Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Toàn cầu hóa và tự do hóa thương mại quốc tế đã tạo ra những chuyển biến sâu sắc trong môi trường kinh doanh tài chính. Sự mở rộng phạm vi hoạt động của các định chế tài chính đa quốc gia buộc các doanh nghiệp và tổ chức tín dụng nội địa phải liên tục gia tăng năng lực cạnh tranh nhằm duy trì thị phần và bảo đảm sự tồn tại. Tại Việt Nam, sự kiện chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào ngày 11/01/2007 đã đánh dấu bước ngoặt hội nhập, kéo theo sự phát triển nhanh chóng về số lượng, quy mô và chất lượng của hệ thống ngân hàng thương mại. Tuy nhiên, quá trình hội nhập cũng làm bộc lộ nhiều hạn chế nội tại của hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) Việt Nam, bao gồm trình độ quản trị còn bất cập, nguồn nhân lực chưa đồng đều, nợ xấu gia tăng và áp lực thanh khoản.

Mức độ cạnh tranh trong hệ thống ngân hàng tác động trực tiếp đến hiệu quả cung ứng sản phẩm, dịch vụ tài chính, sự an toàn của hệ thống và sự ổn định của toàn bộ nền kinh tế vĩ mô. Nhằm làm rõ thực trạng này, đề tài "Đánh giá mức độ cạnh tranh của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam" được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là đánh giá mức độ cạnh tranh của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam dựa trên số liệu thực tế giai đoạn 2008 – 2017. Các mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Phân tích mức độ cạnh tranh giữa các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam.
  2. Phân tích và xem xét sự tác động của các yếu tố nội tại đến mức độ cạnh tranh giữa các ngân hàng.
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại cổ phần.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài bao gồm: hoạt động của các NHTMCP Việt Nam; thực trạng cạnh tranh giữa các NHTMCP Việt Nam; và chiều hướng tác động của việc cạnh tranh đối với hệ thống ngân hàng. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian tập trung vào 24 NHTMCP nội địa đang hoạt động tại Việt Nam; phạm vi thời gian thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp kéo dài 10 năm, từ năm 2008 đến hết năm 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp lý hiện hành tại Việt Nam, bao gồm Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (được Quốc hội thông qua ngày 16/06/2010), Nghị định số 59/2009/NĐ-CP của Chính phủ về tổ chức và hoạt động của NHTM, cùng Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN quy định về phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro. Về mặt học thuật, tác giả tổng hợp lý luận về cạnh tranh của Karl Marx, Paul Samuelson, Michael Porter; các lý thuyết về năng lực cạnh tranh dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV) và tiêu chí VRIN của Barney, mở rộng qua các nghiên cứu của Sanchez & Heene (1996, 2004), Grant (1996), Galunic & Rodan (1998), Sanchez (2008), Freiling và cộng sự (2008); cùng quan điểm về đặc thù cạnh tranh ngân hàng của Peter Rose (2004).

Khóa luận phân tích ba hình thái thị trường kinh điển: cạnh tranh hoàn hảo, độc quyền thuần túy và cạnh tranh độc quyền. Hệ thống tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh nội tại của NHTM được chia thành 5 nhóm:

  • Quy mô vốn chủ sở hữu;
  • Chất lượng tài sản (tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu NPL, tỷ lệ nợ xấu/vốn chủ sở hữu, tỷ lệ trích lập DPRRTD/nợ xấu, DPRRTD/tổng dư nợ);
  • Khả năng đảm bảo an toàn thanh khoản (tỷ lệ dự trữ sơ cấp/tổng tài sản, tỷ lệ dư nợ cho vay/tiền gửi khách hàng LDR);
  • Hiệu quả hoạt động kinh doanh (tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE, tỷ lệ thu nhập lãi thuần NIM);
  • Năng suất lao động của cán bộ nhân viên (tổng tài sản bình quân/người, dư nợ bình quân/người, lợi nhuận bình quân/người).

