Đánh Giá Hiệu Quả Mô Hình Trồng Rừng Nguyên Liệu Giấy Tại Công Ty Lâm Nghiệp Thanh Hòa

Tài liệu nghiên cứu Đánh giá hiệu quả một số mô hình rừng trồng làm nguyên liệu giấy tại công ty lâm nghiệp thanh hòa, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2013

81
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ON

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nghiên cứu về đánh giá hiệu quả mô hình rừng trồng

1.2. Nghiên cứu về các loài cây

1.2.1. Nghiên cứu về Keo lai Ácacia hybrid

1.2.2. Nghiên cứu về Keo tai tượng Ácacia mangium

1.2.3. Nghiên cứu về Bạch đàn Urô Eucalyptus urophylla

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu chung

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.3. Đánh giá hiệu quả kinh tế của các mô hình rừng trồng của Công ty

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa số liệu

2.4.2. Phương pháp điều tra ngoại nghiệp

2.4.3. Phương pháp tính toán nội nghiệp

2.4.4. Tính toán một số chỉ tiêu sinh trưởng

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN CƠ BẢN CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Giới thiệu về Công ty Lâm nghiệp Thanh Hòa, huyện Hạ Hòa, Phú Thọ

3.2. Lịch sử hình thành và phát triển của Công ty

3.3. Chức năng, nhiệm vụ và cơ cấu tổ chức của Công ty

3.4. Khí hậu thủy văn

3.5. Địa hình thổ nhưỡng

3.6. Hiện trạng đất đai, tài nguyên rừng

3.7. Đặc điểm kinh tế - xã hội

3.8. Mô hình trồng Keo tai tượng

3.9. Mô hình trồng Keo lai

3.10. Mô hình trồng Bạch đàn Urô

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Hiện trạng rừng trồng của Công ty

4.2. Diện tích và cơ cấu rừng trồng hiện tại của Công ty Lâm nghiệp Thanh Hòa

4.3. Tình hình sinh trưởng, chất lượng và trữ lượng các mô hình rừng trồng

4.4. Đánh giá hiệu quả kinh tế của các mô hình rừng trồng

4.5. Đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN - TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

Tóm tắt

I. Toàn Cảnh Mô Hình Trồng Rừng Nguyên Liệu Giấy Tại Thanh Hóa

Việc đánh giá hiệu quả các mô hình trồng rừng giữ vai trò then chốt trong chiến lược phát triển ngành lâm nghiệp. Đặc biệt tại các đơn vị như Công ty Lâm nghiệp Thanh Hòa, việc xác định mô hình tối ưu không chỉ đảm bảo nguồn cung cho nhà máy giấy mà còn tác động trực tiếp đến hiệu quả kinh tế trồng rừng và đời sống người dân. Nghiên cứu này tập trung phân tích sâu ba mô hình trồng rừng thuần loài chính: giống cây Keo lai (Acacia hybrid), Keo tai tượng (Acacia mangium) và giống cây bạch đàn Urô (Eucalyptus urophylla) ở chu kỳ 6 năm tuổi. Mục tiêu là cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc để lựa chọn loài cây phù hợp nhất, hướng tới phát triển rừng bền vững. Công ty Lâm nghiệp Thanh Hòa, trực thuộc Tổng Công ty Giấy Việt Nam, quản lý một vùng nguyên liệu tập trung quan trọng. Địa bàn hoạt động của công ty có điều kiện tự nhiên và thổ nhưỡng phù hợp cho các loài cây sinh trưởng nhanh. Tuy nhiên, việc lựa chọn mô hình nào để nhân rộng đòi hỏi một báo cáo đánh giá tác động toàn diện, không chỉ về năng suất mà còn về các chỉ số tài chính và khả năng cải tạo đất. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các kết quả nghiên cứu, từ các chỉ số sinh trưởng cơ bản đến các phân tích tài chính phức tạp như NPV, BCR và IRR, nhằm đưa ra những kết luận và khuyến nghị thực tiễn cho hoạt động lâm nghiệp Thanh Hóa.

