Tìm hiểu Thiết Kế Cung Cấp Điện Phân Xưởng Acid Photphoric tại Khu Công Nghiệp Đình Vũ

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Tìm hiểu về khu công nghiệp đình vũ đi sâu thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng acid photphoric, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Không có thông tin

Chuyên ngành

Cung cấp điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

Không có thông tin

71
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan dự án cung cấp điện phân xưởng Acid Photphoric

Dự án cung cấp điện cho phân xưởng Acid Photphoric Đình Vũ là một hạng mục trọng điểm, quyết định sự ổn định và hiệu quả của toàn bộ dây chuyền sản xuất. Phân xưởng này, nằm trong Khu công nghiệp Đình Vũ (Hải Phòng), là một mắt xích quan trọng của Công ty DAP - VINACHEM, một trong những đơn vị sản xuất phân bón hàng đầu. Điện năng không chỉ là nguồn năng lượng cơ bản cho máy móc hoạt động mà còn là yếu tố cốt lõi đảm bảo các phản ứng hóa học diễn ra chính xác, an toàn và liên tục. Việc thiết kế một hệ thống điện nhà máy hóa chất phải đối mặt với nhiều thách thức đặc thù, từ môi trường có độ ăn mòn cao đến yêu cầu về độ tin cậy cấp điện gần như tuyệt đối. Do đó, một giải pháp cung cấp điện toàn diện, từ khâu xác định phụ tải, lựa chọn thiết bị, đến thi công và bảo trì, là điều kiện tiên quyết cho sự thành công của nhà máy. Nghiên cứu này tập trung vào việc thiết kế chi tiết, đảm bảo nguồn điện ổn định, an toàn và kinh tế, đáp ứng cả nhu cầu sản xuất hiện tại và khả năng mở rộng trong tương lai của KCN Đình Vũ.

1.1. Vị trí và tầm quan trọng của nhà máy hóa chất Đình Vũ

Nhà máy tọa lạc tại lô đất GI-7, bán đảo Đình Vũ, một vị trí chiến lược với hạ tầng giao thông kết nối thuận lợi, cách trung tâm Hải Phòng 7km và cảng biển 5km. Đây là khu vực kinh tế tổng hợp, tập trung nhiều ngành công nghiệp nặng. Đặc điểm địa chất của khu vực là nền đất yếu, có độ mặn cao, đòi hỏi các giải pháp xử lý nền móng và lựa chọn vật liệu xây dựng, bao gồm cả vật liệu cho hệ thống điện nhà máy hóa chất, phải có khả năng chống ăn mòn vượt trội. Khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, thường xuyên có bão và độ ẩm cao (trung bình 80-85%) cũng là yếu tố cần được tính đến khi thiết kế các hạng mục ngoài trời và hệ thống bảo vệ thiết bị điện.

1.2. Quy mô và đặc điểm hệ thống điện cho dây chuyền sản xuất

Phân xưởng Acid Photphoric (PA) là một trong những khu vực sản xuất chính, bên cạnh các xưởng H2SO4, DAP và Na2SiF6. Toàn bộ khu công nghiệp có tổng công suất đặt rất lớn, với nhiều trạm biến áp như trạm PA (2x2000kVA), trạm DAP (2x4000kVA) và các động cơ công suất cao. Riêng phân xưởng PA bao gồm các công đoạn chính: Phản ứng và phân hủy, Lọc, và Cô đặc acid. Mỗi công đoạn đều sử dụng hệ thống máy bơm, máy khuấy, quạt công nghiệp và các thiết bị tự động hóa phức tạp. Điều này tạo ra một hệ thống điện cho dây chuyền sản xuất với yêu cầu cao về tính liên tục và ổn định, đòi hỏi một giải pháp điện công nghiệp được tính toán kỹ lưỡng.

