Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Hà My (ngành Tài chính – Ngân hàng, Khoa Tài chính, Học viện Ngân hàng) tập trung vào vấn đề tối ưu hóa lợi nhuận và quản lý nguồn vốn của các doanh nghiệp kinh doanh bất động sản niêm yết tại Việt Nam. Theo lập luận của tác giả, khả năng sinh lời phản ánh năng lực quản trị tối ưu các nguồn vốn trong doanh nghiệp (dẫn theo Kanaan & Saoud, 2018). Báo cáo tài chính hàng năm là nguồn thông tin then chốt cho phép phân tích định tính và định lượng cách thức doanh nghiệp phân bổ nguồn lực để tạo ra giá trị gia tăng.

Bối cảnh thực tiễn được tác giả chỉ ra là sự biến động phức tạp và bất thường của thị trường bất động sản Việt Nam giai đoạn gần đây. Mặc dù xuất hiện những tín hiệu phục hồi, các doanh nghiệp địa ốc vẫn phải đối mặt với nhiều rào cản từ các chính sách điều chỉnh kinh tế vĩ mô của Nhà nước, sự sụt giảm thanh khoản, ách tắc pháp lý dự án và tình trạng thị trường rơi vào giai đoạn "đóng băng". Việc nhận diện và đo lường các nhân tố tác động đến khả năng sinh lời trở thành cơ sở cấp thiết giúp doanh nghiệp tự định hướng quản trị, nâng cao hiệu quả sinh lời và năng lực cạnh tranh.

Văn bản xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Nghiên cứu và hệ thống hóa các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên sàn chứng khoán.
  2. Phân tích thực trạng thị trường bất động sản Việt Nam giai đoạn 2018 – 2022 nhằm làm rõ bối cảnh tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
  3. Đánh giá mức độ tác động của các nhân tố vi mô nội tại và vĩ mô đến chỉ tiêu khả năng sinh lời thông qua mô hình kinh tế lượng.
  4. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm hỗ trợ doanh nghiệp bất động sản nâng cao khả năng sinh lời trong giai đoạn tiếp theo.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa bằng 3 câu hỏi nghiên cứu:

  • Yếu tố nào tác động đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp ngành bất động sản? Chỉ tiêu đánh giá là gì? Chỉ tiêu nào có thể đánh giá được khả năng sinh lời?
  • Thực trạng về tình hình thị trường bất động sản Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2018 – 2022 như thế nào? Tình hình này có ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp không? Sự thay đổi của thị trường trong thời gian này được đánh giá như thế nào?
  • Giải pháp, đề xuất nào để nâng cao khả năng sinh lời của các doanh nghiệp ngành bất động sản tại Việt Nam trong những năm tới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp ngành bất động sản niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: 30 doanh nghiệp ngành bất động sản niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) đáp ứng tiêu chí có vốn điều lệ trên 120 tỷ đồng và kinh doanh có lãi liên tiếp trong 2 năm.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn thu thập số liệu báo cáo tài chính kéo dài từ năm 2017 đến năm 2022; giai đoạn phân tích thực trạng thị trường tập trung từ năm 2018 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm pháp lý, quy luật thị trường và hệ thống lý thuyết tài chính doanh nghiệp:

