Đánh giá hiệu quả phòng và trị bệnh trên đàn lợn thương phẩm tại trại nguyễn xuân dũng xã khánh thượng huyện ba vì thành phố hà nội khóa luận tốt nghiệp đại học

Đánh giá hiệu quả phòng và trị bệnh trên đàn lợn thương phẩm tại trại Nguyễn Xuân Dũng, Ba Vì, Hà Nội. Khóa luận tốt nghiệp Đại học.

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Lâm

Chuyên ngành

Thú Y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2021

57
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hiệu quả phòng và trị bệnh đàn lợn thương phẩm

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đóng vai trò kinh tế mũi nhọn, đặc biệt là các mô hình trang trại quy mô công nghiệp. Tuy nhiên, sự phát triển này luôn đi kèm với thách thức lớn về dịch bệnh, đe dọa trực tiếp đến năng suất và lợi nhuận. Việc đánh giá hiệu quả phòng và trị bệnh trên đàn lợn thương phẩm không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật mà còn là yếu tố sống còn quyết định sự thành bại của trang trại. Một quy trình phòng bệnh khoa học và phác đồ điều trị hiệu quả giúp giảm thiểu tỷ lệ tử vong, tối ưu hóa chi phí thức ăn, và nâng cao chất lượng thịt khi xuất chuồng. Nghiên cứu thực tiễn tại trại Nguyễn Xuân Dũng (Ba Vì, Hà Nội), một cơ sở chăn nuôi gia công cho công ty Japfa Comfeed Việt Nam, cung cấp những dữ liệu quý giá về việc áp dụng các biện pháp an toàn sinh học và y tế thú y trong môi trường chăn nuôi khép kín. Việc phân tích các kết quả này cho thấy một bức tranh rõ nét về các bệnh phổ biến như viêm phổi do Mycoplasma, hội chứng tiêu chảy, và viêm khớp, đồng thời chứng minh hiệu quả của các chiến lược can thiệp kịp thời. Nền tảng của một đàn lợn khỏe mạnh bắt nguồn từ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng được chuẩn hóa, kết hợp với lịch tiêm phòng vắc xin nghiêm ngặt và công tác vệ sinh sát trùng định kỳ. Thông qua việc theo dõi và ghi chép số liệu cẩn thận, các chỉ số quan trọng như tỷ lệ nuôi sống, tăng trọng trung bình hàng ngày (ADG), và hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) được sử dụng để lượng hóa thành công của các biện pháp đã áp dụng.

1.1. Tầm quan trọng của công tác phòng bệnh trong chăn nuôi lợn

Trong chăn nuôi lợn quy mô lớn, phương châm “phòng bệnh hơn chữa bệnh” luôn là kim chỉ nam. Một chương trình phòng bệnh chủ động giúp giảm thiểu rủi ro bùng phát dịch, tiết kiệm chi phí điều trị và hạn chế việc sử dụng kháng sinh. Việc này không chỉ bảo vệ sức khỏe đàn vật nuôi mà còn đảm bảo an toàn thực phẩm, giảm nguy cơ tồn dư kháng sinh trong sản phẩm. Công tác phòng bệnh hiệu quả dựa trên ba trụ cột chính: an toàn sinh học, dinh dưỡng tối ưu và tiêm phòng vắc xin đầy đủ. An toàn sinh học chuồng trại là hàng rào bảo vệ đầu tiên, ngăn chặn mầm bệnh từ bên ngoài xâm nhập.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu tại trại Nguyễn Xuân Dũng Ba Vì

Nghiên cứu được thực hiện tại trại Nguyễn Xuân Dũng đặt ra hai mục tiêu chính. Thứ nhất, thực hiện và đánh giá quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn thương phẩm theo tiêu chuẩn chuồng kín hiện đại. Thứ hai, xác định các bệnh lý thường xảy ra trên đàn lợn thịt và áp dụng, đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị cụ thể. Khóa luận hướng đến việc cung cấp dữ liệu thực tiễn, làm cơ sở khoa học cho việc cải tiến các quy trình chăn nuôi, góp phần nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế cho trang trại nói riêng và ngành chăn nuôi lợn tại khu vực Ba Vì nói chung.