II. Thách thức trong cung cấp điện cho môi trường ăn mòn cao

Việc thiết kế và thi công điện nhà xưởng tại Hải Phòng, đặc biệt là cho một nhà máy hóa chất như phân xưởng Acid Photphoric, đặt ra những thách thức không hề nhỏ. Môi trường sản xuất chứa đầy hơi acid, độ ẩm cao và các hóa chất ăn mòn, có khả năng phá hủy nhanh chóng các thiết bị điện và kết cấu kim loại thông thường. Nếu không có giải pháp phù hợp, tuổi thọ của hệ thống sẽ suy giảm nghiêm trọng, gây ra các sự cố chập cháy, mất an toàn lao động và thiệt hại kinh tế do ngừng sản xuất. Hơn nữa, với vai trò là hộ tiêu thụ điện loại I, bất kỳ sự gián đoạn nào trong cung cấp điện, dù là ngắn nhất, cũng có thể gây ra phế phẩm, lãng phí nguyên vật liệu và ảnh hưởng đến toàn bộ chuỗi sản xuất. Do đó, việc xây dựng một giải pháp nguồn điện ổn định và đảm bảo an toàn điện trong môi trường ăn mòn là ưu tiên hàng đầu, đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa kiến thức kỹ thuật chuyên sâu và kinh nghiệm thực tiễn của nhà thầu cơ điện M&E.

2.1. Yêu cầu về giải pháp nguồn điện ổn định cho hộ tiêu thụ loại I

Theo phân loại, phân xưởng Acid Photphoric thuộc nhóm hộ tiêu thụ loại I, nghĩa là yêu cầu về độ tin cậy cung cấp điện phải ở mức cao nhất. Việc mất điện đột ngột sẽ gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng, làm hỏng các mẻ sản phẩm và có thể gây nguy hiểm cho thiết bị. Để đáp ứng yêu cầu này, hệ thống phải được cấp từ hai nguồn độc lập: nguồn lưới quốc gia và nguồn dự phòng từ máy phát tuabin của nhà máy. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, việc thiết kế hai máy biến áp hoạt động song song (2x2500 kVA) là một giải pháp nguồn điện ổn định và cần thiết, đảm bảo một máy có thể chịu tải khi máy còn lại gặp sự cố hoặc cần bảo trì, duy trì hoạt động sản xuất không gián đoạn.

2.2. Đảm bảo an toàn điện trong môi trường ăn mòn và cháy nổ

Môi trường sản xuất acid photphoric có tính ăn mòn cực cao. Hơi acid có thể gây oxy hóa các tiếp điểm, làm hỏng lớp cách điện của dây dẫn và vỏ tủ điện. Do đó, toàn bộ vật tư điện công nghiệp phải được lựa chọn kỹ lưỡng, ưu tiên các vật liệu có khả năng chống ăn mòn như inox 316, nhựa composite, hoặc các kim loại được sơn phủ epoxy đặc biệt. Vỏ tủ điện phải đạt tiêu chuẩn chống bụi và nước (IP) cao. Ngoài ra, cần sử dụng các thiết bị điện chống cháy nổ ở những khu vực có nguy cơ tích tụ khí dễ cháy. Quy trình bảo trì hệ thống điện nhà máy cũng cần được thực hiện nghiêm ngặt để phát hiện sớm các dấu hiệu ăn mòn và hư hỏng.

III. Phương pháp xác định phụ tải phân xưởng Acid Photphoric

Xác định chính xác phụ tải tính toán (PTTT) là bước nền tảng để lựa chọn công suất máy biến áp, tiết diện dây dẫn và các thiết bị đóng cắt. Một tính toán sai lệch, dù thừa hay thiếu, đều dẫn đến lãng phí vốn đầu tư hoặc gây quá tải hệ thống. Đối với phân xưởng Acid Photphoric, phương pháp xác định PTTT theo hệ số cực đại (kmax) và công suất trung bình (Ptb) được ưu tiên sử dụng. Phương pháp này mang lại độ chính xác cao vì nó xét đến chế độ vận hành thực tế và số lượng thiết bị trong từng nhóm. Dựa trên danh sách chi tiết các động cơ và thiết bị, toàn bộ phụ tải của phân xưởng được phân thành 3 nhóm chính tương ứng với các công đoạn sản xuất: khu lọc, khu phản ứng và khu cô đặc acid. Việc phân nhóm khoa học không chỉ giúp tính toán chính xác mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc thiết kế lắp đặt tủ điện công nghiệp và quản lý vận hành sau này.

