Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành ngân hàng đóng vai trò huyết mạch trong việc cung ứng và điều hòa nguồn vốn cho toàn bộ nền kinh tế quốc dân. Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và thu hút mạnh mẽ các dòng vốn đầu tư, hệ thống ngân hàng thương mại đứng trước những áp lực cạnh tranh gay gắt cùng các rủi ro tài chính tiềm ẩn. Để duy trì sự tăng trưởng bền vững, các ngân hàng thương mại bắt buộc phải tiến hành cải cách có hệ thống nhằm nâng cao năng lực hoạt động và khả năng phòng ngừa rủi ro. Đối với các nhà quản trị ngân hàng cũng như cơ quan thanh tra giám sát, việc đo lường chính xác và kịp thời "sức khỏe tài chính" của từng tổ chức tín dụng là tiền đề cốt lõi để đưa ra các quyết định điều hành và can thiệp phù hợp.

Mô hình CAMELS (bao gồm 6 tiêu chí: Mức độ an toàn vốn, Chất lượng tài sản, Khả năng quản lý, Khả năng sinh lời, Khả năng thanh khoản và Độ nhạy cảm với rủi ro thị trường) được xây dựng và áp dụng lần đầu tiên tại Hoa Kỳ vào năm 1979. Hệ thống giám sát này đóng vai trò như một bộ công cụ phân tích tình trạng hoạt động và kiểm soát rủi ro, hỗ trợ các cơ quan chức năng thẩm định thực trạng tài chính thông qua báo cáo kế toán và bảng cân đối tài sản. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Phan Vũ Phương Quyên thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh nhằm phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh của Ngân hàng Thương mại Cổ phần (TMCP) Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) thông qua mô hình CAMELS.

Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Vietcombank theo các tiêu chí của mô hình CAMELS, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nâng cao hiệu quả hoạt động trong giai đoạn tiếp theo.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại và khung lý thuyết đánh giá theo mô hình CAMELS.
  2. Phân tích thực trạng tài chính và hiệu quả hoạt động của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam giai đoạn 2016–2018 dựa trên 6 nhóm chỉ tiêu của mô hình CAMELS.
  3. Tổng kết những kết quả đạt được, chỉ ra các mặt hạn chế còn tồn tại cùng nguyên nhân, đồng thời đề xuất các giải pháp quản trị tài chính có tính khả thi cho ngân hàng.

Câu hỏi nghiên cứu trọng tâm được đặt ra: "Theo mô hình CAMELS, hoạt động kinh doanh của Ngân hàng TMCP Ngoại thương có hiệu quả không?"

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và tài liệu thực tế trong giai đoạn 2016–2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận dựa trên mô hình đánh giá an toàn vi mô CAMELS, được Ủy ban Giám sát của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BCBS) và các cơ quan giám sát ngân hàng Hoa Kỳ phát triển từ ngày 13/11/1979 với 5 yếu tố ban đầu (CAMEL), sau đó bổ sung thành tố thứ sáu là "Độ nhạy cảm với rủi ro thị trường" (S) vào năm 1997. Khung đánh giá này sử dụng thang đo chuẩn hóa của Tổ chức Bảo đảm Quốc tế Hoa Kỳ (AIA, 1996) để xếp hạng các tổ chức tín dụng thành 5 mức:

  • Hạng 1 (Mạnh, điểm trung bình 1,0–1,4): Ngân hàng hoạt động ổn định, năng lực quản trị rủi ro tốt, không cần giám sát đặc biệt.
  • Hạng 2 (Đạt yêu cầu, điểm trung bình 1,6–2,4): Tồn tại một số điểm yếu nhưng có thể tự khắc phục.
  • Hạng 3 (Khá tốt, điểm trung bình 2,6–3,4): Xuất hiện khiếm khuyết tài chính tương đối nghiêm trọng, cần sự giám sát thường xuyên.
  • Hạng 4 (Có nguy cơ thất bại, điểm trung bình 3,6–4,4): Điểm yếu kém tài chính ở mức trầm trọng, đe dọa khả năng tồn tại.
  • Hạng 5 (Không đạt yêu cầu, điểm trung bình 4,6–5,0): Nguy cơ phá sản cao, cần biện pháp can thiệp khẩn cấp.

