Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghiệp hóa và hiện đại hóa, nhu cầu bảo vệ môi trường sống cũng như bảo vệ và cung cấp nguồn nước sạch trở thành nhiệm vụ cấp thiết. Cùng với việc khai thác nguồn nước, việc thu gom và xử lý triệt để nước thải bị ô nhiễm trước khi xả vào nguồn tiếp nhận là một bài toán kỹ thuật trọng tâm của ngành công nghệ môi trường. Nhiều công nghệ xử lý nước thải đã được nghiên cứu và ứng dụng, bao gồm các phương pháp vật lý, hóa học, sinh học và các công nghệ tích hợp lý – hóa – sinh nhằm tối ưu hóa hiệu quả kinh tế và kỹ thuật.

Trong các giải pháp sinh học, kỹ thuật xử lý nước thải bằng phương pháp sinh học sinh trưởng dính bám sử dụng các giá thể vi sinh đang được ứng dụng rộng rãi, đặc biệt đối với nước thải sinh hoạt đô thị và nước thải công nghiệp chế biến. Hiệu quả của quá trình sinh học dính bám phụ thuộc lớn vào đặc tính của giá thể: cấu trúc không gian, diện tích bề mặt tiếp xúc riêng, độ rỗng, khối lượng riêng, độ bền vật liệu và giá thành sản xuất. Việc tìm kiếm các loại giá thể mới có chi phí thấp, nguồn gốc sẵn có từ phụ phẩm nông nghiệp và công nghiệp nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất xử lý cao là vấn đề có tính thực tiễn lớn.

Khóa luận tốt nghiệp "Tìm hiểu và đánh giá hiệu quả của một số giá thể trong xử lý nước thải bằng phương pháp sinh học dính bám" được tác giả Nguyễn Xuân Nghị (Khoa Môi trường & Công nghệ Sinh học) thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Tìm hiểu cơ chế và đánh giá hiệu quả xử lý nước thải của một số loại giá thể thông qua phương pháp sinh học dính bám.
  2. Đối tượng nghiên cứu: Các loại giá thể sinh học dùng trong công trình xử lý nước thải, bao gồm giá thể tự nhiên (xơ dừa, mùn cưa) và giá thể nhân tạo (cước nhựa).
  3. Nội dung nghiên cứu:
    • Tổng quan lý thuyết về các phương pháp xử lý sinh học (sinh trưởng lơ lửng và sinh trưởng dính bám).
    • Đánh giá khả năng làm sạch các chỉ tiêu ô nhiễm (COD, SS, pH) của giá thể xơ dừa, cước nhựa và mùn cưa trên các loại nước thải khác nhau.
  4. Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát cơ sở lý thuyết vi sinh vật học và thực hiện các mô hình thí nghiệm đánh giá hiệu quả xử lý đối với nước thải sinh hoạt, nước thải chế biến kẹo dừa và nước thải ngành chế biến thủy hải sản.
  5. Phương pháp nghiên cứu: Thu thập tài liệu chuyên ngành trong và ngoài nước; phân tích, tổng hợp số liệu lý thuyết và tiến hành thực nghiệm đo đạc các thông số ô nhiễm trên mô hình tĩnh và động theo các bậc tải trọng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm khoa học

Khóa luận dựa trên các quy luật chuyển hóa sinh hóa của quần thể vi sinh vật trong môi trường nước thải:

  • Quá trình sinh học sinh trưởng lơ lửng (Bùn hoạt tính - Activated Sludge): Dựa trên hoạt động của tập hợp vi sinh vật (chủ yếu là vi khuẩn chiếm 30 – 40% sinh khối khô) kết hợp với các hạt cặn lơ lửng tạo thành bông bùn kích thước 3 – 150 $\mu$m. Quá trình phân hủy chất hữu cơ xảy ra qua 3 giai đoạn: giai đoạn thích nghi và tăng trưởng theo cấp số nhân; giai đoạn phát triển ổn định với tốc độ oxy hóa chất hữu cơ cao nhất; giai đoạn nitrat hóa amon kèm theo sự suy giảm nhu cầu cơ chất.
  • Quá trình sinh học sinh trưởng dính bám (Màng sinh học - Biofilm): Vi sinh vật cố định trên bề mặt giá mang nhờ chất ngoại bào biopolymer (polysaccarit). Màng sinh học có độ dày từ 1 – 3 mm trở lên, cấu trúc phân lớp từ ngoài vào trong: lớp ngoài cùng là vi khuẩn hiếu khí (Bacillus), lớp trung gian là vi khuẩn tùy tiện (Pseudomonas, Alcaligenes, Flavobacterium, Micrococcus), và lớp trong cùng sát bề mặt vật liệu là vi khuẩn kỵ khí (Desulfovibrio). Khi màng dày lên, hiện tượng kỵ khí sinh khí làm tróc màng sinh học già và cuốn theo dòng nước.
  • Hệ thống chỉ số và công thức tính toán:
    • Chỉ số thể tích bùn ($SVI$): Xác định thể tích (ml) chiếm bởi 1 gam bùn khô sau khi lắng 30 phút: $$SVI = \frac{V \times 1000}{MLSS}$$ (Trong đó $V$ là thể tích bùn lắng, $MLSS$ là nồng độ chất rắn lơ lửng trong hỗn hợp bùn hoạt tính).
    • Cân bằng dinh dưỡng: Tỷ lệ $BOD_5 : N : P$ đối với công trình hiếu khí thông thường là $100 : 5 : 1$, và đối với quá trình làm thoáng kéo dài là $200 : 5 : 1$.
    • Lượng không khí cần thiết cho bể lọc sinh học ($W_{kk}$): $$W_{kk} = \frac{BOD_{20}}{21}$$ (Trong đó $21$ là hàm lượng phần trăm oxy trong không khí; hiệu suất hấp thụ oxy thực tế đạt khoảng 7 – 8%).

Bảng phân loại các giống vi khuẩn chính trong bùn hoạt tính

Vi khuẩn Chức năng chuyển hóa chính
Pseudomonas Phân hủy hydratcarbon, protein, các hợp chất hữu cơ và tham gia phản nitrat hóa
Arthrobacter Phân hủy hydratcarbon
Bacillus Phân hủy hydratcarbon, protein
Cytophaga Phân hủy các polymer sinh học
Zoogloea Tiết polysaccarit tạo chất nhầy, hình thành cấu trúc keo tụ bông bùn
Acinetobacter Tích lũy polyphosphat, tham gia quá trình phản nitrat
Nitrosomonas Oxi hóa amoniac thành nitrit (nitrit hóa bước 1)
Nitrobacter Oxi hóa nitrit thành nitrat (nitrat hóa bước 2)
Sphaerotilus Vi khuẩn dạng sợi, sinh tiên mao, phân hủy chất hữu cơ
Alcaligenes Phân hủy protein, tham gia phản nitrat hóa
Flavobacterium Phân hủy các hợp chất protein phức tạp
Nitrococcus denitrificans Khử nitrat thành khí $N_2$ (phản nitrat hóa)
Thiobacillus denitrificans Khử nitrat kết hợp oxy hóa hợp chất lưu huỳnh
Desulfovibrio Khử sulfat và khử nitrat trong điều kiện kỵ khí

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả kết hợp phương pháp tổng quan tài liệu khoa học và phương pháp thực nghiệm mô hình:

  • Nghiên cứu tài liệu: Tổng kết các công trình trong nước (Trịnh Xuân Lai, Lương Đức Phẩm, Lâm Minh Triết, Lê Huy Bá...) và quốc tế (Warnakula, Degremont, Guitonas...).
  • Nghiên cứu thực nghiệm: Khảo sát mô hình phản ứng sinh học dính bám với 3 loại giá thể (xơ dừa thô, cước nhựa, mùn cưa), vận hành trên các nguồn nước thải thực tế để phân tích các chỉ tiêu: pH, Nhu cầu oxy hóa học (COD), Nhu cầu oxy sinh hóa ($BOD_5$), Chất rắn lơ lửng (SS), Nito tổng, Photpho tổng và Tổng Coliform.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của vấn đề bảo vệ môi trường nước trước áp lực phát triển kinh tế. Tác giả chỉ ra ưu điểm của kỹ thuật sinh học dính bám trong việc chịu tải trọng ô nhiễm hữu cơ biến động và giảm thể tích công trình. Chương này xác định rõ 2 mục tiêu, 2 nội dung chính, phạm vi nghiên cứu mô hình tĩnh/động và phương pháp luận của đề tài.

CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN CÁC PHƯƠNG PHÁP SINH HỌC TRONG XỬ LÝ NƯỚC THẢI

Chương 2 cung cấp một hệ thống lý thuyết toàn diện về các công nghệ sinh học xử lý nước thải:

  1. Phương pháp sinh trưởng lơ lửng:

    • Phân tích cấu tạo bùn hoạt tính (mật độ vi khuẩn đạt $10^8 - 10^{12}$ tế bào/mg chất khô), vai trò của động vật nguyên sinh (Protozoa: Amoeba, Flagellate, Ciliate) trong việc ổn định hệ sinh thái bùn và ăn các vi khuẩn già cỗi.
    • Các yếu tố ức chế vi sinh vật, đặc biệt là chuỗi độc tính của kim loại nặng giảm dần theo thứ tự: $Sb > Ag > Cu > Hg > Co > Ni > Pb > Cr > Zn > Fe$.
    • Nguyên lý vận hành của bể Aeroten truyền thống (thời gian sục khí 6 – 8 giờ, thổi khí bề mặt 9 – 12 giờ, cấp khí $55 - 65\text{ m}^3/\text{kg }BOD$, $SVI = 50 - 150\text{ ml/g}$, bùn tuần hoàn $20 - 30%$) và bể Aeroten nạp theo bậc (nạp nước thải dọc $50 - 65%$ chiều dài bể để cân bằng tải trọng oxy).
  2. Phương pháp sinh trưởng dính bám:

    • Cơ chế hình thành màng sinh học và các công trình lọc tiếp xúc không ngập nước (Lọc sinh học nhỏ giọt - Trickling Filter) và ngập nước.
    • Phân loại bể lọc nhỏ giọt theo tải trọng thấp ($0,08 - 0,4\text{ kg }BOD_5/\text{m}^3\cdot\text{ngày}$) và tải trọng cao ($0,4 - 1,6\text{ kg }BOD_5/\text{m}^3\cdot\text{ngày}$).

Bảng thông số thiết kế bể lọc sinh học nhỏ giọt

Thông số thiết kế Đơn vị đo Bể lọc tải trọng thấp Bể lọc tải trọng cao
Chiều cao lớp vật liệu m 1,0 – 3,0 0,9 – 2,4 (đá) / 6,0 – 8,0 (nhựa tấm)
Loại vật liệu sử dụng - Đá cục, than cục, đá ong, sỏi Đá cục, sỏi lớn, tấm nhựa đúc, quả cầu nhựa
Tải trọng hữu cơ thể tích $\text{kg }BOD_5/\text{m}^3\text{ vật liệu/ngày}$ 0,08 – 0,4 0,4 – 1,6
Tải trọng thủy lực bề mặt $\text{m}^3/\text{m}^2\cdot\text{ngày}$ 1,0 – 4,1 4,1 – 40,7
Hệ số tuần hoàn ($R = Q_T/Q$) - 0 (tùy chọn 0 – 1) 0,5 – 2,0
Tải trọng thủy lực bể lắng 2 $\text{m}^3/\text{m}^2\cdot\text{ngày}$ 25 16
Hiệu quả khử $BOD$ hệ thống $%$ 80 – 90 65 – 85
  • Công nghệ lọc ngập nước và đĩa quay sinh học (RBC):
    • Giới thiệu các hệ thống lọc sinh học dạng hạt Biolite (kích thước 1 – 4 mm, khối lượng riêng 1,4 – 1,8 $\text{g/cm}^3$): Biofor (dòng khí – nước đi lên), Biodrof (dòng khí – nước đi xuống), OxiazurNitrazur (khử nitơ).
    • Đĩa quay sinh học RBC: đĩa PVC hoặc PS nhúng chìm 30 – 40% (hoặc 40 – 90%) trong nước thải, màng sinh học dày 0,16 – 0,32 cm; tải trọng hữu cơ $0,5 - 1,0\text{ kg }BOD/\text{m}^3$; dung tích tối ưu bể chứa đạt $4,88\text{ l/m}^2$ diện tích đĩa.

