Đánh Giá Thực Trạng Hoạt Động Dịch Vụ Logistics Vận Tải Tại Việt Nam 2020-2021

Chuyên khảo phân tích Đánh giá thực trạng hoạt động dịch vụ logistics vận tải tại việt nam 2020 2021, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh

2020-2021

83
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn Cảnh Dịch Vụ Logistics Vận Tải Tại Việt Nam 2020 21

Giai đoạn 2020-2021 là một phép thử khắc nghiệt đối với ngành dịch vụ logistics vận tải tại Việt Nam. Bất chấp những ảnh hưởng tiêu cực từ đại dịch, ngành vẫn cho thấy sự kiên cường và tiềm năng phát triển mạnh mẽ. Báo cáo ngành logistics Việt Nam trong giai đoạn này ghi nhận sự tăng trưởng đáng kể về quy mô thị trường, được thúc đẩy bởi sự gia tăng trong hoạt động xuất nhập khẩu Việt Nam 2020 và sự bùng nổ của thương mại điện tử. Theo Luật Thương mại Việt Nam 2005, dịch vụ logistics được định nghĩa là hoạt động thương mại bao gồm nhiều công đoạn như nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, làm thủ tục hải quan,... để hưởng thù lao. Vai trò của logistics đối với nền kinh tế là vô cùng quan trọng, góp phần nâng cao hiệu quả và sức cạnh tranh quốc gia. Trong bối cảnh gián đoạn chuỗi cung ứng 2021, việc đánh giá thực trạng hoạt động này càng trở nên cấp thiết. Các doanh nghiệp logistics đã phải đối mặt với nhiều thách thức nhưng cũng tìm thấy cơ hội để tái cấu trúc và áp dụng công nghệ mới. Hạ tầng logistics, dù đã được cải thiện, vẫn là một điểm nghẽn cần được đầu tư đồng bộ hơn. Phân tích sâu hơn về các phương thức vận tải cho thấy sự thay đổi trong tỷ trọng và hiệu quả hoạt động, phản ánh sự thích ứng của thị trường trước các biến động vĩ mô.

1.1. Báo cáo ngành logistics Việt Nam Các chỉ số cốt lõi

Theo các số liệu tổng hợp, thực trạng ngành logistics Việt Nam giai đoạn 2020-2021 phản ánh một bức tranh phức tạp. Tổng sản lượng hàng hóa thông qua cảng biển Việt Nam năm 2021 vẫn ghi nhận sự tăng trưởng, ước đạt trên 703 triệu tấn, tăng 2% so với năm 2020 (theo Cục Hàng hải Việt Nam). Điều này cho thấy vai trò trụ cột của vận tải biển trong hoạt động xuất nhập khẩu. Tuy nhiên, chỉ số hiệu quả logistics (LPI) của Việt Nam có sự biến động, phản ánh những khó khăn trong việc duy trì sự thông suốt của chuỗi cung ứng. Chi phí logistics vẫn ở mức cao, chiếm khoảng 16.8% GDP, cao hơn so với mức trung bình của thế giới. Sự tăng trưởng của logistics thương mại điện tử là điểm sáng nổi bật, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm ước tính trên 30%, đặt ra yêu cầu cao hơn về năng lực xử lý đơn hàng và giao hàng chặng cuối. Các doanh nghiệp logistics hàng đầu đã nhanh chóng thích ứng bằng cách đầu tư vào công nghệ và mở rộng mạng lưới.

1.2. Môi trường pháp lý và chính sách phát triển logistics

Môi trường pháp lý cho hoạt động logistics tại Việt Nam được quy định bởi nhiều văn bản như Luật Thương mại 2005, Bộ luật Hàng hải 2005, và các Nghị định liên quan. Đặc biệt, chính sách phát triển logistics của Chính phủ đã và đang tạo ra một hành lang pháp lý ngày càng hoàn thiện. Quyết định 221/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ đã đặt mục tiêu đến năm 2025, chi phí logistics giảm xuống tương đương 16% - 20% GDP và ngành logistics đóng góp 5% - 6% vào GDP. Các chính sách này tập trung vào việc cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông vận tải, đơn giản hóa thủ tục hải quan, và đào tạo nguồn nhân lực logistics. Tuy nhiên, việc thực thi chính sách vẫn còn gặp nhiều thách thức, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các bộ, ngành và sự tham gia tích cực từ cộng đồng doanh nghiệp để tạo ra một thị trường logistics minh bạch và cạnh tranh.

