Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ung thư vú (UTV) là bệnh lý ác tính phổ biến nhất và là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu do ung thư ở nữ giới trên phạm vi toàn cầu. Theo số liệu ghi nhận từ GLOBOCAN 2018, thế giới có khoảng 2.088.849 ca mắc mới (chiếm 25,1% tổng số ung thư ở nữ) và 626.679 trường hợp tử vong. Tại Việt Nam, số liệu từ Chương trình Mục tiêu Quốc gia phòng chống Ung thư ghi nhận tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi năm 2010 là 28,1/100.000 phụ nữ với 12.533 trường hợp mới mắc, có xu hướng tăng nhanh ở nhóm tuổi trước và sau mãn kinh (45–54 tuổi).
Mặc dù các tiến bộ trong sàng lọc và điều trị ban đầu đã cải thiện tiên lượng sống, ung thư vú giai đoạn tái phát di căn (TPDC) vẫn là thách thức lâm sàng lớn với tiên lượng xấu, tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn thấp và thời gian sống thêm trung bình chỉ dao động từ 18 đến 24 tháng (chỉ khoảng 5–20% bệnh nhân sống thêm sau 5 năm). Mục tiêu điều trị UTV giai đoạn này chủ yếu mang tính chất toàn thân nhằm kéo dài thời gian sống thêm, giảm nhẹ triệu chứng và duy trì chất lượng cuộc sống. Đối với những bệnh nhân đã thất bại hoặc xuất hiện tái phát di căn sau khi đã điều trị bổ trợ bằng các phác đồ chứa Anthracycline và/hoặc Taxane, việc lựa chọn hóa trị tiếp theo gặp nhiều rào cản do độc tính tích lũy liều. Vinorelbine — một alkaloid bán tổng hợp từ cây dừa cạn — là một trong các hóa chất đơn trị liệu hàng hai được ghi nhận có hiệu quả lâm sàng tốt và độc tính dung nạp được. Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Mô tả một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân ung thư vú giai đoạn tái phát di căn.
- Đánh giá hiệu quả Vinorelbine trong điều trị ung thư vú giai đoạn tái phát di căn tại Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu - Bệnh viện Bạch Mai.
- Đối tượng nghiên cứu: 40 bệnh nhân ung thư vú giai đoạn tái phát di căn được điều trị bằng đơn hóa chất Vinorelbine.
- Phạm vi không gian: Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu – Bệnh viện Bạch Mai.
- Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu từ tháng 11/2018 đến tháng 09/2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên các nền tảng lý thuyết ung thư học và dược lý lâm sàng:
- Dược lực và dược động học của Vinorelbine: Vinorelbine (Navelbine) là hoạt chất thuộc nhóm vinca alkaloid có cấu trúc gốc catharantine biến đổi. Thuốc tác động ức chế sự trùng hợp của tubulin trong bộ vi ống phân bào ở pha $G_2-M$, gây chết tế bào. Thuốc có sinh khả dụng đường uống khoảng 40%, thể tích phân bố lớn (trung bình 21,2 l/kg), chuyển hóa chủ yếu qua enzym gan CYP3A4 thành chất chuyển hóa có hoạt tính 4-O-deacetylvinorelbine và thải trừ chủ yếu qua đường mật (thải trừ qua thận < 5%).
- Hệ thống phân loại mô bệnh học và giai đoạn: Phân loại mô bệnh học theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO 1981), phân độ mô học theo thang điểm Elston-Ellis (Độ I, II, III).
- Các dấu ấn sinh học và thụ thể: Thụ thể estrogen (ER), thụ thể progesterone (PR), thụ thể yếu tố phát triển biểu mô Her-2/neu (xác định bằng hóa mô miễn dịch hoặc FISH), chỉ số tăng sinh Ki67 và dấu ấn huyết thanh CA15-3.
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả hồi cứu trên cỡ mẫu thuận tiện gồm 40 bệnh nhân thỏa mãn các tiêu chuẩn chọn bệnh (có chẩn đoán mô bệnh học, tiến triển sau điều trị bước 1, toàn trạng ECOG $\le$ 3, chức năng gan, thận, tủy xương đủ điều kiện) và loại trừ các ca di căn não đơn thuần, giai đoạn sớm hoặc phối hợp kháng thể đơn dòng.
