Luận văn: Chuyển dịch cơ cấu kinh tế ngành tại tỉnh Hà Tĩnh (2014)

Luận văn phân tích thực trạng chuyển dịch cơ cấu kinh tế ngành tại Hà Tĩnh, chỉ ra hạn chế và đề xuất các giải pháp thúc đẩy phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2014

106
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chuyển dịch cơ cấu kinh tế Hà Tĩnh giai đoạn mới

Quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế Hà Tĩnh là một tiến trình tất yếu, phản ánh sự thay đổi sâu sắc từ một nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp sang mô hình tăng trưởng hiện đại, lấy công nghiệp và dịch vụ làm trọng tâm. Đây không chỉ là sự thay đổi về tỷ trọng các ngành trong GRDP Hà Tĩnh, mà còn là quá trình tái cơ cấu kinh tế toàn diện, hướng tới việc khai thác hiệu quả các tiềm năng và lợi thế so sánh của tỉnh. Trong những năm qua, Hà Tĩnh đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển trong tương lai. Tốc độ tăng trưởng kinh tế Hà Tĩnh duy trì ở mức khá, cơ cấu kinh tế ngành có sự chuyển biến tích cực. Tỷ trọng ngành nông, lâm, ngư nghiệp giảm dần, trong khi tỷ trọng ngành công nghiệp – xây dựng và dịch vụ ngày càng tăng. Sự hình thành và phát triển của các khu kinh tế trọng điểm như Khu kinh tế Vũng Áng đã trở thành động lực chính, thu hút nguồn vốn đầu tư lớn và thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng không chỉ tập trung vào quy mô mà còn chú trọng đến chất lượng, hiệu quả và sức cạnh tranh, đặt mục tiêu phát triển bền vững làm kim chỉ nam. Việc xác định đúng đắn cơ cấu kinh tế ngành hợp lý là nhân tố quyết định, giúp tỉnh tận dụng tối đa các nguồn lực, từ tài nguyên thiên nhiên đến nguồn nhân lực chất lượng cao, nhằm đạt được các mục tiêu kinh tế - xã hội đã đề ra.

1.1. Sự cần thiết của việc tái cơ cấu kinh tế Hà Tĩnh

Việc tái cơ cấu kinh tế là một yêu cầu cấp thiết đối với Hà Tĩnh, xuất phát từ những hạn chế của mô hình tăng trưởng cũ. Mô hình dựa nhiều vào nông nghiệp truyền thống, khai thác tài nguyên thô đã không còn phù hợp, bộc lộ nhiều yếu kém như năng suất thấp, giá trị gia tăng không cao và thiếu tính bền vững. Văn kiện Đại hội Đảng bộ tỉnh Hà Tĩnh lần thứ XVII đã chỉ rõ, kinh tế Hà Tĩnh tăng trưởng thiếu bền vững, chuyển dịch cơ cấu còn chậm. Do đó, việc chuyển đổi sang mô hình mới, ưu tiên phát triển công nghiệp chế biến, chế tạo, dịch vụ giá trị gia tăng cao và nông nghiệp công nghệ cao là hướng đi tất yếu. Quá trình này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh, tạo thêm nhiều việc làm, tăng thu nhập cho người dân và đảm bảo sự phát triển bền vững trong dài hạn, đồng thời tăng cường khả năng liên kết vùng Bắc Trung Bộ.

1.2. Các thành tựu ban đầu trong chuyển đổi mô hình tăng trưởng

Giai đoạn vừa qua đã chứng kiến những bước tiến rõ rệt trong chuyển đổi mô hình tăng trưởng của tỉnh. Tỷ trọng công nghiệp – xây dựng trong GRDP tăng mạnh, đặc biệt với sự đóng góp của ngành công nghiệp gang thép và năng lượng tại Khu kinh tế Vũng Áng. Lĩnh vực dịch vụ, đặc biệt là logistics và cảng biển, cũng có những bước phát triển vượt bậc, gắn liền với lợi thế về hạ tầng giao thông. Lĩnh vực nông nghiệp đang dần chuyển mình theo hướng sản xuất hàng hóa tập trung, ứng dụng khoa học kỹ thuật. Các chỉ số kinh tế vĩ mô như GRDP Hà Tĩnh và thu nhập bình quân đầu người liên tục tăng, phản ánh hiệu quả tích cực của chủ trương chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Những kết quả này là tiền đề quan trọng để tỉnh tiếp tục đẩy mạnh quá trình tái cơ cấu một cách toàn diện và sâu sắc hơn trong giai đoạn tới.