Về phương pháp đo lường mức độ cạnh tranh, tác giả so sánh 4 công cụ định lượng phổ biến: chỉ số tập trung thị trường Herfindahl-Hirschman (HHI), chỉ số thống kê $H$ theo mô hình Panzar – Rosse (1987), chỉ số Lerner đo lường sức mạnh thị trường, và chỉ số Boone đo lường độ nhạy cảm của lợi nhuận với hiệu quả hoạt động.

Trong nghiên cứu thực nghiệm, tác giả lựa chọn mô hình phi cấu trúc Panzar – Rosse (1987) với chỉ số thống kê $H$ (H-statistic), kế thừa quy chuẩn của Claessens & Laeven (2003, 2005), Rozas (2007), và Bajić cùng cộng sự (2015). Phương trình hồi quy có dạng hàm log-log:

$$\ln(TR_{it}) = \alpha + \beta_1 \ln(ITD_{it}) + \beta_2 \ln(LTA_{it}) + \beta_3 \ln(OPEX_{it}) + \beta_4 \ln(ETA_{it}) + \beta_5 \ln(TA_{it}) + \varepsilon_{it}$$

Trong đó:

  • Biến phụ thuộc $\ln(TR_{it})$: Logarit tự nhiên của tỷ số giữa tổng thu nhập và tổng tài sản của ngân hàng $i$ tại năm $t$.
  • Các biến độc lập biểu thị giá cả các yếu tố đầu vào:
    • $\ln(ITD_{it})$: Logarit tỷ số chi phí lãi vay trên tổng tiền gửi (giá vốn tiền gửi);
    • $\ln(LTA_{it})$: Logarit tỷ số chi phí nhân viên trên tổng tài sản (giá lao động);
    • $\ln(OPEX_{it})$: Logarit tỷ số chi phí hoạt động khác trên tổng tài sản (giá vốn vật chất/vận hành).
  • Các biến kiểm soát đặc trưng ngân hàng:
    • $\ln(ETA_{it})$: Logarit tỷ số vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (mức độ an toàn vốn);
    • $\ln(TA_{it})$: Logarit tự nhiên của tổng tài sản (quy mô ngân hàng).

Chỉ số thống kê $H$ được tính bằng tổng các hệ số co giãn của tổng doanh thu theo giá của các yếu tố đầu vào:

$$H = \beta_1 + \beta_2 + \beta_3$$

Nguyên tắc nhận diện cấu trúc thị trường theo Panzar – Rosse:

  • $H \le 0$: Cấu trúc thị trường độc quyền (Monopoly) hoặc cấu trúc nhóm liên kết hoàn hảo;
  • $0 < H < 1$: Cấu trúc thị trường cạnh tranh độc quyền (Monopolistic Competition), giá trị $H$ càng lớn thì mức độ cạnh tranh càng cao;
  • $H = 1$: Cấu trúc thị trường cạnh tranh hoàn hảo (Perfect Competition).

Phương pháp ước lượng định lượng áp dụng kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng (panel data) thông qua ba mô hình: Hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình hiệu ứng cố định (Fixed Effects Model - FEM), và Mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM). Các kiểm định thống kê gồm kiểm định $F$ (lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM), kiểm định Hausman (lựa chọn giữa FEM và REM), kiểm định Wooldridge về tự tương quan và kiểm định Wald về phương sai sai số thay đổi. Khi phát hiện khuyết tật phương sai thay đổi hoặc tự tương quan, mô hình bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) được sử dụng để xử lý.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu là dữ liệu thứ cấp thu thập từ Báo cáo tài chính đã kiểm toán và Báo cáo thường niên của 24 NHTMCP Việt Nam cùng các báo cáo chuyên ngành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong giai đoạn 2008 – 2017, tạo thành bộ dữ liệu bảng không cân bằng gồm 240 quan sát. Danh sách 24 ngân hàng bao gồm: ABB, ACB, BID, CTG, EIB, HDB, KLB, LPB, MBB, MSB, NAB, NCB, OCB, PGB, SCB, SEA, SGB, SHB, STB, TCB, TPB, VCB, VIB, VPB (không bao gồm ngân hàng liên doanh, ngân hàng 100% vốn nước ngoài và ngân hàng chính sách).