Bảng tính chất vật lý của một số vật liệu giá thể lọc tiếp xúc

Vật liệu giá thể Kích thước (inch) Khối lượng thể tích ($\text{lb/ft}^3$) Diện tích bề mặt riêng ($\text{ft}^2/\text{ft}^3$) Độ thông thoáng / độ rỗng ($%$)
Đá cuội nhỏ 1,0 – 2,5 78 – 90 17 – 21 40 – 50
Đá cuội lớn 4,0 – 5,0 50 – 62 12 – 50 50 – 60
Xỉ lò cao nhỏ 2,0 – 3,0 55 – 75 17 – 21 40 – 50
Xỉ lò cao lớn 3,0 – 5,0 50 – 62 14 – 18 50 – 60
Chất dẻo tấm thông thường 24 x 24 x 48 2 – 6 24 – 30 94 – 97
Chất dẻo tấm bề mặt riêng cao 24 x 24 x 48 2 – 6 30 – 60 94 – 97
Gỗ đỏ 48 x 48 x 20 9 – 11 12 – 15 70 – 80
Quả cầu chất dẻo 1,0 – 3,5 3 – 6 38 – 85 90 – 95
  1. Hệ vi sinh vật trong xử lý nước thải: Phân tích chi tiết đặc điểm sinh lý học của vi khuẩn (dị dưỡng, tự dưỡng; hình cầu Cocci, trực khuẩn Bacillus, xoắn khuẩn Spirilla, vi khuẩn sợi Filamentous); virus và thực khuẩn thể ($20 - 100\text{ nm}$); vi nấm (Saprolegnia, Leptomitus, nấm men kích thước 9 – 10 $\mu$m x 2 – 7 $\mu$m, nấm mốc phân hủy lignin và xenlulozo); tảo gây màu và mùi (Aphanizomenon, Anabaena, Oscillatoria, Melosira, Navicula).
  2. Lịch sử nghiên cứu dính bám: Điểm lại các mốc phát triển từ Alexander Mueller (1865), Edward Frankland (1868), Warrington (1882) đến các ứng dụng thực tế:
    • KCN Việt Nam – Singapore (1996): sử dụng tấm PVC nhám đạt hiệu quả xử lý BOD > 70%.
    • Dự án Viện Hóa học Công nghệ & ICETT Nhật Bản (2004) tại Cầu Diễn (công suất $50\text{ m}^3/\text{ngày}$) xử lý nước sông Tô Lịch: hiệu suất COD đạt 65 – 70%, BOD đạt 85 – 90%, SS > 90%, Coliform > 99%, DO > 6,5 mg/l, pH > 7,5.
    • Bể lọc kỵ khí dính bám hạt polyspiren (Trịnh Xuân Lai, 2000).
    • Nghiên cứu xử lý nước thải cao su bằng xơ dừa của Warnakula (1990, Sri Lanka) và Nguyễn Ngọc Bích, Lâm Minh Triết, Lê Huy Bá (2002, mô hình $5\text{ m}^3/\text{ngày}$, COD vào ~9500 mg/l, BOD vào ~6500 mg/l, lưu nước 2 ngày cho hiệu quả khử COD và BOD đạt 90%).

CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CỦA MỘT SỐ GIÁ THỂ TRONG XỬ LÝ SINH HỌC DÍNH BÁM

Chương 3 tập trung vào các số liệu thực nghiệm đánh giá hiệu quả xử lý của 3 loại vật liệu giá thể trên các đối tượng nước thải cụ thể:

1. Giá thể xơ dừa

  • Xử lý nước thải sinh hoạt:

Bảng thành phần các chỉ tiêu ô nhiễm đầu vào của nước thải sinh hoạt

STT Chỉ tiêu ô nhiễm Đơn vị tính Giá trị quan trắc đầu vào
1 pH - 6,8
2 Nhu cầu oxy hóa học (COD) mg/l 912
3 Nhu cầu oxy sinh hóa ($BOD_5$) mg/l 598
4 Nito tổng (N tổng) mg/l 59
5 Photpho tổng (P tổng) mg/l 6,3
6 Chất rắn lơ lửng (SS) mg/l 386
7 Tổng Coliform MPN/100ml $10^5 - 10^6$

Tác giả khảo sát diễn biến phân hủy COD và SS theo thời gian lưu nước, ảnh hưởng của các mức tải trọng hữu cơ đầu vào và sự biến thiên pH trong bể phản ứng khi sử dụng giá thể xơ dừa.

  • Xử lý nước thải chế biến kẹo dừa: Khảo sát hiệu suất phân hủy COD theo thời gian phản ứng và sự ổn định của hệ thống trước tải trọng hữu cơ cao từ đường và chất béo thực vật.

2. Giá thể cước nhựa

  • Khảo sát trên nước thải sinh hoạt nhằm so sánh động học phân hủy COD, hiệu quả loại bỏ SS và độ ổn định của màng sinh học nhân tạo so với giá thể tự nhiên.

3. Giá thể mùn cưa

  • Khảo sát trên nước thải ngành chế biến thủy hải sản: Đánh giá sự biến thiên nồng độ COD và SS trong bể phản ứng qua các giai đoạn xử lý, khả năng chịu tải của giá thể mùn cưa đối với nguồn thải có hàm lượng protein và độ mặn cao.

CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Chương cuối tổng kết lại toàn bộ các phát hiện kỹ thuật thu được từ mô hình tĩnh và động, khẳng định giá trị thực tiễn của việc sử dụng giá thể xơ dừa, cước nhựa và mùn cưa. Tác giả đưa ra các đề xuất về chế độ vận hành thủy lực, kiểm soát hiện tượng tắc nghẽn và định hướng ứng dụng các loại giá thể tự nhiên trong xử lý nước thải quy mô vừa và nhỏ.


Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật chính

  1. Xác lập hệ thống thông số vận hành của công nghệ dính bám: Khóa luận đã hệ thống hóa các chỉ số định lượng then chốt của các công trình xử lý sinh học dính bám (tải trọng thể tích $0,08 - 1,6\text{ kg }BOD_5/\text{m}^3\cdot\text{ngày}$, tải trọng thủy lực $1,0 - 40,7\text{ m}^3/\text{m}^2\cdot\text{ngày}$, diện tích riêng giá thể chất dẻo $80 - 220\text{ m}^2/\text{m}^3$, độ rỗng > 90%).
  2. Khẳng định hiệu quả của các giá thể tự nhiên:
    • Giá thể xơ dừa có khả năng dính bám vi sinh vật tốt, đạt hiệu quả xử lý cao trên nước thải sinh hoạt (nồng độ ô nhiễm cao: COD 912 mg/l, $BOD_5$ 598 mg/l, SS 386 mg/l) và nước thải chế biến kẹo dừa.
    • Giá thể mùn cưa bước đầu cho thấy khả năng hấp phụ và hỗ trợ màng vi sinh vật xử lý các thành phần cặn lơ lửng và chất hữu cơ trong nước thải chế biến thủy sản.
    • Giá thể cước nhựa có ưu điểm về độ bền cơ học cao, không bị mục rữa sinh học trong thời gian vận hành dài.

Đóng góp thực tiễn

  • Cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu thực nghiệm cho việc tận dụng phụ phẩm nông nghiệp sẵn có, giá thành thấp (xơ dừa, mùn cưa) làm giá thể sinh học, giúp giảm chi phí đầu tư xây dựng các trạm xử lý nước thải phân tán.
  • Đưa ra bức tranh tổng quan có hệ thống về phân loại vi sinh vật, cơ chế động học màng sinh học và tiêu chuẩn kỹ thuật thiết kế bể phản ứng sinh học hiếu khí/kỵ khí dính bám.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận

  • Các giá thể hữu cơ tự nhiên như xơ dừa và mùn cưa sau thời gian ngâm nước kéo dài có nguy cơ bị phân hủy sinh học tự thân, làm giảm cấu trúc rỗng và có thể gây nghẹt cục bộ dòng chảy.
  • Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm chủ yếu dừng lại ở quy mô mô hình thí nghiệm (mô hình tĩnh và mô hình quy mô nhỏ), chưa đánh giá toàn diện ảnh hưởng của dao động tải trọng lớn trong các trạm xử lý công nghiệp liên tục.

Hướng nghiên cứu phát triển

  • Tiếp tục theo dõi độ bền cơ học và tuổi thọ thực tế của giá thể xơ dừa và mùn cưa qua thời gian vận hành dài (trên 6 – 12 tháng).
  • Nghiên cứu kết hợp xử lý đồng thời hợp chất Nitơ và Photpho trên mô hình dính bám hiếu khí – thiếu khí (Anoxic – Oxic).
  • Tối ưu hóa chu kỳ rửa lọc và kỹ thuật phân phối khí nhằm hạn chế hiện tượng tạo túi khí hoặc phân rã màng sinh học khi sục khí mạnh.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng:

  1. Sinh viên và học viên ngành Kỹ thuật Môi trường, Công nghệ Sinh học: Nguồn tài liệu chi tiết về phân loại vi khuẩn, nấm men, nấm mốc, tảo, động vật nguyên sinh tham gia vào quá trình làm sạch nước thải.
  2. Kỹ sư thiết kế công trình xử lý nước thải: Sử dụng các bảng tra cứu tính chất vật lý của vật liệu lọc, tiêu chuẩn tải trọng bể lọc nhỏ giọt và các công thức tính toán lượng khí cấp, chỉ số SVI, MLSS.
  3. Các nhóm nghiên cứu về vật liệu môi trường giá rẻ: Tham khảo quy trình thiết lập thực nghiệm đánh giá vật liệu phụ phẩm nông nghiệp (xơ dừa, mùn cưa) làm chất mang sinh học.