Tại Việt Nam, mô hình này được Ngân hàng Nhà nước (NHNN) tiếp thu và thể chế hóa thông qua Thông tư số 52/2018/TT-NHNN ngày 31/12/2018 quy định về xếp loại tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài (chia theo 6 nhóm trọng số: Vốn 20%, Chất lượng tài sản 30%, Quản trị điều hành 10%, Kết quả kinh doanh 20%, Thanh khoản 15%, Độ nhạy cảm với rủi ro thị trường 5%). Ngoài ra, các quy định kỹ thuật được tác giả sử dụng làm căn cứ đối chiếu gồm: Thông tư số 02/VBHN-NHNN ngày 10/01/2018 (quy định tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu riêng lẻ 9%), Thông tư số 09/2014/TT-NHNN (tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng cụ thể theo 5 nhóm nợ: 0%, 5%, 20%, 50%, 100%), Nghị định số 59/2009/NĐ-CP và Thông tư số 20/VBHN-NHNN ngày 12/12/2018 về cơ cấu tổ chức và hoạt động của NHTM.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính kết hợp phân tích - tổng hợp số liệu tài chính. Tác giả thu thập các nguồn dữ liệu thứ cấp từ Báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất, Báo cáo thường niên của Vietcombank từ năm 2016 đến năm 2018, cùng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành. Trên cơ sở đó, phương pháp thống kê mô tả và thống kê so sánh theo chuỗi thời gian được ứng dụng để tính toán các hệ số tài chính, phân tích biến động và xếp hạng từng cấu phần theo tiêu chuẩn CAMELS.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về mô hình CAMELS trong phân tích hoạt động kinh doanh của ngân hàng

Chương 1 hệ thống hóa lý thuyết về phân tích hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại, xác định đây là công cụ nhận diện rủi ro và đo lường mức độ thực thi các chiến lược tài chính. Tác giả trình bày lịch sử hình thành mô hình CAMELS và tổng thuật các công trình nghiên cứu tiền nhiệm tại Việt Nam và quốc tế, tiêu biểu như: nghiên cứu của Hồ Thị Như Thủy (2013) về ngân hàng ACB; Nguyễn Thị Bích Hạnh (2012) về ngân hàng MB; Uyen Dang (2011) về hệ thống xếp hạng CAMEL tại AIA Việt Nam; Omar Masood và cộng sự (2016) khảo sát ngân hàng Hồi giáo tại Pakistan; Siti Nurain Muhmad và cộng sự (2015) khảo sát 35 ngân hàng tại Malaysia; Kumarsomaling B. Balikai và cộng sự (2019) đánh giá ngân hàng tại Ấn Độ.

Nội dung trọng tâm của chương là chuẩn hóa 6 nhóm chỉ tiêu phân tích:

  1. Mức độ an toàn vốn (Capital Adequacy - C): Đánh giá qua Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR = Vốn tự có / Tổng tài sản Có rủi ro), Hệ số tự tài trợ (Vốn chủ sở hữu / Tổng nguồn vốn), Hệ số đòn bẩy tài chính (Tổng tài sản / Vốn chủ sở hữu) và Hệ số tạo vốn nội bộ (ICG = Lợi nhuận giữ lại / Vốn cấp 1).
  2. Chất lượng tài sản (Asset Quality - A): Đánh giá qua Quy mô và cơ cấu tài sản, Tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản (LAR = Cho vay khách hàng / Tổng tài sản), Tỷ lệ nợ xấu (Tổng nợ xấu / Tổng dư nợ), Tỷ lệ nợ quá hạn, Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng và Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (Số dư dự phòng rủi ro / Nợ xấu).
  3. Khả năng quản lý (Management - M): Đo lường năng lực điều hành qua cơ cấu tổ chức bộ máy, năng suất lao động bình quân của nhân viên và mức độ tuân thủ quy chế kiểm soát nội bộ.
  4. Khả năng sinh lời (Earnings - E): Gồm Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), Tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM), Tỷ lệ thu nhập ngoài lãi ròng (N-NIM) và Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR = Chi phí hoạt động / Tổng thu nhập hoạt động).
  5. Khả năng thanh khoản (Liquidity - L): Phân tích qua Tỷ lệ dự trữ thanh khoản, Hệ số đảm bảo tiền gửi và Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR).
  6. Độ nhạy cảm với rủi ro thị trường (Sensitivity to Market Risk - S): Đo lường tỷ lệ chênh lệch giữa tài sản nhạy cảm lãi suất và nợ phải trả nhạy cảm lãi suất so với vốn chủ sở hữu, trạng thái ngoại tệ ròng.

