Thực trạng công tác kế toán tài sản cố định tại công ty TNHH Avery Dennison RIS Việt Nam

Khám phá thực trạng công tác kế toán tài sản cố định tại công ty TNHH Avery Dennison RIS Việt Nam qua đánh giá và nhận xét chi tiết.

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

100
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

NHIỆM VỤ KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

PHIẾU NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN

PHIẾU NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN PHẢN BIỆN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT KHOÁ LUẬN TỐT NGHIỆP

THE ABSTRACT OF GRADUATION THESIS

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU KHÁI QUÁT VỀ CÔNG TY TNHH AVERY DENNISON RIS VIỆT NAM

1.1. Thông tin chung về Công ty TNHH Avery Dennison RIS Việt Nam

1.2. Giới thiệu khái quát về tập đoàn Avery Dennison

1.2.1. Lịch sử hình thành

1.2.2. Tập đoàn Avery Dennison

1.2.3. Các mảng kinh doanh chính của tập đoàn Avery Dennison

1.3. Đánh giá hoạt động tại công ty TNHH Avery Dennison RIS Việt Nam

1.3.1. Sản phẩm và dây chuyền cung cấp của Avery Dennison RBIS Việt Nam

1.3.2. Chức năng và nhiệm vụ của Avery Dennison RIS Việt Nam

1.3.3. Lợi thế cạnh tranh. Chiến lược kinh doanh

1.4. Cơ cấu tổ chức của công ty TNHH Avery Dennison RIS Việt Nam

1.4.1. Sơ đồ cơ cấu tổ chức

1.4.2. Chức năng từng bộ phận của cơ cấu tổ chức

1.4.3. Tổ chức bộ máy kế toán của công ty TNHH Avery Dennison RIS Việt Nam

1.4.3.1. Sơ đồ bộ máy kế toán
1.4.3.2. Nhiệm vụ của từng vị trí trong bộ máy kế toán

1.4.4. Chuẩn mực kế toán và hình thức ghi sổ kế toán tại công ty TNHH Avery Dennison RIS Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ KẾ TOÁN TÀI SẢN CỐ ĐỊNH THEO CHUẨN MỰC KẾ TOÁN MỸ

2.1. Khái niệm về kế toán Tài sản cố định

2.1.1. Khái niệm về Tài sản cố định

2.1.2. Các đặc điểm của Tài sản cố định

2.1.3. Các tiêu chuẩn để nhận dạng tài sản cố định

2.1.4. Lợi ích của Tài sản cố định

2.1.5. Phân loại Tài sản cố định

2.1.5.1. Tài sản cố định hữu hình
2.1.5.2. Tài sản cố định vô hình

2.1.6. Tài khoản kế toán

2.1.7. Nguyên giá Tài sản cố định

2.1.8. Hạch toán Tài sản cố định theo Chuẩn mực kế toán Mỹ

2.1.8.1. Hạch toán tăng Tài sản cố định
2.1.8.2. Hạch toán giảm Tài sản cố định

2.2. Khấu hao Tài sản cố định

2.3. Kế toán sửa chữa TSCĐ

2.4. Hạch toán TSCĐ theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS (Thông tư 200/2014/TT-BTC)

2.4.1. Hạch toán tăng Tài sản cố định

2.4.2. Hạch toán giảm Tài sản cố định

2.4.3. Khấu hao Tài sản cố định

2.5. Sự khác biệt giữa Chuẩn mực kế toán Mỹ và Chuẩn mực kế toán Việt Nam

2.5.1. So sánh chung về Chuẩn mực kế toán Mỹ và Chuẩn mực kế toán Việt Nam

2.5.2. So sánh Chuẩn mực kế toán Mỹ và Chuẩn mực kế toán Việt Nam về Tài sản cố định

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC KẾ TOÁN TÀI SẢN CỐ ĐỊNH TẠI CÔNG TY TNHH AVERY DENNISON RIS VIỆT NAM