II. Thách thức trong việc phòng trị bệnh cho đàn lợn tại Ba Vì

Mặc dù áp dụng quy trình chăn nuôi công nghiệp, các trang trại lợn tại Ba Vì, bao gồm cả trại Nguyễn Xuân Dũng, vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong công tác phòng và trị bệnh. Yếu tố khí hậu nhiệt đới gió mùa với sự thay đổi thời tiết đột ngột giữa mùa nóng ẩm và mùa khô lạnh là điều kiện thuận lợi cho mầm bệnh phát triển, đặc biệt là các bệnh về đường hô hấp và tiêu hóa. Mật độ chăn nuôi cao trong hệ thống chuồng kín, nếu không được quản lý chặt chẽ, có thể làm tăng nguy cơ lây nhiễm chéo và gây stress cho vật nuôi, làm suy giảm sức đề kháng tự nhiên. Hơn nữa, sự xuất hiện của các chủng vi khuẩn kháng thuốc đòi hỏi các trang trại phải liên tục cập nhật phác đồ điều trị bệnh lợn và sử dụng kháng sinh một cách hợp lý. Trong quá trình theo dõi tại trại, ba loại bệnh chính được xác định là mối đe dọa thường trực. Hội chứng tiêu chảy chiếm tỷ lệ 8,4% số ca bệnh, chủ yếu do sự mất cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột hoặc nhiễm khuẩn E.coli, Salmonella. Bệnh viêm phổi ở lợn, với tỷ lệ mắc cao nhất là 15,07%, thường bùng phát khi thời tiết chuyển lạnh hoặc chuồng trại không đảm bảo thông thoáng. Cuối cùng là bệnh viêm khớp, chiếm 4,27%, gây ảnh hưởng đến khả năng vận động và tăng trưởng của lợn. Việc quản lý và xử lý hiệu quả các thách thức này là yếu tố then chốt để đảm bảo tỷ lệ nuôi sống cao và năng suất ổn định.

2.1. Các bệnh thường gặp trên đàn lợn thương phẩm tại trại

Qua theo dõi 750 con lợn thịt, nghiên cứu đã xác định ba bệnh lý phổ biến nhất. Bệnh viêm phổi ở lợn có tỷ lệ mắc cao nhất (15,07%), với triệu chứng ho khan, khó thở. Hội chứng tiêu chảy đứng thứ hai (8,4%), biểu hiện qua tình trạng phân lỏng, mất nước, khiến lợn gầy yếu. Bệnh viêm khớp (4,27%) gây sưng khớp, què, ảnh hưởng trực tiếp đến phúc lợi động vật và khả năng tăng trọng. Việc xác định chính xác các bệnh này là bước đầu tiên để xây dựng chiến lược can thiệp phù hợp.

2.2. Ảnh hưởng của môi trường và mật độ chăn nuôi đến sức khỏe

Điều kiện môi trường là yếu tố ngoại cảnh tác động mạnh mẽ đến sức khỏe đàn lợn. Khí hậu thay đổi đột ngột tại Ba Vì làm tăng nguy cơ mắc các bệnh hô hấp. Mặc dù chuồng kín có hệ thống làm mát và quạt thông gió, việc duy trì nhiệt độ và độ ẩm tối ưu (15-18°C, độ ẩm 70%) vẫn là một thách thức. Mật độ nuôi cao, dù tối ưu hóa diện tích, nhưng nếu vượt ngưỡng có thể gây stress, cạnh tranh thức ăn và tạo điều kiện cho mầm bệnh lây lan nhanh chóng, đòi hỏi công tác an toàn sinh học chuồng trại phải được thực hiện nghiêm ngặt.