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU CHUNG

Chương 1 thiết lập khung tổng thể cho đề tài nghiên cứu, trình bày lý do lựa chọn vấn đề đánh giá mức độ cạnh tranh của các NHTMCP Việt Nam sau khi gia nhập WTO. Tác giả xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, phạm vi nghiên cứu gồm 24 NHTMCP trong giai đoạn 2008 – 2017, đồng thời nêu bật tính mới của đề tài trong việc hệ thống hóa cơ sở lý luận kết hợp áp dụng mô hình định lượng Panzar – Rosse để làm rõ trạng thái cạnh tranh của hệ thống ngân hàng Việt Nam.

CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN VỀ ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ CẠNH TRANH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM

Chương 2 phân tích các khái niệm cơ bản về ngân hàng thương mại, bản chất của cạnh tranh và năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng. Tác giả làm rõ 4 đặc thù cạnh tranh ngân hàng theo Peter Rose (2004) và phân biệt 3 cấu trúc thị trường kinh tế học. Chương này chi tiết hóa 5 nhóm chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh vi mô, so sánh ưu nhược điểm của các thước đo cạnh tranh (HHI, chỉ số $H$, chỉ số Lerner, chỉ số Boone), đồng thời tổng hợp các công trình nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu trên thế giới (Claessens & Laeven 2004, Bikker & Haaf 2002, Yuan 2006, Fu 2009, Soedarmono & ctg 2011, Hải & ctg 2017, Buài 2017, Alexia 2018) và tại Việt Nam (Lê Hải Trung 2014, Phan Thị Thơm & Thân Thị Thu Thủy 2015, Võ Xuân Vinh & Dương Thị Ánh Tiên 2017).

Phương pháp đo lường Công thức / Khái niệm cốt lõi Đặc điểm và ý nghĩa kinh tế
Chỉ số HHI $HHI = \sum MS_i^2$ Đo lường mức độ tập trung thị trường dựa trên tổng bình phương thị phần của các ngân hàng.
Chỉ số $H$ (Panzar - Rosse) $H = \sum \beta_j$ Đo lường mức độ co giãn của tổng doanh thu theo giá cả các yếu tố đầu vào ($ITD, LTA, OPEX$).
Chỉ số Lerner $Lerner = (P_i - MC_i)/P_i$ Đo lường sức mạnh định giá thị trường dựa trên độ lệch giữa giá đầu ra bình quân và chi phí biên.
Chỉ số Boone $\ln(\pi_{it}) = \alpha + \beta\ln(MCA_{it}) + \varepsilon_{it}$ Đo lường mức độ nhạy cảm của lợi nhuận trước sự phi hiệu quả về mặt chi phí biên.

CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ ĐẾN MỨC ĐỘ CẠNH TRANH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM

Chương 3 trình bày việc xây dựng mô hình kinh tế lượng hồi quy dữ liệu bảng dạng log-log dựa trên khung mô hình Panzar – Rosse. Tác giả định nghĩa chi tiết các biến phụ thuộc ($\ln(TR)$), biến độc lập ($\ln(ITD), \ln(LTA), \ln(OPEX)$) và biến kiểm soát ($\ln(ETA), \ln(TA)$), đồng thời thiết lập các giả thuyết kỳ vọng dấu của hệ số hồi quy. Chương này giải thích quy trình ước lượng qua các mô hình Pooled OLS, FEM, REM và các kiểm định lựa chọn mô hình ($F\text{-test}$, Hausman test, Wooldridge test, Wald test).