  • Căn cứ pháp lý: Khái niệm bất động sản được dẫn chiếu theo Điều 107 Bộ luật Dân sự năm 2015, bao gồm đất đai; nhà, công trình xây dựng gắn liền với đất đai; tài sản khác gắn liền với đất đai, nhà ở, công trình xây dựng; cùng các tài sản khác do pháp luật quy định.
  • Cơ sở thị trường: Phân tích 4 đặc điểm cốt lõi của thị trường bất động sản (tính cá biệt và khan hiếm, tính lâu bền, tính chất chịu sự ảnh hưởng lẫn nhau), 4 tiêu chí phân loại thị trường (theo mức độ kiểm soát của Nhà nước, theo trình tự gia nhập, theo loại hàng hóa, theo tính chất giao dịch) và các quy luật vận hành gồm quy luật cung - cầu, quy luật giá cả, quy luật cạnh tranh và quy luật chu kỳ (chu kỳ tại Việt Nam kéo dài khoảng 7 - 9 năm qua 4 giai đoạn: phồn thịnh - suy thoái - tiêu điều - phục hưng).
  • Lý thuyết cấu trúc vốn và khả năng sinh lời: Tác giả viện dẫn các lý thuyết tài chính kinh điển gồm lý thuyết đánh đổi (Trade-off theory), lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking order theory) và lý thuyết đại diện (Agency theory) để giải thích sự tương tác giữa nợ vay, rủi ro tài chính và hiệu quả sinh lời. Khả năng sinh lời được định nghĩa theo Từ điển Kinh tế học của Nguyễn Văn Ngọc (2012) và nghiên cứu của các tác giả như Dumbravă (2010), Rowshonara Akter Akhi và Mabia Khatun (2021). Các chỉ tiêu đo lường gồm ROA, ROE, ROS và chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC = DIO + DSO - DPO theo Gitman, 1974; Deloof, 2003).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của 30 doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên HOSE qua hệ thống cơ sở dữ liệu FiinPro và cổng thông tin Finance Vietstock trong giai đoạn 2017 – 2022.
  • Phương pháp phân tích kinh tế lượng: Tác giả sử dụng bảng dữ liệu (panel data) xử lý qua Microsoft Excel và phần mềm Stata 14. Quy trình phân tích gồm: thống kê mô tả, phân tích hồi quy theo phương pháp bình phương nhỏ nhất thông thường (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  • Quy trình kiểm định và khắc phục khuyết tật:
    • Kiểm định F-test và kiểm định Wald để so sánh tính phù hợp giữa mô hình Pooled OLS và mô hình FEM.
    • Kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (LM test) để lựa chọn giữa Pooled OLS và mô hình REM.
    • Kiểm định Hausman để đưa ra lựa chọn giữa mô hình FEM và REM.
    • Kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
    • Kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi bằng kiểm định White.
    • Kiểm định hiện tượng tự tương quan của phần dư bằng kiểm định Wooldridge.
    • Áp dụng phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (GLS) để xử lý triệt để hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan nếu mô hình được chọn vi phạm các giả định kinh tế lượng.

Phương trình hồi quy tổng quát của nghiên cứu: $$R_{i,t} = \beta_0 + \beta_1 SIZE_{i,t} + \beta_2 SER_{i,t} + \beta_3 GROWTH_{i,t} + \beta_4 LEV_{i,t} + \beta_5 LIQ_{i,t} + \beta_6 CS_{i,t} + \beta_7 GDPG_{i,t} + \varepsilon_{i,t}$$

Hệ thống các biến số và kỳ vọng dấu giả thuyết được tổng hợp chi tiết trong bảng sau:

Tên biến Ký hiệu Loại biến Cách đo lường Giả thuyết & Kỳ vọng
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA Phụ thuộc Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản Biến đo lường khả năng sinh lời
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE Phụ thuộc Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân Biến đo lường khả năng sinh lời
Quy mô doanh nghiệp SIZE Độc lập Logarit tự nhiên của Tổng tài sản H1 (+/-)
Hiệu quả sử dụng vốn SER Độc lập Doanh thu thuần / Tổng vốn chủ sở hữu H2 (+)
Mức độ tăng trưởng GROWTH Độc lập $(Doanh\ thu_1 - Doanh\ thu_0) / Doanh\ thu_0$ H3 (+)
Đòn bẩy tài chính LEV Độc lập Tổng nợ phải trả / Tổng vốn chủ sở hữu H4 (-)
Khả năng thanh khoản LIQ Độc lập Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn H5 (+)
Cơ cấu vốn CS Độc lập Tổng nợ / Tổng nguồn vốn H6 (+/-)
Tốc độ tăng trưởng GDP GDPG Kiểm soát $(GDP_1 - GDP_0) / GDP_0$ H7 (+/-)

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1 : Tổng quan nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận về thị trường bất động sản và khả năng sinh lời của doanh nghiệp, đồng thời rà soát các bằng chứng thực nghiệm liên quan. Tác giả phân tích các khái niệm căn bản, đặc điểm kinh doanh bất động sản, phân loại thị trường và 4 quy luật kinh tế chi phối (cung cầu, giá cả, cạnh tranh, chu kỳ). Đối với khả năng sinh lời, tác giả làm rõ bản chất kinh tế của các hệ số sinh lời (ROA, ROE, ROS, CCC) và các nhân tố ảnh hưởng từ quy mô, cấu trúc vốn, đòn bẩy đến tăng trưởng kinh tế.

