Đồ án môn học: Thiết kế Cung cấp điện cho Xí nghiệp Công nghiệp - ĐH Điện Lực

D16h11b: Đồ án thiết kế cung cấp điện chi tiết. Tải ngay tài liệu về thiết kế hệ thống điện, phù hợp cho sinh viên và kỹ sư điện.

Trường đại học

Trường Đại học Điện Lực

Chuyên ngành

Cung Cấp Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2022

49
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết hoàn thiện đồ án thiết kế cung cấp điện xí nghiệp A Z

Một đồ án thiết kế cung cấp điện hoàn chỉnh là nền tảng cốt lõi đảm bảo sự vận hành ổn định, an toàn và hiệu quả cho mọi hoạt động sản xuất trong xí nghiệp công nghiệp. Nội dung của đồ án không chỉ là các bản vẽ kỹ thuật mà còn là một bản thuyết minh đồ án cung cấp điện chi tiết, thể hiện rõ ràng cơ sở lý luận, các bước tính toán và lựa chọn thiết bị. Tài liệu gốc "D16h11b 1b" là một ví dụ điển hình về một công trình nghiên cứu bài bản, từ việc khảo sát số liệu ban đầu như công suất phụ tải, nguồn điện, cho đến việc áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế điện TCVN hiện hành. Mục tiêu chính của đồ án là xây dựng một hệ thống cung cấp điện đáp ứng đủ nhu cầu, có độ tin cậy cao, kinh tế và linh hoạt để mở rộng trong tương lai. Để đạt được điều này, quá trình thiết kế phải trải qua nhiều giai đoạn phức tạp. Các giai đoạn này bao gồm: xác định chính xác phụ tải, lựa chọn phương án đi dây tối ưu, tính toán các thông số kỹ thuật quan trọng như ngắn mạch, sụt áp, và cuối cùng là lựa chọn các thiết bị điện phù hợp. Mỗi quyết định trong quá trình này đều ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí đầu tư và hiệu quả vận hành của toàn bộ hệ thống. Do đó, việc phân tích kỹ lưỡng và áp dụng các phương pháp tính toán chuẩn xác là yêu cầu bắt buộc đối với người kỹ sư thiết kế. Đồ án này đóng vai trò như một tài liệu tham khảo quý giá cho sinh viên và kỹ sư ngành điện, cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết về quy trình thực hiện một dự án cung cấp điện cho xí nghiệp.

1.1. Tầm quan trọng của thuyết minh đồ án cung cấp điện

Bản thuyết minh đồ án cung cấp điện là tài liệu không thể thiếu, diễn giải toàn bộ quá trình tư duy và tính toán của người thiết kế. Nó làm rõ các giả định, các công thức áp dụng và lý do lựa chọn từng phương án, từng thiết bị. Trong tài liệu gốc, phần thuyết minh chi tiết cách xác định phụ tải cho 15 phân xưởng, từ đó tổng hợp thành phụ tải toàn nhà máy là 7913,38 kVA. Việc trình bày logic, khoa học giúp hội đồng duyệt và các bên liên quan dễ dàng thẩm định tính chính xác và hợp lý của thiết kế. Hơn nữa, đây cũng là cơ sở để bóc tách khối lượng, lập dự toán và là tài liệu hướng dẫn cho quá trình thi công, lắp đặt và vận hành sau này.

1.2. Các tiêu chuẩn thiết kế điện TCVN và IEC cần tuân thủ

An toàn và tiêu chuẩn hóa là hai yếu tố sống còn trong thiết kế điện. Đồ án phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thiết kế điện TCVN như TCVN 7447 (Hệ thống lắp đặt điện của các tòa nhà) và các quy phạm trang bị điện (QPTĐ). Tài liệu tham khảo của đồ án cũng đề cập đến các tiêu chuẩn quốc tế như IEC, ví dụ như "Electrical Installation Guide 2009 - According to IEC international standards — Schneider". Việc áp dụng các tiêu chuẩn này đảm bảo hệ thống điện được thiết kế đồng bộ, an toàn cho người và thiết bị, dễ dàng trong việc bảo trì, sửa chữa và nâng cấp. Nó cũng đảm bảo các thông số như tính toán sụt áp (cho phép ΔU% = 5%) và thiết kế hệ thống nối đất phải nằm trong giới hạn cho phép, ngăn ngừa các rủi ro về điện.

