Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Xử lý chuyển hướng đối với người dưới 18 tuổi phạm tội trong Luật hình sự Việt Nam" được tác giả Mai Thị Thủy thực hiện tại Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh (chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng hình sự, mã số: 9.04) dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Thị Phương Hoa và TS. Hoàng Thị Tuệ Phương, bảo vệ năm 2022.

Tính cấp thiết của đề tài

Tính cấp thiết của công trình nghiên cứu được tác giả trình bày trên bốn phương diện chính:

  1. Phương diện chính trị và hội nhập quốc tế: Luận án bám sát quan điểm chỉ đạo của Đảng và Nhà nước về chăm sóc, giáo dục và bảo vệ trẻ em, người chưa thành niên (NCTN) được thể hiện tại Chỉ thị số 20-CT/TW ngày 5/11/2012 của Bộ Chính trị, các Văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XI, XII, XIII; đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp theo Nghị quyết số 49/NQ-TW ngày 2/6/2005 và chiến lược hoàn thiện hệ thống pháp luật theo Nghị quyết số 48-NQ/TW ngày 24/5/2005 của Bộ Chính trị. Đồng thời, nghiên cứu phục vụ Chương trình số 08-CTr/BCĐCCTPTW ngày 28/2/2021 của Ban Chỉ đạo Cải cách tư pháp trung ương về phân công Ban cán sự đảng Tòa án nhân dân tối cao (TANDTC) xây dựng Đề án xây dựng Luật Tư pháp người chưa thành niên, trong đó có chương riêng về xử lý chuyển hướng (XLCH). Luận án cũng góp phần thực thi nghĩa vụ thành viên của Việt Nam theo Công ước của Liên hợp quốc về Quyền trẻ em năm 1989 (CRC).
  2. Phương diện lý luận: Khoa học luật hình sự Việt Nam tại thời điểm nghiên cứu chưa có công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống, toàn diện và chuyên sâu về chế định XLCH đối với người dưới 18 tuổi phạm tội. Các vấn đề nền tảng như khái niệm, đặc điểm, điều kiện, nguyên tắc áp dụng, phân loại biện pháp, cơ sở quy định, lợi ích và hạn chế của XLCH vẫn chưa được làm sáng tỏ và nhận thức thống nhất.
  3. Phương diện pháp lý: Dù Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) đã quy định việc miễn trách nhiệm hình sự (TNHS) kèm áp dụng biện pháp giám sát, giáo dục (GSGD) tại khoản 2 Điều 91 (gồm khiển trách, hòa giải tại cộng đồng, giáo dục tại xã, phường, thị trấn), song đối chiếu với chuẩn mực quốc tế vẫn bộc lộ nhiều khoảng trống: chưa đề cao sự đồng ý độc lập và hiểu biết đầy đủ của người dưới 18 tuổi so với người đại diện; thiếu điều kiện tự do và tự nguyện thừa nhận hành vi; thiếu cơ chế trợ giúp pháp lý khi xem xét XLCH; phạm vi áp dụng còn hẹp; chưa quy định rõ XLCH trước khi khởi tố vụ án hình sự; thiếu cơ chế kiểm soát việc tuân thủ nghĩa vụ.
  4. Phương diện thực tiễn: Thực tiễn đấu tranh phòng chống tội phạm do người dưới 18 tuổi thực hiện cho thấy các biện pháp GSGD trong BLHS năm 2015 rất ít được áp dụng trên thực tế; việc áp dụng của người tiến hành tố tụng (NTHTT) tại một số địa phương còn thiếu chuẩn xác; các chế tài nghiêm khắc truyền thống chưa kiềm chế được tỉ lệ tái phạm, đồng thời gây quá tải cho hệ thống tư pháp và phát sinh chi phí lớn.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là đóng góp vào hệ thống lý luận về XLCH đối với người dưới 18 tuổi phạm tội trong khoa học luật hình sự Việt Nam; từ đó đề xuất các kiến nghị hoàn thiện pháp luật và giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng XLCH trên thực tế.

