khoảng cách giữa kiến thức lý thuyết và khả năng áp dụng vào thực tiễn làm cho các nguyên tắc đạo đức trở nên trừu tượng. Thiếu các bài tập nghiên cứu trường hợp hoặc tình huống giả định có thể dẫn đến việc sinh viên thiếu kinh nghiệm trong việc đưa ra quyết định đạo đức khi đối mặt với các vấn đề như phòng ngừa lỗi PLC hay đảm bảo chất lượng mã PLC (Trịnh Thị Hạnh, 2021, tr. 6). Sự yếu kém về tư duy sáng tạo và ý thức trong thực hành của học sinh, sinh viên hiện nay cũng là một vấn đề cần giải quyết (Trịnh Thị Hạnh, 2021, tr. 29).

III. Phương pháp hiệu quả lồng ghép đạo đức kỹ thuật trong dạy PLC

Để khắc phục những thách thức đã nêu, việc áp dụng các phương pháp giảng dạy tích cực và sáng tạo là chìa khóa để lồng ghép đạo đức kỹ thuật trong dạy PLC tại trường nghề một cách hiệu quả. Điều này đòi hỏi sự đổi mới trong thiết kế chương trình đào tạo PLC, tăng cường vai trò của giảng viên, và chú trọng phát triển năng lực nghề nghiệp toàn diện cho sinh viên. Mục tiêu là giúp sinh viên không chỉ nắm vững kiến thức chuyên môn mà còn hình thành tư duy đạo đức, khả năng đưa ra quyết định có trách nhiệm. Các phương pháp này cần đảm bảo tính thực tiễn, giúp sinh viên liên hệ kiến thức đạo đức với các tình huống cụ thể trong PLC công nghiệptự động hóa công nghiệp. Theo Trịnh Thị Hạnh (2021, tr. 12), dạy đạo đức có thể làm tăng sự nhạy cảm đạo đức, kiến thức về các tiêu chuẩn ứng xử, cải thiện đánh giá đạo đức và sức mạnh ý chí đạo đức của sinh viên.

3.1. Thiết kế chương trình đào tạo PLC tích hợp tính chính trực trong kỹ thuật

Chương trình đào tạo nghề PLC cần được thiết kế lại theo hướng tích hợp, nơi các nội dung về tính chính trực trong kỹ thuậtchuẩn mực đạo đức kỹ thuật được lồng ghép ngay từ đầu. Thay vì chỉ là một môn học riêng biệt, đạo đức kỹ thuật nên là một phần không thể thiếu trong từng mô đun, từng bài thực hành PLC. Các chủ đề như bảo mật hệ thống điều khiển, an toàn lập trình PLC, và phòng ngừa lỗi PLC cần được nhấn mạnh cùng với các nguyên tắc đạo đức. Điều này giúp sinh viên nhận thức được mối liên hệ chặt chẽ giữa kỹ năng chuyên môn và trách nhiệm đạo đức. Theo ASEE, các trường kỹ thuật phải trang bị cho sinh viên những kỹ năng để đối phó với các vấn đề đạo đức (Trịnh Thị Hạnh, 2021, tr. 5). Việc này tạo nền tảng vững chắc cho một kỹ sư tự động hóa có trách nhiệm cao.

3.2. Vai trò giảng dạy kỹ thuật viên Xây dựng văn hóa an toàn lao động

Giảng viên đóng vai trò trung tâm trong việc truyền đạt đạo đức kỹ thuật cho sinh viên. Giảng viên không chỉ là người truyền đạt kiến thức mà còn là tấm gương về tác phong công nghiệpvăn hóa an toàn lao động. Họ cần chủ động lồng ghép các tình huống đạo đức vào bài giảng, khuyến khích sinh viên thảo luận và đưa ra giải pháp. Việc sử dụng các ví dụ thực tế về hậu quả của việc thiếu đạo đức trong PLC công nghiệp có thể giúp sinh viên hình thành ý thức rõ ràng về trách nhiệm kỹ thuật viên PLC. Giảng viên cần liên tục cập nhật kiến thức về pháp luật công nghiệpquy tắc ứng xử kỹ sư để truyền tải một cách chính xác và đầy đủ. Theo Trịnh Thị Hạnh (2021, tr. 12), giảng viên có thể cung cấp vấn đề và yêu cầu sinh viên xác định các vấn đề đạo đức, từ đó tăng độ nhạy cảm đạo đức.