Biến số Tên biến và cách đo lường Kỳ vọng dấu Nghiên cứu tham khảo
$TR_{it}$ Thu nhập năm $t$ / Tổng tài sản năm $t$ Biến phụ thuộc Claessens & Laeven (2003)
$ITD_{it}$ Chi phí lãi tiền vay năm $t$ / Tổng tiền gửi năm $t$ $+$ Bajić và cộng sự (2015)
$LTA_{it}$ Chi phí nhân viên năm $t$ / Tổng tài sản năm $t$ $+$ Rozas (2007), Sufian & Habibullah (2013)
$OPEX_{it}$ Tổng chi phí vận hành khác năm $t$ / Tổng tài sản năm $t$ $-$ Claessens & Laeven (2003), Bajić & ctg (2015)
$ETA_{it}$ Vốn chủ sở hữu năm $t$ / Tổng tài sản năm $t$ $+$ Staikouras (2006), Claessens & Laeven (2003)
$TA_{it}$ Logarit tự nhiên của tổng tài sản năm $t$ $+$ Sealey & Lindley (1977), Bajić & ctg (2015)

CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM

Chương 4 tóm lược quá trình phát triển của ngành ngân hàng Việt Nam từ năm 1951 đến 2017 qua các mốc lịch sử quan trọng (thành lập NHNN năm 1951, chuyển đổi sang hệ thống hai cấp năm 1990, Luật Các TCTD năm 1997, 2010). Tác giả trình bày kết quả thống kê mô tả toàn bộ mẫu 240 quan sát, ma trận tương quan giữa các biến, kết quả các kiểm định lựa chọn mô hình và kết quả hồi quy xác định hệ số $H$ trong giai đoạn 2008 – 2017.

CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VỀ ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ CẠNH TRANH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM

Chương 5 tổng kết các phát hiện chính của nghiên cứu, khẳng định thị trường ngân hàng Việt Nam hoạt động theo cấu trúc cạnh tranh độc quyền. Dựa trên kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp và chính sách: (1) Tăng cường năng lực tài chính; (2) Tăng cường chất lượng nguồn nhân lực; (3) Nâng cao kỹ thuật công nghệ. Cuối chương, tác giả nêu rõ các hạn chế về dữ liệu và đề xuất hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm

Kết quả phân tích thống kê mô tả trên toàn bộ 240 quan sát giai đoạn 2008 – 2017 phản ánh các đặc trưng cơ bản của hệ thống NHTMCP Việt Nam:

  • Tỷ số tổng doanh thu trên tổng tài sản ($TR$) có giá trị trung bình là 0.09 (9%), với độ lệch chuẩn là 0.03 (3%), cho thấy mức độ phân tán về khả năng tạo thu nhập giữa các ngân hàng.
  • Chi phí lãi tiền gửi trên tổng tiền gửi ($ITD$) đạt giá trị trung bình 0.07 (7%), phản ánh chi phí huy động vốn bình quân của hệ thống.
  • Biến quy mô tổng tài sản ($TA$) có độ lệch chuẩn ở mức 0.20 (20%), cho thấy sự chênh lệch đáng kể về quy mô giữa các ngân hàng trong mẫu.

Phân tích ma trận tương quan chỉ ra rằng quy mô tổng tài sản ($\ln(TA)$) và chi phí vận hành ($\ln(OPEX)$) có tương quan tuyến tính đơn biến âm với tỷ số doanh thu ($\ln(TR)$). Ngược lại, chi phí lãi vay ($\ln(ITD)$), chi phí nhân viên ($\ln(LTA)$) và tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($\ln(ETA)$) thể hiện tương quan dương với tỷ số doanh thu. Hệ số tương quan giữa các cặp biến độc lập đều có giá trị tuyệt đối nhỏ hơn 0.8, khẳng định không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng trong mô hình.