II. Thách thức lớn trong tăng trưởng kinh tế Hà Tĩnh hiện nay

Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế Hà Tĩnh vẫn đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Chất lượng tăng trưởng kinh tế Hà Tĩnh chưa thực sự bền vững, còn phụ thuộc nhiều vào một số dự án đầu tư lớn và ngành công nghiệp khai khoáng. Sức cạnh tranh của nền kinh tế, doanh nghiệp và sản phẩm còn hạn chế. Một trong những rào cản lớn nhất là chất lượng nguồn nhân lực chất lượng cao chưa đáp ứng được yêu cầu của các ngành công nghiệp hiện đại và dịch vụ phức tạp. Tỷ lệ lao động qua đào tạo còn thấp, đặc biệt thiếu hụt lao động có kỹ năng và trình độ chuyên môn cao. Hệ thống hạ tầng giao thông tuy đã được cải thiện nhưng vẫn chưa đồng bộ, đặc biệt là các tuyến đường kết nối nội tỉnh và liên vùng, ảnh hưởng đến chi phí logistics và cảng biển. Môi trường đầu tư kinh doanh dù đã có nhiều nỗ lực cải thiện nhưng chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) vẫn chưa thực sự đột phá. Quá trình cải cách hành chính vẫn còn những điểm nghẽn, gây khó khăn cho doanh nghiệp. Thêm vào đó, áp lực về bảo vệ môi trường trong quá trình phát triển các ngành công nghiệp nặng như công nghiệp gang thép là một thách thức không thể xem nhẹ, đòi hỏi các giải pháp quy hoạch và quản lý chặt chẽ để hướng tới phát triển bền vững.

2.1. Hạn chế về nguồn nhân lực và hạ tầng giao thông

Nguồn nhân lực là yếu tố then chốt nhưng cũng là điểm yếu của Hà Tĩnh. Mặc dù có lực lượng lao động dồi dào, nhưng tỷ lệ lao động đã qua đào tạo, có tay nghề cao còn thấp. Sự thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao gây khó khăn trong việc tiếp nhận và vận hành công nghệ tiên tiến, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và hiệu quả sản xuất. Bên cạnh đó, hệ thống hạ tầng giao thông dù được đầu tư nhưng chưa hoàn chỉnh. Các tuyến đường kết nối từ các khu công nghiệp đến cảng biển, cửa khẩu cần được nâng cấp và mở rộng để giảm chi phí vận tải, nâng cao năng lực cạnh tranh cho hàng hóa của tỉnh.

2.2. Sức ép cạnh tranh và các rào cản về thể chế

Trong bối cảnh hội nhập, sức ép cạnh tranh ngày càng gia tăng. Doanh nghiệp Hà Tĩnh chủ yếu có quy mô nhỏ và vừa, năng lực tài chính và quản trị còn hạn chế. Để cải thiện môi trường kinh doanh, tỉnh cần đẩy mạnh hơn nữa cải cách hành chính, đơn giản hóa thủ tục, tạo sự minh bạch và công bằng. Việc nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) là nhiệm vụ trọng tâm để tạo ra sức hấp dẫn thực sự, không chỉ trong việc thu hút đầu tư FDI mà còn thúc đẩy khu vực kinh tế tư nhân trong nước phát triển mạnh mẽ, đóng góp vào sự tăng trưởng kinh tế Hà Tĩnh một cách bền vững.