II. Thách thức trong việc xác định phụ tải tính toán chính xác

Giai đoạn xác định phụ tải tính toán là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất, quyết định đến quy mô và chi phí của toàn bộ dự án cung cấp điện cho xí nghiệp. Một sai sót nhỏ trong giai đoạn này có thể dẫn đến việc lựa chọn thiết bị quá lớn gây lãng phí, hoặc quá nhỏ không đáp ứng đủ nhu cầu, gây quá tải và sụt áp. Thách thức lớn nhất là phải tổng hợp chính xác nhu cầu điện của tất cả các phân xưởng, bao gồm cả phụ tải động lực và chiếu sáng, đồng thời phải dự báo được sự phát triển trong tương lai. Trong đồ án "D16h11b 1b", việc tính toán phụ tải được thực hiện một cách tỉ mỉ cho từng phân xưởng dựa trên công suất đặt và hệ số công suất (cosφ) của thiết bị. Ví dụ, phân xưởng Rơn gen có Pđl = 625 kW và cosφ = 0.7. Ngoài ra, phụ tải chiếu sáng và ổ cắm cũng được tính toán chi tiết dựa trên diện tích và tiêu chuẩn độ rọi. Sau khi có số liệu của từng phân xưởng, việc tổng hợp phụ tải toàn nhà máy được thực hiện bằng phương pháp hệ số đồng thời (kđt = 0.85). Đặc biệt, đồ án còn tính đến tổn thất trong mạng điện (10%) và khả năng phát triển phụ tải trong 10 năm tới (10%), cho thấy một tầm nhìn xa và đảm bảo tính bền vững cho hệ thống.

2.1. Phương pháp tính toán phụ tải chiếu sáng hiệu quả

Hệ thống chiếu sáng, dù chiếm tỷ trọng công suất không lớn bằng phụ tải động lực, vẫn cần được tính toán cẩn thận để đảm bảo điều kiện làm việc và tiết kiệm năng lượng. Đồ án đã áp dụng phương pháp quang thông để thiết kế chiếu sáng. Cụ thể, dựa vào diện tích (S), độ rọi yêu cầu (Eyc), hệ số sử dụng (ksd) và các hệ số khác, quang thông tổng của mỗi phân xưởng được xác định. Từ đó, số lượng bộ đèn cần thiết được tính toán. Ví dụ, phân xưởng Đúc (750 kW) có diện tích 551 m², yêu cầu độ rọi 200 lux, dẫn đến việc lựa chọn 6 bộ đèn Sodium 250W. Phương pháp này không chỉ đảm bảo độ sáng theo tiêu chuẩn mà còn giúp tối ưu hóa số lượng đèn, tiết kiệm chi phí đầu tư và vận hành.

2.2. Kỹ thuật tổng hợp phụ tải toàn xí nghiệp và dự phòng

Sau khi tính toán phụ tải cho từng phân xưởng riêng lẻ, bước tiếp theo là tổng hợp phụ tải toàn xí nghiệp. Không thể đơn giản cộng dồn công suất của các phân xưởng vì chúng không vận hành ở công suất cực đại cùng một lúc. Đồ án đã sử dụng hệ số đồng thời (kđt = 0.85) và hệ số yêu cầu (kyc) để xác định phụ tải tính toán tổng. Kết quả từ Bảng 1.3 cho thấy tổng công suất động lực và chiếu sáng là Ptt = 5856.25 kW và Qtt = 5115.52 kVAr. Quan trọng hơn, đồ án đã dự phòng thêm 20% công suất (10% cho tổn thất và 10% cho phát triển) để đảm bảo hệ thống có đủ khả năng đáp ứng trong dài hạn, một bước đi cần thiết cho các đồ án điện công nghiệp.

III. Phương pháp thiết kế mạng điện trung và hạ áp tối ưu nhất

Sau khi xác định được phụ tải, bước tiếp theo là thiết kế cấu trúc mạng lưới điện để truyền tải năng lượng từ nguồn đến các hộ tiêu thụ một cách hiệu quả. Đây là giai đoạn đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa các yếu tố kỹ thuật và kinh tế. Đồ án đã tiến hành xác định tâm phụ tải của toàn xí nghiệp tại tọa độ M(80.67 ; 41.99) để lựa chọn vị trí đặt trạm phân phối trung tâm (PPTT), giúp tối ưu hóa chiều dài đường dây và giảm tổn thất. Việc lựa chọn cấp điện áp 22kV từ nguồn và 0.4kV cho mạng hạ áp được chứng minh là hợp lý qua công thức kinh nghiệm. Một trong những quyết định quan trọng nhất là việc phân chia các phân xưởng thành 5 nhóm và cấp điện bởi 5 trạm biến áp (B1 đến B5). Phương án này giúp cô lập sự cố và đảm bảo độ tin cậy cung cấp điện. Đồ án cũng đề xuất và so sánh hai phương án nối dây trung áp: phương án 1 (mạch hình tia) và phương án 2 (mạch liên thông). Dựa trên phân tích chi phí đầu tư và chỉ tiêu kỹ thuật (tính toán sụt áp), phương án 1 được lựa chọn vì đảm bảo độ tin cậy cung cấp điện tốt hơn, mặc dù chi phí tương đương.

