Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học và hiệu quả biện pháp phòng chống bệnh dại tại Gia Lai và Đắk Lắk

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh dại ở người tại gia lai đắk lắk và hiệu quả biện pháp can, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Hà Nội

Chuyên ngành

Dịch tễ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Nghiên cứu

2023

176
19
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Một số đặc điểm về vi rút dại và bệnh dại

1.2. Đường truyền bệnh và khối cảm thụ

1.3. Đặc điểm phân bố dịch

1.4. Chẩn đoán bệnh dại

1.5. Các biện pháp phòng chống bệnh dại

1.6. Vắc xin phòng dại và huyết thanh kháng dại sử dụng ở người

1.7. Tình hình bệnh dại ở người và động vật

1.7.1. Trên thế giới

1.7.2. Tại Việt Nam

1.8. Hoạt động phòng chống bệnh dại

1.8.1. Trên thế giới

1.8.2. Hoạt động phòng và chống bệnh dại trên động vật ở Việt Nam

1.8.3. Hoạt động phòng và chống bệnh dại trên người ở Việt Nam

1.9. Quản lý chó nuôi

1.10. Tiêm phòng vắc xin dại cho đàn chó

1.11. Điều trị dự phòng sau phơi nhiễm cho người bị chó, mèo cắn

1.12. Hoàn thiện văn bản quy phạm pháp luật, chính sách của Nhà nước

1.13. Tình hình bệnh dại tại 2 tỉnh Gia Lai và Đắk Lắk

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu 1: Mô tả một số đặc điểm dịch tễ bệnh dại ở người và hoạt động phòng chống bệnh dại tại 2 tỉnh Gia Lai và Đắk Lắk (2015-2021)

2.1.1. Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh dại ở người tại 2 tỉnh Gia Lai và Đắk Lắk

2.1.2. Nghiên cứu hoạt động phòng chống bệnh dại tại 2 tỉnh Gia Lai và Đắk Lắk

2.2. Mục tiêu 2: Đánh giá hiệu quả một số biện pháp trong phòng chống bệnh dại tại Gia Lai

2.2.1. Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu

2.2.2. Phương pháp nghiên cứu. Công cụ thu thập số liệu

2.2.3. Các chỉ số đánh giá

2.2.4. Nội dung hoạt động can thiệp

2.2.5. Quy trình điều tra trước và sau can thiệp

2.2.6. Quản lý và phân tích số liệu

2.2.7. Phân loại chỉ số chất lượng hoạt động phòng, chống bệnh dại

2.2.8. Phân loại chỉ số kiến thức đạt, thái độ đạt, thực hành đạt về phòng, chống bệnh dại

2.2.9. Cách tính chỉ số hiệu quả, chỉ số trước sau, hiệu quả can thiệp

2.2.10. Sai số và hạn chế sai số

2.2.11. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Một số đặc điểm dịch tễ bệnh dại ở người và hoạt động phòng chống bệnh dại tại 2 tỉnh Gia Lai và Đắk Lắk (2015-2021)

3.2. Một số đặc điểm dịch tễ bệnh dại ở người tại 2 tỉnh Gia Lai và Đắk Lắk, giai đoạn 2015-2021

3.3. Thực trạng hoạt động phòng chống bệnh dại tại 2 tỉnh Gia Lai và Đắk Lắk

3.4. Đánh giá hiệu quả giải pháp can thiệp

3.5. Kết quả triển khai các hoạt động can thiệp trên thực địa

3.6. Hiệu quả can thiệp phòng chống dại

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm dịch tễ bệnh dại ở người và hoạt động phòng chống bệnh dại tại 2 tỉnh Gia Lai và Đắk Lắk

4.2. Thực trạng bệnh dại ở người tại 2 tỉnh Gia Lai và Đắk Lắk, giai đoạn 2015-2021

4.3. Thực trạng hoạt động phòng chống bệnh dại tại 2 tỉnh Gia Lai và Đắk Lắk

4.4. Hoạt động phòng chống bệnh dại tại 2 tỉnh nghiên cứu

4.5. Hiệu quả biện pháp phòng, chống bệnh dại. Các hoạt động can thiệp trên thực địa

4.6. Hiệu quả can thiệp phòng, chống bệnh dại

TÍNH KHOA HỌC, TÍNH MỚI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Dịch Tễ Bệnh Dại Tại Gia Lai Đắk Lắk 2015 2022