IV. Ứng dụng Case Study Bí quyết nâng cao đạo đức kỹ thuật cho SV PLC

Một trong những phương pháp hiệu quả nhất để nâng cao đạo đức kỹ thuật trong dạy PLC tại trường nghề là sử dụng nghiên cứu trường hợp (case study). Phương pháp này giúp sinh viên tiếp cận các tình huống đạo đức một cách thực tế, khuyến khích tư duy phản biện và khả năng ra quyết định. Việc phân tích các tình huống về an toàn lập trình PLC, chất lượng mã PLC hay rủi ro an ninh mạng công nghiệp không chỉ củng cố kiến thức chuyên môn mà còn rèn luyện khả năng nhận diện và giải quyết các vấn đề đạo đức. Đây là cách giúp sinh viên từ những người học lập trình PLC Siemens hay lập trình PLC Allen-Bradley trở thành những kỹ sư tự động hóa có trách nhiệm. Trịnh Thị Hạnh (2021, tr. 24) khẳng định, công cụ phổ biến nhất trong giảng dạy đạo đức ngành kỹ thuật là case study, giúp sinh viên phát triển nhận thức về đạo đức trong bối cảnh thực tiễn.

4.1. Lựa chọn tình huống an toàn lập trình PLC và rủi ro an ninh mạng công nghiệp

Việc lựa chọn các tình huống nghiên cứu trường hợp cần phù hợp với nội dung giáo trình PLC và thực tiễn của PLC công nghiệp. Các tình huống có thể xoay quanh việc bỏ qua quy trình an toàn lập trình PLC để tiết kiệm thời gian, hậu quả của việc sử dụng mã PLC không được kiểm thử kỹ lưỡng, hoặc các vấn đề liên quan đến rủi ro an ninh mạng công nghiệp khi kết nối PLC trong nhà máy thông minh. Nguồn tài liệu từ Hiệp hội Kỹ sư Chuyên nghiệp Quốc gia (NSPE) là một kho tàng phong phú về các trường hợp đạo đức kỹ thuật (Trịnh Thị Hạnh, 2021, tr. 21). Các tình huống này giúp sinh viên hiểu rõ tầm quan trọng của bảo mật hệ thống điều khiểnphòng ngừa lỗi PLC ngay từ giai đoạn thiết kế.

4.2. Cách triển khai phương pháp nghiên cứu trường hợp trong dạy PLC

Khi áp dụng phương pháp nghiên cứu trường hợp trong dạy PLC, giảng viên cần hướng dẫn sinh viên phân tích vấn đề, xác định các bên liên quan, đánh giá hậu quả đạo đức và đề xuất giải pháp. Quá trình này khuyến khích sinh viên thảo luận nhóm, trình bày quan điểm và bảo vệ lập luận của mình. Giảng viên có thể sử dụng các tình huống thực hành PLC hoặc mô phỏng PLC để đưa ra các vấn đề đạo đức cụ thể. Ví dụ, phân tích một sự cố mất an toàn do lỗi lập trình PLC hoặc một hành vi gian lận trong việc báo cáo chất lượng mã PLC. Việc này giúp sinh viên hình thành khả năng đưa ra quyết định đạo đức một cách có căn cứ, rèn luyện trách nhiệm kỹ thuật viên PLCtính bền vững trong thiết kế hệ thống (Trịnh Thị Hạnh, 2021, tr. 6). Davis (2016) cho rằng lớp học cung cấp một nơi an toàn để phạm sai lầm và học hỏi từ những sai lầm đạo đức.