- Phác đồ can thiệp: Vinorelbine truyền tĩnh mạch 25 mg/m$^2$ ngày 1 hàng tuần hoặc đường uống 60 mg/m$^2$/tuần trong 3 tuần đầu; từ tuần thứ 4 tăng lên 80 mg/m$^2$ đường uống hoặc 30 mg/m$^2$ đường tĩnh mạch nếu dung nạp tốt, duy trì tối thiểu 6 tuần.
- Tiêu chuẩn đánh giá: Đánh giá đáp ứng khối u theo tiêu chuẩn RECIST (Đáp ứng hoàn toàn - CR, Đáp ứng một phần - PR, Bệnh giữ nguyên/ổn định - SD, Bệnh tiến triển - PD) tại các thời điểm 6, 12 và 18 tuần; theo dõi động học chỉ điểm ung thư CA15-3; xác định thời gian sống thêm bệnh không tiến triển (PFS).
- Xử lý số liệu: Nhập và phân tích số liệu bằng phần mềm SPSS 20.0, áp dụng thuật toán thống kê mô tả, kiểm định Chi-bình phương ($\chi^2$), kiểm định chính xác Fisher và kiểm định t-Student với ngưỡng ý nghĩa thống kê $p < 0,05$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 tổng thuật các kiến thức kinh điển và y văn cập nhật về ung thư vú và giai đoạn tái phát di căn. Tác giả phân tích dịch tễ học UTV thế giới và Việt Nam, cơ chế sinh bệnh học phân tử liên quan đến các thụ thể ER, PR, Her-2/neu, đột biến gen BRCA1/BRCA2 và chỉ số Ki67. Về mặt lâm sàng, chương này hệ thống hóa các biểu hiện và vị trí tái phát di căn phổ biến (xương chiếm 65–75% tử vong, phổi 22,4%, gan 7,3%, não 10–16%), đồng thời tổng hợp các phương tiện chẩn đoán hình ảnh (X-quang, CT-scan, MRI, Xạ hình xương, PET/CT) và dấu ấn CA15-3. Về điều trị, tác giả làm rõ vai trò cá thể hóa điều trị toàn thân, phân tầng nguy cơ và tổng hợp y văn về hiệu quả của Vinorelbine đơn trị qua các nghiên cứu quốc tế và trong nước:
- Nghiên cứu của C. Vogel và cộng sự (2010): 56 bệnh nhân thất bại với Anthracycline/Taxane điều trị Vinorelbine 30 mg/m$^2$ tĩnh mạch hàng tuần đạt tỷ lệ đáp ứng 38%, trung vị PFS 6 tháng, OS 9,2 tháng.
- Nghiên cứu của Fumoleau và cộng sự (2006): 157 bệnh nhân đạt tỷ lệ đáp ứng 41% (CR 7%, PR 34%, SD 30%), trung vị PFS 6 tháng, OS 18 tháng.
- Nghiên cứu của Andres Garcia Palomo và cộng sự (2012): 216 bệnh nhân điều trị Vinorelbine uống đạt tỷ lệ kiểm soát bệnh 77%, PFS bước 1 là 9,7 tháng và bước 2 là 6,6 tháng.
- Nghiên cứu của Lê Thanh Đức và cộng sự (2013): 37 bệnh nhân đạt tỷ lệ đáp ứng chung 40,5%, thời gian đến khi tiến triển bệnh là 8,3 tháng.
Phần cuối chương phân tích chi tiết cơ chế dược lực học ức chế trùng hợp tubulin tại thoi vô sắc, các chỉ số dược động học, liều dùng khuyến cáo, chống chỉ định và độc tính lâm sàng của biệt dược Navelbine.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày chi tiết quy trình thực nghiệm và thu thập số liệu trên 40 bệnh nhân UTV tái phát di căn điều trị tại Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu – Bệnh viện Bạch Mai. Tác giả xác lập rõ các tiêu chuẩn lựa chọn cụ thể:
- Chẩn đoán xác định UTV tái phát di căn có mô bệnh học;
- Đã tiến triển sau phác đồ điều trị bước 1;
- Thể trạng ECOG $\le$ 3;
- Chức năng tủy xương, gan, thận trong giới hạn an toàn (Bilirubin và men gan AST/ALT < 2,5 lần giới hạn trên bình thường; Ure < 10,9 mmol/l; Creatinin < 1,5 lần giới hạn trên; Bạch cầu hạt > 2.000/ml; Tiểu cầu > 100.000/ml).