III. Phương pháp phát triển 3 trụ cột kinh tế và thu hút FDI

Để thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế Hà Tĩnh, giải pháp trọng tâm là tập trung phát triển ba trụ cột kinh tế đã được xác định trong quy hoạch tỉnh Hà Tĩnh: công nghiệp luyện kim, chế biến, chế tạo và năng lượng; nông, lâm, thủy sản; và dịch vụ logistics, du lịch. Đối với trụ cột công nghiệp, tỉnh cần tiếp tục phát huy vai trò hạt nhân của Khu kinh tế Vũng Áng, tập trung vào các dự án công nghiệp gang thép, công nghiệp phụ trợ và năng lượng tái tạo. Tạo ra một hệ sinh thái công nghiệp hoàn chỉnh là chìa khóa để gia tăng giá trị và tạo hiệu ứng lan tỏa. Song song đó, việc thu hút đầu tư FDI cần được đổi mới theo hướng chọn lọc, ưu tiên các dự án công nghệ cao, thân thiện với môi trường và có cam kết chuyển giao công nghệ. Để làm được điều này, việc cải thiện môi trường đầu tư, nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) và đẩy mạnh cải cách hành chính là những nhiệm vụ bắt buộc. Tỉnh cần xây dựng các chính sách ưu đãi hấp dẫn, minh bạch và ổn định, đồng thời chuẩn bị sẵn sàng các điều kiện về đất đai, hạ tầng và nguồn nhân lực để đón các nhà đầu tư chiến lược, góp phần vào sự tăng trưởng kinh tế Hà Tĩnh.

3.1. Phát triển Khu kinh tế Vũng Áng thành trung tâm công nghiệp

Tập trung mọi nguồn lực để phát triển Khu kinh tế Vũng Áng trở thành một trung tâm công nghiệp đa ngành, hiện đại của khu vực và cả nước. Cần hoàn thiện đồng bộ hạ tầng kỹ thuật, đặc biệt là hệ thống logistics và cảng biển nước sâu Sơn Dương. Bên cạnh việc phát triển ngành công nghiệp gang thép, cần đa dạng hóa các ngành nghề, kêu gọi đầu tư vào lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo, công nghiệp hỗ trợ và các dự án năng lượng tái tạo như điện gió, điện mặt trời. Việc này không chỉ giúp giảm sự phụ thuộc vào một ngành mà còn tạo ra chuỗi giá trị liên kết, thúc đẩy phát triển bền vững.

3.2. Bí quyết cải thiện PCI và chính sách thu hút đầu tư FDI

Để thu hút đầu tư FDI hiệu quả, Hà Tĩnh phải xem việc cải thiện chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) là ưu tiên hàng đầu. Điều này đòi hỏi sự quyết liệt trong cải cách hành chính, cắt giảm các thủ tục không cần thiết, tăng cường đối thoại với doanh nghiệp để kịp thời tháo gỡ khó khăn. Cần xây dựng chính sách ưu đãi có trọng tâm, trọng điểm, hướng vào các nhà đầu tư chiến lược, các tập đoàn đa quốc gia có công nghệ nguồn. Đồng thời, cần chủ động chuẩn bị quỹ đất sạch, quy hoạch các khu công nghiệp chuyên đề và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao để đáp ứng ngay yêu cầu của nhà đầu tư.

IV. Top giải pháp cho nông nghiệp công nghệ cao và du lịch biển

Bên cạnh trụ cột công nghiệp, việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế Hà Tĩnh cần đặc biệt chú trọng đến việc hiện đại hóa nông nghiệp và khai thác tiềm năng dịch vụ, du lịch. Đối với nông nghiệp, giải pháp đột phá là đẩy mạnh phát triển nông nghiệp công nghệ cao, sản xuất theo chuỗi giá trị. Tỉnh cần có chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào các khu nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao, hình thành các vùng sản xuất hàng hóa tập trung, chuyên canh. Chú trọng các sản phẩm có lợi thế như cây ăn quả, chăn nuôi gia súc quy mô lớn và nuôi trồng thủy sản bền vững. Về dịch vụ, với lợi thế hơn 137km bờ biển, phát triển du lịch biển phải trở thành ngành kinh tế mũi nhọn. Cần quy hoạch và đầu tư đồng bộ hạ tầng các khu du lịch trọng điểm như Thiên Cầm, Xuân Thành, Lộc Hà, kết hợp phát triển các loại hình du lịch sinh thái, văn hóa, tâm linh. Song song đó, việc phát triển năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời ven biển) không chỉ góp phần đảm bảo an ninh năng lượng mà còn tạo cảnh quan mới, thúc đẩy phát triển bền vững và đa dạng hóa cơ cấu kinh tế của tỉnh.