Bệnh dại là một bệnh truyền nhiễm cấp tính nguy hiểm do vi rút dại gây ra, có tỷ lệ tử vong hàng đầu trong các bệnh truyền nhiễm tại Việt Nam. Bệnh lây truyền qua vết cắn, vết xước, hoặc vết liếm trên da và niêm mạc bị tổn thương bởi động vật nhiễm bệnh. Theo thống kê, số ca tử vong do dại có xu hướng tăng trong những năm gần đây. Đặc biệt, khu vực Tây Nguyên, nhất là Gia Lai và Đắk Lắk, ghi nhận số ca tử vong tăng đột biến giai đoạn 2016-2020. Nghiên cứu về thực trạng bệnh dại tại hai tỉnh này là cần thiết để cung cấp bằng chứng khoa học cho công tác phòng chống bệnh dại. Các chiến dịch giảm thiểu bệnh dại ở chó đã được chứng minh là có hiệu quả bằng nâng cao kiến thức cho cộng đồng. Đề tài "Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh dại ở người tại Gia Lai, Đắk Lắk và hiệu quả biện pháp can thiệp (2015-2022)" được triển khai nhằm mục tiêu mô tả đặc điểm dịch tễ và đánh giá hiệu quả các biện pháp can thiệp.

1.1. Vi Rút Dại Đặc Điểm Sinh Học và Đường Lây Truyền

Vi rút dại (Rabies virus) thuộc chi Lyssavirus, họ Rhabdoviridae, có hình viên đạn và hệ gen là một sợi RNA đơn âm. Vi rút không tồn tại lâu ngoài vật chủ và dễ bị bất hoạt bởi ánh nắng, nhiệt độ cao hoặc phơi khô. Từ hệ thần kinh trung ương, vi rút di chuyển đến tuyến nước bọt và lây nhiễm sang vật chủ mới qua vết cắn. Động vật trung gian truyền bệnh chủ yếu là chó và mèo. Theo tài liệu gốc, chó cắn là nguyên nhân gây ra 85-95% các ca bệnh dại ở người tại châu Á và châu Phi. Lây truyền cũng có thể xảy ra khi vi rút xâm nhập trực tiếp vào niêm mạc hoặc vết thương hở, nhưng tỉ lệ rất thấp.

1.2. Khối Cảm Thụ Bệnh Dại và Cơ Chế Đáp Ứng Miễn Dịch

Bệnh dại là bệnh của súc vật, con người chỉ mắc một cách ngẫu nhiên. Thời kỳ ủ bệnh dài hay ngắn tùy thuộc vào vị trí vết thương, sự phân bố dây thần kinh và số lượng vết cắn. Thời gian ủ bệnh có thể kéo dài từ 2 tuần đến 6 năm. Sau khi xâm nhập, vi rút bám vào tế bào đích và di chuyển đến hệ thần kinh trung ương, gây ra các tác động bệnh lý lên sinh lý tế bào thần kinh. Khi khởi phát lâm sàng, vi rút đã phát tán rộng rãi khắp cơ thể, gây thoái hóa hệ thần kinh và rối loạn chức năng tế bào thần kinh. Cơ thể sản xuất cả kháng thể dịch thể và kháng thể tế bào để chống lại vi rút dại.

1.3. Tình Hình Bệnh Dại Tại Việt Nam và Trên Thế Giới

Trên thế giới, bệnh dại vẫn là một vấn đề y tế công cộng nghiêm trọng, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Tại Việt Nam, bệnh dại có tỷ lệ tử vong cao và diễn biến phức tạp. Theo thống kê của Cục Y tế dự phòng, từ năm 2006-2015, cả nước có 846 trường hợp tử vong do bệnh dại. Khu vực Tây Nguyên ghi nhận số ca tử vong tăng đột biến trong giai đoạn 2016-2020. Chó là ổ chứa vi rút dại chủ yếu, chiếm 96-97%, sau đó là mèo (3-4%). Các biện pháp phòng chống bệnh dại bao gồm quản lý chó nuôi, tiêm phòng vắc xin dại cho đàn chó và điều trị dự phòng sau phơi nhiễm cho người bị chó, mèo cắn.