V. Thực tiễn dạy PLC tại trường nghề Việt Nam Hàn Quốc Đạo đức Năng lực

Nghiên cứu của Trịnh Thị Hạnh (2021) tại trường Cao đẳng nghề Việt Nam – Hàn Quốc TP. Hà Nội cung cấp một ví dụ điển hình về việc tích hợp đạo đức kỹ thuật trong dạy PLC tại trường nghề. Trường đã chú trọng nâng cao chất lượng dạy học, đặc biệt trong mô đun “PLC cơ bản” theo định hướng phát triển năng lực thực hiện. Qua đó, nghiên cứu này đã kiểm nghiệm sư phạm và đánh giá hiệu quả của việc lồng ghép các bài tập nghiên cứu trường hợp về đạo đức kỹ thuật vào môn học PLC. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự cải thiện đáng kể trong nhận thức và hành vi đạo đức kỹ thuật của sinh viên, khẳng định tính khả thi và tầm quan trọng của cách tiếp cận này trong đào tạo nghề PLC. Việc này góp phần tạo ra đội ngũ kỹ sư tự động hóa không chỉ giỏi chuyên môn mà còn có đạo đức nghề nghiệp cao.

5.1. Khái quát chương trình đào tạo PLC tại CĐN Việt Nam Hàn Quốc

Trường Cao đẳng nghề Việt Nam – Hàn Quốc TP. Hà Nội được đầu tư cơ sở vật chất hiện đại và chương trình đào tạo theo chuẩn Hàn Quốc, bao gồm các nghề như Điện công nghiệpCơ điện tử (Trịnh Thị Hạnh, 2021, tr. 30). Mô đun “PLC cơ bản” là một phần trọng tâm trong chương trình đào tạo PLC của trường, được bố trí sau các môn chuyên môn như điện tử công suất, kỹ thuật xung – số, vi xử lý. Mô đun này không chỉ tập trung vào kiến thức về cấu trúc, hoạt động và lập trình PLC mà còn đặt mục tiêu rèn luyện thái độ tỉ mỉ, chính xác và an toàn lao động (Trịnh Thị Hạnh, 2021, tr. 33). Việc tích hợp đạo đức được thực hiện thông qua các bài tập ứng dụng và nghiên cứu trường hợp, nhằm nâng cao ý thức trách nhiệm kỹ thuật viên PLC ngay từ ban đầu.

5.2. Kết quả kiểm nghiệm sư phạm Nâng cao trách nhiệm kỹ thuật viên PLC

Nghiên cứu của Trịnh Thị Hạnh (2021) đã thực hiện kiểm nghiệm sư phạm thông qua việc tích hợp các bài tập nghiên cứu trường hợp về đạo đức kỹ thuật trong dạy PLC. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt về độ nhạy cảm đạo đức, kiến thức và phán đoán đạo đức của sinh viên. Các bài kiểm tra và khảo sát đã đánh giá khả năng của sinh viên trong việc xác định vấn đề đạo đức, hiểu các quy tắc ứng xử kỹ sư, và đưa ra quyết định có trách nhiệm. Điều này khẳng định rằng việc lồng ghép các tình huống đạo đức thực tiễn có tác động tích cực đến việc hình thành trách nhiệm kỹ thuật viên PLCtính chính trực trong kỹ thuật cho thế hệ kỹ sư tương lai. Sinh viên thể hiện sự tiến bộ trong việc nhận thức các vấn đề đạo đức và thực hiện trách nhiệm của mình (Trịnh Thị Hạnh, 2021, tr. 6).

