Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành ngân hàng thương mại giữ vai trò huyết mạch trong việc điều tiết vốn và duy trì tính ổn định của nền kinh tế. Giai đoạn 2019 – 2021 ghi nhận những biến động lớn tại Việt Nam khi đại dịch Covid-19 bùng phát, kéo theo các đợt giãn cách xã hội và làm gián đoạn chuỗi cung ứng cũng như hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp và người dân. Trong bối cảnh nền kinh tế chịu áp lực nặng nề, hệ thống ngân hàng thương mại đứng trước yêu cầu kép: vừa phải đảm bảo an toàn hoạt động tài chính nội tại, vừa thực hiện các chính sách hỗ trợ khách hàng phục hồi kinh tế.
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam (Techcombank) là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân có quy mô lớn tại Việt Nam. Dù đạt được nhiều kết quả kinh doanh trong quá trình phát triển, Techcombank vẫn phải đối mặt với các rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và rủi ro thị trường phát sinh từ bối cảnh dịch bệnh. Việc đo lường, đánh giá toàn diện hiệu quả hoạt động kinh doanh của Techcombank thông qua một mô hình chuẩn mực quốc tế là cơ sở cần thiết giúp nhận diện thực trạng tài chính và những rủi ro tiềm ẩn.
Khóa luận tốt nghiệp "Đánh giá hiệu quả hoạt động của Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam thông qua mô hình CAMELS" do sinh viên Trần Phương Dung (Khoa Ngân hàng, Học viện Ngân hàng) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Chu Khánh Lân (hoàn thành tháng 05/2022) tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại và khung đánh giá thông qua mô hình CAMELS.
- Đánh giá thực trạng môi trường kinh doanh và phân tích hiệu quả hoạt động của Techcombank giai đoạn 2019 – 2021 dựa trên 6 cấu phần của mô hình CAMELS.
- Chỉ ra các thành tựu, hạn chế và nguyên nhân tồn tại, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp đối với Techcombank cùng các kiến nghị đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước.
- Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động kinh doanh của Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Toàn hệ thống Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank).
- Thời gian: Dữ liệu tài chính và hoạt động kinh doanh trong giai đoạn 2019 – 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên mô hình CAMELS chuẩn mực được khuyến nghị bởi Ngân hàng Dự trữ Liên bang Mỹ từ năm 1979, đồng thời đối chiếu với khung pháp lý và các quy định an toàn của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam:
-
Khung phân tích CAMELS: Bao gồm 6 cấu phần đánh giá toàn diện định chế tài chính:
- C – Capital Adequacy (Mức độ an toàn vốn): Đo lường qua hệ số an toàn vốn CAR (Capital Adequacy Ratio), tỷ số Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu (D/E), hệ số tự tài trợ (VCSH/Tổng tài sản) và hệ số tạo vốn nội bộ (ICG = Lợi nhuận chưa phân phối/VCSH).
- A – Asset Quality (Chất lượng tài sản): Đánh giá quy mô, cơ cấu tổng tài sản, tốc độ tăng trưởng dư nợ tín dụng, tỷ lệ nợ quá hạn (nhóm 2 đến nhóm 5), tỷ lệ nợ xấu (nhóm 3 đến nhóm 5), tỷ lệ trích lập và bao phủ dự phòng rủi ro, tỷ lệ xóa nợ và tỷ lệ thu lãi.
- M – Management (Năng lực quản lý): Đánh giá cơ cấu quản trị, chỉ số chi phí trên thu nhập (CIR – Cost to Income Ratio), hệ số chi phí nhân sự và hiệu quả kinh doanh trên mỗi nhân viên.
- E – Earnings (Khả năng sinh lời): Phân tích tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM), tỷ lệ thu nhập ngoài lãi thuần (NNIM) và tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA).
- L – Liquidity (Khả năng thanh khoản): Đo lường trạng thái tài sản thanh khoản cao, tỷ lệ dự trữ thanh khoản, tỷ lệ khả năng chi trả trong 30 ngày, tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn, cùng tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR).