Để hoàn thành mục tiêu này, luận án xác định 5 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích, hệ thống hóa những vấn đề lý luận về XLCH đối với người dưới 18 tuổi phạm tội.
  2. Phân tích một cách hệ thống, chuyên sâu quy định của pháp luật quốc tế về XLCH đối với NCTN phạm tội.
  3. Phân tích quy định về XLCH trong pháp luật Canada, Bang Georgia (Hoa Kỳ) và Cộng hòa Liên bang (CHLB) Đức nhằm rút ra bài học kinh nghiệm lập pháp phù hợp với điều kiện Việt Nam.
  4. Phân tích thực trạng quy định và áp dụng pháp luật về XLCH đối với người dưới 18 tuổi phạm tội trong luật hình sự Việt Nam; đánh giá ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế.
  5. Đưa ra định hướng, kiến nghị hoàn thiện pháp luật hình sự, pháp luật tố tụng hình sự liên quan và các giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng XLCH.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận, quy định pháp luật quốc tế, pháp luật nước ngoài, pháp luật Việt Nam và thực tiễn áp dụng XLCH đối với người dưới 18 tuổi phạm tội.
  • Phạm vi nội dung: Trọng tâm là pháp luật hình sự Việt Nam về XLCH, có nghiên cứu kết hợp các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2015 (như căn cứ không khởi tố tại Điều 157, đình chỉ vụ án tại Điều 282) ở mức độ cần thiết để làm rõ cơ chế chuyển hướng. Khung chuẩn mực quốc tế được nghiên cứu bao gồm: Công ước CRC 1989, Quy tắc Bắc Kinh 1985, Quy tắc Havana 1990, Quy tắc Tokyo 1990, Hướng dẫn Riyadh 1990, Hướng dẫn về vai trò công tố viên 1990, Các chiến lược mẫu của Liên hợp quốc (LHQ) năm 2014, cùng Bình luận chung số 24 (2019), Bình luận chung số 9 (2006) và Bình luận chung số 12 (2009) của Ủy ban Quyền trẻ em (UBQTE). Pháp luật nước ngoài tập trung vào hệ thống của Canada, Bang Georgia (Hoa Kỳ) và CHLB Đức.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát số liệu thống kê tội phạm, khởi tố, truy tố, xét xử trên phạm vi toàn quốc và nghiên cứu án điển hình tại một số địa phương.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thống kê thực tiễn và án điển hình được thu thập trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2021.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu trong luận án được phân tích toàn diện theo hai khối nguồn chính:

Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài

Tác giả nhóm các công trình quốc tế thành bảy cụm vấn đề học thuật chính:

  1. Khái niệm XLCH: Các công trình của Kenneth Polk, Christine Adler, Damon Muller, Katherine Rechtman (2003); Albert R. Roberts (2004); Marvin D. Krohn và Jodi Lane (2015); Christopher J. Schreck (2017); S'Lee Arthur Hinshaw II (1993); James J. Minor và James B. Wells (1997); Susan Wood-Westland (2002); Josine Junger-Tas và Frider Dunkel (2009); J. Bynum (1996); Kirk Heilbrun, Naomi E. Sevin Goldstein và Richard E. Redding (2005); Jacqueline Joudo (2008); Fight Crime: Invest in Kids (2018); Dyah Listyarini (2017); Edwin M. Lemert (1981); Kate Tokeley (1987); Michael Klein (2018); Kelly Richards (2014); Laura Kelly và Vici Armitage (2015). Các tác giả tranh luận xoay quanh việc XLCH là biện pháp đưa NCTN ra khỏi giai đoạn tố tụng nào và thời điểm muộn nhất được áp dụng.
  2. Phân loại và chương trình XLCH: Nghiên cứu của Jacqueline Joudo (2008) (phân chia tiền tố tụng và trong tố tụng); Kent R. Ray (2017) và Lemert (1981) (không chính thức và chính thức); Aminuddin Mustaffa (2016) (không can thiệp và can thiệp chính thức); Dyah Listyarini (2017) (cảnh cáo, xử lý không chính thức, xử lý chính thức). Các chương trình can thiệp cụ thể được mô tả bởi Robert L. Marsh và Steven B. Patrick (2006); Krohn và Lane (2015); Schreck (2017); cùng Bộ công cụ của UNICEF (tổng hợp 12 biện pháp XLCH phổ biến).
  3. Cơ sở của việc quy định XLCH: Các tác giả đều ghi nhận thuyết dán nhãn (The Labeling theory) là nền tảng; bên cạnh đó Albert R. Roberts (2004), Jonathan M. Kremser kết hợp với các lý thuyết khác; Deborah A. Chapin và Patricia A. Griffin (2005) kết hợp thuyết dán nhãn và tính răn đe; Jacqueline Joudo (2008) gắn với tư pháp phục hồi (TPPH); Krohn và Lane (2015) gắn với thuyết học tập xã hội; Marsh và Patrick (2006) tổng hợp thuyết kiểm soát xã hội, thuyết nhóm khác biệt, lý thuyết lệch lạc sơ cấp/thứ cấp của Lemert và chính sách "không can thiệp triệt để" của Schur (1973); Frider Dunkel (2009) tiếp cận theo hướng giảm kỳ thị, ưu tiên giáo dục, hạn chế can thiệp nhà nước và cơ sở kinh tế; Andrew McGrath (2008) gắn với sự bất lực của hệ thống tư pháp trong giảm tái phạm; các nghiên cứu thực nghiệm của Ted B. Lewis (1980), Robert Regoli và cộng sự (1985).
  4. Mục đích của XLCH: Tổng kết 5 mục đích chung (giảm tái phạm, tránh hậu quả dán nhãn, giảm chi phí hệ thống, giảm kiểm soát xã hội không cần thiết, cung cấp dịch vụ can thiệp) qua các công trình của Ted B. Lewis (1980), Jacqueline Joudo (2008), Models for Change Juvenile Diversion Workgroup (2011), Chapin và Griffin (2005), Joseph J. Chapin, Richard Dembo và cộng sự (2005).
  5. Lợi ích và hạn chế của XLCH: Bàn luận về lợi ích giáo dục, phục hồi và nguy cơ "mở rộng mạng lưới can thiệp" (net-widening) qua công trình của Alida V. Benekos và Dean John Champion (2016), Daniel P. Mears và cộng sự (2016), Bruce Bullington và cộng sự (1978).
  6. Pháp luật các nước: Phân tích kinh nghiệm đa quốc gia trong công trình của Barry Goldson (2019), Scott H. Decker và Nerea Marteache (2017), Katja Kristina Wiese (2007 - so sánh New Zealand và Đức), Lucinda Jordan và James Farrell (2013 - Victoria, Úc), Enshen Li và Mingyue Su (2020 - Trung Quốc).
  7. Tài liệu hướng dẫn triển khai: Sổ tay hướng dẫn của Models for Change Juvenile Diversion Workgroup (2011) và tài liệu của Polk và cộng sự (2003).

Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam

Ở trong nước, thuật ngữ "xử lý chuyển hướng" chưa được ghi nhận chính thức trong văn bản quy phạm pháp luật mà xuất hiện trong các giáo trình, sách chuyên khảo, bài báo khoa học và kỷ yếu hội thảo:

  • Xác định sự tồn tại của chế định XLCH: Giai đoạn trước Dự thảo BLHS 2015, các nghiên cứu của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (2012), Lê Thị Hòa (2014), Đỗ Thúy Vân (2008) cho rằng luật Việt Nam chưa có chế định XLCH nhưng đã có những nguyên tắc định hướng. Sau khi ban hành BLHS năm 2015, có hai luồng ý kiến: nhóm thứ nhất cho rằng luật chưa có quy định riêng nhưng thể hiện tinh thần XLCH (Đỗ Thị Phượng, 2020); nhóm thứ hai khẳng định luật đã có các quy định XLCH cụ thể (Ban soạn thảo BLHS sửa đổi 2015; Trần Thị Quang Vinh, 2019; Hoàng Minh Đức, 2016; Phan Anh Tuấn, 2015; Hoàng Minh Đức và Nguyễn Phan Trung Anh, 2016; Mai Thị Thủy, 2017; Nguyễn Thị Phương Hoa, 2019).
  • Các nghiên cứu lý luận chung và pháp luật quốc tế: Đề án Luật Tư pháp NCTN (Ban cán sự đảng TANDTC, 2022), Lê Huỳnh Tấn Duy (2018), Cao Thị Oanh (2019), Phạm Anh Tuyên (2014), Đào Phương Thanh (2019).
  • Ý kiến không đồng tình quy định XLCH trong BLHS: Một số tác giả trong quá trình góp ý Dự thảo BLHS 2015 như Phan Anh Tuấn (2015), Dương Tuyết Miên (2015) cho rằng việc đưa các biện pháp thay thế xử lý hình sự vào BLHS là chưa phù hợp với lý luận luật hình sự Việt Nam.
  • Phân định biện pháp XLCH: Phần lớn học giả (Trần Thị Quang Vinh, Nguyễn Thị Phương Hoa, Phan Anh Tuấn, Nguyễn Ngọc Hòa, Đỗ Thị Phượng) xác định các biện pháp GSGD tại Chương XII BLHS năm 2015 là biện pháp XLCH; riêng tác giả Nguyễn Thị Phương Hoa (2021) khẳng định biện pháp giáo dục tại trường giáo dưỡng là biện pháp tư pháp thay thế hình phạt, không phải là biện pháp XLCH.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Luận án giải quyết khoảng trống học thuật về một công trình chuyên khảo nghiên cứu toàn diện, độc lập và có hệ thống về XLCH đối với người dưới 18 tuổi phạm tội dưới góc độ luật hình sự Việt Nam: xây dựng định nghĩa khoa học chuẩn xác, làm rõ bản chất và thời điểm áp dụng, hệ thống hóa chuẩn mực quốc tế và kinh nghiệm so sánh, khảo sát số liệu thực chứng giai đoạn 2016–2021, từ đó kiến nghị xây dựng Chương riêng về Biện pháp xử lý chuyển hướng trong Luật Tư pháp người chưa thành niên.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án vận dụng hệ thống các lý thuyết tội phạm học và xã hội học pháp luật làm nền tảng phân tích:

  • Thuyết dán nhãn (The Labeling theory): Nhấn mạnh việc đưa người dưới 18 tuổi vào quy trình tố tụng tư pháp chính thức và gắn nhãn "tội phạm" sẽ tạo ra sự kỳ thị xã hội, thúc đẩy hành vi lệch lạc thứ cấp. XLCH đóng vai trò ngăn chặn quá trình dán nhãn này.
  • Thuyết học tập xã hội (Social learning theory) và Thuyết kiểm soát xã hội (Social control theory): Khẳng định hành vi vi phạm của NCTN chịu tác động từ môi trường giao tiếp; XLCH giúp duy trì sự gắn kết của người chưa thành niên với gia đình, nhà trường và cộng đồng lành mạnh.
  • Học thuyết Tư pháp phục hồi (Restorative Justice): Tiếp cận giải quyết hậu quả hành vi phạm tội thông qua đối thoại, hòa giải, bồi thường và hàn gắn mối quan hệ giữa người phạm tội, nạn nhân và cộng đồng.
  • Khung chuẩn mực quốc tế của Liên hợp quốc: Trọng tâm là Điều 40.3(b) Công ước CRC 1989, Quy tắc 11 Quy tắc Bắc Kinh 1985 và Bình luận chung số 24 (2019) của UBQTE.

Khái niệm và đặc điểm cốt lõi do luận án xác lập

Dựa trên phân tích đối chiếu, tác giả đưa ra định nghĩa khoa học:

Xử lý chuyển hướng là xử lý người dưới 18 tuổi phạm tội bằng các biện pháp thay thế trách nhiệm hình sự chuyển người dưới 18 tuổi phạm tội ra khỏi thủ tục xét xử của Tòa án.

Khái niệm này chứa đựng hai khía cạnh nền tảng:

  1. Về bản chất: XLCH là xử lý người dưới 18 tuổi phạm tội bằng các biện pháp thay thế TNHS mà không bị Tòa án xét xử, mang tính giáo dục, phục hồi và nhân văn.
  2. Về thời điểm: Thời điểm muộn nhất để áp dụng biện pháp XLCH là trước khi Tòa án mở phiên tòa đưa người dưới 18 tuổi ra xét xử.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu khoa học pháp lý chuyên ngành và liên ngành:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp văn bản quy phạm pháp luật: Nghiên cứu các điều khoản của BLHS 1985, BLHS 1999, BLHS 2015, BLTTHS 2015 và các văn kiện quốc tế.
  • Phương pháp lịch sử: Khảo sát sự hình thành và phát triển của các quy định về miễn TNHS kèm biện pháp giáo dục trong lịch sử lập pháp hình sự Việt Nam từ trước năm 1985 đến nay.
  • Phương pháp luật học so sánh: Khảo cứu có chọn lọc mô hình pháp luật về XLCH của Canada (YCJA 2002, JDA 1908, YOA 1982), Bang Georgia (Hoa Kỳ) và CHLB Đức để rút ra điểm tương đồng, khác biệt và giá trị tiếp thu.
  • Phương pháp thống kê, phân tích dữ liệu thực tiễn và nghiên cứu tình huống (án điển hình): Thu thập, tổng hợp số liệu tư pháp giai đoạn 2016–2021.
  • Phương pháp điều tra xã hội học (khảo sát chuyên gia): Thực hiện khảo sát bảng hỏi đối với 242 chuyên gia, nhà khoa học và cán bộ làm công tác thực tiễn (Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán) về nhận thức và áp dụng XLCH (kết quả tại Phụ lục 3 cho thấy có 149/242 người, đạt 61,6%, đồng thuận với quan điểm thủ tục tố tụng tư pháp trong CRC chính là thủ tục xét xử của Tòa án).

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Dữ liệu sử dụng trong luận án bao gồm các văn kiện của Đảng; các đạo luật hình sự, tố tụng hình sự Việt Nam qua các thời kỳ; các điều ước và hướng dẫn quốc tế của LHQ; văn bản pháp luật của Canada, Đức, Hoa Kỳ; cùng các số liệu thống kê tư pháp được tổng hợp tại hệ thống Bảng và Phụ lục của luận án:

Ký hiệu dữ liệu Nội dung dữ liệu thống kê trong luận án Giai đoạn theo dõi
Bảng 1 Số liệu người dưới 18 tuổi phạm tội được Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát miễn TNHS trong giai đoạn điều tra và truy tố 2016 – 2021
Bảng 2 Hình thức xử lý của Tòa án đối với người dưới 18 tuổi phạm tội trên cả nước 2018 – 2021
Phụ lục 1 Tình hình tội phạm do người dưới 18 tuổi thực hiện thống kê theo loại tội phạm tại Việt Nam 2018 – 2021
Phụ lục 2 Tình hình người dưới 18 tuổi phạm tội bị Tòa án xét xử thống kê theo 4 tội danh phổ biến nhất tại Việt Nam 2016 – 2021
Phụ lục 3 Kết quả khảo sát chuyên gia và những người hoạt động thực tiễn về XLCH đối với người dưới 18 tuổi phạm tội (mẫu N = 242) 2021 – 2022

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận về xử lý chuyển hướng đối với người dưới 18 tuổi phạm tội

Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý luận nền tảng cho đề tài. Tác giả phân tích khái niệm, 4 đặc điểm cốt lõi, điều kiện áp dụng và các tiêu chí phân loại biện pháp XLCH. Phân tích chỉ ra XLCH bắt nguồn từ cơ sở lý luận (thuyết dán nhãn, thuyết kiểm soát xã hội, thuyết học tập xã hội), cơ sở kinh tế (tiết kiệm ngân sách tố tụng và thi hành án) và cơ sở thực tiễn (tính chất bồng bột, ít nghiêm trọng trong phần lớn hành vi của NCTN).

Tác giả phân định rành mạch XLCH với hai khái niệm dễ nhầm lẫn:

  • Phân biệt với Tư pháp phục hồi (TPPH): TPPH là triết lý, phương thức giải quyết hậu quả tội phạm nhấn mạnh sự đối thoại và hàn gắn; TPPH có thể được áp dụng cả trong quy trình chính thức lẫn quy trình chuyển hướng. Trong khi đó, XLCH là một cơ chế thủ tục nhằm đưa người phạm tội ra khỏi thủ tục xét xử của Tòa án.
  • Phân biệt với các biện pháp không giam giữ: Biện pháp không giam giữ bao gồm cả các hình phạt hoặc biện pháp tư pháp do Tòa án áp dụng tại phiên tòa (như án treo, phạt cải tạo không giam giữ), trong khi XLCH tuyệt đối không dùng đến thủ tục xét xử của Tòa án.