VI. Tương lai của đạo đức kỹ thuật trong dạy PLC Định hình kỹ sư mới

Xu hướng phát triển của PLC trong nhà máy thông minhtự động hóa công nghiệp đặt ra những yêu cầu mới đối với đạo đức kỹ thuật. Các kỹ sư tự động hóa tương lai không chỉ cần nắm vững kiến thức về PLC công nghiệp mà còn phải có khả năng dự đoán và giải quyết các vấn đề đạo đức phức tạp nảy sinh từ công nghệ mới. Việc tiếp tục tăng cường giáo dục đạo đức kỹ thuật trường nghề là một nhiệm vụ chiến lược, nhằm định hình một thế hệ kỹ sư không chỉ có tài mà còn có đức. Điều này đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa nhà trường, doanh nghiệp và các cơ quan quản lý để xây dựng một khuôn khổ đào tạo toàn diện, bền vững, đáp ứng được sự thay đổi nhanh chóng của thị trường lao động. Trịnh Thị Hạnh (2021, tr. 29) kết luận rằng đào tạo nghề cần nâng cao chất lượng nhằm tạo ra nguồn nhân lực có trình độ, năng lực và phẩm chất tốt.

6.1. Hướng phát triển PLC trong nhà máy thông minh và yêu cầu đạo đức mới

Với sự ra đời của nhà máy thông minh và Internet vạn vật công nghiệp (IIoT), PLC trong nhà máy thông minh đang đối mặt với những thách thức đạo đức mới. Các vấn đề như quyền riêng tư dữ liệu, trách nhiệm pháp lý khi hệ thống tự động đưa ra quyết định, và nguy cơ rủi ro an ninh mạng công nghiệp trở nên nổi bật. Kỹ sư tự động hóa cần được trang bị kiến thức để xử lý các vấn đề này, đảm bảo tính bền vững trong thiết kế hệ thốngbảo mật hệ thống điều khiển. Điều này yêu cầu cập nhật liên tục chương trình đào tạo PLC để phản ánh các xu hướng công nghệ mới và các vấn đề đạo đức đi kèm, từ đó giúp sinh viên phát triển tư duy đạo đức trong môi trường công nghệ cao. Theo Berne (2003), các nhà giáo dục kỹ thuật cần giới thiệu đầy đủ cho kỹ sư trẻ về các vấn đề đạo đức liên quan đến công nghệ mới (Trịnh Thị Hạnh, 2021, tr. 5).

6.2. Nâng cao chất lượng mã PLC và tính bền vững trong thiết kế hệ thống

Trong tương lai, việc duy trì chất lượng mã PLC cao không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là biểu hiện của đạo đức kỹ thuật. Mã nguồn rõ ràng, dễ bảo trì, và an toàn thể hiện trách nhiệm kỹ thuật viên PLC. Đồng thời, tính bền vững trong thiết kế hệ thống cũng là một khía cạnh đạo đức quan trọng. Kỹ sư tự động hóa cần thiết kế các hệ thống PLC công nghiệp có tuổi thọ cao, tiêu thụ ít năng lượng và giảm thiểu tác động đến môi trường. Đây là một phần của quy tắc ứng xử kỹ sưpháp luật công nghiệp hiện đại, thúc đẩy sự phát triển có trách nhiệm. NSPE cũng khuyến khích kỹ sư tuân thủ các nguyên tắc phát triển bền vững để bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai (Trịnh Thị Hạnh, 2021, tr. 17).

27/09/2025
Tích hợp đạo đức kỹ thuật thông qua dạy học mô đun plc tại trường cao đẳng nghề việt nam hàn quốc tp hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu 7 cho các trường kỹ thuật tại Nhật Bản để dạy cho sinh viên của họ về các vấn đề đạo đức trong kỹ thuật cho đến nay. Trước năm 1999, chỉ có một số trường kĩ thuật cung cấp giáo dục đạo đức kĩ thuật, nhưng các yêu cầu kiểm định mới đối với giáo dục được đưa ra vào năm 2000, đã khiến các trường kĩ thuật đưa ra đạo đức kĩ thuật vào năm đó và ảnh hưởng của nó đối với sinh viên kĩ thuật đang tăng lên nhanh chóng. Các khái niệm cơ ản 1. Đạo đức kỹ thuật: Phạm trù đạo đức là một khái niệm học thuật khó hiểu, gây nhiều nhầm lẫn, bởi nhiều thuật ngữ đi cùng với đạo đức không phải lúc nào cũng rõ ràng, chẳng hạn như đạo đức, đạo đức cá nhân, đạo đức nghề nghiệp.