II. Thách Thức Lớn Cho Logistics Vận Tải Do Đứt Gãy Chuỗi Cung Ứng

Năm 2021 chứng kiến sự gián đoạn chuỗi cung ứng trên quy mô toàn cầu và Việt Nam không phải là ngoại lệ. Hoạt động dịch vụ logistics vận tải phải đối mặt với áp lực chưa từng có, từ việc thiếu hụt container rỗng, giá cước vận tải biển tăng phi mã, đến tình trạng tắc nghẽn tại các cảng biển và cửa khẩu. Các biện pháp giãn cách xã hội nghiêm ngặt đã làm đình trệ hoạt động sản xuất và lưu thông hàng hóa, đặc biệt tại các trung tâm kinh tế lớn. Chi phí logistics bị đẩy lên cao do phát sinh nhiều chi phí phụ trội như xét nghiệm, lưu kho bãi kéo dài, và chi phí vận chuyển tăng đột biến. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến lợi nhuận của các doanh nghiệp logistics mà còn làm giảm sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế. Hơn nữa, những hạn chế về hạ tầng và sự thiếu hụt nhân lực chất lượng cao càng làm trầm trọng thêm các vấn đề, đòi hỏi những giải pháp cấp bách và mang tính chiến lược để phục hồi và phát triển bền vững.

2.1. Tác động của Covid 19 đến logistics và chi phí gia tăng

Đại dịch Covid-19 đã tác động trực tiếp và sâu sắc đến mọi khía cạnh của ngành logistics. Tác động của Covid-19 đến logistics thể hiện rõ nhất qua sự sụt giảm khối lượng vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ và hàng không trong các đợt bùng phát dịch. Theo số liệu từ Luận văn tốt nghiệp (2022), vận tải hàng hóa đường bộ trong quý III/2021 giảm mạnh, có thời điểm giảm tới 50% ở một số địa phương. Các quy định về phòng chống dịch đã tạo ra rào cản trong lưu thông, làm tăng thời gian và chi phí vận hành. Giá cước vận tải biển quốc tế tăng gấp nhiều lần, tình trạng thiếu container rỗng trở nên phổ biến, gây khó khăn lớn cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Các chi phí phát sinh như xét nghiệm, khử khuẩn, lưu container tại cảng đã làm tổng chi phí logistics gia tăng đáng kể, bào mòn lợi nhuận của doanh nghiệp.

2.2. Hạn chế về cơ sở hạ tầng giao thông vận tải hiện hữu

Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải của Việt Nam, dù được đầu tư mạnh mẽ, vẫn chưa đáp ứng kịp tốc độ phát triển của thị trường vận tải hàng hóa. Sự kết nối giữa các phương thức vận tải còn yếu kém. Các trục đường bộ kết nối đến cảng biển lớn như Hải Phòng, Cái Mép - Thị Vải thường xuyên quá tải. Hệ thống đường sắt chưa phát huy được vai trò trong vận chuyển hàng hóa container đường dài. Vận tải thủy nội địa, dù có tiềm năng lớn, nhưng hạ tầng luồng lạch và cảng bến chưa được đầu tư tương xứng, đặc biệt tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Theo báo cáo, việc thiếu các cảng nước sâu tại đây khiến khoảng 70% hàng hóa xuất khẩu phải trung chuyển qua các cảng ở TP.HCM và Bà Rịa - Vũng Tàu, làm tăng chi phí và thời gian vận chuyển.