3.1. Quy trình chọn máy biến áp và xác định tâm phụ tải

Việc chọn máy biến áp (MBA) phải dựa trên công suất tính toán của nhóm phụ tải mà nó phục vụ. Đối với các phụ tải loại 1 và 2, đồ án sử dụng 2 MBA vận hành song song để đảm bảo tính liên tục cấp điện. Khi một MBA gặp sự cố, MBA còn lại có thể chịu quá tải ngắn hạn. Ví dụ, trạm B2 phục vụ 3 phân xưởng có tổng công suất 2113 kVA, đồ án lựa chọn 2 MBA có công suất định mức 1600 kVA mỗi máy. Việc xác định tâm phụ tải cho từng nhóm phân xưởng giúp quyết định vị trí đặt trạm biến áp, từ đó giảm thiểu chi phí chọn dây dẫn và cáp điện cũng như tổn thất điện năng trên lưới.

3.2. So sánh và lựa chọn sơ đồ nguyên lý hệ thống điện

Một sơ đồ nguyên lý hệ thống điện hợp lý sẽ quyết định độ tin cậy và linh hoạt của mạng điện. Đồ án đã đưa ra hai phương án mạng trung áp để phân tích. Phương án 1 sử dụng cấu trúc hình tia, mỗi trạm biến áp phân xưởng được cấp bởi một lộ kép độc lập từ trạm PPTT. Phương án 2 sử dụng cấu trúc liên thông, kết nối các trạm B3-B5 thành một mạch vòng. Sau khi tính toán chi phí đầu tư, tổn thất điện năng và sụt áp cho cả hai, kết quả cho thấy chúng tương đương về mặt kinh tế. Tuy nhiên, phương án 1 được chọn vì có độ tin cậy cao hơn, sự cố trên một nhánh không ảnh hưởng đến các nhánh khác. Đây là một bước phân tích quan trọng trong mọi đồ án thiết kế cung cấp điện.

IV. Hướng dẫn tính toán ngắn mạch và chọn thiết bị điện an toàn

An toàn vận hành là ưu tiên hàng đầu trong hệ thống điện. Tính toán ngắn mạch là một bước không thể thiếu để xác định dòng điện cực đại có thể xảy ra khi có sự cố, từ đó làm cơ sở để lựa chọn và kiểm tra các thiết bị bảo vệ. Dòng ngắn mạch lớn có thể phá hủy thiết bị, gây cháy nổ và nguy hiểm đến tính mạng con người. Trong đồ án, việc tính toán dòng ngắn mạch ba pha được thực hiện tại các điểm nút quan trọng trên lưới, từ thanh cái trạm PPTT (điểm N) đến các thanh cái hạ áp của trạm biến áp phân xưởng (N1, N2, N3, N4, N5). Dựa trên các thông số của hệ thống như công suất ngắn mạch nguồn (Sn = 625 MVA) và tổng trở của đường dây, máy biến áp, dòng ngắn mạch tại điểm N được tính là 13.98 kA và dòng xung kích là 37.56 kA. Các giá trị này là cơ sở để chọn aptomat (CB), máy cắt, dao cách ly, cầu chì và thanh góp, đảm bảo chúng có thể chịu đựng và cắt được dòng sự cố một cách an toàn. Quá trình này giúp xây dựng một hệ thống cung cấp điện cho xí nghiệp có khả năng phòng vệ vững chắc trước các sự cố bất ngờ.

4.1. Các bước kiểm tra ổn định nhiệt và động của cáp điện

Sau khi chọn dây dẫn và cáp điện dựa trên điều kiện phát nóng lâu dài, cần phải kiểm tra lại chúng dưới điều kiện ngắn mạch. Dòng ngắn mạch gây ra lực điện động lớn và phát nhiệt đột ngột. Đồ án đã tiến hành kiểm tra điều kiện ổn định nhiệt của cáp. Kết quả ban đầu cho thấy cáp 50mm² từ nguồn đến trạm PPTT không thỏa mãn (Ftt = 50mm² < Fmin = 61.84mm²). Do đó, tiết diện cáp đã được tăng lên 70mm² để đảm bảo an toàn. Tương tự, các cáp trung áp khác cũng được kiểm tra và nâng cấp tiết diện khi cần thiết. Đây là một bước kiểm tra chéo quan trọng để đảm bảo độ bền của hệ thống.

