Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp tại Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vai trò trọng yếu trong việc cung cấp thực phẩm tiêu dùng, phân bón cho trồng trọt và phục vụ xuất khẩu. Để nâng cao hiệu quả kinh tế, ngành chăn nuôi luôn hướng tới việc nâng cao tốc độ sinh trưởng và tỷ lệ nạc ở đàn lợn thương phẩm. Bên cạnh công tác chọn lọc, quản lý chăm sóc và cải tiến chuồng trại, việc tạo tổ hợp lai nhiều dòng giống (tận dụng ưu thế lai) đã được ứng dụng rộng rãi nhằm nâng cao số con sơ sinh trên ổ, rút ngắn thời gian nuôi và giảm chi phí tiêu tốn thức ăn. Các giống lợn ngoại hướng nạc như Landrace, Duroc, Yorkshire, Pietrain được nhập nội và lai tạo để tạo ra các tổ hợp lai thương phẩm năng suất cao.

Nhằm đáp ứng yêu cầu thụ tinh nhân tạo phục vụ sản xuất giống lợn hướng nạc, việc theo dõi, kiểm tra và đánh giá định kỳ chất lượng tinh dịch của đàn đực giống là nhiệm vụ kỹ thuật bắt buộc. Đề tài "Đánh giá chất lượng tinh dịch của một số giống lợn tại Trạm truyền giống gia súc tỉnh Thái Nguyên" được sinh viên Ven Văn Nam thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Văn Thăng tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của chuyên đề được xác định rõ:

  1. Củng cố kiến thức lý thuyết các môn chuyên ngành đã học, rèn luyện kỹ năng thực hành và học hỏi kinh nghiệm sản xuất thực tế tại cơ sở truyền giống gia súc.
  2. Đánh giá có hệ thống các chỉ tiêu số lượng và phẩm chất tinh dịch (thể tích, hoạt lực, nồng độ, sức đề kháng, tỷ lệ kỳ hình, pH, chỉ tiêu tổng hợp VAC) của hai giống lợn đực Landrace và DU75.
  3. Điều tra tình hình phát sinh các bệnh lý thường gặp trên đàn lợn đực giống và ghi nhận kết quả điều trị.
  4. Đề xuất các giải pháp, biện pháp kỹ thuật quản lý, chăm sóc, nuôi dưỡng và khai thác nhằm nâng cao chất lượng tinh dịch và hiệu quả truyền tinh nhân tạo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hai giống lợn đực gồm giống thuần Landrace và giống lai DU75 (tổ hợp lai 50% máu Duroc và 50% máu Pietrain), cùng toàn bộ các mẫu tinh dịch khai thác từ hai giống lợn này.
  • Phạm vi không gian: Trạm truyền giống gia súc tỉnh Thái Nguyên, thuộc xóm Tân Thái, xã Hóa Thượng, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên (đơn vị trực thuộc Trung tâm giống vật nuôi tỉnh Thái Nguyên).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi và thu thập số liệu thực nghiệm diễn ra từ ngày 16/06/2014 đến ngày 08/09/2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở sinh lý học và các yếu tố ảnh hưởng

Tác giả hệ thống hóa các kiến thức giải phẫu và sinh lý sinh dục đực ở loài lợn, bao gồm cấu tạo cơ quan sinh dục (bao dịch hoàn, dịch hoàn, dịch hoàn phụ, ống dẫn tinh, các tuyến sinh dục phụ như tuyến tinh nang, tuyến tiền liệt, tuyến Cowper, và dương vật có đầu hình xoắn mũi khoan). Tinh trùng lợn có cấu tạo gồm ba phần chính:

  • Đầu tinh trùng: Chứa nhân (mang vật chất di truyền ADN và protamin) và thể đỉnh (Acrosome) chứa các enzyme chuyên biệt như hyaluronidase (phá hủy vành phóng xạ của noãn bào) và acrosine (chọc thủng màng trong suốt để thụ tinh).
  • Phần cổ và thân: Chứa hệ thống ty lạp thể (Mitochondria) cùng các enzyme oxy hóa khử (ATPase, phosphatase, transferase) và phospholipid cung cấp năng lượng cho quá trình vận động.
  • Phần đuôi: Gồm trung đoạn, đuôi chính và đuôi phụ đảm bảo chuyển động tiến thẳng của tinh trùng.