Phần tổng quan nghiên cứu phân tích hàng loạt công trình thực nghiệm quốc tế và trong nước: Gitman (1974), Sheel (1994), Fama & French (2000), Eunju & Soocheong (2005), Zeitun, Tian & Keen (2007), Gill, Biger & Mathur (2011), Addae, Nyarko-Baasi & Hughes (2013), Bolek & Wiliński (2012), Alharbi (2017), Nguyen & Nguyen (2020)... Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam thường có kết quả trái chiều do khác biệt về mẫu và giai đoạn quan sát, quy mô mẫu nhỏ (trung bình 15 doanh nghiệp), thiếu sự kết hợp đồng thời giữa các biến vi mô nội tại với biến kiểm soát vĩ mô (tăng trưởng GDP), và chưa phản ánh được giai đoạn trước và sau đại dịch COVID-19.

Chương 2: Khái quát thị trường bất động sản trong giai đoạn năm 2018-2022

Chương 2 mô tả diễn biến thị trường bất động sản Việt Nam qua 3 giai đoạn nhỏ với các số liệu thực tế:

  • Giai đoạn 2018 – 2019: Năm 2018 chứng kiến dòng vốn FDI đổ vào bất động sản tăng mạnh, nhưng đồng thời bùng phát hai đợt sốt đất nền tại các khu vực dự kiến thành lập đặc khu kinh tế gồm Phú Quốc (Kiên Giang), Vân Đồn (Quảng Ninh) và Vân Phong (Khánh Hòa) do tình trạng đầu cơ và buông lỏng quản lý. Năm 2019, nguồn cung sụt giảm mạnh do thanh tra, rà soát pháp lý dự án. Tại Hà Nội, có 58 dự án với 31.184 căn chung cư (tăng 20,1% so với 2018) và 1.963 căn thấp tầng (giảm 49,1%). Tại TP. Hồ Chí Minh, có 47 dự án đủ điều kiện bán nhà ở hình thành trong tương lai với 23.485 căn chung cư (giảm 14,1%) và 1.319 căn thấp tầng (tăng 9,9%).
  • Giai đoạn 2020 – 2021: Thị trường chịu tác động nặng nề của dịch bệnh COVID-19 làm đứt gãy chuỗi cung ứng vật liệu xây dựng. Theo số liệu từ Hội Môi giới Bất động sản Việt Nam (VARS), lượng cung mới chào bán cả năm 2020 chỉ đạt 54,1% so với năm 2018 và 87,6% so với năm 2019; lượng giao dịch chỉ đạt 30,3% so với 2018 và 46,6% so với 2019. Tỷ lệ hấp thụ căn hộ mới tại Hà Nội năm 2020 chạm mức 26,6% (thấp nhất từ năm 2017); tỷ lệ hàng tồn kho tăng lên 73,4% (so với 34,6% năm 2019). Vốn FDI tụt từ vị trí thứ 2 xuống thứ 4 trong quý I/2020 trước khi lên vị trí thứ 3 vào tháng 9. Năm 2021 ghi nhận vụ việc đấu giá đất Thủ Thiêm với mức giá kỷ lục làm méo mó mặt bằng giá đất, buộc Chính phủ kiểm soát hoạt động đấu giá. Đây cũng là năm triển khai hàng loạt luật sửa đổi liên quan như Luật Đầu tư, Luật Nhà ở, Luật Kinh doanh bất động sản, Luật Xây dựng (sửa đổi), Luật Bảo vệ môi trường và Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp.
  • Giai đoạn 2022: Đầu năm 2022, thu hút FDI vào bất động sản đạt gần 600 triệu USD (đứng thứ 2), hoạt động M&A quý I đạt mức cao nhất trong 5 năm. Gói phục hồi kinh tế gần 350.000 tỷ đồng (gồm 114.000 tỷ đồng cho hạ tầng, 110.000 tỷ đồng ưu đãi doanh nghiệp) hỗ trợ thị trường. Đến quý III/2022, hiện tượng sốt đất nền cơ bản chấm dứt do tín dụng ngân hàng và thị trường trái phiếu doanh nghiệp bị thanh tra, giám sát chặt chẽ. Thị trường đối mặt với tình trạng lệch pha cung - cầu nghiêm trọng: dư thừa phân khúc cao cấp nhưng thiếu hụt nhà ở giá bình dân đáp ứng nhu cầu thực.

