Đồ Án HCMUTE: Thiết Kế và Thi Công Mô Hình Con Lắc Ngược Quay

Đồ án nghiên cứu hcmute thiết kế và thi công mô hình con lắc quay ngược, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán .

2017

92
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

PHIẾU NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN

PHIẾU NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN PHẢN BIỆN

MỤC LỤC

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

1. Chương 1: TỔNG QUAN

1.1. Khả năng ứng dụng

1.2. Tình hình nghiên cứu hệ con lắc ngược hiện nay

1.3. Lý do chọn đề tài

1.4. Mục tiêu nghiên cứu

1.5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2. Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Đặc tính động lực học của hệ con lắc ngược quay

2.2. Phân tích đặc tính động lực học của hệ thống, xây dựng phương trình trạng thái tuyến tính của hệ thống

2.3. Các thông số trong hệ thống

2.4. Phương pháp điều khiển PID

2.5. Nguyên lý hoạt động encoder

3. Chương 3: THIẾT KẾ MÔ HÌNH

3.1. Tổng quan về cơ khí, ngoại vi và phần mềm

3.2. Tổng quan hệ thống

3.3. Thiết bị, ngoại vi, cách kết nối và phần mềm

3.4. Động cơ và encoder

3.5. Mạch cầu H BTS 7960

3.6. Phương pháp điều khiển PID thỏa hiệp

3.7. Mô phỏng trên Matlab/Simulink

3.8. Phần mềm sử dụng

3.9. Phần mềm STM32

3.10. Giải thuật điều khiển và chương trình sử dụng

4. Chương 4: KẾT QUẢ

4.1. Mô hình hệ con lắc ngược quay thực tế

4.2. Kết quả mô phỏng trên Matlab/Simulink

4.3. Kết quả thực tế điều khiển trên mô hình cơ khí

4.4. Giao diện điều khiển

4.5. Kết quả thực tế

5. Chương 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

5.1. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Con Lắc Ngược Quay Tổng Quan Ứng Dụng và Nghiên Cứu

Trong lĩnh vực điều khiển tự động, con lắc ngược quay đóng vai trò là đối tượng nghiên cứu then chốt. Đây là một hệ thống phi tuyến điển hình, tính chất động lực không ổn định. Việc điều khiển con lắc ngược quay đòi hỏi nhiều thách thức trong thực tế. Nghiên cứu trên mô hình cơ bản như xe-con lắc, xe hai bánh tự cân bằng, có thể áp dụng sang các mô hình phức tạp hơn như tên lửa, ổn định nòng súng xe tăng, chảo vệ tinh. Con lắc ngược quay là một hệ thống under-actuated, số lượng đầu vào điều khiển ít hơn số lượng đầu ra. Hệ thống bao gồm cánh tay (arm) và con lắc vật lý (pendulum). Cánh tay gắn với động cơ, con lắc dao động tự do. Vì lực hấp dẫn, con lắc luôn hướng xuống, nên việc giữ nó thẳng đứng rất khó. Mô hình này được sử dụng để nghiên cứu điều khiển hệ phi tuyến và trong một số lĩnh vực khác, bởi vì nó đơn giản để phân tích động học và thử nghiệm mặc dù nó có độ phi tuyến cao và động lực kép giữa hai thanh. Mục tiêu điều khiển con lắc ngược quay là di chuyển nó từ điểm cân bằng ổn định phía dưới lên điểm cân bằng không ổn định phía trên. Động cơ DC sẽ thay đổi moment quay và chiều quay liên tục để con lắc ổn định ở vị trí thẳng đứng hướng lên và đúng vị trí góc đặt cánh tay. Trong những năm gần đây có nhiều bài báo được xuất bản về vấn đề này.