- S – Sensitivity to market risk (Mức độ nhạy cảm với rủi ro thị trường): Đo lường rủi ro lãi suất qua khe hở lãi suất (GAP) và rủi ro tỷ giá qua tỷ lệ trạng thái ngoại tệ trên vốn tự có.
-
Văn bản quy phạm pháp luật áp dụng:
- Thông tư 52/2018/TT-NHNN: Quy định tiêu chí xếp hạng tổ chức tín dụng với trọng số: Vốn (20%), Chất lượng tài sản (30%), Quản trị điều hành (10%), Kết quả kinh doanh (20%), Thanh khoản (15%), Mức độ nhạy cảm với rủi ro thị trường (5%).
- Thông tư 41/2016/TT-NHNN: Quy định tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) 8% theo chuẩn Basel II (Techcombank được chấp thuận áp dụng sớm từ ngày 01/07/2019).
- Thông tư 22/2019/TT-NHNN: Quy định giới hạn tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR) tối đa 85%, tỷ lệ dự trữ thanh khoản tối thiểu 10%, và lộ trình giảm tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn (40% đến 30/09/2020; 37% đến 30/09/2021; 34% đến 30/09/2022; 30% từ 01/10/2022).
- Thông tư 07/2012/TT-NHNN: Quy định giới hạn tổng trạng thái ngoại tệ không vượt quá 20% vốn tự có.
- Thông tư 01/2020/TT-NHNN và Thông tư 03/2021/TT-NHNN: Quy định về cơ cấu lại thời hạn trả nợ, miễn giảm lãi và giữ nguyên nhóm nợ hỗ trợ khách hàng do ảnh hưởng của dịch Covid-19.
-
Mô hình bổ trợ:
- Mô hình PEST: Phân tích các yếu tố môi trường vĩ mô gồm Chính trị (Political), Kinh tế (Economic), Văn hóa - Xã hội (Sociocultural), và Công nghệ (Technological).
- Mô hình phân tích Dupont: Phân rã tỷ số ROE thành 3 nhân tố: $\text{ROE} = \text{NPM (Tỷ lệ sinh lời hoạt động)} \times \text{AU (Tỷ lệ sử dụng tài sản)} \times \text{EM (Đòn bẩy tài chính)}$.
- Mô hình FIRST: Mô hình giám sát của Cơ quan Giám sát Tài chính Nhật Bản (FSA) tập trung vào các yếu tố quản trị phi tài chính.
-
Phương pháp nghiên cứu thực tế: Nghiên cứu sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích định lượng kết hợp phân tích định tính dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp được công bố chính thức từ Báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất, Báo cáo thường niên của Techcombank các năm 2019, 2020, 2021 cùng các ấn phẩm thống kê của Ngân hàng Nhà nước.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về áp dụng mô hình CAMELS vào đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh
Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận nền tảng về tổ chức và hoạt động của ngân hàng thương mại, bao gồm:
- Khái niệm ngân hàng thương mại theo Luật các Tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 và quan điểm của Peter S. Rose & Sylvia C. Hudgins (2008).
- Bốn chức năng cốt lõi của ngân hàng thương mại: Trung gian tín dụng, Trung gian thanh toán, Tạo tiền và Thủ quỹ cho xã hội.
- Ba nhóm nghiệp vụ kinh doanh cơ bản: Nghiệp vụ tài sản Nợ (huy động vốn), Nghiệp vụ tài sản Có (sử dụng vốn) và Nghiệp vụ trung gian (thanh toán, bảo lãnh, tư vấn).
- Khái niệm hiệu quả kinh doanh theo M. Farrell (1957) và Chen cùng cộng sự (2005), phân tích hiệu quả ngân hàng theo nghĩa hẹp (khả năng sinh lời gắn liền với an toàn vốn) và nghĩa rộng (cân đối cơ cấu tài sản nợ - có, kiểm soát chi phí).