III. Đánh Giá Hiệu Quả Các Phương Thức Vận Tải Hàng Hóa Chủ Chốt

Phân tích thực trạng ngành logistics Việt Nam giai đoạn 2020-2021 cho thấy sự biến động rõ rệt về hiệu quả của các phương thức vận tải. Vận tải đường bộ vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất (trên 70%) trong tổng lượng hàng hóa vận chuyển nội địa, nhưng chi phí cao và thường xuyên gặp phải tình trạng ùn tắc. Vận tải đường biển khẳng định vai trò không thể thay thế trong hoạt động xuất nhập khẩu, chiếm hơn 90% khối lượng hàng hóa. Tuy nhiên, ngành này lại phụ thuộc lớn vào các hãng tàu nước ngoài và biến động giá cước toàn cầu. Trong khi đó, vận tải đường sắt và đường thủy nội địa chưa được khai thác hết tiềm năng do hạn chế về hạ tầng và kết nối. Vận tải hàng không, dù chịu ảnh hưởng nặng nề nhất do dịch bệnh, đã cho thấy sự linh hoạt khi chuyển đổi công năng từ chở khách sang chở hàng. Việc đánh giá ưu và nhược điểm của từng phương thức là cơ sở để xây dựng chiến lược vận tải đa phương thức hiệu quả, giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng và giảm thiểu chi phí.

3.1. Phân tích thực trạng vận tải đường bộ và đường sắt

Vận tải đường bộ là phương thức linh hoạt nhất, có khả năng kết nối "door-to-door" nhưng chi phí rất cao. Ví dụ, chi phí vận chuyển một container 40 feet từ Hà Nội đến TP.HCM bằng đường bộ có thể lên tới 40 triệu đồng, cao gấp nhiều lần so với đường biển và đường sắt. Năm 2021, sản lượng vận tải đường bộ sụt giảm do các biện pháp giãn cách. Ngược lại, vận tải đường sắt cho thấy tiềm năng khi khai thông tuyến liên vận quốc tế vận chuyển nông sản sang Trung Quốc, giúp giảm tải cho cửa khẩu đường bộ. Tuy nhiên, hạ tầng đường sắt còn lạc hậu, thiếu kết nối đồng bộ với cảng biển và các trung tâm sản xuất, khiến năng lực cạnh tranh còn thấp.

3.2. Đánh giá vận tải đường biển và thủy nội địa

Vận tải biển đóng vai trò xương sống cho hoạt động xuất nhập khẩu Việt Nam 2020. Đội tàu biển Việt Nam chủ yếu hoạt động tuyến nội địa và khu vực Đông Nam Á, chỉ đảm nhận khoảng 10% thị phần vận tải quốc tế. Vấn đề lớn nhất là sự phụ thuộc vào các hãng tàu nước ngoài, dẫn đến bị động về giá cước và lịch trình. Vận tải thủy nội địa, đặc biệt là phương tiện VR-SB (tàu sông pha biển), đã phát triển mạnh mẽ, giúp giảm tải cho đường bộ. Sản lượng hàng hóa qua phương tiện VR-SB năm 2021 đạt gần 40 triệu tấn, tăng gấp 8 lần so với năm 2015. Tuy nhiên, cần đầu tư nâng cấp hệ thống kênh rạch và cảng bến để phát huy hết hiệu quả.

3.3. Tiềm năng và hạn chế của vận tải hàng không 2020 2021

Vận tải hàng không chịu tác động nặng nề nhất từ đại dịch, với sản lượng vận chuyển hàng hóa giảm 23% trong 9 tháng đầu năm 2021 so với cùng kỳ. Tuy nhiên, đây cũng là lĩnh vực cho thấy sự thích ứng nhanh chóng. Nhiều hãng hàng không đã cải tạo máy bay chở khách để chuyên chở hàng hóa, đáp ứng nhu cầu cấp thiết của chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt là các mặt hàng có giá trị cao và logistics thương mại điện tử xuyên biên giới. Hạ tầng cảng hàng không đang được đầu tư nâng cấp, nhưng các nhà ga hàng hóa chuyên dụng còn thiếu và quy mô nhỏ, chưa đáp ứng được tiềm năng tăng trưởng trong dài hạn.