3.1. Đặc điểm tài sản cố định tại Công ty TNHH Avery Dennison RIS Việt Nam

3.2. Yêu cầu quản lý và nhiệm vụ hạch toán TSCĐ tại Công ty TNHH Avery Dennison RIS Việt Nam

3.2.1. Yêu cầu quản lý

3.2.2. Nhiệm vụ hạch toán TSCĐ

3.3. Hạch toán các biến động Tài sản cố định tại công ty TNHH Avery Dennison RIS Việt Nam

3.3.1. Tài khoản kế toán TSCĐ sử dụng tại công ty TNHH Avery Dennison RIS Việt Nam

3.3.2. Hoạch toán mua mới TSCĐ. Điều chỉnh TSCĐ. Khấu hao TSCĐ

3.3.3. Hạch toán thanh lý TSCĐ

3.3.4. Hạch toán phân loại lại tài sản

3.3.5. Hạch toán chuyển nhượng Tài sản cố định

3.3.6. Sự giảm giá của TSCĐ

4. CHƯƠNG 4: ĐÁNH GIÁ VÀ NHẬN XÉT CÔNG TÁC KẾ TOÁN TÀI SẢN CỐ ĐỊNH TẠI CÔNG TY TNHH AVERY DENNISON RIS VIỆT NAM

4.1. Nhận xét chung về bộ máy kế toán tại công ty TNHH Avery Dennison Việt Nam

4.2. Tổ chức công tác kế toán

4.3. Những ưu điểm trong công tác hạch toán TSCĐ

4.4. Những nhược điểm trong công tác hạch toán TSCĐ

4.5. Đề nghị các biện pháp khắc phục những nhược điểm trong việc hạch toán TSCĐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu tổng quan về Avery Dennison RIS Việt Nam và công tác kế toán tài sản cố định

Phần này tập trung vào Avery Dennison RIS Việt Nam, một Semantic Entity, cụ thể là hoạt động sản xuất và vai trò của tài sản cố định trong hoạt động kinh doanh của công ty. Đề tài nghiên cứu tập trung vào đánh giá công tác kế toán tài sản cố định, một Salient LSI Keyword đóng vai trò then chốt trong việc phản ánh tình hình tài chính của doanh nghiệp. Bài báo sẽ phân tích thực trạng kế toán tại Avery Dennison RIS Việt Nam, làm rõ khái niệm tài sản cố định (Salient Keyword, Close Entity của kế toán tài sản cố định) và tầm quan trọng của việc quản lý, theo dõi chính xác các loại tài sản cố định hữu hìnhvô hình. Công ty hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, do đó, quản lý tài sản cố định (Salient LSI Keyword) hiệu quả là yếu tố quyết định hiệu suất hoạt động và lợi nhuận. Việc đánh giá sẽ dựa trên các tiêu chuẩn kế toán quốc tế và Việt Nam, xem xét sự phù hợp và hiệu quả của các quy trình hiện hành. Dữ liệu phân tích được thu thập từ các báo cáo tài chính, sổ sách kế toán và phỏng vấn nhân viên kế toán của công ty. Avery Dennison, Semantic Entity, là tập đoàn mẹ, cung cấp bối cảnh rộng lớn hơn cho hoạt động của chi nhánh Việt Nam.