Chương này cũng phân tích ưu điểm (tính toàn diện, tiêu chuẩn hóa cao) và nhược điểm (phụ thuộc vào tính trung thực của báo cáo kế toán, chịu tính chủ quan của người phân tích, nặng về dữ liệu định lượng quá khứ) của mô hình CAMELS.

Chương 2: Đánh giá hoạt động của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam theo mô hình CAMELS

Chương 2 trình bày tổng quan về Vietcombank: thành lập ngày 01/4/1963 từ Cục Ngoại hối, chính thức cổ phần hóa từ ngày 02/6/2008 và niêm yết cổ phiếu mã VCB tại HoSE ngày 30/6/2009. Cơ cấu tổ chức của Vietcombank được xây dựng theo mô hình quản trị hiện đại gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị (9 thành viên với 3 cơ quan tham mưu: Ủy ban quản lý rủi ro, Hội đồng xử lý rủi ro, Ủy ban nhân sự), Ban kiểm soát (3 thành viên), Ban Tổng giám đốc (gồm Tổng giám đốc và 9 Phó Tổng giám đốc phụ trách 7 khối chức năng, cùng Hội đồng Quản lý Tài sản có và Tài sản nợ - ALCO, Hội đồng tín dụng trung ương).

Phần phân tích định lượng chi tiết giai đoạn 2016–2018 theo từng cấu phần của CAMELS ghi nhận các kết quả cụ thể:

Nhóm tiêu chí CAMELS Chỉ tiêu tài chính chủ yếu Diễn biến và giá trị ghi nhận (2016 - 2018)
Vốn (C) Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR)
Hệ số tạo vốn nội bộ (ICG)
Hệ số tự tài trợ & Đòn bẩy
Duy trì trên 9%, tuân thủ quy định NHNN.
Luôn vượt mức 12%; riêng năm 2018 tăng trưởng 56,41%.
Hệ số tự tài trợ ở mức thấp; hệ số đòn bẩy tài chính cao.
Tài sản (A) Quy mô tổng tài sản
Dư nợ cho vay khách hàng
Tỷ lệ cho vay / Tổng tài sản (LAR)
Tỷ lệ nợ xấu
Tỷ lệ bao phủ nợ xấu
Tăng từ 787.906 tỷ VND (2016) lên 1.035.293 tỷ VND (2017, tăng 31,4%).
452.684 tỷ (2016) -> 535.321 tỷ (2017) -> 621.573 tỷ VND (2018).
Chiếm 57,45% (2016), giảm xuống 51,71% (2017) và đạt ~57% (2018).
Xu hướng giảm liên tục, xuống dưới 1% vào năm 2018.
Năm 2016 đạt mức 43%, sau đó tăng mạnh trong năm 2017 và 2018.
Quản lý (M) Cơ chế điều hành & kiểm soát
Hiệu quả sử dụng nhân viên
Vận hành hệ thống 3 tuyến bảo vệ; tuân thủ Nghị định 59/2009/NĐ-CP.
Tăng từ 0,44 tỷ đồng/người (2016) lên 0,85 tỷ đồng/người (2018).
Sinh lời (E) Tỷ suất sinh lời ROA và ROE
Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR)
ROA duy trì giá trị dương nhưng ở mức thấp; ROE tăng trưởng đều.
Năm 2018 giảm xuống mức 34,65%, phản ánh sự tối ưu hóa chi phí.
Thanh khoản (L) Tỷ lệ dự trữ thanh khoản
Hệ số đảm bảo tiền gửi 1 năm
Tỷ lệ dư nợ / Tiền gửi (LDR)
Đạt 32,9% năm 2017, giảm xuống 24,x% năm 2018 (vẫn đạt chuẩn).
Năm 2017 đạt 49% do tài sản có tính thanh khoản cao tăng 89,33%.
Duy trì ổn định trong khoảng 76% – 77%.
Độ nhạy cảm (S) Quản lý rủi ro thị trường Kiểm soát trạng thái ngoại tệ, quản trị khe hở lãi suất, chuyển giao rủi ro qua bảo hiểm.