Chương này cũng phân tích hai mặt lợi ích (giảm tái phạm, giảm kỳ thị, gắn kết cộng đồng, tiết kiệm chi phí) và hạn chế tiềm ẩn (nguy cơ mở rộng lưới can thiệp đối với các vi phạm vặt vãnh) của XLCH.

Chương 2: Pháp luật của một số quốc gia về xử lý chuyển hướng đối với người dưới 18 tuổi phạm tội

Chương 2 phân tích quy định pháp luật về XLCH đối với NCTN phạm tội tại ba hệ thống đại diện: Canada (thông qua quá trình phát triển từ Đạo luật JDA 1908, YOA 1982 đến Đạo luật Tư pháp hình sự người chưa thành niên YCJA 2002); Bang Georgia thuộc Hoa Kỳ; và CHLB Đức.

Tác giả chỉ ra:

  • Những điểm tương đồng: Đều coi trọng các biện pháp can thiệp dựa vào cộng đồng; quy định điều kiện người chưa thành niên phải tự nguyện thừa nhận hành vi; bảo đảm quyền có người đại diện và trợ giúp pháp lý; ưu tiên áp dụng XLCH ở giai đoạn sớm nhất của quy trình tư pháp.
  • Những điểm khác biệt: Khác nhau về thẩm quyền quyết định XLCH (Cảnh sát, Công tố viên hay Tòa án trước xét xử); tính chất bắt buộc hay tùy nghi của việc xem xét XLCH; sự đa dạng của các chương trình can thiệp (hội nghị nhóm gia đình FGC, ủy ban tư pháp thanh niên YJC, lao động phục vụ cộng đồng, bồi thường). Từ đó, chương 2 đúc kết các bài học kinh nghiệm về kỹ thuật lập pháp và tổ chức thực thi cho Việt Nam.

Chương 3: Quy định của pháp luật hình sự Việt Nam về xử lý chuyển hướng đối với người dưới 18 tuổi phạm tội và thực tiễn áp dụng

Chương 3 khảo cứu lịch sử lập pháp Việt Nam qua các giai đoạn trước BLHS 1985, giai đoạn BLHS 1985, BLHS 1999 và phân tích chuyên sâu các quy định hiện hành trong BLHS năm 2015. Tác giả mổ xẻ các nội dung: các biện pháp GSGD (khiển trách, hòa giải tại cộng đồng, giáo dục tại xã, phường, thị trấn); điều kiện áp dụng; thời điểm và thẩm quyền áp dụng; nghĩa vụ của người được XLCH và hậu quả pháp lý khi vi phạm nghĩa vụ; thủ tục áp dụng.

Đánh giá thực tiễn áp dụng giai đoạn 2016–2021 qua các số liệu thống kê tại Bảng 1, Bảng 2 và các bản án điển hình, tác giả chỉ ra các hạn chế lớn:

  • Tỉ lệ áp dụng biện pháp GSGD khi miễn TNHS đối với người dưới 18 tuổi phạm tội còn rất thấp so với tổng số vụ án được xử lý chính thức.
  • NTHTT tại nhiều địa phương còn tâm lý e ngại trách nhiệm, quen áp dụng thủ tục tố tụng truyền thống hoặc áp dụng sai điều kiện luật định.
  • Nguyên nhân xuất phát từ sự thiếu đồng bộ giữa BLHS và BLTTHS, quy định về điều kiện áp dụng còn cứng nhắc, thiếu vắng các dịch vụ công tác xã hội hỗ trợ giám sát tại cơ sở, và nhận thức chưa đầy đủ của các cơ quan tiến hành tố tụng (CQTHTT).