Chương 3: Xây dựng và thiết kế mô hình đề xuất

Chương 3 thiết lập quy trình nghiên cứu thực nghiệm định lượng. Tác giả lựa chọn mẫu nghiên cứu gồm 30 doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên HOSE có vốn điều lệ trên 120 tỷ đồng, kinh doanh có lãi liên tiếp trong 2 năm, với dữ liệu giai đoạn 2017 – 2022 từ FiinPro và Vietstock:

STT Mã CK Tên doanh nghiệp STT Mã CK Tên doanh nghiệp
1 CRE CTCP Bất động sản Thế Kỷ 16 KDH CTCP Đầu tư và Kinh doanh nhà Khang Điền
2 D2D CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp Số 2 17 LCG CTCP LIZEN
3 DIG Tổng CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng 18 LEC CTCP Bất động sản Điện lực Miền Trung
4 DLG CTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai 19 LGL CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang
5 DRH CTCP DRH Holdings 20 NBB CTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy
6 DXG CTCP Tập đoàn Đất Xanh 21 NHA Tổng CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội
7 HAG CTCP Hoàng Anh Gia Lai 22 NLG CTCP Đầu tư Nam Long
8 HDC CTCP Phát triển nhà Bà Rịa - Vũng Tàu 23 NTL CTCP Phát triển Đô thị Từ Liêm
9 HDG CTCP Tập đoàn Hà Đô 24 NVL CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va
10 HQC CTCP TV-TM-DV Địa ốc Hoàng Quân 25 NVT CTCP Bất động sản Du lịch Ninh Vân Bay
11 IDI CTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia I.D.I 26 OGC CTCP Tập đoàn Đại Dương
12 IJC CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật 27 SC5 CTCP Xây dựng Số 5
13 ITA CTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo 28 TDC CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương
14 ITC CTCP Đầu tư - Kinh doanh nhà 29 VHM CTCP Vinhomes
15 KBC Tổng CTCP Phát triển Đô thị Kinh Bắc 30 VIC Tập đoàn Vingroup

Nội dung chương trình bày chi tiết công thức toán học và tiêu chuẩn thống kê của 4 phương pháp hồi quy: Pooled OLS, mô hình hiệu ứng cố định (FEM) kiểm soát các đặc tính bất biến theo thời gian của từng doanh nghiệp, mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM) giả định sai số cá thể không tương quan với các biến độc lập, và mô hình bình phương nhỏ nhất tổng quát (GLS). Chương 3 cũng xác lập quy chuẩn các phép kiểm định: kiểm định đa cộng tuyến thông qua tiêu chuẩn hệ số VIF (VIF = 1 không có đa cộng tuyến, 1 < VIF < 5 đa cộng tuyến vừa phải, VIF > 5 đa cộng tuyến nghiêm trọng); kiểm định phương sai sai số thay đổi của White (kiểm tra giả thuyết $H_0$ phương sai không đổi); kiểm định tự tương quan Wooldridge (mức ý nghĩa 5%); kiểm định F/Wald so sánh OLS và FEM; kiểm định Breusch-Pagan LM so sánh OLS và REM; kiểm định Hausman so sánh FEM và REM.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Theo kết cấu văn bản và mục lục đề tài, Chương 4 triển khai các bước thực nghiệm tuần tự:

  1. Thống kê mô tả các biến trong mô hình nghiên cứu (ROA, ROE, SIZE, SER, GROWTH, LEV, LIQ, CS, GDPG) đối với 30 doanh nghiệp bất động sản trong giai đoạn 2017 – 2022.
  2. Ước lượng hồi quy theo mô hình OLS và kiểm định các giả thuyết khuyết tật mô hình OLS.
  3. Ước lượng hồi quy theo mô hình FEM và kiểm tra các giả thiết mô hình FEM.
  4. Ước lượng hồi quy theo mô hình REM và kiểm tra các giả thiết mô hình REM.
  5. Tiến hành các kiểm định so sánh lựa chọn mô hình tối ưu: sử dụng F-test và Wald test để lựa chọn giữa OLS và FEM; sử dụng Breusch-Pagan LM test để lựa chọn giữa OLS và REM; sử dụng Hausman test để đưa ra kết luận lựa chọn giữa FEM và REM.
  6. Thực hiện các kiểm định chẩn đoán vi phạm giả định (phương sai sai số thay đổi bằng kiểm định White, hiện tượng tự tương quan chuỗi bằng kiểm định Wooldridge). Khi phát hiện mô hình vi phạm các khuyết tật này, tác giả áp dụng mô hình hồi quy GLS nhằm khắc phục hoàn toàn khuyết tật, mang lại các ước lượng vững và hiệu quả cho các nhân tố tác động đến ROA và ROE.

Chương 5: Thảo luận về kết quả nghiên cứu, khuyến nghị và kết luận

Chương 5 tóm tắt các kết quả nghiên cứu định lượng thu được từ mô hình kinh tế lượng đã khắc phục khuyết tật, đánh giá mức độ phù hợp của 7 giả thiết nghiên cứu ban đầu đối với khả năng sinh lời ROA và ROE. Trên cơ sở kết quả hồi quy và bối cảnh thực tế của ngành bất động sản niêm yết giai đoạn 2018 – 2022, tác giả đề xuất các khuyến nghị cụ thể nhằm nâng cao khả năng sinh lời cho các doanh nghiệp:

  • Quản trị tối ưu nguồn vốn và đòn bẩy tài chính, kiểm soát hệ số nợ an toàn nhằm giảm thiểu rủi ro tài chính khi tín dụng ngân hàng và trái phiếu bị thắt chặt.
  • Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu và tài sản, đẩy nhanh tiến độ triển khai dự án để rút ngắn chu kỳ kinh doanh và chu kỳ quay vòng vốn.
  • Tăng cường khả năng thanh khoản ngắn hạn, quản lý chặt chẽ dòng tiền và cơ cấu hàng tồn kho để tránh ứ đọng vốn trong các giai đoạn thị trường đóng băng hoặc sụt giảm hấp thụ.
  • Đón đầu các điều chỉnh chính sách kinh tế vĩ mô và hoàn thiện hành lang pháp lý (Luật Đất đai, Luật Nhà ở, Luật Kinh doanh bất động sản sửa đổi) để tái cấu trúc danh mục sản phẩm hướng tới nhu cầu thực. Chương này khép lại bằng việc đánh giá những đóng góp của đề tài vào thực tiễn quản trị doanh nghiệp và hoạch định chiến lược kinh doanh.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh các kết quả chính về mặt thực tiễn và phương pháp luận:

  • Bức tranh thực trạng ngành bất động sản 2018 – 2022 được lượng hóa rõ nét bằng số liệu của VARS và Tổng cục Thống kê: năm 2020 cung mới chào bán giảm còn 54,1% so với 2018, giao dịch giảm còn 30,3% so với 2018; tỷ lệ hấp thụ căn hộ tại Hà Nội năm 2020 giảm sâu xuống 26,6% và tồn kho tăng vọt lên 73,4%; chỉ ra các biến động lớn như sốt đất đặc khu 2018, khủng hoảng thanh tra pháp lý 2019, đứt gãy do COVID-19 2020-2021, sốt ảo đấu giá Thủ Thiêm 2021, và chính sách kiểm soát trái phiếu, siết tín dụng bất động sản năm 2022.
  • Thiết kế thành công khung mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng đánh giá tác động của 6 nhân tố vi mô (quy mô tài sản, hiệu suất sử dụng vốn, tăng trưởng doanh thu, đòn bẩy nợ/VCSH, khả năng thanh khoản, cơ cấu nợ/tổng nguồn vốn) và 1 nhân tố vĩ mô (tăng trưởng GDP) lên 2 chỉ tiêu sinh lời ROA và ROE.
  • Xây dựng quy trình xử lý khuyết tật thống kê bài bản: sử dụng kiểm định F/Wald, Breusch-Pagan LM và Hausman để chọn mô hình, đồng thời dùng GLS để xử lý hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi.
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước (do tác giả tự nêu): Tác giả mở rộng quy mô mẫu lên 30 doanh nghiệp (các nghiên cứu trước đây thường chỉ khảo sát trung bình 15 doanh nghiệp); dữ liệu bao quát giai đoạn biến động mạnh trước và sau đại dịch COVID-19 (2017 – 2022); bổ sung biến vĩ mô tỷ lệ tăng trưởng GDP làm biến kiểm soát bên cạnh các biến tài chính nội tại của doanh nghiệp nhằm khắc phục sự thiếu đồng nhất và thiếu biến ở các nghiên cứu trước.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về hạn chế của nghiên cứu:

  • Tác giả tự nhận định kiến thức và kinh nghiệm nghiên cứu cá nhân còn có những thiếu sót nhất định trong quá trình thu thập và xử lý dữ liệu.
  • Căn cứ vào phạm vi nghiên cứu được công bố trong văn bản, dữ liệu chỉ thu thập giới hạn ở 30 doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên sàn HOSE có quy mô vốn trên 120 tỷ đồng và có lãi 2 năm liên tiếp; nghiên cứu chưa bao quát các doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên sàn HNX, thị trường UPCoM hoặc các doanh nghiệp bất động sản chưa niêm yết.
  • Mốc thời gian quan sát dừng lại ở giai đoạn 2017 – 2022, chưa cập nhật những biến động pháp lý và thị trường sau năm 2022.

Về hướng nghiên cứu tiếp:

  • Khóa luận gợi mở việc mở rộng quy mô mẫu sang các doanh nghiệp bất động sản trên các sàn giao dịch khác để tăng tính đại diện cho toàn bộ ngành bất động sản Việt Nam.
  • Cập nhật thêm chuỗi thời gian nghiên cứu trong các giai đoạn kinh tế tiếp theo, đồng thời bổ sung các biến vĩ mô khác (như lãi suất điều hành, lạm phát) hoặc các biến phi tài chính để phân tích sâu sắc hơn khả năng sinh lời của doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học, Quản trị kinh doanh và Bất động sản đang thực hiện đề tài tốt nghiệp hoặc nghiên cứu khoa học về hiệu quả tài chính và cấu trúc vốn.
  • Người nghiên cứu thực hành phương pháp kinh tế lượng ứng dụng: Phần thiết kế mô hình tại Chương 3 cung cấp quy trình mẫu chuẩn mực trong phân tích dữ liệu bảng (panel data) bằng Stata 14, từ kiểm định đa cộng tuyến VIF, kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Breusch-Pagan LM, Hausman) đến kỹ thuật hồi quy GLS khắc phục phương sai thay đổi và tự tương quan.
  • Các nhà quản trị tài chính doanh nghiệp bất động sản và chuyên viên phân tích chứng khoán: Phần tổng kết số liệu thị trường thực tế giai đoạn 2018 – 2022 tại Chương 2 cung cấp góc nhìn hệ thống về các biến động cung cầu, sự kiện pháp lý và rủi ro chính sách tín dụng của ngành bất động sản Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu nghiên cứu của khóa luận được lựa chọn dựa trên những tiêu chí cụ thể nào?
Mẫu nghiên cứu gồm 30 doanh nghiệp thuộc ngành bất động sản được niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE). Các doanh nghiệp này phải đáp ứng điều kiện có kết quả kinh doanh có lãi liên tiếp trong 2 năm, có quy mô vốn điều lệ tương đối lớn (trên 120 tỷ đồng) và công bố báo cáo tài chính kiểm toán đầy đủ từ năm 2017 đến năm 2022 trên hệ thống FiinPro và Finance Vietstock.