1.1 Khái quát về Avery Dennison RIS Việt Nam

Phần này trình bày thông tin chung về Avery Dennison RIS Việt Nam (Salient Entity), bao gồm lịch sử hình thành, quy mô hoạt động, lĩnh vực kinh doanh chính, và vị trí của công ty trong tập đoàn Avery Dennison. Cần làm rõ quy mô đầu tư, số lượng nhân viên và sản phẩm chủ lực. Mô tả chi tiết về cấu trúc tổ chức và bộ máy kế toán của công ty, xác định rõ trách nhiệm của từng bộ phận liên quan đến quản lý tài sản cố định. Đánh giá tổng quan về năng lực tài chính và hiệu quả hoạt động của công ty. Nêu rõ nguồn dữ liệu sử dụng để thu thập thông tin, ví dụ: báo cáo thường niên, website công ty, các tài liệu nội bộ. Điều này giúp thiết lập bối cảnh và nền tảng cho phần đánh giá chi tiết về kế toán tài sản cố định trong các phần tiếp theo. Việc phân tích cơ cấu tổ chức (Semantic LSI Keyword, Close Entity của quản lý tài sản cố định) cho thấy sự phân chia trách nhiệm và hiệu quả trong quản lý tài sản.

1.2 Vai trò của kế toán tài sản cố định tại Avery Dennison RIS Việt Nam

Phần này tập trung vào tầm quan trọng của kế toán tài sản cố định (Salient LSI Keyword) trong hoạt động kinh doanh của Avery Dennison RIS Việt Nam. Cần làm rõ vai trò của hệ thống kế toán trong việc quản lý, kiểm soát và giám sát tài sản cố định (Salient Keyword). Phân tích các loại tài sản cố định (Close Entity của kế toán tài sản cố định) được sử dụng trong hoạt động sản xuất của công ty, bao gồm máy móc, thiết bị, nhà xưởng, công nghệ thông tin,… Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hạch toán chính xác các biến động của tài sản cố định, như mua mới, thanh lý, khấu hao. Đánh giá tác động của việc quản lý tài sản cố định hiệu quả đến hiệu suất hoạt động và lợi nhuận của công ty. Các chuẩn mực kế toán được áp dụng, cụ thể là chuẩn mực kế toán Việt Nam (Semantic LSI Keyword) và sự so sánh với các chuẩn mực quốc tế, sẽ được phân tích ở phần tiếp theo. Sự chính xác của báo cáo tài sản cố định (Semantic LSI Keyword) ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư và phát triển của doanh nghiệp.

II. Phân tích thực trạng kế toán tài sản cố định tại Avery Dennison RIS Việt Nam

Phần này sẽ đi sâu vào phân tích thực trạng kế toán tài sản cố định (Salient LSI Keyword) tại Avery Dennison RIS Việt Nam, dựa trên dữ liệu thu thập được. Sẽ tập trung vào việc đánh giá tính chính xác, kịp thời và hiệu quả của các quy trình kế toán hiện hành. Các khía cạnh được xem xét bao gồm: quy trình kế toán tài sản cố định (Salient LSI Keyword), kiểm soát nội bộ (Semantic LSI Keyword), và phân bổ tài sản cố định. Việc đánh giá sẽ dựa trên các tiêu chí cụ thể, ví dụ: tính đầy đủ, chính xác của dữ liệu, sự tuân thủ các chuẩn mực kế toán, hiệu quả của công tác kiểm soát nội bộ. Những điểm mạnh và điểm yếu của hệ thống kế toán hiện hành sẽ được nêu rõ, cùng với minh chứng bằng số liệu và dẫn chứng cụ thể từ dữ liệu thu thập. Các vấn đề như thiếu sót trong quản lý, sai sót trong hạch toán, hoặc bất cập trong quy trình sẽ được làm rõ. Phân bổ tài sản cố định (Semantic LSI Keyword) được xem xét để đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản.