Theo Barakat (2011), đạo đức (ethics hoặc morality) là tập hợp các lý tưởng luân lí (moral) được chia sẻ bởi hầu hết các thành viên của một nền văn hóa hoặc xã hội [tr. Mở rộng hơn, Davis (1998) cho rằng ý nghĩa của từ "ethics" được sử dụng ở ba giác độ. Ở nghĩa thứ nhất, "ethics" đồng nghĩa với đạo đức thông thường (morality), những ở nghĩa thứ hai, "ethics" là tên của một lĩnh vực triết học, và cuối cùng, "ethics" đề cập đến những tiêu chuẩn ứng xử đặc biệt áp dụng cho các thành viên của một nhóm chỉ vì tư cách thành viên đó. Khi còn trẻ, chúng ta được học nhiều hơn về đạo đức thông thường, chẳng hạn như không trộm cắp, không giết người, không lừa đảo, giữ lời hứa, không nói dối.

Mặc dù là nguyên tắc những vẫn có ngoại lệ, chẳng hạn giết người có liên quan đến tự vệ chính đáng? Theo nghĩa thứ hai, "đạo đức kỹ thuật" sẽ là một lĩnh vực triết học liên quan đến đạo đức vì nó áp dụng cho các kỹ sư. Vì vậy, khi một lĩnh vực triết học cung cấp một khóa học về đạo đức kỹ thuật (hoặc các vấn đề đạo đức trong kỹ thuật), khóa học đó sẽ cố gắng hiểu các tiêu chuẩn đặc biệt của kỹ thuật bằng cách sử dụng các phương pháp biện minh hợp lý được phát triển cho đạo đức nói chung. Mặc dù khóa học như vậy thường chứa nhiều lịch sử và xã hội học về kỹ thuật khi một khóa học về đạo đức kỹ thuật được giảng dạy trong một chương trình kỹ thuật - bao gồm nghiên cứu chi tiết các phần của bộ quy tắc đạo đức, nên có sự khác biệt trong nhấn mạnh. Ví dụ, khóa học triết học nói chung sẽ cố gắng kết nối các vấn đề đạo đức cụ thể của kỹ thuật với sự phân biệt, lập luận và tranh luận trung tâm với triết học, chẳng hạn như lí thuyết vô thần.

Sinh viên kỹ thuật có thể được hưởng lợi từ một khóa 8 học như vậy cả về cách họ được hưởng lợi từ các khóa học triết học khác và theo cách họ được hưởng lợi từ một khóa học tự do về đạo đức kỹ thuật được dạy trong một chương trình kỹ thuật. Nhưng ít, nếu có, các kỹ sư được trang bị để dạy đạo đức theo nghĩa này. Ở nghĩa thứ ba, "đạo đức kĩ thuật" đề cập đến những tiêu chuẩn ứng xử đặc biệt, cho phép về mặt đạo đức mà mọi thành viên trong nhóm muốn mọi thành viên khác trong nhóm đó tuân theo. Đạo đức áp dụng cho các thành viên của một nhóm đơn giản vì họ là thành viên của nhóm đó.