2. Khả năng sinh lời của doanh nghiệp được tác giả lượng hóa thông qua những chỉ tiêu cụ thể nào?
Trong mô hình kinh tế lượng, khả năng sinh lời được phản ánh qua hai biến phụ thuộc chính: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản}$) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn chủ sở hữu bình quân}$). Ngoài ra, tác giả còn phân tích lý thuyết về tỷ suất sinh lời trên doanh thu ($ROS$) và chu kỳ chuyển đổi tiền mặt ($CCC = DIO + DSO - DPO$).

3. Danh mục các biến độc lập và biến kiểm soát tác động đến ROA, ROE gồm những biến nào?
Mô hình nghiên cứu bao gồm 6 biến độc lập vi mô nội tại của doanh nghiệp: Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$ = Logarit tổng tài sản), Hiệu quả sử dụng vốn ($SER$ = Doanh thu thuần / Tổng VCSH), Mức độ tăng trưởng ($GROWTH$ = Tốc độ tăng doanh thu thuần), Đòn bẩy tài chính ($LEV$ = Tổng nợ phải trả / Tổng VCSH), Khả năng thanh khoản ($LIQ$ = Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn), Cơ cấu vốn ($CS$ = Tổng nợ / Tổng nguồn vốn); cùng 1 biến kiểm soát vĩ mô bên ngoài là Tốc độ tăng trưởng kinh tế Việt Nam ($GDPG$ = Tốc độ thay đổi GDP hàng năm).

4. Khóa luận ghi nhận số liệu sụt giảm nguồn cung và giao dịch bất động sản năm 2020 như thế nào?
Theo số liệu từ Hội Môi giới Bất động sản Việt Nam (VARS) được tác giả trích dẫn tại Chương 2, do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19, lượng cung mới chào bán cả nước năm 2020 chỉ đạt 54,1% so với năm 2018 và 87,6% so với năm 2019. Lượng giao dịch thực tế chỉ đạt 30,3% so với năm 2018 và 46,6% so với năm 2019. Tỷ lệ hấp thụ căn hộ mới chào bán tại Hà Nội chỉ đạt 26,6% (mức thấp nhất từ 2017) và tỷ lệ hàng tồn kho thị trường lên tới 73,4%.

5. Tác giả đã sử dụng kỹ thuật kinh tế lượng nào để giải quyết các khuyết tật của mô hình hồi quy?
Sau khi chạy các mô hình Pooled OLS, FEM và REM, tác giả thực hiện kiểm định F-test/Wald test, kiểm định Breusch-Pagan LM và kiểm định Hausman để tìm mô hình tối ưu. Khi mô hình được chọn vi phạm các giả định hồi quy (xác định qua kiểm định phương sai sai số thay đổi White và kiểm định tự tương quan Wooldridge), tác giả sử dụng phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (GLS) để khắc phục hoàn toàn hai khuyết tật này, bảo đảm ước lượng thu được không bị chệch.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Hà My đã xây dựng một nghiên cứu thực nghiệm chặt chẽ về các nhân tố tác động đến khả năng sinh lời của 30 doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên sàn HOSE giai đoạn 2017 – 2022. Đề tài kết hợp nhuần nhuyễn giữa việc phân tích diễn biến thực tế của thị trường địa ốc Việt Nam qua các chu kỳ biến động với quy trình hồi quy kinh tế lượng đa biến (OLS, FEM, REM và GLS). Công trình cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho sinh viên ngành tài chính cũng như các nhà quản trị doanh nghiệp trong việc điều hành cấu trúc vốn và nâng cao hiệu quả sinh lời.