II. Phân Tích Dịch Tễ Học Bệnh Dại Ở Người Tại Gia Lai Đắk Lắk

Nghiên cứu dịch tễ học bệnh dại ở người tại Gia Lai và Đắk Lắk giai đoạn 2015-2021 cho thấy sự phân bố ca bệnh theo thời gian, địa điểm và các yếu tố nguy cơ liên quan. Các đặc điểm cá nhân của người tử vong do bệnh dại, mức độ vết thương và thời gian ủ bệnh cũng được phân tích. Tỉ lệ người dân có kiến thức, thái độ và thực hành đúng về phòng chống bệnh dại được đánh giá. Các yếu tố liên quan đến việc tiêm vắc xin cho bệnh nhân sau phơi nhiễm và tiêm vắc xin dại trên đàn chó cũng được xem xét. Kết quả khảo sát chất lượng hoạt động phòng chống bệnh dại của Ban chỉ đạo các cấp được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp.

2.1. Phân Bố Ca Bệnh Dại Theo Thời Gian và Địa Điểm 2015 2021

Phân tích dữ liệu từ năm 2015 đến 2021 cho thấy sự biến động của số ca mắc và tử vong do bệnh dại theo tháng, theo mùa và theo năm tại Gia Lai và Đắk Lắk. Bản đồ phân bố ca bệnh giúp xác định các khu vực có nguy cơ cao. Tỉ suất mắc và tử vong do bệnh dại tính trên 100.000 dân được sử dụng để so sánh tình hình dịch tễ giữa hai tỉnh. Tỉ lệ phân bố người tử vong do bệnh dại tại Gia Lai và Đắk Lắk cũng được so sánh để đánh giá mức độ ảnh hưởng của bệnh tại mỗi địa phương.

2.2. Đặc Điểm Cá Nhân và Lâm Sàng Của Ca Tử Vong Do Bệnh Dại

Nghiên cứu xem xét các đặc điểm cá nhân của người tử vong do bệnh dại, bao gồm độ tuổi, giới tính, nghề nghiệp và địa điểm sinh sống. Các đặc điểm lâm sàng của ca tử vong, như mức độ vết thương, thời gian ủ bệnh và các triệu chứng bệnh, cũng được phân tích. Tỉ lệ số lượng vết cắn và thời gian ủ bệnh được sử dụng để đánh giá mối liên hệ giữa mức độ phơi nhiễm và tiến triển của bệnh. Các yếu tố nguy cơ liên quan đến bệnh dại, như tiếp xúc với động vật nghi dại và không tiêm phòng vắc xin, cũng được xác định.

2.3. Thực Trạng Tiêm Phòng Vắc Xin Dại Cho Người và Động Vật

Nghiên cứu đánh giá tỉ lệ bao phủ vắc xin trên đàn chó tại Gia Lai và Đắk Lắk. Đặc điểm của người tiêm vắc xin phòng dại sau phơi nhiễm, bao gồm độ tuổi, giới tính, nghề nghiệp và địa điểm sinh sống, cũng được xem xét. Đặc điểm vết thương ở người bị phơi nhiễm và đặc điểm của động vật gây phơi nhiễm được phân tích. Kết quả phân tích các yếu tố liên quan đến thời gian tiêm vắc xin phòng dại giúp xác định các rào cản trong việc tiếp cận dịch vụ tiêm chủng.

III. Giải Pháp Phòng Chống Bệnh Dại Hiệu Quả Tại Gia Lai Đắk Lắk

Các giải pháp phòng chống bệnh dại hiệu quả tại Gia Lai và Đắk Lắk bao gồm tăng cường truyền thông giáo dục sức khỏe, nâng cao nhận thức cộng đồng về bệnh dại và các biện pháp phòng ngừa. Quản lý chó nuôi chặt chẽ, đảm bảo tiêm phòng đầy đủ cho đàn chó và xử lý nghiêm các trường hợp chó thả rông không rọ mõm. Cải thiện hệ thống giám sát bệnh dại, phát hiện sớm các ca bệnh và xử lý kịp thời. Nâng cao năng lực cho cán bộ y tế và thú y trong công tác phòng chống bệnh dại. Đảm bảo cung cấp đầy đủ vắc xin và huyết thanh kháng dại.