Kiểm định thống kê Giả thuyết vô hiệu ($H_0$) Giá trị kiểm định ($p\text{-value}$) Kết luận lựa chọn mô hình
Kiểm định $F$ ($F\text{-test}$) Mô hình Pooled OLS phù hợp hơn FEM $p = 0.0000 < 0.01$ Bác bỏ $H_0$, lựa chọn mô hình FEM
Kiểm định Hausman Không có sự khác biệt giữa FEM và REM $p = 0.0103 < 0.05$ Bác bỏ $H_0$, lựa chọn mô hình FEM

Kết quả ước lượng mô hình Panzar – Rosse khẳng định hệ số thống kê $H$ nằm trong khoảng $0 < H < 1$, bác bỏ hai giả thuyết thị trường độc quyền thuần túy ($H \le 0$) và thị trường cạnh tranh hoàn hảo ($H = 1$). Điều này xác nhận thị trường ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong giai đoạn 2008 – 2017 vận hành theo cấu trúc thị trường cạnh tranh độc quyền (Monopolistic Competition).

Đề xuất giải pháp và kiến nghị

Căn cứ vào kết quả hồi quy và thực trạng hoạt động, tác giả đưa ra 3 nhóm khuyến nghị chính:

  1. Tăng cường năng lực tài chính: Nâng cao quy mô vốn điều lệ và vốn chủ sở hữu nhằm tạo bộ đệm chống đỡ rủi ro, đáp ứng các chuẩn mực an toàn vốn quốc tế; kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nợ xấu và nợ quá hạn; tối ưu hóa quản trị rủi ro thanh khoản để cân bằng giữa an toàn và khả năng sinh lời.
  2. Tăng cường chất lượng nguồn nhân lực: Chú trọng đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ nhân viên, chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ nhằm gia tăng năng suất lao động bình quân (tổng tài sản/người, dư nợ/người, lợi nhuận/người).
  3. Nâng cao kỹ thuật công nghệ: Đầu tư hiện đại hóa hạ tầng công nghệ thông tin, đa dạng hóa các kênh phân phối hiện đại và các sản phẩm dịch vụ phi tín dụng, tối ưu hóa chi phí vận hành ($OPEX$) nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh tổng thể.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Tổng kết có hệ thống khung lý thuyết về năng lực cạnh tranh và phương pháp tiếp cận phi cấu trúc Panzar – Rosse trong phân tích kinh tế lượng ngành ngân hàng.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cấu trúc cạnh tranh độc quyền của 24 NHTMCP Việt Nam xuyên suốt chuỗi thời gian 10 năm (2008 – 2017), làm cơ sở tham khảo cho các nhà quản trị ngân hàng trong việc xây dựng chiến lược chi phí và quy mô, cũng như cho cơ quan quản lý nhà nước trong điều hành chính sách tiền tệ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định một số hạn chế cụ thể:

  • Hạn chế về biến số: Do khó khăn trong việc thu thập đầy đủ chuỗi số liệu về tỷ số lợi nhuận ròng trên tổng tài sản ($NITA$), mô hình chỉ sử dụng biến tỷ số giữa tổng thu nhập trên tổng tài sản ($TR$) làm biến phụ thuộc duy nhất để đo lường phản ứng doanh thu.
  • Hạn chế về mẫu nghiên cứu: Mẫu nghiên cứu giới hạn ở 24 NHTMCP nội địa và loại trừ các ngân hàng thương mại 100% vốn nước ngoài, ngân hàng liên doanh và các ngân hàng chính sách xã hội.
  • Hạn chế về khung thời gian: Dữ liệu dừng lại ở giai đoạn 2008 – 2017.

Hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai bao gồm: bổ sung biến số lợi nhuận ròng ($NITA$), mở rộng tập dữ liệu sang khối ngân hàng có vốn đầu tư nước ngoài và ngân hàng liên doanh, cập nhật chuỗi thời gian sau năm 2017, đồng thời kết hợp đồng thời các chỉ số đo lường phi cấu trúc khác như chỉ số Lerner và chỉ số Boone để đối chiếu đa chiều mức độ cạnh tranh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế phát triển, hoặc Kinh tế lượng ứng dụng có nhu cầu tìm hiểu phương pháp ước lượng cấu trúc thị trường bằng mô hình Panzar – Rosse.
  • Người nghiên cứu các đề tài về năng lực cạnh tranh ngân hàng, tái cấu trúc hệ thống tổ chức tín dụng và phân tích hiệu quả chi phí ngân hàng thương mại.
  • Nhà quản trị tại các NHTMCP và các nhà hoạch định chính sách tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Phần nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu nhất là Chương 2 (tổng quan hệ thống các công thức đo lường HHI, chỉ số $H$, Lerner, Boone) và Chương 3 (quy trình thiết kế biến số, kiểm định mô hình dữ liệu bảng Pooled OLS, FEM, REM, kiểm định $F$, kiểm định Hausman).