III. Phương pháp phòng bệnh cho lợn thương phẩm hiệu quả nhất

Để đạt được hiệu quả phòng và trị bệnh đàn lợn thương phẩm ở mức cao, trại Nguyễn Xuân Dũng đã triển khai một hệ thống phòng bệnh đa tầng, kết hợp chặt chẽ giữa an toàn sinh học và tiêm phòng vắc xin. Quy trình an toàn sinh học chuồng trại được xem là tuyến phòng thủ đầu tiên và quan trọng nhất. Trại áp dụng nghiêm ngặt nguyên tắc “cùng vào - cùng ra”, đảm bảo chuồng được để trống, vệ sinh, phun sát trùng (sử dụng Fam300) và rắc vôi định kỳ giữa các lứa nuôi. Mọi phương tiện và người ra vào trại đều phải qua khu vực sát trùng. Bên cạnh đó, công tác vệ sinh nội bộ được thực hiện hàng ngày, bao gồm dọn dẹp phân, quét dọn lối đi, kiểm tra hệ thống nước uống tự động và làm sạch máng ăn. Trụ cột thứ hai của chiến lược phòng bệnh là chương trình tiêm phòng vắc xin khoa học. Lịch tiêm phòng được xây dựng chi tiết dựa trên các dịch bệnh lưu hành tại địa phương. Cụ thể, đàn lợn được tiêm vắc xin phòng Hội chứng còi cọc sau cai sữa (Circo) vào tuần thứ 5, vắc xin Lở mồm long móng (FMD) vào tuần thứ 7, và vắc xin Dịch tả lợn (SFV) được tiêm nhắc lại hai lần vào tuần thứ 5 và thứ 9. Kết quả theo dõi cho thấy 100% lợn được tiêm phòng đều an toàn, không có phản ứng phụ, tạo ra miễn dịch chủ động vững chắc cho toàn đàn, góp phần quan trọng vào tỷ lệ nuôi sống đạt 98,4%.

3.1. Quy trình vệ sinh và sát trùng chuồng trại nghiêm ngặt

Công tác vệ sinh được thực hiện bài bản và định kỳ. Hàng tuần, toàn bộ khu vực chuồng nuôi được phun sát trùng 4 lần. Vôi bột được rắc 1 lần/tuần tại các khu vực cửa ra vào và hành lang để diệt khuẩn. Các công việc khác như quét mạng nhện, vệ sinh bể nước, lau kính cửa sổ và vệ sinh hệ thống quạt thông gió cũng được thực hiện đều đặn mỗi tuần. Quy trình này giúp giảm thiểu áp lực mầm bệnh trong môi trường, tạo điều kiện sống sạch sẽ, an toàn cho đàn lợn phát triển.

3.2. Lịch vắc xin cho lợn thịt chi tiết và hiệu quả tại trại

Lịch vắc xin cho lợn thịt được áp dụng một cách nhất quán. Tuần 5: tiêm Circo và Dịch tả lần 1. Tuần 7: tiêm Lở mồm long móng. Tuần 9: tiêm nhắc lại Dịch tả lần 2. Tất cả các loại vắc xin đều được bảo quản và sử dụng đúng theo chỉ dẫn kỹ thuật, chỉ tiêm cho những con lợn khỏe mạnh để đảm bảo khả năng tạo miễn dịch tốt nhất. Việc tuân thủ nghiêm ngặt lịch tiêm phòng đã giúp trại không ghi nhận ca bệnh nào liên quan đến các dịch bệnh nguy hiểm này trong suốt quá trình theo dõi.