4.1. Hướng đi mới cho nông nghiệp công nghệ cao và bền vững

Tái cơ cấu ngành nông nghiệp phải gắn liền với việc ứng dụng khoa học công nghệ. Cần tập trung xây dựng các mô hình nông nghiệp công nghệ cao hiệu quả, liên kết "4 nhà" để đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm. Ưu tiên phát triển các sản phẩm nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp sạch, đáp ứng tiêu chuẩn của các thị trường khó tính. Đồng thời, cần tích hợp các giải pháp nông nghiệp thông minh, thích ứng với biến đổi khí hậu để đảm bảo sự phát triển bền vững cho ngành nông nghiệp, vốn là sinh kế của phần lớn người dân Hà Tĩnh.

4.2. Khai thác tiềm năng du lịch biển và năng lượng tái tạo

Để phát triển du lịch biển thành ngành kinh tế mũi nhọn, cần có chiến lược quảng bá, xúc tiến du lịch chuyên nghiệp. Cần kêu gọi các nhà đầu tư chiến lược xây dựng các khu nghỉ dưỡng, khách sạn cao cấp, các khu vui chơi giải trí hiện đại. Kết nối du lịch biển với các di tích văn hóa, lịch sử và du lịch sinh thái để tạo ra các sản phẩm du lịch độc đáo, hấp dẫn. Bên cạnh đó, các dự án năng lượng tái tạo ven biển cần được khuyến khích, vừa tạo nguồn năng lượng sạch, vừa có thể kết hợp làm điểm tham quan du lịch, góp phần vào mục tiêu chuyển đổi mô hình tăng trưởng xanh và bền vững.

V. Phân tích kết quả chuyển dịch kinh tế và tăng trưởng GRDP

Kết quả của quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế Hà Tĩnh được thể hiện rõ nét qua các chỉ số kinh tế - xã hội, đặc biệt là sự tăng trưởng và thay đổi cơ cấu GRDP Hà Tĩnh. Giai đoạn 2008-2012, theo số liệu từ Niên giám Thống kê tỉnh, tổng sản phẩm trên địa bàn (tính theo giá thực tế) đã tăng từ 11.144,8 tỷ đồng lên 24.966,4 tỷ đồng. Đáng chú ý, tỷ trọng ngành công nghiệp – xây dựng đã vượt qua ngành nông nghiệp để chiếm vị trí dẫn đầu. Cụ thể, năm 2012, tỷ trọng GDP của ngành nông nghiệp là 25,85%, công nghiệp là 37,88%, và dịch vụ là 36,27%. Sự thay đổi này khẳng định hướng đi đúng đắn trong việc tái cơ cấu kinh tế. Động lực chính cho sự tăng trưởng này đến từ các dự án lớn tại Khu kinh tế Vũng Áng, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghiệp gang thép và nhiệt điện. Sự phát triển này không chỉ thúc đẩy nội tại kinh tế tỉnh mà còn tăng cường liên kết vùng Bắc Trung Bộ, biến Hà Tĩnh thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng và vận tải của khu vực. Quá trình này cũng làm thay đổi cơ cấu lao động, với sự dịch chuyển dần từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ, góp phần nâng cao thu nhập và chất lượng cuộc sống cho người dân.

5.1. Đánh giá sự thay đổi trong cơ cấu GRDP Hà Tĩnh

Phân tích số liệu cho thấy cơ cấu GRDP Hà Tĩnh đã có sự thay đổi về chất. Sự gia tăng tỷ trọng của khu vực công nghiệp và dịch vụ cho thấy nền kinh tế đang đi đúng quỹ đạo công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Ngành công nghiệp không chỉ tăng về quy mô mà còn có sự xuất hiện của các ngành công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn. Ngành dịch vụ, đặc biệt là logistics và cảng biển, ngày càng khẳng định vai trò quan trọng. Tuy nhiên, sự đóng góp của ngành nông nghiệp vẫn mang ý nghĩa then chốt trong việc đảm bảo an sinh xã hội. Quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng này cần được tiếp tục theo dõi và điều chỉnh để đảm bảo sự cân đối và hài hòa.