4.2. Nguyên tắc chọn aptomat CB và thiết bị đóng cắt

Việc chọn aptomat (CB) và các thiết bị đóng cắt khác phải tuân theo các nguyên tắc cơ bản: điện áp định mức (Uđm) phải lớn hơn điện áp mạng, dòng điện định mức (Iđm) phải lớn hơn dòng làm việc lớn nhất, và quan trọng nhất, dòng cắt ngắn mạch (Icu) phải lớn hơn dòng ngắn mạch tính toán tại điểm đặt. Trong đồ án, máy cắt cho lộ tổng tại trạm PPTT được chọn là loại C-35M-630/40 có khả năng cắt dòng 20 kA, lớn hơn dòng ngắn mạch tính toán 15.16 kA. Tương tự, các aptomat hạ áp tổng tại các trạm biến áp cũng được lựa chọn cẩn thận từ hãng Merlin Gerin, đảm bảo khả năng bảo vệ quá tải và ngắn mạch cho các tủ điện phân phối tổng (MSB).

V. Giải pháp bù công suất phản kháng nâng cao hiệu quả vận hành

Công suất phản kháng (Q) là thành phần công suất cần thiết để tạo ra từ trường trong các động cơ và máy biến áp, nhưng nó lại gây ra tổn thất năng lượng trên đường dây truyền tải và làm giảm hiệu quả sử dụng điện. Do đó, việc bù công suất phản kháng để nâng cao hệ số công suất (cosφ) là một giải pháp kinh tế và kỹ thuật bắt buộc trong các đồ án điện công nghiệp. Mục tiêu là giảm lượng công suất phản kháng truyền tải trên lưới bằng cách đặt các thiết bị bù (chủ yếu là tụ bù) ở gần các hộ tiêu thụ. Đồ án đặt mục tiêu nâng hệ số công suất của toàn xí nghiệp từ cosφ1 = 0.75 lên cosφ2 = 0.95 theo yêu cầu của ngành điện. Dựa trên công suất tác dụng tính toán toàn nhà máy (P = 6381.38 kW), dung lượng bù cần thiết được tính toán là Qbù = 3453.04 kVAr. Việc lắp đặt hệ thống bù không chỉ giúp doanh nghiệp tránh bị phạt tiền điện mà còn giảm tổn thất công suất, tăng khả năng mang tải của đường dây và máy biến áp, đồng thời cải thiện chất lượng điện áp, góp phần vào hiệu quả chung của hệ thống cung cấp điện cho xí nghiệp.

5.1. Xác định dung lượng và phân bố tụ bù cho các trạm

Sau khi có dung lượng bù tổng, bước tiếp theo là phân bố dung lượng này một cách tối ưu cho 5 trạm biến áp phân xưởng. Đồ án đã sử dụng công thức tính dung lượng bù tối ưu cho mạng hình tia, dựa trên công suất phản kháng và tổng trở của từng nhánh. Công thức Qbi = Qi - (Q/Qtb) * (Rtb/Ri) được áp dụng để tính toán. Kết quả là dung lượng bù được phân bổ cho từng trạm, ví dụ trạm B1 cần bù 732 kVAr, trạm B2 cần 1319 kVAr. Dựa trên kết quả này, các tủ tụ bù hạ áp 380V với các cấp dung lượng phù hợp được lựa chọn, đảm bảo việc bù được thực hiện hiệu quả và linh hoạt theo sự thay đổi của phụ tải.

5.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế kỹ thuật sau khi lắp tụ bù

Hiệu quả của việc bù công suất phản kháng được thể hiện rõ rệt. Về mặt kỹ thuật, sau khi lắp đặt tổng dung lượng tụ bù là 3700 kVAr, hệ số công suất của nhà máy đã được nâng lên cosφ = 0.96, vượt qua yêu cầu 0.95. Điều này làm giảm đáng kể dòng điện chạy trên lưới cao áp, từ đó giảm tổn thất điện năng và giảm sụt áp. Về mặt kinh tế, doanh nghiệp sẽ không phải trả tiền phạt do vi phạm hệ số công suất theo quy định của EVN. Chi phí đầu tư cho hệ thống tụ bù thường được hoàn vốn nhanh chóng (thường trong vòng 1-2 năm) nhờ vào khoản tiền điện tiết kiệm được. Đây là một minh chứng rõ ràng cho lợi ích của việc tích hợp giải pháp bù vào đồ án thiết kế cung cấp điện.