1.1. Bối cảnh và vai trò của Công ty Lâm nghiệp Thanh Hòa

Công ty Lâm nghiệp Thanh Hòa có lịch sử hình thành từ năm 1983, đóng vai trò là đơn vị trọng yếu trong việc xây dựng và phát triển vùng nguyên liệu tập trung cho ngành công nghiệp giấy. Công ty quản lý hơn 1.300 ha đất, trong đó phần lớn là đất lâm nghiệp dành cho sản xuất. Nhiệm vụ chính của công ty là trồng, chăm sóc, khai thác và cung ứng nguyên liệu, đặc biệt là sản xuất dăm gỗ, cho các nhà máy giấy lớn. Hoạt động của công ty không chỉ có ý nghĩa kinh tế mà còn góp phần quan trọng vào an sinh xã hội, tạo việc làm và thu nhập từ trồng rừng cho lao động địa phương. Việc phát triển các mô hình rừng trồng hiệu quả là yếu-tố-sống-còn, giúp công ty hoàn thành nhiệm vụ và đóng góp vào chuỗi giá trị ngành lâm nghiệp.

1.2. Các mô hình trồng rừng chủ lực Keo lai và Bạch đàn

Trong các loài cây được gây trồng, ba mô hình chính được đưa vào nghiên cứu sâu gồm: rừng trồng giống cây Keo lai, Keo tai tượng, và giống cây bạch đàn Urô. Đây đều là những loài cây sinh trưởng nhanh, có chu kỳ kinh doanh ngắn, phù hợp với mục tiêu sản xuất nguyên liệu giấy. Giống cây Keo lai là giống lai tự nhiên giữa Keo tai tượng và Keo lá tràm, được biết đến với ưu thế vượt trội về sinh trưởng và khả năng cải tạo đất. Trong khi đó, giống cây bạch đàn Urô cũng là một lựa chọn phổ biến do phù hợp với nhiều điều kiện lập địa. Việc đánh giá song song ba mô hình này trên cùng điều kiện tại Thanh Hóa mang lại cái nhìn khách quan nhất về tiềm năng và hạn chế của từng loài.

II. Phân Tích Thách Thức Trong Việc Đánh Giá Hiệu Quả Rừng Trồng

Việc đánh giá hiệu quả mô hình trồng rừng đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Thứ nhất, hiệu quả không chỉ đơn thuần là sản lượng gỗ. Nó là một khái niệm tổng hợp bao gồm cả hiệu quả kinh tế trồng rừng, tác động xã hội và môi trường. Các nghiên cứu trước đây thường chỉ tập trung vào một khía cạnh, dẫn đến cái nhìn phiến diện. Thứ hai, các yếu tố ngoại cảnh như điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu, và chính sách lâm nghiệp có ảnh hưởng lớn đến kết quả nhưng lại khó kiểm soát và định lượng. Tại Công ty Lâm nghiệp Thanh Hòa, dù có thuận lợi về thị trường đầu ra ổn định, công ty vẫn gặp khó khăn trong quản lý đất đai do tình trạng xâm lấn và nguồn vốn vay lâm sinh còn chậm. Hơn nữa, việc thiếu các phương pháp đánh giá chuẩn hóa và đồng bộ khiến việc so sánh giữa các mô hình trở nên khó khăn. Do đó, một nghiên cứu áp dụng các chỉ tiêu tài chính như NPV (Giá trị hiện tại thuần), BCR (Tỷ suất thu nhập/chi phí) và IRR (Tỷ lệ thu hồi nội bộ) là cực kỳ cần thiết. Một phân tích SWOT mô hình trồng rừng chi tiết cũng là công cụ hữu hiệu để nhận diện các điểm mạnh, yếu, cơ hội và thách thức, từ đó xây dựng chiến lược phát triển phù hợp và bền vững.