3.1. Phân nhóm phụ tải điện công nghiệp theo từng công đoạn

Để tối ưu hóa việc tính toán và quản lý, phụ tải được phân nhóm dựa trên các nguyên tắc: các thiết bị trong nhóm có cùng chế độ làm việc, được đặt gần nhau về mặt địa lý, và có tổng công suất tương đối cân bằng. Cụ thể, phân xưởng PA được chia thành 3 nhóm: Nhóm 1 (Khu lọc) với tổng công suất 1347,25 kW; Nhóm 2 (Khu phản ứng) với tổng công suất 438,3 kW; và Nhóm 3 (Khu cô đặc acid) với tổng công suất 1890,5 kW. Cách phân chia này phản ánh đúng cấu trúc của hệ thống điện cho dây chuyền sản xuất và giúp việc lựa chọn thiết bị cho từng tủ động lực (TĐL) trở nên chính xác hơn.

3.2. Áp dụng công thức tính toán phụ tải thực tế và dự phòng

Sau khi phân nhóm, phụ tải tính toán cho từng nhóm được xác định dựa trên công suất đặt, hệ số sử dụng (ksd), và số thiết bị dùng điện hiệu quả (nhq). Ví dụ, với Nhóm 1 (Khu lọc), tài liệu gốc chỉ ra ksd=0.6, cosφ=0.7 và tính toán được PTTT là 994,27 kW. Tương tự, các nhóm khác cũng được tính toán chi tiết. Tổng phụ tải tính toán của toàn phân xưởng là 4016 kVA. Con số này là cơ sở quan trọng để lựa chọn công suất cho trạm biến áp cho nhà máy, đảm bảo không gây quá tải và có đủ dự phòng cho việc mở rộng sản xuất trong tương lai, đúng theo tinh thần của một giải pháp điện công nghiệp bền vững.

IV. Hướng dẫn lựa chọn vật tư điện công nghiệp phù hợp nhất

Lựa chọn vật tư điện công nghiệp là khâu quyết định đến độ bền, tính an toàn và hiệu quả của toàn bộ hệ thống. Dựa trên phụ tải tính toán đã xác định, việc lựa chọn máy biến áp, cáp điện, aptomat và tủ điện phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt và phù hợp với điều kiện môi trường khắc nghiệt của nhà máy. Đối với phân xưởng PA, hai máy biến áp 2500 kVA (6,3/0,4 kV) đã được chọn để đảm bảo cung cấp điện liên tục. Việc lựa chọn cáp điện được thực hiện dựa trên điều kiện phát nóng cho phép, với dòng điện làm việc lớn nhất không vượt quá dòng cho phép của cáp. Các thiết bị bảo vệ như máy cắt và aptomat từ các thương hiệu uy tín (ABB, Siemens, Merlin Gerin) được ưu tiên để đảm bảo khả năng ngắt mạch chính xác và an toàn. Quá trình này đòi hỏi kinh nghiệm của một nhà thầu điện uy tín tại Hải Phòng để đưa ra lựa chọn tối ưu nhất về cả kỹ thuật và chi phí.

4.1. Lựa chọn trạm biến áp cho nhà máy và máy cắt tổng

Công suất tính toán toàn phần của phân xưởng là 3216,54 kVA. Để đảm bảo độ tin cậy cho hộ tiêu thụ loại I và hệ số quá tải cho phép là 1,4, công suất định mức của mỗi máy biến áp cần lớn hơn 2297,53 kVA. Do đó, việc lựa chọn hai máy biến áp 2500 kVA là hoàn toàn hợp lý. Máy cắt tổng phía 6kV được chọn là loại 3AF của ABB, có khả năng chịu dòng ngắn mạch cao, đảm bảo bảo vệ an toàn cho toàn bộ trạm biến áp cho nhà máy. Tủ máy cắt cũng được chọn từ thương hiệu Siemens, đảm bảo tính đồng bộ và độ tin cậy.

4.2. Tiêu chí chọn cáp điện và thiết bị bảo vệ hạ áp chuyên dụng

Việc chọn cáp từ trạm biến áp đến các tủ động lực được tính toán dựa trên dòng điện tính toán (Itt). Ví dụ, tuyến cáp từ thanh cái 0,4kV đến Tủ động lực 1 có Itt = 1000A, yêu cầu sử dụng 2 sợi cáp 3x240mm² cho mỗi pha. Các aptomat tổng cho tủ động lực được chọn từ dòng C1001N, NS250N của Merlin Gerin, phù hợp với dòng điện định mức và dòng cắt ngắn mạch. Các cầu chì bảo vệ cho từng động cơ cũng được tính toán kỹ lưỡng, đảm bảo bảo vệ chính xác khi có sự cố quá tải hoặc ngắn mạch, góp phần nâng cao an toàn điện trong môi trường ăn mòn.