5.2. Vai trò của các dự án trọng điểm và liên kết vùng

Các dự án trọng điểm như Khu liên hợp gang thép Formosa, các nhà máy nhiệt điện tại Vũng Áng đóng vai trò là "quả đấm thép", tạo ra cú hích mạnh mẽ cho tăng trưởng kinh tế Hà Tĩnh. Các dự án này không chỉ đóng góp trực tiếp vào GRDP mà còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa, thu hút các ngành công nghiệp phụ trợ, dịch vụ đi kèm. Đồng thời, sự phát triển của hệ thống cảng nước sâu và hạ tầng giao thông đã nâng cao vị thế của Hà Tĩnh, thúc đẩy mạnh mẽ liên kết vùng Bắc Trung Bộ và hành lang kinh tế Đông - Tây, mở ra không gian phát triển mới cho toàn khu vực.

VI. Định hướng tương lai theo quy hoạch tỉnh Hà Tĩnh đến 2030

Tương lai của chuyển dịch cơ cấu kinh tế Hà Tĩnh được định hình rõ nét trong quy hoạch tỉnh Hà Tĩnh thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050. Mục tiêu tổng quát là xây dựng Hà Tĩnh trở thành một trong những cực tăng trưởng của vùng Bắc Trung Bộ, với nền kinh tế phát triển nhanh, bền vững, dựa trên ba trụ cột kinh tế chính. Định hướng này đòi hỏi một sự chuyển đổi mạnh mẽ hơn nữa về tư duy và hành động. Tỉnh sẽ tiếp tục đẩy mạnh cải cách hành chính, tạo lập môi trường đầu tư kinh doanh thực sự thông thoáng, cạnh tranh. Một trong những nhiệm vụ trọng tâm là phát triển kinh tế số, ứng dụng công nghệ thông tin vào mọi lĩnh vực từ quản lý nhà nước đến sản xuất kinh doanh, xem đây là động lực mới cho chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Bên cạnh đó, việc đào tạo và thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ là yếu tố quyết định thành công. Tỉnh cần có chiến lược dài hạn, kết nối giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp để đảm bảo nguồn cung lao động đáp ứng nhu cầu thị trường. Cuối cùng, mọi kế hoạch phát triển phải đặt mục tiêu phát triển bền vững lên hàng đầu, hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường và đảm bảo an sinh xã hội.

6.1. Mục tiêu chiến lược trong quy hoạch tỉnh Hà Tĩnh mới

Bản quy hoạch tỉnh Hà Tĩnh mới đặt ra các mục tiêu tham vọng nhưng có cơ sở khoa học. Trọng tâm là hình thành các trung tâm kinh tế động lực, bao gồm trung tâm công nghiệp luyện kim và năng lượng Vũng Áng, trung tâm dịch vụ và logistics thành phố Hà Tĩnh, và các hành lang kinh tế ven biển, hành lang kinh tế dọc theo đường Hồ Chí Minh. Quy hoạch tỉnh Hà Tĩnh cũng nhấn mạnh việc phát triển kinh tế biển một cách toàn diện, từ phát triển du lịch biển, logistics và cảng biển đến nuôi trồng, khai thác thủy sản công nghệ cao, gắn với bảo vệ chủ quyền biển đảo.