2.1. Yêu cầu cấp thiết về phương pháp đánh giá khoa học

Các phương pháp đánh giá truyền thống thường chỉ dựa vào năng suất rừng trồng (m³/ha). Tuy nhiên, cách tiếp cận này bỏ qua các yếu tố quan trọng như chi phí và lợi nhuận trồng rừng theo thời gian, giá trị thời gian của tiền, và rủi ro đầu tư. Việc áp dụng các công cụ phân tích tài chính dự án (NPV, BCR, IRR) cho phép lượng hóa chính xác hiệu quả đầu tư, giúp đưa ra quyết định lựa chọn mô hình dựa trên bằng chứng khoa học thay vì cảm tính. Đây là bước chuyển đổi cần thiết từ lâm nghiệp truyền thống sang lâm nghiệp hiện đại, hiệu quả và bền vững.

2.2. Tác động từ điều kiện tự nhiên và chính sách lâm nghiệp

Điều kiện tự nhiên tại khu vực huyện Hạ Hòa, Phú Thọ về cơ bản là thuận lợi, nhưng sự khác biệt nhỏ về địa hình, độ dốc, và thành phần đất giữa các lô rừng cũng có thể tạo ra sự khác biệt về sinh trưởng. Bên cạnh đó, các chính sách lâm nghiệp của nhà nước và của Tổng Công ty Giấy Việt Nam về vốn, giá thu mua, và hỗ trợ kỹ thuật có tác động môi trường của trồng rừng và kinh tế trực tiếp. Nghiên cứu cần xem xét các yếu tố này như một phần của bối cảnh tổng thể để đảm bảo kết quả đánh giá phản ánh đúng thực tiễn sản xuất tại địa phương.

III. Phương Pháp Đánh Giá Sinh Trưởng Các Mô Hình Rừng Trồng Giấy

Để có cơ sở so sánh hiệu quả, nghiên cứu đã tiến hành điều tra ngoại nghiệp trên các ô tiêu chuẩn điển hình cho mỗi mô hình. Các chỉ tiêu sinh trưởng chính được đo đạc bao gồm đường kính ngang ngực (D1.3), chiều cao vút ngọn (Hvn), và trữ lượng lâm phần (M/ha). Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các loài cây. Về sinh trưởng, giống cây Keo lai thể hiện ưu thế vượt trội về chiều cao vút ngọn, đạt trung bình 14,62m ở tuổi thứ 6. Keo tai tượng theo sát với 14,28m, trong khi giống cây bạch đàn Urô chỉ đạt 13,82m. Về trữ lượng, mô hình Keo lai tiếp tục dẫn đầu với năng suất rừng trồng đạt 113,8 m³/ha, tương đương tăng trưởng bình quân 18,97 m³/ha/năm. Trong khi đó, Keo tai tượng đạt 108,8 m³/ha và Bạch đàn Urô đạt 84,0 m³/ha. Các số liệu này khẳng định rằng trong điều kiện của Công ty Lâm nghiệp Thanh Hòa, các giống Keo, đặc biệt là Keo lai, có khả năng tích lũy sinh khối nhanh hơn đáng kể. Đây là một yếu tố quan trọng quyết định đến hiệu quả kinh tế trồng rừng và chu kỳ khai thác, cho phép thu hồi vốn nhanh hơn.

3.1. Phân tích chỉ tiêu sinh trưởng và chất lượng của giống Keo lai

Mô hình giống cây Keo lai không chỉ vượt trội về trữ lượng mà còn về chất lượng cây trồng. Tỷ lệ cây phẩm chất tốt của Keo lai là cao nhất, đạt 58,44%, trong khi tỷ lệ cây xấu thấp nhất (6,58%). Điều này cho thấy giống cây này có độ đồng đều cao, thân thẳng, ít cành nhánh, rất phù hợp cho mục tiêu sản xuất dăm gỗ. Các đặc tính này giúp tối ưu hóa quá trình khai thác và chế biến, giảm chi phí và nâng cao giá trị sản phẩm cuối cùng. Kỹ thuật trồng và chăm sóc rừng đúng quy trình đã góp phần phát huy tối đa tiềm năng của giống cây này.