Tổng hợp đánh giá theo thang điểm mô hình CAMELS của AIA, Vietcombank được xếp Hạng 1 (Mạnh) trên thang 5 bậc. Trong đó, 3 nhóm chỉ tiêu đầu tiên gồm Vốn (C), Tài sản (A) và Quản lý (M) đạt thứ hạng cao nhất. Bên cạnh những ưu điểm, ngân hàng bộc lộ một số mặt hạn chế: tốc độ tăng trưởng vốn chủ sở hữu chưa tương xứng với quy mô tài sản Có rủi ro, hệ số đòn bẩy tài chính cao, tỷ suất sinh lời ROA chưa bứt phá rõ nét, và nguồn vốn phục vụ tăng trưởng tín dụng vẫn chịu sự phụ thuộc lớn vào tiền gửi khách hàng.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam

Căn cứ vào định hướng phát triển của Vietcombank đến sau năm 2020 (trở thành ngân hàng số 1 Việt Nam, thuộc nhóm 100 ngân hàng lớn nhất khu vực Châu Á và 300 tập đoàn ngân hàng tài chính lớn nhất thế giới), tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp khắc phục các điểm yếu được chỉ ra trong mô hình CAMELS:

  1. Tăng quy mô vốn chủ sở hữu: Đẩy mạnh phương án phát hành cổ phần cho nhà đầu tư chiến lược, triển khai kế hoạch thoái vốn Nhà nước theo định hướng của NHNN và mở rộng phát hành trái phiếu thứ cấp nhằm gia tăng vốn cấp 2, giảm áp lực lên hệ số đòn bẩy tài chính.
  2. Tăng nguồn thu từ các sản phẩm công nghệ và dịch vụ: Chuyển dịch cơ cấu doanh thu theo hướng tăng tỷ trọng thu nhập ngoài lãi, đẩy mạnh ngân hàng số, dịch vụ thẻ và thanh toán quốc tế nhằm cải thiện chỉ số N-NIM.
  3. Giảm tỷ lệ nợ xấu: Nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng, kiểm soát nợ quá hạn và trích lập đầy đủ quỹ dự phòng rủi ro tín dụng để duy trì tỷ lệ bao phủ nợ xấu ở mức an toàn cao.
  4. Phát huy năng lực quản lý và kiểm soát nội bộ: Củng cố cơ chế vận hành của 3 tuyến bảo vệ, tăng cường kiểm toán nội bộ độc lập và nâng cao hiệu quả làm việc của đội ngũ nhân sự.
  5. Duy trì mức chi phí thấp: Tiếp tục kiểm soát tốt tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) thông qua tối ưu hóa quy trình tác nghiệp và tự động hóa vận hành.
  6. Tăng cường khả năng thanh khoản: Cân đối lại cơ cấu nguồn vốn huy động, giảm mức độ phụ thuộc cục bộ vào tiền gửi khách hàng ngắn hạn bằng cách mở rộng các công cụ huy động vốn trung và dài hạn.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng cụ thể:

  • Làm rõ bức tranh tài chính toàn diện của Vietcombank giai đoạn 2016–2018: tổng tài sản vượt ngưỡng 1 triệu tỷ đồng (đạt 1.035.293 tỷ đồng năm 2017); dư nợ cho vay tăng trưởng đều từ 452.684 tỷ đồng (2016) lên 621.573 tỷ đồng (2018); tỷ lệ nợ xấu kiểm soát tốt dưới 1% vào năm 2018; tỷ lệ CIR giảm mạnh về mức 34,65%; tỷ lệ LDR giữ ở mức 76%–77%; hiệu suất lao động bình quân tăng gần gấp đôi từ 0,44 tỷ đồng lên 0,85 tỷ đồng/người.
  • Xác định mức xếp hạng tổng hợp của Vietcombank đạt Hạng 1 (Mạnh) theo tiêu chuẩn mô hình CAMELS của AIA, chỉ rõ 3 trụ cột mạnh nhất là An toàn vốn, Chất lượng tài sản và Năng lực quản lý.
  • Đóng góp về mặt lý luận và quản trị: Hệ thống hóa phương pháp luận CAMELS gắn liền với các văn bản quy phạm pháp luật đặc thù của Việt Nam (Thông tư 52/2018/TT-NHNN, Thông tư 02/VBHN-NHNN). Nghiên cứu cung cấp góc nhìn khách quan cho các nhà quản trị Vietcombank về áp lực tăng vốn tự có và tối ưu hóa ROA trong các năm tiếp theo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Dữ liệu nghiên cứu hoàn toàn là dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo công khai, chưa tiếp cận được hệ thống dữ liệu chi tiết nội bộ về trạng thái phái sinh và danh mục nợ cụ thể. Yếu tố độ nhạy cảm với rủi ro thị trường (S) chủ yếu được phân tích theo khía cạnh định tính do hạn chế về công bố thông tin. Khung thời gian phân tích chỉ dừng lại ở giai đoạn 2016–2018.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi số liệu sau năm 2018 để đánh giá sự biến động trong chu kỳ kinh tế mới; ứng dụng các mô hình định lượng (như hồi quy OLS hoặc hồi quy dữ liệu bảng FEM/REM) để đo lường mức độ tác động của từng thành tố CAMELS tới hiệu quả tài chính; mở rộng phạm vi so sánh đối chuẩn giữa Vietcombank và các ngân hàng TMCP khác trong cùng hệ thống.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng và Kế toán – Kiểm toán khi thực hiện các nghiên cứu về đánh giá hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thương mại. Phần nội dung đáng tham khảo nhất là quy trình chuẩn hóa số liệu từ Báo cáo tài chính để tính toán các hệ số kỹ thuật (ICG, LAR, CIR, LDR, tỷ lệ bao phủ nợ xấu) và cách thức đối chiếu các chỉ số này với khung tiêu chuẩn giám sát an toàn vi mô của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Vietcombank được xếp hạng mấy theo mô hình CAMELS trong khóa luận?