Tiêu chuẩn loại trừ gồm các ca di căn não đơn thuần, bệnh nhân giai đoạn sớm, mẫn cảm với thuốc, bỏ dở điều trị hoặc phối hợp với kháng thể đơn dòng. Phương pháp can thiệp là phác đồ Vinorelbine đơn thuần hàng tuần. Quy trình đánh giá hiệu quả điều trị được tiến hành định kỳ mỗi 6 tuần bằng thăm khám lâm sàng, xét nghiệm CA15-3 và chẩn đoán hình ảnh theo tiêu chuẩn RECIST. Các biến số thống kê được xử lý trên SPSS 20.0, đảm bảo kiểm soát sai số qua bệnh án mẫu đồng nhất và tuân thủ các nguyên tắc y đức nghiên cứu y sinh học.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thu thập được qua 13 biểu đồ và 21 bảng thống kê, chia thành hai nhóm nội dung chính:
-
Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng:
- Độ tuổi: Nhóm tuổi 40–60 chiếm đa số với 72,3% (tuổi trung bình 54,5 $\pm$ 8,9; nhỏ nhất 38, lớn nhất 78 tuổi).
- Giai đoạn bệnh ban đầu: Giai đoạn II và III chiếm tỷ lệ áp đảo 86,8%.
- Mô bệnh học & độ mô học: Ung thư biểu mô thể ống xâm nhập chiếm 70% (28/40 BN), thể tiểu thùy xâm nhập chiếm 17,2% (7/40 BN), loại khác 12,8%. Trong 28 ca thể ống xâm nhập, độ mô học II chiếm 64,29%, độ III chiếm 25%, độ I chiếm 10,71%.
- Tình trạng hạch nách sau phẫu thuật: 65% bệnh nhân có di căn hạch tại thời điểm ban đầu (N0: 35%, N1: 35%, N2: 17,5%, N3: 12,5%).
- Thụ thể sinh học: Thụ thể nội tiết ER và/hoặc PR dương tính chiếm 85% (ER+/PR+ là 57,5%; ER+ là 20%; PR+ là 7,5%; âm tính cả hai là 15%). Her-2/neu âm tính và dương tính (+) chiếm 42,5%, (++) chiếm 37,5%, (+++) chiếm 20%.
- Đặc điểm tái phát di căn: Vị trí di căn phổ biến nhất là xương (64,3%), phổi (46,5%) và gan (40,0%). Bệnh nhân di căn $\ge$ 2 cơ quan chiếm 67,5% (27/40 BN); di căn 1 cơ quan chiếm 32,3% (13/40 BN). Đau xương là triệu chứng cơ năng thường gặp nhất (39%). Về thời gian xuất hiện, 67,5% tái phát trong 3 năm đầu sau điều trị triệt căn (nhiều nhất ở khoảng 24–36 tháng với 35%).
-
Kết quả điều trị bằng Vinorelbine:
- Quá trình điều trị: Tổng số tuần điều trị đạt 1023 tuần (trung bình 25,6 tuần/bệnh nhân). 75% bệnh nhân duy trì điều trị $\ge$ 18 tuần; 92,5% bệnh nhân dùng đủ 100% liều hóa chất; 7,2% (3 BN) phải giảm liều; không có bệnh nhân nào phải ngưng thuốc do độc tính.
- Động học chỉ điểm CA15-3: Nồng độ CA15-3 giảm liên tục theo thời gian điều trị: từ 30,5 $\pm$ 2,8 U/ml trước điều trị xuống 28,9 $\pm$ 2,5 U/ml (sau 6 tuần, $p = 0,06$), 27,0 $\pm$ 1,8 U/ml (sau 12 tuần, $p = 0,041$) và 25,1 $\pm$ 1,7 U/ml (sau 18 tuần, $p = 0,032$).