3.2. So sánh năng suất rừng trồng Keo tai tượng và Bạch đàn Urô

Mô hình Keo tai tượng cho thấy năng suất rừng trồng rất khả quan, chỉ đứng sau Keo lai. Với trữ lượng 108,8 m³/ha, đây vẫn là một lựa chọn hiệu quả. Tuy nhiên, mô hình giống cây bạch đàn Urô thể hiện sự kém cạnh tranh hơn hẳn về mặt sinh trưởng và trữ lượng (84,0 m³/ha). Mặc dù giá bán gỗ Bạch đàn có thể cao hơn, nhưng sản lượng thấp hơn đáng kể đã ảnh hưởng trực tiếp đến tổng doanh thu. Hơn nữa, tỷ lệ cây xấu của Bạch đàn Urô cũng cao nhất (13,76%), cho thấy rủi ro trong quá trình phát triển cao hơn so với các giống Keo.

IV. Cách Tính Hiệu Quả Kinh Tế Mô Hình Trồng Rừng Tối Ưu Nhất

Phân tích hiệu quả kinh tế trồng rừng là phần cốt lõi của nghiên cứu. Phương pháp phân tích dựa trên dòng tiền, so sánh tổng thu nhập và tổng chi phí trong suốt chu kỳ 6 năm, có chiết khấu về giá trị hiện tại với lãi suất 11%/năm. Các chỉ số tài chính được sử dụng để đánh giá bao gồm: NPV (Giá trị hiện tại thuần), BCR (Tỷ suất thu nhập trên chi phí), và IRR (Tỷ lệ thu hồi nội bộ). Kết quả phân tích cho thấy cả ba mô hình đều có lãi, nhưng mức độ hiệu quả chênh lệch đáng kể. Mô hình giống cây Keo lai chứng tỏ hiệu quả tài chính vượt trội nhất với NPV đạt 40.454.454 đồng/ha, BCR là 4,89 và IRR lên tới 51%. Điều này có nghĩa là, cứ 1 đồng chi phí bỏ ra, mô hình này tạo ra 4,89 đồng thu nhập. Tỷ lệ thu hồi vốn nội bộ 51% cao hơn nhiều so với lãi suất vay vốn, khẳng định đây là một khoản đầu tư cực kỳ hấp dẫn. Các kết quả này cung cấp một bằng chứng vững chắc cho việc ưu tiên phát triển mô hình Keo lai tại lâm nghiệp Thanh Hóa.

4.1. Phân tích chi phí và lợi nhuận trồng rừng qua các năm

Bảng phân tích chi phí và lợi nhuận trồng rừng cho thấy chi phí đầu tư ban đầu (trồng, chăm sóc năm 1-2) là lớn nhất. Các năm sau, chi phí chủ yếu là bảo vệ. Tổng chi phí cho một chu kỳ không có sự chênh lệch quá lớn giữa các mô hình. Tuy nhiên, sự khác biệt về năng suất rừng trồng đã tạo ra chênh lệch khổng lồ về doanh thu và lợi nhuận. Doanh thu của Keo lai (113,8 m³ x 830.000đ) và Keo tai tượng (108,8 m³ x 830.000đ) cao hơn hẳn Bạch đàn Urô (84 m³ x 970.000đ), dù giá bán gỗ Bạch đàn cao hơn. Sự chênh lệch này quyết định đến mức thu nhập từ trồng rừng và lợi nhuận cuối cùng.

4.2. Các chỉ số NPV BCR IRR phản ánh hiệu quả đầu tư

Mô hình Keo tai tượng cũng cho kết quả rất tốt với NPV là 37.695.469 đồng, BCR là 4,68 và IRR là 50%. Mô hình giống cây bạch đàn Urô có hiệu quả thấp nhất: NPV là 31.821.024 đồng, BCR là 3,73 và IRR là 43%. Mặc dù các chỉ số của Bạch đàn Urô vẫn ở mức tốt, nhưng rõ ràng không thể cạnh tranh với hai mô hình Keo. Các chỉ số này không chỉ phản ánh lợi nhuận mà còn cho thấy khả năng thu hồi vốn và mức độ hấp dẫn của dự án, là cơ sở quan trọng để Công ty Lâm nghiệp Thanh Hòa ra quyết định đầu tư.