Sức sản xuất và phẩm chất tinh dịch chịu tác động bởi hai nhóm yếu tố:

  • Yếu tố nội tại: Giống, lứa tuổi (đực giống ngoại đạt năng suất và phẩm chất ổn định từ 2–3 năm tuổi), cá thể và chế độ dinh dưỡng (đặc biệt là hàm lượng protein chất lượng cao, khoáng vi lượng, các vitamin A, D, E).
  • Yếu tố ngoại cảnh: Kỹ thuật và tần số khai thác (chế độ khai thác tối ưu 3–4 ngày/lần đối với đực ngoại), điều kiện vi khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ tối thích 17–18°C; nhiệt độ mùa hè trên 30–35°C gây ức chế sinh tinh, tăng tỷ lệ kỳ hình), thời gian chiếu sáng (không quá 10 giờ/ngày) và tác động của độc chất, hóa chất.

Phương pháp nghiên cứu và chỉ tiêu theo dõi

Nghiên cứu áp dụng phương pháp kích thích cơ học bằng tay để khai thác tinh dịch trên giá nhảy chuyên dụng. Các chỉ tiêu kiểm tra được phân định thành hai nhóm:

  • Chỉ tiêu kiểm tra thường xuyên:
    • Thể tích tinh dịch đã lọc ($V$, đơn vị ml): Đo trực tiếp bằng cốc/ống hứng chia độ sau khi đã lọc bỏ keo phèn.
    • Chỉ tiêu cảm quan: Quan sát màu sắc (chuẩn: trắng sữa hoặc nước vo gạo), mùi (chuẩn: hăng tanh tự nhiên) và độ vẩn (đánh giá độ đậm đặc qua thang điểm: +, ++, +++).
    • Hoạt lực tinh trùng ($A$, thang điểm 0–1): Soi tươi dưới kính hiển vi quang học ở độ phóng đại 100–400 lần tại nhiệt độ 37°C, đánh giá tỷ lệ tinh trùng vận động tiến thẳng.
  • Chỉ tiêu kiểm tra định kỳ:
    • Nồng độ tinh trùng ($C$, triệu/ml): Đếm trên buồng đếm hoặc đo bằng phương pháp quang học.
    • Sức kháng của tinh trùng ($R$, đơn vị lần): Xác định lượng dung dịch NaCl 1% cần thiết để làm ngừng chuyển động tiến thẳng của 1 đơn vị thể tích tinh dịch.
    • Tỷ lệ tinh trùng kỳ hình ($K%$): Nhuộm xanh methylen 5% hoặc Fuchsin 5%, đếm trên 500 tinh trùng ở kính hiển vi độ phóng đại 400 lần theo công thức: $$\text{K (%)} = \frac{\text{Số tinh trùng kỳ hình}}{\text{Tổng số tinh trùng đếm}} \times 100$$
    • Tỷ lệ tinh trùng sống: Nhuộm kép Eosin 5% và Nigrosin 10% theo phương pháp Milovanov.
    • Độ pH tinh dịch: Đo bằng giấy chỉ thị pH chuyên dụng của hãng Merck (Đức).
    • Tổng số tinh trùng tiến thẳng trong một lần xuất tinh ($VAC$, đơn vị tỷ tinh trùng/lần xuất tinh): $$VAC = V \times A \times C$$

Phương pháp theo dõi bệnh học và xử lý số liệu

  • Theo dõi bệnh thú y: Thăm khám lâm sàng hằng ngày trên đàn đực giống để phát hiện các triệu chứng bệnh về hô hấp, tiêu hóa, vận động, ký sinh trùng và tổn thương da; ghi nhận kết quả điều trị theo phác đồ.
  • Xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được xử lý theo các công thức thống kê sinh vật học ứng dụng (Nguyễn Văn Thiện, 2008) trên phần mềm Microsoft Excel, bao gồm: giá trị trung bình mẫu ($\bar{X}$), sai số của số trung bình ($m_{\bar{x}}$), độ lệch tiêu chuẩn ($S_x$) và hệ số biến dị ($C_v%$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Sự cấp thiết tiến hành chuyên đề, điều kiện cơ sở và tổng quan tài liệu

Phần mở đầu nêu bật tính tất yếu của việc đánh giá phẩm chất tinh dịch trong chăn nuôi lợn công nghiệp. Tác giả giới thiệu khái quát về điều kiện tự nhiên, địa hình, khí hậu, kinh tế - xã hội của huyện Đồng Hỷ và hoạt động chuyên môn của Trạm truyền giống gia súc tỉnh Thái Nguyên (biên chế gồm 1 trạm trưởng thạc sĩ, 2 trạm phó kỹ sư chăn nuôi thú y, 2 kỹ thuật viên và 2 công nhân; quy mô đàn đực giống tăng từ 65 con năm 2012 lên 85 con năm 2014).