4.3. Thiết kế và lắp đặt tủ điện công nghiệp cho các khu vực

Tủ điện công nghiệp là trung tâm phân phối và bảo vệ cho các nhóm phụ tải. Thiết kế tủ phải đảm bảo các yếu tố: khoa học, dễ vận hành, an toàn và có không gian để bảo trì, sửa chữa. Dựa trên sơ đồ đi dây mạng hạ áp, các tủ động lực được bố trí hợp lý tại từng khu vực (lọc, phản ứng, cô đặc). Việc lắp đặt tủ điện công nghiệp yêu cầu kỹ thuật cao, từ việc đấu nối cáp, lắp đặt thiết bị đóng cắt đến việc ghi nhãn rõ ràng. Sử dụng tủ của các nhà sản xuất uy tín như Siemens đảm bảo chất lượng vỏ tủ, khả năng chịu lực và chống lại các tác động từ môi trường bên ngoài.

V. Case study Thi công điện nhà xưởng tại Hải Phòng tối ưu

Dự án cung cấp điện cho KCN Đình Vũ, cụ thể là phân xưởng Acid Photphoric, là một case study điển hình về việc áp dụng các giải pháp kỹ thuật tiên tiến vào thực tế. Quá trình triển khai dự án, từ khâu khảo sát, thiết kế, lựa chọn thiết bị đến thi công lắp đặt, đều được thực hiện bởi một nhà thầu cơ điện M&E có chuyên môn cao. Kết quả là một hệ thống điện vận hành ổn định, an toàn và hiệu quả, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu khắt khe của một nhà máy hóa chất hiện đại. Sự thành công của dự án không chỉ đảm bảo năng suất cho dây chuyền sản xuất phân bón mà còn khẳng định năng lực của các nhà thầu điện uy tín tại Hải Phòng trong việc thực hiện các công trình công nghiệp phức tạp. Hiệu quả của hệ thống được thể hiện qua việc giảm thiểu sự cố, tiết kiệm chi phí bảo trì và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người lao động và tài sản.

5.1. Vai trò của nhà thầu cơ điện M E uy tín tại Hải Phòng

Thành công của một dự án điện công nghiệp phức tạp phụ thuộc rất lớn vào năng lực của nhà thầu. Một nhà thầu cơ điện M&E chuyên nghiệp sẽ đảm nhiệm toàn bộ quá trình, từ việc tư vấn giải pháp, lập dự toán, cung cấp vật tư điện công nghiệp chính hãng đến việc triển khai thi công điện nhà xưởng tại Hải Phòng theo đúng tiến độ và tiêu chuẩn kỹ thuật. Trong dự án này, nhà thầu đã thể hiện vai trò then chốt trong việc lựa chọn các thiết bị phù hợp với môi trường ăn mòn, tối ưu hóa sơ đồ đi dây để giảm tổn thất và đảm bảo hệ thống dễ dàng cho việc bảo trì hệ thống điện nhà máy sau này.

5.2. Kết quả vận hành và hiệu quả của hệ thống điện nhà máy hóa chất

Sau khi hoàn thành và đi vào hoạt động, hệ thống điện nhà máy hóa chất tại phân xưởng Acid Photphoric đã chứng minh được hiệu quả vượt trội. Nguồn điện cung cấp ổn định, không có sự cố gián đoạn, giúp dây chuyền sản xuất hoạt động với công suất tối đa. Các thiết bị điện hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt, cho thấy việc lựa chọn vật liệu chống ăn mòn là hoàn toàn chính xác. Hệ thống chiếu sáng được thiết kế hợp lý, đảm bảo đủ độ rọi cho công nhân làm việc an toàn. Tổng thể, dự án đã đạt được các mục tiêu cốt lõi: độ tin cậy, an toàn và tính kinh tế.