Chương 4: Định hướng và kiến nghị hoàn thiện về xử lý chuyển hướng đối với người dưới 18 tuổi phạm tội

Chương 4 xác định các định hướng hoàn thiện pháp luật phù hợp với đường lối cải cách tư pháp và chuẩn mực quốc tế. Tác giả đề xuất hệ thống kiến nghị cụ thể:

  1. Xây dựng Chương “Biện pháp xử lý chuyển hướng” trong Luật Tư pháp người chưa thành niên: Quy định rõ nguyên tắc ưu tiên áp dụng XLCH; đa dạng hóa các biện pháp chuyển hướng; mở rộng diện điều kiện áp dụng đối với người dưới 18 tuổi phạm tội ít nghiêm trọng, nghiêm trọng và một số tội rất nghiêm trọng do bồng bột; bổ sung điều kiện về sự tự nguyện nhận lỗi và có sự tham gia của người giám hộ/trợ giúp viên pháp lý; thiết lập quy trình kiểm tra việc thực hiện nghĩa vụ.
  2. Hoàn thiện các quy định của pháp luật tố tụng hình sự có liên quan: Sửa đổi, bổ sung quy định về thẩm quyền, căn cứ không khởi tố, căn cứ đình chỉ vụ án để áp dụng XLCH tại giai đoạn điều tra, truy tố và giai đoạn chuẩn bị xét xử.
  3. Kiến nghị nâng cao hiệu quả áp dụng thực tiễn: Xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành giữa Công an, Viện kiểm sát, Tòa án, Ủy ban nhân dân và các tổ chức xã hội; đào tạo kỹ năng chuyên sâu về tư pháp NCTN cho NTHTT; phát triển đội ngũ nhân viên công tác xã hội tham gia giám sát, hỗ trợ người dưới 18 tuổi được chuyển hướng tại cộng đồng.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về XLCH đối với người dưới 18 tuổi phạm tội trong khoa học luật hình sự Việt Nam, đưa ra khái niệm khoa học xác định rõ hai yếu tố bản chất: thay thế trách nhiệm hình sự và dứt khoát đưa đối tượng ra khỏi thủ tục xét xử của Tòa án.
  • Phân định rõ ràng ranh giới học thuật giữa XLCH với tư pháp phục hồi và các biện pháp thay thế hình phạt tù (biện pháp không giam giữ).
  • Khái quát hóa các cơ sở lý luận (thuyết dán nhãn, thuyết kiểm soát xã hội, học tập xã hội), cơ sở kinh tế và cơ sở thực tiễn của chế định XLCH.

Đóng góp mới về mặt lập pháp và thực tiễn

  • Đúc kết toàn diện chuẩn mực của Liên hợp quốc và kinh nghiệm lập pháp của Canada, Bang Georgia (Hoa Kỳ), CHLB Đức để rút ra các giá trị tham khảo cụ thể cho Việt Nam.
  • Đánh giá toàn diện thực trạng quy định của BLHS năm 2015 và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam từ năm 2016 đến năm 2021 qua nguồn dữ liệu thống kê liên ngành và khảo sát thực chứng (mẫu 242 chuyên gia, cán bộ thực tiễn).
  • Đề xuất luận cứ khoa học trực tiếp phục vụ việc soạn thảo Chương "Biện pháp xử lý chuyển hướng" trong dự án Luật Tư pháp người chưa thành niên, đồng thời kiến nghị sửa đổi, hoàn thiện các quy định tố tụng hình sự liên quan nhằm vận hành cơ chế XLCH một cách hiệu quả.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu thực tiễn của đề tài được giới hạn từ năm 2016 đến năm 2021. Do nguồn dữ liệu thực tế tại thời điểm nghiên cứu còn tản mạn và BLHS năm 2015 mới có hiệu lực thi hành đầy đủ từ 01/01/2018, số lượng các vụ việc áp dụng biện pháp giám sát, giáo dục được thống kê chính thức chưa phản ánh hết tiềm năng áp dụng ở tất cả các địa phương trên toàn quốc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi và đánh giá tác động khi Luật Tư pháp người chưa thành niên được Quốc hội thông qua và có hiệu lực thi hành; nghiên cứu sâu hơn về cơ chế bảo đảm nguồn lực tài chính, mô hình dịch vụ công tác xã hội chuyên nghiệp và các chương trình phục hồi cụ thể tại cộng đồng hỗ trợ cho việc thi hành các biện pháp XLCH.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị đối với:

  • Cơ quan lập pháp và cơ quan cải cách tư pháp (đặc biệt là Ban soạn thảo dự án Luật Tư pháp người chưa thành niên của TANDTC): Tham khảo hệ thống luận cứ, điều kiện áp dụng và quy trình chuyển hướng đề xuất trong Chương 4.
  • Cán bộ tiến hành tố tụng (Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán): Nắm bắt chuẩn xác bản chất và thời điểm áp dụng XLCH, tránh nhầm lẫn với các biện pháp tư pháp áp dụng tại phiên tòa xét xử.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên luật: Sử dụng làm tài liệu tham khảo phục vụ giảng dạy, học tập các học phần Luật Hình sự, Luật Tố tụng hình sự và Tư pháp đối với người chưa thành niên.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa xử lý chuyển hướng đối với người dưới 18 tuổi phạm tội như thế nào?