V. Kết Quả Thực Tiễn Hướng Tới Trồng Rừng Nguyên Liệu Bền Vững

Từ những phân tích về sinh trưởng và kinh tế, kết luận rõ ràng nhất là mô hình giống cây Keo lai mang lại hiệu quả tổng hợp cao nhất tại Công ty Lâm nghiệp Thanh Hòa. Nó không chỉ cho năng suất rừng trồng và lợi nhuận cao nhất mà còn có chất lượng rừng tốt, đồng đều. Keo tai tượng là lựa chọn hiệu quả thứ hai. Các kết quả này là cơ sở khoa học vững chắc để công ty hoạch định chiến lược phát triển vùng nguyên liệu tập trung. Việc nhân rộng mô hình Keo lai không chỉ tối ưu hóa hiệu quả kinh tế trồng rừng mà còn góp phần cải tạo đất, chống xói mòn, phù hợp với mục tiêu phát triển rừng bền vững. Trong tương lai, công ty cần tiếp tục cải thiện kỹ thuật trồng và chăm sóc rừng, áp dụng các biện pháp thâm canh để phát huy tối đa tiềm năng của giống. Đồng thời, việc hướng tới các tiêu chuẩn quốc tế như chứng chỉ rừng FSC sẽ giúp nâng cao giá trị sản phẩm, mở rộng thị trường và khẳng định cam kết về quản lý rừng có trách nhiệm.

5.1. Mô hình Keo lai Hiệu quả kinh tế trồng rừng vượt trội

Nghiên cứu của Bùi Thị Xuân Dung (2013) đã chứng minh một cách thuyết phục rằng mô hình trồng rừng giống cây Keo lai thuần loài là lựa chọn tối ưu nhất cho Công ty Lâm nghiệp Thanh Hòa. Với các chỉ số sinh trưởng, trữ lượng, và đặc biệt là các chỉ tiêu tài chính (NPV, BCR, IRR) đều dẫn đầu, việc nhân rộng mô hình này là một quyết định đầu tư thông minh, đảm bảo thu nhập từ trồng rừng và sự phát triển ổn định cho công ty.

5.2. Tầm quan trọng của việc liên kết sản xuất với người dân

Để phát triển rừng bền vững và mở rộng vùng nguyên liệu, việc tăng cường liên kết sản xuất với người dân là một giải pháp chiến lược. Công ty có thể cung cấp giống chất lượng cao, hỗ trợ kỹ thuật và bao tiêu sản phẩm, trong khi người dân góp đất và công lao động. Mô hình này giúp hài hòa lợi ích, nâng cao an sinh xã hội, và tạo ra một chuỗi giá trị ngành lâm nghiệp vững mạnh. Chính sách hỗ trợ minh bạch và hiệu quả sẽ là chìa khóa cho thành công của mô hình liên kết này.

09/07/2025
Đánh giá hiệu quả một số mô hình rừng trồng làm nguyên liệu giấy tại công ty lâm nghiệp thanh hòa huyện hạ hòa phú thọ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TONG QUAN VAN DE NGHIEN CUU 1. Nghiên cứu về đánh giá hiệu quả mô hình rừng trồng 1. Trên thế giới Từ những năm 50 của thế kỷ XX, việc nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các mô hình rừng trồng đã bắt đầu được fiến hành và nøày càng được hoàn thiện, thống nhất trong phạm vi toàn thế giới. Gunter trường Đại học Tổng hợp thuộc bang Michigan — Mỹ đã xuất bản giáo trình “Những vấn đề cơ bản trong đánh giá đầu tư lâm nghiệp”.