1.1. Ứng dụng Thực Tế của Con Lắc Ngược Quay

Mô hình con lắc ngược quay không chỉ là một bài toán học thuật. Nó có nhiều ứng dụng thực tế quan trọng. Một ứng dụng tiềm năng là xây dựng mô hình phi tuyến kiểm chứng các giải thuật điều khiển mới, phù hợp với không gian hẹp cho các trường đại học và phòng nghiên cứu. Hơn nữa, nó có thể giúp kiểm nghiệm các bộ điều khiển trên các hệ ổn định tương tự như xe hai bánh tự cân bằng hoặc xe con lắc ngược, mở ra khả năng phát triển công nghệ mới.

1.2. Tình Hình Nghiên Cứu Con Lắc Ngược Quay Tại Việt Nam

Ở Việt Nam, mô hình con lắc ngược quay chưa được nghiên cứu rộng rãi. Hầu hết các mô hình hiện có là sản phẩm của sinh viên tại các trường đại học, cao đẳng, hoặc các nghiên cứu cá nhân. Điểm đặc biệt trong luận văn là việc sử dụng Kit STM32 để điều khiển con lắc ngược quay, một hướng tiếp cận chưa được khai thác nhiều trong các nghiên cứu trước đây. Nguyễn Văn Đông Hải và Ngô Văn Thuyên, từ trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP Hồ Chí Minh, đã có những nghiên cứu đáng chú ý trong lĩnh vực này, tạo nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo.

II. Thách Thức Thiết Kế Thi Công Con Lắc Ngược Quay 2D

Việc thiết kế và thi công con lắc ngược quay đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật. Vấn đề chính nằm ở việc kiểm soát sự mất cân bằng vốn có của hệ thống. Con lắc ngược luôn có xu hướng rơi xuống do tác động của trọng lực, đòi hỏi hệ thống điều khiển phải liên tục can thiệp. Theo tài liệu gốc, "Con lắc luôn có xu hướng rơi xuống theo lực hấp dẫn do đó hệ khó có thể cân bằng nếu không có tín hiệu điều khiển liên tục." Một thách thức khác là xây dựng mô hình toán học chính xác để mô phỏng và điều khiển hệ thống. Các yếu tố như ma sát, quán tính, và độ trễ cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo tính ổn định và hiệu quả của hệ thống.

2.1. Xác Định Các Thông Số Hệ Thống Con Lắc Ngược Quay

Việc xác định chính xác các thông số của hệ thống là bước quan trọng trong quá trình thiết kế con lắc ngược quay. Các thông số như khối lượng con lắc (m1), chiều dài con lắc (l1), khoảng cách từ trục cánh tay đến trục quay con lắc (L0), momen quán tính (J0, J1), hệ số ma sát (C0, C1) và gia tốc trọng trường (g) đều ảnh hưởng đến động lực học của hệ thống. Theo tài liệu, các thông số cần được đo đạc và tính toán cẩn thận để đảm bảo tính chính xác của mô hình toán học.

2.2. Khó khăn lựa chọn và hiệu chỉnh PID cho Con Lắc Ngược

Việc lựa chọn và hiệu chỉnh bộ điều khiển PID cho con lắc ngược quay là một thách thức lớn. Bộ điều khiển PID cần được điều chỉnh để đảm bảo hệ thống đáp ứng nhanh chóng, ổn định, và giảm thiểu sai số. Các phương pháp điều chỉnh thủ công có thể tốn thời gian và đòi hỏi kinh nghiệm, trong khi các phương pháp tự động có thể phức tạp và đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về điều khiển tự động. Việc tìm ra các tham số PID tối ưu là một quá trình lặp đi lặp lại, đòi hỏi sự kiên nhẫn và hiểu biết sâu sắc về hệ thống.