3.1. Tăng Cường Truyền Thông Nâng Cao Nhận Thức Về Bệnh Dại

Truyền thông giáo dục sức khỏe đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức cộng đồng về bệnh dại và các biện pháp phòng ngừa. Các hoạt động truyền thông cần tập trung vào việc cung cấp thông tin chính xác, dễ hiểu về đường lây truyền, triệu chứng và hậu quả của bệnh dại. Sử dụng đa dạng các kênh truyền thông, như truyền hình, phát thanh, báo chí, mạng xã hội và tờ rơi, để tiếp cận được nhiều đối tượng khác nhau. Tổ chức các buổi nói chuyện, hội thảo và tập huấn về phòng chống bệnh dại cho cộng đồng.

3.2. Quản Lý Chó Nuôi và Tiêm Phòng Vắc Xin Dại Cho Đàn Chó

Quản lý chó nuôi chặt chẽ là một trong những biện pháp quan trọng để phòng chống bệnh dại. Các quy định về quản lý chó nuôi cần được thực thi nghiêm túc, bao gồm việc đăng ký chó nuôi, đeo rọ mõm cho chó khi ra đường và xử lý nghiêm các trường hợp chó thả rông không rọ mõm. Đảm bảo tiêm phòng đầy đủ vắc xin dại cho đàn chó là biện pháp hiệu quả để ngăn ngừa bệnh dại lây lan. Tổ chức các đợt tiêm phòng vắc xin dại định kỳ cho đàn chó và tăng cường giám sát sau tiêm phòng.

3.3. Giám Sát Bệnh Dại và Điều Trị Dự Phòng Sau Phơi Nhiễm

Cải thiện hệ thống giám sát bệnh dại, phát hiện sớm các ca bệnh và xử lý kịp thời là rất quan trọng. Tăng cường giám sát các trường hợp chó cắn người và lấy mẫu xét nghiệm để xác định vi rút dại. Đảm bảo cung cấp đầy đủ vắc xin và huyết thanh kháng dại để điều trị dự phòng sau phơi nhiễm cho người bị chó, mèo cắn. Nâng cao năng lực cho cán bộ y tế trong việc chẩn đoán và điều trị bệnh dại.

IV. Đánh Giá Hiệu Quả Biện Pháp Can Thiệp Phòng Chống Bệnh Dại

Đánh giá hiệu quả các biện pháp can thiệp phòng chống bệnh dại tại Gia Lai cho thấy sự thay đổi về kiến thức, thái độ và thực hành của người dân trước và sau can thiệp. Tỉ lệ người dân được truyền thông nâng cao nhận thức về phòng chống bệnh dại tăng lên. Số nhân viên y tế và thú y tham gia tập huấn về phòng chống bệnh dại cũng tăng lên. So sánh điểm kiến thức về phòng chống bệnh dại của nhóm can thiệp và nhóm chứng ở thời điểm trước và sau can thiệp cho thấy hiệu quả của các biện pháp can thiệp.

4.1. Kết Quả Triển Khai Các Hoạt Động Can Thiệp Trên Thực Địa

Nghiên cứu đánh giá kết quả triển khai các hoạt động can thiệp trên thực địa, bao gồm các hoạt động truyền thông, hội nghị liên ngành và tập huấn cho cán bộ y tế và thú y. Tỉ lệ người dân đã được truyền thông nâng cao nhận thức về phòng chống bệnh dại được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các hoạt động truyền thông. Số nhân viên y tế và thú y tham gia tập huấn về phòng chống bệnh dại được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các hoạt động tập huấn.

4.2. So Sánh Kiến Thức Thái Độ và Thực Hành Trước và Sau Can Thiệp

So sánh điểm kiến thức về phòng chống bệnh dại của nhóm can thiệp và nhóm chứng ở thời điểm trước và sau can thiệp cho thấy hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Tỉ lệ người dân có kiến thức, thái độ và thực hành đúng về phòng chống bệnh dại được so sánh giữa nhóm can thiệp và nhóm chứng. Các yếu tố liên quan đến tăng điểm kiến thức của nhóm can thiệp được phân tích để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của các biện pháp can thiệp.