| Thời điểm đánh giá |
Hoàn toàn - CR (%) |
Một phần - PR (%) |
Giữ nguyên - SD (%) |
Tiến triển - PD (%) |
Tỷ lệ đáp ứng (%) |
| Sau 6 tuần (n=40) |
0 (0%) |
13 (32,5%) |
21 (52,5%) |
6 (15,0%) |
32,5% |
| Sau 12 tuần (n=34) |
0 (0%) |
11 (32,4%) |
18 (53,9%) |
5 (14,7%) |
32,4% |
| Sau 18 tuần (n=29) |
2 (6,9%) |
9 (31,0%) |
13 (44,8%) |
5 (17,3%) |
37,9% |
| Chung toàn phác đồ |
2 (5,0%) |
15 (37,5%) |
17 (42,5%) |
6 (15,0%) |
42,5% |
- Các yếu tố liên quan đến đáp ứng điều trị: Tỷ lệ đáp ứng ở nhóm di căn 1 cơ quan đạt 62,2%, cao hơn có ý nghĩa so với nhóm di căn $\ge$ 2 cơ quan là 29,6% ($p = 0,004$). Nhóm Her-2/neu âm tính có tỷ lệ đáp ứng cao hơn nhóm dương tính (47,1% so với 39,1%, $p = 0,002$). Chưa thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về đáp ứng theo tình trạng thụ thể nội tiết ($p = 0,743$), thể mô bệnh học ($p = 0,345$) và độ mô học ($p = 0,783$).
- Thời gian sống thêm không tiến triển (PFS): 45% bệnh nhân (18 BN) đạt thời gian PFS trên 5 tháng. Phân tích đơn biến ghi nhận PFS kéo dài có ý nghĩa thống kê ở nhóm chưa di căn hạch nách ban đầu N0 (10,3 $\pm$ 5,7 tháng so với N3 là 4,1 $\pm$ 2,4 tháng, $p = 0,0004$), giai đoạn chẩn đoán ban đầu I (8,2 $\pm$ 7,5 tháng, $p = 0,007$), độ mô học I (7,9 $\pm$ 5,2 tháng so với độ III là 4,6 $\pm$ 3,2 tháng, $p = 0,004$), thụ thể nội tiết dương tính (8,9 $\pm$ 6,2 tháng so với âm tính là 6,3 $\pm$ 4,7 tháng, $p = 0,003$), Her-2/neu âm tính (8,2 $\pm$ 6,7 tháng so với dương tính là 4,3 $\pm$ 2,9 tháng, $p = 0,001$) và nhóm chỉ di căn 1 cơ quan (9,1 $\pm$ 6,2 tháng so với $>1$ cơ quan là 4,3 $\pm$ 3,7 tháng, $p = 0,003$).
Chương 4: Bàn luận
Tác giả biện luận các phát hiện lâm sàng và đối chiếu với các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:
- Về đặc điểm bệnh nhân: Tuổi trung bình (53,4 – 54,5 tuổi) và tỷ lệ tập trung ở lứa tuổi 40–60 (72,3%) tương đồng với nghiên cứu của Đỗ Doãn Thuận (62% ở tuổi 40–54) và Martin M. (tuổi trung bình 56). Tỷ lệ phát hiện muộn ở giai đoạn II–III (86,8%) phù hợp với thực trạng lâm sàng tại Việt Nam theo nghiên cứu của Nguyễn Tiến Quang (86,2%) và Nguyễn Văn Bình (92,6%). Cơ quan di căn ưu thế (xương 64,3%, phổi 46,5%, gan 40%) phù hợp với quy luật sinh học di căn UTV được ghi nhận bởi Lê Thanh Đức và William Irvin.
- Về hiệu quả phác đồ Vinorelbine: Tỷ lệ đáp ứng toàn bộ 42,5% của nghiên cứu hoàn toàn tương thích và nằm trong khoảng dao động của các thử nghiệm lâm sàng quốc tế và Việt Nam (C. Vogel: 38%; Fumoleau: 41%; Andres Garcia Palomo: 41,3%; Lê Thanh Đức: 40,5%; Ramuzzi: 47%). Khả năng kiểm soát bệnh đạt 85% (đáp ứng + ổn định bệnh).