III. Phương Pháp Điều Khiển Con Lắc Ngược Quay PID Tối Ưu

Để giải quyết thách thức trên, việc áp dụng phương pháp điều khiển PID là một lựa chọn phổ biến. Bộ điều khiển PID (Proportional-Integral-Derivative) là một cơ chế phản hồi vòng điều khiển được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển công nghiệp. Bộ điều khiển PID tính toán "sai số" là hiệu số giữa giá trị đo thông số biến đổi và giá trị đặt mong muốn. Bộ điều khiển sẽ giảm tối đa sai số bằng cách điều chỉnh giá trị điều khiển đầu vào. Theo tài liệu gốc, "Một bộ PID kinh điển được mô tả như hình 2.2".

3.1. Ưu điểm và nhược điểm Khâu Tỉ Lệ P trong Điều Khiển PID

Khâu tỉ lệ (P) làm thay đổi giá trị đầu ra, tỉ lệ với giá trị sai số hiện tại. Đáp ứng tỉ lệ có thể được điều chỉnh bằng cách nhân sai số đó với một hằng số Kp, gọi là độ lợi tỉ lệ. Giá trị Kp càng lớn thì đáp ứng càng nhanh, sai số càng lớn, bù khâu tỉ lệ càng lớn. Tuy nhiên, một giá trị Kp quá lớn có thể dẫn đến mất ổn định và dao động. Theo tài liệu, "Một giá trị độ lợi tỉ lệ quá lớn sẽ dấn đến quá trình mất ổn định và dao động."

3.2. Khâu Tích Phân I và Khâu Vi Phân D trong Hệ Thống PID

Khâu tích phân (I) tỉ lệ thuận với cả biên độ sai số lẫn khoảng thời gian xảy ra sai số. Tổng sai số theo thời gian (tích phân sai số) cho ta tích lũy bù đã được hiệu chỉnh trước đó. Biên độ phân phối của khâu tích phân trên tất cả tác động điều chỉnh được xác định bởi độ lợi tích phân, K i. Khâu vi phân (D) tính toán tốc độ thay đổi của sai số qua trình. Độ dốc của sai số theo thời gian (tức là đạo hàm bậc một theo thời gian) và nhân tốc độ này với độ lợi tỉ lệ K d. Biên độ của phân phối khâu vi phân trên tất cả các hành vi điều khiển được giới hạn bởi độ lợi vi phân, K d.

IV. Thiết Kế Cơ Khí Con Lắc Ngược Quay Solidworks HCMUTE

Thiết kế cơ khí của con lắc ngược quay là một yếu tố quan trọng để đảm bảo hoạt động ổn định của hệ thống. Theo bản thiết kế của HCMUTE, mô hình con lắc ngược quay được làm bằng mica và cố định bằng 4 trục. Động cơ gắn encoder được sử dụng để điều khiển cánh tay. Khối xử lý gồm Kit STM32F407 làm bộ điều khiển trung tâm. Khối tín hiệu gồm encoder của động cơ. Khối động lực là mạch cầu H BTS 7960 điều khiển động cơ.

4.1. Lựa Chọn Vật Liệu và Kết Cấu Khung Cho Con Lắc Ngược

Việc lựa chọn vật liệu và kết cấu khung cho con lắc ngược quay cần được xem xét kỹ lưỡng. Vật liệu mica được sử dụng trong thiết kế HCMUTE có ưu điểm nhẹ, dễ gia công, và đủ độ cứng để chịu lực. Kết cấu 4 trục giúp tăng cường độ ổn định của hệ thống. Tuy nhiên, cần đảm bảo rằng khung không bị rung lắc trong quá trình hoạt động, vì điều này có thể ảnh hưởng đến hiệu suất điều khiển.

4.2. Tích hợp Động Cơ và Encoder vào Hệ Thống

Việc tích hợp động cơ và encoder vào hệ thống cần đảm bảo độ chính xác và ổn định. Động cơ cần có đủ công suất để điều khiển cánh tay và giữ cân bằng con lắc. Encoder cần có độ phân giải cao để đo chính xác vị trí góc. Theo bản thiết kế của HCMUTE, encoder 200 xung/vòng được sử dụng, cho độ chính xác cao. Cần đảm bảo rằng động cơ và encoder được gắn chặt vào khung, tránh rung động và sai số đo.