Theo luận án, xử lý chuyển hướng là việc xử lý người dưới 18 tuổi phạm tội bằng các biện pháp thay thế trách nhiệm hình sự nhằm chuyển người dưới 18 tuổi phạm tội ra khỏi thủ tục xét xử của Tòa án. Khái niệm này xác định rõ bản chất nhân văn thay thế hình phạt và mốc thời điểm muộn nhất là trước khi mở phiên tòa xét xử.

2. Biện pháp giáo dục tại trường giáo dưỡng có phải là xử lý chuyển hướng không?

Theo kết quả nghiên cứu của luận án, giáo dục tại trường giáo dưỡng không phải là biện pháp xử lý chuyển hướng. Đây là biện pháp tư pháp mang tính cưỡng chế do Tòa án áp dụng tại phiên tòa xét xử chính thức để thay thế cho hình phạt, trong khi bản chất của xử lý chuyển hướng là đưa người chưa thành niên ra khỏi quy trình xét xử của Tòa án.

3. Cơ sở lý thuyết nền tảng nào giải thích cho việc quy định xử lý chuyển hướng?

Thuyết dán nhãn (The Labeling theory) là cơ sở lý thuyết nền tảng được thừa nhận rộng rãi nhất. Lý thuyết này chỉ ra rằng việc đưa người chưa thành niên vào quy trình tư pháp chính thức và gắn nhãn "tội phạm" sẽ tạo ra sự kỳ thị xã hội và thúc đẩy hành vi phạm tội tiếp theo. Bên cạnh đó, luận án còn dựa trên thuyết kiểm soát xã hội, thuyết học tập xã hội và học thuyết tư pháp phục hồi.

4. Luận án khảo sát dữ liệu thực tiễn và kinh nghiệm của các quốc gia nào?

Luận án khảo sát dữ liệu thực tiễn áp dụng pháp luật tại Việt Nam giai đoạn 2016–2021 (gồm thống kê điều tra, truy tố, xét xử và khảo sát 242 chuyên gia, cán bộ thực tiễn). Về pháp luật nước ngoài, luận án khảo cứu chuyên sâu quy định của Canada (Luật YCJA 2002), Bang Georgia (Hoa Kỳ) và CHLB Đức.

5. Luận án đề xuất giải pháp lập pháp trọng tâm nào cho Việt Nam?

Kiến nghị lập pháp cốt lõi của luận án là xây dựng một Chương riêng về "Biện pháp xử lý chuyển hướng" trong Luật Tư pháp người chưa thành niên; đồng thời sửa đổi các quy định liên quan trong BLTTHS năm 2015 để bảo đảm thẩm quyền đình chỉ vụ án áp dụng XLCH ngay từ giai đoạn điều tra, truy tố và chuẩn bị xét xử.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Mai Thị Thủy đã giải quyết một cách toàn diện những vấn đề lý luận, lập pháp và thực tiễn áp dụng chế định xử lý chuyển hướng đối với người dưới 18 tuổi phạm tội trong luật hình sự Việt Nam. Dựa trên việc phân tích chuẩn mực quốc tế của Liên hợp quốc và kinh nghiệm lập pháp của Canada, Bang Georgia (Hoa Kỳ) và CHLB Đức, luận án đã chỉ rõ những bất cập trong quy định của BLHS năm 2015 cũng như rào cản trong thực tiễn áp dụng giai đoạn 2016–2021. Các định hướng và giải pháp do luận án đề xuất cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho quá trình xây dựng Luật Tư pháp người chưa thành niên và hoàn thiện chính sách hình sự nhân đạo đối với người chưa thành niên tại Việt Nam.