VI. Hoàn thiện đồ án Bản vẽ AutoCAD và lưu ý triển khai thực tế

Một đồ án thiết kế cung cấp điện không thể hoàn chỉnh nếu thiếu đi bộ hồ sơ bản vẽ kỹ thuật chi tiết. Các bản vẽ là ngôn ngữ giao tiếp chính giữa kỹ sư thiết kế, đơn vị thi công và chủ đầu tư. Chúng cụ thể hóa tất cả các tính toán và lựa chọn trong phần thuyết minh thành các sơ đồ và mặt bằng có thể triển khai trên thực tế. Đồ án "D16h11b 1b" yêu cầu các bản vẽ quan trọng như sơ đồ nguyên lý hệ thống điện toàn xí nghiệp, sơ đồ mặt bằng đi dây mạng điện, và chi tiết lắp đặt thiết bị trong các trạm biến áp và tủ điện phân phối tổng (MSB). Việc sử dụng các phần mềm chuyên dụng như phần mềm Ecodial để thiết kế và kiểm tra mạng điện hạ áp, hay phần mềm Dialux cho thiết kế chiếu sáng giúp tăng độ chính xác và chuyên nghiệp cho hồ sơ thiết kế. Ngoài ra, các bản vẽ AutoCAD cung cấp điện cần được trình bày rõ ràng, đúng tiêu chuẩn kỹ thuật, bao gồm đầy đủ các ghi chú và thông số để đội ngũ thi công có thể thực hiện chính xác, tránh các sai sót có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng khi vận hành hệ thống cung cấp điện cho xí nghiệp.

6.1. Vai trò của bản vẽ AutoCAD cung cấp điện trong dự án

Các bản vẽ AutoCAD cung cấp điện đóng vai trò xương sống trong giai đoạn thi công. Sơ đồ nguyên lý thể hiện mối liên kết logic giữa các thiết bị, từ nguồn cấp đến từng phụ tải. Sơ đồ mặt bằng thể hiện vị trí lắp đặt thực tế của đường dây, cáp điện, trạm biến áp, tủ điện trên mặt bằng kiến trúc của xí nghiệp. Các bản vẽ chi tiết lắp đặt cung cấp hướng dẫn cụ thể về cách đấu nối thiết bị, bố trí trong tủ điện. Một bộ bản vẽ chất lượng cao, chính xác sẽ giúp quá trình thi công diễn ra suôn sẻ, đúng tiến độ, giảm thiểu sai sót và chi phí phát sinh, là kết quả cuối cùng của một đồ án thiết kế cung cấp điện thành công.

6.2. Tương lai và xu hướng mới trong thiết kế điện công nghiệp

Ngành thiết kế điện công nghiệp đang liên tục phát triển với các xu hướng mới về tự động hóa, giám sát năng lượng và năng lượng tái tạo. Các hệ thống cung cấp điện hiện đại không chỉ dừng lại ở việc cấp điện mà còn tích hợp các hệ thống giám sát SCADA/BMS để theo dõi và điều khiển từ xa, tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng. Việc thiết kế hệ thống có khả năng tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo như điện mặt trời mái nhà cũng đang trở thành một yêu cầu quan trọng. Các đồ án thiết kế cung cấp điện trong tương lai sẽ cần phải tính đến các yếu tố này để tạo ra những hệ thống thông minh hơn, hiệu quả hơn và bền vững hơn, không chỉ áp dụng cho xí nghiệp mà còn cho các mô hình khác như cung cấp điện cho chung cư.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 ~ XÁC ĐỊNH PHỤ TẢI TÍNH TOÁN. _ Tính phụ tải chiếu sáng và ổ cấm. tt th th he 1 1. Tổng hợp phụ tải toàn phân xưỞng.- cà nén nhe 4 CHƯƠNG 2 - THIẾT KẾ MẠNG ĐIỆN TOÀN XÍ NGHIỆP.

Xác định tâm phụ tải toàn xí nghiỆp. Lựa chọn công suất và số lượng MBA. Chọn cấp điện áp. Chọn số lượng và công suất TBA phân xưởng.

Lựa chọn sơ đ`ômang điện của xí nghiỆp. Chọn dây dẫn từ ngu ôn tới trạm phân phối trung tâm. Lựa chọn phương án mạng điện trung áp của xí nghiệp. Lựa chọn phương án mạng điện hạ áp của xí nghiệp.