V. Ứng Dụng Thực Tế Mô Phỏng Điều Khiển Con Lắc Ngược Quay

Mô phỏng và điều khiển con lắc ngược quay là giai đoạn quan trọng để kiểm tra và tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống. Mô phỏng trên Matlab/Simulink cho phép đánh giá hiệu quả của các thuật toán điều khiển trước khi triển khai trên phần cứng thực tế. Điều khiển thực tế đòi hỏi sự chính xác và ổn định, và việc điều chỉnh các tham số điều khiển là cần thiết để đạt được kết quả tốt nhất.

5.1. Mô Phỏng Hệ Thống Con Lắc Ngược Quay Trên Matlab Simulink

Mô phỏng trên Matlab/Simulink cho phép xây dựng mô hình toán học của hệ thống và kiểm tra các thuật toán điều khiển. Các tham số của hệ thống như khối lượng, chiều dài, và momen quán tính được nhập vào mô hình. Các thuật toán điều khiển như PID được triển khai và thử nghiệm. Kết quả mô phỏng cho phép đánh giá hiệu quả của các thuật toán điều khiển và điều chỉnh các tham số để đạt được hiệu suất tốt nhất. Theo tài liệu, "Từ ma trận trạng thái hệ thống xây dựng ở chương 2, ta tìm cách chuyển hệ phương trình tính theo hai biến chính là  và  để đưa vào khối mô phỏng."

5.2. Kết Quả Thực Tế Điều Khiển Mô Hình Cơ Khí Con Lắc Ngược Quay

Điều khiển thực tế con lắc ngược quay đòi hỏi sự chính xác và ổn định. Các tham số điều khiển cần được điều chỉnh để đảm bảo hệ thống đáp ứng nhanh chóng và giảm thiểu sai số. Kết quả thực tế phụ thuộc vào độ chính xác của mô hình toán học, chất lượng của các linh kiện, và khả năng điều chỉnh của bộ điều khiển. Theo tài liệu, "Đề tài sử dụng bo mạch STM32F407 làm bộ xử lý trung tâm của robot, điều khiển cho con giữ cân bằng thẳng đứng hướng lên."

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Con Lắc Ngược Quay Tương Lai

Nghiên cứu về con lắc ngược quay vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển. Các hướng nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc cải thiện hiệu suất điều khiển, giảm thiểu tiêu thụ năng lượng, và mở rộng ứng dụng của hệ thống. Việc tích hợp các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo và học máy có thể mang lại những đột phá trong lĩnh vực này.

6.1. Cải Tiến Giải Thuật Điều Khiển cho Con Lắc Ngược Quay

Các giải thuật điều khiển hiện tại có thể được cải tiến để đạt được hiệu suất cao hơn. Các thuật toán điều khiển phi tuyến, điều khiển thích nghi, và điều khiển dự đoán có thể được áp dụng để giải quyết các vấn đề như nhiễu, độ trễ, và sự thay đổi các tham số của hệ thống. Việc nghiên cứu và phát triển các giải thuật điều khiển mới là cần thiết để nâng cao hiệu suất và độ tin cậy của con lắc ngược quay.