IV. Giải Pháp Chuyển Đổi Số Nhằm Tối Ưu Hóa Logistics Vận Tải

Chuyển đổi số trong logistics không còn là xu hướng mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển. Trong bối cảnh khó khăn của giai đoạn 2020-2021, các doanh nghiệp tiên phong trong việc áp dụng công nghệ đã cho thấy khả năng chống chịu tốt hơn. Các giải pháp công nghệ như hệ thống quản lý kho (WMS), hệ thống quản lý vận tải (TMS), nền tảng kết nối chủ hàng và nhà xe (Trucking Marketplace) đã giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài sản, giảm thiểu chi phí vận hành và tăng cường tính minh bạch trong chuỗi cung ứng. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) giúp dự báo nhu cầu, lập kế hoạch tuyến đường hiệu quả và quản lý rủi ro tốt hơn. Chuyển đổi số còn giúp cải thiện trải nghiệm khách hàng thông qua việc theo dõi đơn hàng theo thời gian thực và tự động hóa các quy trình. Đây là chìa khóa để giải quyết bài toán về chi phí và hiệu quả cho dịch vụ logistics vận tải tại Việt Nam.

4.1. Ứng dụng công nghệ trong quản lý kho bãi và lưu trữ

Công nghệ đang thay đổi căn bản hoạt động kho bãi và lưu trữ. Các hệ thống quản lý kho hàng thông minh (WMS) giúp tự động hóa quy trình nhập, xuất, kiểm kê hàng hóa, giảm thiểu sai sót của con người và tối ưu hóa không gian lưu trữ. Việc sử dụng robot tự hành (AGV) và hệ thống băng chuyền tự động trong các trung tâm phân phối lớn giúp tăng tốc độ xử lý đơn hàng, đặc biệt quan trọng đối với ngành logistics thương mại điện tử. Công nghệ mã vạch, RFID giúp theo dõi vị trí hàng hóa một cách chính xác, cung cấp dữ liệu thời gian thực cho việc quản lý tồn kho và hoạch định chuỗi cung ứng. Đây là nền tảng để các doanh nghiệp logistics hàng đầu nâng cao năng suất và đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường.

4.2. Tối ưu hóa vận tải đa phương thức nhờ nền tảng số

Nền tảng số là công cụ hữu hiệu để kết nối và tối ưu hóa vận tải đa phương thức. Các sàn giao dịch vận tải điện tử cho phép chủ hàng dễ dàng tìm kiếm các nhà vận tải uy tín với giá cước cạnh tranh, đồng thời giúp các đơn vị vận tải giảm tỷ lệ xe chạy rỗng. Hệ thống quản lý vận tải (TMS) tích hợp giúp doanh nghiệp lập kế hoạch và quản lý toàn bộ hành trình của lô hàng qua nhiều phương thức khác nhau (đường bộ - đường biển - đường sắt) trên một giao diện duy nhất. Việc số hóa chứng từ và thủ tục hải quan (e-customs) cũng góp phần rút ngắn thời gian thông quan, giảm chi phí và tăng cường hiệu quả cho toàn bộ thị trường vận tải hàng hóa.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

15/07/2025
Đánh giá thực trạng hoạt động dịch vụ logistics vận tải tại việt nam 2020 2021

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I : LÝ LUẬN CHUNG VỀ LOGISTICS VÀ DỊCH VỤ LOGISTICS 1.1: Những vấn đề chung về logistics 1.1: Khái niệm Logistics ”Theo ý kiến 5 đúng (five rights) thì logistics là tiến trình đáp ứng đúng sản phẩm đến đúng vị trí, vào đúng thời điểm với điều kiện và chi phí phù hợp cho khách hàng tiêu dùng sản phẩm (right items, right place, right time, right condition right cost). ” ( trích Douglas M. ”Dưới góc độ quản lý chuỗi cung ứng, logistics là tiến trình tối ưu hóa về vị trí, lưu giữ và chu chuyển yếu tố đầu vào từ điểm xuất phát đầu tiên là nhà cung cấp, qua nhà sản xuất, người bán buôn, bán lẻ đến tay người tiêu dùng cuối cùng, thông qua hàng loạt nhiều hoạt động kinh tế” (trích Logistics and Supply Chain Management, Ma Shou, 1999). Các khái niệm nói về logistics trên đều khẳng định logistics là một tiến trình bao gồm nhiều hoạt động.