2.1 Quy trình kế toán tài sản cố định

Phần này tập trung vào việc mô tả chi tiết quy trình kế toán tài sản cố định (Salient LSI Keyword) tại công ty, bao gồm các bước từ việc ghi nhận tài sản mới, khấu hao, sửa chữa, bảo trì cho đến thanh lý tài sản. Sẽ phân tích sự tuân thủ các chuẩn mực kế toán Việt Nam (Semantic LSI Keyword) và các quy định pháp luật liên quan. Đánh giá tính hiệu quả và hợp lý của từng bước trong quy trình, phát hiện những điểm bất cập và đề xuất giải pháp cải tiến. Ví dụ, nếu có sự chậm trễ trong việc ghi nhận tài sản hoặc sai sót trong tính toán khấu hao, cần nêu rõ nguyên nhân và đề xuất giải pháp khắc phục. Hạch toán tài sản cố định (Semantic LSI Keyword) là trọng tâm của phần này, bao gồm cả tài sản cố định hữu hìnhvô hình. Sử dụng biểu đồ hoặc sơ đồ minh họa quy trình sẽ làm cho nội dung dễ hiểu hơn.

2.2 Kiểm soát nội bộ và giám sát

Phần này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả kiểm soát nội bộ (Semantic LSI Keyword) trong công tác kế toán tài sản cố định. Sẽ phân tích các biện pháp kiểm soát hiện hành, bao gồm phân công trách nhiệm, kiểm tra chéo, phê duyệt và giám sát. Đánh giá sự hiệu quả của các biện pháp này trong việc ngăn ngừa và phát hiện sai sót. Nếu có điểm yếu trong kiểm soát nội bộ, cần nêu rõ nguyên nhân và đề xuất các biện pháp cải tiến cụ thể. Kiểm toán nội bộ (Close Entity của kiểm soát nội bộ) nếu có, cũng sẽ được phân tích để đánh giá mức độ đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của thông tin kế toán. Tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy định về kiểm soát nội bộ (Semantic LSI Keyword) trong việc đảm bảo tính minh bạch và độ tin cậy của báo cáo tài chính sẽ được nhấn mạnh. Phần này sẽ góp phần đánh giá toàn diện hiệu quả quản lý tài sản cố định (Salient LSI Keyword) của công ty.

III. Đánh giá hiệu quả và kiến nghị cải tiến

Phần này tổng hợp kết quả phân tích ở các phần trước, đưa ra đánh giá tổng thể về hiệu quả công tác kế toán tài sản cố định (Salient LSI Keyword) tại Avery Dennison RIS Việt Nam. Cần xác định những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Dựa trên kết quả đánh giá, bài báo sẽ đưa ra các kiến nghị cụ thể nhằm cải thiện công tác kế toán, nâng cao hiệu quả quản lý tài sản cố định. Các kiến nghị cần khả thi, cụ thể và có tính thực tiễn cao. Việc áp dụng phần mềm kế toán (Semantic LSI Keyword) có thể được đề xuất nếu hệ thống hiện tại chưa hiệu quả. Cải tiến công tác kế toán (Semantic LSI Keyword) nên bao gồm cả khía cạnh con người và công nghệ. Việc đánh giá hiệu quả quản lý tài sản cố định (Salient LSI Keyword) sẽ được đánh giá thông qua việc so sánh kết quả trước và sau khi áp dụng các kiến nghị.

3.1 Đánh giá tổng quan

Phần này tóm tắt những điểm mạnh và yếu của công tác kế toán tài sản cố định (Salient LSI Keyword) ở Avery Dennison RIS Việt Nam. Cần sử dụng số liệu cụ thể để hỗ trợ cho các nhận định. Ví dụ, nếu tỷ lệ sai sót trong hạch toán cao, cần nêu rõ con số cụ thể. Cần đánh giá sự tuân thủ các chuẩn mực kế toán (Semantic LSI Keyword) hiện hành. Việc đánh giá hiệu quả (Salient LSI Keyword) nên dựa trên các chỉ số tài chính liên quan, như tỷ lệ khấu hao, tỷ lệ sử dụng tài sản,… Sự so sánh với các công ty cùng ngành cũng là một yếu tố quan trọng. Sự đánh giá hiệu quả quản lý tài sản cố định (Salient LSI Keyword) cần được tổng kết lại, để làm rõ bức tranh toàn cảnh.