IV. Bí quyết điều trị bệnh thường gặp trên đàn lợn thương phẩm

Bên cạnh các biện pháp phòng ngừa, việc xây dựng các phác đồ điều trị bệnh lợn hiệu quả khi có ca bệnh xảy ra là cực kỳ quan trọng để giảm thiểu thiệt hại. Tại trại Nguyễn Xuân Dũng, công tác chẩn đoán sớm và can thiệp kịp thời là chìa khóa thành công. Hàng ngày, kỹ thuật viên tiến hành quan sát toàn đàn để phát hiện những cá thể có biểu hiện bất thường như bỏ ăn, mệt mỏi, ho, hoặc tiêu chảy. Những con lợn ốm sẽ được tách riêng để cách ly và điều trị, tránh lây lan. Đối với hội chứng tiêu chảy, phác đồ điều trị sử dụng thuốc Mycocin-100 (liều 1ml/40kg thể trọng/ngày) đã cho kết quả rất khả quan, với tỷ lệ khỏi bệnh đạt 90,48% sau 3 ngày điều trị. Thuốc có tác dụng tốt với các vi khuẩn đường ruột như E.coli và Salmonella. Đối với bệnh viêm phổi ở lợn, trại áp dụng hai phác đồ chính. Phác đồ sử dụng Genta-Tylo kết hợp Bromhexine và phác đồ dùng F300-inj kết hợp Bromhexine đều cho hiệu quả cao, với tỷ lệ khỏi bệnh lần lượt là 94,82% và 96,36%. Các thuốc này không chỉ diệt vi khuẩn gây bệnh mà còn giúp long đờm, thông thoáng đường thở. Với bệnh viêm khớp do vi khuẩn Streptococcus suis, phác đồ kết hợp kháng sinh Pendistrep và thuốc kháng viêm, hạ sốt Anagin C đã chứng minh hiệu quả vượt trội, chữa khỏi cho 31/32 con, đạt tỷ lệ 96,96%.

4.1. Phác đồ điều trị dứt điểm hội chứng tiêu chảy ở lợn

Khi phát hiện lợn có dấu hiệu tiêu chảy, việc điều trị được tiến hành ngay lập tức. Phác đồ sử dụng Mycocin-100, một loại kháng sinh đặc trị nhiễm khuẩn đường tiêu hóa, được tiêm bắp trong 3 ngày liên tiếp. Ngoài ra, việc bổ sung chất điện giải và men vi sinh vào nước uống giúp lợn chống mất nước và nhanh chóng phục hồi hệ vi sinh vật đường ruột. Tỷ lệ khỏi bệnh cao (90,48%) cho thấy phác đồ này rất phù hợp với điều kiện thực tế tại trại.

4.2. Giải pháp điều trị hiệu quả bệnh viêm phổi và viêm khớp

Đối với bệnh viêm phổi ở lợn, việc kết hợp kháng sinh đặc hiệu (Genta-Tylo, F300-inj) với thuốc hỗ trợ hô hấp (Bromhexine) là yếu tố quyết định. Phác đồ này giúp kiểm soát nhiễm khuẩn và cải thiện nhanh chóng các triệu chứng lâm sàng. Tương tự, điều trị viêm khớp bằng kháng sinh Pendistrep cùng với thuốc giảm đau, kháng viêm Anagin C giúp giải quyết cả nguyên nhân gây bệnh và triệu chứng, giúp lợn phục hồi khả năng vận động. Tỷ lệ khỏi bệnh trên 94% cho cả hai bệnh này khẳng định tính đúng đắn của các phác đồ được lựa chọn.

V. Kết quả thực tiễn phòng và trị bệnh tại trại Nguyễn Xuân Dũng

Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp từ chăm sóc, nuôi dưỡng đến phòng và trị bệnh đã mang lại những kết quả ấn tượng tại trại Nguyễn Xuân Dũng. Các chỉ số năng suất chăn nuôi là minh chứng rõ ràng nhất cho hiệu quả phòng và trị bệnh đàn lợn thương phẩm. Trên tổng đàn 750 con theo dõi, tỷ lệ nuôi sống đến khi xuất chuồng đạt 98,4%, một con số rất cao, cho thấy công tác quản lý dịch bệnh và chăm sóc sức khỏe đã được thực hiện rất tốt, giảm thiểu tối đa tỷ lệ hao hụt. Về sinh trưởng, đàn lợn có tăng trọng của lợn trung bình hàng ngày (ADG) đạt 718,17 g/con/ngày. Kết quả này cho thấy đàn lợn khỏe mạnh, hấp thu tốt dinh dưỡng và phát huy được tiềm năng di truyền của giống lợn lai 3 máu (Yorkshire, Landrace, Duroc). Sau 148 ngày nuôi, khối lượng xuất chuồng trung bình đạt 112,8 kg/con. Một chỉ số kinh tế quan trọng khác là hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) đạt 2,08 kg thức ăn/kg tăng trọng. Mức FCR thấp này không chỉ phản ánh chất lượng thức ăn tốt của Japfa Comfeed Việt Nam mà còn cho thấy một hệ tiêu hóa khỏe mạnh, ít bị ảnh hưởng bởi bệnh tật, giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất và nâng cao lợi nhuận cho trang trại. Những con số này khẳng định rằng chiến lược phòng bệnh chủ động và điều trị quyết đoán là nền tảng cho một mô hình chăn nuôi lợn thương phẩm thành công và bền vững.