- Về các mối tương quan lâm sàng: Tác giả lý giải nhóm di căn 1 cơ quan đạt tỷ lệ đáp ứng và PFS vượt trội do mức độ tập trung phân bố thuốc tại mô tổn thương cao hơn và tải lượng u thấp hơn so với di căn đa tạng. Sự suy giảm có ý nghĩa của CA15-3 sau 12 và 18 tuần là minh chứng cận lâm sàng khách quan phản ánh sự thoái lui của khối u dưới tác dụng của Vinorelbine. Tỷ lệ duy trì 100% liều cao (92,5%) và chỉ 7,2% phải giảm liều khẳng định tính khả thi, an toàn của phác đồ khi được hỗ trợ điều trị triệu chứng đúng quy trình tại Bệnh viện Bạch Mai.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận cung cấp các dữ liệu định lượng cụ thể về hiệu quả điều trị của Vinorelbine đơn trị liệu trên bệnh nhân ung thư vú tái phát di căn tại Bệnh viện Bạch Mai:
| Chỉ số lâm sàng / cận lâm sàng |
Giá trị ghi nhận trong nghiên cứu (n=40) |
| Độ tuổi trung bình |
54,5 $\pm$ 8,9 tuổi (nhóm 40–60 tuổi chiếm 72,3%) |
| Giai đoạn ban đầu II và III |
86,8% |
| Thể mô bệnh học thể ống xâm nhập |
70,0% (Độ mô học II chiếm 64,29%) |
| Tình trạng thụ thể nội tiết ER/PR (+) |
85,0% |
| Vị trí di căn phổ biến nhất |
Xương (64,3%), Phổi (46,5%), Gan (40,0%) |
| Số cơ quan di căn $\ge$ 2 vị trí |
67,5% |
| Thời gian xuất hiện TPDC $\le$ 3 năm |
67,5% |
| Số tuần điều trị trung bình |
25,6 tuần (75% điều trị $\ge$ 18 tuần) |
| Tỷ lệ duy trì đủ 100% liều hóa chất |
92,5% (Giảm liều: 7,2%; Ngưng thuốc: 0%) |
| Nồng độ CA15-3 |
Giảm từ 30,5 $\pm$ 2,8 U/ml xuống 25,1 $\pm$ 1,7 U/ml sau 18 tuần ($p = 0,032$) |
| Tỷ lệ đáp ứng toàn bộ (OR) |
42,5% (Đáp ứng hoàn toàn: 5,0%; Một phần: 37,5%) |
| Tỷ lệ kiểm soát bệnh (CR + PR + SD) |
85,0% (Bệnh ổn định: 42,5%; Tiến triển: 15,0%) |
| Tỷ lệ bệnh nhân đạt PFS > 5 tháng |
45,0% (18 bệnh nhân) |
- Giải pháp và kiến nghị: Tác giả khẳng định phác đồ đơn hóa chất Vinorelbine (đường tĩnh mạch hoặc đường uống) là lựa chọn tối ưu, hiệu quả và có độ dung nạp tốt cho bệnh nhân UTV tái phát di căn đã từng tiếp xúc hoặc thất bại với Anthracycline/Taxane. Nghiên cứu đề xuất tiếp tục sử dụng phác đồ này trong thực hành thường quy, đặc biệt ưu tiên cho nhóm bệnh nhân có di căn đơn độc 1 cơ quan và Her-2/neu âm tính.
- Đóng góp khoa học: Khóa luận xác nhận hiệu quả lâm sàng của Vinorelbine đơn chất trên bệnh nhân Việt Nam, đồng thời chỉ ra các yếu tố tiên lượng có ý nghĩa thống kê đối với thời gian sống thêm không tiến triển (tình trạng di căn hạch nách N0–N3, giai đoạn ban đầu, độ mô học, tình trạng ER/PR, Her-2/neu và số lượng cơ quan di căn).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Nghiên cứu thực hiện theo thiết kế mô tả hồi cứu tại một cơ sở duy nhất (Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu – Bệnh viện Bạch Mai).
- Cỡ mẫu còn hạn chế ($n = 40$), khiến một số phân tích phân nhóm (như mối liên quan giữa tỷ lệ đáp ứng với phân độ mô học hay thể mô bệnh học) chưa đạt được sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$).
- Nghiên cứu chỉ tập trung đánh giá thời gian sống thêm bệnh không tiến triển (PFS) và đáp ứng ngắn hạn, chưa theo dõi đầy đủ thời gian sống thêm toàn bộ (OS) lâu dài.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu tiến cứu với cỡ mẫu lớn hơn trên quy mô đa trung tâm; khảo sát thời gian sống thêm toàn bộ dài hạn và đánh giá chi tiết các thang điểm chất lượng cuộc sống cùng các biến cố bất lợi cụ thể của dạng thuốc uống so với truyền tĩnh mạch.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên đại học ngành Y đa khoa, học viên sau đại học, bác sĩ nội trú chuyên ngành Ung bướu và Y học hạt nhân.
- Bác sĩ lâm sàng điều trị UTV đang tìm kiếm bằng chứng thực tế về phác đồ hóa trị bước sau khi thất bại với Taxane/Anthracycline.