Tổng quan tài liệu lược khảo các nghiên cứu trong nước (Phạm Hữu Doanh, Đinh Hồng Luận, Trần Thế Thông, Nguyễn Tấn Anh, Lương Tất Nhợ) và quốc tế (Milovanov, Rodolfo, Hammond, Salisbury) về các thông số sinh lý tinh dịch của các giống lợn ngoại nuôi thích nghi tại vùng nhiệt đới.

Phần 2: Đối tượng, nội dung, địa điểm, thời gian và phương pháp tiến hành

Nội dung chương trình bày chi tiết về quy mô mẫu nghiên cứu gồm 174 lần xuất tinh từ giống Landrace và 174 lần xuất tinh từ giống DU75 được theo dõi liên tục trong 3 tháng (tháng 6: 59 mẫu/giống, tháng 7: 59 mẫu/giống, tháng 8: 56 mẫu/giống; tổng cộng 348 mẫu).

Chương này mô tả chi tiết quy trình thao tác kỹ thuật khai thác tinh bằng tay, quy trình pha chế môi trường bảo tồn tinh dịch, công tác kiểm tra vô trùng dụng cụ, phương pháp đo đạc các chỉ tiêu lý học, hóa học, hình thái học của tinh trùng và phương pháp xử lý thống kê sinh học.

Phần 3: Kết quả và phân tích kết quả

Chương kết quả phản ánh đầy đủ hai mảng công tác:

  1. Kết quả phục vụ sản xuất và thú y: Thực hiện quy trình nuôi dưỡng, vệ sinh tắm chải trên 67 lượt đực giống (đạt 100%); tiêm phòng vaccine dịch tả lợn cho 67 con (100%); huấn luyện thành công 8 lợn đực hậu bị tập nhảy giá (100%); đóng gói và dán nhãn 29.000 liều tinh thương phẩm; chẩn đoán và điều trị dứt điểm 43 ca bệnh lâm sàng.
  2. Kết quả nghiên cứu chất lượng tinh dịch: Trình bày chi tiết các bảng số liệu so sánh giữa hai giống Landrace và DU75 qua các tháng 6, 7 và 8 về cảm quan, $V$, $A$, $C$, $VAC$, $R$, $K%$ và pH.

Kết quả và đóng góp

Kết quả đánh giá chất lượng tinh dịch

Toàn bộ các chỉ tiêu chất lượng tinh dịch thu thập trên 348 mẫu xuất tinh của hai giống lợn Landrace và DU75 tại Trạm truyền giống gia súc tỉnh Thái Nguyên được tổng hợp trong bảng đối chiếu dưới đây:

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị Tháng Giống Landrace ($n=174$) ($\bar{X} \pm m_{\bar{x}}$) $C_v$ (%) Giống DU75 ($n=174$) ($\bar{X} \pm m_{\bar{x}}$) $C_v$ (%)
Độ vẩn - Màu - Mùi Cảm quan 6, 7, 8 +++ / Trắng sữa / Hăng tanh — +++ / Trắng sữa / Hăng tanh —
Thể tích tinh dịch ($V$) ml Tháng 6 $280,27 \pm 2,66$ 7,30 $268,36 \pm 1,27$ 3,65
Tháng 7 $279,37 \pm 2,39$ 6,60 $266,03 \pm 1,48$ 4,28
Tháng 8 $282,14 \pm 2,39$ 6,33 $266,41 \pm 1,48$ 4,16
Tính chung $280,59 \pm 2,48$ 6,74 $266,93 \pm 1,41$ 4,03
Hoạt lực tinh trùng ($A$) $0 \le A \le 1$ Tháng 6 $0,73 \pm 0,002$ 2,44 $0,75 \pm 0,003$ 2,92
Tháng 7 $0,74 \pm 0,002$ 2,17 $0,77 \pm 0,004$ 3,77
Tháng 8 $0,75 \pm 0,003$ 3,05 $0,77 \pm 0,003$ 2,83
Tính chung $0,74 \pm 0,0023$ 2,55 $0,76 \pm 0,0033$ 3,17
Nồng độ tinh trùng ($C$) Triệu/ml Tháng 6 $207,61 \pm 0,73$ 2,69 $221,66 \pm 0,69$ 2,38
Tháng 7 $207,42 \pm 0,65$ 2,42 $222,25 \pm 0,73$ 2,51
Tháng 8 $208,84 \pm 0,73$ 2,61 $225,57 \pm 1,36$ 4,53
Tính chung $207,95 \pm 0,70$ 2,57 $223,16 \pm 0,92$ 3,14
Tổng tinh trùng tiến thẳng ($VAC$) Tỷ/lần Tháng 6 $42,56 \pm 0,44$ 7,94 $44,82 \pm 0,35$ 6,07
Tháng 7 $42,78 \pm 0,37$ 6,73 $45,60 \pm 0,48$ 8,10
Tháng 8 $44,17 \pm 0,37$ 6,28 $46,58 \pm 0,48$ 7,74
Tính chung $43,17 \pm 0,39$ 6,98 $45,66 \pm 0,43$ 7,30
Sức kháng tinh trùng ($R$) Lần Tháng 6 $3483,0 \pm 0,75$ 0,17 $3972,3 \pm 8,58$ 1,66
Tháng 7 $3487,9 \pm 5,00$ 1,10 $3981,0 \pm 0,72$ 0,14
Tháng 8 $3482,4 \pm 0,75$ 0,16 $3980,6 \pm 0,79$ 0,15
Tính chung $3484,4 \pm 2,16$ 0,47 $3977,9 \pm 3,36$ 0,65
Tỷ lệ kỳ hình ($K$) % Tháng 6 $3,62 \pm 0,03$ 6,15 $3,62 \pm 0,03$ 6,08
Tháng 7 $3,61 \pm 0,02$ 4,83 $3,58 \pm 0,03$ 6,22
Tháng 8 $3,66 \pm 0,02$ 4,80 $3,59 \pm 0,03$ 6,30
Tính chung $3,63 \pm 0,02$ 5,26 $3,59 \pm 0,03$ 6,20
Độ pH tinh dịch — Tháng 6 $7,15 \pm 0,01$ 1,10 $7,39 \pm 0,01$ 0,96
Tháng 7 $7,16 \pm 0,01$ 1,16 $7,37 \pm 0,01$ 0,86
Tháng 8 $7,16 \pm 0,01$ 1,50 $7,38 \pm 0,01$ 0,88
Tính chung $7,15 \pm 0,01$ 1,25 $7,38 \pm 0,01$ 0,90

Phân tích số liệu cho thấy:

  • Khác biệt theo phẩm giống: Giống Landrace có thể tích tinh dịch bài xuất ($V = 280,59$ ml) cao hơn giống DU75 ($V = 266,93$ ml). Ngược lại, giống DU75 thể hiện ưu thế vượt trội ở các chỉ tiêu phẩm chất bên trong: hoạt lực tinh trùng ($A = 0,76$ so với $0,74$), nồng độ tinh trùng ($C = 223,16$ triệu/ml so với $207,95$ triệu/ml), tổng số tinh trùng tiến thẳng ($VAC = 45,66$ tỷ so với $43,17$ tỷ), sức đề kháng ($R = 3977,9$ lần so với $3484,4$ lần) và tỷ lệ kỳ hình thấp hơn ($K = 3,59%$ so với $3,63%$). Độ pH của DU75 đạt $7,38$, cao hơn Landrace ($7,15$).
  • Ảnh hưởng của nhiệt độ môi trường: Trong các tháng nắng nóng cao điểm (tháng 6 và tháng 7 với nhiệt độ trung bình từ 28,3–28,5°C), nồng độ tinh trùng và chỉ tiêu tổng hợp VAC ở cả hai giống đều thấp hơn so với tháng 8 (khi nhiệt độ giảm xuống 27,9°C). Hoạt lực tinh trùng tương đối ổn định với hệ số biến dị thấp ($C_v < 4%$).