Trong đó, chủ yếu ông đưa.ra những cơ sở để đánh giá hiệu quả rừng trồng bao gồm các công thức tính lãi suất, các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả rừng trồng như giá trị thu nhập và chỉ phí, giá trị hiện tại thuần túy, tỷ lệ thu hồi vốn nội bộ, fÿ lệ thu nhập trên chỉ phí, đánh giá chất lượng cây gỗ và đất rừng,. Đây là một tài liệu khá đầy đủ và hoàn chỉnh để giới thiệu các chỉ tiêu và cơ sở để đánh giá hiệu quả từ đơn giản đến phức tạp (dẫn theo Trần Hữu Dào, 2001). Năm 1979, Tổ chức Lương thực và nông nghiệp của Liên hợp quốc (FAO) đã xuất bản giáo trình “ Phân tích các dự án lâm nghiệp” do Hans — Maregersen va Amodo H. Contresal biên soạn.

Tài liệu này được FAO dùng để giảng dạy tại các nước có đầu tư dự án trồng rừng và phát triển Lâm nghiệp. Giáo trình đã đề cập đến các nội dung: Tiếp cận các phân tích dự án lâm nghi ơng pháp xác định chỉ phí đầu tư vào dự án, phương pháp đánh gi. Đây là một tài liệu tương đối đầy đủ và phù hợp với điều kiện đánh u quả dự án lâm nghiệp ở nhiêu nước trên thê giới (dân theo Nhiều quốc gi Re ` việc đánh giá hiệu quả kinh doanh rừng trông như: - Trồng rừng ở Braxin: Trồng rừng ở Braxin là một thành công hết sức khích lệ. Năm 1991, Campinhos đã thông báo kết quả thực tiễn năng suất rừng trồng trong suốt 30 năm.

Có thể thấy do nhờ chọn giống, nhân giống hom và thâm canh mà năng suất rừng trồng tăng 5% mỗi năm: - Trồng rừng ở Công Gô: Diện tích rừng trồng bằng cây horn ở Công Gô từ năm 1978 đến năm 1986 là 23407 ha. Tăng trưởng bình quân năm ở tuổi 6 của các dòng vô tính được chọn là 35 mỶ/ha/năm so với 12 /ha/năm ở các lô hạt chưa được tuyển chọn và 25 mỶ/ha/năm của éắc xuất xứ đã được tuyển chọn. Như vậy tăng 40% lên 192% tức là gần 5 lầñ so với rừng trồng chưa được cải thiện. - Trồng rừng ở Nam Phi: Quaile (1989) thông:báo kết quả rừng trồng bằng cây con từ hạt đạt tăng trưởng bình quân 21;9-m”/ha/năm, trong khi đó các dòng vô tính trồng đại trà đạt trên 30 m”/ha/năm.

Các dòng vô tính từ vật liệu chọn giống thế hệ cho năng suất cao hơn và đồng đều hơn cây con từ hạt. Kết quả trên của Quaile là đòn bẩy-khích lệ công tác trồng rừng vô tính phục vụ nguyên liệu công nghiệp ở Nam Phi. Tháng 10/1997, Đại hội Lâm ñghiệp thế giới đã tổ chức tại Antdya (Turkey) với chủ đề chính “Lâm nghiệp phục vụ cho sự phát triển bền vững ”. Qua việc tổng hợp sơ bộ một số công trình nghiên cứu đánh giá hiệu quả các mô hình canh tác cho thấy hầu hết các công trình chủ yếu tập trung vào đánh giá hiệu quả kính tế, còn ít quan tâm đến hiệu quả xã hội và hiệu quả môi trường.

Nhuway, “trên thé giới việc đánh giá hiệu quả các mô hình rừng trồng đã được hú ý rấ iéu va phổ cập rộng rãi, được nhiêu quôc gia vận dụng. Ở Việt =, Tone ời kỳ ao cấp từ năm 1976 đến năm 1986, các hoạt động trồng “va cham sóc chưa được quan tâm đúng mức. Việc đánh giá hiệu quả kinh doanh rừng trồng chỉ mang tính chất hình thức, phương thức đánh giá cũng như các chỉ tiêu đánh giá còn đơn giản. Do vậy kết quả chưa phản ánh chính 3 xác hiệu quả thực tế mà rừng trồng mang lại.