VI. Bí quyết bảo trì hệ thống điện nhà máy và tự động hóa

Để một hệ thống điện công nghiệp hoạt động bền bỉ và an toàn trong dài hạn, công tác bảo trì, bảo dưỡng đóng vai trò vô cùng quan trọng. Việc lập kế hoạch bảo trì hệ thống điện nhà máy định kỳ giúp phát hiện sớm các nguy cơ tiềm ẩn như mối nối bị lỏng, thiết bị bị ăn mòn, hoặc cách điện suy giảm. Đồng thời, xu hướng tự động hóa nhà máy sản xuất phân bón đang ngày càng trở nên phổ biến. Việc tích hợp các hệ thống giám sát và điều khiển tự động (SCADA) không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất mà còn cho phép theo dõi tình trạng của hệ thống điện từ xa. Điều này giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào con người, nâng cao độ chính xác trong vận hành và phản ứng nhanh chóng với bất kỳ sự cố nào, mở ra một tương lai sản xuất thông minh và hiệu quả hơn.

6.1. Quy trình bảo trì hệ thống điện nhà máy định kỳ hiệu quả

Quy trình bảo trì hệ thống điện nhà máy cần được xây dựng một cách chi tiết, bao gồm các hạng mục: kiểm tra nhiệt độ các mối nối bằng camera nhiệt, vệ sinh công nghiệp tủ điện và thiết bị, kiểm tra tình trạng hoạt động của aptomat và rơ le bảo vệ, đo điện trở cách điện của động cơ và cáp điện. Lịch bảo trì cần được sắp xếp khoa học để không ảnh hưởng đến kế hoạch sản xuất. Việc ghi chép và lưu trữ hồ sơ bảo trì giúp theo dõi lịch sử của từng thiết bị, từ đó đưa ra các quyết định thay thế hoặc nâng cấp kịp thời, đảm bảo hệ thống luôn ở trong trạng thái vận hành tốt nhất.

6.2. Xu hướng tự động hóa nhà máy sản xuất phân bón trong tương lai

Tương lai của ngành sản xuất phân bón gắn liền với tự động hóa. Việc áp dụng tự động hóa nhà máy sản xuất phân bón không chỉ giới hạn ở dây chuyền công nghệ mà còn mở rộng sang hệ thống điện. Các hệ thống quản lý năng lượng thông minh (EMS) có thể giúp giám sát và tối ưu hóa việc sử dụng điện, giảm chi phí vận hành. Cảm biến thông minh được lắp đặt trên các thiết bị quan trọng sẽ cảnh báo sớm các dấu hiệu bất thường, cho phép đội ngũ kỹ thuật xử lý trước khi sự cố xảy ra. Đây là bước tiến quan trọng để xây dựng các nhà máy thông minh, an toàn và thân thiện với môi trường.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI NÓI ĐẦU Điện năng là một dạng năng lƣợng đặc biệt, nó có thế chuyển hoá dễ dàng thành các dạng năng lƣợng khác nhƣ: nhiệt năng, cơ năng , hoá năng. Mặt khác điện năng lại có thểdễ dàng truyền tải, phân phối đi xa. Điện có mặt trong tất cả các lĩnh vực kinh tế cũng nhƣ trong sinh hoạt đời thƣờng. Đặc biệt là trong các ngành công nghiệp và dịch vụ thì càng không thế thiếu đƣợc vì nó quyết định lỗ lãi của xí nghiệp, quyết định đến giá cả cạnh tranh.

Đặc biệt trong những năm gần đây do chính sách mở cửa của nhà nƣớc, vốn nƣớc ngoài vào nƣớc ta ngày càng tăng do đó nhiều các nhà máy xí nghiệp, các khu công nghiệp càng cần có một hệ thống cung cấp điện an toàn, tin cậy để sản xuất và sinh hoạt. Để thực hiện đƣợc điều này cần phải có một đội ngũ cán bộ, kỹ sƣ điện để đƣa những công nghệ mới, hiện đại vào thiết kế, áp dụng vào trong các ngành công nghiệp cũng nhƣ trong cuộc sống theo chủ trƣơng của nhà nƣớc ta đó là đi trƣớc đón đầu. Qua thời gian học tập và thực tập tại Công Ty DAP - VINACHEM Hải Phòng. Em đƣợc giao đề tài tốt nghiệp "Tìm hiểu về khu công nghiệp Đình Vũ, đi sâu thiết kế cung cấp điện cho phân xƣởng Acid Photphoric "do cô giáo Thạc Sĩ Đỗ Thị Hồng Lý hƣớng dẫn.