Điều này cho thấy logistics không phải là một hoạt động đơn lẻ mà là một chuỗi các hoạt động liên tục, có liên quan mật thiết với nhau, tác động qua lại lẫn nhau, được thực hiện một cách có khoa học, có hệ thống thông qua các bước nghiên cứu, hoạch định, tổ chức, quản lý, kiểm tra, kiểm soát và hoàn thiện. Đây là quá trình có liên quan đến nhiều hoạt động khác nhau trong cùng một tổ chức, từ xây dựng chiến lược đến các hoạt động chi tiết, cụ thể để thực hiện chiến lược. Luật thương mại Việt Nam 2005 đưa ra khái niệm: “dịch vụ logistics” tại điều 233: ”Dịch vụ logistics là hoạt động thương mại, theo đó thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công việc bao gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vấn khách hàng, đóng gói bao bì, ghi ký mã hiệu, giao hàng hoặc các dịch i vụ khác có liên quan đến hàng hoá theo thoả thuận với khách hàng để hưởng thù lao. Dịch vụ logistics được phiên âm theo tiếng Việt là dịch vụ lô-gi-stíc”.

Định nghĩa này vẫn còn hạn chế vì chỉ liệt kê một số công việc của logistics, mặt khác chỉ đề cập đến hàng hóa, trong khi logistics còn liên quan rất nhiều đến nguyên vật liệu, bán thành phẩm, năng lượng. Qua các khái niệm và định nghĩa trên, ta thấy dù có sự khác nhau về từ ngữ diễn đạt, cách trình bày nhưng trong nội dung, tất cả các tác giả đều cho rằng logistics chính là hoạt động quản lý dòng lưu chuyển của nguyên vật liệu từ khâu mua sắm qua quá trình lưu kho, sản xuất ra sản phẩm và phân phối tới tay người tiêu dùng. Mục đích của logistics là giảm tối đa chi phí phát sinh với một thời gian ngắn nhất trong quá trình vận chuyển của nguyên vật liệu phục vụ sản xuất cũng như phân phối hàng hóa một cách kịp thời. Từ đây, ta có thể kết luận logistics là quá trình tối ưu hóa về vị trí và địa điểm, vận chuyển và dự trữ nguồn tài nguyên từ điểm xuất phát đầu tiên qua các khâu sản xuất, phân phối cho đến tay người tiêu dùng cuối cùng, thông qua hàng loạt các hoạt động kinh tế.

Theo đó, người kinh doanh logistics, người cung cấp dịch vụ logistics chuyên nghiệp là người đảm nhận toàn bộ các khâu trong quá trình hình thành và đưa hàng hóa đến tay người tiêu dùng cuối cùng. Những khâu này phải thực hiện đồng bộ, phải mở rộng hơn, nâng cao hơn, giúp cho khách hàng yên tâm lo liệu công việc sản xuất, mua nguyên liệu, bán thành phẩm. Và quan trọng là giúp cho khách hàng tiết kiệm được chi phí, tăng sức cạnh tranh trên thị trường 1.2: Các giai đoạn phát triển của Logistics ”Tác giả Edward Frazelle đã chia quá trình phát triển của logistics thành 5 giai đoạn là: logistics tại nơi tác nghiệp (workplace logistics), logistics tại nơi sản xuất (Facility Logistics), logistics trong doanh nghiệp (Corporate logistics), logistics trong dây chuyền cung ứng (Supply chain Logistics) và logistics toàn cầu (global logistics) (Edward Fraelle 2002).1: 5 giai đoạn trưởng thành của logistics (Nguồn: Edward Frazelle, Supply Chain Strategy: The Logistics of Supply Chain Management, tr.6) Giai đoạn 1: Logistics tại nơi tác nghiệp (Workplace Logistics) Logistics tại nơi tác nghiệp được hiểu là dòng chuyển động của nguyên vật liệu tại một điểm làm việc đơn lẻ. Mục tiêu của logistics tại nơi tác nghiệp là sắp xếp hợp lý sự chuyển động của một công việc riêng biệt, đơn lẻ tại một máy hoặc theo một dây chuyền lắp ráp.