Đạo đức kỹ thuật trong thực tế bao gồm các tiêu chuẩn của đạo đức thông thường, ví dụ, sự trung thực (không nói dối, lừa dối hoặc ăn cắp). Nhưng đạo đức kỹ thuật khác với đạo đức thông thường, trong chừng mực nó khác, với những đòi hỏi nhiều hơn ("một tiêu chuẩn cao hơn"). Nói rằng đạo đức kỹ thuật chỉ áp dụng cho các kỹ sư không phải là để từ chối bất kỳ sự tương đồng giữa đạo đức kỹ thuật và đạo đức (thông thường) mà là một sự phủ nhận rằng những người bình thường bị ràng buộc bởi bất kỳ nghĩa vụ bổ sung nào mà các kỹ sư thực hiện. Đạo đức (theo nghĩa thứ ba) định nghĩa một thực hành hợp tác.

Mặc dù không ràng buộc về mặt đạo đức đối với tất cả mọi người, nhưng nó ràng buộc về mặt đạo đức đối với những người tự ràng buộc mình (cho dù bằng cách thực sự hứa hẹn hay chỉ đơn thuần bằng cách tự nguyện tham gia vào một thực hành hợp tác cho phép về mặt đạo đức). Đạo đức (theo nghĩa thứ ba này) là "đạo đức đặc biệt". Ý thức đạo đức thứ ba này dường như chi phối các cuộc thảo luận về đạo đức giữa các thành viên của ngành nghề. Điều đó không đáng ngạc nhiên.

Nghề nghiệp đối với các cá nhân là khi họ có thể kiếm sống bằng cách phục vụ công khai một lý tưởng đạo đức nhất định theo những cách vượt ra ngoài những gì luật pháp, thị trường và đạo đức (thông thường) yêu cầu. Điều này không khác gì những lí tưởng đạo đức của các nhà khoa học với trách nhiệm đạo đức cho những tuyên bố học thuật. Một nghề không thể không đặt ra các tiêu chuẩn đặc biệt (cho phép về mặt đạo đức), nghĩa là, không có sự phát triển đạo đức của riêng mình (theo nghĩa thứ ba). Nói chung, các tiêu chuẩn đặc biệt cấu thành đạo đức kĩ thuật được xây dựng theo quy tắc đạo đức, theo cách hiểu chính thức về quy tắc đó và 9 trong các thực tiễn ít chính thức hơn khi các thành viên có kinh nghiệm truyền lại cho các thành viên mới cách họ làm việc đặc biệt.

Vì vậy, ngoại trừ những sinh viên theo cha mẹ vào nghề, không ai có thể học nhiều về đạo đức kĩ thuật ngoại trừ tại một trường chuyên nghiệp hoặc trong khi thực hành nghề. Đạo đức kỹ thuật là một phần của suy nghĩ như một kỹ sư. Dạy đạo đức kỹ thuật là một phần của việc dạy các kỹ sư tương lai cách thực hành nghề nghiệp. Theo Barakat (2011), một điều cũng dễ gây nhầm lẫn khác là ranh giới giữa đạo đức cá nhân và đạo đức nghề nghiệp không phải lúc nào cũng rõ ràng.

"Đạo đức cá nhân (personal ethics) là tập hợp các cam kết đạo đức của chính mình, có được trong quá trình giáo dục và sửa đổi trong trải nghiệm hàng ngày". Cách một người đối phó và đối xử với người khác trong cuộc sống hàng ngày chủ yếu dựa trên đạo đức cá nhân. Tuy nhiên, "đạo đức nghề nghiệp (professional ethics) là tập hợp các tiêu chuẩn ứng xử được các chuyên gia áp dụng". Điều này khác với luật của nghề nghiệp bao gồm bộ luật điều chỉnh hoạt động của nghề và được thi hành bởi các cơ quan thực thi và cấp phép pháp luật công.

Tuy nhiên, hầu hết các luật của nghề nghiệp là dựa trên đạo đức. Tuy nhiên, đạo đức không phải lúc nào cũng có nghĩa là hợp pháp và ngược lại. Theo Harris (1996), "đạo đức kĩ thuật là đạo đức nghề nghiệp, trái ngược với đạo đức cá nhân" [tr. Đạo đức kĩ thuật đặt ra các tiêu chuẩn cho thực hành chuyên nghiệp, và chỉ được học trong một trường chuyên nghiệp hoặc trong thực hành chuyên nghiệp.