4.3. Hiệu Quả Can Thiệp Đối Với Điều Trị Dự Phòng và Tiêm Phòng

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả can thiệp đối với công tác điều trị dự phòng dại sau phơi nhiễm và tỉ lệ bao phủ vắc xin trên đàn chó. Tỉ lệ người dân được điều trị dự phòng dại sau phơi nhiễm và tỉ lệ bao phủ vắc xin trên đàn chó được so sánh trước và sau can thiệp. Chất lượng hoạt động phòng chống bệnh dại tại vùng can thiệp và vùng đối chứng được đánh giá để xác định hiệu quả của các biện pháp can thiệp.

V. Bài Học Kinh Nghiệm và Hướng Đi Mới Trong Phòng Chống Dại

Nghiên cứu về đặc điểm dịch tễ và biện pháp phòng chống bệnh dại tại Gia Lai và Đắk Lắk (2015-2022) cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu cho công tác phòng chống bệnh dại tại các tỉnh thành khác. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các ban ngành liên quan, đặc biệt là ngành y tế và thú y. Tăng cường đầu tư cho công tác phòng chống bệnh dại, bao gồm cả nguồn lực tài chính và nhân lực. Tiếp tục nghiên cứu và ứng dụng các biện pháp phòng chống bệnh dại mới, hiệu quả hơn.

5.1. Tăng Cường Phối Hợp Liên Ngành và Đầu Tư Nguồn Lực

Sự phối hợp chặt chẽ giữa các ban ngành liên quan, đặc biệt là ngành y tế và thú y, là yếu tố then chốt để phòng chống bệnh dại hiệu quả. Cần có cơ chế phối hợp rõ ràng, phân công trách nhiệm cụ thể và thường xuyên trao đổi thông tin. Tăng cường đầu tư cho công tác phòng chống bệnh dại, bao gồm cả nguồn lực tài chính và nhân lực, để đảm bảo các hoạt động phòng chống bệnh dại được triển khai đầy đủ và hiệu quả.

5.2. Nghiên Cứu và Ứng Dụng Các Biện Pháp Phòng Chống Mới

Tiếp tục nghiên cứu và ứng dụng các biện pháp phòng chống bệnh dại mới, hiệu quả hơn, như sử dụng vắc xin dại thế hệ mới, áp dụng các phương pháp quản lý chó nuôi tiên tiến và phát triển các kỹ thuật chẩn đoán bệnh dại nhanh chóng và chính xác. Chia sẻ kinh nghiệm và hợp tác quốc tế trong công tác phòng chống bệnh dại để học hỏi các bài học thành công và ứng dụng vào thực tiễn.

05/06/2025
Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh dại ở người tại gia lai đắk lắk và hiệu quả biện pháp can thiệp 2015 2022

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Một số đặc điểm về vi rút dại và bệnh dại 1. Mầm bệnh (tác nhân gây bệnh) Vi rút dại (Rabies virus) có hình viên đạn một đầu tròn một đầu dẹt, có chiều dài trung bình 180nm (dao động trong khoảng 130 - 250nm), đường kính trung bình 75nm (dao động từ 60 - 110nm) (Hình 1. Cấu trúc hạt vi rút dại [9] Thuộc chi Lyssavirus họ Rhabdoviridae, vi rút dại có hệ gen là một sợi RNA đơn âm có độ dài khoảng 12Kb.

Vi rút dại không có khả năng tồn tại bên ngoài vật chủ, bị bất hoạt bởi ánh nắng, nhiệt độ hoặc phơi khô [9]. Cấu trúc hệ gen của vi rút dại [10] 4 Hệ gen của vi rút dại (Hình 1.2) chứa 5 đoạn khung đọc mở (open reading frame - ORF) có tính bảo tồn khá cao và được phiên mã riêng biệt để tạo các protein: nucleoprotein N, non-structural protein NS (phosphoprotein P), matrix protein M, glycoprotein G và polymerase protein L [10]. Giữa các đoạn ORF nói trên là các trình tự vùng (intergenic region - IR) có độ dài khác nhau. Trình tự IR dài nhất nằm giữa gen G và L, được gọi là pseudogene.