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả sử dụng mô hình nào để đo lường mức độ cạnh tranh của các NHTMCP Việt Nam và chỉ số đại diện là gì?
Tác giả sử dụng mô hình phi cấu trúc Panzar – Rosse (1987) với chỉ số thống kê $H$ (H-statistic), được xác định bằng tổng các hệ số hồi quy của giá cả ba yếu tố đầu vào: chi phí lãi vay trên tổng tiền gửi ($ITD$), chi phí lao động trên tổng tài sản ($LTA$), và chi phí vận hành khác trên tổng tài sản ($OPEX$).

2. Mẫu dữ liệu nghiên cứu của khóa luận được thu thập như thế nào và bao gồm những đối tượng nào?
Nghiên cứu thu thập dữ liệu thứ cấp từ Báo cáo tài chính đã kiểm toán và Báo cáo thường niên của 24 NHTMCP nội địa Việt Nam trong 10 năm (giai đoạn 2008 – 2017), tạo thành bộ dữ liệu bảng không cân bằng gồm 240 quan sát. Nghiên cứu không đưa vào mẫu các ngân hàng 100% vốn nước ngoài, ngân hàng liên doanh và ngân hàng chính sách.

3. Kết quả các kiểm định thống kê trong khóa luận đưa đến việc lựa chọn mô hình hồi quy nào?
Kiểm định $F$ cho giá trị $p\text{-value} = 0.0000 < 0.01$, dẫn đến bác bỏ giả thuyết $H_0$ và khẳng định mô hình hiệu ứng cố định (FEM) phù hợp hơn mô hình Pooled OLS. Tiếp đó, kiểm định Hausman cho giá trị $p\text{-value} = 0.0103 < 0.05$, tiếp tục bác bỏ $H_0$ và xác định mô hình FEM phù hợp hơn mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM).

4. Kết luận chính về hình thái thị trường ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2008 – 2017 là gì?
Hệ số thống kê $H$ ước lượng được có giá trị thỏa mãn điều kiện $0 < H < 1$, chứng minh thị trường các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong giai đoạn 2008 – 2017 hoạt động dưới hình thái thị trường cạnh tranh độc quyền (Monopolistic Competition).

5. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp chính nào để nâng cao năng lực cạnh tranh cho các NHTMCP Việt Nam?
Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp chính: (1) Tăng cường năng lực tài chính thông qua nâng cao vốn chủ sở hữu và kiểm soát nợ xấu; (2) Tăng cường chất lượng nguồn nhân lực nhằm nâng cao năng suất lao động bình quân của cán bộ nhân viên; (3) Nâng cao kỹ thuật công nghệ nhằm mở rộng dịch vụ phi tín dụng và tối ưu hóa chi phí vận hành.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Hoàng Bảo Ngọc đã thực hiện đánh giá thực nghiệm mức độ cạnh tranh của hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong giai đoạn 2008 – 2017. Thông qua việc ứng dụng mô hình Panzar – Rosse trên tập dữ liệu bảng gồm 24 NHTMCP với 240 quan sát, nghiên cứu xác nhận cấu trúc thị trường ngân hàng Việt Nam thuộc hình thái cạnh tranh độc quyền ($0 < H < 1$). Các kết quả kiểm định kinh tế lượng cung cấp căn cứ thực nghiệm để tác giả đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực tài chính, nguồn nhân lực và công nghệ cho hệ thống NHTMCP.