6.2. Giải pháp đột phá về kinh tế số và cải cách hành chính

Để hiện thực hóa quy hoạch, Hà Tĩnh cần các giải pháp đột phá. Đẩy mạnh cải cách hành chính theo hướng chính quyền số, phục vụ người dân và doanh nghiệp hiệu quả hơn. Xây dựng hạ tầng số đồng bộ, khuyến khích doanh nghiệp chuyển đổi số để nâng cao năng lực cạnh tranh. Phát triển kinh tế số không chỉ là một ngành riêng lẻ mà phải thẩm thấu vào tất cả các ngành, lĩnh vực, từ nông nghiệp thông minh, du lịch thông minh đến quản trị doanh nghiệp. Đây là con đường ngắn nhất để Hà Tĩnh bắt kịp xu thế phát triển chung và tạo ra sự bứt phá trong giai đoạn tới, đảm bảo phát triển bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Chuyển dịch cơ cấu kinh tế ngành tại hà quản lý kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về chuyển dịch cơ cấu kinh tế ngành. Chương 2: Thực trạng chuyển dịch cơ cấu kinh tế ngành tỉnh Hà Tĩnh. Chương 3: Quan điểm và giải pháp thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế ngành tỉnh Hà Tĩnh những năm tiếp theo. 7 Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU KINH TẾ NGÀNH 1.

Một số khái niệm cơ bản 1. Cơ cấu Cơ cấu hay còn gọi là cấu trúc, xét về mặt triết học, cơ cấu là một phạm trù phản ánh cấu trúc bên trong của một số đối tượng, là tập hợp những mối liên hệ cơ bản tương đối ổn định giữa các yếu tố cấu thành đối tượng đó, trong một thời gian, không gian nhất định. Kark Marx đã nói: “Cơ cấu ( hay kết cấu) là một khái niệm mà duy vật biện chứng dùng để chỉ cách thức tổ chức bên trong của một hệ thống, biểu hiện sự thống nhất của các mối quan hệ qua lại vững chắc giữa các bộ phận của nó” [29, tr. Là một phạm trù triết học, khái niệm cơ cấu được sử dụng để biểu thị cấu trúc bên trong, cơ cấu và mối quan hệ giữa các bộ phận hợp thành của một hệ thống.

Cơ cấu được biểu hiện như là tập hợp những mối quan hệ liên kết hữu cơ, các yếu tố khác nhau của một hệ thống nhất định. Cơ cấu là thuộc tính của một hệ thống. Do đó, khi nghiên cứu cơ cấu phải đứng trên quan điểm hệ thống. Cơ cấu kinh tế Trong các tài liệu kinh tế có nhiều cách tiếp cận khác nhau về khái niệm cơ cấu kinh tế.

Cơ cấu kinh tế là tổng thể các ngành, lĩnh vực và các bộ phận kinh tế có quan hệ hữu cơ tương đối ổn định hợp thành. Có các loại cơ cấu kinh tế khác nhau: cơ cấu nền kinh tế quốc dân, cơ cấu theo ngành kinh tế - kỹ thuật, cơ cấu theo vùng, cơ cấu theo đơn vị hành chính - lãnh thổ, cơ cấu theo thành phần kinh tế, trong đó cơ cấu theo ngành kinh tế - kỹ thuật mà trước hết cơ cấu công - nông nghiệp là quan trọng nhất. Trong thời kỳ quá độ xây dựng 8 chủ nghĩa xã hội, chiến lược kinh tế - xã hội Việt Nam hiện nay là xây dựng một cơ cấu kinh tế gồm: (1) cơ cấu ngành: phát triển các ngành nông - lâm - ngư nghiệp gắn với công nghiệp chế biến là nhiệm vụ quan trọng hàng đầu, đồng thời tăng tốc độ phát triển các ngành công nghiệp, mở rộng khu vực dịch vụ, từng bước đưa nền kinh tế phát triển toàn diện và theo hướng hiện đại, (2) cơ cấu thành phần: nền kinh tế có nhiều thành phần, trong đó thành phần kinh tế quốc doanh đóng vai trò chủ đạo, (3) Cơ cấu vùng: phát triển những vùng chuyên môn hoá sản xuất có hiệu quả kinh tế - xã hội cao. Xác định cơ cấu kinh tế hợp lý và thúc đẩy sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế là vấn đề có ý nghĩa chiến lược quan trọng phụ thuộc vào sự hiểu biết sâu sắc các nhân tố kinh tế, xã hội, kỹ thuật cụ thể ở từng vùng trong từng thời gian và khả năng tổ chức sản xuất, quản lý kinh tế, trên cơ sở đó khai thác và sử dụng có hiệu quả nhất tài nguyên, đất đai, sức lao động, tư liệu sản xuất, tạo ra sự phát triển trên mọi vùng đất nước và tạo điều kiện nâng cao đời sống nhân dân nói chung, khắc phục sự lạc hậu của nhiều vùng, nhiều dân tộc.