6.2. Ứng Dụng Con Lắc Ngược Quay Trong Robot và Hệ Thống Tự Cân Bằng

Con lắc ngược quay có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong lĩnh vực robot, nó có thể được sử dụng để thiết kế các robot tự cân bằng, robot leo tường, và robot khám phá. Trong lĩnh vực giao thông, nó có thể được sử dụng để thiết kế các phương tiện tự cân bằng như xe điện hai bánh và xe scooter. Việc mở rộng ứng dụng của con lắc ngược quay là một hướng đi đầy tiềm năng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN 1. Đặt vấn đề Trong ngành tự động hóa – tự động điều khiển nói chung và điều khiển học nói riêng, mô hình con lắc ngược quay là một trong những đối tượng nghiên cứu điển hình và đặc thù là hệ phi tuyến với đặc tính động không ổn định của mô hình nên việc điều khiển của đối tượng này trên thực tế đặt ra như một thử thách. Kết quả nghiên cứu mô hình con lắc ngược cơ bản, ví dụ mô hình xe - con lắc, xe hai bánh tự cân bằng. có thể ứng dụng và kế thừa sang các mô hình tương tự khác nhưng có tính ứng dụng thực tiễn hơn, chẳng hạn như mô hình tên lửa, ổn định nòng súng xe tăng, ổn định góc của chảo vệ tinh… Con lắc ngược quay là hệ thống có cơ cấu chấp hành bên dưới (under-actuated), tức là số lượng ngõ vào điều khiển ít hơn số lượng ngõ ra.

Hệ thống được mô tả như hình 1.1, bao gồm 2 cánh tay (arm) và con lắc vật lý (pendulum). Cánh tay gắn với trục của động cơ, con lắc có thể dao động tự do quanh cánh tay. Trọng lượng được đặt ở cánh tay cuối là một thanh đồng chất, do tính chất lực hấp dẫn và ban đầu con lắc hướng xuống nên nên việc điều khiển cho con lắc thẳng đứng hướng lên khá khó khăn, dễ bị ngã.1: Các thông số của hệ con lắc ngược quay Con lắc ngược quay thường được sử dụng để nghiên cứu điều khiển hệ phi tuyến và trong một số lĩnh vực khác, bởi vì nó đơn giản để phân tích động học và thử nghiệm mặc dù nó có độ phi tuyến cao và động lực kép giữa hai thanh. 1 Mục tiêu điều khiển con lắc ngược quay là điều khiển để di chuyển nó từ điểm cân bằng ổn định phía dưới lên điểm cân bằng không ổn định phía trên.

Động cơ DC sẽ thay đổi moment quay và chiều quay liên tục để con lắc ổn định ở vị trí thẳng đứng hướng lên và đúng vị trí góc đặt cánh tay. Đây là vấn đề cần nghiên cứu của luận văn. Trong những năm gần đây có nhiều bài báo được xuất bản về vấn đề này.Các trạng thái góc con lắc có thể có của hệ con lắc ngược quay được mô tả ở hình 1.2: Các trạng thái hệ con lắc ngược quay ban đầu, thuật toán swing up Hình 1.3: Các trạng thái của hệ con lắc ngược quay, giải thuật PD Vì con lắc luôn có xu hướng rơi xuống theo lực hấp dẫn do đó hệ khó có thể cân bằng nếu không có tín hiệu điều khiển liên tục. Khả năng ứng dụng Xây dựng được một mô hình phi tuyến kiểm chứng các giải thuật điều khiển mới trong khu vực chật hẹp cho các trường đại học, phòng nghiên cứu.

Kiểm nghiệm các bộ điều khiển lên các hệ ổn định tương tự như hệ xe hai bánh tự cân bằng, xe con lắc ngược… 2 1. Tình hình nghiên cứu hệ con lắc ngược hiện nay 1. Trong nước Hệ con lắc ngược quay về phần cơ khí không phức tạp nhưng áp dụng được nhiều giải thuật điều khiển. Tại Việt Nam chỉ có một số ít là những mô hình do các sinh viên tại các trường đại học, cao đẳng hay một số nghiên cứu của một số cá nhân.

