Đánh Giá Thực Trạng Hoạt Động Dịch Vụ Logistics Vận Tải Tại Việt Nam 2020-2021

Chuyên khảo phân tích Đánh giá thực trạng hoạt động dịch vụ logistics vận tải tại việt nam 2020 2021, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh

2020-2021

83
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn Cảnh Dịch Vụ Logistics Vận Tải Tại Việt Nam 2020 21

Giai đoạn 2020-2021 là một phép thử khắc nghiệt đối với ngành dịch vụ logistics vận tải tại Việt Nam. Bất chấp những ảnh hưởng tiêu cực từ đại dịch, ngành vẫn cho thấy sự kiên cường và tiềm năng phát triển mạnh mẽ. Báo cáo ngành logistics Việt Nam trong giai đoạn này ghi nhận sự tăng trưởng đáng kể về quy mô thị trường, được thúc đẩy bởi sự gia tăng trong hoạt động xuất nhập khẩu Việt Nam 2020 và sự bùng nổ của thương mại điện tử. Theo Luật Thương mại Việt Nam 2005, dịch vụ logistics được định nghĩa là hoạt động thương mại bao gồm nhiều công đoạn như nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, làm thủ tục hải quan,... để hưởng thù lao. Vai trò của logistics đối với nền kinh tế là vô cùng quan trọng, góp phần nâng cao hiệu quả và sức cạnh tranh quốc gia. Trong bối cảnh gián đoạn chuỗi cung ứng 2021, việc đánh giá thực trạng hoạt động này càng trở nên cấp thiết. Các doanh nghiệp logistics đã phải đối mặt với nhiều thách thức nhưng cũng tìm thấy cơ hội để tái cấu trúc và áp dụng công nghệ mới. Hạ tầng logistics, dù đã được cải thiện, vẫn là một điểm nghẽn cần được đầu tư đồng bộ hơn. Phân tích sâu hơn về các phương thức vận tải cho thấy sự thay đổi trong tỷ trọng và hiệu quả hoạt động, phản ánh sự thích ứng của thị trường trước các biến động vĩ mô.

1.1. Báo cáo ngành logistics Việt Nam Các chỉ số cốt lõi

Theo các số liệu tổng hợp, thực trạng ngành logistics Việt Nam giai đoạn 2020-2021 phản ánh một bức tranh phức tạp. Tổng sản lượng hàng hóa thông qua cảng biển Việt Nam năm 2021 vẫn ghi nhận sự tăng trưởng, ước đạt trên 703 triệu tấn, tăng 2% so với năm 2020 (theo Cục Hàng hải Việt Nam). Điều này cho thấy vai trò trụ cột của vận tải biển trong hoạt động xuất nhập khẩu. Tuy nhiên, chỉ số hiệu quả logistics (LPI) của Việt Nam có sự biến động, phản ánh những khó khăn trong việc duy trì sự thông suốt của chuỗi cung ứng. Chi phí logistics vẫn ở mức cao, chiếm khoảng 16.8% GDP, cao hơn so với mức trung bình của thế giới. Sự tăng trưởng của logistics thương mại điện tử là điểm sáng nổi bật, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm ước tính trên 30%, đặt ra yêu cầu cao hơn về năng lực xử lý đơn hàng và giao hàng chặng cuối. Các doanh nghiệp logistics hàng đầu đã nhanh chóng thích ứng bằng cách đầu tư vào công nghệ và mở rộng mạng lưới.

1.2. Môi trường pháp lý và chính sách phát triển logistics

Môi trường pháp lý cho hoạt động logistics tại Việt Nam được quy định bởi nhiều văn bản như Luật Thương mại 2005, Bộ luật Hàng hải 2005, và các Nghị định liên quan. Đặc biệt, chính sách phát triển logistics của Chính phủ đã và đang tạo ra một hành lang pháp lý ngày càng hoàn thiện. Quyết định 221/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ đã đặt mục tiêu đến năm 2025, chi phí logistics giảm xuống tương đương 16% - 20% GDP và ngành logistics đóng góp 5% - 6% vào GDP. Các chính sách này tập trung vào việc cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông vận tải, đơn giản hóa thủ tục hải quan, và đào tạo nguồn nhân lực logistics. Tuy nhiên, việc thực thi chính sách vẫn còn gặp nhiều thách thức, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các bộ, ngành và sự tham gia tích cực từ cộng đồng doanh nghiệp để tạo ra một thị trường logistics minh bạch và cạnh tranh.