Theo kết quả phân tích và thang đo xếp hạng của Tổ chức Bảo đảm Quốc tế Hoa Kỳ (AIA, 1996), Vietcombank được xếp Hạng 1 (Mức Mạnh, điểm trung bình từ 1,0 đến 1,4 trên thang 5 bậc), thuộc nhóm ngân hàng có tình hình tài chính lành mạnh, hệ thống kiểm soát rủi ro tốt và chưa cần đến sự can thiệp giám sát đặc biệt.

2. Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) và hệ số tạo vốn nội bộ (ICG) của Vietcombank đạt mức nào?

Trong toàn bộ giai đoạn 2016–2018, tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) của Vietcombank luôn được duy trì cao hơn mức quy định tối thiểu 9% của Ngân hàng Nhà nước. Hệ số tạo vốn nội bộ (ICG) liên tục duy trì trên mức chuẩn 12% và ghi nhận mức tăng trưởng 56,41% vào năm 2018.

3. Tỷ lệ nợ xấu của Vietcombank biến động ra sao trong giai đoạn nghiên cứu?

Tỷ lệ nợ quá hạn và nợ xấu của Vietcombank có xu hướng giảm liên tục qua các năm. Đến năm 2018, tỷ lệ nợ xấu của ngân hàng đã giảm xuống mức dưới 1% tổng dư nợ, đồng thời tỷ lệ bao phủ nợ xấu được củng cố mạnh mẽ so với mức 43% của năm 2016.

4. Hệ thống quản trị rủi ro của Vietcombank được xây dựng dựa trên nguyên tắc nào?

Vietcombank thiết lập bộ máy quản trị rủi ro theo mô hình 3 tuyến bảo vệ: tuyến thứ nhất thực hiện nhận diện, kiểm soát và giảm thiểu rủi ro tại các đơn vị kinh doanh; tuyến thứ hai xây dựng chính sách, đo lường, giám sát rủi ro và tuân thủ pháp luật; tuyến thứ ba thực hiện chức năng kiểm toán nội bộ độc lập.

5. Chỉ số chi phí trên thu nhập (CIR) và năng suất lao động của Vietcombank thay đổi như thế nào?

Hiệu quả quản lý chi phí hoạt động của ngân hàng được cải thiện rõ rệt khi tỷ lệ CIR giảm xuống còn 34,65% vào năm 2018. Đồng thời, năng suất lao động bình quân tính trên mỗi nhân viên tăng từ 0,44 tỷ đồng/người năm 2016 lên 0,85 tỷ đồng/người năm 2018.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Phan Vũ Phương Quyên đã hệ thống hóa cơ sở lý luận của mô hình CAMELS và ứng dụng vào việc đánh giá thực trạng hoạt động của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam trong giai đoạn 2016–2018. Kết quả phân tích khẳng định Vietcombank duy trì được sự lành mạnh về tài chính, kiểm soát tốt nợ xấu và đạt vị trí Hạng 1 theo chuẩn xếp hạng CAMELS. Những hạn chế về quy mô vốn chủ sở hữu và tỷ suất sinh lời ROA được chỉ ra là cơ sở thực chứng để tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp quản trị tài chính có giá trị ứng dụng cho ngân hàng trong các năm tiếp theo.