19 CHƯƠNG 3 - TÍNH NGẮN MẠCH VÀ LỰA CHỌN THIẾT BỊ ĐIỆN. Tính toán ngắn mạch. ¿+ ctSctSt2vt St x11 11 11tr re 21 3. Sơ đ ồtính toán ngắn mạch.

Tính dòng ngắn mạch tại các điểm. La chọn và kiểm tra thiết bị điện. cà cks né aa 23 3. Kiểm tra ổn định nhiệt của cáp điện.

Lựa chọn thiết bị tại vị trí hạ ng ẦẤm. se rrre 24 Chọn Cầi chảy cao áp:. ch HH Hà Hà Hà HH Ho HH on 25 3. Lựa chọn thiết bị điện trạm biến áp phân xưởng.4 Thiết kế chỉ tiết cho phương án tỐi ưu.

ác cà ch hhhshrrree 30 Sơ đôtram PPTTT. LH HT ch nH nh n HH TH TT th nh ty kết 30 CHƯƠNG 4-~ TÍNH TOÁN BÙ CÔNG SUẤT PHẢN KHÁNG. Cơ sở tính toán bù công suất phản kháng. Các biện pháp bù công suất phan khang.

Chọn thiết bị bù. HH HH HH Hư Hee 33 4. _ Tính toán và lựa chọn mạch tụ Đù. Lựa chọn vị trí và công suất bù.

nhe 34 i D Gan mon hoc cung cấp điện Phân bố dung lượng bù cho các trạm biến áp phân xưởng. Đánh giá hiệu quả của bù TAI LIEU THAM KHẢO. D Gan mon hoc cung cấp điện CHUONG 1 — XAC DINH PHU TAI TINH TOAN 1. Tinh phu tai chiếu sáng và ổ cắm Công suất chiếu sáng được tính dựa trên số liệu v`êdiện tích và độ rọi yêu c ân; Hinh 1.

1 BO trí treo đèn Khoảng cách đèn đến mặt công tác: H=h-h.-h;ạ(m) Khoảng cách giữa các đèn: L=1,5.H Ll bóng hàng ngang cách tưởng là q, bóng hàng dọc cách tường là p. L1 số lượng hàng, số cột L1 số bộ đèn (N), mỗi bộ đèn có số đèn là n (n>l với đèn huỳnh quang). 7 0qo 3 v Kiểm tra mức độ đông đềi 3 à 3 2 Độ rọi yêu câi: khu vực nhà máy E„- = 200 lux, khu vực văn phòng E„= 500 lux. Hệ số sử dụng là: K„=0,59; hệ số dự trữ k=1.3; hệ số tính toán Z=l,1 Xác định được quang thông của mỗi đèn/bộ đèn như sau: KE SZ FO ” (lumen) nN sd Xét phân xưởng 1 có diện tích: S$ = 74.27=1998 m” Quang thông của mỗi đèn/bộ đèn: kE¿.0,59 D Gan mon hoc cung cấp điện Bang 1.

1 Quang thong ctia mot sé b6 dén STT Loại đèn Quang (lumen) thông 1 FL40Wx2 2.1 Ta chon loai đèn Đèn Sodium 250W co quang thông 30.000 Im, cosQ= 0,8 Fg 208922 _39 28-36(bo) Ta có số đèn tối thiểu N= E,, “den 30000 L] Công suất chiếu sáng là: P.36=9000W 1998 H99 Xét công suất cho ổ cắm ta có: Nx = 200 chon Ne = 6, Poo = 6. =12000W, lấy chung cos/,,,.=0,85 Tương tự cho các phân xưởng còn lại ta có: D án môn học cung cấp điện Nguyễn Bang 1. 2 tong hợp kết quả tính chiếu sáng a(m bím Quang Công Số đèn Số No Tiên phân xưởng và phụ tải S(m? Film) thông suất đèn tối thiểu bóng cam (A) của đèn 19980 9685220 Phân xưởng điện phân 74 27 0 3 30000,00 250,00 32,28 36,00 6,00 3000 2434393 Phân xưởng Rơngen 27 50220 2 30000,00 250,00 8,11 12,00 3,00 1500 1701457 Phân xưởng đúc 27 351,00 6 30000,00 250,00 567 6,00 2,00 1000 120410.8 Phân xưởng oxyt nhôm 27 248.40 30000,00 250,00 6,00 2,00 1000 5 Khí nén 91,16 44189,42 30000,00 250,00 2,00 1,00 500 Máy bơm 91,16 44189 42 30000,00 250,00 2,00 1,00 500 378683 3 Phân xưởng đúc 781,20 30000,00 250,00 16,00 2000 9 Phân xưởng cơ khí, rèn 1 104,00 50413 56 30000,00 250,00 2,00 500 Phân xưởng cơ khí, rèn 2 104,00 50413 56 30000,00 250,00 2,00 500 Lồ hơi 246.40 11944136 30000,00 250,00 4,00 1000 Kho nhiên liệu 92,88 45023 19 30000,00 250,00 2,00 500 Kho vật liệu vôi clorur (bột tẩy 92,88 45023 19 30000,00 250,00 2,00 500 trắng) Xưởng năng lượng 20 20000 96949 15 30000,00 250,00 400 500 129233 ,2 Nhà đi âi hành, nhà ăn 31 266.60 30000,00 250,00 431 6,00 1000 2 Gara ôtô 20 172,00 83376,27 30000,00 250,00 2:78 3,00 500 D Gan mon hoc cung cấp điện 1. Téng hop phu tai toan phân xưởng Phụ tải tính toán của từng phân xưởng: P¿y„ = Pa +Pc.