Đặc biệt trong luận văn sử dụng Kit STM32 chưa có công trình nghiên cứu ở trường sử dụng vi điều khiển trên để điều khiển cho hệ con lắc ngược quay. Một mô hình con lắc ngược quay thực tế được mô tả như hình 1.4: Mô hình hệ con lắc ngược quay trong bài báo của tác giả Nguyễn Văn Đông Hải và Ngô Văn Thuyên, trường Đại học Sư phạm Kỹ Thuật TP Hồ Chí Minh. Ngoài nước Hệ con lắc ngược quay ở một số nước đã phát triển mạnh mẽ và được biến tấu thành nhiều loại khác nhau. Ở một số nước có nền công nghệ phát triển như: Nhật Bản, Hàn Quốc, Mỹ… Việc chế tạo hệ con lắc ngược quay ngoài phục vụ trong môi tường giảng dạy bộ môn điều khiển tự động, hệ thống còn được thấy dùng trong các thiết bị máy móc cần ổn định, độ chính xác cao như việc ổn định góc bắn cho nòng súng xe tăng ở hình 1.

Ngoài ra, trong lĩnh vực của Quanser ta dễ thấy rõ các mô hình hệ con lắc ngược quay tiêu biểu với toàn bộ phần cơ khí được gia công tỉ mỉ cùng bộ điều khiển có sẵn phục vụ cho việc dạy học các giải thuật điều khiển như hình 1.5: Thử nghiệm độ ổn định nòng súng xe tăng ở Nhật Hình 1.6: Sản phẩm hệ con lắc ngược quay của hãng Quanser 4 1. Lý do chọn đề tài Đối với sinh viên, đồ án là bước đầu tìm hiểu, thi công phần cứng sản phẩm ứng dụng lý thuyết điều khiển tự động trong thực tế, đồng thời cũng là bước triển khai những kiến thức cơ bản đã được học như vi xử lí lên kit STM32, các kiến thức chuyên ngành ở trường đại học. Về mặt ứng dụng thực tiễn, đồ án có thể sử dụng như mô hình trợ giúp việc giảng dạy và học tập môn điều khiển tự động, điều khiển quá trình, vi điều khiển, thu thập dữ liệu. Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu của đề tài là xây dựng mô hình robot hai bánh tự cân bằng dựa trên nền tảng lý thuyết mô hình con lắc ngược.

Trong thời gian làm đề tài, những mục tiêu của đề tài được đặt ra như sau: - Tìm hiểu các mô hình con lắc ngược quay tự và các nguyên tắc cơ bản về ổn định vị trí. - Thiết kế hệ con lắc ngược quay trên Solidworks. - Tìm hiểu, lựa chọn các cảm biến và bộ điều khiển trung tâm. Trong đề tài này sử dụng các encoder và bộ điều khiển Kit STM32F407.

- Mô phỏng mô hình trên Matlab/Simulink cho các giải thuật điều khiển PD. - Tìm hiểu và ứng dụng kit STM32 kết nối Encoder để đọc góc nghiêng, vị trí con lắc, xây dựng các thuật toán để có giá trị góc chính xác. - Xây dựng thuật toán bộ PD thỏa hiệp điều khiển động cơ, giữ thăng bằng con lắc. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận văn là hệ con lắc ngược Phạm vi nghiên cứu của đề tài dùng giải thuật điều khiển PD.

Trong khuôn khổ đồ án này, mục tiêu điều khiển là thực hiện giải thuật PID trên đối tượng hệ con lắc ngược quay. Các kết quả kiểm chứng được trình bày trên môi trường mô phỏng Matlab/Simulink và có kết quả thực tế được kiểm chứng. 5 Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Đặc tính động lực học của hệ con lắc ngược quay 2.