Từ sau Đại hội Dang toàn quốc lần thứ VI (1986), với việc xóa bỏ cơ chế tập trung quan liêu bao cấp sang nền kinh tế thị trường thì nền kinh tế đã có bước chuyển mình và đã có những thay đổi lớn. Các hình thức sản xuất không phù hợp dần bị đào thải và thay vào đó là hoạt động sản xuất tiến bộ hơn, phù hợp với thời đại, vấn đề đánh giá hiệu quả của các mô hình rừng trồng cũng được chú trọng hơn: Cũng từ đó việc đánh giá hiệu quả các phương thức sản xuất kinh doanh với các chỉ tiêu và phương pháp phù hợp thay thế những chỉ tiêu và phương pháp thiếu tin cậy cũ. Trong lĩnh vực lâm nghiệp, những năm gần đây một số lớp đào tạo về phương pháp và kỹ thuật đánh giá do nước ngoài tải trợ cùng với sự giúp đỡ của các tổ chức nhằm tạo điều kiện cho chúng ta có phương pháp đánh giá phù hợp cho các mô hình kinh doanh rừng trồng: Năm 1983, Việt Nam bắt đầu đi sâu vào nghiên cứu chính thức chương trình về tài nguyên thiên nhiên và môi trường: Năm 1990, P. Stahl một chuyên gia về lâm sinh cùng với nhà kinh tế hoc Heine Kerekula da tiến hành đánh giá hiệu quả kinh tế trong hoạt động kinh doanh rừng trồng Bạch đàn làm NLG tại khu công nghiệp giấy Bãi Bằng, trong công trình này, các tác giả đề cập đến các chỉ tiêu kinh tế như: NPV, IRR.

Ngoài các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh tế, bước đầu tác giả đã gián tiếp đề cập đến các chỉ tiêu xã hội và môi trường nhưng chỉ là những dự đoán chung còn những ảnh hưởng của Bạch đàn đối với đất chưa được tính toán cụ thê(Trần Công Quân, 1995). Nam 1991, Wiet Nam đã soạn thảo va phát triển chiến lược về bảo vệ XS méi trudng‘phu “Vié Nam — kế hoạch quốc gia về môi trường và phát triển lâu bền [ÖðT` 1 Kế hoạch đã dẫn đến việc xây dựng và thông qua luật bảo vệ môi trường nm 1994. Năm 1995, Trần Hữu Dào đã nghiên cứu đánh giá hiệu quả kinh doanh trên cả 3 mặt: hiệu quả kinh tế, hiệu quả xã hội và hiệu quả môi trường sinh 4 thái của mô hình rừng trồng Quế thâm canh thuần loài quy mô hộ gia đình Văn Chấn — Yên Bái. Tuy nhiên đề tài mới chỉ thiên về đánh giá hiệu quả kinh tế, chưa chú trọng và đề cập sâu đến hiệu quả xã hội và hiệu quả môi trường.

Năm 1997, Đỗ Doãn Triệu đã biên soạn tài liệu “Đánh giá kinh tế các dự án đầu tư trồng rừng trong cơ chế thị trường”. Tài liệu này đã đề cập đến phương pháp phân tích các dự án trồng rừng, đặc biệt là phân tích tài chính và phân tích kinh tế dự án. Trong những năm gần đây, ngành Lâm nghiệp cũn§ tiến hành nghiên cứu đánh giá hiệu quả của dự án phát triển Lâm nghiệp, đặc biệt dự án PAM, dự án 327,. Nhưng do thiếu những cơ sở khoa học cần thiết nên phần lớn các nghiên cứu đánh giá hiệu quả kinh tế trong Lâm nghiệp đều áp dụng hình thức tiếp cận sinh lý.