N Xác định theo hệ số đ ông thơi ( = 0,85): 1 ; Voi ka=0,85 OP,,,; cos cos, 0 oO Pox Đề Hệ số công suất trung bình toàn phân xưởng: Ta có bảng tổng hợp kết quả tính phụ tải phân xưởng: D án môn học cung cấp điện Nguyễn Bảng 1. 3 tổng hợp kết quả tính phụ tải phân xưởng Pa Pres Pe Tiên phân xưởng và phụ tải Ke cosy tang; Qa(kW) Qes (KW) Qu(kW) Su KW (kW) (kW) Phân xưởng điện phân 875 1,00 080 0/75 656,25 9,00 5,58 884,00 661 83 Phân xưởng Rơngen 625 1,00 0,70 1,02 637 63 3,00 1,86 628,00 639.49 Phân xưởng đúc 750 1,00 080 0/75 562,50 1,50 0,93 75150 563 43 Phân xưởng oxyt nhôm 240 1,00 087 0,57 136,01 1,50 0,93 241,50 136.94 Khí nén 135 1,00 076 0,86 11545 0,50 031 135,50 115,76 Máy bơm 156 1,00 0,78 0,80 125,16 050 031 156,50 125,47 Phân xưởng đúc 489 1,00 085 0,62 303.48 49300 305 53 Phân xưởng cơ khí, rèn 750 1,00 0,67 1,11 331.00 050 031 750,50 33131 Xem dữ liệu phân xưởng 750 1,00 0,70 1,02 765,15 0,50 031 750,50 765.46 Lò hơi 800 1,00 0/75 0,88 705 53 1,00 062 801,00 706,15 Kho nhiên liệu 10 1,00 0/75 0,88 382 0,50 031 10,50 913 Kho vật liệu vôi clorur (bột tẩy trắng) 20 1,00 070 1,02 20.40 050 031 20,50 20,71 Xưởng năng lượng 150 1,00 0,64 1,20 180,09 1,00 062 151,00 180,71 Nhà đi âi hành, nhà ăn 70 1,00 085 0,62 4338 1,50 0,93 71,50 4431 Gara Std 1,00 0/75 088 8,82 075 0A6 10/75 928 Tong 5856,25 511552 Dan mon hoc cung cấp điện Xét thêm tổn thất trong mạng điện (10%) và kha nang phat trién phu tai trong 10 năm (10%), ta sẽ có số liệu tính toán phụ tải toàn phân xưởng là: Pn O11, 2P,,,,0 1,2.cOSE 1„ cosfÿ A— =>“ 0,75 OP ttpxi P Sin O—@"0 7913,% COSTxn Q.1 (Sỹ „PP? „ FI/7913.38) [3190,68 Dan mon hoc cung cấp điện CHƯƠNG 2 - THIẾT KẾ MANG ĐIỆN TOÀN XÍ NGHIỆP 2. _ Xác định tâm phụ tải toàn xí nghiệp Xác định tâm của từng phân xưởng, sau đó xác định tâm phụ tải của toàn xí nghiệp để chọn vị trí đặt trạm phân phối trung tâm. Tâm phụ tải là điểm thỏa mãn đi kién momen dat gid tri circ tiéu.