Đạo đức nghề nghiệp đề cập đến những quy tắc đạo đức đặc biệt có thể chấp nhận của cư xử, mà mọi thành viên của một nghề muốn mọi thành viên khác làm theo, ngay cả khi làm như nhau. Đạo đức y áp dụng cho bác sĩ, đạo đức kinh doanh áp dụng cho doanh nhân và cũng tương tự, đạo đức kĩ thuật áp dụng cho các kĩ sư. Những phân tích trên có thể dẫn đến một cách hiểu về khái niệm đạo đức kĩ thuật như sau: Đạo đức kĩ thuật là tập hợp các quy tắc đạo đức để hướng dẫn mà các kỹ sư như một phần thực hành nghề nghiệp, như một nghĩa vụ đạo đức đối với nghề nghiệp của họ và với thế giới. Về mặt chức năng, đạo đức kĩ thuật là một dạng đạo đức nghề nghiệp liên quan đến việc thực hiện các nghĩa vụ đạo đức của kĩ sư.

Các quy tắc đạo đức (codes of ethics) có thể được định nghĩa đơn giản như "các tiêu chuẩn chung của đạo 10 đức nghề nghiệp" (Barakat, 2011). Các quy tắc đạo đức được mô tả trong nhiều tổ chức kĩ thuật, chẳng hạn như Hiệp hội kỹ sư chuyên nghiệp quốc gia (NSPE), Viện Kỹ sư điện và điện tử (IEEE), Học viện kĩ thuật hoàng gia Anh (Royal Academy of Engineering - RAE). Trong đó, bộ quy tắc đạo đức của NSPE được nhắc đến nhiều hơn trong các nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn bởi việc mô tả chi tiết vào các hành vi đạo đức của kĩ sư. Mặc dù có cách tiếp cận khác nhau giữa các tổ chức kĩ thuật trong cách mô tả quy tắc đạo đức, nhưng đều có chung các thuộc tính chung phổ biến, bao gồm (Barakat, 2011): - Nghĩa vụ chính là bảo vệ sự an toàn, sức khỏe và phúc lợi công chúng, cũng như đảm bảo đóng góp cho sự phát triển bền vững.

- Nhận thức liên tục về bản chất thử nghiệm của bất kỳ dự án nào, dự báo tưởng tượng về các nguy cơ có thể có của nó và nỗ lực cải thiện chúng. - Một sự tham gia cá nhân trong tất cả các bước của dự án và chấp nhận trách nhiệm giải trình đối với kết quả của dự án. - Một nghĩa vụ để bảo vệ và nâng cao danh tiếng và tính toàn vẹn của nghề nghiệp và các chuyên gia. Các quy tắc đạo đức đã trở thành một phần thiết yếu của đào tạo được cung cấp cho sinh viên kỹ thuật trong hầu hết các chương trình kỹ thuật được ABET công nhận.

ABET yêu cầu giáo dục đạo đức như là một phần của tiêu chí kiểm định chương trình kỹ thuật. Dạy học đạo đức kỹ thuật: Để hiểu "dạy học đạo đức kĩ thuật là gì", Davis (2016) đưa ra hai giả định: Thứ nhất là kỹ thuật có các tiêu chuẩn ứng xử đạo đức "đặc biệt" thể hiện cả trong thực tế và trong các quy tắc đạo đức chính thức như được áp dụng bởi Hiệp hội kỹ sư chuyên nghiệp quốc gia (NSPE), Hoa Kỳ hoặc các tổ chức khác. Giả định thứ hai là hầu hết các kỹ sư có thể nhận ra các tiêu chuẩn đó là những tiêu chuẩn mà họ muốn các kỹ sư khác tuân theo đến mức họ sẽ sẵn sàng làm điều tương tự nếu điều đó là cần thiết để khiến những người khác tham gia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