Có thể thấy rằng “ Cơ cấu của nền kinh tế quốc dân là tổng thể những mối quan hệ về chất lượng và số lượng giữa các bộ phận cấu thành đó trong một thời gian và trong những điều kiện kinh tế xã hội nhất định” [1]. Cơ cấu kinh tế còn là tổng thể các mối quan hệ tác động lẫn nhau giữa các yếu tố và trong từng yếu tố của lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất với những điều kiện kinh tế - xã hội cụ thể trong những giai đoạn phát triển nhất định của xã hội. Đứng trên quan điểm duy vật biện chứng và lý thuyết hệ thống có thể hiểu: cơ cấu kinh tế là một tổng thể hợp thành bởi nhiều yếu tố kinh tế của nền kinh tế quốc dân, giữa chúng có những mối liên hệ hữu cơ, những tương tác qua lại cả về số lượng và chất lượng, trong những không gian và điều kiện kinh tế cụ thể, chúng vận động hướng vào những mục tiêu nhất định. Theo 9 quan điểm này, cơ cấu kinh tế là một phạm trù kinh tế và là nền tảng của cơ cấu xã hội và chế độ xã hội.

Một cách tiếp cận khác thì cho rằng: Cơ cấu kinh tế hiểu một cách đầy đủ là một tổng thể hệ thống kinh tế bao gồm nhiều yếu tố có quan hệ chặt chẽ với nhau, tác động qua lại với nhau trong những không gian và thời gian nhất định, trong những điều kiện kinh tế xã hội nhất định, được thể hiện cả về mặt định tính lẫn định lượng, cả về số lượng và chất lượng, phù hợp với mục tiêu được xác định của nền kinh tế [1]. Nhìn chung các cách tiếp cận trên đã phản ánh được mặt bản chất chủ yếu của cơ cấu kinh tế. Đó là các vấn đề: - Tổng thể các nhóm ngành, các yếu tố cấu thành hệ thống kinh tế của một quốc gia. - Số lượng và tỷ trọng của các nhóm ngành của các yếu tố cấu thành hệ thống kinh tế trong tổng thể nền kinh tế đất nước.

- Các mối quan hệ tương tác lẫn nhau giữa các nhóm ngành, các yếu tố… hướng vào các mục tiêu đã xác định. Cơ cấu kinh tế còn là một phạm trù, muốn nắm vững bản chất của cơ cấu kinh tế và thực thi các giải pháp nhằm chuyển dịch cơ cấu kinh tế một cách có hiệu quả cần xem xét từng loại cơ cấu cụ thể của nền kinh tế quốc dân. Như vậy cơ cấu kinh tế là một tổng thể bao gồm nhiều nhân tố mang tính định tính và định lượng, có quan hệ chặt chẽ với nhau, tác động qua lại lẫn nhau trong một khoảng không gian và thời gian nhất định trong những điều kiện kinh tế và xã hội nhất định. Nó thể hiện về cả hai mặt số lượng và chất lượng phù hợp với mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội đã được xác định.

Cơ cấu kinh tế ngành Một trong những cơ cấu kinh tế được quan tâm và nghiên cứu nhiều nhất trong mối liên hệ với quá trình tăng trưởng và phát triển nền kinh tế là cơ cấu 10 kinh tế ngành. Cơ cấu đó về phần mình lại được thể hiện trong quá trình sản xuất tiêu dùng và ngoại thương. Mối quan hệ giữa cơ cấu và sự phát triển kinh tế có vai trò rất quan trọng vì gắn với nó là cả một động thái về sự phân bổ các nguồn lực hạn hẹp của nền kinh tế một cách tối ưu trong những thời điểm nhất định cho các ngành sản xuất khác nhau. Cơ cấu kinh tế ngành là tổ hợp các ngành hợp thành tương quan tỷ lệ, biểu hiện mối quan hệ giữa các ngành đó trong nền kinh tế quốc dân.