HPL,n Min 1 Trong đó: - P: Công suất của phụ tải thứ ¡ đến tâm phụ tải - l: Khoảng cách của phụ tải thứ ¡ đến tâm phụ tải Tọa độ tâm phụ tải của từng phân xưởng Tâm quy ước của phụ tải xí nghiệp được xác định bởi I điểm M(ŒXo,Yo) Osx Osy x, OH 1 y,O- 1 Os, Os, Trong đó: - Xo; Yo: Tọa độ tâm phụ tải của toàn xí nghiệp - Xi; vị : Tọa độ của phụ tải phân xưởng thứ ¡ - S¡: Công suất của phụ tải thir i Dan mon hoc cung cấp điện Bảng 2. I Tọa độ tâm phụ tải của các phân xưởng trên hệ tọa độ Oxy CN NA) mĩ độ TT xs ys + Tên phân xưởng 1 | Phân xưởng điện phân 110430 | 365 | 675 o8 aoø 896,29 95 675 851471 _. 2 | Phân xưởng Rơngen 3_| Phân xưởng đúc 339.26 122 675 | 1145894| 633999 4 | Phân xưởng oxyt nhôm 277,63 139 675 ~ 18739.7 178,21 58 26 _ 46) 53 5 | Khinén 6 | May bom 200.18 7 | Phan xrong dtc 580.00 21 31 12180 | 17980 8 | Phân xưởng cơ khí, rèn 1 111997 | 121 37 13956. Hass 9 _| Phân xưởng cơ khí, rèn 2 1072,00 121 26 129712 22872 10 | Lò hơi 106783 | 115 | s55 | 89 987308 11 | Kho nhiên liệu 1391 34 2 J1 e8 váng liệu vôi clorur (bột tẩy 29.14 56 4 veazou | 116570 12 13 | Xưởng năng lượng 235,49 | 101 31 | 67882 14 | Nhà đi ât hành, nhà ăn 84.12 127 4 | 0672326470 15 | Gara ôtô 14,20 82 4 Ìiietzai msi! Tong 781293 630235 | 328057 Xác định tâm phụ tải điện M(ŒXo ,Yo ) cho toàn nhà máy theo công thức sau: i=1(S;XX;) X- 35 =80,67 (m) >;=1(S;XYV,) Y- XS, -41,99 (m) Vậy tâm phụ tải điện của toàn xí nghiệp là: M(80,67 ; 41,99) 2.

Lựa chọn công suất và số lượng MBA 2. Chọn cấp điện áp Dựa vào công thức kinh nghiệm để thực hiện. Dan mon hoc cung cấp điện U LTHó+ pl n Trong đó: P¿„ : Công suất tổng hợp của toàn xí nghiệp (MW) L: Khoảng cách từ trạm biến áp trung gian v`ềxí nghiệp n: số mạch song song P¿u„ : Công suất tổng hợp của toàn nhà máy kim loại màu [MW] Pitnm = 5,97 MW L - Khoang cach tr tram biéh dp trung gian v €nha may (km) Theo đềra ta có : L= 1⁄75 - __ Như vậy cấp điện áp hợp lý để truy ân tải điện năng v`ềnhà máy sẽ là: U O164/P. Po 27,77 n (kV) Từ kết quả tính toán ta kết luận sẽ chọn cấp điện áp của ngu ôn là 22 kV hoặc 35kV.

Với cấp điện áp này ta sẽ biến đổi cấp điện áp 110kV từ hệ thống sang trung áp vì khoảng cách ngắn nên tổn thất điện áp và điện năng không đáng kể,việc chuyển đổi cấp điện áp 22/0,4kV giúp việc đầi tư cho trạm biến áp của từng nhóm phân xưởng được giảm nhỉ i so với việc chọn cấp biến đổi là 35/01 kV,do số lượng máy biến áp nhi êu. Ta sẽ chọn cấp điện áp ngu ôn là 22kV. Chọn số lượng và công suất TBA phân xưởng Vị trí của TBA cân thuận lợi cho giao thông, cảnh quan; Căn cứ vào vị trí, công suất của các phân xưởng. Tiến hành tính toán thiết kế xây dựng 5 trạm biến áp phân xưởng.

Mỗi trạm đều sử dụng 2 máy biến áp vận hành song song. Riêng với phụ tải loại 3 cho phép mất điện khi sự cố, vì vậy khi xảy ra sự cố một trạm biến áp phân xưởng có thể cất giảm 25% phụ tải loại 3 nhằm tiết kiệm chỉ phí đ`ầi tư cho máy biến áp. Chi tiết như sau: Trạm biến áp BI: Cung cấp điện cho phụ tải 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