II. Thách Thức Lớn Cho Logistics Vận Tải Do Đứt Gãy Chuỗi Cung Ứng

Năm 2021 chứng kiến sự gián đoạn chuỗi cung ứng trên quy mô toàn cầu và Việt Nam không phải là ngoại lệ. Hoạt động dịch vụ logistics vận tải phải đối mặt với áp lực chưa từng có, từ việc thiếu hụt container rỗng, giá cước vận tải biển tăng phi mã, đến tình trạng tắc nghẽn tại các cảng biển và cửa khẩu. Các biện pháp giãn cách xã hội nghiêm ngặt đã làm đình trệ hoạt động sản xuất và lưu thông hàng hóa, đặc biệt tại các trung tâm kinh tế lớn. Chi phí logistics bị đẩy lên cao do phát sinh nhiều chi phí phụ trội như xét nghiệm, lưu kho bãi kéo dài, và chi phí vận chuyển tăng đột biến. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến lợi nhuận của các doanh nghiệp logistics mà còn làm giảm sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế. Hơn nữa, những hạn chế về hạ tầng và sự thiếu hụt nhân lực chất lượng cao càng làm trầm trọng thêm các vấn đề, đòi hỏi những giải pháp cấp bách và mang tính chiến lược để phục hồi và phát triển bền vững.

2.1. Tác động của Covid 19 đến logistics và chi phí gia tăng

Đại dịch Covid-19 đã tác động trực tiếp và sâu sắc đến mọi khía cạnh của ngành logistics. Tác động của Covid-19 đến logistics thể hiện rõ nhất qua sự sụt giảm khối lượng vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ và hàng không trong các đợt bùng phát dịch. Theo số liệu từ Luận văn tốt nghiệp (2022), vận tải hàng hóa đường bộ trong quý III/2021 giảm mạnh, có thời điểm giảm tới 50% ở một số địa phương. Các quy định về phòng chống dịch đã tạo ra rào cản trong lưu thông, làm tăng thời gian và chi phí vận hành. Giá cước vận tải biển quốc tế tăng gấp nhiều lần, tình trạng thiếu container rỗng trở nên phổ biến, gây khó khăn lớn cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Các chi phí phát sinh như xét nghiệm, khử khuẩn, lưu container tại cảng đã làm tổng chi phí logistics gia tăng đáng kể, bào mòn lợi nhuận của doanh nghiệp.

2.2. Hạn chế về cơ sở hạ tầng giao thông vận tải hiện hữu

Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải của Việt Nam, dù được đầu tư mạnh mẽ, vẫn chưa đáp ứng kịp tốc độ phát triển của thị trường vận tải hàng hóa. Sự kết nối giữa các phương thức vận tải còn yếu kém. Các trục đường bộ kết nối đến cảng biển lớn như Hải Phòng, Cái Mép - Thị Vải thường xuyên quá tải. Hệ thống đường sắt chưa phát huy được vai trò trong vận chuyển hàng hóa container đường dài. Vận tải thủy nội địa, dù có tiềm năng lớn, nhưng hạ tầng luồng lạch và cảng bến chưa được đầu tư tương xứng, đặc biệt tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Theo báo cáo, việc thiếu các cảng nước sâu tại đây khiến khoảng 70% hàng hóa xuất khẩu phải trung chuyển qua các cảng ở TP.HCM và Bà Rịa - Vũng Tàu, làm tăng chi phí và thời gian vận chuyển.