5.1. Phân tích tỷ lệ nuôi sống và tăng trọng trung bình ADG

Tỷ lệ nuôi sống 98,4% là một thành công lớn, trực tiếp phản ánh hiệu quả của chương trình vắc xin và quy trình an toàn sinh học. Tỷ lệ hao hụt thấp giúp bảo toàn số lượng đầu con, tối đa hóa doanh thu. Tăng trọng của lợn ở mức 718,17 g/ngày cũng là một chỉ số xuất sắc, cao hơn so với một số nghiên cứu trước đây. Điều này cho thấy khi lợn được bảo vệ tốt khỏi bệnh tật, chúng có thể phát triển hết tiềm năng, rút ngắn thời gian nuôi và tăng vòng quay vốn.

5.2. Đánh giá hiệu quả sử dụng thức ăn FCR và kinh tế

Hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) là 2,08. Đây là chỉ số then chốt quyết định hiệu quả kinh tế, vì chi phí thức ăn chiếm tỷ trọng lớn nhất trong chăn nuôi lợn. FCR thấp có nghĩa là lợn sử dụng thức ăn hiệu quả để tạo ra thịt, giảm lãng phí và chi phí. Một đàn lợn không bị ảnh hưởng bởi các bệnh tiêu hóa và hô hấp sẽ có khả năng hấp thu dinh dưỡng tốt hơn, trực tiếp cải thiện chỉ số FCR. Kết quả này chứng minh đầu tư vào công tác thú y mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt.

16/08/2025
Đánh giá hiệu quả phòng và trị bệnh trên đàn lợn thương phẩm tại trại nguyễn xuân dũng xã khánh thượng huyện ba vì thành phố hà nội khóa luận tốt nghiệp đại học

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Bc1: Khai báo bien tep tin: FILE *fp Việt Nam là một nước thuộc khu vực Đông Nam của Châu Á. Đất nước Bc2: Mo tep tin de ghi hoac doc: fopen("Ten tep", "mode"); được hưởng Bc3: Ghi hoac nhiều doc tep tin (xu lý duđiều lieu) kiện thuận lợi từ tự nhiên, nơi đây những con người chăm Bc4: Ðóng chỉ, cần cù và sáng tạo trong lao động, họ đang từng ngày tạo ra cho tep tin: fclose(fp); */ nền nông nghiệp Việt Nam một diện mạo mới với những bước nhảy vọt đáng int main(int argc, char *argv[]) { khâm phục. Nền nông nghiệp Việt Nam đang vững bước đi trên đôi chân của chính int n; mình đó là hai ngành sản xuất cây và con. Cây là đại diện cho ngành //Bc1: Khai báo bien tep tin: FILE *fp trồng FILE *fp; trọt, con đại diện cho ngành chăn nuôi.

Hòa theo sự phát triển của các ngành kinh tế thì hiện nay chăn nuôi //Bc2: Mo tep tin de ghi hoac doc: fopen("Ten tep", "mode"); cũng là một trong các ngành đang có xu hướng phát triển đi lên. Một trong số fp=fopen("F:\\INTEGER.txt","wt"); đó là ngành chăn nuôi lợn, hiện nay đang rất phổ biến và trở thành yếu tố if(fp==NULL) quan { trọng để phát triển kinh tế của các hộ gia đình nông nghiệp và trang trại, printf("\nKhong mo tap tin duoc\n"); đặc biệt là các mô hình trang trại VAC. Trong chăn nuôn lợn, nhà nước đã exit(0); đặc } biệt quan tâm đầu tư về công tác giống, thức ăn, thú y, từ đó chất lượng đàn lợn không ngừng được cải thiện đã đưa chăn nuôi lợn trở thành một //Bc3: Ghi hoac doc tep tin (xu lý du lieu) ngành kinh tế mũi nhọn trong cơ cấu ngành chăn nuôi nói riêng và phát triển //Ghi ra man hinh: printf("%d", n); công nghiệp hóa hiện đại hóa nói chung. Trong đó mô hình chăn nuôi công srand(time(NULL)); nghiệp ở các trang trại, xí nghiệp đã là những điển hình của hướng đi này.