Nguyên tắc và lý thuyết của Logistics tại nơi tác nghiệp được phát triển bởi những người sáng lập ra các nhà máy kỹ thuật công nghiệp trước và trong chiến tranh thế giới lần thứ 2. Ngày nay, mọi người thường gọi logistics tại nơi tác nghiệp là khoa học nghiên cứu về lao động (ergonomics). Giai đoạn 2: Logistics tại nơi sản xuất (Facility Logistics) Logistics tại nơi sản xuất là dòng chuyển động của nguyên vật liệu giữa các điểm làm việc tại một nơi sản xuất. Nơi sản xuất có thể là nhà máy, kho hàng, hoặc trung tâm phân phối.

Logistics tại nơi sản xuất thường được coi như xử lý nguyên vật liệu. Nguồn gốc của logistics tại nơi sản xuất và xử lý nguyên vật liệu trong sản xuất hàng loạt và dây chuyền lắp ráp, những hoạt động rất nổi bật trong 3 những năm 1950 và 1960. Trong khoảng thời gian này và thậm chí đến tận cuối những năm 1970, rất nhiều các tổ chức vẫn duy trì các phòng xử lý nguyên vật liệu. Ngày nay, thuật ngữ xử lý nguyên vật liệu không được dùng nữa vì nó thường đi kèm với các hoạt động không gia tăng giá trị.

Trong những năm 1960, xử lý hàng hóa, kho hàng và sự vận chuyển hàng hóa được nhóm chung vào nhóm phân phối vật chất; việc thu mua hàng hóa, marketing, và dịch vụ khách hàng được nhóm chung vào nhóm logistics kinh doanh. Giai đoạn 3: Logistics trong doanh nghiệp (Corporate Logistics) Vào những năm 1970, khi cấu trúc quản lý và hệ thống thông tin được cải tiến, khả năng của các công ty có thể đồng hóa và tổng hợp các phòng ban (xử lý nguyên vật liệu, kho hàng…) theo đúng chức năng (phân phối vật chất và logistics kinh doanh) đã cho phép logistics thực sự được ứng dụng lần đầu tiên trong một doanh nghiệp. Logistics trong doanh nghiệp trở thành một quá trình với mục tiêu chung là phát triển và duy trì chính sách dịch vụ khách hàng mang lợi nhuận đồng thời giảm chi phí logistics. Logistics trong doanh nghiệp là dòng lưu chuyển của nguyên vật liệu và thông tin giữa các điểm sản xuất và các quá trình/ quy trình trong một doanh nghiệp.

Với các nhà sản xuất, các hoạt động logistics diễn ra giữa các phân xưởng và kho hàng; với các nhà bán buôn, logistics diễn ra giữa các trung tâm phân phối; và với các nhà bán lẻ, logistics diễn ra giữa các trung tâm phân phối và các kho hàng lẻ. Logistics trong doanh nghiệp đôi khi đi kèm với cụm từ phân phối vật chất, điều này rất phổ biến vào các năm 1970. Giai đoạn 4: Logistics trong chuỗi cung ứng (Supply Chain Logistics) Logistics trong chuỗi cung ứng được định nghĩa là dòng lưu chuyển của nguyên vật liệu, thông tin và tiền giữa các doanh nghiệp với nhau. Đã có rất nhiều nhầm lẫn xung quanh thuật ngữ logistics và quản lý chuỗi cung ứng.