III. Đánh Giá Hiệu Quả Các Phương Thức Vận Tải Hàng Hóa Chủ Chốt

Phân tích thực trạng ngành logistics Việt Nam giai đoạn 2020-2021 cho thấy sự biến động rõ rệt về hiệu quả của các phương thức vận tải. Vận tải đường bộ vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất (trên 70%) trong tổng lượng hàng hóa vận chuyển nội địa, nhưng chi phí cao và thường xuyên gặp phải tình trạng ùn tắc. Vận tải đường biển khẳng định vai trò không thể thay thế trong hoạt động xuất nhập khẩu, chiếm hơn 90% khối lượng hàng hóa. Tuy nhiên, ngành này lại phụ thuộc lớn vào các hãng tàu nước ngoài và biến động giá cước toàn cầu. Trong khi đó, vận tải đường sắt và đường thủy nội địa chưa được khai thác hết tiềm năng do hạn chế về hạ tầng và kết nối. Vận tải hàng không, dù chịu ảnh hưởng nặng nề nhất do dịch bệnh, đã cho thấy sự linh hoạt khi chuyển đổi công năng từ chở khách sang chở hàng. Việc đánh giá ưu và nhược điểm của từng phương thức là cơ sở để xây dựng chiến lược vận tải đa phương thức hiệu quả, giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng và giảm thiểu chi phí.

3.1. Phân tích thực trạng vận tải đường bộ và đường sắt

Vận tải đường bộ là phương thức linh hoạt nhất, có khả năng kết nối "door-to-door" nhưng chi phí rất cao. Ví dụ, chi phí vận chuyển một container 40 feet từ Hà Nội đến TP.HCM bằng đường bộ có thể lên tới 40 triệu đồng, cao gấp nhiều lần so với đường biển và đường sắt. Năm 2021, sản lượng vận tải đường bộ sụt giảm do các biện pháp giãn cách. Ngược lại, vận tải đường sắt cho thấy tiềm năng khi khai thông tuyến liên vận quốc tế vận chuyển nông sản sang Trung Quốc, giúp giảm tải cho cửa khẩu đường bộ. Tuy nhiên, hạ tầng đường sắt còn lạc hậu, thiếu kết nối đồng bộ với cảng biển và các trung tâm sản xuất, khiến năng lực cạnh tranh còn thấp.

3.2. Đánh giá vận tải đường biển và thủy nội địa

Vận tải biển đóng vai trò xương sống cho hoạt động xuất nhập khẩu Việt Nam 2020. Đội tàu biển Việt Nam chủ yếu hoạt động tuyến nội địa và khu vực Đông Nam Á, chỉ đảm nhận khoảng 10% thị phần vận tải quốc tế. Vấn đề lớn nhất là sự phụ thuộc vào các hãng tàu nước ngoài, dẫn đến bị động về giá cước và lịch trình. Vận tải thủy nội địa, đặc biệt là phương tiện VR-SB (tàu sông pha biển), đã phát triển mạnh mẽ, giúp giảm tải cho đường bộ. Sản lượng hàng hóa qua phương tiện VR-SB năm 2021 đạt gần 40 triệu tấn, tăng gấp 8 lần so với năm 2015. Tuy nhiên, cần đầu tư nâng cấp hệ thống kênh rạch và cảng bến để phát huy hết hiệu quả.

3.3. Tiềm năng và hạn chế của vận tải hàng không 2020 2021

Vận tải hàng không chịu tác động nặng nề nhất từ đại dịch, với sản lượng vận chuyển hàng hóa giảm 23% trong 9 tháng đầu năm 2021 so với cùng kỳ. Tuy nhiên, đây cũng là lĩnh vực cho thấy sự thích ứng nhanh chóng. Nhiều hãng hàng không đã cải tạo máy bay chở khách để chuyên chở hàng hóa, đáp ứng nhu cầu cấp thiết của chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt là các mặt hàng có giá trị cao và logistics thương mại điện tử xuyên biên giới. Hạ tầng cảng hàng không đang được đầu tư nâng cấp, nhưng các nhà ga hàng hóa chuyên dụng còn thiếu và quy mô nhỏ, chưa đáp ứng được tiềm năng tăng trưởng trong dài hạn.