Vùng trình tự này có tốc độ tiến hóa cao và đã được sử dụng để đánh giá dịch tễ học phân tử của vi rút dại [11]. Nguồn bệnh Nguồn bệnh chứa vi rút dại trong tự nhiên là động vật có vú máu nóng, nhất là ở chó hoang dã như chó sói đồng (Coyotes), chó sói (Wolves), chó rừng (Jackals) và mèo nhà (Candae). Ngoài ra, ổ chứa vi rút dại còn ở mèo, chồn, cầy và những động vật có vú khác [1]. Ở Nam Mỹ, Trung Mỹ, Mexico có ổ chứa vi rút dại ở loài dơi hút máu và dơi ăn hoa quả.

Ở Mỹ, Canada, châu Âu còn thấy loài dơi ăn sâu bọ bị nhiễm vi rút dại [1]. Ở các nước đang phát triển, ổ chứa vi rút dại chủ yếu ở chó, ngoài ra còn thấy ở mèo, chuột. Chưa có bằng chứng rằng vi rút dại có thể lây truyền từ người sang người. Ở Việt Nam, chó là ổ chứa vi rút dại chủ yếu, chiếm 96 - 97%, sau đó là mèo (3 - 4%), động vật khác (thỏ, chuột, sóc.) chưa phát hiện được [2].

Đường truyền bệnh và khối cảm thụ 1. Đường truyền bệnh dại Từ hệ thần kinh trung ương, vi rút dại sẽ di chuyển đến tuyến nước bọt thông qua các dây thần kinh hộp sọ và sẽ được tiết ra trong nước bọt của động vật mắc bệnh. Từ đây, vi rút dại sẽ tiếp tục lây nhiễm sang vật chủ mới 5 qua vết cắn của động vật mắc bệnh. Động vật trung gian thường gây bệnh dại ở người là chó và mèo do chúng là thú nuôi thân thiết của người [12], [13].

Tại hầu hết các quốc gia trên thế giới, đặc biệt tại châu Á và châu Phi, chó cắn là nguyên nhân gây ra từ 85 - 95 các ca bệnh dại ở người [14], [15], [16]. Chó là nguồn chính lây truyền bệnh dại cho người ở Đông Nam Á thông qua vết cắn hoặc tiếp xúc trực tiếp qua vết xước [17], [18]. Người mắc bệnh dại thông qua vết cắn là chủ yếu, hiếm khi qua tiếp xúc trực tiếp ở vết thương hở [19], [ 20], [21]. Lây truyền cũng có thể xảy ra khi vi rút dại trong nước bọt xâm nhập trực tiếp vào niêm mạc hoặc tổn thương da mới của nạn nhân, tuy nhiên tỉ lệ lây nhiễm theo con đường này rất thấp.

So với các chủng vi rút dại từ chó, vi rút dại từ dơi có độc tính cao hơn nhiều lần khi lây nhiễm theo con đường tiếp xúc biểu mô. Điều này là do các chủng vi rút dại từ dơi có khả năng nhân bản nhanh hơn trong các tế bào phi thần kinh và ở nhiệt độ thấp hơn. Tại một số quốc gia đã thanh toán được bệnh dại ở người do trung gian là chó, dơi trở thành tác nhân truyền bệnh dại chủ yếu [22]. Ngoài ra, một số ca bệnh dại đơn lẻ cũng đã được ghi nhận do hít phải các chất tiết có chứa vi rút hoặc do ghép tạng.

Tại Mỹ, vào năm 2004, đã ghi nhận 4 trường hợp mắc bệnh dại do ghép tạng của người chết vì bệnh dại [23]. Tại một số nước châu Á (Trung Quốc, Campuchia, Hàn Quốc, Việt Nam và Ấn Độ), các lò giết mổ chó mèo cũng là một trong những con đường lây nhiễm có nguy cơ cao do điều kiện vệ sinh và thú y không được đảm bảo [24], [25]. Đường truyền nhiễm vi rút dại từ động vật sang người 1. Khối cảm thụ bệnh dại và đáp ứng miễn dịch Bệnh dại trước tiên là một bệnh của súc vật, con người chỉ mắc một cách ngẫu nhiên và hoàn toàn không có vai trò dịch tễ nào.