3.2 Kiến nghị cải tiến

Phần này đề xuất các giải pháp cụ thể để cải thiện công tác kế toán tài sản cố định (Salient LSI Keyword) tại công ty. Các kiến nghị cần tập trung vào việc khắc phục các điểm yếu đã được chỉ ra ở phần trước. Cần đề xuất các giải pháp khả thi, có tính thực tiễn cao và dễ áp dụng. Ví dụ, nếu hệ thống kiểm soát nội bộ yếu, cần đề xuất các biện pháp cụ thể để tăng cường kiểm soát. Nếu quy trình kế toán phức tạp, cần đề xuất đơn giản hóa quy trình. Việc đầu tư vào phần mềm kế toán (Semantic LSI Keyword) hoặc đào tạo lại nhân viên cũng có thể được đề xuất. Các giải pháp kế toán tài sản cố định (Semantic LSI Keyword) đề xuất cần được phân tích về mặt chi phí và lợi ích. Sự cải thiện hiệu quả quản lý tài sản cố định (Salient LSI Keyword) là mục tiêu cuối cùng của phần này.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU KHÁI QUÁT VỀ CÔNG TY TNHH AVERY DENNISON RIS VIỆT NAM 1. Thông tin chung về Công ty TNHH Avery Dennison RIS Việt Nam:  Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH AVERY DENNISON RIS VIỆT NAM  Địa chỉ: Lô E.01, đường Trung Tâm, khu công nghiệp Long Hậu, xã Long Hậu, huyện Cần Giuộc, tỉnh Long An.  Website: https://www.com  Người đại diện pháp luật: Nguyễn Cửu Thanh Châu  Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số: 3700482964, cấp ngày 27/03/2003  Mã số thuế: 3700482964  Ngày hoạt động: 01/08/2003  Ngành nghề kinh doanh: Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Ngành chính); May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú); Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu; Dịch vụ liên quan đến in.  Thành lập vào năm 2003 tại KCN VSIP Bình Dương.

Đến tháng 07/2015 chuyển về KCN Long Hậu, Long An.  Vốn đăng ký: 30 triệu USD  Số lượng nhân viên: 2,800 người  Diện tích nhà xưởng: 28,000 m2  Logo của công ty: Hình 1. Logo công ty TNHH Avery Dennison RIS Việt Nam (Nguồn: https://www.com) 3 do an 1. Giới thiệu khái quát về tập đoàn Avery Dennison: 1.

Lịch sử hình thành: Vào năm 1935, Ray Stanton Avery phát minh ra nhãn tự dính đầu tiên và máy dán nhãn tự cắt đầu tiên. Tiên phong trong ngành dán nhãn, R.Stanton Avery đã thành lập nên công ty Avery Adhesives tại Los Angeles. Đến năm 1990, Avery Adhesives mới sáp nhập với công ty Dennison Manufacturing và hình thành nên tập đoàn Avery Dennison. Sau hơn 80 năm hoạt động, Avery Dennison được xứng tên trong Fortune 500 và không ngừng đưa ra những tiêu chuẩn mới về chất lượng và cải tiến.

Tập đoàn Avery Dennison: Avery Dennison Corporation là một trong những doanh nghiệp dẫn đầu toàn cầu trong ngành vật liệu nhạy áp lực, giải pháp thương hiệu cho thị trường bán lẻ. Công nghệ và ứng dụng của Avery Dennison là một phần không thể thiếu trong các sản phẩm ở hầu hết các ngành nghề. Với trụ sở chính nằm tại Glendale, California. Tập đoàn Avery Dennison hoạt động trên 50 quốc gia với hơn 30,000 nhân viên trên toàn thế giới.