IV. Giải Pháp Chuyển Đổi Số Nhằm Tối Ưu Hóa Logistics Vận Tải

Chuyển đổi số trong logistics không còn là xu hướng mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển. Trong bối cảnh khó khăn của giai đoạn 2020-2021, các doanh nghiệp tiên phong trong việc áp dụng công nghệ đã cho thấy khả năng chống chịu tốt hơn. Các giải pháp công nghệ như hệ thống quản lý kho (WMS), hệ thống quản lý vận tải (TMS), nền tảng kết nối chủ hàng và nhà xe (Trucking Marketplace) đã giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài sản, giảm thiểu chi phí vận hành và tăng cường tính minh bạch trong chuỗi cung ứng. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) giúp dự báo nhu cầu, lập kế hoạch tuyến đường hiệu quả và quản lý rủi ro tốt hơn. Chuyển đổi số còn giúp cải thiện trải nghiệm khách hàng thông qua việc theo dõi đơn hàng theo thời gian thực và tự động hóa các quy trình. Đây là chìa khóa để giải quyết bài toán về chi phí và hiệu quả cho dịch vụ logistics vận tải tại Việt Nam.

4.1. Ứng dụng công nghệ trong quản lý kho bãi và lưu trữ

Công nghệ đang thay đổi căn bản hoạt động kho bãi và lưu trữ. Các hệ thống quản lý kho hàng thông minh (WMS) giúp tự động hóa quy trình nhập, xuất, kiểm kê hàng hóa, giảm thiểu sai sót của con người và tối ưu hóa không gian lưu trữ. Việc sử dụng robot tự hành (AGV) và hệ thống băng chuyền tự động trong các trung tâm phân phối lớn giúp tăng tốc độ xử lý đơn hàng, đặc biệt quan trọng đối với ngành logistics thương mại điện tử. Công nghệ mã vạch, RFID giúp theo dõi vị trí hàng hóa một cách chính xác, cung cấp dữ liệu thời gian thực cho việc quản lý tồn kho và hoạch định chuỗi cung ứng. Đây là nền tảng để các doanh nghiệp logistics hàng đầu nâng cao năng suất và đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường.