Kết quả công tác thú y và điều trị bệnh

Trong thời gian thực tập, tác giả đã tham gia chẩn đoán và điều trị khỏi 100% cho 43 ca bệnh trên đàn đực giống:

  • Bệnh viêm/vỡ móng: 12 ca (ngâm dung dịch $\text{CuSO}_4$, cồn Iod 5%, nhét Penicillin kết hợp tiêm Hanoxylin LA hoặc Gentatylosin).
  • Bệnh khớp: 8 ca (xoa bóp, tắm nắng, vận động, cân bằng khoáng).
  • Bệnh đường tiêu hóa: 7 ca (tiêm Hanceft hoặc Vitamin C).
  • Bệnh suyễn lợn: 6 ca (tiêm kháng sinh Hanoxylin LA, Tiamulin 10% hoặc Gentatylosin kết hợp trợ sức bằng Hanalgin C, B-complex, Cafein - benzoat natri 20%).
  • Bệnh loét da thối thịt: 6 ca (ngoại khoa cắt bỏ tổ chức hoại tử, rửa sát trùng và dùng kháng sinh).
  • Bệnh ghẻ: 4 ca (tiêm Ivermectin hoặc bôi Sebacil dọc sống lưng).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Thời gian theo dõi ngắn: Đề tài chỉ thực hiện trong 3 tháng mùa hè (từ tháng 6 đến tháng 9/2014), do đó chưa phản ánh đầy đủ sự biến thiên chất lượng tinh dịch qua trọn vẹn 4 mùa khí hậu (xuân, hạ, thu, đông) trong năm của vùng trung du miền núi phía Bắc.
  • Giới hạn chỉ tiêu đánh giá: Nghiên cứu tập trung vào các chỉ tiêu lý - hóa học và hình thái học cơ bản trong phòng thí nghiệm; chưa theo dõi đánh giá sâu về cấu trúc siêu vi thể của màng Acrosome bằng kỹ thuật hiển vi nền đen chuyên sâu hay đánh giá khả năng bảo tồn tinh dịch dạng đông lạnh sâu.
  • Chưa theo dõi kết quả thụ thai thực địa: Nghiên cứu dừng lại ở khâu sản xuất và kiểm tra liều tinh dịch tại trạm, chưa tổng hợp số liệu về tỷ lệ thụ thai thực tế và số con sơ sinh/ổ trên đàn lợn nái được phối giống ngoài sản xuất.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng thời gian theo dõi liên tục trong 12–24 tháng để xây dựng biểu đồ biến thiên chu kỳ năm của phẩm chất tinh dịch theo thời tiết.
  • Kết hợp theo dõi tỷ lệ thụ thai, tỷ lệ đẻ con và năng suất đàn con của lợn nái được gieo tinh từ các nguồn đực giống Landrace và DU75 được khai thác tại trạm.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn dữ liệu thực nghiệm phục vụ trực tiếp cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên: Các chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Sư phạm Kỹ thuật Nông nghiệp làm tài liệu tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu sinh học sinh sản gia súc, quy trình kiểm tra các chỉ tiêu tinh dịch thường xuyên - định kỳ và phương pháp phân tích số liệu thống kê sinh học.
  • Cán bộ kỹ thuật và dẫn tinh viên: Kỹ thuật viên tại các trạm, trung tâm giống vật nuôi có thể tham khảo quy trình khai thác tinh bằng kích thích cơ học bằng tay, quy chuẩn kiểm soát phẩm chất tinh dịch trước khi pha loãng, và phác đồ điều trị 6 nhóm bệnh thường gặp trên lợn đực giống.
  • Cơ sở chăn nuôi lợn đực giống: Cung cấp thông số đối chứng về năng lực sản xuất tinh dịch của giống Landrace và dòng lai DU75 nuôi dưỡng trong điều kiện khí hậu miền Bắc Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Phẩm chất tinh dịch giữa giống lợn Landrace và lợn DU75 có những điểm khác biệt chính nào?