- Nội dung giá trị:
- Tổng quan chi tiết về cơ chế dược lý, dược động học và liều dùng của Vinorelbine (Navelbine) đường uống và truyền tĩnh mạch.
- Quy trình ứng dụng tiêu chuẩn RECIST và biến thiên chất chỉ điểm sinh học CA15-3 trong đánh giá đáp ứng hóa trị.
- Hệ thống dữ liệu đối chiếu về các yếu tố tiên lượng sống thêm không tiến triển (PFS) theo các phân nhóm sinh học phân tử (ER, PR, Her-2/neu).
Câu hỏi thường gặp
1. Phác đồ liều dùng của Vinorelbine được triển khai trong nghiên cứu này như thế nào?
Bệnh nhân được chỉ định phác đồ hàng tuần: Vinorelbine truyền tĩnh mạch 25 mg/m$^2$ ngày 1 hoặc uống 60 mg/m$^2$/tuần trong 3 tuần đầu. Từ tuần thứ 4, liều được tăng lên 80 mg/m$^2$ (đường uống) hoặc 30 mg/m$^2$ (đường tĩnh mạch) nếu bệnh nhân dung nạp tốt, duy trì liệu trình tối thiểu 6 tuần.
2. Hiệu quả đáp ứng điều trị chung của Vinorelbine trên nhóm bệnh nhân nghiên cứu đạt kết quả ra sao?
Tỷ lệ đáp ứng chung (Overall Response) đạt 42,5% (gồm 5,0% đáp ứng hoàn toàn và 37,5% đáp ứng một phần). Tỷ lệ bệnh giữ nguyên là 42,5% và bệnh tiến triển là 15,0%, đưa tổng tỷ lệ kiểm soát bệnh lên mức 85,0%.
3. Động học của nồng độ chất chỉ điểm khối u CA15-3 biến đổi như thế nào trong quá trình điều trị?
Nồng độ CA15-3 trung bình giảm dần qua các chu kỳ: từ 30,5 $\pm$ 2,8 U/ml trước điều trị giảm xuống 28,9 $\pm$ 2,5 U/ml sau 6 tuần ($p = 0,06$), 27,0 $\pm$ 1,8 U/ml sau 12 tuần ($p = 0,041$) và 25,1 $\pm$ 1,7 U/ml sau 18 tuần ($p = 0,032$). Mức giảm đạt ý nghĩa thống kê rõ rệt từ tuần thứ 12 trở đi.
4. Những yếu tố nào có mối liên quan mang ý nghĩa thống kê đến thời gian sống thêm bệnh không tiến triển (PFS)?
Thời gian PFS kéo dài hơn có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) ở các nhóm: chưa di căn hạch nách ban đầu N0 (10,3 tháng), giai đoạn bệnh ban đầu I (8,2 tháng), độ mô học I (7,9 tháng), có thụ thể nội tiết ER/PR dương tính (8,9 tháng), tình trạng Her-2/neu âm tính (8,2 tháng) và nhóm bệnh nhân chỉ tái phát di căn tại 1 cơ quan (9,1 tháng).
5. Mức độ dung nạp liều và tỷ lệ phải ngưng điều trị do độc tính của thuốc trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Phác đồ có độ dung nạp cao với 92,5% bệnh nhân dùng đủ 100% liều chỉ định. Chỉ có 7,2% bệnh nhân (3 trường hợp) phải giảm liều trong quá trình điều trị và không có trường hợp nào phải dừng điều trị hoàn toàn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Tin đã hệ thống hóa toàn diện các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của 40 bệnh nhân ung thư vú giai đoạn tái phát di căn và chứng minh hiệu quả điều trị tích cực của phác đồ đơn hóa chất Vinorelbine tại Bệnh viện Bạch Mai. Kết quả ghi nhận tỷ lệ đáp ứng chung đạt 42,5%, tỷ lệ kiểm soát bệnh đạt 85,0% cùng sự suy giảm rõ rệt nồng độ CA15-3 và mức độ an toàn cao khi 92,5% bệnh nhân duy trì đủ liều. Công trình khẳng định Vinorelbine là phác đồ cứu vãn hiệu quả, đặc biệt ưu thế trên nhóm bệnh nhân di căn đơn tạng và Her-2/neu âm tính, cung cấp nguồn dữ liệu lâm sàng hữu ích cho chuyên ngành Ung bướu học.