4.2. Tối ưu hóa vận tải đa phương thức nhờ nền tảng số

Nền tảng số là công cụ hữu hiệu để kết nối và tối ưu hóa vận tải đa phương thức. Các sàn giao dịch vận tải điện tử cho phép chủ hàng dễ dàng tìm kiếm các nhà vận tải uy tín với giá cước cạnh tranh, đồng thời giúp các đơn vị vận tải giảm tỷ lệ xe chạy rỗng. Hệ thống quản lý vận tải (TMS) tích hợp giúp doanh nghiệp lập kế hoạch và quản lý toàn bộ hành trình của lô hàng qua nhiều phương thức khác nhau (đường bộ - đường biển - đường sắt) trên một giao diện duy nhất. Việc số hóa chứng từ và thủ tục hải quan (e-customs) cũng góp phần rút ngắn thời gian thông quan, giảm chi phí và tăng cường hiệu quả cho toàn bộ thị trường vận tải hàng hóa.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH KHOA KINH TẾ VẬN TẢI LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ LOGISTICS VẬN TẢI TẠI VIỆT NAM 2020-2021 Ngành: Kinh Tế Vận Tải Chuyên ngành: Kinh Tế Vận Tải Biển Giảng viên hướng dẫn : THS. Trương Thị Minh Hằng Sinh viên thực hiện : Châu La Na MSSV : 18H4010071 Lớp : KT18CLCB ― TP. Hồ Chí Minh, 2022 — TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH KHOA KINH TẾ VẬN TẢI LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ LOGISTICS VẬN TẢI TẠI VIỆT NAM 2020-2021 Ngành: Kinh Tế Vận Tải Chuyên ngành: Kinh Tế Vận Tải Biển Giảng viên hướng dẫn : THS. Trương Thị Minh Hằng Sinh viên thực hiện : Châu La Na MSSV : 18H4010071 Lớp : KT18CLCB ― TP. Hồ Chí Minh, 2022 — LỜI CAM ĐOAN Tôi tên Châu La Na – Sinh viên lớp KT18CLCB – Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải Tp.Hồ Chí Minh. Tôi xin cam kết luận văn này được hoàn thành dựa trên các kết quả nghiên cứu của bản thân trong khuôn khổ đề tài “Đánh giá thực trạng hoạt động dịch vụ logistics vận tải tại Việt Nam 2020-2021”. Tất cả các tài liệu được sử dụng đều có trích dẫn đầy đủ nguồn tham khảo, nội dung khóa luận tốt nghiệp là trung thực. Nếu có gì sai, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm.Hồ Chí Minh, ngày…tháng…năm 2022 Tác giả luận văn Châu La Na LỜI CẢM ƠN Để có thể hoàn thành bài luận văn này, trước hết tôi xin chân thành cảm ơn đến quý Thầy, Cô giảng viên trong khoa Kinh Tế Vận Tải– Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải Tp.Hồ Chí Minh đã tận tình truyền đạt những kiến thức cho tôi trong thời gian học tập tại trường. Đồng thời, tôi xin gửi lời cám ơn chân thành đến ThS.Trương Thị Minh Hằng – người trực tiếp hướng dẫn khoá luận, đã tận tình chỉ bảo và hướng dẫn tôi tìm ra hướng nghiên cứu, tiếp cận thực tế, tìm kiếm tài liệu, xử lý và phân tích số liệu, giải quyết vấn đề… nhờ đó tôi mới có thể hoàn thành luận văn tốt nghiệp của mình. Kính dâng ba mẹ những người suốt đời tận tụy vì con, xin cảm ơn những người thân đã giúp đỡ, động viên con trong suốt thời gian qua. Gởi lời cảm ơn đến các anh chị và các bạn sinh viên làm đề tài, cùng các bạn đã đóng góp, động viên và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và thực hiện đề tài. Bài luận văn là kết quả của quá trình nghiên cứu áp dụng lý luận với thực tiễn của cá nhân tôi nên sẽ còn nhiều thiếu sót, hạn chế. Rất mong nhận được quan tâm đóng góp ý kiến của quý thầy cô để kiến thức của tôi trong lĩnh vực này được hoàn thiện hơn. Tôi xin chân thành cảm ơn! MỤC LỤC DANH MỤC HÌNH_____________________________________________ DANH MỤC BẢNG____________________________________________ DANH MỤC SƠ ĐỒ____________________________________________ MỞ ĐẦU_____________________________________________________ 1.Lí do nghiên cứu______________________________________________ 2.Mục đích, ý nghĩa của đề tài_____________________________________ 3.