Thời kỳ ủ bệnh dài hay ngắn tương ứng với sự di chuyển và sự nhân lên của vi rút, tuỳ thuộc vào vị trí vết thương gần hay xa thần kinh trung ương và cũng tuỳ theo sự phân bố nhiều hay ít dây thần kinh ở vùng bị cắn, ngoài ra còn phụ thuộc vào chiều rộng, chiều sâu và số lượng vết cắn của người bị phơi nhiễm. Thời kỳ ủ bệnh Vi rút dại gây bệnh với tiến triển khá chậm và không có triệu chứng lâm sàng ban đầu. Tuy nhiên, khi các triệu chứng lâm sàng đã xuất hiện, gần như chắc chắn sẽ dẫn đến tử vong. Sau khi bị phơi nhiễm với vi rút, vi rút dại sẽ ở trạng thái ủ bệnh tại vị trí vết thương.

Thời gian này có thể kéo dài từ 2 tuần tới 6 năm (trung bình là 2 - 3 tháng) tùy thuộc vào lượng vi rút ban 7 đầu, vị trí vết thương và mật độ dây thần kinh tại vị trí vết thương [26]. Thời gian ủ bệnh sẽ ngắn hơn khi người bệnh bị cắn tại tay, cổ, mặt hoặc vùng đầu. Tại vị trí phơi nhiễm, vi rút dại sẽ bám vào các tế bào đích (tế bào cơ, tế bào thần kinh cảm quan cảm giác, tế bào thần kinh vận động) thông qua tương tác của protein G với các thụ thể đặc hiệu. Sau đó, vi rút dại sẽ dịch chuyển đến hệ thống thần kinh trung ương bằng cơ chế vận chuyển sợi trục ngược (retrograde axonal transport) (Hình 1.

Tại đây, quá trình nhân bản vi rút sẽ diễn ra mạnh mẽ, gây ra các tác động bệnh lý lên sinh lý tế bào thần kinh. Sau đó, vi rút sẽ di chuyển từ hệ thần kinh trung ương qua các dây thần kinh ngoại biên, đến các cơ quan khác như tuyến nước bọt. Thời kỳ toàn phát Tại thời điểm khởi phát lâm sàng, vi rút dại đã được phát tán rộng rãi khắp cơ thể. Lúc này, hệ thần kinh ngoại biên, tủy sống và não người bệnh sẽ xuất hiện dấu hiệu thoái hóa, dẫn đến rối loạn chức năng của các tế bào thần kinh [27].

Ngoài ra, ở tủy và não giữa có thể quan sát thấy nhiều phản ứng viêm. Ở thời kỳ cuối của bệnh, vi rút theo các dây thần kinh tới tuyến nước bọt để được giải phóng ra ngoài (Hình 1. Bệnh dại gây liệt có thể xảy ra ở 30% ca bệnh ở người, tiến triển chậm hơn tuy nhiên kết cục cuối cùng cũng là tử vong. Dạng bệnh dại này thường bị chẩn đoán nhầm là bệnh lý khác [28].

Vòng đời của vi rút dại trong vật chủ [28] Giai đoạn này có 2 thể bệnh chính sau [29]: Thể hung dữ hoặc co cứng: biểu hiện chủ yếu là một tình trạng kích thích tâm thần vận động. - Bệnh nhân trở nên hung tợn: với các biểu hiện điên khùng, gây gổ, đập phá lung tung và nhanh chóng tiến tới hôn mê và tử vong. - Trạng thái kích thích vận động: với các biểu hiện co cứng, run rẩy tứ chi, co giật, co thắt họng và thanh khí quản gây triệu chứng sợ nước. Khát không giám uống, chỉ nhìn hoặc nghe thấy tiếng nước chảy cũng gây tăng co thắt họng và rất đau.