Nhìn chung, những nghiên cứu về đánh giá hiệu quả kinh tế rừng trồng ở Việt Nam trong thời gian gần đây đã được chú ý quan tâm nhiều hơn. Các kết quả nghiên cứu đã xác định được hiệu quả của các hoạt động sản xuất kinh doanh một cách tổng hợp. Vấn để đánh giá hiệu quả kinh tế các mô hình rừng trồng khác nhau và việc áp dụng đánh giá hiệu quả các mô hình rừng trồng đã được áp dựng nhiều, việc đánh giá này là vô cùng cần thiết và quan trọng đối với các đơn vị hoạt động sản xuất kinh doanh rừng trồng, có như vậy mới lựa chọn ra được mô hình có hiệu quả cao về nhiều mặt, đáp ứng cho sự phát triển lâm nghiệp một cách bền vững, ss diénnựch lớn, có nhiều mô hình rừng khác nhau. Vì vậy 2 Sy ‘m6 hình rừng trông là rất cần thiết trong giai đoạn chọn loài cây trồng, nô hình rừng trồng mang lại hiệu quả cao nhất trên tất cả các mặt.

Nghiên cứu về các loài cây. Nghiên cứu về Keo lai Ácacia hybrid Keo lai là tên gọi tắt để chỉ giống lai giữa Keo tai tượng (4eacia mangium) va Keo 1a tram (Acaci auriculiformis). Giéng lai nay duoc Mesrs Herburn và Shim phát hiện lần đầu tiên năm 1972 6 Malaysia (dẫn theo Lê Đình Khả, 1997). Ở nước ta, Keo lai đã xuất hiện lác đác ở một Số nơi vùng Nam Bộ như Tân Tạo, Trảng Bom, Sông Mây, Trị An và Ba Vì (Hà Nội), Phú Thọ, Hòa Bình, Tuyên Quang.

thuộc Bắc Bộ (Lê Đình Khả, 1999). Những cây lai này đã xuất hiện trong rừng Keo tai tượng với các tỷ lệ khác nhau. Ở các tỉnh miền Nam là 3 — 4%, còn ở Ba Vì là 4 — 5%, riéng giống lai tự nhiên ở Ba Vì được xác định là giữa Ácacia mangium với caci auriculjformis của Australia. Keo lai có ưu thế rõ rệt về sinh trưởng so với Keo tai tượng và Keo lá tràm.

Ưu thế lai này thể hiện ở cä&Ba Vì, Nam Bộ và nhiều nơi khác. Theo điều tra sinh trưởng tại rừng trồng Keo tai tượng có xuất hiện Keo lai ở Ba Vì cho thấy Keo lai có sinh trưởng nhanh hơn Keo tai tượng từ 1,5 — 1,6 lần về chiều cao và 1,64 — 1,98 lần về đường kính đặc biệt ở giai đoạn 4 tuổi rưỡi Keo lai có thê tích gap 2 lần Keo tai tượng (Lê Đình Khả và cộng sự, 1999). Ở Sông Mây, so sánh Keo lá tràm cùng tuổi đã thấy rằng Keo sinh trưởng nhanh hơn Keo lá tràm 1,3 lần về chiều cao và 1,5 lần về đường kính (Lê Đình Khả cùng cộng sự; 1999). z CO A bién déng về chiêu cao và đường kính của Keo lai ở vi tri trung gian giữa o tai tượng và Keo lá tràm.

Nói cách khác, nó có ưu điêm là đường và chiều cao đồng đều hơn Keo tai tượng (Lê Đình Khả, Nguyễn Đì | Pham Van Tuan, 1997) Tuy vậy, ở miệt số nơi Keo lai sinh trưởng nhanh, cây lai vượt lên tán rừng Keo tai tượng, thân cây thẳng đẹp và tròn đều, tán lá phát triển cân đối. Nhưng ở nhiều nơi khác, Keo lai lại thể hiện bản chất xấu như xum xuê hơn Keo tai tượng, nhiều thân hoặc cành nhánh lớn, phát triển kém. Do vậy, khi 6 trồng rừng Keo lai cần xác định nguồn gốc để lựa chọn những dòng Keo lai sinh trưởng, phát triển tốt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