Để phân biệt hai thuật ngữ này, ta có thể hiểu chuỗi cung ứng là mạng lưới các điểm sản xuất (kho hàng, nhà máy, bến cảng…), phương tiện (xe tải, tàu hỏa, máy bay, 4 tàu biển…) và hệ thống thông tin logistics (logistics information system) được kết nối bởi nhà cung cấp của nhà cung cấp của doanh nghiệp và khách hàng của khách hàng của doanh nghiệp. Còn logistics là những gì xảy ra trong chuỗi cung ứng. Các hoạt động logistics (tiếp xúc với khách hàng, quản lý kho, cung ứng, vận tải và lưu kho) kết nối và kích hoạt các đối tượng trong chuỗi cung ứng. Giai đoạn 5: Logistics toàn cầu (Global Logistics) Logistics toàn cầu là dòng lưu chuyển của hàng hóa, thông tin và tiền giữa các quốc gia.

Logistics toàn cầu kết nối tất cả các nhà cung cấp và khách hàng trên toàn thế giới. Các dòng logistics toàn cầu đã tăng lên đáng kể trong vài năm vừa qua do sự toàn cầu hóa về kinh tế, sự mở rộng của các khối kinh tế và sự truy cập toàn cầu vào các website mua bán hàng hóa. Logistics toàn cầu cũng phức tạp hơn nhiều so với logistics trong một quốc gia bởi sự phức tạp, đa dạng về các đối tượng tham gia, ngôn ngữ, tiền tệ, múi giờ, văn hóa.3: Vai trò của logistics 1.3a: Đối với nền kinh tế Xét ở mọi góc nhìn tổng thể, logistics là mối liền mạch kinh tế xuyên suốt gần như trong suốtiquá trình sản xuất, lưu thông và phân phối hàng hóa. Mỗi hoạt động trong chuỗi logistics đều có một vị trí nhất định.

Vì vậy, nếu nâng cao hiệu quả hoạt động logistics thì sẽ góp phần quan trọng nâng cao hiệu quả kinh tế - xã hội. Hoạt động của dịch vụ logistics tác động trực tiếp đến khả năng hội nhập của nền kinh tế và làm tăng tính cạnh tranh của quốc gia trên trường quốc tế. Theo nhà kinh tế học người Anh Ullman thì khối lượng hàng hóa lưu chuyển giữa hai nước tỷ lệ thuận với tỷ số tiềm năng kinh tế của hai nước và tỷ lệ nghịch với khoảng cách của hai nước đó. Khoảng cách ở đây được hiểu là khoảng cách kinh tế, khoảng cách kinh tế càng được rút ngắn thì lượng hàng tiêu thụ trên thị trường càng lớn.việc giảm chi phí logistics có ý nghĩa rất quan trọng trong chiến lược thúc đẩy xuất khẩu phát triển và tăng cường kinh tế của mỗi quốc gia.

5 Hơn nữa, trình độ phát triển và chi phí logistics của mỗi quốc gia còn được xem là một căn cứ quan trọng trong chiến lược đầu tư của các tập đoàn đa quốc gia. Đóng góp vào GDP Ngày nay, lĩnh vực logistics đang ngày càng chiếm tỷ trọng lớn hơn trong GDP của mỗi quốc gia. Nhờ sự đóng góp của lĩnh vực dịch vụ, nền kinh tế của các nước lớn trở nên linh hoạt hơn và tạo ra nhiều giá trị gia tăng hơn, tạo cơ sở vững chắc cho phát triển và điều hành hoạt động kinh tế. Logistics là một chuỗi các hoạt động liên tục, có liên hệ mật thiết với nhau, tác động qua lại lẫn nhau, dịch vụ logistics xuất hiện ở gần như toàn bộ quá trình sản xuất, lưu thông và phân phối hàng hóa.

Cũng chính vì vậy, dịch vụ logistics có vai trò hết sức quan trọng trong việc hỗ trợ phát triển kinh tế nói chung và đối với hoạt động sản xuất hàng hóa nói riêng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