Theo số liệu nghiên cứu trên 348 mẫu khai thác:

  • Giống Landrace có thể tích tinh dịch ($V$) trung bình đạt $280,59 \pm 2,48$ ml, cao hơn so với $266,93 \pm 1,41$ ml của giống DU75.
  • Giống DU75 vượt trội hơn Landrace ở hầu hết các chỉ tiêu chất lượng: hoạt lực ($A = 0,76$ so với $0,74$), nồng độ tinh trùng ($C = 223,16$ triệu/ml so với $207,95$ triệu/ml), tổng số tinh trùng tiến thẳng ($VAC = 45,66$ tỷ/lần so với $43,17$ tỷ/lần) và sức đề kháng ($R = 3977,9$ lần so với $3484,4$ lần). Độ pH của DU75 là $7,38$ trong khi Landrace là $7,15$.

2. Nhiệt độ môi trường các tháng mùa hè ảnh hưởng như thế nào đến các chỉ tiêu tinh dịch?

Nhiệt độ cao (trung bình 28,3–28,5°C trong tháng 6 và 7) làm giảm nhẹ nồng độ tinh trùng ($C$) và tổng số tinh trùng tiến thẳng ($VAC$) ở cả hai giống so với tháng 8 (nhiệt độ giảm còn 27,9°C). Trong khi đó, hoạt lực tinh trùng ($A$) ít bị biến động bởi nhiệt độ mùa hè, duy trì ổn định với hệ số biến dị $C_v$ thấp (2,17% – 3,77%).

3. Phương pháp khai thác tinh dịch được áp dụng trong nghiên cứu là gì và cần lưu ý kỹ thuật nào?

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kích thích cơ học bằng tay trên giá nhảy. Kỹ thuật viên đeo găng tay cao su vô trùng, dùng lòng bàn tay nắm nhẹ đầu dương vật có cấu tạo xoắn mũi khoan, kích thích cho lợn xuất tinh và hứng tinh dịch chảy nhẹ theo thành lọ chia độ. Cần lưu ý không nắm quá chặt làm lợn đau gây ức chế phản xạ, không để quy đầu chạm vào giá nhảy tránh sây sát chảy máu, và loại bỏ phần keo phèn.

4. Tỷ lệ tinh trùng kỳ hình ($K%$) và sức kháng ($R$) của hai giống lợn đạt tiêu chuẩn như thế nào?

Cả hai giống đều có tỷ lệ tinh trùng kỳ hình rất thấp (Landrace đạt $3,63 \pm 0,02%$, DU75 đạt $3,59 \pm 0,03%$), thấp hơn nhiều so với ngưỡng tiêu chuẩn cho phép trong chăn nuôi ($< 20%$). Sức đề kháng của tinh trùng với dung dịch NaCl 1% ở giống Landrace đạt $3484,4 \pm 2,16$ lần và giống DU75 đạt $3977,9 \pm 3,36$ lần, thể hiện màng lipoprotein của tinh trùng có độ bền cao.

5. Những bệnh lý nào thường gặp nhất trên đàn đực giống tại trạm và hiệu quả điều trị ra sao?

Trong thời gian thực tập đã phát hiện và điều trị 6 loại bệnh với tổng số 43 ca gồm: viêm/vỡ móng (12 ca), bệnh khớp (8 ca), rối loạn tiêu hóa (7 ca), suyễn lợn (6 ca), loét da thối thịt (6 ca) và ghẻ (4 ca). Toàn bộ 43 ca bệnh (tỷ lệ 100%) đều được điều trị khỏi bằng phác đồ kết hợp kháng sinh chuyên biệt, thuốc sát trùng, vệ sinh ngoại khoa và thuốc trợ sức.

Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Ven Văn Nam đã cung cấp hệ thống dẫn liệu thực nghiệm chính xác về các chỉ tiêu sinh lý, số lượng và chất lượng tinh dịch của hai giống lợn đực Landrace và DU75 tại Trạm truyền giống gia súc tỉnh Thái Nguyên. Kết quả khẳng định giống lai DU75 có chất lượng tinh dịch (hoạt lực, nồng độ, sức đề kháng, chỉ tiêu VAC) cao hơn giống Landrace, trong khi giống Landrace có ưu thế về thể tích bài xuất trong một lần xuất tinh. Các thông số thu được cùng quy trình khai thác, pha chế và phác đồ điều trị bệnh thú y là cơ sở kỹ thuật có giá trị thực tiễn phục vụ công tác quản lý giống và nâng cao hiệu quả thụ tinh nhân tạo lợn tại địa phương.