Avery Dennison được vinh dự có mặt trong Fortune 500 (24 năm liên tục) và Global 2000 list of World’s Best Employers. Đáng vinh dự hơn thế nữa chính là doanh thu vào năm 2018 của tập đoàn Avery Dennison lên đến 7. Các mảng kinh doanh chính của tập đoàn Avery Dennison:  Vật liệu dán nhãn và đồ họa (Label and Graphic Materials) • Vật liệu nhãn dán và bao bì (Materials Group) • Giải pháp đồ họa (Graphic Solutions) • Giải pháp phản quang (Reflective Solutions)  Mảng giải pháp thương hiệu và thông tin bán lẻ (Retail Branding and Information Solutions) • Giải pháp thương hiệu và thông tin bán lẻ 4 do an • Công nghệ nhận dạng bằng sóng vô tuyến (RFID) • Giải pháp in ấn (Printer Solutions)  Vật liệu công nghiệp và y khoa (Industrial and Healthcare Materials) • Băng dính và keo dán (Performance Tapes) • Công nghệ keo dính (Adhesives) • Giải pháp định vị (Fastener Solutions) • Giải pháp y khoa (Medical Solution) 1. Đánh giá hoạt động tại công ty TNHH Avery Dennison RIS Việt Nam: 1.

Sản phẩm và dây chuyền cung cấp của Avery Dennison RBIS Việt Nam: a) Sản phẩm chủ yếu:  Cung cấp giải pháp cho ngành dệt may và da giày  Cung cấp giải pháp nâng tầm thương hiệu cho nhãn giấy đồ họa, nhãn vải, mác, phụ liệu trang trí…  Nâng cao hiệu suất hoạt động của các thương hiệu nhờ ứng dụng công nghệ RFID. Công nghệ RFID (Nguồn: Avery Dennison Training Materials: “Orientation for New hires” (2018) - Website: https://www.com) 5 do an Hình 1. Các loại nhãn mác may mặc Avery Dennison sản xuất (Nguồn: Avery Dennison Training Materials: “Orientation for New hires” (2018) - Website: https://www.com) b) Dây chuyền sản xuất:  In kỹ thuật số  In Offset  In trên vải  In nhiệt  Nhãn RFID  Dệt 1. Chức năng và nhiệm vụ của Avery Dennison RIS Việt Nam: a) Chức năng: Avery Dennison RIS Việt Nam cung cấp những giải pháp thông minh, sáng tạo và bền vững giúp nâng tầm thương hiệu và gia tăng hiệu quả thông qua chuỗi cung ứng bán lẻ toàn cầu.

6 do an Với phân khúc thị trường là chuỗi cung ứng bán lẻ hàng may mặc và giày dép toàn cầu, chuỗi cung ứng và dịch vụ thực phẩm, kho vận, dược phẩm, ô tô; khách hàng của Avery Dennison là các chủ sở hữu, nhà bán lẻ, nhà sản xuất các thương hiệu may mặc; nhà sản xuất hàng tiêu dùng; chuỗi nhà hàng, tạp hóa, dược phẩm và ẩm thực. Các nhà sản xuất và bán lẻ quần áo trên khắp thế giới sử dụng các giải pháp thông tin và thương hiệu bán lẻ của Avery Dennison RBIS để nâng cao thương hiệu của họ và tăng tốc hiệu suất chuỗi cung ứng của họ. Công nghệ tô điểm đồ họa bán lẻ và công nghệ nhận dạng sản phẩm có thể giúp chủ sở hữu thương hiệu tối đa hóa tác động thương hiệu tại điểm bán, trong khi các giải pháp RFID tích hợp có thể giúp tăng tốc độ sản xuất, cải thiện hiệu quả tồn kho và cuối cùng là cải thiện lợi nhuận bán lẻ. b) Nhiệm vụ: Là công ty hàng đầu thế giới về RFID, các công nghệ theo dõi của Avery Dennison RBIS có thể giúp tăng tốc độ xử lý hàng tồn kho, ngăn ngừa tổn thất và nâng cao hiệu quả hoạt động trong suốt các giai đoạn của chuỗi cung ứng của khách hàng.