for(int i=1;i<=5;i++) { Tuy nhiên, cùng với lợi ích kinh tế, nhiều vấn đề nan giải xuất hiện n=rand()%100; trong chăn nuôi trang trại. Trong đó có tình hình dịch bệnh đã nổi lên như một fprintf(fp,"%d\t",n); thách } thức với ngành chăn nuôi, đe dọa trực tiếp đến lợi ích kinh tế và nhiều lợi ích khác. Trong chu trình chăn nuôi lợn, dịch bệnh xuất hiện đồng thời tương printf("\nDaứng với từng giai đoạn phát triển, ở mỗi giai đoạn mức độ nghiêm trọng ghi xong!\n"); //Bc4: Ðóng tep tin: fclose(fp); của bệnh dịch với sức khỏe của lợn lại biểu hiện không rõ lúc nặng lúc nhẹ. fclose(fp); Xuất phát từ tình hình thực tế trên, để hạn chế mức thấp nhất tỷ lệ lợn 2 #include <stdio.h> nhiễm bệnh, được sự đồng ý của Ban chủ nhiệm khoa Chăn nuôi thú y - #include <stdlib.h> trường ĐH Nông lâm Thái Nguyên cùng với sự giúp đỡ tận tình của thầy giáo #include <time.h> /* hướng dẫn và cơ sở thực tập, em thực hiện chuyên đề: “Đánh giá hiệu quả Bc1: Khai báo bien tep tin: FILE *fp phòng và trị bệnh trên đàn lợn thương phẩm tại trại Nguyễn Xuân Dũng, Bc2: Mo tep tin de ghi hoac doc: fopen("Ten tep", "mode"); xã Khánh Bc3: Ghi Thượng, hoac doc tep huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội”nhằm nâng cao tay nghề, tin (xu lý du lieu) củng Bc4: Ðóngcố kiến tep tin: thức đã được học, và bước đầu tiếp cận thực tế sản xuất trước fclose(fp); */ khi ra trường.

Mục tiêu và yêu cầu của chuyên đề 1. int n; Mục tiêu //Bc1: Khai báo bien tep tin: FILE *fp FILE *fp; - Thực hiện tốt quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt tại trang trại Nguyễn Xuân Dũng, xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội. //Bc2: Mo tep tin de ghi hoac doc: fopen("Ten tep", "mode"); - Xác định được các bệnh thường xảy ra đối với lợn thịt và áp dụng fp=fopen("F:\\INTEGER.txt","wt"); hiệu quả một số phác đồ điều trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trại. { Yêu cầu printf("\nKhong mo tap tin duoc\n"); - Thực hiện thành thạo quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và exit(0); phòng } trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trại.

-Đánh giá tình hình chăn nuôi trạiNguyễn Xuân Dũng, Ba Vì, Hà Nội. //Bc3: Ghi hoac doc tep tin (xu lý du lieu) - Chẩn đoán được một số bệnh hay xảy ra trên đàn lợn thịt nuôi tại trại //Ghi ra man hinh: printf("%d", n); và áp dụng, đánh giá hiệu quả của một số phác đồ dùng điều trị bệnh trên đàn srand(time(NULL)); lợn thịt nuôi tại trại. for(int i=1;i<=5;i++) { n=rand()%100; fprintf(fp,"%d\t",n); } printf("\nDa ghi xong!\n"); //Bc4: Ðóng tep tin: fclose(fp); fclose(fp); 3 #include <stdio.h> Phần 2 #include <stdlib.h> TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU /* Bc1: Khai báo bien tep tin: FILE *fp 2. Điều kiện cơ sở nơi thực tập Bc2: Mo tep tin de ghi hoac doc: fopen("Ten tep", "mode"); 2.