Câu hỏi thường gặp

1. Cấu trúc phân lớp của màng sinh học (biofilm) trong công trình xử lý nước thải dính bám gồm những tầng nào?

Màng sinh học dày từ 1 – 3 mm trở lên và có cấu trúc phân lớp:

  • Lớp ngoài cùng: Lớp hiếu khí, tiếp xúc trực tiếp với nước thải và oxy hòa tan, điển hình là các trực khuẩn như Bacillus.
  • Lớp trung gian: Lớp tùy tiện, gồm các vi khuẩn như Pseudomonas, Alcaligenes, Flavobacterium, MicrococcusBacillus.
  • Lớp sâu bên trong sát bề mặt giá thể: Lớp kỵ khí, nơi oxy không khuếch tán tới được, điển hình có vi khuẩn khử lưu huỳnh và khử nitrat Desulfovibrio.

2. Các yêu cầu kỹ thuật cơ bản đối với vật liệu làm giá thể vi sinh là gì?

Vật liệu giá thể cần đáp ứng 5 tiêu chuẩn chính:

  • Diện tích bề mặt riêng lớn (thường từ $80 - 220\text{ m}^2/\text{m}^3$).
  • Chỉ số chân không (độ rỗng) cao để tránh tắc nghẽn và lắng đọng (thường > 90%).
  • Độ bền cơ học đủ lớn (chịu được khối lượng ngậm nước và màng bám $300 - 350\text{ kg/m}^3$, tải trọng tính toán an toàn là $500\text{ kg/m}^3$).
  • Có tính quán tính sinh học cao (không bị vi sinh vật ăn mòn phá hủy nhanh).
  • Ổn định về mặt hóa học trong môi trường nước thải.

3. Thành phần và nồng độ ô nhiễm của nước thải sinh hoạt đầu vào trong nghiên cứu thực nghiệm là bao nhiêu?

Nước thải sinh hoạt đầu vào được tác giả ghi nhận tại Bảng 3.1 với các thông số:

  • pH: 6,8
  • COD: 912 mg/l
  • $BOD_5$: 598 mg/l
  • Nito tổng: 59 mg/l
  • Photpho tổng: 6,3 mg/l
  • Chất rắn lơ lửng (SS): 386 mg/l
  • Tổng Coliform: $10^5 - 10^6\text{ MPN/100ml}$

4. Kết quả thực nghiệm xử lý nước sông Tô Lịch bằng mô hình sinh học tại Cầu Diễn (năm 2004) đạt được những chỉ số nào?

Mô hình thực nghiệm do Viện Hóa học Công nghệ và ICETT Nhật Bản phối hợp triển khai tại Cầu Diễn – Hà Nội với công suất $50\text{ m}^3/\text{ngày}$ ghi nhận kết quả:

  • Hiệu suất xử lý COD: 65 – 70%
  • Hiệu suất xử lý BOD: 85 – 90%
  • Hiệu suất xử lý SS: > 90%
  • Hiệu suất xử lý Coliform: > 99%
  • Thông số oxy hòa tan (DO): > 6,5 mg/l
  • Thông số pH: > 7,5

5. Thứ tự ảnh hưởng ức chế độc tính của các kim loại nặng đối với vi khuẩn trong bùn hoạt tính diễn ra như thế nào?

Theo tổng quan lý thuyết trong văn bản, mức độ gây độc của các ion kim loại đối với hệ vi sinh vật của bùn hoạt tính giảm dần theo thứ tự: $$\text{Sb} > \text{Ag} > \text{Cu} > \text{Hg} > \text{Co} > \text{Ni} > \text{Pb} > \text{Cr} > \text{Zn} > \text{Fe}$$


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Xuân Nghị đã tổng hợp chi tiết cơ sở lý thuyết về sinh thái vi sinh vật và động học các quá trình xử lý nước thải bằng bùn hoạt tính lơ lửng và màng sinh học dính bám. Thông qua các số liệu thực nghiệm trên mô hình tĩnh và động, công trình đã chứng minh khả năng xử lý hiệu quả các chỉ tiêu COD và SS của các giá thể tự nhiên (xơ dừa, mùn cưa) và nhân tạo (cước nhựa) trên các dòng nước thải sinh hoạt, kẹo dừa và thủy sản. Đây là nguồn tài liệu kỹ thuật có giá trị thực tiễn cao trong việc nghiên cứu và ứng dụng các giải pháp vật liệu mang sinh học chi phí thấp phục vụ công tác bảo vệ môi trường nước.