Phân tích đặc tính động lực học của hệ thống, xây dựng phương trình trạng thái tuyến tính của hệ thống Dựa trên mô hình và các thông số của hệ con lắc ngược quay của thầy Huỳnh Thái Hoàng như hình 2.1 hệ có phương trình động học như công thức 2.1: Các thành phần hệ con lắc ngược quay     A   B   C  D (2.1)     Với  Jo  m1L20  m1l12 sin2  m1L0l1cos   A   m1L0l1cos J1  m1l12  (2.2)  1 2 1  C0  2 m1l1  sin2 m1L0l1 sin  m1l12 sin2  2 B    1 m l 2 sin2 C1   2 1 1  (2.5) 6 Trong đó:  α: góc quay cánh tay (rad)  β: góc chuyển động của con lắc (rad)  τ: moment tác động vào trục quay của cánh tay  m1 : khối lượng con lắc (kg)  l1 : chiều dài con lắc (m)  L0 : Khoảng cách từ trục cánh tay đến trục quay con lắc (m)  J 0 : momen quán tính phần cánh tay (kgm2)  J1 : momen quán tính phần con lắc (kgm2)  C 0 : hệ số ma sát trục quay con lắc cánh tay (kgm2/s)  C1 : hệ số ma sát trục quay con lắc con lắc (kgm2/s)  g : gia tốc trọng trường (m/s2). Các thông số trong hệ thống  m1 = 0.0319 (kg) - khối lượng con lắc  l1 = 0.1572 (m) - chiều dài con lắc  L0 = 0.1370 (m) - khoảng cách từ trục cánh tay đến trục quay con lắc  J 0 = 0.m2) - momen quán tính phần cánh tay  J1 = 0.m2) - momen quán tính phần con lắc  C 0 = 0.0006408 (kg-m2/s) - hệ số ma sát trục quay con lắc cánh tay  C1 = 0.000158 (kg-m2/s) - hệ số ma sát trục quay con lắc con lắc  g = 9.81(m/s2) - gia tốc trọng trường. Các thông số trên dựa trên mô hình mẫu trong sách hệ thống điều khiển thông minh của thầy Huỳnh Thái Hoàng được trình bày ở trang 228. Các thông số trên được đưa vào Matlab simulink kiểm nghiệm giải thuật PID có thể điều khiển trên hệ con lắc ngược quay hay không.

Phương pháp điều khiển PID Một bộ điều khiển vi tích phân tỉ lệ bộ điều khiển PID - Proportional Integral Derivative là một cơ chế phản hồi vòng điều khiển (bộ điều khiển) tổng quát được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển công nghiệp – bộ điều khiển PID được sử dụng phổ biến nhất trong số các bộ điều khiển phản hồi. Một bộ điều khiển PID tính toán một giá trị "sai số" là hiệu số giữa giá trị đo thông số biến đổi và giá trị đặt mong muốn. Bộ điều khiển sẽ thực hiện giảm tối đa sai số bằng cách điều chỉnh giá trị điều khiển đầu vào. Một bộ PID kinh điển được mô tả như hình 2.2: Các thành phần bộ điều khiển PID Sơ đồ điều khiển PID được đặt tên theo ba khâu hiệu chỉnh của nó, tổng của ba khâu này tạo thành bởi các biến điều khiển (MV).

Ta có: MV (t )  Pout  I out  Dout (2.6) Ở công thức trên Pout , I out , và Dout là các thành phần đầu ra từ ba khâu của bộ điều khiển PID, được xác định như dưới đây.  Khâu tỉ lệ: Khâu tỉ lệ (đôi khi còn được gọi là độ lợi) làm thay đổi giá trị đầu ra, tỉ lệ với giá trị sai số hiện tại. Đáp ứng tỉ lệ có thể được điều chỉnh bằng cách nhân sai số đó với một hằng số Kp, được gọi là độ lợi tỉ lệ. Khâu tỉ lệ được cho bởi: Pout  K p e(t ) (2.7) 8 Trong đó: Pout : thừa số tỉ lệ của đầu ra K p : Độ lợi tỉ lệ, thông số điều chỉnh e : sai số với e  SP  PV t : thời gian hay thời gian tức thời (hiện tại).

Đặc tính bộ PID được chỉnh Kp và các giá trị Ki , Kd được mô tả như hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