Đối tượng và phạm vi nghiên cứu_________________________________ 4.Phương pháp nghiên cứu________________________________________ 5.Kết cấu đề tài_________________________________________________ CHƯƠNG : LÝ LUẬN CHUNG VỀ LOGISTICS VÀ DỊCH VỤ LOGISTICS ______________________________ 1 1.1: Những vấn đề chung về logistics ________________________________ 1 1.1: Khái niệm Logistics ___________________________________________________________________ 1 1.2: Các giai đoạn phát triển của Logistics ____________________________________________ 2 1.3: Vai trò của logistics ____________________________________________________________________ 5 1.3a: Đối với nền kinh tế _____________________________________ 5 1.3b: Đối với các doanh nghiệp _______________________________ 6 1.2: Vấn đề chung về logistics vận tải.1: Khái niệm dịch vụ vận tải hàng hoá.2: Sự liên quan giữa vận tải và logistics.3: Vai trò của vận tải trong logistics_________________________________________________ 10 1.4: Các phương thức vận tải trong logistics.5: Các tiêu chí đánh giá chất lượng hoạt động vận tải trong logistics. 12 CHƯƠNG II: ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ LOGISTICS VẬN TẢI TẠI VIỆT NAM 2020-2021 __________ 13 2.1: Nhân tố ảnh hưởng hoạt động của logistics vận tải tại Việt Nam.1: Môi trường bên ngoài.2: Cơ sở hạ tầng Logistics vận tải tại Việt Nam.2: Đánh giá thực trạng hoạt động dịch vụ logistics vận tải tại Việt Nam.1: Phương thức vận tải bộ: ________________________________________27 2.2: Phương thức vận tải biển: _____________________________________33 2.3: Phương thức vận tải hàng không ________________________________38 2.4: Phương thức vận tải đường sắt ___________________________________43 2.5: Phương thức vận tải nội thủy ____________________________________50 2.3 Nhận xét, Đánh giá chung về hoạt động logistic vận tải tại Việt Nam __ 56 2.2 Hạn chế _________________________________________________________________________________ 57 CHƯƠNG 3 : MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO_____________ 59 HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ LOGISTICS VẬN TẢI TẠI VIỆT NAM _____ 59 3. Định hướng phát triển của nhà nước về giao thông vận tải __________ 58 3. Một số giải pháp nhằm nâng cao hoạt động dịch vụ logistics vận tải tại Việt Nam_____________________________________________________ 61 3.1: Các giải pháp nhằm nâng cao tính đảm bảo ____________________________________ 64 3.2: Các giải pháp giảm chi phí dịch vụ Logistics và tăng cường kết nối với các phương thức vận tải __________________________________________________________________________ 66 3.3: giải pháp về giá cước.4: giải pháp về nhân lực ________________________________________________________________ 68 KẾT LUẬN_________________________________________________________70 TÀI LIỆU THAM KHẢO_____________________________________________71 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Diễn giải từ tiếng Anh Diễn giải từ tiếng Việt CFR Cost and Freight Tiền hàng và cước phí FCL Full container load Hàng nguyên container International Federation of Liên đoàn Các hiệp hội Giao FIATA Freight Forwarders nhận Vận tải Quốc tế Associations HĐKD Hoạt động kinh doanh ICD Inland Container Depot Cảng cạn/ Cảng nội địa LCL Less than container load Hàng lẻ USD Đô la Mỹ VRSB Tàu sông pha biển VND Việt Nam Đồng Danh mục hình Nội dung Trang Hình 1.1: 5 giai đoạn trưởng thành của logistics 3 hình 1.2: cân đối chi phí trong marketing và logistics 9 Hình 1.3: Môiitrườngiphápiluậ vềidịchivụ 15 logisticsivận tảiiởiViệt Nam Danh mục bảng Nội dung Trang Bảng 1: Hiện trạng cơ sở hạ tầng đường bộ và mục tiêu quy 18 hoạch đến năm 2030 Bảng 2: Tổng hợp năng lực hiện trạng hệ thống cảng biển 19 Việt Nam Bảng 3: quy mô tàu vận tải biển Việt Nam 2016-10/2021 20 Bảng 4: thông số các cảng hàng không có nhà ga hàng hóa 26 Bảng 5: Thống kê mật độ hiện trạng hệ thống đường cao tốc 28 và quốc lộ tại Việt Nam Bảng 6: Vận tải hang hóa bằng đường bộ của Việt Nam 30 Bảng 7: vận chuyển hang hoá bằng đường biển 34 Bảng 8: Vận tải hàng hóa bằng hàng không hàng tháng giai 39 