Đồ án gồm các chƣơng sau: Chƣơng 1: Giới thiệu chung về khu công nghiệp Đình Vũ. Chƣơng 2: Xác định phụ tải tính toán phân xƣởng Acid Photphoric (PA). Chƣơng 3: Lựa chọn các thiết bị điện hạ áp cho phân xƣởng PA. Chƣơng 4: Thiết kế hệ thống tự động bù cos cho phân xƣởng PA.

Đinh Khắc Tùng _ DC1301 CHƢƠNG 1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ KHU CÔNG NGHIỆP ĐÌNH VŨ l. VỊ TRÍ KHU CÔNG NGHIỆP VÀ GIAO THÔNG. Địa điểm nằm ở lô đất GI-7 gần cuối bán đảo Đình Vũ và hạ lƣu sông Bạch Đằng từ Hải Phòng ra biển.

Địa điểm cách trung tâm thành phố Hải Phòng 7 km, cách cảng Hải Phòng 5 km và cách sân bay Cát Bi 3 km. Bán đảo Đình Vũ đƣợc nối với đƣờng cao tốc số 5 Hải Phòng - Hà Nội. Liên doanh khu công nghiệp Đình Vũ đã thiết kế qui hoạch tổng thể cùng với mạng lƣới thông tin cho toàn khu. Có trục đƣờng dọc bán đảo tới địa điểm GI-7.

Trục đƣờng này đƣợc nối với các nhánh đƣờng ngang tới các nhà máy đƣợc đầu tƣ trong khu. Trục đƣờng chính tại khu công nghiệp Đình Vũ từ điểm đầu của bán đảo tới đƣờng cao tốc số 5 dài 3 km. Trục đƣờng này đƣợc mở rộng lên 23m với 4 làn xe chạy nhƣ đƣờng cao tốc số 5 hiện nay. Bán đảo Đình Vũ đã đƣợc phép của chính phủ Việt Nam xây dựng thành khu kinh tế tổng họp với tên gọi khu kinh tế Đình Vũ để tận dụng địa điểm và các điều kiện về kinh tế, văn hoá và du lịch.

Tổng diện tích của dự án: 71,875 ha. Diện tích nhà máy: 27,9862 ha. Diện tích hành lang băng tải tới cảng và diện tích cảng: 1,9646 ha. Diện tích bãi thải gip tạm thời: 11,9243 ha.

Diện tích bải thải gip lâu dài: 30 ha. NHỮNG ĐẶC ĐIỂM ĐỊA CHẤT VÀ THỦY VĂN Địa điểm xây dựng nằm trên khu đất GI-7. Mặt đất tự nhiên có độ cao khoảng 1,5 m. Khu vực này đã đƣợc san lấp một phần và có độ cao mới là 4,95m, phần còn lại là vùng ngập mặn.

Theo các tài liệu điều tra địa chất, địa điểm xây dựng nhà máy có cấu tạo địa tầng nhƣ sau: Dƣới lớp đất mới đƣợc san lấp (cát hạt nhỏ mầu xám vân, xám xanh) dày trung bình 4 m là lớp đất tự nhiên cát mịn với độ dày trung bình 5 m, sau đó đến lớp bùn sét mầu xám xanh ở trạng thải dẻo chảy có độ dày trung bình 12 m. Tiếp đến là lớp đất sét mầu xám trắng Đinh Khắc Tùng _ DC1301 vân đỏ trạng thái dẻo cứng. Vì vậy các hạng mục công trình có tải trọng lớn cần phải có giải pháp xử lý nền móng cho phù hợp. Các số liệu về nƣớc ngầm chỉ ra rằng đây là vùng ngập mặn với độ mặn rất cao (hàm lƣợng ion clorua từ 600 mg/1 đến 800 mg/1).