Điều Bc3: Ghi hoac kiện doc tep tin (xu tự lý dunhiên lieu) 2. Bc4: Ðóng tepVị trí địa lý tin: fclose(fp); */ Trại lợn thịt Nguyễn Xuân Dũng là trại gia công của công ty TNHH int main(int argc, char *argv[]) { Japfa Comfeed Việt Nam, trại thuộc thôn Gò Đá Chẹ, xã Khánh Thượng, int n; huyện Ba Vì, Hà Nội, trại nằm cách trung tâm huyện Ba Vì 35km, cách trung //Bc1: Khai báo bien tep tin: FILE *fp tâm thành phố Hà Nội 82km. Xã có địa địa giới hành chính: Phía Đông giáp FILE *fp; xã Minh Quang; phía Tây và phía Nam giáp tỉnh Hòa Bình; phía Bắc giáp //Bc2: Mo tep tin de ghi hoac doc: fopen("Ten tep", "mode"); sông Hồng, tỉnh Phú Thọ; có trục đường giao thông Sơn Tây – Chẹ - Hợp fp=fopen("F:\\INTEGER.txt","wt"); Thịnh – Kỳ Sơn – Hòa Bình đi qua; Dân tộc thiểu số chiếm trên 51%. if(fp==NULL) { Khánh Thượng là xã miền núi nằm ở sườn Tây núi Ba Vì, với diện tích printf("\nKhong mo tap tin duoc\n"); tự nhiên 2882,43 ha.

} Đặc điểm khí hậu Xã Khánh Thượng chịu ảnh hưởng của khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa. //Bc3: Ghi hoac doc tep tin (xu lý du lieu) Do đó tại trại lợn thịt Nguyễn Xuân Dũng vào mùa hè nóng bức với lượng //Ghi ra man hinh: printf("%d", n); mưa tương đối cao, mùa đông lạnh và khô. Nhiệt độ không khí trung bình srand(time(NULL)); hàng năm khoảng 23,6°C, độ ẩm tương đối trung bình năm là 79%. Lượng for(int i=1;i<=5;i++) { mưa trung bình năm là 1800mm và mỗi năm có khoảng 114 ngày mưa, đặc n=rand()%100; điểm khí hậu rõ nét nhất là sự thay đổi và khác biệt giữa 2 mùa nóng, lạnh.

fprintf(fp,"%d\t",n); } Khoảng từ tháng 5 đến tháng 9 là mùa nóng và mưa, nhiệt độ trung bình mùa này là 29,2°C. Từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau là mùa đông với thời tiết khô ráo, nhiệt printf("\nDa độ trung bình mùa đông là 15,2°C. Giữa 2 mùa lại có sự chuyển ghi xong!\n"); //Bc4: Ðóng tep tin: fclose(fp); tiếp (tháng 4 và tháng 10) làm cho thời tiết diễn biến khá phức tạp. fclose(fp); 4 #include <stdio.

Tình hình kinh tế xã hội #include <stdlib.h> Xã có địa bàn rộng, đời sống của nhân dân chủ yếu là sản xuất nông /* nghiệp, lâm nghiệp, xã thế mạnh phát triển trang trại trồng trọt, chăn nuôi. Địa Bc1: Khai báo bien tep tin: FILE *fp phương có các sản phẩm nổi bật như cam, bưởi, miến dong, gà đồi… Tuy Bc2: Mo tep tin de ghi hoac doc: fopen("Ten tep", "mode"); nhiên điều Bc3: Ghi hoac kiện doc tep tin (xuphát triển kinh tế còn chậm, trình độ dân trí chưa đồng đều. lý du lieu) Tình hình phát triển chăn nuôi Bc4: Ðóng tep tin: fclose(fp); 2. */ Năm 2019, trên địa bàn xảy ra bệnh Dịch tả lợn châu Phi, gây thiệt hại int main(int argc, char *argv[]) { không nhỏ đến người chăn nuôi.