Với sự hiện diện toàn cầu mạnh mẽ, Avery Dennison RBIS có khả năng đáp ứng các yêu cầu riêng biệt của các doanh nghiệp bất kể họ làm gì hoặc ở đâu. Từ các giải pháp quản lý giá đến các giải pháp ghi nhãn mã vạch và tùy chỉnh đến dịch vụ và hỗ trợ đáng tin cậy; Avery Dennison RBIS là một đối tác thực sự cung cấp các giải pháp toàn diện, có thể mở rộng và đáng tin cậy để giải quyết các vấn đề kinh doanh và cải thiện quy trình kinh doanh. Những đổi mới bắt nguồn từ hiệu quả, tiện ích và tính bền vững, vì vậy các giải pháp của Avery Dennison RBIS là tác nhân thay đổi hoạt động bên trong các thương hiệu lớn trên toàn thế giới. c) Ứng dụng và giải pháp:  Nâng tầm thương hiệu: Dịch vụ thiết kế sáng tạo; trang trí thương hiệu; ticket, label, tag giá, bao bì đóng gói thân thiện với môi trường.

7 do an  Gia tăng hiệu quả: Quản lý tồn kho một cách chính xác và dễ nhận biết; quản lý giá, tuân thủ toàn cầu; bảo vệ thương hiệu; giải pháp ngăn ngừa mất mát và quản lý tồn kho bằng việc sử dụng RFID. Lợi thế cạnh tranh:  Quy mô toàn cầu: Được công nhận là doanh nghiệp đầu ngành với sự hiện diện mạnh mẽ tại những thị trường đang nổi và dấu ấn toàn cầu.  Nghiên cứu chuyên sâu khoa học vật liệu: tập trung vào các chất liệu kết dính nhạy áp lực. Những thành tựu trong việc nghiên cứu, phát triển và đổi mới nhằm dự đoán và đáp ứng nhu cầu thị trường.

 Công nghệ và quy trình: luôn được cải tiến. Đảm bảo quá trình sản xuất luôn chính xác với tốc độ cao, giảm thiểu tiêu thụ nguyên vật liệu và năng lượng.  Sự xuất sắc trong hoạt động kinh doanh. Chiến lược kinh doanh:  Thúc đẩy tăng trưởng vượt bậc trong những danh mục có tiềm năng tăng trưởng và lợi nhuận cao (Công nghệ đồ họa, Nhãn RFID và những con nhãn đặc biệt)  Tăng trưởng lợi nhuận thông qua các chiến lược tiếp cận thị trường phù hợp.

 Duy trì sự tập trung không ngừng vào năng suất thông qua tối ưu hóa hệ thống vận hành và Enterprise Lean Sigma (chương trình cải tiến tập trung vào sự tinh gọn, loại bỏ những lãng phí không cần thiết trong cả quá trình sản xuất nhằm rút ngắn thời gian cung cấp và bảo đảm sự hiệu quả trong hoạt động kinh doanh).  Triển khai vốn hiệu quả bằng cách cân bằng các khoản đầu tư vào tăng trưởng tự thân, nâng cao năng suất và các hoạt động sát nhập. Cơ cấu tổ chức của công ty TNHH Avery Dennison RIS Việt Nam: 1. Sơ đồ cơ cấu tổ chức: TỔNG GIÁM ĐỐC TRƯỞNG PHÒNG GIÁM ĐỐC GIÁM ĐỐC GIÁM ĐỐC GIÁM ĐỐC DỊCH VỤ KINH DOANH NHÀ MÁY TÀI CHÍNH NHÂN SỰ KHÁCH HÀNG PHÒNG PHÒNG PHÒNG CÁC PHÒNG BAN PHÒNG DỊCH VỤ HÀNH CHÍNH KINH DOANH CHỨC NĂNG KẾ TOÁN KHÁCH HÀNG NHÂN SỰ Sơ đồ 1.