Sự phát triển nền sản xuất xã hội từ kinh tế tự nhiên tới kinh tế hàng hoá cũng có nghĩa là xuất hiện những ngành sản xuất độc lập nhau, dựa trên những đối tượng sản xuất khác nhau, sản xuất ngày càng phát triển thì tập hợp ngành kinh tế quốc dân càng trở nên phức tạp và đa dạng. Ở đây, cơ cấu ngành kinh tế biểu hiện ra dưới các hình thức ngành lớn ﴾ngành cấp I): công nghiệp, nông nghiệp, dịch vụ. Dựa vào phân công lao động đặc thù, trong mỗi ngành lớn lại có thể phân thành các phân ngành ﴾ngành cấp II): trong nông nghiệp có trồng trọt, chăn nuôi…; trong công nghiệp có công nghiệp nặng, công nghiệp nhẹ…; trong dịch vụ có dịch vụ thương mại, du lịch, vận tải, bảo hiểm… Ngành cấp III ( lúa , màu,.) trong trồng trọt. 6] Sự vận động của các ngành kinh tế và mối liên hệ của nó vừa tuân theo những đặc điểm chung của sự phát triển sản xuất xã hội, lại vừa mang những nét đặc thù của mỗi giai đoạn và mỗi quốc gia.

Vì vậy nghiên cứu cơ cấu này là nhằm tìm ra những cách thức duy trì tính tỷ lệ hợp lý của chúng và những lĩnh vực cần ưu tiên tập trung các nguồn lực có hạn của mỗi quốc gia trong mỗi thời kỳ đặng thúc đẩy sự phát triển của toàn bộ nền kinh tế quốc dân một cách nhanh nhất, hiệu quả nhất. Cơ cấu kinh tế theo ngành Colin Clark, nhà kinh tế học người Anh đã đưa ra phương pháp phân loại toàn bộ hoạt động của nền kinh tế thành ba ngành. 11 - Ngành thứ I: Sản phẩm được sản xuất ra có nguồn gốc tự nhiên. - Ngành thứ II: Gia công các sản phẩm được sản xuất ra có nguồn gốc tự nhiên.

- Ngành thứ III: Ngành sản xuất ra của cải vô hình. Để thống nhất tiêu chuẩn phân loại ngành giữa các nước, Liên hiệp quốc đã ban hành “Hướng dẫn phân loại ngành theo tiêu chuẩn quốc tế đối với toàn bộ các hoạt động kinh tế”. Tiêu chuẩn này cũng được gom lại thành ba bộ phận nên nó trùng hợp với phương pháp phân loại của Colin Clark. Cơ cấu kinh tế nội bộ các ngành Sự phân công lao động xã hội ngày càng sâu sắc đã hình thành các phân ngành nhỏ trong mỗi ngành kinh tế lớn.

Chẳng hạn trong nông nghiệp, phân công lao động hình thành nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản. Trong nông nghiệp lại chia thành trồng trọt, chăn nuôi và dịch vụ. Tiếp đó trồng trọt lại chia thành sản xuất cây công nghiệp và cây lương thực. Mỗi ngành sẽ được phân bổ số lượng nguồn lực nhất định chúng tạo ra một mức sản lượng nhất định.

Tập hợp lại các ngành con sẽ tạo ra một cơ cấu kinh tế trong nội bộ ngành qua đó quyết định sự phát triển của ngành chính. Như vậy, cơ cấu kinh tế nội bộ các ngành này phản ảnh mối quan hệ số lượng và chất lượng giữa các bộ phận (ngành nhỏ) trong nội bộ ngành của nền kinh tế quốc dân trong việc phân bổ nguồn lực và mức sản lượng hàng hoá dịch vụ được tạo ra. - Nhóm ngành nông nghiệp: Bao gồm các ngành nông, lâm, ngư nghiệp. - Nhóm ngành công nghiệp xây dựng : Bao gồm các ngành công nghiệp và xây dựng - Nhóm ngành dịch vụ: Bao gồm thương mại, bưu điện, du lịch… 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