- Các nhân tố ảnh hưởng: Nhân tố khách quan vĩ mô (mô hình PEST), nhân tố vi mô (đối thủ cạnh tranh, khách hàng) và nhân tố chủ quan (năng lực tài chính, quản trị, nhân lực).
- Các phương pháp đánh giá: Phân tích chỉ tiêu tài chính truyền thống, phân tích Dupont, mô hình FIRST và mô hình CAMELS. Tác giả thiết lập công thức và tiêu chuẩn định lượng cho toàn bộ 6 nhóm chỉ tiêu của mô hình CAMELS.
Chương 2: Áp dụng mô hình CAMELS vào đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
Chương 2 trình bày thông tin tổng quát về Techcombank (thành lập năm 1993, trụ sở tại 191 Bà Triệu, Hà Nội, mã cổ phiếu TCB), cơ cấu quản trị - điều hành, và bối cảnh kinh tế - xã hội giai đoạn 2019 – 2021:
| Chỉ tiêu phân loại |
Năm 2019 (Tỷ đồng) |
Tỷ trọng 2019 (%) |
Năm 2020 (Tỷ đồng) |
Tỷ trọng 2020 (%) |
Năm 2021 (Tỷ đồng) |
Tỷ trọng 2021 (%) |
| Phân theo loại hình tiền gửi |
231.297 |
100% |
277.459 |
100% |
314.753 |
100% |
| - Tiền gửi không kỳ hạn |
76.053 |
33% |
122.972 |
44% |
147.861 |
47% |
| - Tiền gửi có kỳ hạn |
151.581 |
66% |
149.420 |
54% |
155.894 |
50% |
| - Tiền gửi ký quỹ |
3.662 |
2% |
5.066 |
2% |
10.997 |
3% |
| Phân theo đối tượng khách hàng |
231.297 |
100% |
277.459 |
100% |
314.753 |
100% |
| - Tiền gửi của tổ chức kinh tế |
64.085 |
28% |
81.819 |
29% |
94.674 |
30% |
| - Tiền gửi của cá nhân |
167.212 |
72% |
195.640 |
71% |
220.079 |
70% |
- Phân tích chi tiết 6 cấu phần CAMELS:
- Mức độ an toàn vốn (C): Đánh giá tỷ lệ CAR theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN, phân tích quy mô vốn chủ sở hữu, tỷ số đòn bẩy D/E, hệ số tự tài trợ và hệ số tạo vốn nội bộ ICG.
- Chất lượng tài sản (A): Phân tích tốc độ tăng trưởng tài sản và dư nợ tín dụng, phân loại nợ từ nhóm 1 đến nhóm 5, tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ trích lập chi phí dự phòng rủi ro, tỷ lệ bao phủ nợ xấu, tỷ lệ xóa nợ và hiệu quả thu lãi.
- Năng lực quản lý (M): Đánh giá chi phí hoạt động trên tổng thu nhập (CIR), chi phí nhân sự và năng suất tạo doanh thu của người lao động.
- Khả năng sinh lời (E): Phân tích các tỷ số ROE, ROA, NIM, NNIM và ghi nhận tỷ lệ CASA toàn ngân hàng đạt mức 50,5% vào năm 2021.
- Tính thanh khoản (L): Xem xét các tỷ lệ dự trữ thanh khoản, khả năng chi trả 30 ngày, tỷ lệ LDR và tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn theo Thông tư 22/2019/TT-NHNN.
- Mức độ nhạy cảm với rủi ro thị trường (S): Phân tích khe hở lãi suất (GAP) và trạng thái ngoại tệ so với vốn tự có theo Thông tư 07/2012/TT-NHNN.
Chương 3: Các kiến nghị, giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
Dựa trên kết quả phân tích CAMELS, tác giả xây dựng định hướng phát triển và hệ thống giải pháp, kiến nghị:
- Nhóm giải pháp theo các cấu phần CAMELS:
- Nâng cao an toàn vốn: Tăng cường tích lũy từ nguồn lợi nhuận giữ lại nhằm duy trì hệ số ICG cao và bảo đảm hệ số CAR vượt mức quy định Basel II.