Bán đảo Đình Vũ nằm ở vùng cửa biển Nam Triệu của 3 con sông lớn (Sông cấm, Sông Bạch Đằng và Sông Lạch Tray) chảy ra biển. * Sông Bạch Đằng: Nằm ở phần đông nam Thành phố Hải Phòng và là con sông chính ở khu vực này. * Sông Cấm là đoạn cuối của Sông Kim Môn. Sông cấm chảy trong vùng phía Bắc Hải Phòng, có một nhánh nối với Sông Bạch Đằng.

Chiều rộng của sông chảy qua khu vực Đình Vũ rộng 120÷150m, chiều sâu là 6÷8m. Lƣu lƣợng cao nhất là 1860 m3/giây, lƣu lƣợng thấp nhất là 187 m /giây. * Sông Lạch Tray là một nhánh của Sông Vạn úc. Sông Lạch Tray nằm ở phía nam trung tâm thành phố.

Sông Lạch Tray có chiều rộng 100÷200m và độ sâu 4÷7 m. Mức nƣớc của hạ lƣu Sông Bạch Đằng: Mức nƣớc trung bình (trong 30 năm liên tục gần đây): 212 cm. Mức nƣớc cao nhất đặc biệt: 452 cm. Mức nƣớc cao nhất trung bình: 408 cm.

Mức nƣớc thấp nhất đặc biệt: 20 cm. Mức nƣớc thấp nhất trung bình: 44 cm.NHỮNG ĐẶC ĐIỂM VỀ KHÍ HẬU. Hải Phòng nằm ở vĩ độ 2005N và kinh độ 1060E, do đó chịu ảnh hƣởng của khí hậu gió mùa và của biển. Khí hậu hàng năm có thể chia thành 2 mùa đó là mùa mƣa và mùa khô.

Mùa mƣa kéo dài từ tháng 5 tới tháng 10, nhiệt độ trung bình là 250C. Các tháng nóng nhất là tháng 6 và tháng 7, có nhiều mƣa và giông bão. Hƣớng gió chủ yếu là hƣớng Đông Nam. Mùa khô kéo dài từ tháng 12 tới tháng 3, nhiệt độ trung bình dƣới 200C.

Hƣớng gió chủ yếu là hƣớng Đông Bắc. Tháng 4 và tháng 11 là tháng chuyển mùa. Lƣợng mƣa trung bình là 1600÷1800 mm/năm và chủ yếu vào mùa hè, chiếm tới 80÷90% tổng lƣợng mƣa. Đinh Khắc Tùng _ DC1301 * Nhiệt độ: Nhiệt độ trung bình trong mùa hè khoảng 25 0C, nhiệt độ trung bình trong mùa đông thƣờng thấp hơn 200C.

* Gió: Hƣớng gió biến đổi theo mùa: vào mùa đông (từ tháng 11 tới tháng 3 năm sau) gió Đông Bắc và gió Bắc chiếm ƣu thế. Vào tháng 4 là giai đoạn của gió Đông Nam và gió Nam. Gió Nam có tần số lớn nhất vào tháng 7, trong khi gió Bắc và gió Đông Bắc có tần suất lớn nhất vào tháng 10. Hải Phòng nằm trong khu vực chịu ảnh hƣởng mạnh của các cơn bão nhiệt đới.

Vận tốc gió đo đƣợc ở các trạm khí tƣợng lên tới 40m/giây, áp lực lên tới 100 kg/cm2. Tốc độ gió trung bình ghi đƣợc ở trạm Hòn Dáu là 5,1 m/giây, trạm Phủ Liễn là 3,7 m/giây và trạm Cát Bi là 2,8 m/giây. * Chế độ mƣa: Tại bán đảo Đình Vũ, hàng năm có 100-150 ngày mƣa. Mùa mƣa bắt đầu từ tháng 4 và kết thúc vào tháng 10.

Lƣợng mƣa vào mùa này chiếm hơn 80% lƣợng mƣa cả năm. * Bức xạ nhiệt: tổng lƣợng bức xạ nhiệt ở khu vực Hải Phòng là khá cao, khoảng 220-230 kcal/cm2 hàng năm. Bức xạ nhiệt lớn nhất vào tháng 7 và thấp nhất vào tháng 12. * Độ ẩm: Bán đảo Đình Vũ là một trong các khu vực có độ ẩm cao với mức trung bình là 80-85%.