đoạn 2020-2022 Bảng 9: Vận chuyển hàng hóa bằng đường sắt các tháng 44 năm 2020- 2022 Bảng 10: lượng hang hoá phương tiện nội thuỷ va vrsb 51 Danh mục sơ đồ Nội dung Trang Sơ đồ 1 : Quy mô tàu vận tải biển 2016-10/2021 21 Sơ đồ 2: sản lượng hang hoá của phương tiện thuỷ nội địa 24 mang cấp VR-SB sơ đồ 3: Vận tải hang hóa bằng đường bộ của Việt Nam 31 Sơ đồ 4: Vận chuyển hàng hóa bằng đường biển 35 Sơ đồ 5: Vận tải hàng hóa bằng hàng không hàng tháng giai 40 đoạn 2020-2022 Sơ đồ 6: Vận chuyển hàng hóa bằng đường sắt các tháng 45 năm 2020- 2022 Sơ đồ 7: Vận tải hàng hóa bằng đường thủy nội địa hàng 52 tháng giai đoạn 2020-2022 MỞ ĐẦU 1. Lí do nghiên cứu Trong giai đoạn mở cửa hiện nay, nền kinh tế Việt Nam đang đứng trước nhiều cơ hội phát triển, ngành dịch vụ logistics là một trong những ngành kinh tế triển vọng phát triển mang lại kết quả tích cực cho đất nước. Với nền kinh tế phát triển, dịch vụ vận tải đa phương thức (logistics) đã trở thành ngành dịch vụ tích hợp nhiều hoạt động có giá trị gia tăng cao, mang lại lợi ích kinh tế lớn, giữa Việt Nam và môi trường kinh tế. Công việc kinh doanh thuận lợi, cơ hội phát triển cao hứa hẹn sẽ phát triển mạnh mẽ thị trường dịch vụ trong thời gian tới. Phát triển logistics ở các nước có thu nhập thấp và trung bình có thể thúc đẩy tăng trưởng thương mại và mang lại lợi ích cho cả doanh nghiệp và người tiêu dùng với giá rẻ hơn và chất lượng dịch vụ đảm bảo. Tuy nhiên, ngành dịch vụ logistics của nước ta hiện nay còn nhiều hạn chế, để có thể phát triển mạnh cần phải xem xét nhiều yếu tố và hướng phát triển. Dịch vụ Logistics vận tải là một trong những yếu tố quan trọng hình thành nên logistics , ra đời nhằm đáp ứng toàn diện chiến lược phát triển dịch vụ logistics. đầu tư vào lĩnh vực logistics để mở rộng dịch vụ vận tải đa phương thức với tiềm năng tăng trưởng cao. Vì vậy, em chọn đề tài “Đánh giá thực trạng hoạt động dịch vụ logistics vận tải tại Việt Nam 2020-2021” hy vọng sẽ mang lại cái nhìn cụ thể về thị trường logistics.Mục đích, ý nghĩa của đề tài: Mục đích nghiên cứu đề tài: Để giải đáp được các câu hỏi đã đặt ra như sau: - Tình hình dịch vụ logistics vận tải tại Việt Nam hiện nay thế nào? - Ưu và nhược điểm các phương thức vận tải hiện nay? - Có những thuận lợi, khó khan gì trong vận tải hiện nay? Từ đó, đánh giá thực hoạt động dịch vụ logistics vận tải tại Việt Nam, tìm ra nguyên nhân của những khó khăn gặp phải, và đưa ra một số giải pháp phù hợp.  Ý nghĩa: Mang đến cái nhìn rõ ràng hơn về tình hình hoạt động dịch vụ logistics vận tải tại Việt Nam. Từ đó, có thể hiểu hơn về hoạt động vận tải tại Việt Nam, đóng góp một số giải pháp cho vận tải.Đối tượng và phạm vi nghiên cứu  Đối tượng nghiên cứu: Đánh giá thực trạng hoạt động dịch vụ logistics vận tải tại Việt Nam 2020-2021  Phạm vi nghiên cứu:  Nội dung: chủ yếu phân tích thực trạng giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển.Phương pháp nghiên cứu Luận văn sử dụng nhiêu phương pháp nghiên cứu khác nhau như: - Phương pháp tổng hợp và phân tích. - Phương pháp so sánh. - Tìm kiếm dữ liệu thông qua nternet, báo, tạp chí có liên quan đến kinh tế vận tải biển.Kết cấu đề tài CHƯƠNG : LÝ LUẬN CHUNG VỀ LOGISTICS VÀ DỊCH VỤ LOGISTICS CHƯƠNG II: ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ LOGISTICS VẬN TẢI TẠI VIỆT NAM 2020-2021. CHƯƠNG 3 : MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ LOGISTICS VẬN TẢI TẠI VIỆT NAM CHƯƠNG I : LÝ LUẬN CHUNG VỀ LOGISTICS VÀ DỊCH VỤ LOGISTICS 1.1: Những vấn đề chung về logistics 1.1: Khái niệm Logistics ”Theo ý kiến 5 đúng (five rights) thì logistics là tiến trình đáp ứng đúng sản phẩm đến đúng vị trí, vào đúng thời điểm với điều kiện và chi phí phù hợp cho khách hàng tiêu dùng sản phẩm (right items, right place, right time, right condition right cost). ” ( trích Douglas M.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