Nét mặt luôn căng thẳng, hoảng hốt, mắt sáng và đỏ, tai thính, có thể có tình trạng kích thích sinh dục. Sốt tăng dần, vã mồ hôi, tăng tiết đờm dãi, rối loạn tim mạch và hô hấp, xuất hiện nhiều ảo giác. Tất cả các triệu chứng trên đều xuất hiện thành từng cơn, ngày càng dày hơn, mạnh hơn. Bệnh nhân có thể có lúc tỉnh táo.

Các triệu chứng nặng dần lên và tử vong trung bình sau 3 đến 5 ngày do ngừng hô hấp và ngừng tim. 9 Thể liệt: thể này ít gặp hơn thể trên, thường gặp ở người bị chó dại cắn đã tiêm vắc xin nhưng muộn. Triệu chứng: thường không có tiệu chúng sợ nuớc, sợ gió. Lúc đầu có thể thấy đau nhiều vùng cột sống, sau đó xuất hiện hội chứng liệt leo kiểu Landry: đầu tiên liệt chi dưới, sau đó rối loạn cơ vòng, rồi liệt chi trên.

Khi tổn thương tới hành lão thì xuất hiện liệt thần kinh sọ, ngừng hô hấp và tuần hoàn. Tử vong từ 4 đến 12 ngày. Đáp ứng miễn dịch Khi bị nhiễm vi rút dại hoặc sử dụng vắc xin thì kháng nguyên sẽ kích thích cơ thể sản xuất cả kháng thể dịch thể và kháng thể tế bào [30]. Vắc xin dại trên thế giới hiện nay được sản xuất trên các chủng vi rút thuộc genotype 1, phylogroup 1.

Vắc xin có khả năng miễn dịch bảo vệ chống lại sự nhiễm vi rút dại thuộc genotype 1 và miễn dịch chéo với các vi rút thuộc phylogroup 1 [31]. Đáp ứng miễn dịch dịch thể Đáp ứng miễn dịch dịch thể liên quan chủ yếu đến kháng thể trung hòa vi rút ngoại bào, phản ứng kết hợp bổ thể qua trung gian tế bào bị nhiễm vi rút và gây độc tế bào phụ thuộc vào kháng thể [32]. Kháng thể trung hòa vi rút gồm hai lớp IgM và IgG. Chúng có khả năng gián tiếp loại bỏ vi rút ra khỏi hệ thần kinh trung ương mà không cần tới sự trợ giúp của các hiệu ứng miễn dịch khác [33].

Đáp ứng miễn dịch tế bào Miễn dịch qua trung gian tế bào ở người chưa thực sự được nghiên cứu đầy đủ, nhưng đã nhận biết được rằng đáp ứng miễn dịch qua trung gian tế bào có liên quan tới tế bào T hỗ trợ, tế bào T độc và đáp ứng miễn dịch qua trung gian tế bào có vai trò quan trọng trong cơ chế chống lại vi rút dại. Sự lây nhiễm vi rút dại sẽ kích thích cơ thể tạo ra các tế bào T mẫn cảm với vi rút như CD4 và CD8. Protein G chính là kháng nguyên chủ yếu trong đáp ứng miễn dịch qua trung gian tế bào, kích thích sản xuất tế bào T độc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đặc điểm dịch tễ học và biện pháp phòng chống bệnh dại tại Gia Lai và Đắk Lắk (2015-2022)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình dịch tễ học của bệnh dại tại hai tỉnh này trong khoảng thời gian từ 2015 đến 2022. Tài liệu nêu rõ các đặc điểm dịch tễ học, bao gồm tỷ lệ mắc bệnh, nhóm đối tượng dễ bị tổn thương, cũng như các biện pháp phòng chống hiệu quả đã được triển khai. Những thông tin này không chỉ giúp nâng cao nhận thức về bệnh dại mà còn cung cấp hướng dẫn cho các cơ quan y tế và cộng đồng trong việc thực hiện các biện pháp phòng ngừa.

Để mở rộng kiến thức của bạn về vấn đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu liên quan "Luận án nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh dại ở người tại Gia Lai Đắk Lắk và hiệu quả biện pháp can thiệp 2015 2022". Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin chi tiết về các đặc điểm dịch tễ và hiệu quả của các biện pháp can thiệp, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về bệnh dại tại khu vực này.