Tuy nhiên, dựa vào lợi thế của địa phương, xã int n; đã tập trung quy hoạch chuyển sang phát triển chăn nuôi bò thịt, bò sữa và //Bc1: Khai báo bien tep tin: FILE *fp gà đồi thả vườn. Đến nay, nhiều mô hình chăn nuôi tập trung quy mô lớn FILE *fp; được hình thành đã và đang phát huy hiệu quả mang lại thu nhập cao cho //Bc2: Mo tep tin de ghi hoac doc: fopen("Ten tep", "mode"); người dân. fp=fopen("F:\\INTEGER.txt","wt"); if(fp==NULL) Thông tin về tình hình chăn nuôi gia súc, gia cầm trên địa bàn, Trưởng phòng { Kinh tế huyện Ba Vì - Nguyễn Giáp Đông cho biết, xác định chăn nuôi printf("\nKhong mo tap tin duoc\n"); là một trong những ngành kinh tế quan trọng để nâng cao đời sống cho người exit(0); dân } ở vùng nông thôn, huyện đã hỗ trợ người dân nâng cao kiến thức khoa học kỹ thuật, xây dựng chuỗi liên kết tiêu thụ sản phẩm và xây dựng thương hiệu. //Bc3: Ghi hoac doc tep tin (xu lý du lieu) 2.

Điều kiện cơ sở vật chất hạ tầng của trang trại //Ghi ra man hinh: printf("%d", n); 2. Cơ cấu tổ chức của trại srand(time(NULL)); Trại gồm có 7 người trong đó có: for(int i=1;i<=5;i++) { + 01 cán bộ quản lý; n=rand()%100; + 01 kỹfprintf(fp,"%d\t",n); sư của công ty TNHH Japfa Comfeed Việt Nam; } + 01 kế toán của công ty TNHH Japfa ComfeedViệt Nam; + 04 công nhân (4 sinh viên thực tập) 2. Cơ printf("\nDa ghi sở vật chất của trại xong!\n"); //Bc4: Ðóng tep tin: fclose(fp); Trang trại Nguyễn Xuân Dũng được xây dựng trên diện tích gần 10 ha, fclose(fp); chia làm 2 khu chính là: khu sinh hoạt chung và khu chăn nuôi, ngoài ra còn có 5 #include <stdio.h> hồ cá, vườn cây ăn quả.h> Trong đó khu sinh hoạt chung gồm: khu nhà ở của công nhân, có một /* dãy nhà ở gồm 4 phòng, dành cho hoạt động của cán bộ quản lý và nhân viên Bc1: Khai báo bien tep tin: FILE *fp chăn nuôi. Các phòng đều được lăn sơn, nền lát đá hoa, mái bắn tôn, được Bc2: Mo tep tin de ghi hoac doc: fopen("Ten tep", "mode"); trang bị doc Bc3: Ghi hoac đầytepđủ các tin (xu lý duthiết lieu) bị dụng cụ cần thiết phục vụ cho nhu cầu.

Nhà bếp xây dựng khang trang, sạch sẽ, có đầy đủ dụng cụ, có bếp gas Bc4: Ðóng tep tin: fclose(fp); */ để thuận tiện trong việc nấu ăn cho quản lý và công nhân. int main(int argc, char *argv[]) { Khu chăn nuôi gồm: 3 chuồng nuôi lợn thịt, nhà kho và phòng sát trùng. int n; 3 chuồng nuôi mỗi chuồng gồm 2 dãy, mỗi dãy lại chia thành 7 ô nhỏ //Bc1: Khai báo bien tep tin: FILE *fp với kích thước 4,5m × 7m/ô. FILE *fp; Hệ thống chuồng trại xây dựng hiện đại kiên cố và khép kín hoàn toàn.

//Bc2: Mo tep tin de ghi hoac doc: fopen("Ten tep", "mode"); Phía đầu chuồng là hệ thống giàn mát, cuối chuồng có 6 quạt thông gió. Hai bên fp=fopen("F:\\INTEGER.txt","wt"); tường có dãy cửa sổ lắp kính, mỗi cửa có diện tích 1,2m2, cách nền 1,5m, mỗi if(fp==NULL) cửa { sổ cách nhau 50cm. Trên trần được lắp đặt hệ thống chống nóng bằng thép.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