- Nâng cao chất lượng tài sản: Kiểm soát chặt chẽ công tác thẩm định tín dụng, tăng cường giám sát sau cho vay, đẩy mạnh xử lý tài sản bảo đảm để giảm tỷ lệ nợ xấu và nợ quá hạn.
- Nâng cao năng lực quản lý: Tối ưu hóa chi phí vận hành thông qua chuyển đổi số để giảm CIR, hoàn thiện cơ chế đãi ngộ nhân sự và phát triển hệ thống LMS (Learning Management System).
- Nâng cao khả năng sinh lời: Mở rộng nguồn thu ngoài lãi (NNIM) từ phí dịch vụ, duy trì và phát huy lợi thế chi phí vốn thấp từ nguồn tiền gửi không kỳ hạn (CASA).
- Đảm bảo an toàn thanh khoản: Tuân thủ lộ trình giảm tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn của Thông tư 22/2019/TT-NHNN, duy trì tỷ lệ dự trữ thanh khoản và tỷ lệ LDR dưới ngưỡng 85%.
- Kiểm soát mức độ nhạy cảm rủi ro thị trường: Quản lý chặt chẽ khe hở lãi suất GAP và duy trì tổng trạng thái ngoại tệ dưới ngưỡng 20% vốn tự có.
- Nhóm kiến nghị vĩ mô:
- Đối với Chính phủ: Giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và tạo điều kiện hỗ trợ các doanh nghiệp phục hồi sau dịch bệnh.
- Đối với Ngân hàng Nhà nước: Linh hoạt trong việc cấp hạn mức tăng trưởng tín dụng, hoàn thiện khung pháp lý về ngân hàng số và tiếp tục hoàn thiện cơ chế giám sát an toàn vi mô, vĩ mô.
Kết quả và đóng góp
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Nguồn dữ liệu sử dụng chủ yếu là số liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính công khai và báo cáo thường niên, chưa tiếp cận được hệ thống báo cáo quản trị nội bộ chi tiết do tính bảo mật.
- Phạm vi thời gian nghiên cứu tập trung trong giai đoạn 3 năm (2019 – 2021), là giai đoạn mang tính đặc thù cao do chịu tác động trực tiếp của các chính sách ứng phó đại dịch Covid-19 và Thông tư 01/2020/TT-NHNN, 03/2021/TT-NHNN về giãn hoãn nợ.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng chuỗi thời gian dữ liệu sang giai đoạn hậu dịch bệnh để kiểm chứng tính bền vững của các chỉ tiêu sinh lời và chất lượng tài sản khi các chính sách hỗ trợ giãn hoãn nợ hết hiệu lực.
- Thực hiện nghiên cứu so sánh định lượng chéo giữa Techcombank với nhóm ngân hàng thương mại cổ phần có quy mô tương đương (như MBBank, ACB, VPBank) hoặc xây dựng mô hình kinh tế lượng đánh giá mức độ tác động của từng cấu phần CAMELS đến tỷ suất sinh lời của ngân hàng.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Ngân hàng, Kế toán - Kiểm toán và Phân tích Báo cáo Tài chính.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Phương pháp xây dựng hệ thống chỉ tiêu định lượng CAMELS gắn liền với các văn bản quy phạm pháp luật thực tế của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (Thông tư 52, 41, 22, 07).
- Quy trình phân rã chỉ số tài chính thông qua mô hình Dupont và phương pháp đánh giá cấu trúc nguồn vốn tiền gửi (đặc biệt là tỷ lệ CASA).
- Tài liệu tham khảo về thực tiễn quản trị và vận hành tài chính của ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong giai đoạn biến động kinh tế vĩ mô.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng các văn bản quy phạm pháp luật nào của Ngân hàng Nhà nước để lượng hóa mô hình CAMELS?