* Bão: Bão xuất hiện chủ yếu từ tháng 7 tới tháng 9. Trong một số năm bão đến sớm ngay từ tháng 6 và kết thúc trong tháng 10. Trung bình hàng năm có từ 1-2 trận bão đổ trực tiếp vào bán đảo Đình Vũ. Nói tóm lại, các số liệu thống kê đã chỉ ra rằng Hải Phòng nằm trong vùng có khí hậu nhiệt đới nóng ẩm và thuộc khu vực gió mùa của Đông Nam Châu Á.

Thời tiết đƣợc chia thành 2 mùa rõ rệt: * Mùa đông: mƣa ít, kéo dài trong 5 tháng (từ tháng 11 tới tháng 3 năm sau) với số ngày nắng tƣơng đối ít. Thời tiết mùa đông tƣơng đối ổn định. * Mùa hè: Khí hậu nóng ẩm, nhiều gió và nắng, đôi khi có sƣơng mù. Vào mùa này thƣờng có nhiều bão, sấm và áp thấp nhiệt đới.

Điều đó có thể gây ra lũ lụt bất ngờ trong khu vực. Đinh Khắc Tùng _ DC1301 1. CƠ CẤU TỔ CHỨC CỦA KHU CÔNG NGHIỆP. Khu công ngiệp Đình Vũ đƣợc chia làm 3 khu vực sản xuất chính đó là: * Khu hành chính: có nhiệm vụ tổ chức, quản lý sản xuất và kinh doanh.

* Khu sản xuất chính: gồm các xƣởng sản xuất chính (xƣởng H2SO4, xƣởng H3PO4, xƣởng Na2SiF6, xƣởng DAP). * Khu phục vụ sản xuất: gồm các kho nguyên liệu, kho sản phẩm, kho tổng hợp, trạm phát điện, xƣởng cơ khí, trạm làm lạnh nƣớc tuần hoàn, kĩ thuật và thí nghiệm, xử lý nƣớc thải, trạm xử lý nƣớc, bãi thải gip, trạm cứu hỏa. Giám đốc điều hành Phó Giám đốc Kế toán Kế Phòng P.xƣởng tài chính hoạch kỹ thuật PA DAP SX Hình 1. Sơ đồ tổ chức của khu công nghiệp Trong các phân xƣởng của khu công nghiệp có giám đốc, phó giám đốc và các tổ trƣởng.

Quản đốc Tổ trƣởng Tổ trƣởng PQĐ1 PQĐ2 1 2 Thợ cơ khí Thợ điện Công nhân Công nhân Hình 1. Sơ đồ tổ chức của các phân xưởng Đinh Khắc Tùng _ DC1301 1. THỐNG KẾ PHỤ TẢI CỦA KHU CÔNG NGHIỆP Bảng 1. Danh sách phụ tải điện trong khu công nghiệp và công suất đặt Số Tổng công STT Tên phụ tải Công suất lƣợng suất 1 Trạm biến áp SA và nhiệt điện 2 1250kVA 2500kVA 2 Trạm biến áp DAP 2 2000kVA 4000kVA Trạm biến áp tuân hoàn nƣớc 3 1 1600kVA 1600kVA nhiễm axit 4 Trạm biến áp PA 2 2000kVA 4000kVA 5 Trạm biến áp tuân hoàn nƣớc sạch 2 630kVA 1260kVA 6 Trạm biến áp khu hành chính 2 500kVA 1000kVA 7 Trạm biến áp cảng 1 800kVA 800kVA 8 Trạm biến áp kho lƣu huỳnh 1 1250kVA 1250kVA Động cơ Common acid pump 9 1 220 kw 220kW (P0141) Động cơ Feeder water pump 10 1 315kW 351kW (P0408b) Động cơ Induced draft fan 11 1 200kW 200kW (C0403) 12 Động cơ Primary air fan (C0401) 1 220kW 220kW Dự kiến trong tƣơng lai khu công nghiệp mở rộng quy mô sản xuất lắp đặt thêm các thiết bị hiện đại vì vậy việc thiết kế cung cấp điện phải đảm bảo sự gia tăng phụ tải trong tƣơng lai.

Về mặt kinh tế và kỹ thuật phải đề ra phƣơng án cấp điện sao cho không gây quá tải sau vài năm sản xuất, cũng nhƣ không quá dƣthừa không khai thác hết công suất dự trữ gây lãng phí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