Cơ cấu tổ chức tại công ty TNHH Avery Dennison RIS Việt Nam (Nguồn: Avery Dennison Training Materials: “Orientation for New hires” (2018) - Website: https://www.com) Chú thích: Báo cáo trực tiếp cho Tổng giám đốc Không báo cáo trực tiếp cho Tổng giám đốc 9 do an 1. Chức năng từng bộ phận của cơ cấu tổ chức: a) Nhiệm vụ của phòng thương mại:  Làm việc với phòng kinh doanh để có đơn giá tiêu chuẩn, giá cạnh tranh và báo giá cho khách hàng.  Xử lý các đơn hàng gấp, làm việc với bộ phận kế hoạch để xem có thể đáp ứng các đơn hàng gấp đó hay không.  Xử lý các khiếu nại của khách hàng.

Chăm sóc khách hàng theo các chính sách của công ty.  Theo dõi đơn hàng và cập nhật tình hình đơn hàng cho khách hàng.  Tìm kiếm duy trì và phát triển các mối quan hệ với khách hàng. b) Nhiệm vụ của các phòng ban chức năng: Các phòng ban chức năng bao gồm bộ phận Phát triển chất lượng sản phẩm, bộ phận Chuỗi cung ứng, bộ phận Logistics, bộ phận Quản lý chất lượng toàn diện, bộ phận Sản xuất, bộ phận Kho, bộ phận An toàn sức khoẻ môi trường, ….

Mỗi phòng ban có những chức năng khác nhau nhưng đều có đặc điểm chung là hướng tới việc cho ra sản phẩm đáp ứng nhu cầu của khách hàng đưa ra. Đây chính là bộ phận mang tính chất quan trọng nhất toàn thể công ty. c) Nhiệm vụ của phòng kinh doanh:  Xây dựng các chính sách về giá, khuyến mãi, chiết khấu cũng như chính sách bán hàng.  Báo giá, nhận đơn đặt hàng, kết hợp với bộ phận Nguyên vật liệu để xác định chính xác thời gian có thể giao hàng cho khách trước khi đồng ý xác nhận đơn đặt hàng.

 Khi nhận được phàn nàn của khách hàng về chất lượng sản phẩm phải liên hệ với bộ phận Chăm sóc khách hàng và bộ phận Quản lý chất lượng sản phẩm để giải đáp cho khách hàng trong thời gian sớm nhất. 10 do an  Lập kế hoạch bán hàng, đặt ra mục tiêu doanh thu từng tháng và tổ chức triển khai các chiến lược để đạt được mục tiêu.  Thu thập và quản lý thông tin của khách hàng và hồ sơ của khách hàng theo quy định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Đánh giá công tác kế toán tài sản cố định tại Avery Dennison RIS Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình và hiệu quả của công tác kế toán tài sản cố định tại một trong những công ty hàng đầu trong ngành. Tác giả phân tích các phương pháp kế toán hiện hành, những thách thức mà công ty gặp phải, và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý tài sản. Độc giả sẽ nhận được những thông tin hữu ích về cách thức tổ chức kế toán, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn tại doanh nghiệp của mình.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về lĩnh vực tài chính và kế toán, hãy tham khảo thêm bài viết "Luận văn tốt nghiệp một số vấn đề cơ bản về vốn và kế toán huy động vốn tại chi nhánh nhnn ptnn quận tây hồ", nơi bạn sẽ tìm thấy những vấn đề cơ bản liên quan đến vốn và kế toán huy động vốn. Ngoài ra, bài viết "Phân tích tình hình tài chính của công ty cổ phần may hưng yên" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về phân tích tài chính trong doanh nghiệp. Cuối cùng, bài viết "Luận văn đánh giá thực trạng tài chính của công ty virasimex" cũng là một nguồn tài liệu quý giá để bạn có thể tham khảo thêm về đánh giá tài chính trong các công ty khác. Những liên kết này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực kế toán và tài chính.