Khóa luận áp dụng Thông tư 52/2018/TT-NHNN để xác định trọng số và tiêu chí xếp hạng tổ chức tín dụng; Thông tư 41/2016/TT-NHNN để xác định tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu CAR (≥8%); Thông tư 22/2019/TT-NHNN để kiểm tra giới hạn an toàn thanh khoản (tỷ lệ LDR ≤85%, tỷ lệ dự trữ thanh khoản ≥10%, lộ trình tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn); Thông tư 07/2012/TT-NHNN cho giới hạn trạng thái ngoại tệ (≤20% vốn tự có); cùng Thông tư 01/2020/TT-NHNN và Thông tư 03/2021/TT-NHNN về cơ cấu nợ.
2. Cơ cấu tiền gửi khách hàng của Techcombank thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2019 – 2021?
Tổng tiền gửi khách hàng tăng từ 231.297 tỷ đồng (2019) lên 277.459 tỷ đồng (2020) và 314.753 tỷ đồng (2021). Trong đó, tiền gửi không kỳ hạn tăng mạnh từ 76.053 tỷ đồng (chiếm 33% danh mục năm 2019) lên 147.861 tỷ đồng (chiếm 47% danh mục năm 2021). Tỷ trọng tiền gửi cá nhân duy trì ở mức cao, chiếm từ 70% đến 72% tổng danh mục tiền gửi.
3. Tỷ lệ CASA của Techcombank năm 2021 đạt bao nhiêu và có ý nghĩa gì đối với hoạt động kinh doanh?
Năm 2021, Techcombank đạt tỷ lệ CASA 50,5%, mức cao nhất trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam tại thời điểm nghiên cứu. Tỷ lệ CASA cao giúp ngân hàng tiếp cận được nguồn vốn huy động chi phí thấp (lãi suất không kỳ hạn dao động 0,1% – 0,5%), từ đó giảm chi phí vốn đầu vào, cải thiện tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM) và gia tăng năng lực cạnh tranh.
4. Khóa luận giải quyết khoảng trống nghiên cứu nào so với các đề tài nghiên cứu trước đó về Techcombank?
Khóa luận khắc phục hạn chế về số liệu lạc hậu trong công trình của Nguyễn Thu Hà (2008), bổ sung cấu phần Năng lực quản lý (M) mà nghiên cứu của Nguyễn Tuấn Ngọc (2017) chưa xem xét, đồng thời khắc phục tính phân mảnh của các nghiên cứu hẹp (Phạm Đức Huy 2011, Nguyễn Thị Kiều Trang 2011, Lê Thị Thuận 2017) bằng cách cung cấp bức tranh toàn diện theo chuẩn 6 cấu phần CAMELS trong giai đoạn 2019 – 2021.
5. Những giải pháp công nghệ nào được Techcombank triển khai trong giai đoạn 2019 – 2021 được ghi nhận trong nghiên cứu?
Techcombank đã nâng cấp hệ thống máy nộp/rút tiền tự động lên 260 máy CRM tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, duy trì hạ tầng Core Banking, và hợp tác cùng Amazon Web Services (AWS) để phát triển hạ tầng điện toán đám mây và Khối Dữ liệu & Phân tích (DnA) phục vụ quản trị rủi ro và giám sát hệ thống.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Phương Dung đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị ngân hàng thương mại và áp dụng mô hình chuẩn mực CAMELS kết hợp các quy định pháp lý của Ngân hàng Nhà nước để đánh giá thực trạng hoạt động của Techcombank giai đoạn 2019 – 2021. Kết quả nghiên cứu làm nổi bật các chỉ tiêu tài chính then chốt của ngân hàng, đặc biệt là sự tăng trưởng nguồn vốn huy động, tỷ lệ CASA đạt mốc 50,5% và việc tuân thủ sớm chuẩn mực an toàn vốn Basel II. Đồng thời, đề tài đã đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với từng cấu phần CAMELS và định hướng chuyển đổi số, mang lại giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn cho công tác phân tích hoạt động ngân hàng thương mại.